Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101360707 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH |
33.750.447.500 VND | 0 | 33.750.447.500 VND | 12 tháng |
1 |
Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng ESP |
Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg
|
1 |
Bộ |
Model: 411057-Pune
Type: SK 9033.1VF-63L/4RD
P1= 0.18 kW;
iges = 1149.80;
M2 = 1508 Nm;
fB = 1.0;
n2 = 1.1 min-1
Oil CLP 220; V = 8.6 L
Weight: 84 kg |
Nord
(Singapore)
|
62.832.000 |
Cung cấp CO, CQ |
2 |
Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng ESP |
Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg
|
1 |
Bộ |
Model:411057-Pune
Type: SK 9053.1-71L/4
P1= 0.37 kW;
iges = 1398.80;
M2 = 3643 Nm;
fB = 1.3;
n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1)
Oil CLP 220; V = 10L
Weight: 210 kg |
Nord
(Singapore)
|
104.966.400 |
Cung cấp CO, CQ |
3 |
Hộp giảm tốc BC-01 |
Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH12A + Fan
n1 = 1500 rpm;
n2 = 59.75 rpm;
P2=170 kW;
Oil MIN VG 320; V = 76 L;
Weight: 1730 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.150.630.800 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
4 |
Hộp giảm tốc BC-02 |
Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH12C + Fan
n1 = 1500 rpm;
n2 = 59.75 rpm;
P2=192 kW;
Oil MIN VG 320; V = 76 L;
Weight: 1730 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.222.952.500 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
5 |
Hộp giảm tốc BC-03 |
Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH16C + Fan
n1 = 1500 rpm;
n2 = 47.49 rpm;
P2 = 310 kW;
Oil MIN VG 320; V = 220 L;
Weight: 3960 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
2.448.373.400 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
6 |
Hộp giảm tốc BC-04 |
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH14E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.17 rpm;
P2 = 229 kW;
Oil MIN VG 320; V = 140 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.955.138.900 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
7 |
Hộp giảm tốc BC-05 |
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH15E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.79 rpm;
P2 = 247 kW;
Oil MIN VG 320; V = 210 L;
Weight: 3730 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
2.164.593.200 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
8 |
Hộp giảm tốc BC-06 |
Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH12E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.22 rpm;
P2 = 157 kW;
Oil MIN VG 320; V = 76 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.260.080.800 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
9 |
Hộp giảm tốc BC-07(#1) |
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH14C + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.17 rpm;
P2 = 199 kW;
Oil MIN VG 320; V = 140 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.913.611.700 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
10 |
Hộp giảm tốc BC-07(#2) |
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH14E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.17 rpm;
P2 = 182 kW;
Oil MIN VG 320; V = 140 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.796.947.900 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
11 |
Hộp giảm tốc BC-08(#1) |
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH14C + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.17 rpm;
P2 = 199 kW;
Oil MIN VG 320; V = 140 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.875.157.900 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
12 |
Hộp giảm tốc BC-08(#2) |
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH14E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 46.17 rpm;
P2 = 182 kW;
Oil MIN VG 320; V = 140 L;
Weight: 2750 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.933.811.000 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
13 |
Hộp giảm tốc BC-09 |
Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH11E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 37.13 rpm;
P2 = 104 kW;
Oil MIN VG 320; V = 71 L;
Weight: 1460 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.143.503.900 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
14 |
Hộp giảm tốc BC-10 |
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH15E + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 37.53 rpm;
P2 = 233 kW;
Oil MIN VG 320; V = 210 L;
Weight: 2730 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
2.188.467.600 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
15 |
Hộp giảm tốc BC-11 |
Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH15C + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 37.53 rpm;
P2 = 203 kW;
Oil MIN VG 320; V = 210 L;
Weight: 3730 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
2.227.355.900 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
16 |
Hộp giảm tốc BC-12 |
Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: B3SH13C + Fan
n1 = 1480 rpm;
n2 = 36.15 rpm;
P2 = 144 kW;
Oil MIN VG 320; V = 130 L;
Weight: 2380 kg;
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.744.685.800 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
17 |
Hộp giảm tốc di chuyển ĐPĐ |
Type: KAD148-LE160MPB4P-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; NSX: Siemens
|
1 |
Cái |
Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH
n1=1445 rpm;
n2= 20 rpm
T2 = 5292 Nm
Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L;
NSX: Siemens |
Siemens
(Đức)
|
582.524.800 |
Cung cấp CO, CQ |
18 |
Hộp giảm tốc quay gàu ĐPĐ |
Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 110037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg NSX: Flender
|
1 |
Cái |
Type: P2KA18 (500)
n1=1480 rpm;
n2= 6.94 rpm
T2 = 10037 Nm
Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L;
Weight: 2400 kg
NSX: Flender |
Flender
(China)
|
1.915.410.200 |
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng |
19 |
Bạc đạn 32036X |
SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
|
6 |
Cái |
SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; |
SKF
(China)
|
22.729.300 |
Cung cấp CO, CQ |
20 |
Bạc đạn 6312-2Z/C3 |
SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
28 |
Cái |
SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(Co): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
1.244.100 |
Cung cấp CO, CQ |
21 |
Bạc đạn 6316 |
SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph.
|
48 |
Cái |
SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph. |
SKF
(China)
|
2.464.000 |
Cung cấp CO, CQ |
22 |
Bạc đạn 6311/C3 |
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph
|
80 |
Cái |
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph |
SKF
(China)
|
898.700 |
Cung cấp CO, CQ |
23 |
Bạc đạn 22315 E/C3 |
SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
|
16 |
Cái |
SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; |
SKF
(China)
|
6.439.400 |
Cung cấp CO, CQ |
24 |
Bạc đạn 6305-2Z |
SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
|
46 |
Cái |
SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; |
SKF
(China)
|
199.100 |
Cung cấp CO, CQ |
25 |
Bạc đạn 62/22 |
SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
|
56 |
Cái |
SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; |
SKF
(China)
|
455.400 |
Cung cấp CO, CQ |
26 |
Bạc đạn 22228 CC/C3W33 |
SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; |
SKF
(China)
|
17.997.100 |
Cung cấp CO, CQ |
27 |
Bạc đạn 22236 CC/W33 |
SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph; |
SKF
(China)
|
34.603.800 |
Cung cấp CO, CQ |
28 |
Bạc đạn 24152 CC/W33 |
SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph; |
SKF
(China)
|
200.574.000 |
Cung cấp CO, CQ |
29 |
Bạc đạn 23240 CC/W33 |
SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; |
SKF
(China)
|
63.291.800 |
Cung cấp CO, CQ |
30 |
Bạc đạn 23148CCK/W33 |
SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph; |
SKF
(China)
|
74.517.300 |
Cung cấp CO, CQ |
31 |
Bạc đạn 23144CCK/W33 |
SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph; |
SKF
(China)
|
58.139.400 |
Cung cấp CO, CQ |
32 |
Bạc đạn 23156 CCK/W33 |
SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph; |
SKF
(China)
|
126.738.700 |
Cung cấp CO, CQ |
33 |
Bạc đạn 23232CCK/W33 |
SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
|
12 |
Cái |
SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; |
SKF
(China)
|
36.161.400 |
Cung cấp CO, CQ |
34 |
Bạc đạn 23136CCK/W33 |
SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; |
SKF
(China)
|
31.959.400 |
Cung cấp CO, CQ |
35 |
Bạc đạn 22244 CC/ W33 |
SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph; |
SKF
(China)
|
71.303.100 |
Cung cấp CO, CQ |
36 |
Bạc đạn 22232 CC/W33 |
SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; |
SKF
(China)
|
25.472.700 |
Cung cấp CO, CQ |
37 |
Bạc đạn 23048 CC/W33 |
SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph; |
SKF
(China)
|
46.434.300 |
Cung cấp CO, CQ |
38 |
Bạc đạn 608-2Z |
SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
71.500 |
Cung cấp CO, CQ |
39 |
Bạc đạn 6001-2Z |
SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
85.800 |
Cung cấp CO, CQ |
40 |
Bạc đạn 6002-2Z |
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
94.600 |
Cung cấp CO, CQ |
41 |
Bạc đạn 6228 |
SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; |
SKF
(China)
|
9.337.900 |
Cung cấp CO, CQ |
42 |
Bạc đạn 6326 |
SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; |
SKF
(China)
|
22.287.100 |
Cung cấp CO, CQ |
43 |
Bạc đạn 6313-2Z/C3 |
SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
40 |
Cái |
SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
1.621.400 |
Cung cấp CO, CQ |
44 |
Bạc đạn 6211-2Z/C3 |
SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
12 |
Cái |
SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
572.000 |
Cung cấp CO, CQ |
45 |
Bạc đạn 6306 2Z/C3 |
SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
261.800 |
Cung cấp CO, CQ |
46 |
Bạc đạn 6204- 2RSH/C3 |
SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
136.400 |
Cung cấp CO, CQ |
47 |
Bạc đạn 6204-RSH |
SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
4 |
Cái |
SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
125.400 |
Cung cấp CO, CQ |
48 |
Bạc đạn 6204-2RSH |
SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
16 |
Cái |
SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
136.400 |
Cung cấp CO, CQ |
49 |
Bạc đạn 6204-2Z |
SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
32 |
Cái |
SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
117.700 |
Cung cấp CO, CQ |
50 |
Bạc đạn 22315 EK |
SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
|
10 |
Cái |
SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; |
SKF
(China)
|
6.506.500 |
Cung cấp CO, CQ |
51 |
Bạc đạn 6205-2Z |
SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227)
|
64 |
Cái |
SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227) |
SKF
(China)
|
136.400 |
Cung cấp CO, CQ |
52 |
Bạc đạn 6206-2Z |
SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
80 |
Cái |
SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
185.900 |
Cung cấp CO, CQ |
53 |
Bạc đạn 6209-2Z |
SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
60 |
Cái |
SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
434.500 |
Cung cấp CO, CQ |
54 |
Bạc đạn 6015 2RS1 |
SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
1.155.000 |
Cung cấp CO, CQ |
55 |
Bạc đạn 6207-2Z |
SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
54 |
Cái |
SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
260.700 |
Cung cấp CO, CQ |
56 |
Bạc đạn 6208-2RS1 |
SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
378.400 |
Cung cấp CO, CQ |
57 |
Bạc đạn 6208 NR |
SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; |
SKF
(China)
|
509.300 |
Cung cấp CO, CQ |
58 |
Bạc đạn 6208-2Z |
SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
42 |
Cái |
SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
335.500 |
Cung cấp CO, CQ |
59 |
Bạc đạn 6311-2Z |
SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
28 |
Cái |
SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
959.200 |
Cung cấp CO, CQ |
60 |
Bạc đạn 6302 |
SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph; |
SKF
(China)
|
93.500 |
Cung cấp CO, CQ |
61 |
Bạc đạn 6309 |
SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; |
SKF
(China)
|
534.600 |
Cung cấp CO, CQ |
62 |
Bạc đạn 6309-2Z/C3 |
SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
26 |
Cái |
SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
672.100 |
Cung cấp CO, CQ |
63 |
Bạc đạn 6310 |
SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
|
6 |
Cái |
SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; |
SKF
(China)
|
727.100 |
Cung cấp CO, CQ |
64 |
Bạc đạn 6024 |
SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; |
SKF
(China)
|
3.292.300 |
Cung cấp CO, CQ |
65 |
Bạc đạn 6028 |
SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; |
SKF
(China)
|
4.956.600 |
Cung cấp CO, CQ |
66 |
Bạc đạn 6030 |
SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; |
SKF
(China)
|
6.158.900 |
Cung cấp CO, CQ |
67 |
Bạc đạn 6032 |
SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph; |
SKF
(China)
|
8.902.300 |
Cung cấp CO, CQ |
68 |
Bạc đạn NU 218 ECM |
SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; |
SKF
(China)
|
10.836.100 |
Cung cấp CO, CQ |
69 |
Bạc đạn 6224 |
SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph; |
SKF
(China)
|
5.823.400 |
Cung cấp CO, CQ |
70 |
Bạc đạn 6328 |
SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph; |
SKF
(China)
|
26.647.500 |
Cung cấp CO, CQ |
71 |
Bạc đạn NU 328 ECM |
SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph; |
SKF
(China)
|
44.503.800 |
Cung cấp CO, CQ |
72 |
Bạc đạn NU 324 ECML |
SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; |
SKF
(China)
|
29.982.700 |
Cung cấp CO, CQ |
73 |
Bạc đạn 6324 |
SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; |
SKF
(China)
|
13.842.400 |
Cung cấp CO, CQ |
74 |
Bạc đạn 6302-Z |
SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) |
SKF
(China)
|
113.300 |
Cung cấp CO, CQ |
75 |
Bạc đạn 6205-2RSH |
SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
171.600 |
Cung cấp CO, CQ |
76 |
Bạc đạn 6317 |
SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; |
SKF
(China)
|
3.092.100 |
Cung cấp CO, CQ |
77 |
Bạc đạn 6313/C3 |
SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung)
|
84 |
Cái |
SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung) |
SKF
(China)
|
1.457.500 |
Cung cấp CO, CQ |
78 |
Bạc đạn 6314 |
SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
|
12 |
Cái |
SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.796.300 |
Cung cấp CO, CQ |
79 |
Bạc đạn 6002-2Z |
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph; |
SKF
(China)
|
95.700 |
Cung cấp CO, CQ |
80 |
Bạc đạn 6004-2Z |
SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph; |
SKF
(China)
|
107.800 |
Cung cấp CO, CQ |
81 |
Bạc đạn 6306-2Z |
SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
1.000 |
Cái |
SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
261.800 |
Cung cấp CO, CQ |
82 |
Bạc đạn 6206 |
SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph; |
SKF
(China)
|
152.900 |
Cung cấp CO, CQ |
83 |
Bạc đạn 6205 |
SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph; |
SKF
(China)
|
114.400 |
Cung cấp CO, CQ |
84 |
Bạc đạn 6311/C3 |
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; |
SKF
(China)
|
889.900 |
Cung cấp CO, CQ |
85 |
Bạc đạn 6218 |
SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
|
20 |
Cái |
SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; |
SKF
(China)
|
2.002.000 |
Cung cấp CO, CQ |
86 |
Bạc đạn 6217 |
SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.614.800 |
Cung cấp CO, CQ |
87 |
Bạc đạn 6306 |
SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; |
SKF
(China)
|
232.100 |
Cung cấp CO, CQ |
88 |
Bạc đạn 6212 |
SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; |
SKF
(China)
|
624.800 |
Cung cấp CO, CQ |
89 |
Bạc đạn 6308-2Z |
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
2 |
Cái |
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
518.100 |
Cung cấp CO, CQ |
90 |
Bạc đạn 6213/C3 |
SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; |
SKF
(China)
|
793.100 |
Cung cấp CO, CQ |
91 |
Bạc đạn 6211 NR |
SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; |
SKF
(China)
|
865.700 |
Cung cấp CO, CQ |
92 |
Bạc đạn 6213 |
SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; |
SKF
(China)
|
762.300 |
Cung cấp CO, CQ |
93 |
Bạc đạn 6303 |
SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;
|
4 |
Cái |
SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph; |
SKF
(China)
|
116.600 |
Cung cấp CO, CQ |
94 |
Bạc đạn 3310 A-2Z |
SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
24 |
Cái |
SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
5.207.400 |
Cung cấp CO, CQ |
95 |
Bạc đạn 3310 A-2Z/C3 |
SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
12 |
Cái |
SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
5.155.700 |
Cung cấp CO, CQ |
96 |
Bạc đạn 6004-2Z/C3 |
SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
113.300 |
Cung cấp CO, CQ |
97 |
Bạc đạn 6007-2Z/C3 |
SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
6 |
Cái |
SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
204.600 |
Cung cấp CO, CQ |
98 |
Bạc đạn 6202-2Z/C3 |
SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
14 |
Cái |
SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
92.400 |
Cung cấp CO, CQ |
99 |
Bạc đạn 6203-2Z |
SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
26 |
Cái |
SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
97.900 |
Cung cấp CO, CQ |
100 |
Bạc đạn 6204-2Z/C3 |
SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
18 |
Cái |
SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
122.100 |
Cung cấp CO, CQ |
101 |
Bạc đạn 6205-2Z/C3 |
SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
58 |
Cái |
SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
134.200 |
Cung cấp CO, CQ |
102 |
Bạc đan 6206-2Z/C3 |
SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
76 |
Cái |
SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
185.900 |
Cung cấp CO, CQ |
103 |
Bạc đạn 6212-2Z/C3 |
SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
42 |
Cái |
SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
642.400 |
Cung cấp CO, CQ |
104 |
Bạc đạn 6304-2Z/C3 |
SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
6 |
Cái |
SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
150.700 |
Cung cấp CO, CQ |
105 |
Bạc đạn 6305-2Z/C3 |
SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
6 |
Cái |
SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
196.900 |
Cung cấp CO, CQ |
106 |
Bạc đạn 6306/C3 |
SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
|
8 |
Cái |
SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph; |
SKF
(China)
|
240.900 |
Cung cấp CO, CQ |
107 |
Bạc đạn 6306-2Z/C3 |
SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
261.800 |
Cung cấp CO, CQ |
108 |
Bạc đạn 6307 |
SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;
|
6 |
Cái |
SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph; |
SKF
(China)
|
305.800 |
Cung cấp CO, CQ |
109 |
Bạc đạn 6308/C3 |
SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
|
8 |
Cái |
SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph; |
SKF
(China)
|
418.000 |
Cung cấp CO, CQ |
110 |
Bạc đạn 6308-2Z |
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
503.800 |
Cung cấp CO, CQ |
111 |
Bạc đạn 6309/C3 |
SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
|
8 |
Cái |
SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph; |
SKF
(China)
|
540.100 |
Cung cấp CO, CQ |
112 |
Bạc đạn 6310/C3 |
SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
|
10 |
Cái |
SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; |
SKF
(China)
|
734.800 |
Cung cấp CO, CQ |
113 |
Bạc đạn 6310-2Z |
SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
806.300 |
Cung cấp CO, CQ |
114 |
Bạc đạn 6311-2Z/C3 |
SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
20 |
Cái |
SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
969.100 |
Cung cấp CO, CQ |
115 |
Bạc đạn 6312/C3 |
SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
|
6 |
Cái |
SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.109.900 |
Cung cấp CO, CQ |
116 |
Bạc đạn 6312-2Z |
SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
1.230.900 |
Cung cấp CO, CQ |
117 |
Bạc đạn 6314/C3 |
SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
|
14 |
Cái |
SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.735.800 |
Cung cấp CO, CQ |
118 |
Bạc đạn 6314-2Z/C3 |
SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
24 |
Cái |
SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
2.028.400 |
Cung cấp CO, CQ |
119 |
Bạc đạn 6316/C3 |
SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
|
20 |
Cái |
SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; |
SKF
(China)
|
2.620.200 |
Cung cấp CO, CQ |
120 |
Bạc đạn 6319/C3 |
SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph;
|
18 |
Cái |
SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph; |
SKF
(China)
|
4.684.900 |
Cung cấp CO, CQ |
121 |
Bạc đạn C 3232 K |
SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph; |
SKF
(China)
|
100.698.400 |
Cung cấp CO, CQ |
122 |
Bạc đạn 22328 CC/C4W33 |
SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
|
16 |
Cái |
SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph; |
SKF
(China)
|
46.002.000 |
Cung cấp CO, CQ |
123 |
Bạc đạn 22315 EK/C3 |
SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
|
14 |
Cái |
SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; |
SKF
(China)
|
6.506.500 |
Cung cấp CO, CQ |
124 |
Bạc đạn NU 218 ECP. |
SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
|
2 |
Cái |
SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph; |
SKF
(China)
|
4.648.600 |
Cung cấp CO, CQ |
125 |
Bạc đạn 6207ZZC3 |
SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;
|
34 |
Cái |
SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph; |
SKF
(China)
|
253.000 |
Cung cấp CO, CQ |
126 |
Bạc đạn 7314 BECBM |
SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
|
12 |
Cái |
SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; |
SKF
(China)
|
7.610.900 |
Cung cấp CO, CQ |
127 |
Bạc đạn 6211/C3 |
SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
|
12 |
Cái |
SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; |
SKF
(China)
|
490.600 |
Cung cấp CO, CQ |
128 |
Bạc đạn 6208-2Z/C3 |
SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
|
76 |
Cái |
SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph; |
SKF
(China)
|
319.000 |
Cung cấp CO, CQ |
129 |
Bạc đạn 6209-2Z/C3 |
SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
|
36 |
Cái |
SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; |
SKF
(China)
|
421.300 |
Cung cấp CO, CQ |
130 |
Bạc đạn 6214/C3 |
SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
|
24 |
Cái |
SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph; |
SKF
(China)
|
957.000 |
Cung cấp CO, CQ |
131 |
Bạc đạn 6202-2Z |
SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
24 |
Cái |
SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
73.700 |
Cung cấp CO, CQ |
132 |
Bạc đạn 6307-2Z/C3 |
SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
24 |
Cái |
SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
347.600 |
Cung cấp CO, CQ |
133 |
Bạc đạn 6318 |
SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
|
36 |
Cái |
SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; |
SKF
(China)
|
3.792.800 |
Cung cấp CO, CQ |
134 |
Bạc đạn 6310-2Z/C3. |
SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;
|
36 |
Cái |
SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph; |
SKF
(China)
|
797.500 |
Cung cấp CO, CQ |
135 |
Bạc đạn 6312-2Z/C4 |
SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
8 |
Cái |
SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
1.499.300 |
Cung cấp CO, CQ |
136 |
Bạc đạn 6216 |
SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;
|
10 |
Cái |
SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.279.300 |
Cung cấp CO, CQ |
137 |
Bạc đạn 6309-2Z |
SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
24 |
Cái |
SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
665.500 |
Cung cấp CO, CQ |
138 |
Bạc đạn 6212-2Z |
SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
38 |
Cái |
SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
662.200 |
Cung cấp CO, CQ |
139 |
Bạc đạn 6318/C3 |
SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
|
10 |
Cái |
SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph; |
SKF
(China)
|
3.754.300 |
Cung cấp CO, CQ |
140 |
Bạc đạn 6001-Z |
SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
|
12 |
Cái |
SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên) |
SKF
(China)
|
86.900 |
Cung cấp CO, CQ |
141 |
Bạc đạn GE70ES - 2RS |
SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;
|
56 |
Cái |
SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN; |
SKF
(China)
|
2.995.300 |
Cung cấp CO, CQ |
142 |
Bạc đạn TUJ 45 TF |
SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
|
12 |
Cái |
SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; |
SKF
(China)
|
1.485.000 |
Cung cấp CO, CQ |
143 |
Bạc đạn 6211-2Z |
SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
10 |
Cái |
SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
577.500 |
Cung cấp CO, CQ |
144 |
Bạc đạn 6213-2Z/C3 |
SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
10 |
Cái |
SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
898.700 |
Cung cấp CO, CQ |
145 |
Bạc đạn 6210-2Z/C3 |
SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
|
10 |
Cái |
SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên) |
SKF
(China)
|
464.200 |
Cung cấp CO, CQ |