Gói thầu thuốc Generic

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
996.707.050 VND
Ngày đăng tải
21:32 06/01/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
QĐ 902/QĐ-BVĐKKVTĐ
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Ngày phê duyệt
26/12/2022
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0304124198 Công ty Cổ phần Sundial Pharma 132.300.000 132.300.000 1 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 43.630.000 43.630.000 2 Xem chi tiết
3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 12.600.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
4 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 8.034.000 8.034.000 1 Xem chi tiết
5 vn0305131303 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD 8.820.000 8.820.000 1 Xem chi tiết
6 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 1.900.000 1.900.000 1 Xem chi tiết
7 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 11.576.200 11.576.200 3 Xem chi tiết
8 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 80.649.500 80.649.500 2 Xem chi tiết
9 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 15.300.000 15.330.000 1 Xem chi tiết
10 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 38.400.000 38.400.000 1 Xem chi tiết
11 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.780.000 3.780.000 1 Xem chi tiết
12 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 12.265.600 12.265.600 2 Xem chi tiết
13 vn3600510960 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A 2.316.000 2.316.000 1 Xem chi tiết
14 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 48.000.000 48.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 17.888.000 17.888.000 1 Xem chi tiết
16 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 16.518.800 16.536.800 2 Xem chi tiết
17 vn1600699279 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 95.985.000 95.985.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 4.680.000 4.680.000 1 Xem chi tiết
20 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 43.740.000 43.740.000 1 Xem chi tiết
21 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 154.000.000 154.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 76.800.000 76.800.000 1 Xem chi tiết
23 vn0313040113 Công ty TNHH dược phẩm Tường Thành 882.000 882.000 1 Xem chi tiết
24 vn0303441518 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM 13.000.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 1.951.950 1.951.950 1 Xem chi tiết
26 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 13.735.000 13.735.000 1 Xem chi tiết
27 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 11.907.000 11.907.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 27 nhà thầu 996.659.050 996.707.050 34
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Colirex 3 MIU
VD-29376-18
200 Lọ Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung Việt Nam 661.500
2 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
VN-19414-15
1.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 7.720
3 Seduxen 5mg
VN-19162-15
10.000 Viên Viên nén Hungary 1.260
4 Digorich
VD-22981-15
13.000 Viên Viên nén Việt Nam 618
5 Cezmeta
VD-22280-15
12.000 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 735
6 Dobutamine-hameln 12,5mg/ml
VN-22334-19
450 Ống Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Germany 79.800
7 Brudopa
VN-19800-16
100 Ống Dung dịch tiêm truyền India 19.000
8 Actrapid
QLSP-1029-17
100 Lọ Dung dịch tiêm Pháp 60.000
9 Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
VN-16303-13
3.300 Ống Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Pháp 5.500
10 Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
VN-18226-14
1.000 Ống Dung dịch tiêm Italy 15.300
11 Lignospan Standard
VN-16049-12
3.000 Ống Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Pháp 12.800
12 Mannitol
VD-23168-15
200 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 18.900
13 Kanausin
VD-18969-13
100.000 Viên Viên nén Viêt Nam 115
14 Usalukast 5
VD-25141-16
4.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 579
15 Esomez 200mg
VD-32278-19
80.000 Gói Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Việt Nam 600
16 Naftizine
VD-25512-16
4.000 Viên Viên nén bao phim Viêt Nam 4.472
17 Naphazolin MKP
VD-17680-12
800 Chai Thuốc nhỏ mũi Việt Nam 3.796
18 Dung dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
VD-32349-19
200 Chai Dung dịch truyền tĩnh mạch Việt Nam 12.000
19 Thelizin
VD-24788-16
8.800 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 87
20 Statinagi 10
VD-25128-16
600.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 122
21 Prismasol B0
VN-21678-19
180 Túi Dịch lọc máu và thẩm tách máu Ý 700.000
22 Pyfaclor kid
VD-26427-17
1.300 Gói Thuốc cốm Việt Nam 3.600
23 Theresol
VD-20942-14
27.000 Gói Bột pha uống Việt Nam 1.620
24 Sodium bicarbonate renaudin 8,4%
VN-17173-13
7.000 Ống Dung dịch tiêm truyền Pháp 22.000
25 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
VN-19999-16
500 Ống Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Pháp 124.999
26 Povidone 90ml
VD-17882-12
3.100 Chai Dung dịch dùng ngoài Việt Nam 7.350
27 Pred Forte
VN-14893-12
100 Chai Hỗn dịch nhỏ mắt Ireland 31.762
28 Fresofol 1% MCT/LCT
VN-17438-13
3.000 Ống Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Áo 25.600
29 Basethyrox
VD-21287-14
1.200 Viên Viên nén Việt Nam 735
30 Metoxa
VD-29380-18
200 Lọ Dung dịch nhỏ tai Việt Nam 65.000
31 Sorbitol 3,3%
VD-30686-18
600 Chai Dung dịch rửa vô khuẩn Việt Nam 22.470
32 Tetracain 0,5%
VD-31558-19
130 Chai Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 15.015
33 Tramadol 100mg-Rotexmedica
VN-20614-17
1.000 Ống Dung dịch tiêm Đức 13.735
34 Milepsy 200
VD-33912-19
9.000 Viên Viên nén bao phim tan trong ruột Việt Nam 1.323
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây