Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314292145 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH |
988.830.720 VND | 988.830.720 VND | 30 ngày |
| 1 | PHƯƠNG TIỆN CHỮA CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 2 | Nạp bình chữa cháy khí CO2 - 3kg | Theo quy định tại Chương V | 21 | Bình | 956.880 | 20.094.480 | ||
| 3 | Nạp bình chữa cháy bột ABC - 4kg | Theo quy định tại Chương V | 29 | Bình | 486.000 | 14.094.000 | ||
| 4 | Nạp bình cầu chữa cháy bột ABC - 6kg | Theo quy định tại Chương V | 16 | Bình | 987.120 | 15.793.920 | ||
| 5 | Nạp bình chữa cháy xe đẩy bột ABC 35kg | Theo quy định tại Chương V | 3 | Bình | 4.273.560 | 12.820.680 | ||
| 6 | Nạp bình chữa cháy khí CO2 - 24kg | Theo quy định tại Chương V | 3 | Bình | 7.462.800 | 22.388.400 | ||
| 7 | TRẠM BƠM CHỮA CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 8 | Sửa chữa khắc phục xì và bơm khí N2 bình tích áp | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 918.000 | 918.000 | ||
| 9 | Cung cấp và thay thế van cổng ty chìm DN150 (hệ chữa cháy Drencher) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 19.826.640 | 19.826.640 | ||
| 10 | Cung cấp và thay thế công tắc áp lực bơm bù áp 16 kg ( hệ chữa cháy Drencher ) | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 3.704.400 | 3.704.400 | ||
| 11 | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY KHÍ N2 | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 12 | Sạc khí N2 - Bình chứa khí N2 loại 83 lít - sức chứa 15.23m3/bình | Theo quy định tại Chương V | 1 | Bình | 20.412.000 | 20.412.000 | ||
| 13 | Cung cấp và thay thế đầu báo khói thường kèm đế | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 1.782.000 | 1.782.000 | ||
| 14 | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 15 | Cung cấp và thay thế đầu báo khói quang địa chỉ | Theo quy định tại Chương V | 30 | Cái | 2.322.000 | 69.660.000 | ||
| 16 | Cung cấp và thay thế module điều khiển chuông báo cháy | Theo quy định tại Chương V | 1 | Cái | 4.104.000 | 4.104.000 | ||
| 17 | Cung cấp và thay thế còi đèn kết hợp | Theo quy định tại Chương V | 3 | Cái | 3.888.000 | 11.664.000 | ||
| 18 | Cung cấp và thay thế quạt tản nhiệt tủ điều khiển trung tâm 24 V | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 928.800 | 1.857.600 | ||
| 19 | Cung cấp và thay thế bình ác qui 12V-7,5AH tủ điều khiển trung tâm | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 928.800 | 1.857.600 | ||
| 20 | Cung cấp và thay thế bình ác qui 12V-20AH tủ điều khiển trung tâm | Theo quy định tại Chương V | 2 | Cái | 1.906.200 | 3.812.400 | ||
| 21 | HỆ THỐNG ĐÈN EXIT VÀ CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 22 | Cung cấp và thay thế đèn chiếu sáng sự cố gắn tường | Theo quy định tại Chương V | 23 | Bộ | 2.122.200 | 48.810.600 | ||
| 23 | Cung cấp và thay thế đèn chiếu sáng sự cố gắn trần | Theo quy định tại Chương V | 92 | Bộ | 2.365.200 | 217.598.400 | ||
| 24 | Cung cấp và thay thế đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Exit 1 mặt | Theo quy định tại Chương V | 82 | Bộ | 2.122.200 | 174.020.400 | ||
| 25 | Cung cấp và thy thế đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Exit 2 mặt 1 hướng | Theo quy định tại Chương V | 95 | Bộ | 2.465.640 | 234.235.800 | ||
| 26 | Cung cấp và thay thế đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Exit 2 mặt 2 hướng | Theo quy định tại Chương V | 20 | Bộ | 2.465.640 | 49.312.800 | ||
| 27 | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ SỰ CỐ | Theo quy định tại Chương V | 0 | * | 0 | 0 | ||
| 28 | Cung cấp và thay thế khởi động từ 3 pha - cho quạt hút khói | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 7.210.080 | 21.630.240 | ||
| 29 | Cung cấp và thay thế rơ le trung gian 220V - khởi động quạt hút khói | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 586.440 | 1.172.880 | ||
| 30 | Cung cấp và thay thế đèn báo pha | Theo quy định tại Chương V | 40 | cái | 50.760 | 2.030.400 | ||
| 31 | Lắp đặt bổ sung Luver quạt hút khói tầng 01 | Theo quy định tại Chương V | 1 | bộ | 4.990.680 | 4.990.680 | ||
| 32 | Cung cấp và thay thế lưới chắn côn trùng - Quạt thông gió sự cố tầng 10 | Theo quy định tại Chương V | 20 | m2 | 511.920 | 10.238.400 |