Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5801265769 | 5801265769 | Liên danh Công ty TNHH TM và DV Nho Châu và Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Vua Việt |
CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NHO CHÂU |
4.479.500.000 VND | 4.479.500.000 VND | 480 ngày | 08/12/2023 | |||
| 2 | vn0309589694 | 0309589694 | Liên danh Công ty TNHH TM và DV Nho Châu và Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Vua Việt |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VUA VIỆT |
4.479.500.000 VND | 4.479.500.000 VND | 480 ngày | 08/12/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NHO CHÂU | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VUA VIỆT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8015228795 | 8015228795 | CỬA HÀNG TOÀN DIỆN | Xếp thứ 2 và Bên mời thầu đã thương thảo thành công với nhà thầu xếp hạng thứ nhất |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ trộn kỹ thuật số Soundking DX20 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 41.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh Soundking PR-480 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 19.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Power Crest & Carver RMX-5600 (hoặc tương đương) |
3 | Cái | Trung Quốc | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Loa thùng toàn dải Soundking SX-115F (hoặc tương đương) |
8 | Cái | Trung Quốc | 20.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Loa siêu trầm Soundking TX-18S (hoặc tương đương) |
2 | Cái | Trung Quốc | 31.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Loa monitor công suất Soundking TX-15AD (hoặc tương đương) |
2 | Cái | Trung Quốc | 30.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Micro không dây TEV TR-9100 (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Đài Loan | 13.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Micro cổ ngỗng JTS S428 + MX428 (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Đài Loan | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ chia nguồn Soundking SPS8 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 14.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây tín hiệu Soundking FMC-368 Pro (xanh) (hoặc tương đương) |
100 | Mét | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây loa 2x2.5 Soundking SPM-280 Pro (hoặc tương đương) |
200 | Mét | Trung Quốc | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây jack kết nối máy Djack (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ máy 1 mét có mixer có chân |
1 | Cái | Việt Nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống ruột gà P20 |
200 | Mét | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phụ kiện lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chi phí lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 46.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mixer điều khiển đèn Weinas DMX400 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ chia tín hiệu DMX Weinas ALPHA-8 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đèn Moving Head Weinas Beam GC230 (hoặc tương đương) |
8 | Cái | Trung Quốc | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đèn Par Led Weinas 3W/54 Bóng D3254C (hoặc tương đương) |
16 | Cái | Trung Quốc | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đèn Par Led Weinas 3W/54 Bóng D3254W (hoặc tương đương) |
8 | Cái | Trung Quốc | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây tín hiệu Soundking FMC-368 Pro (xanh) (hoặc tương đương) |
200 | Mét | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây điện Robot 2 x 2.5 |
100 | Mét | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây jack kết nối máy Djack (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khung treo đèn KTĐ |
15 | Mét | Việt Nam | 1.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống ruột gà P20 |
200 | Mét | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phụ kiện lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chi phí lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mixer 8 kênh Soundking MSK-8.4 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh Soundking PR-240 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 19.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Power 4 kênh Crest & Carver AV-3200 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 23.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Loa thùng toàn dải Soundking SX-10 (hoặc tương đương) |
4 | Cái | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Micro không dây TEV TR-9100 (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Đài Loan | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Micro cổ ngỗng JTS S428 + MX428 (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ chia nguồn Soundking SPS8 (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Trung Quốc | 13.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây tín hiệu Soundking FMC-368 Pro (xanh) (hoặc tương đương) |
100 | Mét | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây loa 2x1.5 Soundking SPM-270 Pro (hoặc tương đương) |
100 | Mét | Trung Quốc | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây jack kết nối máy Djack (hoặc tương đương) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Pát treo loa Soundking DB-087 (hoặc tương đương) |
4 | Cái | Trung Quốc | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ máy 80cm có mixer có chân 12U-MXC (hoặc tương đương) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống ruột gà P20 |
100 | Mét | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phụ kiện lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phí nhân công lắp đặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Màn hình led sân khấu 8000 x 4500 (16 x 9) |
36 | m2 | Trung Quốc | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màn hình Led P2.5mm trong nhà (2 Bộ) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 185.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Màn hình Led P2.5mm trong nhà |
5.63 | m2 | Trung Quốc | 23.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Màn hình Led mặt tiền ( chạy chữ)P10mm outdoor Led Display Board 1R1G1B (hoặc tương đương) |
5 | m2 | Trung Quốc | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Màn hình Led mặt tiền ( chạy chữ) P10mm outdoor Led Display Board 1R1G1B (hoặc tương đương) |
5.58 | m2 | Trung Quốc | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bục tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hoa tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rèm phông nền hội trường |
200 | m2 | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sao vàng, Búa liềm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bảng khẩu hiệu |
1 | Cái | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ảnh Các Mác - Lê Nin |
1 | Cái | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bục tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hoa tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sao vàng, Búa liềm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bảng khẩu hiệu |
1 | Cái | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ảnh Các Mác - Lê Nin |
1 | Cái | Việt Nam | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thảm trải sàn hội trường |
400 | m2 | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ghế hội trường cố định vào sàn |
360 | Chỗ | Việt Nam | 3.535.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ bàn ghế hội trường 5 chỗ (bàn dài 2700mm) |
8 | Bộ | Việt Nam | 26.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ bàn ghế đại biểu sân khấu hội trường 2 chỗ (bàn dài 1200mm) |
6 | Bộ | Việt Nam | 14.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bàn làm việc hộc liền gỗ cao su ghép |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ bàn ghế phòng họp 4 chỗ (bàn dài 2000mm) |
30 | Bộ | Việt Nam | 24.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế băng chờ 5 chỗ phòng thay đồ |
2 | Cái | Việt Nam | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tủ locker phòng thay đồ |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |