Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313904500 | Liên danh gói thầu MS01 mua sắm thiết bị Cà Mau |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NƯỚC |
10.979.043.421 VND | 10.979.043.421 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn0315661606 | Liên danh gói thầu MS01 mua sắm thiết bị Cà Mau |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÂN Á ĐẠI THÀNH |
10.979.043.421 VND | 10.979.043.421 VND | 180 ngày | ||
| 3 | vn0101515887 | Liên danh gói thầu MS01 mua sắm thiết bị Cà Mau |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU |
10.979.043.421 VND | 10.979.043.421 VND | 180 ngày | ||
| 4 | vn0312947290 | Liên danh gói thầu MS01 mua sắm thiết bị Cà Mau |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA SONG MÃ |
10.979.043.421 VND | 10.979.043.421 VND | 180 ngày | ||
| 5 | vn0900233631 | Liên danh gói thầu MS01 mua sắm thiết bị Cà Mau |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH |
10.979.043.421 VND | 10.979.043.421 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NƯỚC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÂN Á ĐẠI THÀNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA SONG MÃ | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302637363 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT ĐỨC HÙNG | không đạt yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống uPVC D60 x 3,0 x 4m (áp lực làm việc ở 20oC = 11 bar) |
4000 | Mét | Việt Nam | 49.861 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống uPVC D90 x 4,0x4m (áp lực làm việc ở 20oC = 09 bar) |
3000 | Mét | Việt Nam | 95.747 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ống uPVC D114 x 5,0x4m (áp lực làm việc ở 20oC = 09 bar) |
2500 | Mét | Việt Nam | 157.321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ống uPVC D140 x 5,0x4m (áp lực làm việc ở 20oC = 08 bar) |
50 | Mét | Việt Nam | 185.070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ống uPVC D168 x 7,0x4m (áp lực làm việc ở 20oC = 09 bar) |
500 | Mét | Việt Nam | 331.299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống uPVC D220 x 8,7 x 4m (áp lực làm việc ở 20oC = 09 bar) |
50 | Mét | Việt Nam | 534.399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ống uPVC D250 x 11,9 x 4m (áp lực làm việc ở 20oC = 10 bar) |
50 | Mét | Việt Nam | 872.575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống uPVC D21 x 1,70 x 4m (áp lực làm việc ở 20oC = 16 bar) |
17000 | Mét | Việt Nam | 9.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Co lơi 45độ uPVC D90 Loại dày |
100 | Cái | Việt Nam | 52.763 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Co vuông 90độ uPVC D90 Loại dày |
100 | Cái | Việt Nam | 68.774 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Co 90 độ nhựa uPVC D21 Loại dày |
24000 | Cái | Việt Nam | 3.224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đầu ren ngoài 60 Loại dày |
50 | Cái | Việt Nam | 14.292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đầu ren ngoài 90 (áp lực làm việc ở 20oC = 10 bar) |
50 | Cái | Việt Nam | 32.668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đầu ren ngoài 114 (Đệ nhất - Loại dày - hoặc tương đương) |
20 | Cái | Việt Nam | 63.401 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nối chữ T uPVC D168 Loại dày |
10 | Cái | Việt Nam | 293.525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nối nhựa uPVC ống D21/ren trong 27 Loại dày |
12000 | Cái | Việt Nam | 3.224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nối nhựa uPVC ống D21/ ren ngoài 27 Loại dày |
4000 | Cái | Việt Nam | 2.257 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Van bi nhựa PVC D60 |
100 | Cái | Việt Nam | 122.182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Van bi nhựa PVC D90 |
50 | Cái | Việt Nam | 411.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Van bi nhựa uPVC D21 |
4000 | Cái | Việt Nam | 22.244 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Keo dán nhựa uPVC loại 100 gram - Bình Minh |
2400 | Tuýp | Việt Nam | 17.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Clo xử lý nước |
22133 | kg | Ấn Độ | 41.909 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sỏi lọc nước 8-12mm |
312 | Tấn | Việt Nam | 2.462.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cát lọc nước 2-4mm |
130 | Tấn | Việt Nam | 2.462.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bơm chìm 4 inch 2.2kW/3Hp/380V/50Hz |
10 | Bộ | Tây Ban Nha - Châu âu | 36.815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bơm chìm 4 inch: 4.0kW/5.5Hp/380V/50Hz |
10 | Bộ | Guồng Châu âu - Động cơ Châu Mỹ | 63.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bơm chìm 6 inch: 5.5kW/7.5Hp/380V/50Hz |
10 | Bộ | Guồng Châu âu - Động cơ Châu Mỹ | 74.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bơm chìm 6 inch: 7.5kW/10Hp/380V/50Hz |
10 | Bộ | Guồng Châu âu - Động cơ Châu Mỹ | 78.605.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bơm chìm 6 inch 11kW/15Hp/380V/50Hz |
5 | Bộ | Guồng Châu âu - Động cơ Châu Mỹ | 95.221.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm chìm 6 inch 15kW/20Hp/380V/50Hz |
5 | Bộ | Guồng Châu âu - Động cơ Châu Mỹ | 107.261.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bơm chìm 4 inch 5.5kW/7.5Hp/380V/50Hz |
5 | Bộ | Tây Ban Nha - Châu âu | 64.575.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biền tần 5,5kW/7.5HP 1 pha 220V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 8.123.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Biền tần 7,5kW/10HP 1 pha 220V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 10.052.395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biền tần 11kW/15HP 1 pha 220V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 12.035.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biền tần 5,5kW/7.5HP 3 pha 380V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 5.156.126 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biền tần 7,5kW/10HP 3 pha 380V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 6.674.243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biền tần 11kW/15HP 3 pha 380V ra 3 pha 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 8.123.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Biền tần 15kW/20HP 3 pha 380V ra 3 pha 380V |
8 | Cái | Trung Quốc | 10.052.395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Biền tần 22kW/30HP 3 pha 380V ra 3 pha 380V |
8 | Cái | Trung Quốc | 15.454.702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đồng hồ đo nước lạnh D15; Cấp B; có dán tem kiểm định của cơ quan chức năng |
6000 | Cái | Hàn Quốc | 354.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đồng hồ đo nước lạnh DN 50 (Mặt bích) |
10 | Cái | Hàn Quốc | 4.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đồng hồ đo nước lạnh DN 114 (Mặt bích) |
5 | Cái | Hàn Quốc | 7.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đồng hồ đo nước lạnh DN 168 (Mặt bích) |
5 | Cái | Hàn Quốc | 14.882.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đai khởi thủy D49 |
15 | Cái | Việt Nam | 66.088 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đai khởi thủy D60 |
1376 | Cái | Việt Nam | 89.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đai khởi thủy D76 |
210 | Cái | Việt Nam | 124.084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đai khởi thủy D90 |
1324 | Cái | Việt Nam | 119.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đai khởi thủy D114 |
828 | Cái | Việt Nam | 143.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đai khởi thủy D140 |
8 | Cái | Việt Nam | 232.830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đai khởi thủy D168 |
231 | Cái | Việt Nam | 289.048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đai khởi thủy D220 |
8 | Cái | Việt Nam | 477.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |