Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0901042929 |
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ TB HYDRO VIỆT NAM |
964.658.160 VND | 964.658.160 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106833019 | Liên danh nhà thầu Vĩnh Hưng – Thăng Long | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG | Không đánh giá |
| 2 | vn0102976545 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT T&H | Không đánh giá | |
| 3 | vn0107400152 | Liên danh MT – VMAC | CÔNG TY CỔ PHẦN MAXTRUST VIỆT NAM | Không đánh giá |
| 4 | vn0105851470 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT SVC | Không đánh giá | |
| 5 | vn0102225098 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN - TỰ ĐỘNG HOÁ TRƯỜNG MINH | Không đánh giá | |
| 6 | vn0105831033 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VIỆT NAM | Không đánh giá | |
| 7 | vn0106222700 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G7 | Không đánh giá | |
| 8 | vn0102350317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ | Không đánh giá | |
| 9 | vn0106031505 | Liên danh nhà thầu Vĩnh Hưng – Thăng Long | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THĂNG LONG | Không đánh giá |
| 10 | vn0106817377 | Liên danh MT – VMAC | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VMAC VIỆT NAM | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mô đun CPU |
1 | Cái | Germany | 104.253.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ điều khiển Logo |
3 | Cái | China | 2.351.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Battery |
4 | Cái | China | 4.730.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Battery |
6 | Cái | China | 9.009.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mô đun đầu vào tương tự |
2 | Cái | China | 4.359.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | License bổ sung tag |
1 | Bộ | Taiwan | 32.848.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị đo mức |
3 | Cái | Germany | 88.866.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống ruột gà lõi thép |
100 | Mét | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đầu nối ống ruột gà lõi thép với hộp điện/thiết bị kín nước |
10 | Cái | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kẹp giữ ống Omega |
30 | Cái | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vít và nở |
60 | Bộ | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp điện |
80 | Mét | Việt Nam | 33.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp điện |
20 | Mét | Việt Nam | 20.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tấm thép |
3 | Tấm | Việt Nam | 131.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép V |
6 | Mét | Việt Nam | 126.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sơn |
5 | Lít | Việt Nam | 1.400.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị đo lưu lượng |
1 | Bộ | Japan | 113.852.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Van điện |
2 | Bộ | Germany | 161.480.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây điện |
100 | Mét | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây điện |
100 | Mét | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu cốt |
3 | Túi | Việt Nam | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp cầu chì |
16 | Cái | China | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cầu chì mạch lực 1A |
16 | Cái | France | 50.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ chuyển đổi dòng điện |
2 | Cái | India | 2.951.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ chuyển đổi điện áp |
3 | Cái | India | 1.303.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Biến dòng điện |
5 | Cái | Korea | 1.426.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ chuyển đổi dòng điện |
2 | Cái | India | 1.303.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |