Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2900325935 |
Công ty cổ phần In Nghệ An |
525.140.000 VND | 0 VND | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH | Chi tiê tại BCĐG E-HSDT | |
| 2 | vn2900623339 | CÔNG TY CP ÂU VIỆT | Chi tiê tại BCĐG E-HSDT | |
| 3 | vn0101181842 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI | Chi tiê tại BCĐG E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sổ lên thuốc |
1500 | quyển | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sổ nhật ký sử dụng máy |
350 | quyển | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sổ lý lịch máy thiết bị |
130 | quyển | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sổ đi buồng |
510 | quyển | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sổ theo dõi số lượng bệnh nhân MRI |
10 | quyển | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
40 | quyển | Việt Nam | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sổ giao nhận bệnh phẩm |
30 | quyển | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phiếu mượn đồ vải |
1000 | quyển | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sổ đơn thuốc |
1200 | quyển | Việt Nam | 9.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sổ đơn thuốc N |
10 | quyển | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sổ thủ thuật |
60 | quyển | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sổ ghi kết quả xét nghiệm Giải phẫu bệnh |
180 | quyển | Việt Nam | 17.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sổ giao nhận dụng cụ đồ vải |
5 | quyển | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sổ giao nhận dụng cụ đồ vải vô khuẩn |
7 | quyển | Việt Nam | 27.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bao phim XQ |
50000 | bao | Việt Nam | 950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bao đựng phim cộng hưởng từ |
7000 | bao | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giấy cam kết chụp cộng hưởng từ |
10000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hồ sơ trắng |
45000 | Bộ | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hồ sơ xanh |
10000 | Bộ | Việt Nam | 3.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật (Bảng kiểm soát trước mổ) |
5000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cam đoan điều trị phóng xạ, hóa chất |
80000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cam đoan chấp nhận thủ thuật |
30000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phiếu theo dõi truyền dịch |
110000 | tờ | Việt Nam | 155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tờ điều trị |
30000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phiếu chăm sóc tờ 1 |
65000 | tờ | Việt Nam | 155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phiếu chăm sóc tờ 2 |
85000 | tờ | Việt Nam | 155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phiếu theo dõi chức năng sống |
120000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bảng theo dõi sử dụng giường |
120000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phiếu công khai dịch vụ Khám chữa bệnh nội trú Tờ 1 |
70000 | tờ | Việt Nam | 155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phiếu công khai dịch vụ Khám chữa bệnh nội trú Tờ 2 |
80000 | tờ | Việt Nam | 155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy cam kết không vắng mặt điều trị nội trú |
95000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng Lần 1 |
103000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng Lần 2 |
70000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng Lần 3 |
27000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng ngoại trú |
35000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy cam kết xin sử dụng xét nghiệm, Vật tư tiêu hao |
85000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Các loại thuốc đã dùng trong mổ- Hồi sức cấp cứu (Mẫu giấy) |
10000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Các loại vật tư tiêu hao dùng trong mổ- Hồi sức cấp cứu (Mẫu giấy) |
10000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tờ kê theo dõi vật tư sử dụng nhiều lần |
1000 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biên bản hội chẩn phẫu thuật |
5000 | tờ | Việt Nam | 190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cam kết về sử dụng thuốc gây nghiện |
4000 | tờ | Việt Nam | 95 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phiếu cam kết tiêm thuốc cản quang |
30000 | tờ | Việt Nam | 80 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giấy hướng dẫn chuẩn bị nội soi đại tràng |
5000 | tờ | Việt Nam | 95 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giấy cam kết tự nguyện điều trị bằng máy gia tốc, chụp Cắt lớp vi tính CT mô phỏng (Loại 694.000) |
3000 | tờ | Việt Nam | 95 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giấy cam kết tự nguyện điều trị bằng máy gia tốc, chụp Cắt lớp vi tính CT mô phỏng (Loại 808.000) |
3000 | tờ | Việt Nam | 95 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phiếu kết quả thực hiện thiết bị cố định toàn thân |
1000 | tờ | Việt Nam | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng |
40000 | tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hồ sơ liều lượng xạ trị |
3000 | Bìa | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phiếu gây mê hồi sức |
7000 | tờ | Việt Nam | 160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |