Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105031326 | Liên danh MS-01 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP |
6.332.254.000 VND | 6.332.254.000 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn0107975591 | Liên danh MS-01 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH THÀNH |
6.332.254.000 VND | 6.332.254.000 VND | 120 ngày | ||
| 3 | vn2500605328 | Liên danh MS-01 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI CP HÀ NỘI |
6.332.254.000 VND | 6.332.254.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH THÀNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỒI HƠI CP HÀ NỘI | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân xưởng 6 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phân xưởng 6 - Điều hòa gắn tường 12000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nhà S3 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
16 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nhà S1 - Điều hòa gắn tường 12000BTU 1 chiều |
9 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nhà S1 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
4 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phân xưởng 1 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 5000 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 40.629.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phân xưởng 1 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
29 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phân xưởng 1 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phân xưởng 1 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phân xưởng 1 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phân xưởng 1 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
4 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phân xưởng 1 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phân xưởng 1 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phân xưởng 1 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
12 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phân xưởng 1 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phân xưởng 1 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phân xưởng 2 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 5500 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 43.837.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phân xưởng 2 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
29 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phân xưởng 2 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phân xưởng 2 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phân xưởng 2 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phân xưởng 2 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phân xưởng 2 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
4 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phân xưởng 2 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phân xưởng 2 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phân xưởng 2 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
12 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phân xưởng 2 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phân xưởng 2 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phân xưởng 3 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 4500 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phân xưởng 3 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
25 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phân xưởng 3 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phân xưởng 3 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phân xưởng 3 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phân xưởng 3 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phân xưởng 3 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
4 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phân xưởng 3 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phân xưởng 3 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phân xưởng 3 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
12 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phân xưởng 3 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phân xưởng 3 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phân xưởng 4 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 5000 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 40.629.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phân xưởng 4 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
28 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phân xưởng 4 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phân xưởng 4 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phân xưởng 4 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phân xưởng 4 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phân xưởng 4 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
3 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phân xưởng 4 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phân xưởng 4 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phân xưởng 4 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
6 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phân xưởng 4 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phân xưởng 4 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phân xưởng 5 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 5000 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 40.629.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phân xưởng 5 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
29 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phân xưởng 5 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phân xưởng 5 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phân xưởng 5 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phân xưởng 5 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phân xưởng 5 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
3 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phân xưởng 5 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phân xưởng 5 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phân xưởng 5 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
6 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phân xưởng 5 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Phân xưởng 5 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Phân xưởng 6 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 4500 x R1700 x C760)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 37.422.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phân xưởng 6 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
25 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phân xưởng 6 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phân xưởng 6 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phân xưởng 6 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phân xưởng 6 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
2 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phân xưởng 6 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
3 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phân xưởng 6 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phân xưởng 6 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
1 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phân xưởng 6 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
6 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phân xưởng 6 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phân xưởng 6 - Khánh tiết |
1 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nhà S3 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 4000 x R1700 x C760)mm |
4 | Cái | Việt Nam | 34.214.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nhà S3 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
52 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nhà S3 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
26 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nhà S3 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
26 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nhà S3 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
5 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Nhà S3 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
5 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nhà S3 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
36 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nhà S3 - Tủ tài liệu trang bị Quản đốc: Tủ 3 ngăn (Gỗ Sồi) KT: D1500 x R400 x C1800 |
5 | Cái | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhà S3 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
4 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nhà S3 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
5 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhà S3 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
5 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nhà S3 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
4 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nhà S3 - Khánh tiết |
4 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Nhà S3 - Giá để thiết bị và tài liệu |
3 | Cái | Việt Nam | 13.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Nhà S1 - Bàn giao ban gỗ Sồi (KT: D 4000 x R1700 x C760)mm |
5 | Cái | Việt Nam | 34.214.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nhà S1 - Ghế phòng họp Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
55 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nhà S1 - Bàn làm việc nhân viên Gỗ sồi (KT: D1200 x R600 x C750)mm |
17 | Cái | Việt Nam | 7.903.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Nhà S1 - Ghế làm việc Nhân viên Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
17 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nhà S1 - Bàn làm việc phòng QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1550 x R 750 x C750)mm |
6 | Cái | Việt Nam | 9.622.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nhà S1 - Ghế làm việc phòng QĐ, P.QĐ: (KT: (W620 x D710 x H1125-1180)mm |
6 | Cái | Việt Nam | 5.346.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nhà S1 - Tủ hồ sơ (KT: D1000 x R450 x C1830)mm |
27 | Cái | Việt Nam | 4.864.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nhà S1 - Tủ tài liệu trang bị Quản đốc: Tủ 3 ngăn (Gỗ Sồi) KT: D1500 x R400 x C1800 |
6 | Cái | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Nhà S1 - Kệ, giá, tủ để khay chén uống nước (KT: 1200x 750x600) |
5 | Cái | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Nhà S1 - Bàn phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: D1600 x R850 x C750)mm |
7 | Cái | Việt Nam | 9.088.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nhà S1 - Ghế phòng họp QĐ, P.QĐ Gỗ sồi (KT: Sâu 410 x rộng 430 x cao mặt 440 x cao tựa 1100)mm |
7 | Cái | Việt Nam | 1.176.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nhà S1 - Bục gỗ Sồi + tượng Bác hồ |
5 | Cái | Việt Nam | 8.019.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nhà S1 - Khánh tiết |
5 | bộ | Việt Nam | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thiết bị nhà ăn - Điều hòa âm trần 4 hướng thổi 1 chiều 24000BTU |
16 | bộ | Việt Nam / Thái Lan | 37.224.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Thiết bị nhà ăn - Điều hòa âm trần 4 hướng thổi 2 chiều 18000BTU |
4 | bộ | Việt Nam / Thái Lan | 31.927.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thiết bị nhà ăn - Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 9000BTU |
2 | bộ | Việt Nam / Thái Lan | 10.989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thiết bị nhà ăn - Xe đẩy bát đĩa 01 tầng KT: 900x600x900mm |
2 | cái | Việt Nam | 4.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thiết bị nhà ăn - Xe đẩy thức ăn 3 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thiết bị nhà ăn - Tủ đựng bát đĩa Inox 201: KT: 1200x500x1600mm |
5 | cái | Việt Nam | 13.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thiết bị nhà ăn - Tủ đựng đồ; Vật liệu: Inox 201 HL PVC |
1 | cái | Việt Nam | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Thiết bị nhà ăn - Giá thang Inox 4 tầng KT: 1500x500x1520 mmVật liệu: inox SUS 201 HL PVC 1.0 |
3 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Thiết bị nhà ăn - Bàn tròn Inox 304; KT: W1400xH750 |
70 | cái | Việt Nam | 5.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Thiết bị nhà ăn - Ghế ngồi Khung Inox Mặt ngồi; Mặt tựa bằng gỗ bên ngoài bọc đệm màu xanh |
560 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thiết bị nhà ăn - Hệ thống nồi điện ( 01 Bếp hầm đơn, 01 bếp xào đôi, 01 tủ cơm) |
1 | cái | Việt Nam | 267.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thiết bị nhà ăn - Tủ lạnh cấp đông loại to 750 lít |
1 | cái | Việt Nam | 23.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thiết bị nhà ăn - Hệ thống lọc nước 2,500 lít/h |
1 | cái | Việt Nam | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Thiết bị nhà ăn - Bếp ga công nghiệp đơn |
2 | cái | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thiết bị nhà ăn - Bếp ga đôi |
1 | cái | Việt Nam | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thiết bị nhà ăn - Bàn chặt, bàn thái |
2 | cái | Việt Nam | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thiết bị nhà ăn - Chảo rán sâu Φ80 |
3 | cái | Việt Nam | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thiết bị nhà ăn - Chậu nhôm Φ60 |
5 | cái | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thiết bị nhà ăn - Khay đựng đũa, thìa và gia vị |
15 | cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Thiết bị nhà ăn - Âu đựng cơm Inox (Âu giữ nhiệt) |
20 | cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thiết bị nhà ăn - Âu đựng canh bằng Inox |
20 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thiết bị nhà ăn - Cây lau nhà chữ T |
5 | cái | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Thiết bị nhà ăn - Muôi thủng to |
2 | cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Thiết bị nhà ăn - Muôi xẻng to |
2 | cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Thiết bị nhà ăn - Vợt vớt to lọc dầu |
2 | cái | Việt Nam | 174.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Thiết bị nhà ăn - Vợt vớt nhỏ |
3 | cái | Việt Nam | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Thiết bị nhà ăn - Chao to |
3 | cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thiết bị nhà ăn - Thớt thái đồ chín |
2 | cái | Việt Nam | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Thiết bị nhà ăn - Thớt thái đồ sống to |
2 | cái | Việt Nam | 860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Thiết bị nhà ăn - Dao thái |
5 | cái | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thiết bị nhà ăn - Dao chặt |
2 | cái | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Thiết bị nhà ăn - Búa dần thịt |
2 | cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thiết bị nhà ăn - Kéo |
10 | cái | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thiết bị nhà ăn - Muôi to |
5 | cái | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thiết bị nhà ăn - Bát trắng sứ đựng cơm |
100 | cái | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thiết bị nhà ăn - Bát đựng sứ nước chấm |
100 | cây | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thiết bị nhà ăn - Bát tô trắng sứ Φ30 |
50 | cái | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Thiết bị nhà ăn - Âu trắng sứ to sứ đựng cơm + súp |
30 | cái | Việt Nam | 269.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thiết bị nhà ăn - Đĩa trắng sứ đựng muối Φ5 |
30 | cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thiết bị nhà ăn - Đĩa trắng sứ bầu dục trắng Φ30 |
30 | cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Thiết bị nhà ăn - Đũa ăn cơm |
100 | cái | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Thiết bị nhà ăn - Lọ đựng tiêu |
30 | cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Thiết bị nhà ăn - Lọ đựng nước mắm |
30 | cái | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thiết bị nhà ăn - Lọ đựng dấm + Muối Vừng |
30 | cái | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Thiết bị nhà ăn - Thang máy tải thức ăn 150kg |
1 | HT | Việt Nam | 154.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Phân xưởng 1 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
2 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phân xưởng 1 - Điều hòa gắn tường 12000BTU 1 chiều |
2 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Phân xưởng 2 - Điều hòa gắn tường 24000BTU 1 chiều |
5 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 31.135.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phân xưởng 2 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
12 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phân xưởng 2 - Điều hòa cây cục bộ 18000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 33.511.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Phân xưởng 2 - Điều hòa cây cục bộ 24000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 44.847.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Phân xưởng 2 - Điều hòa cây cục bộ 48000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 59.994.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phân xưởng 3 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
2 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phân xưởng 3 - Điều hòa gắn tường 12000BTU 1 chiều |
2 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phân xưởng 4 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phân xưởng 4 - Điều hòa gắn tường 12000BTU 1 chiều |
1 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phân xưởng 5 - Điều hòa gắn tường 18000BTU 1 chiều |
2 | máy | Việt Nam / Thái Lan | 19.245.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |