Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800632592 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ARES |
6.845.918.310 VND | 6.845.918.310 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3701759746 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI,DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NƯỚC XANH. | Xếp hạng II | |
| 2 | vn3500401710 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚ THỊNH | Xếp hạng III |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khung chắn rác |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bơm chìm |
3 | Cái | Japan | 93.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ Auto Coopling |
3 | Bộ | Việt Nam | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | ASIA | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khung chắn rác |
1 | Bộ | Việt Nam | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nhân công lắp đặt thiết bị, đường ống công nghệ. |
1 | Hệ | Việt Nam | 319.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nhân công vận hành + chuyển giao công nghệ |
1 | Hệ | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đường ống công nghệ lắp đặt tại trạm |
1 | Hệ | ASIA | 187.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đường điện công nghệ lắp đặt tại trạm |
1 | Hệ | Việt Nam | 49.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt |
1 | Hệ | ASIA | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hệ thống van |
1 | Hệ | ASIA | 104.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện năng vận hành đến khi bàn giao đưa vào sử dụng |
1 | Hệ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bơm gom |
2 | Cái | Japan | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ Palăng kéo tay |
2 | Bộ | Japan | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khung cố định palăng |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ điều khiển mực nước |
2 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Song chắn rác thô |
1 | bộ | Việt Nam | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy tách rác tinh |
1 | Bộ | Việt Nam | 209.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sọt thu rác |
1 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bơm điều hòa |
2 | Cái | Japan | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khung cố định palăng |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ điều khiển mực nước |
2 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ |
1 | Cái | Taiwan | 34.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đĩa thổi khí |
34 | Cái | Germany | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Motor khuấy |
1 | Cái | Việt Nam | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Trục cánh khuấy |
1 | Bộ | Việt Nam | 29.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy đo pH: HI8711 |
1 | Bộ | Romania | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu đo: HI6100805 |
1 | Bộ | Romania | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ chứa thiết bị Ph |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Motor khuấy chìm |
2 | Cái | Japan | 57.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Trụ khuấy chìm |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khung cố định palăng - Vật liệu: Thép CT3 sơn epoxy |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giá thể di động |
10 | M3 | Germany | 72.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đĩa thổi khí |
49 | Cái | Germany | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lồng chặn giá thể |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy thổi khí |
2 | Cái | Việt Nam | 154.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đĩa thổi khí |
68 | Cái | Germany | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bơm tuần hoàn |
2 | Cái | Japan | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khung cố định palăng |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bơm bùn bể lắng |
2 | Cái | Japan | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khung cố định palăng |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống lắng trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tấm chắn bọt Tấm răng cưa |
1 | Bộ | Việt Nam | 57.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Motor gạt bùn |
1 | Bộ | Việt Nam | 60.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thanh gạt bùn |
1 | Bộ | Việt Nam | 154.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bơm lọc |
2 | Cái | Italy | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bồn lọc áp lực |
1 | Bồn | Việt Nam | 132.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Vật liệu lọc |
1 | Hệ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ |
1 | Cái | Taiwan | 35.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bơm bùn |
1 | Cái | Japan | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống lắng trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tấm chắn bọt Tấm răng cưa |
1 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy ép trục vít |
1 | Bộ | Việt Nam | 242.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bơm rửa |
1 | Cái | Italy | 19.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ điện điều khiển máy ép bùn |
1 | Bộ | ASIA | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Khung dẫn bùn |
1 | Bộ | Việt Nam | 49.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bồn chứa hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bơm định lượng hoá chất |
6 | Cái | Italy | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Motor khuấy hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ điều khiển mực nước |
3 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Trục khuấy hóa chất |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khung cố định hóa chất + sàn công tác |
1 | Bộ | Việt Nam | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy đo DO |
1 | Bộ | Romania | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy đo pH/ORP |
1 | Bộ | Romania | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ xác định BOD |
1 | Bộ | Italy | 84.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ ấm lạnh |
1 | Bộ | Italy | 93.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ sấy |
1 | Cái | Germany | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bình hút ẩm |
1 | Cái | Germany | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cân phân tích |
1 | Bộ | China | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy đo đa chỉ tiêu |
1 | Bộ | Romania | 71.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy phá mẫu |
1 | Bộ | Romania | 49.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hóa chất đo COD |
2 | Bộ | Romania | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Hóa chất đo COD |
2 | Bộ | Romania | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hóa chất đo Amonia |
2 | Bộ | Romania | 4.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hóa chất đo Amonia |
2 | Bộ | Romania | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hóa chất đo Photpho |
1 | Bộ | Romania | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hóa chất đo Photpho |
1 | Bộ | Romania | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dụng cụ phụ trợ thí nghiệm |
1 | Hệ | ASIA | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tủ điện điều khiển AUTO |
1 | Bộ | ASIA | 539.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hệ thống đường điện kỹ thuật, phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống xử lý |
1 | Hệ | Việt Nam | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hệ thống máng cáp điện |
1 | Hệ | Việt Nam | 99.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nhân công lắp đặt thiết bị, đường ống công nghệ. |
1 | Hệ | Việt Nam | 495.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nhân công lắp đặt tủ điều khiển trung tâm và toàn bộ mạng lưới điện cho hệ thống. |
1 | Hệ | Việt Nam | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đường ống phân phối khí |
1 | Hệ | ASIA | 198.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Hệ thống đường ống kỹ thuật lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống xử lý |
1 | Hệ | ASIA | 484.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Phụ kiện lắp đặt đường ống công nghệ |
1 | Hệ | ASIA | 104.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ điện hiện trường |
9 | Bộ | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chi phí vận chuyển |
1 | Hệ | Việt Nam | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nhân công vận hành kích hoạt hệ thống + chuyển giao công nghệ |
1 | Hệ | Việt Nam | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Vi sinh vật hiếu khí |
20 | Kg | Canada | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bùn cơ chất hoạt tính |
4 | Tấn | Việt Nam | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng biểu dẫn |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chi phí kiểm tra mẫu |
1 | Hệ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chi phí hóa chất vận hành đến khi bàn giao đưa vào sử dụng |
1 | Hệ | Việt Nam | 55.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Điện năng vận hành đến khi bàn giao đưa vào sử dụng |
1 | Hệ | Việt Nam | 143.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nước sạch vận hành đến khi bàn giao đưa vào sử dụng |
1 | Hệ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bơm chìm |
2 | Cái | Japan | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | ASIA | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Khung chắn rác |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bơm chìm |
2 | Cái | Japan | 82.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Japan | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | ASIA | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Khung chắn rác |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bơm chìm |
2 | Cái | Japan | 42.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 29.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | ASIA | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ điều khiển mực nước |
1 | Cái | ASIA | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Khung chắn rác |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bơm chìm |
2 | Cái | Japan | 51.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ Auto Coopling |
2 | Bộ | Việt Nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | ASIA | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |