Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 40.400.711.395 | 40.400.711.395 | 27 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 3.476.500.000 | 3.476.500.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 3.767.445.400 | 3.767.445.400 | 8 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 29.988.000 | 29.988.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 47.674.644.795 | 47.674.644.795 | 42 | |||
1 |
PP2500585109 |
TIGECY-1-J01A-50MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
670 |
731.000 |
489.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
2 |
PP2500585075 |
DESMOP-1-H01B-0D089MGX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Switzerland |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
50.000 |
18.813 |
940.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
3 |
PP2500585066 |
AMOCLA-2-J01C-500M+62D-XXXXX-UO-BC021-BDG |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
16.014 |
240.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
4 |
PP2500585092 |
MEPRES-1-H02A-40MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
250 |
41.871 |
10.467.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
5 |
PP2500585108 |
TACROL-1-L04A-1MGXXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Prograf 1mg |
Tacrolimus |
1mg |
539114780524 (VN-22209-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
51.130 |
5.624.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
6 |
PP2500585083 |
ILOPRO-1-B01A-20MCG/ML-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Ilomedin 20 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
20mcg/ml |
VN-19390-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Berlimed S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
100 |
623.700 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
7 |
PP2500585096 |
NDLIPI-1-B05B-10X2/100-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil |
10,0g/100ml; 10,0g/100ml |
400110020423 (VN-16131-13) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
200 |
149.940 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
8 |
PP2500585071 |
CASPOF-1-J02A-50MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5mg) 50,0mg |
50mg |
VN-20811-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
FAREVA Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
6.531.000 |
653.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
9 |
PP2500585100 |
PPLPPL-1-R07A-120/1D5M-1D5ML-HH-BC088-BDG |
Curosurf |
Phospholipid chiết từ phổi lợn |
120mg/ 1,5ml |
800410111224 (VN-18909-15) |
Nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
150 |
13.990.000 |
2.098.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
18 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
10 |
PP2500585105 |
SEVOFL-1-N01A-250MLXXX-XXXXX-HH-BC810-BDG |
Sevorane |
Sevoflurane |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml |
800114034723 (VN-20637-17) |
Hít |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Italy |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
3.500 |
3.578.500 |
12.524.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
11 |
PP2500585086 |
IOPROM-1-V08A-623D4/ML-50MLX-TI-BC061-BDG |
Ultravist 300 |
Iopromide |
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 50ml |
400110021024
(VN-14922-12) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
3.200 |
254.678 |
814.969.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
12 |
PP2500585073 |
CEFTRI-1-J01D-1000MGXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Rocephin 1g I.V |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1 gam |
1g |
VN-17036-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
140.416 |
140.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
13 |
PP2500585065 |
AMOCLA-2-J01C-250+31D2-XXXXX-UO-BC021-BDG |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
30.000 |
10.670 |
320.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
14 |
PP2500585089 |
LEVOTH-1-H03A-50MCGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.102 |
33.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
15 |
PP2500585110 |
TOPIRA-1-N03A-25MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Switzerland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.448 |
1.089.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
16 |
PP2500585107 |
TACROL-1-L04A-0D5MGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Prograf 0.5mg |
Tacrolimus |
0,5mg |
539114011925 (VN-22057-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
34.088 |
3.238.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
17 |
PP2500585068 |
AZITHR-1-J01F-40MG/MLX-15MLX-UO-BC021-BDG |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
800110991624 (VN-21930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
5.000 |
115.988 |
579.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
18 |
PP2500585093 |
MEROPE-1-J01D-1000MGXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) |
1000mg |
VN-17831-14 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. - Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. |
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 30 ml |
Lọ |
1.000 |
549.947 |
549.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
19 |
PP2500585067 |
AMOCLA-2-J01C-875125MG-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
16.680 |
166.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
20 |
PP2500585079 |
ESOMEP-1-A02B-40MGXXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Nexium |
Esomeprazol natri |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) |
VN-15719-12 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml |
Lọ |
400 |
153.560 |
61.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
21 |
PP2500585104 |
SERTRA-1-N06A-50MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Zoloft |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
400110010824
(VN-21438-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
14.087 |
8.452.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
22 |
PP2500585098 |
PIPTAZ-2-J01C-4G+0D5GX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Tazocin |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
800110074023
(VN-20594-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
223.700 |
44.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
23 |
PP2500585102 |
RITUXI-1-L01X-10MG/MLX-10MLX-TI-BC061-BDG |
Mabthera |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-0756-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
4.662.925 |
466.292.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
24 |
PP2500585085 |
INFLIX-1-L04A-100MGXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. |
CSSX: Thụy Sĩ; CSXX: Hà Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
11.818.800 |
709.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
25 |
PP2500585101 |
RISPER-1-N05A-1MGXXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Risperdal |
Risperidone |
1mg |
VN-19987-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Cilag S.P.A. |
Italy |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.896 |
108.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
26 |
PP2500585072 |
CEFAVI-2-J01D-2G+0D5GX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate); avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g + 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
2.772.000 |
4.158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
27 |
PP2500585078 |
ESOMEP-1-A02B-20MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
VN-19783-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.400 |
22.456 |
53.894.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
28 |
PP2500585074 |
CYCLOS-1-L04A-100MG/ML-50MLX-UO-BC022-BDG |
Sandimmun Neoral |
Ciclosporin |
100mg/ml |
300114023725
(VN-18753-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
350 |
3.364.702 |
1.177.645.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
29 |
PP2500585106 |
SUGAMM-1-V03A-100MG/ML-2MLXX-TI-BC061-BDG |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
200mg/2ml |
001110526924 (VN-21211-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
30 |
1.814.340 |
54.430.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
30 |
PP2500585099 |
PPLPPB-1-R07A-25MG/MLX-4MLXX-HH-BC088-BDG |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25 mg/ ml |
QLSP-940-16 |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
150 |
8.802.200 |
1.320.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
18 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
31 |
PP2500585088 |
LEVOTH-1-H03A-25MCGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
25mcg |
400110144123 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
992 |
14.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
32 |
PP2500585080 |
ESOMEP-1-A02B-40MGXXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
22.456 |
112.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
33 |
PP2500585103 |
SALIPR-2-R03A-2D5+D5MG-2D5ML-HH-BC041-BDG |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
France |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3.000 |
16.074 |
48.222.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
34 |
PP2500585070 |
BUDESO-1-R03B-0D5MG/2M-2MLXX-HH-BC041-BDG |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hô hấp/Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
40.000 |
13.834 |
553.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
35 |
PP2500585095 |
MYCOPH-1-L04A-250MGXXX-XXXXX-UO-BC011-BDG |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
23.659 |
7.097.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
36 |
PP2500585094 |
MEROPE-1-J01D-500MGXXX-XXXXX-TI-BC061-BDG |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) |
500mg |
VN-17832-14 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. - Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. |
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
317.747 |
317.747.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
37 |
PP2500585069 |
BEVACI-1-L01X-25MG/MLX-4MLXX-TI-BC061-BDG |
Avastin |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
400410250123
(QLSP-1118-18) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
5 |
6.794.409 |
33.972.045 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
38 |
PP2500585090 |
LINEZO-1-J01X-2MG/MLXX-300ML-TI-BC061-BDG |
Zyvox |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-19301-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
HP Halden Pharma AS (Tên cũ: Fresenius Kabi Norge AS) |
Na Uy |
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml |
Túi |
700 |
957.002 |
669.901.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
39 |
PP2500585087 |
LACTUL-1-A06A-2G/3MLXX-15MLX-UO-BC022-BDG |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323
(VN-20896-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V. |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
30.000 |
5.600 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
40 |
PP2500585077 |
ESOMEP-1-A02B-10MGXXXX-XXXXX-UO-BC021-BDG |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Sweden |
Hộp 28 gói |
Gói |
22.000 |
22.456 |
494.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
41 |
PP2500585076 |
ENOXAP-1-B01A-4KIU/D4M-0D4ML-TI-BC061-BDG |
Lovenox |
Enoxaparin natri |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml |
300410038223 (QLSP-892-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
France |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
85.381 |
85.381.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
||
42 |
PP2500585084 |
INSUAC-1-A10A-100IU/ML-3MLXX-TI-BC066-BDG |
Lantus solostar |
Insulin glargine |
100 đơn vị/1ml |
QLSP-857-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.200 |
257.145 |
308.574.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng |
23/QĐ-BVNĐ2 |
09/01/2026 |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |