Gói thầu số 3

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 3
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
145.632.860 VND
Ngày đăng tải
17:28 11/11/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
104 /QĐ-BĐBP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Báo Điện Biên Phủ
Ngày phê duyệt
11/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0101434765 0101434765

CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA THĂNG LONG

145.632.860 VND 145.632.860 VND 2 ngày 30 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Bộ điều khiển Start - Stop Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 13.200.000 13.200.000
2 Thay má phanh trước + láng đĩa Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 648.000 648.000
3 Thay cuppen phanh trước Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 648.000 648.000
4 Thay guốc phanh sau Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 324.000 324.000
5 Láng tang bua phanh sau Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 648.000 648.000
6 Tháo lắp đôi càng A dưới Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.944.000 1.944.000
7 Ép thay cao su càng A dưới Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.512.000 1.512.000
8 Thay gioăng nắp máy + gioăng hốc bugi Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 648.000 648.000
9 Thay rotuyn cân bằng trước trái Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 324.000 324.000
10 Căn chỉnh góc đặt độ chụm bánh xe trên cầu Hunter Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 864.000 864.000
11 Tháo hạ thùng xăng thay bơm xăng Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.620.000 1.620.000
12 Thay cao su ốp cân bằng trước Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 378.000 378.000
13 Thay cao su gạt mưa Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 108.000 108.000
14 Thay bọc cần gài cầu Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 324.000 324.000
15 Thay bóng đèn led Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 324.000 324.000
16 Thay bóng đèn công tắc điều hòa sau, công tắc cảm biến va chạm Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 216.000 216.000
17 Tháo bảo dưỡng điều hòa Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 2.700.000 2.700.000
18 Ga + dầu điều hòa Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 972.000 972.000
19 Khò súc rửa dàn nóng + dàn lạnh Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 864.000 864.000
20 Tháo thông xúc két nước Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.296.000 1.296.000
21 Vệ sinh buồng đốt bằng dung dịch BG Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 540.000 540.000
22 Vệ sinh họng hút và đường khí nạp bằng dung dịch BG Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 540.000 540.000
23 Vệ sinh kim phun tháo rời Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.296.000 1.296.000
24 Sơn quây vỏ ngoài xe Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 19.440.000 19.440.000
25 Màn hình Android liền cam 360 độ - Azur Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 19.800.000 19.800.000
26 Bọc vô lăng Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 648.000 648.000
27 Bộ má phanh trước (1 bộ gồm 4 má phanh trước) Theo quy định tại Chương V 1 Cái 2.613.600 2.613.600
28 Bộ cu-pen phanh bánh xe (chất liệu tổng hợp) Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 584.280 584.280
29 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) Theo quy định tại Chương V 1.5 Lít 283.800 425.700
30 Bộ guốc phanh sau (1 bộ gồm 4 guốc phanh sau) Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 1.481.760 1.481.760
31 Bạc lót tay đòn dưới - trước Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.200.960 2.401.920
32 Bạc lót tay đòn dưới - sau Theo quy định tại Chương V 2 Cái 1.508.760 3.017.520
33 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ Theo quy định tại Chương V 1 Cái 586.440 586.440
34 Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 Theo quy định tại Chương V 1 Cái 334.800 334.800
35 Rotuyn thanh giằng trước trái Theo quy định tại Chương V 1 Cái 2.923.560 2.923.560
36 Cao su giảm chấn thanh cân bằng Theo quy định tại Chương V 2 Cái 356.400 712.800
37 Chổ gạt nước mưa bên phải Theo quy định tại Chương V 1 Cái 697.680 697.680
38 Chổi gạt nước mưa bên trái Theo quy định tại Chương V 1 Cái 865.080 865.080
39 Chổi gạt nước mưa kính sau Theo quy định tại Chương V 1 Cái 401.760 401.760
40 Bóng đèn led siêu sáng Theo quy định tại Chương V 1 Bộ 6.820.000 6.820.000
41 Chụp cần số Theo quy định tại Chương V 1 Cái 1.937.520 1.937.520
42 Bóng đèn tín hiệu gắn trên bảng táp lô điều khiển (LED) - bóng công tắc ĐH sau Theo quy định tại Chương V 1 Cái 83.160 83.160
43 Bóng đèn tín hiệu gắn trên bảng táp lô điều khiển (bóng đèn Led, công suất 1W ) - bóng công tắc ĐH sau Theo quy định tại Chương V 1 Cái 83.160 83.160
44 Bóng Đèn (12V 0.84W) (LED) - bóng công tắc cảm biến va chạm Theo quy định tại Chương V 1 Cái 81.000 81.000
45 Bóng đèn (12V-0.91W) (LED) - bóng công tắc cảm biến va chạm Theo quy định tại Chương V 1 Cái 60.480 60.480
46 Bơm nhiên liệu Theo quy định tại Chương V 1 Cái 8.195.040 8.195.040
47 Kẹp đường ống, ở khoang động cơ Theo quy định tại Chương V 4 Cái 85.800 343.200
48 Dung dịch làm sạch kim phun Và Buồng đốt đ/cơ xăng Theo quy định tại Chương V 1 Cái 770.000 770.000
49 Dung dịch làm sạch họng hút và hệ thống Nạp đ/cơ xăng Theo quy định tại Chương V 1 Cái 770.000 770.000
50 Càng chữ A của hệ thống treo - trên phải Theo quy định tại Chương V 1 Cái 7.846.200 7.846.200
51 Càng chữ A của hệ thống treo - trên trái Theo quy định tại Chương V 1 Cái 7.846.200 7.846.200
52 Càng chữ A của hệ thống treo - dưới phải Theo quy định tại Chương V 1 Cái 10.962.000 10.962.000
53 Càng chữ A của hệ thống treo - dưới trái Theo quy định tại Chương V 1 Cái 10.962.000 10.962.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây