Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Gói thầu
Gói thầu số 82: Cung cấp vật tư cơ khí
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
34.425.191.636 VND
Giá dự toán
34.425.191.636 VND
Hoàn thành
16:26 19/07/2022
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 tháng
Báo cáo đánh giá e-HSDT
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0101360707

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH

33.750.447.500 VND 0 33.750.447.500 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hộp giảm tốc búa gõ cực phóng ESP
Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg
1
Bộ
Model: 411057-Pune Type: SK 9033.1VF-63L/4RD P1= 0.18 kW; iges = 1149.80; M2 = 1508 Nm; fB = 1.0; n2 = 1.1 min-1 Oil CLP 220; V = 8.6 L Weight: 84 kg
Nord (Singapore)
62.832.000
Cung cấp CO, CQ
2
Hộp giảm tốc búa gõ cực lắng ESP
Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg
1
Bộ
Model:411057-Pune Type: SK 9053.1-71L/4 P1= 0.37 kW; iges = 1398.80; M2 = 3643 Nm; fB = 1.3; n2 = 0.97 min-1 ( ≈ 1 min -1) Oil CLP 220; V = 10L Weight: 210 kg
Nord (Singapore)
104.966.400
Cung cấp CO, CQ
3
Hộp giảm tốc BC-01
Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH12A + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=170 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.150.630.800
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
4
Hộp giảm tốc BC-02
Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH12C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 59.75 rpm; P2=192 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 1730 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.222.952.500
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
5
Hộp giảm tốc BC-03
Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH16C + Fan n1 = 1500 rpm; n2 = 47.49 rpm; P2 = 310 kW; Oil MIN VG 320; V = 220 L; Weight: 3960 kg; NSX: Flender
Flender (China)
2.448.373.400
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
6
Hộp giảm tốc BC-04
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 229 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.955.138.900
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
7
Hộp giảm tốc BC-05
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.79 rpm; P2 = 247 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
Flender (China)
2.164.593.200
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
8
Hộp giảm tốc BC-06
Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH12E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.22 rpm; P2 = 157 kW; Oil MIN VG 320; V = 76 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.260.080.800
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
9
Hộp giảm tốc BC-07(#1)
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.913.611.700
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
10
Hộp giảm tốc BC-07(#2)
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.796.947.900
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
11
Hộp giảm tốc BC-08(#1)
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH14C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.875.157.900
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
12
Hộp giảm tốc BC-08(#2)
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 199 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH14E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 46.17 rpm; P2 = 182 kW; Oil MIN VG 320; V = 140 L; Weight: 2750 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.933.811.000
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
13
Hộp giảm tốc BC-09
Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH11E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.13 rpm; P2 = 104 kW; Oil MIN VG 320; V = 71 L; Weight: 1460 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.143.503.900
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
14
Hộp giảm tốc BC-10
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH15E + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 233 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 2730 kg; NSX: Flender
Flender (China)
2.188.467.600
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
15
Hộp giảm tốc BC-11
Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH15C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 37.53 rpm; P2 = 203 kW; Oil MIN VG 320; V = 210 L; Weight: 3730 kg; NSX: Flender
Flender (China)
2.227.355.900
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
16
Hộp giảm tốc BC-12
Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; NSX: Flender
1
Cái
Type: B3SH13C + Fan n1 = 1480 rpm; n2 = 36.15 rpm; P2 = 144 kW; Oil MIN VG 320; V = 130 L; Weight: 2380 kg; NSX: Flender
Flender (China)
1.744.685.800
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
17
Hộp giảm tốc di chuyển ĐPĐ
Type: KAD148-LE160MPB4P-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; NSX: Siemens
1
Cái
Type: KAD148-MN160MB4EW-L150NH n1=1445 rpm; n2= 20 rpm T2 = 5292 Nm Oil Type: LCP VG 220; V = 42 L; NSX: Siemens
Siemens (Đức)
582.524.800
Cung cấp CO, CQ
18
Hộp giảm tốc quay gàu ĐPĐ
Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 110037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg NSX: Flender
1
Cái
Type: P2KA18 (500) n1=1480 rpm; n2= 6.94 rpm T2 = 10037 Nm Oil Type: PAO VG 320; V = 73 L; Weight: 2400 kg NSX: Flender
Flender (China)
1.915.410.200
Cung cấp CO, CQ và Giấy phép bán hàng
19
Bạc đạn 32036X
SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
6
Cái
SKF 32036 X.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x T x C): 280 x 180 x 64 x 48 (mm).- Tải trọng động (C): 793 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 1160 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
SKF (China)
22.729.300
Cung cấp CO, CQ
20
Bạc đạn 6312-2Z/C3
SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
28
Cái
SKF 6312-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm).- Tải trọng động (C): 85.2 kN;- Tải trọng tĩnh(C­o): 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
1.244.100
Cung cấp CO, CQ
21
Bạc đạn 6316
SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph.
48
Cái
SKF 6316.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm).- Tải trọng động (C): 130 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph.
SKF (China)
2.464.000
Cung cấp CO, CQ
22
Bạc đạn 6311/C3
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph
80
Cái
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm).- Tải trọng động(C): 74.1 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph
SKF (China)
898.700
Cung cấp CO, CQ
23
Bạc đạn 22315 E/C3
SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
16
Cái
SKF 22315 E/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm). .- Tải trọng động (C): 462 kN;- Tải trọng tĩnh (C­o): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph; Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
SKF (China)
6.439.400
Cung cấp CO, CQ
24
Bạc đạn 6305-2Z
SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
46
Cái
SKF 6305-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước- Kích thước (D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm). .- Tải trọng động (C): 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
SKF (China)
199.100
Cung cấp CO, CQ
25
Bạc đạn 62/22
SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
56
Cái
SKF 62/22.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 50 x 22 x 14 (mm). .- Tải trọng động (C): 14 kN;.- Tải trọng tĩnh (C­o): 7.65 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
SKF (China)
455.400
Cung cấp CO, CQ
26
Bạc đạn 22228 CC/C3W33
SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
4
Cái
SKF 22228 CC/C3W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 68 (mm);.- Tải trọng động (C): 743 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 900 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
SKF (China)
17.997.100
Cung cấp CO, CQ
27
Bạc đạn 22236 CC/W33
SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph;
2
Cái
SKF 22236 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 320 x 180 x 86 (mm);.- Tải trọng động (C): 1237 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph;
SKF (China)
34.603.800
Cung cấp CO, CQ
28
Bạc đạn 24152 CC/W33
SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph;
2
Cái
SKF 24152 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 440 x 260 x 180 (mm);.- Tải trọng động (C): 3086 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4800 kN;.-Vận tốc tham khảo: 670 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 950 v/ph;
SKF (China)
200.574.000
Cung cấp CO, CQ
29
Bạc đạn 23240 CC/W33
SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
2
Cái
SKF 23240 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 200 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 1947 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2700 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
SKF (China)
63.291.800
Cung cấp CO, CQ
30
Bạc đạn 23148CCK/W33
SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph;
2
Cái
SKF 23148 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 240 x 128 (mm);.- Tải trọng động (C): 2187 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 3200 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1600 v/ph;
SKF (China)
74.517.300
Cung cấp CO, CQ
31
Bạc đạn 23144CCK/W33
SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
2
Cái
SKF 23144 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 370 x 220 x 120 (mm);.- Tải trọng động (C): 1888 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2750 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1700 v/ph;
SKF (China)
58.139.400
Cung cấp CO, CQ
32
Bạc đạn 23156 CCK/W33
SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph;
2
Cái
SKF 23156 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 460 x 280 x 146 (mm);.- Tải trọng động (C): 2784 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 4250 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1300 v/ph;
SKF (China)
126.738.700
Cung cấp CO, CQ
33
Bạc đạn 23232CCK/W33
SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
12
Cái
SKF 23232 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động (C): 1281 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1660 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
SKF (China)
36.161.400
Cung cấp CO, CQ
34
Bạc đạn 23136CCK/W33
SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
2
Cái
SKF 23136 CCK/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 180 x 96 (mm);.- Tải trọng động (C): 1263 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1760 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
SKF (China)
31.959.400
Cung cấp CO, CQ
35
Bạc đạn 22244 CC/ W33
SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph;
2
Cái
SKF 22244 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 400 x 220 x 108 (mm);.- Tải trọng động (C): 1835 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2360 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph;
SKF (China)
71.303.100
Cung cấp CO, CQ
36
Bạc đạn 22232 CC/W33
SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
2
Cái
SKF 22232 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 80 (mm);.- Tải trọng động (C): 1043 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1290 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
SKF (China)
25.472.700
Cung cấp CO, CQ
37
Bạc đạn 23048 CC/W33
SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph;
4
Cái
SKF 23048 CC/W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 360 x 240 x 92 (mm);.- Tải trọng động (C): 1340 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2080 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 1900 v/ph;
SKF (China)
46.434.300
Cung cấp CO, CQ
38
Bạc đạn 608-2Z
SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 608-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 22 x 8 x 7 (mm);.- Tải trọng động (C): 3.45 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 1.37 kN;.-Vận tốc tham khảo: 75000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
71.500
Cung cấp CO, CQ
39
Bạc đạn 6001-2Z
SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6001-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 30000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
85.800
Cung cấp CO, CQ
40
Bạc đạn 6002-2Z
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
94.600
Cung cấp CO, CQ
41
Bạc đạn 6228
SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
2
Cái
SKF 6228.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 250 x 140 x 42 (mm);.- Tải trọng động (C): 165 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 150 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
SKF (China)
9.337.900
Cung cấp CO, CQ
42
Bạc đạn 6326
SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
2
Cái
SKF 6326.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 280 x 130 x 58 (mm);.- Tải trọng động (C): 229 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 216 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph;
SKF (China)
22.287.100
Cung cấp CO, CQ
43
Bạc đạn 6313-2Z/C3
SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
40
Cái
SKF 6313-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 65 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
1.621.400
Cung cấp CO, CQ
44
Bạc đạn 6211-2Z/C3
SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
12
Cái
SKF 6211-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
572.000
Cung cấp CO, CQ
45
Bạc đạn 6306 2Z/C3
SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6306-2Z/C3Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
261.800
Cung cấp CO, CQ
46
Bạc đạn 6204- 2RSH/C3
SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6204-2RSH/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
136.400
Cung cấp CO, CQ
47
Bạc đạn 6204-RSH
SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
4
Cái
SKF 6204-RSH.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
125.400
Cung cấp CO, CQ
48
Bạc đạn 6204-2RSH
SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
16
Cái
SKF 6204-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
136.400
Cung cấp CO, CQ
49
Bạc đạn 6204-2Z
SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
32
Cái
SKF 6204-2Z.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
117.700
Cung cấp CO, CQ
50
Bạc đạn 22315 EK
SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
10
Cái
SKF 22315 EK.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 462 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
SKF (China)
6.506.500
Cung cấp CO, CQ
51
Bạc đạn 6205-2Z
SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227)
64
Cái
SKF 6205-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)(Trùng với các mục 91,123,199,205, 227)
SKF (China)
136.400
Cung cấp CO, CQ
52
Bạc đạn 6206-2Z
SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
80
Cái
SKF 6206-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
185.900
Cung cấp CO, CQ
53
Bạc đạn 6209-2Z
SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
60
Cái
SKF 6209-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
434.500
Cung cấp CO, CQ
54
Bạc đạn 6015 2RS1
SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6015-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 115 x 75 x 20 (mm);.- Tải trọng động (C): 41.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 33.5 kN;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
1.155.000
Cung cấp CO, CQ
55
Bạc đạn 6207-2Z
SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
54
Cái
SKF 6207-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động (C): 27 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
260.700
Cung cấp CO, CQ
56
Bạc đạn 6208-2RS1
SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6208-2RS1.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
378.400
Cung cấp CO, CQ
57
Bạc đạn 6208 NR
SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
2
Cái
SKF 6208 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
SKF (China)
509.300
Cung cấp CO, CQ
58
Bạc đạn 6208-2Z
SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
42
Cái
SKF 6208-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động (C): 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
335.500
Cung cấp CO, CQ
59
Bạc đạn 6311-2Z
SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
28
Cái
SKF 6311-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
959.200
Cung cấp CO, CQ
60
Bạc đạn 6302
SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;
2
Cái
SKF 6302.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;
SKF (China)
93.500
Cung cấp CO, CQ
61
Bạc đạn 6309
SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
4
Cái
SKF 6309.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
SKF (China)
534.600
Cung cấp CO, CQ
62
Bạc đạn 6309-2Z/C3
SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
26
Cái
SKF 6309-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
672.100
Cung cấp CO, CQ
63
Bạc đạn 6310
SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
6
Cái
SKF 6310.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động (C): 65 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
SKF (China)
727.100
Cung cấp CO, CQ
64
Bạc đạn 6024
SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
4
Cái
SKF 6024.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 180 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 88.4 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 80 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
SKF (China)
3.292.300
Cung cấp CO, CQ
65
Bạc đạn 6028
SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
2
Cái
SKF 6028.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 210 x 140 x 33 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
SKF (China)
4.956.600
Cung cấp CO, CQ
66
Bạc đạn 6030
SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph;
4
Cái
SKF 6030.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 225 x 150 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 125 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 125 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph;
SKF (China)
6.158.900
Cung cấp CO, CQ
67
Bạc đạn 6032
SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph;
2
Cái
SKF 6032.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 240 x 160 x 38 (mm);.- Tải trọng động (C): 143 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 143 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3600 v/ph;
SKF (China)
8.902.300
Cung cấp CO, CQ
68
Bạc đạn NU 218 ECM
SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
2
Cái
SKF NU 218 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
SKF (China)
10.836.100
Cung cấp CO, CQ
69
Bạc đạn 6224
SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
2
Cái
SKF 6224.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 215 x 120 x 40 (mm);.- Tải trọng động (C): 146 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6300 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph;
SKF (China)
5.823.400
Cung cấp CO, CQ
70
Bạc đạn 6328
SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph;
4
Cái
SKF 6328.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 251 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 245 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph;
SKF (China)
26.647.500
Cung cấp CO, CQ
71
Bạc đạn NU 328 ECM
SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
4
Cái
SKF NU 328 ECM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 62 (mm);.- Tải trọng động (C): 780 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2800 v/ph;
SKF (China)
44.503.800
Cung cấp CO, CQ
72
Bạc đạn NU 324 ECML
SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
2
Cái
SKF NU 324 ECML.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 610 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 620 kN;.-Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
SKF (China)
29.982.700
Cung cấp CO, CQ
73
Bạc đạn 6324
SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
2
Cái
SKF 6324.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 260 x 120 x 55 (mm);.- Tải trọng động (C): 208 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 186 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph;
SKF (China)
13.842.400
Cung cấp CO, CQ
74
Bạc đạn 6302-Z
SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
2
Cái
SKF 6302-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 15 x 13 (mm);.- Tải trọng động (C): 11.9 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5.4 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 24000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
SKF (China)
113.300
Cung cấp CO, CQ
75
Bạc đạn 6205-2RSH
SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6205-2RSH.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
171.600
Cung cấp CO, CQ
76
Bạc đạn 6317
SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
2
Cái
SKF 6317.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 140 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 96.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
SKF (China)
3.092.100
Cung cấp CO, CQ
77
Bạc đạn 6313/C3
SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung)
84
Cái
SKF 6313/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 180 x 85 x 41 (mm);.- Tải trọng động (C): 97.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 60 kN;.-Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Trùng với các mục 112, 138, 150, 161, 169, 213. Đề xuất gom chung)
SKF (China)
1.457.500
Cung cấp CO, CQ
78
Bạc đạn 6314
SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
12
Cái
SKF 6314.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động (C): 111 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
SKF (China)
1.796.300
Cung cấp CO, CQ
79
Bạc đạn 6002-2Z
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;
2
Cái
SKF 6002-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 5.85 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 2.85 kN;.-Vận tốc tham khảo: 50000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 26000 v/ph;
SKF (China)
95.700
Cung cấp CO, CQ
80
Bạc đạn 6004-2Z
SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
2
Cái
SKF 6004-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 32 x 15 x 9 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;
SKF (China)
107.800
Cung cấp CO, CQ
81
Bạc đạn 6306-2Z
SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
1.000
Cái
SKF 6306-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
261.800
Cung cấp CO, CQ
82
Bạc đạn 6206
SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;
2
Cái
SKF 6206.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động (C): 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;
SKF (China)
152.900
Cung cấp CO, CQ
83
Bạc đạn 6205
SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph;
2
Cái
SKF 6205.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 18000 v/ph;
SKF (China)
114.400
Cung cấp CO, CQ
84
Bạc đạn 6311/C3
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
2
Cái
SKF 6311/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động (C): 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
SKF (China)
889.900
Cung cấp CO, CQ
85
Bạc đạn 6218
SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
20
Cái
SKF 6218.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động (C): 101 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 73.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
SKF (China)
2.002.000
Cung cấp CO, CQ
86
Bạc đạn 6217
SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;
2
Cái
SKF 6217.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 85 x 28 (mm);.- Tải trọng động (C): 87.1 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;
SKF (China)
1.614.800
Cung cấp CO, CQ
87
Bạc đạn 6306
SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
2
Cái
SKF 6306.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động (C): 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
SKF (China)
232.100
Cung cấp CO, CQ
88
Bạc đạn 6212
SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
2
Cái
SKF 6212.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;
SKF (China)
624.800
Cung cấp CO, CQ
89
Bạc đạn 6308-2Z
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
2
Cái
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
518.100
Cung cấp CO, CQ
90
Bạc đạn 6213/C3
SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
2
Cái
SKF 6213/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
SKF (China)
793.100
Cung cấp CO, CQ
91
Bạc đạn 6211 NR
SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
4
Cái
SKF 6211 NR.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động (C): 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
SKF (China)
865.700
Cung cấp CO, CQ
92
Bạc đạn 6213
SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
4
Cái
SKF 6213.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);.- Tải trọng động (C): 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;
SKF (China)
762.300
Cung cấp CO, CQ
93
Bạc đạn 6303
SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;
4
Cái
SKF 6303.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 17 x 14 (mm);.- Tải trọng động (C): 14.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 34000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;
SKF (China)
116.600
Cung cấp CO, CQ
94
Bạc đạn 3310 A-2Z
SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
24
Cái
SKF 3310 A-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
5.207.400
Cung cấp CO, CQ
95
Bạc đạn 3310 A-2Z/C3
SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
12
Cái
SKF 3310 A-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 44.4 (mm);.- Tải trọng động (C): 90 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 64 kN;.-Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
5.155.700
Cung cấp CO, CQ
96
Bạc đạn 6004-2Z/C3
SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6004-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 42 x 20 x 12 (mm);.- Tải trọng động (C): 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
113.300
Cung cấp CO, CQ
97
Bạc đạn 6007-2Z/C3
SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
6
Cái
SKF 6007-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 35 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 10.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
204.600
Cung cấp CO, CQ
98
Bạc đạn 6202-2Z/C3
SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
14
Cái
SKF 6202-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 22000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
92.400
Cung cấp CO, CQ
99
Bạc đạn 6203-2Z
SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
26
Cái
SKF 6203-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 40 x 17 x 12 (mm);.- Tải trọng động: 9.95 kN;.- Tải trọng tĩnh: 4.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 38000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 19000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
97.900
Cung cấp CO, CQ
100
Bạc đạn 6204-2Z/C3
SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
18
Cái
SKF 6204-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 47 x 20 x 14 (mm);.- Tải trọng động: 13.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 6.55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 32000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 17000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
122.100
Cung cấp CO, CQ
101
Bạc đạn 6205-2Z/C3
SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
58
Cái
SKF 6205-2Z/C3.Các thông số cơ bản: - Kích thước .- Kích thước (D x d x B): 52 x 25 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 14.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 28000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 14000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
134.200
Cung cấp CO, CQ
102
Bạc đan 6206-2Z/C3
SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
76
Cái
SKF 6206-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 30 x 16 (mm);.- Tải trọng động: 20.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
185.900
Cung cấp CO, CQ
103
Bạc đạn 6212-2Z/C3
SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
42
Cái
SKF 6212-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
642.400
Cung cấp CO, CQ
104
Bạc đạn 6304-2Z/C3
SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
6
Cái
SKF 6304-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 52 x 20 x 15 (mm);.- Tải trọng động: 16.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 7.8 kN;.-Vận tốc tham khảo: 30000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 15000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
150.700
Cung cấp CO, CQ
105
Bạc đạn 6305-2Z/C3
SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
6
Cái
SKF 6305-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 62 x 25 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 23.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 11.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 24000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
196.900
Cung cấp CO, CQ
106
Bạc đạn 6306/C3
SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
8
Cái
SKF 6306/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 13000 v/ph;
SKF (China)
240.900
Cung cấp CO, CQ
107
Bạc đạn 6306-2Z/C3
SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6306-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 30 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 29.6 kN;.- Tải trọng tĩnh: 16 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
261.800
Cung cấp CO, CQ
108
Bạc đạn 6307
SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;
6
Cái
SKF 6307.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 12000 v/ph;
SKF (China)
305.800
Cung cấp CO, CQ
109
Bạc đạn 6308/C3
SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
8
Cái
SKF 6308/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 11000 v/ph;
SKF (China)
418.000
Cung cấp CO, CQ
110
Bạc đạn 6308-2Z
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6308-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 40 x 23 (mm);.- Tải trọng động: 42.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 24 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
503.800
Cung cấp CO, CQ
111
Bạc đạn 6309/C3
SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
8
Cái
SKF 6309/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;
SKF (China)
540.100
Cung cấp CO, CQ
112
Bạc đạn 6310/C3
SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
10
Cái
SKF 6310/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
SKF (China)
734.800
Cung cấp CO, CQ
113
Bạc đạn 6310-2Z
SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6310-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
806.300
Cung cấp CO, CQ
114
Bạc đạn 6311-2Z/C3
SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
20
Cái
SKF 6311-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 55 x 29 (mm);.- Tải trọng động: 74.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
969.100
Cung cấp CO, CQ
115
Bạc đạn 6312/C3
SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
6
Cái
SKF 6312/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
SKF (China)
1.109.900
Cung cấp CO, CQ
116
Bạc đạn 6312-2Z
SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6312-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
1.230.900
Cung cấp CO, CQ
117
Bạc đạn 6314/C3
SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
14
Cái
SKF 6314/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;
SKF (China)
1.735.800
Cung cấp CO, CQ
118
Bạc đạn 6314-2Z/C3
SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
24
Cái
SKF 6314-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 111 kN;.- Tải trọng tĩnh: 68 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
2.028.400
Cung cấp CO, CQ
119
Bạc đạn 6316/C3
SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
20
Cái
SKF 6316/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 170 x 80 x 39 (mm);.- Tải trọng động: 130 kN;.- Tải trọng tĩnh: 86.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 8500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph;
SKF (China)
2.620.200
Cung cấp CO, CQ
120
Bạc đạn 6319/C3
SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph;
18
Cái
SKF 6319/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 200 x 95 x 45 (mm);.- Tải trọng động: 159 kN;.- Tải trọng tĩnh: 118 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph;
SKF (China)
4.684.900
Cung cấp CO, CQ
121
Bạc đạn C 3232 K
SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph;
2
Cái
SKF C 3232 K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 290 x 160 x 104 (mm);.- Tải trọng động: 1370 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1830 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1800 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2400 v/ph;
SKF (China)
100.698.400
Cung cấp CO, CQ
122
Bạc đạn 22328 CC/C4W33
SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
16
Cái
SKF 22328 CC/C4W33.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 300 x 140 x 102 (mm);.- Tải trọng động: 1357 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;.-Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph;
SKF (China)
46.002.000
Cung cấp CO, CQ
123
Bạc đạn 22315 EK/C3
SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
14
Cái
SKF 22315 EK/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 75 x 55 (mm);.- Tải trọng động: 462 kN;.- Tải trọng tĩnh: 475 kN;.-Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
SKF (China)
6.506.500
Cung cấp CO, CQ
124
Bạc đạn NU 218 ECP.
SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
2
Cái
SKF NU 218 ECP.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 160 x 90 x 30 (mm);.- Tải trọng động: 208 kN;.- Tải trọng tĩnh: 220 kN;.-Vận tốc tham khảo: 4500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5000 v/ph;
SKF (China)
4.648.600
Cung cấp CO, CQ
125
Bạc đạn 6207ZZC3
SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;
34
Cái
SKF 6207ZZC3/5K.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 72 x 35 x 17 (mm);.- Tải trọng động: 27 kN;.- Tải trọng tĩnh: 15.3 kN;.-Vận tốc tham khảo: 20000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 10000 v/ph;
SKF (China)
253.000
Cung cấp CO, CQ
126
Bạc đạn 7314 BECBM
SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
12
Cái
SKF 7314 BECBM.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 150 x 70 x 35 (mm);.- Tải trọng động: 127 kN;.- Tải trọng tĩnh: 98 kN;.-Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
SKF (China)
7.610.900
Cung cấp CO, CQ
127
Bạc đạn 6211/C3
SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
12
Cái
SKF 6211/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
SKF (China)
490.600
Cung cấp CO, CQ
128
Bạc đạn 6208-2Z/C3
SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
76
Cái
SKF 6208-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 40 x 18 (mm);.- Tải trọng động: 32.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 18000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9000 v/ph;
SKF (China)
319.000
Cung cấp CO, CQ
129
Bạc đạn 6209-2Z/C3
SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
36
Cái
SKF 6209-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 85 x 45 x 19 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc tham khảo: 17000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph;
SKF (China)
421.300
Cung cấp CO, CQ
130
Bạc đạn 6214/C3
SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
24
Cái
SKF 6214/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 125 x 70 x 24 (mm);.- Tải trọng động: 63.7 kN;.- Tải trọng tĩnh: 45 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;
SKF (China)
957.000
Cung cấp CO, CQ
131
Bạc đạn 6202-2Z
SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
24
Cái
SKF 6202-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 35 x 15 x 11 (mm);.- Tải trọng động: 8.06 kN;.- Tải trọng tĩnh: 3.75 kN;.-Vận tốc tham khảo: 43000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 28000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
73.700
Cung cấp CO, CQ
132
Bạc đạn 6307-2Z/C3
SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
24
Cái
SKF 6307-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 80 x 35 x 21 (mm);.- Tải trọng động: 35.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 19 kN;.-Vận tốc tham khảo: 19000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 9500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
347.600
Cung cấp CO, CQ
133
Bạc đạn 6318
SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
36
Cái
SKF 6318.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
SKF (China)
3.792.800
Cung cấp CO, CQ
134
Bạc đạn 6310-2Z/C3.
SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;
36
Cái
SKF 6310-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 50 x 27 (mm);.- Tải trọng động: 65 kN;.- Tải trọng tĩnh: 38 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6700 v/ph;
SKF (China)
797.500
Cung cấp CO, CQ
135
Bạc đạn 6312-2Z/C4
SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
8
Cái
SKF 6312-2Z/C4.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 130 x 60 x 31 (mm);.- Tải trọng động: 85.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 52 kN;.-Vận tốc tham khảo: 11000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
1.499.300
Cung cấp CO, CQ
136
Bạc đạn 6216
SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;
10
Cái
SKF 6216.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 140 x 80 x 26 (mm);.- Tải trọng động: 72.8 kN;.- Tải trọng tĩnh: 55 kN;.-Vận tốc tham khảo: 9500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;
SKF (China)
1.279.300
Cung cấp CO, CQ
137
Bạc đạn 6309-2Z
SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
24
Cái
SKF 6309-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 45 x 25 (mm);.- Tải trọng động (C): 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh (Co): 31.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
665.500
Cung cấp CO, CQ
138
Bạc đạn 6212-2Z
SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
38
Cái
SKF 6212-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 110 x 60 x 22 (mm);.- Tải trọng động: 55.3 kN;.- Tải trọng tĩnh: 36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 13000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
662.200
Cung cấp CO, CQ
139
Bạc đạn 6318/C3
SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
10
Cái
SKF 6318/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 190 x 90 x 43 (mm);.- Tải trọng động: 151 kN;.- Tải trọng tĩnh: 108 kN;.-Vận tốc tham khảo: 7500 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph;
SKF (China)
3.754.300
Cung cấp CO, CQ
140
Bạc đạn 6001-Z
SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
12
Cái
SKF 6001-Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 28 x 12 x 8 (mm);.- Tải trọng động: 5.4 kN;.- Tải trọng tĩnh: 2.36 kN;.-Vận tốc tham khảo: 60000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 38000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 1 bên)
SKF (China)
86.900
Cung cấp CO, CQ
141
Bạc đạn GE70ES - 2RS
SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;
56
Cái
SKF GE 70 ES-2RS.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B x C): 105 x 70 x 49 x 40 (mm);- Tải trọng động: 315 kN;.- Tải trọng tĩnh: 1560 kN;
SKF (China)
2.995.300
Cung cấp CO, CQ
142
Bạc đạn TUJ 45 TF
SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
12
Cái
SKF TUJ 45 TF.Các thông số cơ bản:- Kích thước(d x d1 x A x A1 x B x H x L): 45 x 56.8 x 49 x 16 x 49.2 x 117 x 144 (mm);- Tải trọng động: 33.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 21.6 kN;.-Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph;
SKF (China)
1.485.000
Cung cấp CO, CQ
143
Bạc đạn 6211-2Z
SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
10
Cái
SKF 6211-2Z.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 100 x 55 x 21 (mm);- Tải trọng động: 46.2 kN;.- Tải trọng tĩnh: 29 kN;.-Vận tốc tham khảo: 14000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 7000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
577.500
Cung cấp CO, CQ
144
Bạc đạn 6213-2Z/C3
SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
10
Cái
SKF 6213-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 120 x 65 x 23 (mm);- Tải trọng động: 58.5 kN;.- Tải trọng tĩnh: 40.5 kN;.-Vận tốc tham khảo: 12000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 6000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
898.700
Cung cấp CO, CQ
145
Bạc đạn 6210-2Z/C3
SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
10
Cái
SKF 6210-2Z/C3.Các thông số cơ bản:- Kích thước(D x d x B): 90 x 50 x 20 (mm);- Tải trọng động: 37.1 kN;.- Tải trọng tĩnh: 23.2 kN;.-Vận tốc tham khảo: 15000 v/ph;.-Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph;(Loại có nắp chắn bụi 2 bên)
SKF (China)
464.200
Cung cấp CO, CQ
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây