Gói thầu số 3: Mua hoá chất, dụng cụ thí nghiệm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
84
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Mua hoá chất, dụng cụ thí nghiệm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.863.885.250 VND
Ngày đăng tải
16:17 19/06/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
564/QĐ-ĐCXH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm
Ngày phê duyệt
19/06/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0100391540

Cửa hàng hóa chất vật tư khoa học kỹ thuật

1.828.434.000 VND 1.828.434.000 VND 6 tháng 19/06/2023
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0102029745 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT Đã có nhà thầu trúng thầu

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Kali dicromat K₂Cr₂O₇ ≥ 99.9 % (P.a)
0.5 kg 1048641000, Merck/ Germany 842.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Kali iodua KI ≥99.5% (P.a)
3 kg 221945-500G, Sigma Aldrich/ USA 1.120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Kali pemanganat KMnO₄ ≥99.0% (P.a)
1.5 kg 1050821000, Merck/ Germany 750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Kali persulphate K₂S₂O₈ ≥99.0% (P.a)
2 kg GRM7412-500G, Himedia/Ấn Độ 948.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Kẹp gắp mẫu
1 cái DC0920, Trung Quốc 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Khay đựng mẫu inox 20 x 40cm
10 cái Việt Nam 88.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Khí Argon 5.0 (P.a)
15 bình CAS: 7440-37-1, Messer/ Việt Nam 460.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Má kẹp hàm
25 cái Trung Quốc 1.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Mẫu chuẩn ¹³⁷Cs, ⁴⁰K, ²¹⁰Pb, ²²⁶Ra, ²³⁸U, ²³²Th; 100g (₄₄₆)
1 chai IAEA-446, IAEA/ Vienna, Áo 6.750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Micropipet 1ml
14 cái BOE 9911100, Boeco - Đức 739.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Micropipet 5ml
2 cái BOE 9915000, Boeco - Đức 1.247.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Natri borohydride NaBH₄ ≥99% (P.a) hộp 250g
30 hộp Cas: 1690-66-2, Xilong/ Trung Quốc 881.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Natri hidroxit NaOH ≥97.0% (P.a)
57.5 kg 221465-500G, Sigma Aldrich/ USA 507.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Natri sunfat Na₂SO₄ >99% (P.a)
153.5 kg 239313-1KG, Sigma Aldrich/ USA 750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Nắp kính thuỷ tinh
31 cái Trung Quốc 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Nitơ lỏng 5.0 (P.a), bình 30L
340 bình CAS: 7727-37-9, Messer/ Việt Nam 975.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Nhôm sunfate Al₂(SO₄)₃.18H₂O >98% (P.a)
71.5 kg 368458-500G, Sigma Aldrich/ USA 748.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Ống chứa mẫu 15ml (túi 25 cái)
1 túi 10-0152, Biologix/ Anh 125.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Paraffin (P.a)
23.5 kg 76242-1KG, Sigma Aldrich/ USA 1.292.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Pipet bầu 25 ml
9 cái 7100009D, Borosil/ Ấn Độ 193.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Pipet thẳng 10ml
35 cái 243452902, Duran-Đức 85.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Phễu thuỷ tinh
14 cái 6140065, Borosil - Ấn Độ 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Silicagel màu (P.a)
563.5 kg 10087-500G-R, Sigma Aldrich/ USA 630.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Túi nilon zipper 1kg
1.5 kg Việt Nam 84.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Túi nilon zipper (5x7cm)
750 cái Việt Nam 900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thiếc clorua SnCl₂ ≥98% (P.a) (hộp 100g)
12 hộp 1078150100, Merck/ Germany 939.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thùng chữ nhật (41,2 x 27,2 x 14,5cm)
35 chiếc No.H115, Duy Tân/ Việt Nam 64.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Thùng nhựa có nắp 120 lít
2 cái Song Long/ Việt Nam 263.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Xô nhựa 20L
6 cái SP1470, Duy Tân/ Việt Nam 59.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Amoni clorua NH₄ Cl ≥99.5% (P.a)
2.5 kg 213330-1KG, Sigma Aldrich/ USA 771.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Amoni dihydro phosphate NH₄H₂PO₄ ≥98% (P.a)
31.5 kg 216003-500G, Sigma Aldrich/ USA 426.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Amoni hidroxit NH₄OH; 28.0-30.0% NH₃ (P.a)
0.5 lít 221228-500ML-A, Sigma Aldrich/ USA 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Amoni nitrat NH₄NO₃ ≥98% (P.a)
32.5 kg 221244-500G, Sigma Aldrich/ USA 964.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Axit clohidric HCl 37% (P.a)
16 lít 320331-500ML, Sigma Aldrich/ USA 441.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Axit nitric HNO₃ 68.0-70.0% (P.a)
74.5 lít 438073-500ML, Sigma Aldrich/ USA 470.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Axit phosphoric H₃PO₄ ≥85 wt. % (P.a)
1.5 lít 695017-500ML, Sigma Aldrich/ USA 441.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Axit sunfuric H₂SO₄ 95.0-98.0% (P.a)
19.5 lít 258105-500ML, Sigma Aldrich/ USA 340.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Bari clorua BaCl₂ ≥ 99.5% (Pur.)
263.5 kg CAS: 10326-27-9, Xilong/ Trung Quốc 335.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Bát thạch anh
8 cái 520.303.02, Glassco / India 252.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Bình cầu thuỷ tinh đáy bằng 1000ml
1 cái 2030100000394, Simax/ CH Séc 555.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bình cầu thuỷ tinh đáy bằng 2000ml
1 cái 2030100000400, Simax/ CH Séc 719.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Bình định mức 100ml
6 cái TT0099, Trung Quốc 130.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Bình định mức 25ml
33 cái 246701456, Duran/ Đức 106.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Bình định mức 50ml
35 cái 5646012A, Borosil/ Ấn Độ 98.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Bình định mức, 1000ml nút nhựa
35 cái 246785457, Duran/ Đức 608.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Bình tam giác 250ml
40 cái 4980021, Borosil/ Ấn Độ 83.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Bình tia 500 ml
35 cái WGW601PML, Scilabware/ Anh 79.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Can nhựa 20 lít
284 cái Việt Nam 72.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Cân đĩa 5kg
1 cái Nhơn Hòa/ Việt Nam 283.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 1000ml
1 cái 211075409, Duran/ Đức 450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 250ml
36 cái 2030100012267, Simax - CH Séc 231.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 50ml
1 cái 211061706, Schott- Đức 64.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 100ml
40 cái 211062402, Duran 83.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Cồn C₂H₅OH 95% (Pur.)
1218.5 lít CAS 64-17-5, Xilong/ Trung Quốc 140.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Chai có vòi các loại
1 cái 24 703 54, Duran/ Đức 568.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Chai trắng có vòi và nắp đậy 3000ml
35 cái 2030100004996, Simax/ CH Séc 785.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Chổi quét mẫu
66 cái TB 5cm, Việt Nam 19.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Dung dịch chuẩn As 1000mg/l; chai 100ml
16 chai M203.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Dung dịch chuẩn Cd 1000mg/l; chai 100ml
16 chai M210.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Dung dịch chuẩn Cr 1000mg/l; chai 100ml
7 chai M213.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/l; chai 100ml
16 chai M224.5NP.L1, CPA Chem/ Bulgari 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Dung dịch chuẩn Pb 1000mg/l; chai 100ml
16 chai M241.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari 1.760.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Dung dịch pH 4.01
3 chai HI7004L, Hanna/ Italia 490.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Dung dịch pH 6.86
3 chai HI7006L, Hanna/ Italia 450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Dung dịch pH 7.01
3 chai HI7007L, Hanna/ Italia 645.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Dung dịch pH 9.18
3 chai HI7009L, Hanna/ Italia 450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Dung dịch vệ sinh điện cực thường
2 chai HI70300L, Hanna/ Italia 395.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Đầu cone 1ml (hộp 96 cái)
76 hộp K9631, Kartell/ Ý 495.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đầu cone 5ml (hộp 50 cái)
1 hộp K9649, Kartell/ Ý 634.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Đĩa nghiền
12 cái Trung Quốc 2.745.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Đũa thuỷ tinh l = 30 cm
35 cái Trung Quốc 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Giấy in (sử dụng cho máy RAD 7)
36 hộp K80x80, Nhật Bản 730.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Giấy lọc định lượng chảy trung, Ø 110mm, hộp 100 tờ
232 hộp 1440-110, Whatman/ Anh 340.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Giấy lọc mẫu 60x60cm
330 tờ New Star/ Trung Quốc 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Hidro peoxit H₂O₂ 30% (w/w) (P.a)
73.5 lít 18304-1L, Sigma Aldrich/ USA 538.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Hộp chứa mẫu đo
25 cái HPL932, Lock & Lock 44.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây