Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 1.993.447.020 | 19.042.159.100 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 1.510.400.000 | 6.503.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.598.136.000 | 25.740.722.300 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 542.388.000 | 1.092.443.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1600699279 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 946.700.000 | 16.440.812.810 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 5 nhà thầu | 6.591.071.020 | 68.819.417.610 | 5 | |||
| 1 | Vicimlastatin |
VD-28694-18
|
1.000 | Lọ | Lọ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 196.000 |
|
| 2 | Irbesartan OD DWP 100mg |
VD-35223-21
|
150.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | 1.995 |
|
| 3 | Zinc 15 |
VD-27425-17
|
100.000 | Gói | Gói | Công ty Liên doanh Meyer - BPC | 4.480 |
|
| 4 | Atisyrup zinc |
VD-31070-18
|
100.000 | Ống | Ống | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | 4.800 |
|
| 5 | Levosulpirid 50 |
VD-34694-20
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 1.410 |
|
| 6 | Agilosart - H 100/12,5 |
VD-32775-19
|
300.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 1.995 |
|
| 7 | Lovastatin DWP 10mg |
VD-35744-22
|
450.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | 1.155 |
|
| 8 | Alumag-S |
VD-20654-14
|
100.000 | Gói | Gói | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | 3.444 |
|
| 9 | Lahm |
VD-20361-13
|
30.000 | Gói | Gói | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 3.150 |
|
| 10 | Comiaryl 2mg/500mg |
VD-33885-19
|
72.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | 2.390 |
|
| 11 | Mycotrova 1000 |
VD-27941-17
|
120.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 2.289 |
|
| 12 | Metronidazol |
VD-22175-15
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 138 |
|
| 13 | Moxifloxacin Kabi |
VD-34818-20
|
1.200 | Chai | Chai | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 104.300 |
|
| 14 | Phabalysin 600 |
VD-33598-19
|
120.000 | Gói | Gói | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco | 4.500 |
|
| 15 | Nasolspray |
VD-23188-15
|
3.600 | Chai | Chai | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | 22.000 |
|
| 16 | Pecrandil 5 |
VD-25180-16
|
200.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 1.722 |
|
| 17 | Ofloxacin 200mg/100ml |
VD-31781-19
|
2.000 | Lọ | Lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 91.000 |
|
| 18 | Ozanta |
VD-34846-20
|
210.000 | Viên | Viên | Công ty Cổ phần US Pharma USA | 247 |
|
| 19 | DinalvicVPC |
VD-18713-13
|
42.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 368 |
|
| 20 | Comegim |
VD-27754-17
|
132.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 285 |
|
| 21 | Pravastatin DWP 30mg |
VD-35225-21
|
180.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | 2.499 |
|
| 22 | Topgalin 300 |
VD-34850-20
|
18.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần US Pharma USA | 10.500 |
|
| 23 | Daquetin 100 |
VD-26066-17
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | 3.660 |
|
| 24 | Beynit 2.5 |
VD-33470-19
|
192.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 1.995 |
|
| 25 | SURITIL 5 MG |
VD-34398-20
|
120.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | 2.150 |
|
| 26 | BOLABIO |
QLSP-946-16
|
60.000 | Gói | Gói | Công ty TNHH LIÊN DOANH HASAN-DERMAPHARM | 4.500 |
|
| 27 | Pokemine |
VD-31131-18
|
30.000 | Ống | Ống | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 7.380 |
|
| 28 | GONSA SAFLIC |
VD-33732-19
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm | 5.300 |
|
| 29 | VUPU |
VD-31995-19
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | 1.500 |
|
| 30 | Sitagibes 100 |
VD-29668-18
|
50.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 2.890 |
|
| 31 | Sucrahasan gel |
VD-32420-19
|
90.000 | Gói | Gói | Công ty TNHH liên doanh HASAN-DERMAPHARM | 2.982 |
|
| 32 | Sucralfate |
VD-29187-18
|
30.000 | Viên | Viên | Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương | 985 |
|
| 33 | Tinidazol |
VD-34615-20
|
600 | Chai | Chai | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | 19.803 |
|
| 34 | Decolic |
VD-19304-13
|
42.000 | Gói | Gói | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | 2.100 |
|
| 35 | Dalekine 500 |
VD-18906-13
|
36.000 | Viên | Viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | 2.500 |
|
| 36 | Valsgim 80 |
VD-23495-15
|
120.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 710 |
|
| 37 | Neutrifore |
VD-18935-13
|
90.000 | Viên | Viên | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | 1.260 |
|
| 38 | Obibebe |
VD-21297-14
|
36.000 | Ống | Ống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 4.079 |
|
| 39 | Ampholip |
VN-19392-15
|
70 | Lọ | Lọ | Bharat Serums And Vaccines Limited | 1.800.000 |
|
| 40 | PEG-GRAFEEL |
QLSP-0636-13
|
30 | Bơm tiêm | Bơm tiêm | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | 4.278.500 |
|
| 41 | Rabeto-40 |
VN-19733-16
|
36.000 | Viên | Viên | Flamingo Pharmaceuticals Limited | 8.500 |
|
| 42 | Tanganil 500mg |
VN-22534-20
|
60.000 | Viên | Viên | Pierre Fabre Medicament Production | 4.612 |
|
| 43 | Mucomucil |
VN-21776-19
|
500 | Ống | Ống | Esseti Farmaceutici S.r.l | 42.000 |
|
| 44 | Duoplavin |
VN-22466-19
|
12.000 | Viên | Viên | Sanofi Winthrop Industrie | 20.828 |
|
| 45 | Albutein 20% x 100ml |
QLSP-900-15
|
900 | Chai | Chai | Grifols Biologicals LLC | 1.200.000 |
|
| 46 | Praverix 500mg |
VN-16686-13
|
30.000 | Viên | Viên | S.C. Antibiotice S.A. | 2.390 |
|
| 47 | Betaserc 24mg |
VN-21651-19
|
84.000 | Viên | Viên | Mylan Laboratories SAS | 5.962 |
|
| 48 | Gliatilin |
VN-13244-11
|
600 | Ống | Ống | Italfarmaco SPA | 69.300 |
|
| 49 | BOTOX |
QLSP-815-14
|
48 | Lọ | Lọ | Allergan Pharmaceuticals Ireland | 5.029.500 |
|
| 50 | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
VN-19414-15
|
2.000 | Ống | Ống | Siegfried Hameln GmbH | 8.800 |
|
| 51 | Daflon 1000mg |
VN3-291-20
|
90.000 | Viên | Viên | Les Laboratoires Servier Industrie | 6.320 |
|
| 52 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
VN-19221-15
|
900 | Ống | Ống | Laboratoire Aguettant | 57.750 |
|
| 53 | Colestrim Supra |
VN-18373-14
|
200.000 | Viên | Viên | Ethypharm | 7.000 |
|
| 54 | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
VN-22494-20
|
6.000 | Ống | Ống | B.Braun Melsungen AG | 13.700 |
|
| 55 | Fosmicin for I.V.Use 1g |
VN-13784-11
|
1.000 | Lọ | Lọ | Meiji Seika Pharma Co.,Ltd Odawara Plant | 101.000 |
|
| 56 | Fosmicin for I.V.Use 2g |
VN-13785-11
|
300 | Lọ | Lọ | Meiji Seika Pharma Co.,Ltd Odawara Plant | 186.000 |
|
| 57 | Ipolipid 300 |
VN-19245-15
|
120.000 | Viên | Viên | Medochemie Ltd. - Factory AZ | 2.700 |
|
| 58 | Zoladex |
VN3-331-21
|
18 | Bơm tiêm | Bơm tiêm | AstraZeneca UK Limited | 6.405.000 |
|
| 59 | Ultibro Breezhaler |
VN-23242-22
|
300 | Hộp | Hộp | Siegfried Barbera, S.L. | 699.208 |
|
| 60 | Toujeo Solostar |
QLSP-1113-18
|
1.500 | Bút tiêm | Bút tiêm | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | 415.000 |
|
| 61 | Kevindol |
VN-22103-19
|
1.200 | Ống | Ống | Esseti Farmaceutici S.r.l | 35.000 |
|
| 62 | Gastevin 30mg |
VN-18275-14
|
120.000 | Viên | Viên | KRKA, D.D., Novo Mesto | 9.500 |
|
| 63 | Zolafren |
VN-19298-15
|
50.000 | Viên | Viên | Adamed Pharma S.A | 2.950 |
|
| 64 | Tamiflu |
VN-22143-19
|
60 | Viên | Viên | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd | 44.877 |
|
| 65 | Trileptal |
VN-22183-19
|
18.000 | Viên | Viên | Novartis Farma S.p.A. | 8.064 |
|
| 66 | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
VN-21200-18
|
4.800 | Lọ | Lọ | CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L | 77.000 |
|
| 67 | Seropin |
VN-20976-18
|
18.000 | Viên | Viên | Genepharm S.A. | 18.000 |
|
| 68 | Megazon |
VN-22901-21
|
30.000 | Viên | Viên | Pharmathen International S.A. | 9.600 |
|
| 69 | Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
VN-14925-12
|
30.000 | Viên | Viên | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG: Berlin Chemie AG (Menarini Group) | 838 |
|
| 70 | Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
VN-20250-17
|
600 | Ống | Ống | Siegfried Hameln GmbH | 48.000 |
|
| 71 | Volulyte 6% |
VN-19956-16
|
400 | Túi | Túi | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | 84.900 |
|
| 72 | Grandaxin |
VN-15893-12
|
60.000 | Viên | Viên | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | 7.970 |
|
| 73 | Metazydyna |
VN-21630-18
|
150.000 | Viên | Viên | Adamed Pharma S.A. | 1.890 |
|
| 74 | Influvac Tetra |
VX3-1228-21
|
900 | Liều | Liều | Abbott Biologicals B.V | 251.450 |
|
| 75 | Typhim Vi |
QLVX-964-16
|
180 | Bơm tiêm | Bơm tiêm | Sanofi Pasteur | 150.633 |
|
| 76 | Gardasil 9 |
VX3-1234-21
|
180 | Bơm tiêm | Bơm tiêm | CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V | 2.572.500 |
|
| 77 | Angioblock 160mg |
GC-340-21
|
100.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | 6.800 |
|
| 78 | Angioblock 80mg |
GC-341-21
|
100.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | 3.680 |
|
| 79 | Speenac S |
VN-19212-15
|
50.000 | Viên | Viên | Korea United Pharm. Inc. | 4.720 |
|
| 80 | Amdepin Duo |
VN-20918-18
|
300.000 | Viên | Viên | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | 3.700 |
|
| 81 | Biocemet DT 500mg/62,5mg |
VD-31719-19
|
100.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | 9.450 |
|
| 82 | Auropennz 1.5 |
VN-17643-14
|
2.100 | Lọ | Lọ | Aurobindo Pharma Ltd. | 42.357 |
|
| 83 | Nerusyn 3g |
VD-26159-17
|
3.000 | Lọ | Lọ | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 84.399 |
|
| 84 | Totcal Soft capsule |
VN-20600-17
|
258.000 | Viên | Viên | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | 3.850 |
|
| 85 | Imexime 50 |
VD-31116-18
|
60.000 | Gói | Gói | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 5.000 |
|
| 86 | Cefoperazone 2g |
VD-31710-19
|
1.800 | Lọ | Lọ | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 89.000 |
|
| 87 | Auropodox 40 |
VN-12169-11
|
6.000 | Lọ | Lọ | Aurobindo Pharma Ltd. | 159.999 |
|
| 88 | Thuốc tiêm Decitabine 50mg/lọ |
VN3-57-18
|
20 | Lọ | Lọ | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | 8.833.500 |
|
| 89 | Isaias |
VD-28464-17
|
450.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 5.000 |
|
| 90 | Dryches |
VD-28454-17
|
90.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 11.000 |
|
| 91 | Atovze 20/10 |
VD-30485-18
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | 6.800 |
|
| 92 | Gliptis 5 |
VN-21805-19
|
72.000 | Viên | Viên | Zim Laboratories Limited | 2.950 |
|
| 93 | Irbezyd H 300/25 |
VN-15750-12
|
150.000 | Viên | Viên | Cadila Healthcare Ltd. | 9.975 |
|
| 94 | Auroliza 30 |
VN-22716-21
|
168.000 | Viên | Viên | Aurobindo Pharma Limited | 5.691 |
|
| 95 | VT-Amlopril |
VN-22963-21
|
90.000 | Viên | Viên | USV Private Limited | 4.250 |
|
| 96 | Zobacta 3,375g |
VD-25700-16
|
5.000 | Lọ | Lọ | Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 99.750 |
|
| 97 | Naprozole -R |
VN-19509-15
|
4.700 | Lọ | Lọ | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd | 112.000 |
|
| 98 | Ramifix 2,5 |
VD-26253-17
|
72.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | 2.560 |
|
| 99 | Uperio 50mg |
VN3-50-18
|
3.000 | Viên | Viên | Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA | 20.000 |
|
| 100 | Sitagil 100 |
VN-21232-18
|
50.000 | Viên | Viên | Incepta Pharmaceuticals Ltđ | 11.500 |
|
| 101 | Zlatko-50 |
VD-21484-14
|
50.000 | Viên | Viên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | 5.425 |
|
| 102 | Stogurad |
VD-27452-17
|
6.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 480 |
|
| 103 | Telma 80H |
VN-22152-19
|
150.000 | Viên | Viên | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | 7.812 |
|
| 104 | Hertraz 150 |
QLSP-H03-1174-19
|
70 | Lọ | Lọ | Biocon Limited | 11.999.820 |
|
| 105 | Valcickeck H2 |
VN-20012-16
|
150.000 | Viên | Viên | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II | 12.600 |
|
| 106 | Vitamin C Stella 1g |
VD-25486-16
|
12.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | 1.900 |
|
| 107 | Vigentin 875mg/125mg |
VD-21898-14
|
258.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco | 4.683 |
|
| 108 | Cebest |
VD-28339-17
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 8.600 |
|
| 109 | Agilecox 200 |
VD-25523-16
|
60.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 4.250 |
|
| 110 | Stadnex 40 CAP |
VD-22670-15
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | 6.800 |
|
| 111 | Ibutop 50 |
VD-25232-16
|
240.000 | Viên | Viên | Công ty Cổ phẩn Dược phẩm OPV | 4.179 |
|
| 112 | Bivitanpo 100 |
VD-31444-19
|
200.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH BRV Healthcare | 4.200 |
|
| 113 | PERGLIM M-2. |
VN-20807-17
|
258.000 | Viên | Viên | Inventia Healthcare Limited | 3.000 |
|
| 114 | Ausvair 75 |
VD-30928-18
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH BRV Healthcare | 5.985 |
|
| 115 | Ayite |
VD-20520-14
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 3.000 |
|
| 116 | Risperidon vpc 2 |
VD-26131-17
|
120.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | 1.995 |
|
| 117 | Mibetel HCT |
VD-30848-18
|
200.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH liên doanh HASAN-DERMAPHARM | 3.780 |
|
| 118 | BFS-Adenosin |
VD-31612-19
|
70 | Lọ | Lọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 800.000 |
|
| 119 | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
VD-28065-17
|
100.000 | Viên | Viên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco | 15.781 |
|
| 120 | Midantin |
VD-25724-16
|
9.000 | Lọ | Lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 28.500 |
|
| 121 | BIOSUBTYL-II |
QLSP-856-15
|
600.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | 1.500 |
|
| 122 | DOMUVAR |
QLSP-902-15
|
60.000 | Ống | Ống | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 5.400 |
|
| 123 | Brometic 2mg/10ml |
VD-23326-15
|
120.000 | Ống | Ống | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 3.990 |
|
| 124 | Brosuvon 8mg |
VD-29284-18
|
11.400 | Chai | Chai | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | 50.000 |
|
| 125 | Calcium Hasan 250mg |
VD-28536-17
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm | 1.785 |
|
| 126 | Letbaby |
VD-22880-15
|
102.000 | Ống | Ống | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 6.799 |
|
| 127 | Ausmuco 750V |
VD-31668-19
|
60.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 2.499 |
|
| 128 | Cefdinir 100mg/5ml |
VD-30434-18
|
6.000 | Lọ | Lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 110.000 |
|
| 129 | Ceftizoxime 2g |
VD-34714-20
|
1.200 | Lọ | Lọ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 79.000 |
|
| 130 | Becatec |
VD-34081-20
|
102.000 | Gói | Gói | Công ty cổ phần dược Enlie | 4.494 |
|
| 131 | Mytofen 25 |
VD-35099-21
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | 4.250 |
|
| 132 | Enaboston 5 plus |
VD-33419-19
|
156.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | 2.650 |
|
| 133 | Nanokine 2000 IU |
QLSP-920-16
|
3.000 | Lọ | Lọ | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | 111.600 |
|
| 134 | Nanokine 4000 IU |
QLSP-919-16
|
12.000 | Lọ | Lọ | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | 258.300 |
|
| 135 | Ezensimva 10/10 |
VD-32780-19
|
360.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 1.090 |
|
| 136 | Mibefen NT 145 |
VD-34478-20
|
120.000 | Viên | Viên | Công ty TNHH LIÊN DOANH HASAN - DERMAPHARM | 3.150 |
|
| 137 | Fefasdin 180 |
VD-32849-19
|
180.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 623 |
|
| 138 | Gaptinew |
VD-27758-17
|
78.000 | Viên | Viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | 410 |
|
| 139 | Dimagel |
VD-33154-19
|
30.000 | Viên | Viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 4.000 |
|