Gói thầu số 5: Gói thầu vật tư y tế

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
7
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 5: Gói thầu vật tư y tế
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
57.732.561.370 VND
Ngày đăng tải
14:54 09/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
09/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 4
Ngày phê duyệt
09/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 234.832.500 269.680.000 13 Xem chi tiết
2 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 30.398.000 30.398.000 2 Xem chi tiết
3 vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 19.570.000 22.685.000 2 Xem chi tiết
4 vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 1.519.481.020 1.710.952.220 22 Xem chi tiết
5 vn2901553902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THÁI PHƯƠNG 12.250.000 12.250.000 7 Xem chi tiết
6 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 57.560.000 86.180.000 3 Xem chi tiết
7 vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 334.040.000 506.000.000 5 Xem chi tiết
8 vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 62.400.000 73.998.000 1 Xem chi tiết
9 vn2902142165 Công ty cổ phần Dược Anh Khôi 879.122.000 1.001.210.000 3 Xem chi tiết
10 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 203.963.000 198.455.700 7 Xem chi tiết
11 vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 111.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 124.800.000 225.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 111.825.000 150.700.000 4 Xem chi tiết
14 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 3.103.490.000 3.324.835.000 13 Xem chi tiết
15 vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 53.250.000 72.250.000 3 Xem chi tiết
16 vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 750.773.900 1.123.059.750 9 Xem chi tiết
17 vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 104.655.000 299.700.000 3 Xem chi tiết
18 vn0101098432 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG 118.455.440 470.306.000 13 Xem chi tiết
19 vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 261.754.000 1.087.041.600 12 Xem chi tiết
20 vn1801617526 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM 4.031.326.000 4.140.494.000 5 Xem chi tiết
21 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 494.172.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 98.700.000 122.698.400 3 Xem chi tiết
23 vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 230.000.000 238.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 2.576.730.000 2.735.200.000 5 Xem chi tiết
25 vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 380.916.000 457.920.000 15 Xem chi tiết
26 vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 22.500.000 30.760.000 5 Xem chi tiết
27 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 51.700.000 78.540.000 1 Xem chi tiết
28 vn0101060894 CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG 2.708.608.800 2.708.608.800 3 Xem chi tiết
29 vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 9.707.000 18.060.000 2 Xem chi tiết
30 vn0101418234 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 1.600.995.000 1.608.995.000 5 Xem chi tiết
31 vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 16.800.000 44.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0101174429 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ 113.170.000 115.290.000 4 Xem chi tiết
33 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 336.000.000 336.000.000 2 Xem chi tiết
34 vn0106706317 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH 5.011.450.000 4.989.110.000 18 Xem chi tiết
35 vn0101770742 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 2.705.600.000 2.705.600.000 9 Xem chi tiết
36 vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 2.730.680.000 2.777.600.000 8 Xem chi tiết
37 vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 326.000.000 326.000.000 3 Xem chi tiết
38 vn0101509481 CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE 4.084.380.000 4.085.580.000 20 Xem chi tiết
39 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 14.700.000 37.200.000 1 Xem chi tiết
40 vn0108803556 CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG 521.665.500 1.132.300.000 3 Xem chi tiết
41 vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 113.500.000 125.999.500 2 Xem chi tiết
42 vn0106841059 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN 192.000.000 192.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 1.006.000.000 1.006.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0108800386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SUN MEDICAL VIỆT NAM 5.830.300.000 5.857.800.000 2 Xem chi tiết
45 vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 3.962.400.000 4.141.800.000 7 Xem chi tiết
46 vn0103809674 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ QUANG MINH 187.000.000 208.000.000 3 Xem chi tiết
47 vn0101950939 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC 630.000.000 630.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0108651800 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KINDAKARE 758.380.000 774.440.000 6 Xem chi tiết
49 vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 829.580.000 850.390.000 26 Xem chi tiết
50 vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 95.300.000 102.162.000 8 Xem chi tiết
51 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 141.340.000 206.300.000 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 51 nhà thầu 49.905.220.160 54.177.548.970 300
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bộ bơm xi măng thân đốt sống không bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
N272
2
Bộ
Trung Quốc; Pháp
2
Vít mini, tự taro
N369
40
Cái
Đức
3
Vít đa trục cột sống lưng ngực
N456
6
Cái
Hàn Quốc
4
Bông y tế hút nước loại 1
N001
1.100
Kg
Việt Nam
5
Vít trượt đa trục
N457
240
Cái
Hàn Quốc
6
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma Spray
N153
12
Bộ
Hungary
7
Vít ốc khóa trong cột sống lưng ngực
N458
240
Cái
Hàn Quốc
8
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn
N287
400
Cái
TURKEY
9
Nẹp dọc cột sống lưng ngực
N459
60
Cái
Hàn Quốc
10
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate)
N107
180
Liếp
Ấn Độ
11
Nẹp nối ngang cột sống lưng
N460
60
Cái
Hàn Quốc
12
Nẹp khóa mặt ngoài đầu dưới xương đùi
N339
8
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
13
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
N461
30
Cái
Hàn Quốc
14
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm
N340
60
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
15
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
N462
30
Cái
Hàn Quốc
16
Chỉ không tiêu 1/0
N088
640
Liếp
Trung Quốc
17
Dao cắt tiêu bản
N112
400
Cái
Nhật
18
Bộ Đinh xương đùi
N281
15
Bộ
TURKEY
19
Điện cực dán
N121
18.000
Cái
Canada
20
Nẹp hàm thẳng
N382
6
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
21
Ống thổi đo chức năng hô hấp
N506
1.100
Cái
Việt Nam
22
Vít hàm
N383
30
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
23
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0
N105
96
Liếp
Trung Quốc
24
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1
N109
720
Liếp
Việt Nam
25
Băng bột tổng hợp 12.5cm x 3.6m
N011
10
Cuộn
Việt Nam
26
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
N110
720
Liếp
Việt Nam
27
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay
N409
8
Cái
Hungary
28
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
N111
720
Liếp
Việt Nam
29
Vít khóa đa trục
N410
50
Cái
Hungary
30
Nẹp khóa nén ép chữ T
N359
2
Cái
TURKEY
31
Nẹp khóa mặt ngoài đầu dưới xương cánh tay
N311
6
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
32
Vít khóa tự taro 5.0mm
N360
8
Cái
TURKEY
33
Vít khóa tự taro đường kính 3,5mm
N312
24
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
34
Vít khóa xốp 5.0mm
N361
6
Cái
TURKEY
35
Vít khóa tự taro đường kính 2.7 mm
N313
20
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
36
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực
N282
10
Bộ
Pháp
37
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
N267
20
Bộ
T34A, K15B, F06A: Mexico A08A, A07A: Hoa Kỳ C01A: Ý
38
Ống nghiệm EDTA (K2)
N502
220.000
Cái
Việt Nam
39
Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ
N366
6
Cái
Đức
40
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0
N103
360
Liếp
Trung Quốc
41
Vít mini, tự taro
N367
20
Cái
Đức
42
Quả lọc thận nhân tạo
N197
600
Quả
Đức
43
Nẹp khóa xương đòn các loại, các cỡ
N418
2
Cái
Việt Nam
44
Dây dẫn đường dùng đặt Sond JJ lên lỗ niệu quản
N173
20
Cái
Trung Quốc
45
Vít khóa tự taro
N419
6
Cái
Việt Nam
46
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0
N093
3.600
Liếp
Trung Quốc
47
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn, tự định vị tâm xoay
N132
4
Bộ
Hungary; Đức
48
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
N270
10
Bộ
Ý và Trung Quốc
49
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm
N193
4.000
Tờ
Mỹ
50
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0
N101
3.000
Liếp
Ấn Độ
51
Nẹp khóa bàn tay/chân thẳng, ngắn
N397
4
Cái
TURKEY
52
Lamen
N496
4.400
Cái
Trung Quốc
53
Vít khóa
N398
20
Cái
TURKEY
54
Khăn lau nội soi
N481
1.400
Cái
Việt Nam
55
Bột bó 15cm x 3.65m
N006
100
Cuộn
Việt Nam
56
Nẹp sọ não thẳng
N392
2
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
57
Mũi khoan xương
N288
70
Cái
TURKEY
58
Vít sọ não
N393
16
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
59
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
N487
10
Cái
Trung Quốc
60
Kim lấy thuốc
N051
330.000
Cái
Việt Nam
61
Bộ bơm xi măng thân đốt sống có bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
N274
2
Bộ
Trung Quốc; Pháp
62
Vật liệu cầm máu xương
N031
145
Miếng
Ấn Độ
63
Kìm kẹp cầm máu
N486
8
Cái
Trung Quốc
64
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các loại các cỡ
N350
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
65
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
N150
4
Bộ
Hungary
66
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
N351
30
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
67
Băng bột tổng hợp 10cm x 3.6m
N010
30
Cuộn
Việt Nam
68
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
N352
6
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
69
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy Fukuda
N475
200
Tập
Trung Quốc
70
Ống nghiệm chân không Glucose
N501
15.000
Cái
Việt Nam
71
Chỉ không tiêu 7/0
N099
196
Liếp
Trung Quốc
72
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ
N372
6
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
73
Nẹp lòng máng 1/3
N303
6
Cái
Đức
74
Vít mini, tự taro
N373
30
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
75
Vít xương cứng 3.5mm
N304
24
Cái
Đức
76
Khớp háng bán phần không xi măng phủ Titan nguyên chất
N143
10
Bộ
Thụy Sỹ
77
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng nong
N276
10
Bộ
Pháp/ Trung Quốc/ Hàn Quốc
78
Kim gây tê đám rối thần kinh
N046
100
Cái
Trung Quốc
79
Bộ bầu xông khí dung người lớn
N468
4.000
Cái
Trung Quốc
80
Điện cực cắt mũi nhọn
N120
2
Cái
Czech Republic
81
Nẹp khóa mặt trong đầu trên xương chày
N434
6
Cái
Hungary
82
Điện cực bốc hơi hình nấm
N117
10
Cái
Czech Republic
83
Vít khóa đa trục
N435
40
Cái
Hungary
84
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật
N045
50.000
Đôi
Việt Nam
85
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm
N499
350
Cái
Trung Quốc
86
Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0
N090
240
Liếp
Ấn Độ
87
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic
N146
5
Bộ
Thụy Sĩ, Đức
88
Dây dẫn hướng
N174
20
Cái
Trung Quốc
89
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0
N102
1.800
Liếp
Ấn Độ
90
Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu)
N157
290
Cái
Ấn độ
91
Nẹp khóa chữ T
N362
6
Cái
TURKEY
92
Xương nhân tạo
N283
8
Cái
Đức
93
Vít khóa tự taro 2.0mm
N363
20
Cái
TURKEY
94
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ HA
N134
5
Bộ
Pháp
95
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống
N273
50
Bộ
- Dụng cụ: Trung Quốc - Xi măng: Đức
96
Khớp háng toàn phần chuôi dài không xi măng phủ HA
N149
2
Bộ
Pháp
97
Mũ phẫu thuật
N497
40.000
Cái
Việt Nam
98
Nẹp hàm thẳng, bắc cầu dài
N378
4
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
99
Bản điện cực trung tính
N466
1.500
Cái
Trung Quốc
100
Vít hàm
N379
16
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
101
Thuốc nhuộm bao
N201
18
Ống
Cộng hòa Ấn Độ
102
Lưỡi bào khớp
N256
10
Sợi
Đức
103
Khăn lau phẫu thuật
N482
100
Cái
Việt Nam
104
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
N257
10
Cái
Trung Quốc
105
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
N334
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
106
Dây dẫn nước trong nội soi
N258
10
Cái
Đức
107
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
N335
30
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
108
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
N259
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
109
Vít khóa tự taro đường kính 2.7 mm
N336
40
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
110
Chỉ siêu bền
N260
5
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
111
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 10cm
N186
20
Miếng
Mỹ
112
Kim tiêm cầm máu
N055
8
Cái
Trung Quốc
113
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm
N187
80
Miếng
Mỹ
114
Nẹp khóa xương chày mặt trước ngoài
N432
2
Cái
Hungary
115
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi
N188
5
Miếng
Mỹ
116
Vít khóa đa trục
N433
14
Cái
Hungary
117
Nẹp khóa xương chày
N426
4
Cái
Hungary
118
Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm
N194
4.000
Tờ
Việt Nam
119
Vít khóa đa trục
N427
20
Cái
Hungary
120
Clip kẹp mạch máu (Polyme)
N470
400
Cái
Trung Quốc
121
Nẹp bản nhỏ
N297
10
Cái
Đức
122
Chỉ không tiêu 6/0
N098
88
Liếp
Trung Quốc
123
Vít xương cứng 3.5mm
N298
40
Cái
Đức
124
Giấy lau siêu âm
N478
500
Tập
Việt Nam
125
Dây garo
N071
650
Cái
Trung Quốc
126
Thòng lọng cắt Polyp xoay được
N184
20
Cái
Trung Quốc
127
Băng bột tổng hợp 7.5cm x 3.6m
N009
30
Cuộn
Việt Nam
128
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
N125
6
Cái
Mỹ
129
Chất nhầy
N168
128
Ống
Cộng hòa Ấn Độ
130
Nẹp khóa nén ép chữ L
N356
2
Cái
TURKEY
131
Quả hấp phụ máu một lần
N195
900
Quả
Trung Quốc
132
Vít khóa tự taro 5.0mm
N357
8
Cái
TURKEY
133
Nẹp khóa mắt xích, dùng vít khóa 3.5mm
N305
10
Cái
TURKEY
134
Vít khóa xốp 5.0mm
N358
6
Cái
TURKEY
135
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
N306
150
Cái
TURKEY
136
Sonde nelaton các số
N084
70
Cái
Trung Quốc
137
Nẹp khóa nén ép dùng móc xương đòn
N332
4
Cái
TURKEY
138
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn
N328
20
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
139
Vít khóa tự taro 3.5mm
N333
10
Cái
TURKEY
140
Vít khóa tự taro 3.5mm
N329
100
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
141
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm
N189
4.000
Tờ
Mỹ
142
Vít cứng 3.5mm
N330
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
143
Ống nối máy thở
N065
1.600
Cái
Việt Nam
144
Vít xương cứng 3.5mm
N331
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
145
Khớp gối toàn phần có xi măng, phủ TiN
N127
3
Bộ
Hungary; Đức
146
Điện cực cắt hình vòng
N119
30
Cái
Ấn Độ
147
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
N344
12
Cái
TURKEY
148
Thông màng phổi
N086
18
Cái
Ấn Độ
149
Vít khóa tự taro 5.0mm
N345
100
Cái
TURKEY
150
Kim luồn mạch máu
N053
20.000
Cái
Việt Nam
151
Vít khóa xốp 5.0mm
N346
60
Cái
TURKEY
152
Thiết bị sinh thiết lõi, bán tự động
N063
5
Cái
Trung Quốc
153
Dao mổ Phaco
N170
150
Cái
Ấn Độ (Hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng TTBYT loại B)
154
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TPS
N140
15
Bộ
Mỹ
155
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0
N091
2.400
Liếp
Trung Quốc
156
Tăm bông vô trùng
N004
4.000
Cái
Trung Quốc
157
Tay dao mổ điện
N123
1.100
Cái
Trung Quốc
158
Sonde Foley 3 nhánh
N083
250
Cái
Trung Quốc
159
Mạch máu nhân tạo thẳng
N156
3
Cái
Mỹ
160
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm
N191
2.500
Tờ
Mỹ
161
Tấm phủ mổ nội soi cột sống
N261
20
Cái
Thái Lan
162
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi
N179
8
Cái
Trung Quốc
163
Đầu đốt
N262
10
Cái
Đức
164
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0
N089
24
Liếp
Việt Nam
165
Bộ kít dẫn dường nội soi hẹp ống sống
N263
20
Cái
Đức
166
Ống thông dạ dày không nắp
N080
550
Cái
Việt Nam
167
Đầu đốt xương sụn sử dụng công nghệ RF
N264
10
Cái
Hoa Kỳ
168
Dây dẫn đường cứng
N171
10
Cái
Trung Quốc
169
Mũi khoan kim cương
N265
5
Cái
Đức
170
Lưỡi bào khớp
N229
4
Sợi
Đức
171
Dây nước phẫu thuật nội soi
N266
20
Cái
Đức
172
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
N230
4
Cái
Trung Quốc
173
Dây truyền máu
N043
7.500
Bộ
Việt Nam
174
Dây dẫn nước trong nội soi
N231
4
Cái
Đức
175
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
N268
10
Bộ
Đức - Trung Quốc
176
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
N232
4
Cái
Hoa Kỳ
177
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng)
N483
90.000
Cái
Việt Nam
178
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài.
N233
4
Cái
Pháp
179
Đinh nội tủy xương đùi ngắn
N399
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
180
Chỉ siêu bền
N234
4
Cái
Hoa Kỳ
181
Nắp cuối đinh nội tủy
N400
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
182
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
N235
6
Cái
Pháp
183
Vít lưỡi
N401
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
184
Vít treo cố định dây chằng chéo trên lồi cầu đùi tiệt trùng bằng tia Gamma
N236
6
Cái
Pháp
185
Vít khóa
N402
12
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
186
Trocar nội soi khớp
N237
2
Cái
Hàn Quốc
187
Khớp háng bán phần có xi măng chứa kháng sinh
N133
3
Bộ
Thụy Sỹ, Pháp
188
Mũi khoan ngược
N238
1
Cái
Trung Quốc
189
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
N280
10
Cái
Trung Quốc
190
Vít neo đơn
N239
2
Cái
Trung Quốc
191
Bộ lọc huyết tương
N202
15
Bộ
Đức
192
Vít neo đôi
N240
2
Cái
Trung Quốc
193
Bộ lọc máu liên tục
N203
50
Bộ
Đức
194
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
N241
6
Cái
Hàn Quốc
195
Băng cuộn
N013
15.000
Cuộn
Việt Nam
196
Vit chỉ neo khâu sụn viền
N242
6
Cái
Hàn Quốc
197
Thòng lọng lạnh cắt Polyp
N185
10
Cái
Trung Quốc
198
Khẩu trang y tế (tiệt trùng)
N484
30.000
Cái
Việt Nam
199
Gạc 10cm x 10cm
N019
100.000
Miếng
Việt Nam
200
Lưỡi cắt đốt plasma dùng trong nội soi
N225
20
Cái
Trung Quốc
201
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ
N370
10
Cái
Đức
202
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
N226
20
Cái
Đức
203
Vít mini, tự taro
N371
40
Cái
Đức
204
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
N227
20
Cái
Trung Quốc
205
Bột bó 10cm x 3.65m
N005
100
Cuộn
Việt Nam
206
Lưỡi bào mài xương các loại, các cỡ
N228
20
Cái
Trung Quốc
207
Dây dẫn đường mềm
N175
50
Cái
Hoa Kỳ
208
Nẹp mặt 4 lỗ
N364
20
Cái
Đức
209
Bộ gây tê ngoài màng cứng
N066
200
Bộ
Nhật Bản
210
Vít mini, tự taro
N365
50
Cái
Đức
211
Bộ bơm xi măng tạo hình đốt sống không bóng
N279
80
Bộ
Ý/Đức/Trung Quốc
212
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910)
N106
2.100
Liếp
Ấn Độ
213
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 3.2mm
N490
10
Cái
Trung Quốc
214
Nẹp khóa xương gót chân các loại
N337
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
215
Mũi khoan xương răng hàm mặt
N289
3
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
216
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
N338
16
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
217
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày số 2, vít 3.5/4.0mm
N347
6
Cái
TURKEY
218
Nẹp hàm thẳng
N386
2
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
219
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm
N348
30
Cái
TURKEY
220
Vít hàm
N387
30
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
221
Vít khóa xốp ren toàn phần đường kính 3.5mm
N349
30
Cái
TURKEY
222
Nẹp nén ép bản rộng
N301
6
Cái
Đức
223
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
N154
12
Bộ
Hungary
224
Vít xương cứng 4.5mm
N302
40
Cái
Đức
225
Khoá ba chạc không dây
N056
2.500
Cái
Ấn Độ
226
Sonde Foley 2 nhánh
N082
4.500
Cái
Trung Quốc
227
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0
N097
480
Liếp
Trung Quốc
228
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
N374
2
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
229
Nẹp khóa thân xương lớn
N430
8
Cái
Hungary
230
Vít mini, tự taro
N375
20
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
231
Vít khóa đa trục
N431
60
Cái
Hungary
232
Lam kính mài
N495
6.000
Cái
Trung Quốc
233
Băng thun 8cm x 4.5m
N016
150
Cuộn
Thái Lan
234
Lưỡi dao mổ các số
N122
8.000
Cái
Trung Quốc
235
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các kích cỡ
N422
10
Cái
Hungary
236
Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0
N094
96
Liếp
Ấn Độ
237
Vít khóa đa trục
N423
40
Cái
Hungary
238
Khớp gối toàn phần có xi măng
N128
5
Bộ
Pháp
239
Dây hút dịch
N072
5.200
Cái
Việt Nam
240
Băng chun
N012
1.500
Cuộn
Việt Nam
241
Băng dính 5cm x 5m
N015
5.500
Cuộn
Thái Lan
242
Clip kẹp mạch máu (Titan)
N471
400
Cái
Anh
243
Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0
N092
96
Liếp
Ấn Độ
244
Chỉ thép
N285
10
Cuộn
TURKEY
245
Vít cột sống đa trục
N450
200
Cái
Hoa Kỳ
246
Nẹp hàm thẳng
N384
4
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
247
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
N451
200
Cái
Hoa Kỳ
248
Vít hàm
N385
30
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
249
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
N452
20
Cái
Hoa Kỳ/ Costa Rica
250
Quả lọc máu siêu lọc
N196
2.000
Quả
Đức
251
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng
N453
8
Cái
Hoa Kỳ
252
Tay dao hàn mạch mổ mở
N124
10
Cái
Mỹ
253
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng cong
N454
4
Cái
Hoa Kỳ/ Đức
254
Kim lấy máu
N050
6.000
Cái
Trung Quốc
255
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng thẳng
N455
40
Cái
Hoa Kỳ/ Đức
256
Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh)
N158
50
Cái
Ấn độ
257
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn, Ceramic/PE
N152
22
Bộ
Hungary
258
Dây máu cho thận nhân tạo
N204
2.800
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ; Serbia
259
Vít đa trục rỗng nòng qua da
N447
40
Cái
Hoa Kỳ
260
Quả lọc dịch
N205
100
Quả
Đức
261
Nẹp dọc uốn sẵn qua da
N448
20
Cái
Hoa Kỳ
262
Gạc 6cm x 10cm
N023
2.200
Miếng
Việt Nam
263
Ốc khóa trong
N449
20
Cái
Hoa Kỳ
264
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm
N190
4.000
Tờ
Việt Nam
265
Giấy siêu âm
N479
600
Cuộn
Việt Nam
266
Dây hút dịch phẫu thuật
N073
3.200
Cái
Việt Nam
267
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0
N104
64
Liếp
Trung Quốc
268
Gạc 20cm x 80cm
N021
1.075
Miếng
Việt Nam
269
Kim chọc dò
N049
3.500
Cái
Trung Quốc
270
Mặt nạ thở oxy
N498
1.600
Cái
Trung Quốc
271
Nẹp 135 độ
N307
6
Cái
Đức
272
Vít lớn
N308
10
Cái
Đức
273
Vít nén
N309
10
Cái
Đức
274
Vít xương cứng 4.5mm
N310
30
Cái
Đức
275
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc)
N485
16.000
Cái
Việt Nam
276
Bơm áp lực 1 nòng
N033
500
Bộ
Trung Quốc
277
Nẹp sọ não thẳng
N390
2
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
278
Vít sọ não
N391
12
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
279
Kim lọc thận nhân tạo
N052
120.000
Cái
Trung Quốc
280
Khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic
N145
7
Bộ
Thụy Sĩ, Đức
281
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
N441
60
Cái
Hoa Kỳ
282
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau
N442
60
Cái
Hoa Kỳ
283
Nẹp dọc cổ sau
N443
10
Cái
Hoa Kỳ/ Costa Rica
284
Nẹp nối thanh dọc cổ sau
N444
1
Cái
Hoa Kỳ/ Costa Rica
285
Nẹp chẩm cổ
N445
1
Cái
Hoa Kỳ
286
Vít chẩm
N446
1
Cái
Hoa Kỳ
287
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng nhựa
N494
5.000
Cái
Trung Quốc
288
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ O
N114
8
Cái
Trung Quốc
289
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS
N141
15
Bộ
Mỹ
290
Khớp gối toàn phần có xi măng gióng trục động học
N130
3
Bộ
Hoa Kỳ/ Pháp
291
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn
N136
2
Bộ
Đức
292
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng đường kính 2.3mm
N489
10
Cái
Trung Quốc
293
Sonde Pezzer
N085
10
Cái
Trung Quốc
294
Đầu đốt lưỡng cực
N206
55
Cái
Trung Quốc
295
Bộ dây bơm nước trong nội soi chạy bằng máy
N207
55
Cái
Brazil
296
Lưỡi bào khớp
N208
55
Cái
Trung Quốc
297
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
N209
30
Cái
Ấn Độ
298
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài
N210
55
Cái
Ấn Độ
299
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài phù hợp kỹ thuật tăng cường bằng chỉ dẹt
N211
8
Cái
Ấn Độ
300
Vít neo dây chằng điều chỉnh độ dài dùng cho xương chày
N212
55
Cái
Ấn Độ
301
Lưỡi bào mài xương
N213
8
Cái
Trung Quốc
302
Vít neo chôn chỉ
N214
18
Cái
Ấn Độ
303
Vít neo cố định chóp xoay loại ren vặn
N215
18
Cái
Ấn Độ
304
Vít neo chôn chỉ dạng vặn
N216
8
Cái
Ấn Độ
305
Vít neo khớp vai đường kính nhỏ
N217
8
Cái
Ấn Độ
306
Kim đẩy chỉ SHUTTLE FERRY II
N218
8
Cái
Ấn Độ
307
Troca dùng trong phẫu thuật nội soi
N219
4
Cái
Trung Quốc
308
Vít chốt neo
N220
8
Cái
Ấn Độ
309
Mũi khoan ngược
N221
3
Cái
Ấn Độ
310
Vít neo khâu sửa sụn chêm
N222
8
Cái
Ấn Độ
311
Kim 2 thân sửa sụn chêm
N223
16
Cái
Ấn Độ
312
Chỉ dẹt siêu bền
N224
2
Cái
Ấn Độ
313
Khuôn đúc bệnh phẩm bằng thép
N493
2.500
Cái
Trung Quốc
314
Nẹp hàm chữ V
N380
4
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
315
Vít hàm
N381
20
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
316
Clip cầm máu hai chiều
N469
2
Cái
Trung Quốc
317
Túi camera
N061
2.000
Cái
Việt Nam
318
Nẹp nén ép bản hẹp
N299
10
Cái
Đức
319
Bộ bơm xi măng 1 bóng kèm xi măng có độ nhớt thấp
N275
2
Bộ
Trung Quốc; Pháp
320
Vít xương cứng 4.5mm
N300
40
Cái
Đức
321
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
N142
15
Bộ
Mỹ
322
Vật liệu cầm máu tự tiêu
N030
72
Miếng
Ý
323
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài, tự định vị tâm xoay
N131
12
Bộ
Hungary; Đức
324
Băng ghim cắt khâu mổ mở có 3 hàng ghim
N159
40
Cái
Mỹ
325
Kìm sinh thiết nóng cho dạ dày
N491
10
Cái
Trung Quốc
326
Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở có 3 hàng ghim
N160
5
Cái
Mỹ
327
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh
N044
700.000
Đôi
Việt Nam
328
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm
N192
2.500
Tờ
Việt Nam
329
Nẹp cổ trước 1 tầng
N436
5
Cái
Hoa Kỳ
330
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0
N100
250
Liếp
Trung Quốc
331
Nẹp cổ trước 2 tầng
N437
4
Cái
Hoa Kỳ
332
Ống nghiệm Heparin (Lithium)
N503
55.000
Cái
Việt Nam
333
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan
N438
24
Cái
Hoa Kỳ
334
Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic
N147
2
Bộ
Hoa Kỳ
335
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
N439
8
Cái
Hoa Kỳ/ Đức
336
Kìm sinh thiết dạ dày
N488
5
Cái
Trung Quốc
337
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít
N440
2
Cái
Hoa Kỳ/ Đức
338
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng
N271
10
Cái
Ý và Trung Quốc
339
Bơm áp lực 2 nòng
N034
400
Bộ
Trung Quốc
340
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn
N137
2
Bộ
Đức
341
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời
N155
2
Bộ
Hungary
342
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
N269
10
Bộ
Trung Quốc
343
Chỉ tơ phẫu thuật
N108
3.000
Mét
Trung Quốc
344
Khớp háng toàn phần không xi măng
N144
7
Bộ
Thụy Sỹ
345
Nẹp khóa bản hẹp
N353
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
346
Miếng dán sát khuẩn
N027
600
Miếng
Mỹ
347
Vít khóa
N354
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
348
Khớp gối toàn phần có xi măng loại linh động
N129
3
Bộ
Pháp
349
Vít cứng tự taro 4,5 mm
N355
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
350
Nẹp khóa mắt xích
N324
6
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
351
Thòng lọng cắt Polyp
N183
20
Cái
Trung Quốc
352
Vít khóa tự taro đường kính 3,5mm
N325
36
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
353
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
N394
2
Cái
Đức
354
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo
N075
720
Cái
Trung Quốc
355
Vít khóa 3.5
N395
8
Cái
Đức
356
Bông lót bó bột 15cm x 2.7 m
N008
100
Cuộn
Việt Nam
357
Vít khóa 2.7
N396
6
Cái
Đức
358
Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo
N068
220
Bộ
Trung Quốc
359
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện
N113
8
Cái
Trung Quốc
360
Dây thở oxy
N077
17.500
Cái
Việt Nam
361
Miếng cầm máu mũi
N025
600
Miếng
Trung Quốc
362
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS
N138
2
Bộ
Đức
363
Nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ
N411
6
Cái
Hungary
364
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
N035
15.000
Cái
Việt Nam
365
Vít khóa đa trục
N412
60
Cái
Hungary
366
Bơm tiêm insulin 1ml
N036
100.000
Cái
Việt Nam
367
Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic
N148
2
Bộ
Hoa Kỳ
368
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
N037
43.000
Cái
Việt Nam
369
Bông lót bó bột 10cm x 2.7 m
N007
100
Cuộn
Việt Nam
370
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml
N038
100.500
Cái
Việt Nam
371
Miếng vá sọ não 121x134x0.6mm
N293
6
Miếng
Đức
372
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml
N039
8.000
Cái
Việt Nam
373
Miếng vá sọ não 153x161x0.6mm
N294
6
Miếng
Đức
374
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
N040
550.000
Cái
Việt Nam
375
Miếng vá sọ não 199x215x0.6mm
N295
6
Miếng
Đức
376
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
N041
550.000
Cái
Việt Nam
377
Vít titan mini tự khoan
N296
400
Cái
Đức
378
Dây truyền dịch
N042
280.000
Bộ
Việt Nam
379
Giấy điện tim 6 cần
N474
2.600
Tập
Trung Quốc
380
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ
N376
20
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
381
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
N424
20
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
382
Vít hàm
N377
30
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
383
Vít khóa tự taro
N425
100
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
384
Túi đựng nước tiểu
N064
4.800
Cái
Việt Nam
385
Nẹp sọ não thẳng
N388
2
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
386
Tấm trải
N509
2.000
Cái
Việt Nam
387
Vít sọ não
N389
8
Cái
KOREA, REPUBLIC OF
388
Vít xương mắt cá chân
N290
10
Cái
Đức
389
Catheter 2 nòng
N067
550
Cái
Trung Quốc
390
Quả lọc thận nhân tạo.
N198
9.000
Quả
Đức
391
Chỉ thép liền kim
N286
10
Liếp
Bỉ
392
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim
N176
5
Cái
Mỹ
393
Bơm truyền dịch
N032
200
Cái
Việt Nam
394
Kim luồn mạch máu
N054
20.000
Cái
Malaysia
395
Sonde niệu quản chữ JJ
N200
200
Cái
Hoa Kỳ
396
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn
N118
6
Cái
Czech Republic
397
Kim cánh bướm
N047
40.000
Cái
Việt Nam
398
Dao cắt hớt và cắt tách dưới niêm mạc trong nội soi điều trị ung thư
N116
8
Cái
Trung Quốc
399
Băng ghim nội soi 60mm
N161
40
Cái
Mỹ
400
Gạc mét
N024
100.000
Mét
Việt Nam
401
Băng ghim nội soi 45mm
N162
20
Cái
Mỹ
402
Đầu gắn ống soi
N177
8
Cái
Mỹ
403
Trocar phẫu thuật nội soi các cỡ
N163
5
Cái
Dominica
404
Dao cắt hớt niêm mạc, hình dạng đầu dao chữ T
N115
8
Cái
Trung Quốc
405
Dung cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi
N164
8
Cái
Mỹ
406
Kìm sinh thiết nóng cho đại tràng
N492
5
Cái
Trung Quốc
407
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
N081
10
Cái
Trung Quốc
408
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng
N178
8
Cái
Anh
409
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản
N172
20
Cái
Trung Quốc
410
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn phủ TPS
N135
7
Bộ
Hungary
411
Filter lọc khuẩn đơn thuần
N473
800
Cái
Trung Quốc
412
Thông nhĩ tai
N087
140
Cái
Ấn Độ
413
Nẹp khóa bản nhỏ
N322
6
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
414
Nẹp khóa thân xương nhỏ
N428
2
Cái
Hungary
415
Vít khóa tự taro đường kính 3,5mm
N323
36
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
416
Vít khóa đa trục
N429
8
Cái
Hungary
417
Vít xương xốp 4.0-4.5mm
N291
50
Cái
Đức
418
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
N477
800
Cuộn
Việt Nam
419
Nẹp khóa bản rộng
N341
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
420
Dây chạy thận nhân tạo
N069
12.000
Cái
Trung Quốc
421
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm
N342
60
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
422
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm
N500
350
Cái
Trung Quốc
423
Vít cứng tự taro 4.5 mm
N343
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
424
Vật liệu cầm máu mũi
N029
85
Miếng
Việt Nam
425
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
N278
10
Bộ
Pháp/ Trung Quốc
426
Tay dao phẫu thuật Plasma
N126
22
Cái
Trung Quốc
427
Nẹp khóa nén ép chữ T
N318
6
Cái
TURKEY
428
Nẹp khóa xương đòn
N420
6
Cái
Hungary
429
Vít khóa tự taro 3.5mm
N319
24
Cái
TURKEY
430
Vít khóa đa trục
N421
30
Cái
Hungary
431
Ống nghiệm nhựa
N504
90.000
Cái
Việt Nam
432
Dây nối bơm tiêm điện
N074
3.800
Cái
Việt Nam
433
Đinh nội tủy xương chày
N406
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
434
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
N165
2
Cái
Mỹ
435
Vít khóa
N407
12
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
436
Vòng thắt tĩnh mạch thực quản
N166
100
Cái
Mỹ
437
Nắp cuối đinh nội tủy xương chày
N408
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
438
Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0
N096
88
Liếp
Trung Quốc
439
Băng dính 2.5cm x 5m
N014
20.000
Cuộn
Thái Lan
440
Dây nối máy thở dùng 1 lần
N076
1.600
Cái
Trung Quốc
441
Miếng cầm máu tai
N026
110
Miếng
Việt Nam
442
Dao mổ Phaco (15 độ)
N169
150
Cái
Nhật Bản
443
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0
N095
1.800
Liếp
Trung Quốc
444
Nẹp khóa nén ép chữ T
N320
2
Cái
TURKEY
445
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
N284
6
Gói
Ý
446
Vít khóa tự taro 5.0mm
N321
10
Cái
TURKEY
447
Ống nội khí quản
N078
3.000
Cái
Trung Quốc
448
Kim châm cứu
N048
1.000.000
Cái
Trung Quốc
449
Đinh nội tủy xương đùi
N403
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
450
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
N002
80
Chai
Pháp
451
Vít khóa
N404
12
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
452
Vật liệu cầm máu
N028
45
Miếng
Ý
453
Nắp cuối đinh nội tủy xương đùi
N405
4
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
454
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống
N277
10
Bộ
Pháp/ Trung Quốc/ Ý
455
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng
N167
90
Cái
Mỹ
456
Lọ đựng mẫu
N060
6.000
Lọ
Việt Nam
457
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8%
N505
16.000
Cái
Việt Nam
458
Rọ lấy sỏi niệu quản
N199
50
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
459
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ
N368
15
Cái
Đức
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây