Gói thầu số 6: Mua sắm bổ sung, thay thế công cụ dụng cụ

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
110
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 6: Mua sắm bổ sung, thay thế công cụ dụng cụ
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.409.473.000 VND
Ngày đăng tải
20:00 04/01/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
Số 4912/QĐ-BVBĐ-VTTBYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bưu Điện
Ngày phê duyệt
26/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106361077 Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương 1.463.280.000 1.470.670.000 44 Xem chi tiết
2 vn0109338735 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH 781.480.000 4.053.250.000 65 Xem chi tiết
3 vn0101896657 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH 169.376.000 219.314.000 15 Xem chi tiết
4 vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 2.263.321.000 2.274.359.000 29 Xem chi tiết
5 vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 264.966.000 707.013.000 10 Xem chi tiết
6 vn0108118624 CÔNG TY TNHH I-BIOMED VIỆT NAM 850.700.000 1.196.370.000 5 Xem chi tiết
7 vn0100280696 DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÍ NGHIỆP CƠ KIM KHÍ HẢI HÀ 24.600.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 5.817.723.000 9.998.976.000 169
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Kéo phẫu thuật Mayo-Noble, bản rộng, thẳng, mũi tù/tù, dài 170mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.180.17; Dimeda Instrumente GmbH
5.000.000
2
Nhíp phẫu tích, thẳng, loại nhỡ, ngàm có khía, dài 130mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.110.13; Dimeda Instrumente GmbH
750.000
3
Nhíp phẫu tích, thẳng, loại nhỡ, ngàm có khía, dài 160mm
36
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.110.16; Dimeda Instrumente GmbH
5.760.000
4
Nhíp phẫu tích, thẳng, loại nhỡ, ngàm có khía, dài 180mm
14
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.110.18; Dimeda Instrumente GmbH
2.660.000
5
Nhíp phẫu tích, thẳng, loại nhỡ, ngàm có khía, dài 200mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.110.20; Dimeda Instrumente GmbH
2.000.000
6
Kẹp phẫu tích, dài 160mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
5.370.000
7
Kẹp phẫu tích, dài 200mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.310.20; Dimeda Instrumente GmbH
7.950.000
8
Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, ngàm có khía, dài 250mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.102.25; Dimeda Instrumente GmbH
4.650.000
9
Kẹp phẫu tích Micro-Adson, mảnh, dài 120mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.176.12; Dimeda Instrumente GmbH
5.520.000
10
Nhíp phẫu tích Gerald, mảnh, thẳng, ngàm có khía, dài 175mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.302.18; Dimeda Instrumente GmbH
3.100.000
11
Nhíp phẫu tích, gập góc, ngàm có khía, dài 200mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
22.620.000
12
Kẹp phẫu tích và gắp mảnh vụ, thẳng, dài 115mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.330.12; Dimeda Instrumente GmbH
1.900.000
13
Nhíp vi phẫu, loại Jeweler, thẳng, dài 135mm, ngàm rộng 0,30mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 11.130.13; Dimeda Instrumente GmbH
3.200.000
14
Nhíp mô, mảnh, ngàm có răng (1x2)m, dài 120mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.270.12; Dimeda Instrumente GmbH
2.850.000
15
Nhíp mô, thẳng, cỡ trung bình, ngàm có răng (1x2), dài 160mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.130.16; Dimeda Instrumente GmbH
3.840.000
16
Nhíp mô, thẳng, cỡ trung bình, ngàm có răng (1x2), dài 180mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.130.18; Dimeda Instrumente GmbH
3.000.000
17
Nhíp mô, ngàm có răng 1x2, dài 130mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.120.13; Dimeda Instrumente GmbH
1.500.000
18
Nhíp mô, thẳng, ngàm có răng (2x3), dài 180mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 10.140.18; Dimeda Instrumente GmbH
3.300.000
19
Kẹp bông băng Collin, thẳng, ngàm có khía, khớp hộp, có khóa cài, dài 240mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16.220.25; Dimeda Instrumente GmbH
10.350.000
20
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger, thẳng, dài 245mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16.170.25; Dimeda Instrumente GmbH
14.400.000
21
Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger, cong, dài 245mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16.171.25; Dimeda Instrumente GmbH
6.000.000
22
Kẹp săng Backhaus, dài 110mm
96
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 14.111.11; Dimeda Instrumente GmbH
30.720.000
23
Kẹp săng Roeder, cong, đầu nhọn, ngàm có mấu, dài 135mm
96
Cái
Theo quy định tại Chương V.
mã Lai
165.408.000
24
Kẹp phẫu tích Micro-Hastled, cong, mảnh, dài 125mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.223.12; Dimeda Instrumente GmbH
2.150.000
25
Kẹp phẫu tích Hastled-Mosquito, thẳng, mảnh, dài 125mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.220.12; Dimeda Instrumente GmbH
2.320.000
26
Kẹp phẫu tích Hastled-Mosquito, cong, mảnh, dài 125mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.221.12; Dimeda Instrumente GmbH
6.960.000
27
Kẹp động mạch Kelly, mảnh, thẳng, dài 140mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.240.14; Dimeda Instrumente GmbH
4.800.000
28
Kẹp mạch máu Crile (Baby), mảnh, thẳng, đầu tù, dài 140mm
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 15-048-13; AS-Medizintechnik
20.142.000
29
Kẹp mạch máu Crile (Baby), mảnh, cong, đầu tù, dài 140mm
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 15-049-13; AS-Medizintechnik
20.502.000
30
Kẹp động mạch Crile, mảnh, thẳng, dài 140mm
13
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.250.14; Dimeda Instrumente GmbH
4.160.000
31
Kẹp động mạch Crile, mảnh, cong, dài 140mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.251.14; Dimeda Instrumente GmbH
2.560.000
32
Kẹp động mạch Crile, mảnh, thẳng, dài 160mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.262.16; Dimeda Instrumente GmbH
3.800.000
33
Kẹp mạch máu Leriche, mảnh, cong, đầu tù, dài 160mm
120
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
185.280.000
34
Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 160mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.264.16; Dimeda Instrumente GmbH
6.300.000
35
Kẹp mạch máu Nissen, mảnh, cong, đầu tù, dài 185mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 15-017-18; AS-Medizintechnik
16.560.000
36
Kẹp mạch máu Halsted (Mosquito), mảnh, cong, dài 200mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 15-027-21; AS-Medizintechnik
17.010.000
37
Kẹp phẫu tích và gắp chỉ Overholt (Micro), cong, dài 135mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
17.945.000
38
Kẹp tử cung Heaney, cong, ngàm có răng, có rãnh, dài 195mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.591.20; Dimeda Instrumente GmbH
25.200.000
39
Kẹp mang kim Converse , thẳng, bước răng 0,20mm, dùng cho chỉ 6/0-10/0, dài 130mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
mã Lai
88.125.000
40
Kẹp mang kim De Bakey , thẳng, bước răng 0,40mm, dùng cho chỉ 4/0-6/0, dài 150mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 24.214.15; Dimeda Instrumente GmbH
12.000.000
41
Kẹp mang kim De Bakey , thẳng, ngàm rất mảnh, bước răng 0,40mm, dùng cho chỉ 4/0-6/0, dài 165mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
mã Lai
108.015.000
42
Kẹp mang kim Hegar-Mayo , thẳng, bước răng 0,50mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 185mm
48
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
239.376.000
43
Kẹp mang kim Hegar-Mayo , thẳng, bước răng 0,50mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 205mm
55
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
291.940.000
44
Kẹp mang kim Hegar , loại khỏe, thẳng, bước răng 0,50mm, dùng cho chỉ tới 3/0, dài 205mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
6.074.000
45
Kẹp mang kim Hegar-Olsen , thẳng, một ngàm có khía mịn, cán vàng, dài 165mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
123.855.000
46
Kẹp mang kim Hegar-Olsen (Modif. Lange) , thẳng, ngàm trơn, cán vàng, dài 145mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
123.855.000
47
Banh vết thương Collin-Hartmann, hai đầu, dài 150mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 18.137.16; Dimeda Instrumente GmbH
9.600.000
48
Banh vết thương Farabeuf, loại nhỏ, hai đầu, dài 125mm, bộ 2 chiếc, kích thước 22 x 10mm, 25 x 10mm, 28 x 12mm, 32 x 12mm
27
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 18.102.12; Dimeda Instrumente GmbH
7.290.000
49
Banh vết thương Collin, hai đầu, dài 150mm, bộ 2 chiếc, kích thước 17 x 14mm, 21 x 14mm, 28 x 16mm, 32 x 16mm
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
3.840.000
50
Banh tổ chức Hoesel, dài 250mm, kích thước lưỡi 60 x 20mm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16-045-01; AS-Medizintechnik
4.959.000
51
Banh tổ chức Richardson, dài 250mm, kích thước ngàm 65 x 41mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
6.422.000
52
Banh bụng Doyen, dài 250mm, kích thước lưỡi 53 x 80mm
12
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
115.512.000
53
Banh tự giữ Wullstein, gập góc, 3x3 răng nhọn, dài 130mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16-219-13; AS-Medizintechnik
31.575.000
54
Banh tự giữ Wullstein, gập góc, 3x3 răng tù, dài 130mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 16-220-13; AS-Medizintechnik
50.520.000
55
Banh tự giữ Adson (Baby) , 3x4 răng hơi nhọn, dài 140mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
67.210.000
56
Banh tự giữ Jefferson, cong, 3x4 răng tù, dài 140mm
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 18.699.14; Dimeda Instrumente GmbH
84.780.000
57
Kéo phẫu tích , mảnh, cong, mũi nhọn/nhọn, cán vàng, dài 120mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
28.610.000
58
Kẹp phẫu tích mô Allis, ngàm có răng 5x6, dài 155mm
12
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
34.920.000
59
Nong khí quản Laborde, kiểu khỏe, dài 135mm
9
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 54.113.14; Dimeda Instrumente GmbH
12.150.000
60
Thìa nạo xương Volkmann, hai đầu, dài 170mm
11
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 32.494.17; Dimeda Instrumente GmbH
4.840.000
61
Thìa nạo xương, hai đầu, dài 160mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 32.492.16; Dimeda Instrumente GmbH
2.200.000
62
Kẹp vi phẫu Mueller, thẳng, mũi tròn, cán tròn, nhẹ, màu xám, dài 160mm, đường kính ngàm 1,20mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
86.376.000
63
Kìm gặm xương Luer, thẳng, dài 175mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 40-628-17; AS-Medizintechnik
3.105.000
64
Kìm gặm xương Ruskin, cong, hoạt động đôi, dài 180mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 32.217.18; Dimeda Instrumente GmbH
15.300.000
65
Kìm gặm xương Leksell-Stille, thẳng, hoạt động đôi, dài 240mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 32.247.23; Dimeda Instrumente GmbH
16.800.000
66
Ống hút Yankauer, dài 285mm, đường kính 2mm, dùng cho ống hút đường kính 7-9mm
12
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
30.696.000
67
Banh miệng Doyen-Collin, dài 120mm
9
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 26-025-12; AS-Medizintechnik
26.577.000
68
Mỏ vịt cỡ đại
25
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
5.625.000
69
Mỏ vịt cỡ trung bình
25
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
5.125.000
70
Mỏ vịt cỡ tiểu
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
19.800.000
71
Bộ chụp Tử cung vòi trứng
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Riester Đức
120.000.000
72
Cần bơm chụp tử cung vòi trứng
23
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Riester Đức
158.700.000
73
Banh miệng Doyen-Jansen, dài 140mm
12
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 48.265.14; Dimeda Instrumente GmbH
17.040.000
74
Ống soi 30° HD, Ø 2.9mm, 300m
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
689.200.000
75
Kéo có chia độ, kích thước 7Fr
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
30.700.000
76
Điện cực vòng, góc 30 độ
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
40.200.000
77
Điện cực cầm máu dạng dao
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
20.100.000
78
Điện cực vòng, thẳng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
10.000.000
79
Điện cực cầm máu dạng bi lăn, sử dụng nhiều lần, hấp tiệt trùng được
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Delmont Imaging Pháp
10.000.000
80
Kẹp phẫu thuật SPLINTER thẳng 9cm
7
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nopa Đức
3.990.000
81
Kẹp phẫu thuật Crile-Rankin cong 16cm
7
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12.263.16; Dimeda Instrumente GmbH
2.730.000
82
Banh mỏ vịt Collin 100*35mm
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nopa Đức
61.800.000
83
Tủ bàn đêm
30
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Ký hiệu: G-1 Hãng sản xuất: Hengshui boshikang Medical Equipment Manufacturing Co., Ltd Xuất xứ: Trung Quốc
24.600.000
84
Cáng vận chuyển bệnh nhân
17
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Model: KY - EB6614 Hãng sản xuất: Kenyue/ Trung Quốc Xuất xứ: Trung Quốc
241.400.000
85
Máy huyết áp
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Model: HBP - 1320 Hãng sản xuất: Omron/Nhật Bản Xuất xứ: Trung Quốc
47.150.000
86
Bộ hút dịch di động 3 chế độ điều chỉnh áp lực (dùng cho hệ thống khí trung tâm)
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: IBM-BHDA-203-01 Hãng sản xuất: i-biomed Việt Nam/ Việt Nam - Nước sản xuất: Việt Nam
155.700.000
87
Gu gặm xương
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
2.100.000
88
Kẹp vi phẫu
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
12.000.000
89
Kéo vi phẫu
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
1.750.000
90
Trâm khám
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
9.000.000
91
Kìm kẹp kim
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
1.040.000
92
Thìa nạo xương
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
70.780.000
93
Dụng cụ nậy xương
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
35.100.000
94
Kẹp săng dài 135mm
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
29.500.000
95
Kẹp săng dài 90mm
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 14.111.09; Dimeda Instrumente GmbH
6.200.000
96
Kéo phẫu tích dài 180mm
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.286.18; Dimeda Instrumente GmbH
59.600.000
97
Kéo phẫu tích dài 200mm
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.286.20; Dimeda Instrumente GmbH
62.800.000
98
Kéo phẫu tích cong dài 230mm
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.287.23; Dimeda Instrumente GmbH
35.200.000
99
Kéo phẫu tích thẳng dài 230mm
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.286.23; Dimeda Instrumente GmbH
34.400.000
100
Kẹp Coller-Crile cong 16cm
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
G14 Pakistan
1.680.000
101
Bộ hút dịch di động 2 chế độ điều chỉnh áp lực (dùng cho hệ thống khí trung tâm)
25
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Model: IBM-BHDP-22 Hãng sản xuất: i-biomed Việt Nam/ Việt Nam - Nước sản xuất: Việt Nam
370.000.000
102
Hộp Inox cỡ (24x16x5)cm
16
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
4.320.000
103
Hộp Inox cỡ (21x12x5)cm
16
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
2.800.000
104
Bát kền inox 201, KT: Ø8
24
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
1.080.000
105
Bát kền inox 201, KT: Ø10
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
7.680.000
106
Bát kền inox 201, KT: Ø14
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
4.160.000
107
Bát kền inox 201, KT: Ø16
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
4.800.000
108
Hộp đựng bông phi 8cm
60
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
3.600.000
109
Hộp đựng bông phi 10cm
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
2.600.000
110
Khay quả đậu sâu nhỏ
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
7.360.000
111
Khay quả đậu sâu, dung tích 600ml
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
10.560.000
112
Khay quả đậu sâu, dung tích 825ml
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
11.040.000
113
Khay đậu sâu, dung tích 425ml
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
7.360.000
114
Khay đậu KT (19x12x1,5)cm
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
7.040.000
115
Khay chữ nhật, (225x160x20)mm
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
10.400.000
116
Khay chữ nhật, inox (250x200x30) mm
160
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
16.960.000
117
Khay chữ nhật,(42,5x32,5x25) cm
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
16.400.000
118
Khay chữ nhật (13x22x2)cm
80
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
7.200.000
119
Hộp đựng dụng cụ (320x165x65)mm
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
11.600.000
120
Hộp hấp hình trụ, đường kính (300x220)mm
30
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
24.000.000
121
Hộp hấp hình trụ phi (260x130)mm
40
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
15.200.000
122
Nhíp xé, không mấu
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
5.200.000
123
Thước đo cổ tử cung, KT 25cm
16
cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
2.880.000
124
Trụ cắm panh
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
3.500.000
125
Khay lưới bảo quản dụng cụ phẫu thuật, loại chuẩn 3/4, có chân, kích thước (406 x 253 x 76) mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
52.128.000
126
Nắp ngoài hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ nhỏ, màu đỏ, kích thước (305 x 140 x 25)mm
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
47.256.000
127
Nắp ngoài hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ nhỏ, màu xanh da trời, kích thước (305 x 140 x 25)mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
47.256.000
128
Nắp ngoài hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ nhỏ, màu xanh lá cây, kích thước(305 x 140 x 25)mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
47.256.000
129
Đáy hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ nhỏ, không có lỗ thoát khí, kích thước ngoài 310 x 132 x 57mm
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
27.176.000
130
Giấy lọc 1000 lần đk 190mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 88.690.02; Dimeda Instrumente GmbH
2.600.000
131
Bát Inox ø 22
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam Việt Nam
4.250.000
132
Mỏ vịt Cusco cỡ trung
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
4.560.000
133
Mỏ vịt Cusco cỡ tiểu
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Meinfa Việt Nam
1.000.000
134
Tấm bình phong cho các phòng bệnh
9
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Model: IBM-TBP-04 Hãng sản xuất: i-biomed Việt Nam/ Việt Nam - Nước sản xuất: Việt Nam
36.450.000
135
Cán dao mổ kích thước 12,5cm
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.103.00; Dimeda Instrumente GmbH
2.250.000
136
Kẹp bông sản cỡ 25cm
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
9.800.000
137
Kéo thẳng, mũi nhọn-nhọn
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hilbro Pakistan
5.350.000
138
Kéo cong nhọn
2
cái
Theo quy định tại Chương V.
Nopa Đức
3.864.000
139
Kéo cong tù
2
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.103.14; Dimeda Instrumente GmbH
600.000
140
Kẹp phẫu thuật
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Nopa Đức
7.875.000
141
Panh thẳng kích thước 16cm
225
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
56.250.000
142
Panh cong kích thước 16cm
60
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
10.380.000
143
Panh có răng, đầu nhỏ, cong/thẳng
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hilbro Pakistan
16.000.000
144
Panh thẳng không mấu
2
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
674.000
145
Panh tiêm không mấu, thẳng
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
25.800.000
146
Phẫu tích không mấu, kích thước 16cm
225
cái
Theo quy định tại Chương V.
G14 Pakistan
24.075.000
147
Kéo kích thước 16.5cm
270
cái
Theo quy định tại Chương V.
G14 Pakistan
61.290.000
148
Kéo nhọn - nhọn cong, 16.5cm
2
cái
Theo quy định tại Chương V.
Nopa Đức
906.000
149
Kẹp cổ tử cung cỡ 25cm
24
cái
Theo quy định tại Chương V.
Prime Tech Surgico - Pakistan
6.192.000
150
Cán dao mổ, tròn, dài 145mm
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.103.03; Dimeda Instrumente GmbH
3.840.000
151
Cán dao mổ, số 3, dài 125mm
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.103.00; Dimeda Instrumente GmbH
2.700.000
152
Cán dao mổ, số 3, có thước đo, dài 125mm
23
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.103.01; Dimeda Instrumente GmbH
2.760.000
153
Cán dao mổ, số 7, dài 160mm
45
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.107.00; Dimeda Instrumente GmbH
5.850.000
154
Cán dao mổ, số 4, dài 135mm
45
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 06.104.00; Dimeda Instrumente GmbH
4.050.000
155
Kéo phẫu tích, cong, mũi nhọn/nhọn, dài 110mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.121.11; Dimeda Instrumente GmbH
1.400.000
156
Kéo mảnh, cong, lưỡi gợn sóng, mũi nhọn/nhọn, cán vàng, dài 110mm
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 12-437-11 W; AS-Medizintechnik
74.016.000
157
Kéo phẫu thuật Mayo , thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù, cán vàng, dài 140mm
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.164.14; Dimeda Instrumente GmbH
7.620.000
158
Kéo phẫu thuật Mayo thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù, cán vàng, dài 170mm
26
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.164.17; Dimeda Instrumente GmbH
36.920.000
159
Kéo phẫu thuật Mayo cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, cán vàng, dài 170mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.165.17; Dimeda Instrumente GmbH
21.300.000
160
Kéo phẫu tích, mảnh, cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 115mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ba lan
74.750.000
161
Kéo phẫu tích Metzenbaum (Baby) , mảnh, cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 145mm
12
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.287.15; Dimeda Instrumente GmbH
17.520.000
162
Kéo phẫu tích Metzenbaum , mảnh, cong, lưỡi gợn sóng, mũi tù/tù, cán vàng, dài 145mm
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ba lan
84.510.000
163
Kéo phẫu tích Metzenbaum , cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 145mm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.285.15; Dimeda Instrumente GmbH
6.750.000
164
Kéo phẫu tích Metzenbaum , cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 180mm
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.285.18; Dimeda Instrumente GmbH
2.840.000
165
Kéo phẫu tích Metzenbaum , mảnh, cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 180mm
22
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.287.18; Dimeda Instrumente GmbH
33.660.000
166
Kéo phẫu tích Metzenbaum , mảnh, cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 200mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.287.20; Dimeda Instrumente GmbH
24.150.000
167
Kéo phẫu tích Sims , cong, mũi tù/tù, cán vàng, dài 200mm
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.515.20; Dimeda Instrumente GmbH
24.900.000
168
Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, cong, mũi nhọn/tù, dài 165mm
25
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.111.16; Dimeda Instrumente GmbH
9.250.000
169
Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, cong, mũi nhọn/nhọn, dài 150mm
33
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức; 08.121.15; Dimeda Instrumente GmbH
10.890.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây