Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Cao hơn giá nhà thầu khác | ||
| 2 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cao hơn giá nhà thầu khác | ||
| 3 | 0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Cao hơn giá nhà thầu khác | ||
| 4 | 0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Cao hơn giá nhà thầu khác |
| 1 | Coversyl plus 5/1.25 mg tab Arginine 30's |
VN-18353-14
|
8.000 | Viên | Hộp 1 lọ 30 viên,Viên nén bao phim,Uống | Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp | 6.500 |
|
| 2 | Ramizes 2.5 |
VN-17354-13
|
120.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên,Viên nén,Uống | Farmak JSC, Ukraine | 2.196 |
|
| 3 | Trimafort |
VN-20750-17
|
20.000 | Gói | Hộp 20 gói x 10ml,Hỗn dịch uống,Uống | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. , Hàn Quốc | 3.950 |
|
| 4 | Expas 40 |
VD-27563-17
|
3.000 | viên | hộp 10 vỉ x 10 viên,viên nén,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 520 |
|
| 5 | Siro Snapcef |
VD-21199-14
|
1.000 | chai | Hộp 1 chai 100ml,Siro,Uống | Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam | 28.600 |
|
| 6 | Andonbio |
VD-20517-14
|
20.000 | Gói | Hộp 50 gói x 1g,Thuốc bột uống,Uống | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm, Việt Nam | 1.195 |
|
| 7 | Gliclada 60mg modified - release tablets |
VN-21712-19
|
60.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên,Viên nén giải phóng kéo dài,Uống | KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia | 4.800 |
|
| 8 | Métforilex MR |
VD-28743-18
|
110.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén tác dụng kéo dài,Uống | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina, Việt Nam | 870 |
|
| 9 | Natri clorid 0,9% |
VD-29295-18
|
2.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 10ml,Dung dịch thuốc nhỏ mũi, Nhỏ mũi | Công ty CP dược VTYT Hải Dương, Việt Nam | 1.200 |
|
| 10 | Rotundin |
VD-30855-18
|
8.000 | Viên | Hộp 10vỉ x 10viên,Viên nén,Uống | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam | 350 |
|
| 11 | Aminazin 25mg |
VD-28783-18
|
150.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 500 viên,Viên nén bao đường,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 105 |
|
| 12 | Haloperidol 1,5 mg |
VD-24085-16.
|
70.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 400 viên,Viên nén,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 100 |
|
| 13 | Tisercin |
VN-19943-16
|
130.000 | Viên | Hộp 1 lọ 50 viên,Viên nén bao phim,Uống | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | 1.365 |
|
| 14 | Olanxol |
VD-26068-17
|
18.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén bao phim,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 2.310 |
|
| 15 | Amitriptylin 25mg |
VD-31039-18
|
5.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 100 viên,Viên nén bao phim,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 165 |
|
| 16 | Stadleucin |
VD-27543-17
|
8.500 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén ,Uống | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam | 2.200 |
|
| 17 | Piracetam-Egis |
VN-16481-13
|
80.000 | Viên | Hộp 1 lọ 60 viên,Viên nén bao phim,Uống | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | 1.220 |
|
| 18 | Buto-Asma |
VN-16442-13
|
60 | Bình | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều,Khí dung đã chia liều,Đường hô hấp | Laboratorio Aldo-Unión SL., Tây Ban Nha | 50.879 |
|
| 19 | Olesom |
VN-22154-19
|
1.500 | Lọ | Hộp 1 chai x 100ml,Siro,Uống | Gracure Pharmaceuticals Ltd, Ấn Độ | 39.984 |
|
| 20 | ACC 200 mg Sus. 50's |
VN-19978-16
|
30.000 | Gói | Hộp 50 gói,Bột pha dung dịch uống,Uống | Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Đức | 1.650 |
|
| 21 | Stacytine 200 CAP |
VD-22667-15
|
80.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên ,Viên nang cứng,Uống | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam | 710 |
|
| 22 | Oresol hương cam |
VD-30671-18
|
10.000 | Gói | Hộp 40 gói x 5,6g,Thuốc bột,Uống | Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam | 1.600 |
|
| 23 | GLUCOSE KABI 30% |
VD-29315-18
|
200 | Ống | Hộp 50 ống x 5ml,Dung dịch tiêm ,Tiêm tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | 998 |
|
| 24 | GLUCOSE 5% |
VD-28252-17
|
200 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml ,Dung dịch tiêm truyền,Tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | 8.925 |
|
| 25 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
VD-19567-13
|
150 | Ống | Hộp 50 ống x 10ml,Dung dịch tiêm,Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | 2.900 |
|
| 26 | Atropin sulfat |
VD-24376-16
|
200 | Ống | Hộp 100ống x 1ml,Dung dịch thuốc tiêm,Tiêm | Công ty CP dược VTYT Hải Dương, Việt Nam | 450 |
|
| 27 | Colocol suppo 150 |
VD-30482-18
|
1.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên,Viên đặt trực tràng,Đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim , Việt Nam | 1.596 |
|
| 28 | Colocol suppo 80 |
VD-30483-18
|
500 | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên,Viên đặt trực tràng,Đặt trực tràng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim, Việt Nam | 1.680 |
|
| 29 | AlphaDHG |
VD-20546-14
|
11.000 | viên | hộp 2 vỉ x 10 viên,viên nén,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 594 |
|
| 30 | Cetimed 10mg |
VN-17096-13
|
10.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên,Viên nén bao phim,Uống | Medochemie Ltd - Central Factory , Cyprus | 4.000 |
|
| 31 | Lorastad Sp. |
VD-23972-15
|
350 | Chai | Hộp 1 chai 60ml, Siro thuốc,Uống | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam | 14.000 |
|
| 32 | Promethazin |
VD-24422-16
|
250 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 10g,Kem bôi da,Dùng ngoài | Công ty CP dược Medipharco, Việt Nam | 5.800 |
|
| 33 | Carbamazepin 200mg |
VD-23439-15
|
5.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 100 viên,Viên nén,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 928 |
|
| 34 | Garnotal 10 |
VD-31519-19
|
11.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 140 |
|
| 35 | NATRI CLORID 0,9% |
VD-21954-14
|
300 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml ,Dung dịch tiêm truyền,Tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | 7.298 |
|
| 36 | RINGER LACTATE |
VD-22591-15
|
300 | Chai nhựa | Thùng 20 chai nhựa 500ml,Dung dịch tiêm truyền,Tiêm truyền tĩnh mạch | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam, Việt Nam | 8.022 |
|
| 37 | Phenytoin 100mg |
VD-23443-15
|
24.000 | Viên | Hộp 1 lọ x 100 viên,Viên nén,Uống | Công ty Cổ phần Dược Danapha, Việt Nam | 294 |
|
| 38 | Milepsy 200 |
VD-33912-19
|
30.000 | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên, 05 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên,Viên nén bao phim tan trong ruột,Uống | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM, Việt Nam | 1.260 |
|
| 39 | Fabamox 1g |
VD-23035-15
|
50.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên,Viên nén bao phim,Uống | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco, Việt Nam | 3.300 |
|
| 40 | Moxilen forte 250mg/5ml |
VN-17516-13
|
1.000 | Chai | Hộp 1 chai 60ml,Bột pha hỗn dịch uống ,Uống | Medochemie LTD. -Factory B, Cyprus | 62.000 |
|
| 41 | Pyfaclor kid |
VD-26427-17
|
35.000 | Gói | H/24 gói 2 gam thuốc cốm, uống | Công Ty Cổ Phần Pymepharco, Việt Nam | 3.990 |
|
| 42 | Faszeen |
VD-24767-16
|
20.000 | Gói | Hộp 20 gói x 2,5g,Bột pha hỗn dịch uống,Uống | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây , Việt Nam | 5.500 |
|
| 43 | Doncef |
VD-23833-15
|
95.000 | viên | H/3 vỉ/10 viên,Viên nang cứng,Uống | Công Ty Cổ Phần Pymepharco, Việt Nam | 2.450 |
|
| 44 | Neometin |
VN-17936-14
|
2.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên,Viên nén không bao đặt âm đạo,Đặt âm đạo | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd , Pakistan | 9.000 |
|
| 45 | Vitamin A-D |
VD-19550-13
|
25.000 | Viên | Hộp 10vỉ x 10viên,Viên nang mềm,Uống | Công ty CP dược VTYT Hải Dương, Việt Nam | 320 |
|
| 46 | Vitamin 3B extra |
VD-31157-18
|
280.000 | Viên | Hộp 1 túi x 10vỉ x 10viên,Viên nén bao phim,Uống | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình, Việt Nam | 1.000 |
|
| 47 | Magnesi - B6 |
VD-21782-14
|
10.000 | viên | hộp 10 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 630 |
|
| 48 | Azicine |
VD-20541-14
|
500 | Viên | Hộp 1 vỉ x 6 viên,Viên nang cứng,Uống | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam | 3.600 |
|
| 49 | ZidocinDHG |
VD-21559-14
|
8.000 | viên | hộp 2 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 1.990 |
|
| 50 | Tetracyclin 1% |
VD-26395-17
|
200 | Tuýp | Hộp 100 tuýp x 5g,Mỡ tra mắt,Tra mắt | Công ty CP dược Medipharco, Việt Nam | 3.200 |
|
| 51 | Medskin Acyclovir 200 |
VD-20576-14
|
3.500 | viên | hộp 5 vỉ x 10 viên,viên nén,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 848 |
|
| 52 | Ebitac 25 |
VN-17349-13
|
100.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên,Viên nén,Uống | Farmak JSC, Ukraine | 3.500 |
|
| 53 | Coperil 4 |
VD-22039-14
|
120.000 | viên | hộp 1 vỉ x 30 viên,viên nén,uống | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | 769 |
|
| 54 | Coversyl Tab 5mg 30's |
VN-17087-13
|
30.000 | Viên | Hộp 1 lọ 30 viên,Viên nén bao phim,Uống | Les Laboratoires Servier Industrie, Pháp | 5.650 |
|