Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300153800 | 0300153800 |
HỘ KINH DOANH CHUNG DIỆP BẢO Ý |
1.867.433.753 VND | 1.867.433.753 VND | 1.867.433.753 VND | 10 ngày | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo trong |
18 | cuộn | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bố cao su sợi vải |
5 | bộ | Việt Nam | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ gá hàn |
4 | bộ | Việt Nam | 23.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ gá mài |
1 | bộ | Việt Nam | 5.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ gá mài |
1 | bộ | Việt Nam | 22.459.333 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ gá mài |
1 | bộ | Việt Nam | 14.564.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ gá mài |
2 | bộ | Việt Nam | 22.502.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ gá nhiệt luyện |
2 | bộ | Việt Nam | 20.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ gá nhiệt luyện |
2 | bộ | Việt Nam | 22.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ gá phay |
2 | bộ | Việt Nam | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ gá tiện |
2 | bộ | Việt Nam | 21.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ gá tiện |
4 | bộ | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ quay tời |
5 | bộ | Việt Nam | 13.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bulon |
115 | cái | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bulon |
20 | cái | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bulon |
40 | cái | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cán dao tiện ngoài |
3 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đá mài phẳng |
18 | viên | Việt Nam | 7.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dao phay |
20 | cái | Việt Nam | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dao phay lăn răng |
9 | cái | Việt Nam | 28.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dao tiện |
267 | cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dao tiện |
254 | cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây cáp |
225 | m | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây Mo |
30 | cuộn | Việt Nam | 6.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây thép mạ kẽm |
2 | kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đồ gá kiểm xoắn |
3 | bộ | Việt Nam | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồ gá nhiệt luyện |
3 | bộ | Việt Nam | 27.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đồ gá phay |
3 | bộ | Việt Nam | 28.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồ gá tiện |
3 | bộ | Việt Nam | 26.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đồng hồ đo mô men xoắn |
3 | bộ | Việt Nam | 29.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dung dịch thấm nguội làm cứng mặt |
1258 | lít | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung môi pha sơn |
9 | lít | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy bao gói (VCI) |
43 | kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lò xo |
5 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lưỡi cưa vòng |
2 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lưỡi cưa vòng |
5 | cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mỡ bảo quản |
54 | hộp | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mũi dao tiện thô |
15 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mũi dao tiện tinh |
8 | cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mũi khoan ruột gà Ø14,5 |
3 | cái | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mũi khoan tâm |
6 | cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mũi khoan tâm |
20 | cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mũi ta rô M16x1,5 |
36 | cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mũi ta rô M6 |
5 | cái | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mũi ta rô M8x1,25 |
5 | cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nước tưới nguội |
1403 | lít | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Prafin |
17 | kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sơn chống rỉ |
18 | lít | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sơn màu xanh |
5 | lít | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sơn màu xanh |
13 | lít | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thép C45 |
43 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thép C45 |
70 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thép C45 |
50 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thép C45 |
13 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thép C45 |
30 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thép C45 |
75 | kg | Việt Nam | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thép CT3 |
275 | kg | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thép tấm BCT34 |
33 | kg | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |