Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101434765 | 0101434765 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TOYOTA THĂNG LONG |
145.632.860 VND | 145.632.860 VND | 2 ngày | 30 ngày |
| 1 | Bộ điều khiển Start - Stop | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 13.200.000 | 13.200.000 | ||
| 2 | Thay má phanh trước + láng đĩa | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 648.000 | 648.000 | ||
| 3 | Thay cuppen phanh trước | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 648.000 | 648.000 | ||
| 4 | Thay guốc phanh sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 324.000 | 324.000 | ||
| 5 | Láng tang bua phanh sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 648.000 | 648.000 | ||
| 6 | Tháo lắp đôi càng A dưới | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.944.000 | 1.944.000 | ||
| 7 | Ép thay cao su càng A dưới | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 8 | Thay gioăng nắp máy + gioăng hốc bugi | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 648.000 | 648.000 | ||
| 9 | Thay rotuyn cân bằng trước trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 324.000 | 324.000 | ||
| 10 | Căn chỉnh góc đặt độ chụm bánh xe trên cầu Hunter | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 864.000 | 864.000 | ||
| 11 | Tháo hạ thùng xăng thay bơm xăng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.620.000 | 1.620.000 | ||
| 12 | Thay cao su ốp cân bằng trước | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 378.000 | 378.000 | ||
| 13 | Thay cao su gạt mưa | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 108.000 | 108.000 | ||
| 14 | Thay bọc cần gài cầu | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 324.000 | 324.000 | ||
| 15 | Thay bóng đèn led | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 324.000 | 324.000 | ||
| 16 | Thay bóng đèn công tắc điều hòa sau, công tắc cảm biến va chạm | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 216.000 | 216.000 | ||
| 17 | Tháo bảo dưỡng điều hòa | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 2.700.000 | 2.700.000 | ||
| 18 | Ga + dầu điều hòa | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 972.000 | 972.000 | ||
| 19 | Khò súc rửa dàn nóng + dàn lạnh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 864.000 | 864.000 | ||
| 20 | Tháo thông xúc két nước | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.296.000 | 1.296.000 | ||
| 21 | Vệ sinh buồng đốt bằng dung dịch BG | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 540.000 | 540.000 | ||
| 22 | Vệ sinh họng hút và đường khí nạp bằng dung dịch BG | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 540.000 | 540.000 | ||
| 23 | Vệ sinh kim phun tháo rời | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.296.000 | 1.296.000 | ||
| 24 | Sơn quây vỏ ngoài xe | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 19.440.000 | 19.440.000 | ||
| 25 | Màn hình Android liền cam 360 độ - Azur | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 19.800.000 | 19.800.000 | ||
| 26 | Bọc vô lăng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 648.000 | 648.000 | ||
| 27 | Bộ má phanh trước (1 bộ gồm 4 má phanh trước) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 2.613.600 | 2.613.600 | ||
| 28 | Bộ cu-pen phanh bánh xe (chất liệu tổng hợp) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 584.280 | 584.280 | ||
| 29 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | Theo quy định tại Chương V | 1.5 | Lít | 283.800 | 425.700 | ||
| 30 | Bộ guốc phanh sau (1 bộ gồm 4 guốc phanh sau) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 1.481.760 | 1.481.760 | ||
| 31 | Bạc lót tay đòn dưới - trước | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 1.200.960 | 2.401.920 | ||
| 32 | Bạc lót tay đòn dưới - sau | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 1.508.760 | 3.017.520 | ||
| 33 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 586.440 | 586.440 | ||
| 34 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ số 2 | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 334.800 | 334.800 | ||
| 35 | Rotuyn thanh giằng trước trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 2.923.560 | 2.923.560 | ||
| 36 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 356.400 | 712.800 | ||
| 37 | Chổ gạt nước mưa bên phải | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 697.680 | 697.680 | ||
| 38 | Chổi gạt nước mưa bên trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 865.080 | 865.080 | ||
| 39 | Chổi gạt nước mưa kính sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 401.760 | 401.760 | ||
| 40 | Bóng đèn led siêu sáng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bộ | 6.820.000 | 6.820.000 | ||
| 41 | Chụp cần số | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 1.937.520 | 1.937.520 | ||
| 42 | Bóng đèn tín hiệu gắn trên bảng táp lô điều khiển (LED) - bóng công tắc ĐH sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 83.160 | 83.160 | ||
| 43 | Bóng đèn tín hiệu gắn trên bảng táp lô điều khiển (bóng đèn Led, công suất 1W ) - bóng công tắc ĐH sau | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 83.160 | 83.160 | ||
| 44 | Bóng Đèn (12V 0.84W) (LED) - bóng công tắc cảm biến va chạm | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 81.000 | 81.000 | ||
| 45 | Bóng đèn (12V-0.91W) (LED) - bóng công tắc cảm biến va chạm | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 60.480 | 60.480 | ||
| 46 | Bơm nhiên liệu | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 8.195.040 | 8.195.040 | ||
| 47 | Kẹp đường ống, ở khoang động cơ | Theo quy định tại Chương V | 4 | Cái | 85.800 | 343.200 | ||
| 48 | Dung dịch làm sạch kim phun Và Buồng đốt đ/cơ xăng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 770.000 | 770.000 | ||
| 49 | Dung dịch làm sạch họng hút và hệ thống Nạp đ/cơ xăng | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 770.000 | 770.000 | ||
| 50 | Càng chữ A của hệ thống treo - trên phải | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 7.846.200 | 7.846.200 | ||
| 51 | Càng chữ A của hệ thống treo - trên trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 7.846.200 | 7.846.200 | ||
| 52 | Càng chữ A của hệ thống treo - dưới phải | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 10.962.000 | 10.962.000 | ||
| 53 | Càng chữ A của hệ thống treo - dưới trái | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 10.962.000 | 10.962.000 |