Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312024302 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG |
1.251.771.500 VND | 1.251.771.500 VND | 365 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật liệu trám răng - NTPremium |
200 | tuýp | Úc | 241.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vật liệu trám răng - NTPremium Flow |
30 | tuýp | Hàn Quốc | 187.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vật liệu trám răng - Magic Bond DE |
50 | Lọ | Mỹ | 997.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vật liệu trám răng - AnaEtching Gel (1510400) |
50 | Ống | Hàn Quốc | 57.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide Powder |
50 | Hộp | Ân Độ | 78.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Trám bít ống tủy |
50 | Hộp | Hàn Quốc | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ nội nha- Spreader |
100 | Bộ | Hàn Quốc | 3.202.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dụng cụ dùng trong nha khoa: Dụng cụ nạy chân răng- Elevator |
20 | Cái | Italia | 785.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mũi khoan nha khoa các loại |
2000 | Mũi | Mỹ | 47.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kim tiêm nha khoa |
10000 | Cây | Nhật Bản | 1.785 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vật liệu sửa soạn răng trước khi trám - FSOL (Formocresol) |
50 | Lọ | Ấn Độ | 225.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vật liệu trám răng - Eugenol |
50 | Lọ | Mỹ | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mũi khoan nha khoa |
1500 | Mũi | Đức | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha |
1000 | cây | Nhật Bản | 23.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dụng cụ hút nước bọt dùng trong nha khoa |
300 | Gói | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Miếng lau dụng cụ nha khoa |
200 | Hộp | Mỹ | 283.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đai trám răng -Omni-Matrix Sectional |
100 | Gói | Mỹ | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xi măng trám tạm |
200 | hộp | Hàn Quốc | 120.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xốp cầm máu nha khoa |
1000 | viên | Ấn Độ | 8.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dầu bôi trơn tay khoan nha khoa |
25 | Chai | Đài Loan | 304.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha |
2000 | Cây | Nhật Bản | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Gương miệng |
300 | Cái | Italia | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Côn làm khô ống tủy |
100 | hộp | Hàn Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dụng cụ nha khoa: Cây dũa ống tủy |
1000 | Vỉ | Nhật Bản | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xi măng trám hoàn tất |
200 | Hộp | Nhật Bản | 1.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |