Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101689227 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT NAM |
4.654.936.500 VND | 4.654.936.500 VND | 24 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch cơ chất dùng cho máy G1200 |
10 | Hộp | Nhật Bản | 24.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 |
4 | Hộp | Nhật Bản | 8.318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch rửa miễn dịch |
100 | Chai | Nhật Bản | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cóng (cu-vét) pha loãng |
6 | Hộp | Nhật Bản | 1.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lọc CO2 |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm CA15-3 |
18 | Hộp | Nhật Bản | 4.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất xét nghiệm TSH |
200 | Hộp | Nhật Bản | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất xét nghiệm FT3 |
56 | Hộp | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm FT4 |
130 | Hộp | Nhật Bản | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
60 | Hộp | Nhật Bản | 2.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
42 | Hộp | Nhật Bản | 8.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm βHCG |
20 | Hộp | Nhật Bản | 2.521.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm AMH |
52 | Hộp | Nhật Bản | 14.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất xét nghiệm PCT |
90 | Hộp | Nhật Bản | 9.469.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất xét nghiệm BNP |
31 | Hộp | Nhật Bản | 16.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất xét nghiệm Troponin I |
30 | Hộp | Nhật Bản | 2.772.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT |
6 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BNP |
6 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm AMH |
6 | Hộp | Thụy Điển | 6.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 1 |
20 | Lọ | Mỹ | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 2 |
20 | Lọ | Mỹ | 615.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lyphochek Immunoassay Plus Control, Level 3 |
20 | Lọ | Mỹ | 578.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 1 |
8 | Lọ | Mỹ | 1.155.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 2 |
8 | Lọ | Mỹ | 1.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lyphochek Tumor Marker Plus Control, Level 3 |
8 | Lọ | Mỹ | 1.123.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Liquichek Cardiac Markers Plus Control, Level 1 |
8 | Lọ | Mỹ | 588.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Liquichek Cardiac Markers Plus Control, Level 2 |
8 | Lọ | Mỹ | 722.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.498.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin |
6 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
6 | Hộp | Nhật Bản | 4.865.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm βHCG |
4 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AMH |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PCT |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
9 | Hộp | Nhật Bản | 3.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Troponin I |
7 | Hộp | Nhật Bản | 6.041.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy G1200 |
28 | Hộp | Nhật Bản | 2.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |