Gói thầu số 65.2022 - Cung cấp VTTB và lắp đặt, cấu hình thiết bị

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
135
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 65.2022 - Cung cấp VTTB và lắp đặt, cấu hình thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
12.431.337.253 VND
Giá dự toán
12.431.337.253 VND
Hoàn thành
08:11 01/12/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
150 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0301449857 Liên danh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT RGECÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG 11.717.580.620 VND 0 11.714.676.720 VND 150 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT RGE Liên danh chính
2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ PHƯƠNG Liên danh phụ
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Cung cấp và lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 150 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
18
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
2.475.000
2
Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
12
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
3.646.500
3
Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
385.330
4
Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 35 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
165.000
5
Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
330.000
6
Cung cấp và lắp đặt: Chống sét van 18kV kèm Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính)
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Mỹ
2.255.000
7
Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV loại silicon
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
93.500
8
Cung cấp và lắp đặt: Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) kèm theo tủ điều khiển
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Hàn Quốc
127.094.000
9
Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x11mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
30
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
985.820
10
Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-185/6-150 (2BL)
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
5
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
825.000
11
Cung cấp và lắp đặt: Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 50/40
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
8
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
110.000
12
Cung cấp và lắp đặt: Dây đai thép A20x0,7mm
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
30
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
33.000
13
Cung cấp và lắp đặt: Khóa đai thép
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
15
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
33.000
14
Cung cấp và lắp đặt: Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
440.000
15
Cung cấp và lắp đặt: Tấm lắp chống sét van trên xà đường dây
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
825.000
16
Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: Cáp đồng trần M 35 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
16
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
412.940
17
Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC 35 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
60
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
715.000
18
Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: Ốc siết cáp đồng 35mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
5
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
132.000
19
Cung cấp và lắp đặt tiếp địa: Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M35 mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
17
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
71.500
20
Cách điện đứng polymer 24kV
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
6
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
462.000
21
Cung cấp và lắp đặt: Router 3G APN + SIM 3G APN
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
5
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Ireland
25.850.000
22
Cung cấp và lắp đặt: Aptomat DC 2A 2P
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
5
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
1.650.000
23
Cung cấp và lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
25
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
93.500
24
Cung cấp và lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
20
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
55.000
25
Cung cấp và lắp đặt: Dây điện mềm đấu nội bộ tủ 2x2,5mm2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
25
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
60.500
26
Cung cấp và lắp đặt: Hàng kẹp nguồn
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
20
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
137.500
27
Cung cấp và lắp đặt: Thanh ray
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
2.5
Mét
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
55.000
28
Cung cấp và lắp đặt: Đầu Cos, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại (cho 01 vị trí thiết bị đóng cắt)
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
5
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
3.300.000
29
Cung cấp và lắp đặt: Thiết bị Firewall tối thiểu 1500 channel VPN
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
2
Máy
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
358.105.000
30
Cung cấp và lắp đặt: Màn hình phục vụ giám sát tín hiệu tại Tổ SCADA/DMS loại 75 inch, HD 4K, hỗ trợ Screen Mirroring, AirPlay 2
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Việt Nam
104.775.000
31
Cung cấp và lắp đặt: Thiết bị HDMI không dây 4K Wifi
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Cái
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
9.350.000
32
Cung cấp và lắp đặt: Máy tính bộ để bàn (Loại Workstation) cho chức năng remote OTS và PDS tại TTĐK
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
2
Máy
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Trung Quốc
269.852.000
33
Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (trên nền Survalent hiện hữu): Dung lượng hệ thống từ 50.000 datapoint lên 100.000 datapoint
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
1.600.000.000
34
Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (trên nền Survalent hiện hữu): Map clients từ 16 lên 21
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
210.000.000
35
Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (trên nền Survalent hiện hữu): ADMS Version từ Pr20.0.2 lên Version Released
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
200.000.000
36
Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (trên nền Survalent hiện hữu): License Manager Version từ 20.2.709 lên Version Released
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
950.000.000
37
Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống SCADA/DMS (trên nền Survalent hiện hữu): Phần mềm định vị, cô lập sự cố và khôi phục cung cấp điện (FLISR) cho phụ tải từ 5 lên Unlimited
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
2.400.000.000
38
Cung cấp và lắp đặt: Phần mềm mô phỏng người vận hành (OTS Single Server)
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
830.000.000
39
Cung cấp và lắp đặt: Phần mềm mô phỏng cho Engineering (PDS Single server)
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
830.000.000
40
Cung cấp và lắp đặt: Data forwarding
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm E-HSĐXKT
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và HSTK
Canada
330.000.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây