Gói thầu thuốc biệt dược gốc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
48.668.719.095 VND
Ngày đăng tải
17:27 09/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
23/QĐ-BVNĐ2
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 2
Ngày phê duyệt
09/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 40.400.711.395 40.400.711.395 27 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.476.500.000 3.476.500.000 6 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.767.445.400 3.767.445.400 8 Xem chi tiết
4 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 29.988.000 29.988.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 47.674.644.795 47.674.644.795 42
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500585109
TIGECY-1-J01A-50MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
670
731.000
489.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
2
PP2500585075
DESMOP-1-H01B-0D089MGX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Switzerland
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
50.000
18.813
940.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
3
PP2500585066
AMOCLA-2-J01C-500M+62D-XXXXX-UO-BC021-BDG
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
15.000
16.014
240.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
4
PP2500585092
MEPRES-1-H02A-40MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
250
41.871
10.467.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
5
PP2500585108
TACROL-1-L04A-1MGXXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Prograf 1mg
Tacrolimus
1mg
539114780524 (VN-22209-19)
Uống
Viên nang cứng
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
51.130
5.624.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
6
PP2500585083
ILOPRO-1-B01A-20MCG/ML-XXXXX-TI-BC061-BDG
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
20mcg/ml
VN-19390-15
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
100
623.700
62.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
7
PP2500585096
NDLIPI-1-B05B-10X2/100-XXXXX-TI-BC061-BDG
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil
10,0g/100ml; 10,0g/100ml
400110020423 (VN-16131-13)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 chai 100ml
Chai
200
149.940
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
8
PP2500585071
CASPOF-1-J02A-50MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5mg) 50,0mg
50mg
VN-20811-17
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
FAREVA Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
100
6.531.000
653.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
9
PP2500585100
PPLPPL-1-R07A-120/1D5M-1D5ML-HH-BC088-BDG
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
120mg/ 1,5ml
800410111224 (VN-18909-15)
Nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
150
13.990.000
2.098.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
18 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
10
PP2500585105
SEVOFL-1-N01A-250MLXXX-XXXXX-HH-BC810-BDG
Sevorane
Sevoflurane
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
800114034723 (VN-20637-17)
Hít
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
Abbvie S.r.l
Italy
Hộp 1 chai 250ml
Chai
3.500
3.578.500
12.524.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
11
PP2500585086
IOPROM-1-V08A-623D4/ML-50MLX-TI-BC061-BDG
Ultravist 300
Iopromide
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 50ml
400110021024 (VN-14922-12)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
3.200
254.678
814.969.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
12
PP2500585073
CEFTRI-1-J01D-1000MGXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1 gam
1g
VN-17036-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm
Lọ
1.000
140.416
140.416.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
13
PP2500585065
AMOCLA-2-J01C-250+31D2-XXXXX-UO-BC021-BDG
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
30.000
10.670
320.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
14
PP2500585089
LEVOTH-1-H03A-50MCGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.102
33.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
15
PP2500585110
TOPIRA-1-N03A-25MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Topamax
Topiramat
25mg
VN-20301-17
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Switzerland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.448
1.089.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
16
PP2500585107
TACROL-1-L04A-0D5MGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
539114011925 (VN-22057-19)
Uống
Viên nang cứng
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
34.088
3.238.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
17
PP2500585068
AZITHR-1-J01F-40MG/MLX-15MLX-UO-BC021-BDG
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5ml
800110991624 (VN-21930-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml
Lọ
5.000
115.988
579.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
18
PP2500585093
MEROPE-1-J01D-1000MGXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate)
1000mg
VN-17831-14
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. - Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 30 ml
Lọ
1.000
549.947
549.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
19
PP2500585067
AMOCLA-2-J01C-875125MG-XXXXX-UO-BC011-BDG
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
16.680
166.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
20
PP2500585079
ESOMEP-1-A02B-40MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Nexium
Esomeprazol natri
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
VN-15719-12
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
AstraZeneca AB
Sweden
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml
Lọ
400
153.560
61.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
21
PP2500585104
SERTRA-1-N06A-50MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
400110010824 (VN-21438-18)
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
14.087
8.452.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
22
PP2500585098
PIPTAZ-2-J01C-4G+0D5GX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
4g + 0,5g
800110074023 (VN-20594-17)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
200
223.700
44.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
23
PP2500585102
RITUXI-1-L01X-10MG/MLX-10MLX-TI-BC061-BDG
Mabthera
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-0756-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.,
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
100
4.662.925
466.292.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
24
PP2500585085
INFLIX-1-L04A-100MGXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V.
CSSX: Thụy Sĩ; CSXX: Hà Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
60
11.818.800
709.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
25
PP2500585101
RISPER-1-N05A-1MGXXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Risperdal
Risperidone
1mg
VN-19987-16
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Cilag S.P.A.
Italy
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.896
108.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
26
PP2500585072
CEFAVI-2-J01D-2G+0D5GX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate); avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g + 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
2.772.000
4.158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
27
PP2500585078
ESOMEP-1-A02B-20MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
VN-19783-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Sweden
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2.400
22.456
53.894.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
28
PP2500585074
CYCLOS-1-L04A-100MG/ML-50MLX-UO-BC022-BDG
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
100mg/ml
300114023725 (VN-18753-15)
Uống
Dung dịch uống
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 chai 50ml
Chai
350
3.364.702
1.177.645.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
29
PP2500585106
SUGAMM-1-V03A-100MG/ML-2MLXX-TI-BC061-BDG
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
200mg/2ml
001110526924 (VN-21211-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
30
1.814.340
54.430.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
30
PP2500585099
PPLPPB-1-R07A-25MG/MLX-4MLXX-HH-BC088-BDG
Survanta
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
25 mg/ ml
QLSP-940-16
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
AbbVie Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
150
8.802.200
1.320.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
18 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
31
PP2500585088
LEVOTH-1-H03A-25MCGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Levothyrox
Levothyroxine natri
25mcg
400110144123
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
992
14.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
32
PP2500585080
ESOMEP-1-A02B-40MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Sweden
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
22.456
112.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
33
PP2500585103
SALIPR-2-R03A-2D5+D5MG-2D5ML-HH-BC041-BDG
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
France
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
3.000
16.074
48.222.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
34
PP2500585070
BUDESO-1-R03B-0D5MG/2M-2MLXX-HH-BC041-BDG
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hô hấp/Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Australia
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
40.000
13.834
553.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
35
PP2500585095
MYCOPH-1-L04A-250MGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
23.659
7.097.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
36
PP2500585094
MEROPE-1-J01D-500MGXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate)
500mg
VN-17832-14
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. - Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
1.000
317.747
317.747.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
37
PP2500585069
BEVACI-1-L01X-25MG/MLX-4MLXX-TI-BC061-BDG
Avastin
Bevacizumab
100mg/4ml
400410250123 (QLSP-1118-18)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
5
6.794.409
33.972.045
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
38
PP2500585090
LINEZO-1-J01X-2MG/MLXX-300ML-TI-BC061-BDG
Zyvox
Linezolid
600mg/300ml
VN-19301-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
HP Halden Pharma AS (Tên cũ: Fresenius Kabi Norge AS)
Na Uy
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
Túi
700
957.002
669.901.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
39
PP2500585087
LACTUL-1-A06A-2G/3MLXX-15MLX-UO-BC022-BDG
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323 (VN-20896-18)
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V.
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
30.000
5.600
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
40
PP2500585077
ESOMEP-1-A02B-10MGXXXX-XXXXX-UO-BC021-BDG
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Sweden
Hộp 28 gói
Gói
22.000
22.456
494.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
41
PP2500585076
ENOXAP-1-B01A-4KIU/D4M-0D4ML-TI-BC061-BDG
Lovenox
Enoxaparin natri
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
300410038223 (QLSP-892-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
France
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
1.000
85.381
85.381.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
42
PP2500585084
INSUAC-1-A10A-100IU/ML-3MLXX-TI-BC066-BDG
Lantus solostar
Insulin glargine
100 đơn vị/1ml
QLSP-857-15
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 05 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
1.200
257.145
308.574.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng
23/QĐ-BVNĐ2
09/01/2026
Bệnh viện Nhi Đồng 2
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây