Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302748313 | CÔNG TY CỔ PHẦN DSD |
6.594.700.420 VND | 6.594.700.420 VND | 30 ngày |
1 |
TẦNG TRÊT |
TẦNG TRÊT
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
2 |
SẢNH LỄ TÂN |
SẢNH LỄ TÂN
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
3 |
1. Bộ quầy lễ tânD2000mmxR700mmxC1100mm |
BQLT2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
71.062.200 |
|
4 |
2. Mặt dựng lễ tân(D3200mmxR400mmxC3600mm |
MDLT3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
148.932.300 |
|
5 |
PHÒNG GIAO DỊCH KHÁCH HÀNG |
PHÒNG GIAO DỊCH KHÁCH HÀNG
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
6 |
1. Bộ quầy giao dịchD4200mmxR1800mmxC1600mm |
QGD4200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
138.763.900 |
|
7 |
2. Logo EVN |
LOGO-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
6.167.700 |
|
8 |
3. Bộ chữ logan “ Thắp sáng niềm tin” |
BLOGO-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
5.441.700 |
|
9 |
4. Hệ thống tủ quầy giao dịchD4400mmxR400mmxC2000mm |
HTTQGD4400-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
90.657.600 |
|
10 |
PHÒNG ĐỘI ĐƯỜNG DÂY |
PHÒNG ĐỘI ĐƯỜNG DÂY
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
11 |
1. Bộ bàn làm việc Trưởng /Phó PhòngD1800mmxR900mmxC750mm |
BTP1800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.453.500 |
|
12 |
2. Dãy bàn làm việc Mô đun 4 ngườiD2850mmxR3750mmxC1200mm |
BLVMD4N2850-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
191.569.400 |
|
13 |
3. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC3000mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
98.899.900 |
|
14 |
4. Bộ bàn làm việc 16 ngườiD4800mmxC1200mmxC750mm |
BLV16N4800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
126.252.500 |
|
15 |
PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN |
PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
16 |
1. Bộ bàn làm việc Trưởng /Phó PhòngD1800mmxR900mmxC750mm |
BTP1800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.453.500 |
|
17 |
2. Dãy bàn làm việc Mô đun 2 ngườiD3700mmxR1900mmxC1200mm |
BLVMD2N3700-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
95.784.700 |
|
18 |
3. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC3000mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
98.899.900 |
|
19 |
4. Bộ bàn họp hội ý 8 ngườiD2000mmxR1000mmxC750mm |
BH8N2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
58.231.800 |
|
20 |
5. Bộ bàn làm việc thủ quỹD1900mmxR1450mmxC1200mm |
BLVTQ1900-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
47.887.400 |
|
21 |
LẦU 1 |
LẦU 1
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
22 |
PHÒNG KINH DOANH |
PHÒNG KINH DOANH
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
23 |
1. Bộ bàn làm việc Trưởng /Phó PhòngD1800mmxR900mmxC750mm |
BTP1800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.453.500 |
|
24 |
2. Dãy bàn làm việc Mô đun 4 ngườiD2850mmxR3750mmxC1200mm |
BLVMD4N2850-DSD
|
2 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
191.569.400 |
|
25 |
3. Hệ thống tủ hồ sơD4800mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS4800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
128.573.500 |
|
26 |
4. Bộ bàn họp hội ý 8 ngườiD2400mmxR1000mmxC750mm |
BH8N2400-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
68.853.400 |
|
27 |
PHÒNG TỔNG HỢP |
PHÒNG TỔNG HỢP
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
28 |
1. Bộ bàn làm việc Trưởng /Phó PhòngD1800mmxR900mmxC750mm |
BTP1800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.453.500 |
|
29 |
2. Dãy bàn làm việc Mô đun 2 ngườiD3700mmxR1900mmxC1200mm |
BLVMD2N3700-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
95.784.700 |
|
30 |
3. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
85.712.000 |
|
31 |
PHÒNG GIÁM ĐỐC |
PHÒNG GIÁM ĐỐC
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
32 |
1. Bộ Bàn Giám ĐốcD2000mmxR950mmxC750mm |
BGD2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
55.697.400 |
|
33 |
2. Hệ thống tủ hồ sơD4900mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS4900-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
164.862.500 |
|
34 |
3. Bộ sofa tiếp kháchD2200mmxR800mmxC800mm |
SOFA2200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.933.100 |
|
35 |
PHÒNG PHÓ GIÁM ĐỐC KINH DOANH |
PHÒNG PHÓ GIÁM ĐỐC KINH DOANH
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
36 |
1. Bộ Bàn Giám ĐốcD2000mmxR950mmxC750mm |
BGD2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
55.697.400 |
|
37 |
2. Hệ thống tủ hồ sơD4700mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS4700-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
158.129.400 |
|
38 |
3. Bộ sofa tiếp kháchD2200mmxR800mmxC800mm |
SOFA2200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.933.100 |
|
39 |
PHÒNG HỌP LỚN |
PHÒNG HỌP LỚN
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
40 |
1. Hệ thống bàn họp 21 chỗ ngồiD4800mmxR1600mmxC750mm |
HTBH21N4800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
256.843.400 |
|
41 |
2. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
107.660.300 |
|
42 |
PHÒNG TIẾP DÂN |
PHÒNG TIẾP DÂN
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
43 |
1. Bàn họp 8 chỗ ngồiD2000mmxR1000mmxC750mm |
BH8N2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
58.231.800 |
|
44 |
LẦU 2 |
LẦU 2
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
45 |
PHÒNG KẾ HOẠCH KT VẬT TƯ |
PHÒNG KẾ HOẠCH KT VẬT TƯ
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
46 |
1. Bộ bàn làm việc Trưởng /Phó PhòngD1800mmxR900mmxC750mm |
BTP1800-DSD
|
2 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.453.500 |
|
47 |
2. Dãy bàn làm việc Mô đun 3 ngườiD5600mmxR1450mmxC1200mm |
BLVMD3N5600-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
143.052.800 |
|
48 |
3. Dãy bàn làm việc Mô đun 2 ngườiD3750mmxR1450mmxC1200mm |
BLVMD2N3750-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
95.784.700 |
|
49 |
4. Bộ bàn họp hội ý 8 ngườiD2000mmxR1000mmxC750mm |
BH8N2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
58.231.800 |
|
50 |
5. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
85.712.000 |
|
51 |
PHÒNG HỌP HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH |
PHÒNG HỌP HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
52 |
1. Hệ thống bàn họp 21 chỗ ngồiD4800mmxR1600mmxC750mm |
BH21N4800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
256.843.400 |
|
53 |
2. Hệ thống tủ hồ sơD3200mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS3200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
107.660.300 |
|
54 |
PHÒNG PHÓ GIÁM ĐỐC KỸ THUẬT |
PHÒNG PHÓ GIÁM ĐỐC KỸ THUẬT
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
55 |
1. Bộ Bàn Giám ĐốcD2000mmxR950mmxC750mm |
BGD2000-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
55.697.400 |
|
56 |
2. Hệ thống tủ hồ sơD4900mmxR400mmxC2600mm |
HTTHS4900-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
164.862.500 |
|
57 |
3. Bộ sofa tiếp kháchD2200mmxR800mmxC800mm |
SOFA2200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.933.100 |
|
58 |
PHÒNG ĐẢNG ỦY |
PHÒNG ĐẢNG ỦY
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
59 |
1. Bộ sofa tiếp kháchD2200mmxR800mmxC800mm |
SOFA2200-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
41.933.100 |
|
60 |
LẦU 3 |
LẦU 3
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
61 |
HỘI TRƯỜNG |
HỘI TRƯỜNG
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
62 |
1. Bộ bàn chủ tọa 4 chỗ ngồiD2400mmxR500xC800mm |
BCT4N2400-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
40.716.500 |
|
63 |
2. Bộ bàn hội nghị 3 chỗ ngồiD1800mmxR450xC750mm |
BHN3N-DSD
|
30 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
34.581.800 |
|
64 |
3. Bộ Bục để tượng Bác kèm tượng và bộ bục đính kèm hoa giả trang trí |
BBTB-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
49.445.000 |
|
65 |
4. Phông màn hội trườngD6800mmxC2600mm |
PMHT6800-DSD
|
20.4 |
M2 |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
2.219.800 |
|
66 |
5. Lớp màn sò treo trước phông màn hội trườngD6800mmxC500mm |
LMS6800-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
22.972.400 |
|
67 |
6. Sàn gỗ sân khấu |
SGSK-DSD
|
28 |
M2 |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
2.048.200 |
|
68 |
7. Bộ vách cánh gà ốp 2 mặtD1400mmxR150mmxC2900mm |
BVCG2M1400-DSD
|
2 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
47.406.700 |
|
69 |
8. Khung treo ốp gỗ và Bộ chữ “ Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm “ |
KTOG-DSD
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
69.909.400 |
|
70 |
THIẾT BỊ ÂM THANH, ÁNH SÁNG HỘI TRƯỜNG |
THIẾT BỊ ÂM THANH, ÁNH SÁNG HỘI TRƯỜNG
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
71 |
1. Thiết bị trộn tín hiệu |
Am 844D- Phonic
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
22.438.900 |
|
72 |
2. Thiết bị lọc tần số |
GEQ 3102- Phonic
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
8.813.200 |
|
73 |
3. Bộ xử lý tín hiệu 2 in, 6 out |
I2600-Phonic
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Thai Lan
|
22.167.200 |
|
74 |
4. Loa không công suất 2 Way |
Compact 8.4-P.Audio
|
8 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
7.010.300 |
|
75 |
5. Ampili |
DX1304- Fox Audio
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
72.630.800 |
|
76 |
6. Micro hội nghị |
MEF 45D, BF 50XS-Optimus
|
5 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Đài Loan- Tây Ban Nha
|
9.997.900 |
|
77 |
7. Micro không dây cầm tay UHF |
EW100G4-835-S-Sennheiser
|
2 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Mỹ
|
31.401.700 |
|
78 |
8. Dây loa 1.5 |
LY-215S-Klotz
|
200 |
Mét |
Phụ lục đính kèm |
Đức
|
83.600 |
|
79 |
9. Dây tín hiệu |
MY-206SW-Klotz
|
100 |
Mét |
Phụ lục đính kèm |
Đức
|
83.600 |
|
80 |
10. Tủ máy 12U |
TU12-DSD
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
13.625.700 |
|
81 |
11. Jack tín hiệu các loại, phụ kiện điện âm thanh (CB, ổ cắm, băng keo, dây rút) |
Soundking
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
15.140.400 |
|
82 |
12. Đèn Par Led 54 bóng x 3W(Red/Green/Blue/White) |
Par Led 54/3- Stat Light
|
8 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
5.217.300 |
|
83 |
13. Đèn Par Led 54 bóng x 3W(Ánh sáng vàng) |
Par Led 54/3- Stat Light
|
4 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
5.217.300 |
|
84 |
14. Bàn điều khiển đèn Par Led |
2024-Stat Light
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
12.409.100 |
|
85 |
15. Dây tín hiệu |
MY-206SW-Klotz
|
50 |
Mét |
Phụ lục đính kèm |
Đức
|
83.600 |
|
86 |
16. Dây điện 2x2.5mm |
CV2x2.5-Cadivi
|
100 |
Mét |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
45.100 |
|
87 |
17. Jack tín hiệu các loại, phụ kiện điện ánh sáng (CB, ổ cắm, băng keo, dây rút) |
Soundking
|
1 |
Bộ |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
9.080.500 |
|
88 |
18. Thanh treo đèn |
TTD-DSD
|
4 |
Mét |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
1.974.500 |
|
89 |
19. Cùm treo đèn |
CTD-DSD
|
12 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
149.600 |
|
90 |
20. Chi phí lắp đặt và chuyển giao công nghệ |
CPLD-DSD
|
1 |
Gói |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
37.878.500 |
|
91 |
ÂM THANH PHÒNG HỌP HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH |
ÂM THANH PHÒNG HỌP HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
92 |
1. Thiết bị điều khiển trung tâm |
CCS-CUD-Bosch
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
49.935.600 |
|
93 |
2. Máy hội thảo chủ tọa kèm cần Micro dài |
CCS-CML-Bosch
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
14.234.000 |
|
94 |
3. Máy hội thảo đại biểu kèm cần Micro dài |
CCS-DL-Bosch
|
10 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
13.614.700 |
|
95 |
4. Bộ trộn kèm công suất Plena |
PLE-1MA120-EU-Bosch
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
14.597.000 |
|
96 |
5. Loa hộp gắn tường, màu trắng |
LB2-UC30-L1-Bosch
|
4 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
4.160.200 |
|
97 |
6. Cáp nối dài chuyên dụng 10 mét |
LBB3316-10-Bosch
|
2 |
Sợi |
Phụ lục đính kèm |
Trung Quốc
|
3.152.600 |
|
98 |
7. TV LCD 65” (Đèn nền LED viền) |
KD-65X7000GVN3-Sony
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Malaysia
|
70.422.000 |
|
99 |
8. Dây loa chất lượng cao 2x1.5mm2 |
LY-215S-Klotz
|
50 |
mét |
Phụ lục đính kèm |
Đức
|
70.400 |
|
100 |
9. Dây tín hiệu kèm jack kết nối 1m |
MY-206SW-Klotz
|
4 |
Sợi |
Phụ lục đính kèm |
Đức
|
224.400 |
|
101 |
10. Tủ thiết bị 12U |
TTBHT-DSD
|
1 |
Cái |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
7.564.700 |
|
102 |
11. Phụ kiện lắp đặt ( đinh vít, tíc kê, bang keo, dây rút, ổ điện) |
PK-DSD
|
1 |
Gói |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
1.888.700 |
|
103 |
12. Nhân công, vận chuyển, lắp đặt, hướng dẫn sử dụng |
NC-DSD
|
1 |
Gói |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
24.220.900 |
|
104 |
Hạng mục khác |
Hạng mục khác
|
1 |
trọn bộ |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
0 |
|
105 |
1. Rèm sáo đứng: Vải Úc, cản nắng 100% |
RSD-DSD
|
222 |
m2 |
Phụ lục đính kèm |
Việt Nam
|
717.200 |