Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100391540 |
Cửa hàng hóa chất vật tư khoa học kỹ thuật |
1.828.434.000 VND | 1.828.434.000 VND | 6 tháng | 19/06/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102029745 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT | Đã có nhà thầu trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kali dicromat K₂Cr₂O₇ ≥ 99.9 % (P.a) |
0.5 | kg | 1048641000, Merck/ Germany | 842.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kali iodua KI ≥99.5% (P.a) |
3 | kg | 221945-500G, Sigma Aldrich/ USA | 1.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kali pemanganat KMnO₄ ≥99.0% (P.a) |
1.5 | kg | 1050821000, Merck/ Germany | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kali persulphate K₂S₂O₈ ≥99.0% (P.a) |
2 | kg | GRM7412-500G, Himedia/Ấn Độ | 948.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Kẹp gắp mẫu |
1 | cái | DC0920, Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Khay đựng mẫu inox 20 x 40cm |
10 | cái | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khí Argon 5.0 (P.a) |
15 | bình | CAS: 7440-37-1, Messer/ Việt Nam | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Má kẹp hàm |
25 | cái | Trung Quốc | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mẫu chuẩn ¹³⁷Cs, ⁴⁰K, ²¹⁰Pb, ²²⁶Ra, ²³⁸U, ²³²Th; 100g (₄₄₆) |
1 | chai | IAEA-446, IAEA/ Vienna, Áo | 6.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Micropipet 1ml |
14 | cái | BOE 9911100, Boeco - Đức | 739.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Micropipet 5ml |
2 | cái | BOE 9915000, Boeco - Đức | 1.247.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Natri borohydride NaBH₄ ≥99% (P.a) hộp 250g |
30 | hộp | Cas: 1690-66-2, Xilong/ Trung Quốc | 881.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Natri hidroxit NaOH ≥97.0% (P.a) |
57.5 | kg | 221465-500G, Sigma Aldrich/ USA | 507.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Natri sunfat Na₂SO₄ >99% (P.a) |
153.5 | kg | 239313-1KG, Sigma Aldrich/ USA | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nắp kính thuỷ tinh |
31 | cái | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nitơ lỏng 5.0 (P.a), bình 30L |
340 | bình | CAS: 7727-37-9, Messer/ Việt Nam | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nhôm sunfate Al₂(SO₄)₃.18H₂O >98% (P.a) |
71.5 | kg | 368458-500G, Sigma Aldrich/ USA | 748.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống chứa mẫu 15ml (túi 25 cái) |
1 | túi | 10-0152, Biologix/ Anh | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Paraffin (P.a) |
23.5 | kg | 76242-1KG, Sigma Aldrich/ USA | 1.292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Pipet bầu 25 ml |
9 | cái | 7100009D, Borosil/ Ấn Độ | 193.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Pipet thẳng 10ml |
35 | cái | 243452902, Duran-Đức | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phễu thuỷ tinh |
14 | cái | 6140065, Borosil - Ấn Độ | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Silicagel màu (P.a) |
563.5 | kg | 10087-500G-R, Sigma Aldrich/ USA | 630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Túi nilon zipper 1kg |
1.5 | kg | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Túi nilon zipper (5x7cm) |
750 | cái | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiếc clorua SnCl₂ ≥98% (P.a) (hộp 100g) |
12 | hộp | 1078150100, Merck/ Germany | 939.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thùng chữ nhật (41,2 x 27,2 x 14,5cm) |
35 | chiếc | No.H115, Duy Tân/ Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thùng nhựa có nắp 120 lít |
2 | cái | Song Long/ Việt Nam | 263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Xô nhựa 20L |
6 | cái | SP1470, Duy Tân/ Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Amoni clorua NH₄ Cl ≥99.5% (P.a) |
2.5 | kg | 213330-1KG, Sigma Aldrich/ USA | 771.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Amoni dihydro phosphate NH₄H₂PO₄ ≥98% (P.a) |
31.5 | kg | 216003-500G, Sigma Aldrich/ USA | 426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Amoni hidroxit NH₄OH; 28.0-30.0% NH₃ (P.a) |
0.5 | lít | 221228-500ML-A, Sigma Aldrich/ USA | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Amoni nitrat NH₄NO₃ ≥98% (P.a) |
32.5 | kg | 221244-500G, Sigma Aldrich/ USA | 964.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Axit clohidric HCl 37% (P.a) |
16 | lít | 320331-500ML, Sigma Aldrich/ USA | 441.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Axit nitric HNO₃ 68.0-70.0% (P.a) |
74.5 | lít | 438073-500ML, Sigma Aldrich/ USA | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Axit phosphoric H₃PO₄ ≥85 wt. % (P.a) |
1.5 | lít | 695017-500ML, Sigma Aldrich/ USA | 441.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Axit sunfuric H₂SO₄ 95.0-98.0% (P.a) |
19.5 | lít | 258105-500ML, Sigma Aldrich/ USA | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bari clorua BaCl₂ ≥ 99.5% (Pur.) |
263.5 | kg | CAS: 10326-27-9, Xilong/ Trung Quốc | 335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bát thạch anh |
8 | cái | 520.303.02, Glassco / India | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bình cầu thuỷ tinh đáy bằng 1000ml |
1 | cái | 2030100000394, Simax/ CH Séc | 555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bình cầu thuỷ tinh đáy bằng 2000ml |
1 | cái | 2030100000400, Simax/ CH Séc | 719.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình định mức 100ml |
6 | cái | TT0099, Trung Quốc | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bình định mức 25ml |
33 | cái | 246701456, Duran/ Đức | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bình định mức 50ml |
35 | cái | 5646012A, Borosil/ Ấn Độ | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bình định mức, 1000ml nút nhựa |
35 | cái | 246785457, Duran/ Đức | 608.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bình tam giác 250ml |
40 | cái | 4980021, Borosil/ Ấn Độ | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bình tia 500 ml |
35 | cái | WGW601PML, Scilabware/ Anh | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Can nhựa 20 lít |
284 | cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cân đĩa 5kg |
1 | cái | Nhơn Hòa/ Việt Nam | 283.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 1000ml |
1 | cái | 211075409, Duran/ Đức | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 250ml |
36 | cái | 2030100012267, Simax - CH Séc | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 50ml |
1 | cái | 211061706, Schott- Đức | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cốc thuỷ tinh chịu nhiệt 100ml |
40 | cái | 211062402, Duran | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cồn C₂H₅OH 95% (Pur.) |
1218.5 | lít | CAS 64-17-5, Xilong/ Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chai có vòi các loại |
1 | cái | 24 703 54, Duran/ Đức | 568.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chai trắng có vòi và nắp đậy 3000ml |
35 | cái | 2030100004996, Simax/ CH Séc | 785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chổi quét mẫu |
66 | cái | TB 5cm, Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dung dịch chuẩn As 1000mg/l; chai 100ml |
16 | chai | M203.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch chuẩn Cd 1000mg/l; chai 100ml |
16 | chai | M210.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dung dịch chuẩn Cr 1000mg/l; chai 100ml |
7 | chai | M213.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/l; chai 100ml |
16 | chai | M224.5NP.L1, CPA Chem/ Bulgari | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch chuẩn Pb 1000mg/l; chai 100ml |
16 | chai | M241.2NP.L1, CPA Chem/ Bulgari | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch pH 4.01 |
3 | chai | HI7004L, Hanna/ Italia | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung dịch pH 6.86 |
3 | chai | HI7006L, Hanna/ Italia | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch pH 7.01 |
3 | chai | HI7007L, Hanna/ Italia | 645.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch pH 9.18 |
3 | chai | HI7009L, Hanna/ Italia | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung dịch vệ sinh điện cực thường |
2 | chai | HI70300L, Hanna/ Italia | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đầu cone 1ml (hộp 96 cái) |
76 | hộp | K9631, Kartell/ Ý | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đầu cone 5ml (hộp 50 cái) |
1 | hộp | K9649, Kartell/ Ý | 634.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đĩa nghiền |
12 | cái | Trung Quốc | 2.745.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đũa thuỷ tinh l = 30 cm |
35 | cái | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giấy in (sử dụng cho máy RAD 7) |
36 | hộp | K80x80, Nhật Bản | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giấy lọc định lượng chảy trung, Ø 110mm, hộp 100 tờ |
232 | hộp | 1440-110, Whatman/ Anh | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giấy lọc mẫu 60x60cm |
330 | tờ | New Star/ Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hidro peoxit H₂O₂ 30% (w/w) (P.a) |
73.5 | lít | 18304-1L, Sigma Aldrich/ USA | 538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hộp chứa mẫu đo |
25 | cái | HPL932, Lock & Lock | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |