Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0312125879 | Công ty TNHH vật liệu điện Polymer Alpha |
935.241.780 VND | 920.201.154 VND | 30 ngày |
1 |
Xà gánh 4 thùng công tơ |
XGC-4/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
35 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
948.750 |
|
2 |
ATM 40A-250V-1P 1 cực |
MS100-1PC40/Tuấn Ân/ Việt Nam
|
6.023 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
34.210 |
|
3 |
ATM 40A-250V-1P 2 cực |
MS100-2PC40/Tuấn Ân/ Việt Nam
|
103 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
86.020 |
|
4 |
ATM khối 3 pha 30A |
ABS103c FMU 3P 32A/LS/ Hàn Quốc
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
1.460.250 |
|
5 |
ATM khối 3 pha 50A |
ABS103c FMU 3P 50A/LS/ Hàn Quốc
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
1.460.250 |
|
6 |
Dây đai |
DT 2007/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
4.580 |
Mét |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
8.470 |
|
7 |
Khóa đai |
A200/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
4.643 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
1.320 |
|
8 |
Dây chì |
DC/Tuấn Ân/ Việt Nam
|
9.578 |
Sợi |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
990 |
|
9 |
Viên chì |
VC/Tuấn Ân/ Việt Nam
|
9.578 |
viên |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
550 |
|
10 |
Bảng nhựa 80x160 |
TL8X16/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
16 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
4.950 |
|
11 |
Thùng composite 4 công tơ 1 pha (kèm phụ kiện) |
HC-4/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
939 |
Hộp |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
451.000 |
|
12 |
Bulong đầu vặn vít 5x50 |
BLV/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
17.263 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
660 |
|
13 |
Bulong đầu vặn vít 5x20 |
BLV/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
2.919 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
440 |
|
14 |
Kẹp răng hạ thế IPC 35-120 2BL |
PA.IPC 120-120/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
377 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
52.910 |
|
15 |
Kẹp răng hạ thế IPC 25-120 2BL |
PA.IPC 120-120/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
504 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
52.910 |
|
16 |
Kẹp răng hạ thế IPC 95-120 2BL |
PA.IPC 120-120/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
9 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
52.910 |
|
17 |
Kẹp răng hạ thế IPC 25-150/50-185- 2BL |
PA.IPC 150-185/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
1.768 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
73.370 |
|
18 |
Cosse đồng 1 lỗ 16 mm2 |
PA.C16-N/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
240 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
8.800 |
|
19 |
Cosse đồng 1 lỗ 11 mm2 |
PA.C10-N/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
8 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
7.260 |
|
20 |
Cosse đồng 1 lỗ 22 mm2 |
PA.C25-N/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
32 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
8.800 |
|
21 |
Băng keo cách điện |
Nano/Polymer Alpha/ Việt Nam
|
537 |
Cuộn |
Dẫn chiếu đến mục 8 chương I - Yêu cầu về kỹ thuật |
null
|
5.940 |