Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
68.819.417.610 VND
Đóng thầu
09:30 21/12/2022
Ngày đăng tải
15:24 31/01/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
82/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Ngày phê duyệt
19/01/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 1.993.447.020 19.042.159.100 1 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.510.400.000 6.503.280.000 1 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.598.136.000 25.740.722.300 1 Xem chi tiết
4 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 542.388.000 1.092.443.400 1 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 946.700.000 16.440.812.810 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 6.591.071.020 68.819.417.610 5
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Vicimlastatin
VD-28694-18
1.000 Lọ Lọ Công ty cổ phần dược phẩm VCP 196.000
2 Irbesartan OD DWP 100mg
VD-35223-21
150.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar 1.995
3 Zinc 15
VD-27425-17
100.000 Gói Gói Công ty Liên doanh Meyer - BPC 4.480
4 Atisyrup zinc
VD-31070-18
100.000 Ống Ống Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên 4.800
5 Levosulpirid 50
VD-34694-20
60.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 1.410
6 Agilosart - H 100/12,5
VD-32775-19
300.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 1.995
7 Lovastatin DWP 10mg
VD-35744-22
450.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar 1.155
8 Alumag-S
VD-20654-14
100.000 Gói Gói Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm 3.444
9 Lahm
VD-20361-13
30.000 Gói Gói Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 3.150
10 Comiaryl 2mg/500mg
VD-33885-19
72.000 Viên Viên Công ty TNHH Hasan - Dermapharm 2.390
11 Mycotrova 1000
VD-27941-17
120.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 2.289
12 Metronidazol
VD-22175-15
30.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 138
13 Moxifloxacin Kabi
VD-34818-20
1.200 Chai Chai Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam 104.300
14 Phabalysin 600
VD-33598-19
120.000 Gói Gói Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco 4.500
15 Nasolspray
VD-23188-15
3.600 Chai Chai Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar 22.000
16 Pecrandil 5
VD-25180-16
200.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 1.722
17 Ofloxacin 200mg/100ml
VD-31781-19
2.000 Lọ Lọ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân 91.000
18 Ozanta
VD-34846-20
210.000 Viên Viên Công ty Cổ phần US Pharma USA 247
19 DinalvicVPC
VD-18713-13
42.000 Viên Viên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long 368
20 Comegim
VD-27754-17
132.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 285
21 Pravastatin DWP 30mg
VD-35225-21
180.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar 2.499
22 Topgalin 300
VD-34850-20
18.000 Viên Viên Công ty cổ phần US Pharma USA 10.500
23 Daquetin 100
VD-26066-17
30.000 Viên Viên Công ty Cổ phần Dược Danapha 3.660
24 Beynit 2.5
VD-33470-19
192.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 1.995
25 SURITIL 5 MG
VD-34398-20
120.000 Viên Viên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco 2.150
26 BOLABIO
QLSP-946-16
60.000 Gói Gói Công ty TNHH LIÊN DOANH HASAN-DERMAPHARM 4.500
27 Pokemine
VD-31131-18
30.000 Ống Ống Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 7.380
28 GONSA SAFLIC
VD-33732-19
30.000 Viên Viên Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm 5.300
29 VUPU
VD-31995-19
30.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm 1.500
30 Sitagibes 100
VD-29668-18
50.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 2.890
31 Sucrahasan gel
VD-32420-19
90.000 Gói Gói Công ty TNHH liên doanh HASAN-DERMAPHARM 2.982
32 Sucralfate
VD-29187-18
30.000 Viên Viên Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương 985
33 Tinidazol
VD-34615-20
600 Chai Chai Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) 19.803
34 Decolic
VD-19304-13
42.000 Gói Gói Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 2.100
35 Dalekine 500
VD-18906-13
36.000 Viên Viên Công ty Cổ phần Dược Danapha 2.500
36 Valsgim 80
VD-23495-15
120.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 710
37 Neutrifore
VD-18935-13
90.000 Viên Viên Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) 1.260
38 Obibebe
VD-21297-14
36.000 Ống Ống Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 4.079
39 Ampholip
VN-19392-15
70 Lọ Lọ Bharat Serums And Vaccines Limited 1.800.000
40 PEG-GRAFEEL
QLSP-0636-13
30 Bơm tiêm Bơm tiêm Dr.Reddy's Laboratories Ltd 4.278.500
41 Rabeto-40
VN-19733-16
36.000 Viên Viên Flamingo Pharmaceuticals Limited 8.500
42 Tanganil 500mg
VN-22534-20
60.000 Viên Viên Pierre Fabre Medicament Production 4.612
43 Mucomucil
VN-21776-19
500 Ống Ống Esseti Farmaceutici S.r.l 42.000
44 Duoplavin
VN-22466-19
12.000 Viên Viên Sanofi Winthrop Industrie 20.828
45 Albutein 20% x 100ml
QLSP-900-15
900 Chai Chai Grifols Biologicals LLC 1.200.000
46 Praverix 500mg
VN-16686-13
30.000 Viên Viên S.C. Antibiotice S.A. 2.390
47 Betaserc 24mg
VN-21651-19
84.000 Viên Viên Mylan Laboratories SAS 5.962
48 Gliatilin
VN-13244-11
600 Ống Ống Italfarmaco SPA 69.300
49 BOTOX
QLSP-815-14
48 Lọ Lọ Allergan Pharmaceuticals Ireland 5.029.500
50 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
VN-19414-15
2.000 Ống Ống Siegfried Hameln GmbH 8.800
51 Daflon 1000mg
VN3-291-20
90.000 Viên Viên Les Laboratoires Servier Industrie 6.320
52 Ephedrine Aguettant 30mg/ml
VN-19221-15
900 Ống Ống Laboratoire Aguettant 57.750
53 Colestrim Supra
VN-18373-14
200.000 Viên Viên Ethypharm 7.000
54 Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
VN-22494-20
6.000 Ống Ống B.Braun Melsungen AG 13.700
55 Fosmicin for I.V.Use 1g
VN-13784-11
1.000 Lọ Lọ Meiji Seika Pharma Co.,Ltd Odawara Plant 101.000
56 Fosmicin for I.V.Use 2g
VN-13785-11
300 Lọ Lọ Meiji Seika Pharma Co.,Ltd Odawara Plant 186.000
57 Ipolipid 300
VN-19245-15
120.000 Viên Viên Medochemie Ltd. - Factory AZ 2.700
58 Zoladex
VN3-331-21
18 Bơm tiêm Bơm tiêm AstraZeneca UK Limited 6.405.000
59 Ultibro Breezhaler
VN-23242-22
300 Hộp Hộp Siegfried Barbera, S.L. 699.208
60 Toujeo Solostar
QLSP-1113-18
1.500 Bút tiêm Bút tiêm Sanofi-Aventis Deutschland GmbH 415.000
61 Kevindol
VN-22103-19
1.200 Ống Ống Esseti Farmaceutici S.r.l 35.000
62 Gastevin 30mg
VN-18275-14
120.000 Viên Viên KRKA, D.D., Novo Mesto 9.500
63 Zolafren
VN-19298-15
50.000 Viên Viên Adamed Pharma S.A 2.950
64 Tamiflu
VN-22143-19
60 Viên Viên CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd 44.877
65 Trileptal
VN-22183-19
18.000 Viên Viên Novartis Farma S.p.A. 8.064
66 Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
VN-21200-18
4.800 Lọ Lọ CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L 77.000
67 Seropin
VN-20976-18
18.000 Viên Viên Genepharm S.A. 18.000
68 Megazon
VN-22901-21
30.000 Viên Viên Pharmathen International S.A. 9.600
69 Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
VN-14925-12
30.000 Viên Viên CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG: Berlin Chemie AG (Menarini Group) 838
70 Sufentanil-hameln 50mcg/ml
VN-20250-17
600 Ống Ống Siegfried Hameln GmbH 48.000
71 Volulyte 6%
VN-19956-16
400 Túi Túi Fresenius Kabi Deutschland GmbH 84.900
72 Grandaxin
VN-15893-12
60.000 Viên Viên Egis Pharmaceuticals Private Limited company 7.970
73 Metazydyna
VN-21630-18
150.000 Viên Viên Adamed Pharma S.A. 1.890
74 Influvac Tetra
VX3-1228-21
900 Liều Liều Abbott Biologicals B.V 251.450
75 Typhim Vi
QLVX-964-16
180 Bơm tiêm Bơm tiêm Sanofi Pasteur 150.633
76 Gardasil 9
VX3-1234-21
180 Bơm tiêm Bơm tiêm CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V 2.572.500
77 Angioblock 160mg
GC-340-21
100.000 Viên Viên Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) 6.800
78 Angioblock 80mg
GC-341-21
100.000 Viên Viên Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) 3.680
79 Speenac S
VN-19212-15
50.000 Viên Viên Korea United Pharm. Inc. 4.720
80 Amdepin Duo
VN-20918-18
300.000 Viên Viên Cadila Pharmaceuticals Ltd. 3.700
81 Biocemet DT 500mg/62,5mg
VD-31719-19
100.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc 9.450
82 Auropennz 1.5
VN-17643-14
2.100 Lọ Lọ Aurobindo Pharma Ltd. 42.357
83 Nerusyn 3g
VD-26159-17
3.000 Lọ Lọ Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương 84.399
84 Totcal Soft capsule
VN-20600-17
258.000 Viên Viên Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd 3.850
85 Imexime 50
VD-31116-18
60.000 Gói Gói Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương 5.000
86 Cefoperazone 2g
VD-31710-19
1.800 Lọ Lọ Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương 89.000
87 Auropodox 40
VN-12169-11
6.000 Lọ Lọ Aurobindo Pharma Ltd. 159.999
88 Thuốc tiêm Decitabine 50mg/lọ
VN3-57-18
20 Lọ Lọ Dr. Reddy's Laboratories Ltd 8.833.500
89 Isaias
VD-28464-17
450.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 5.000
90 Dryches
VD-28454-17
90.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 11.000
91 Atovze 20/10
VD-30485-18
60.000 Viên Viên Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi 6.800
92 Gliptis 5
VN-21805-19
72.000 Viên Viên Zim Laboratories Limited 2.950
93 Irbezyd H 300/25
VN-15750-12
150.000 Viên Viên Cadila Healthcare Ltd. 9.975
94 Auroliza 30
VN-22716-21
168.000 Viên Viên Aurobindo Pharma Limited 5.691
95 VT-Amlopril
VN-22963-21
90.000 Viên Viên USV Private Limited 4.250
96 Zobacta 3,375g
VD-25700-16
5.000 Lọ Lọ Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương 99.750
97 Naprozole -R
VN-19509-15
4.700 Lọ Lọ Naprod Life Sciences Pvt. Ltd 112.000
98 Ramifix 2,5
VD-26253-17
72.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm SaVi 2.560
99 Uperio 50mg
VN3-50-18
3.000 Viên Viên Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA 20.000
100 Sitagil 100
VN-21232-18
50.000 Viên Viên Incepta Pharmaceuticals Ltđ 11.500
101 Zlatko-50
VD-21484-14
50.000 Viên Viên Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 5.425
102 Stogurad
VD-27452-17
6.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 480
103 Telma 80H
VN-22152-19
150.000 Viên Viên Glenmark Pharmaceuticals Ltd. 7.812
104 Hertraz 150
QLSP-H03-1174-19
70 Lọ Lọ Biocon Limited 11.999.820
105 Valcickeck H2
VN-20012-16
150.000 Viên Viên Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II 12.600
106 Vitamin C Stella 1g
VD-25486-16
12.000 Viên Viên Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 1.900
107 Vigentin 875mg/125mg
VD-21898-14
258.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco 4.683
108 Cebest
VD-28339-17
60.000 Viên Viên Công ty cổ phần tập đoàn Merap 8.600
109 Agilecox 200
VD-25523-16
60.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 4.250
110 Stadnex 40 CAP
VD-22670-15
60.000 Viên Viên Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 6.800
111 Ibutop 50
VD-25232-16
240.000 Viên Viên Công ty Cổ phẩn Dược phẩm OPV 4.179
112 Bivitanpo 100
VD-31444-19
200.000 Viên Viên Công ty TNHH BRV Healthcare 4.200
113 PERGLIM M-2.
VN-20807-17
258.000 Viên Viên Inventia Healthcare Limited 3.000
114 Ausvair 75
VD-30928-18
60.000 Viên Viên Công ty TNHH BRV Healthcare 5.985
115 Ayite
VD-20520-14
30.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 3.000
116 Risperidon vpc 2
VD-26131-17
120.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long 1.995
117 Mibetel HCT
VD-30848-18
200.000 Viên Viên Công ty TNHH liên doanh HASAN-DERMAPHARM 3.780
118 BFS-Adenosin
VD-31612-19
70 Lọ Lọ Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội 800.000
119 Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
VD-28065-17
100.000 Viên Viên Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco 15.781
120 Midantin
VD-25724-16
9.000 Lọ Lọ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân 28.500
121 BIOSUBTYL-II
QLSP-856-15
600.000 Viên Viên Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang 1.500
122 DOMUVAR
QLSP-902-15
60.000 Ống Ống Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 5.400
123 Brometic 2mg/10ml
VD-23326-15
120.000 Ống Ống Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 3.990
124 Brosuvon 8mg
VD-29284-18
11.400 Chai Chai Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận 50.000
125 Calcium Hasan 250mg
VD-28536-17
60.000 Viên Viên Công ty TNHH Hasan - Dermapharm 1.785
126 Letbaby
VD-22880-15
102.000 Ống Ống Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 6.799
127 Ausmuco 750V
VD-31668-19
60.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 2.499
128 Cefdinir 100mg/5ml
VD-30434-18
6.000 Lọ Lọ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân 110.000
129 Ceftizoxime 2g
VD-34714-20
1.200 Lọ Lọ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân 79.000
130 Becatec
VD-34081-20
102.000 Gói Gói Công ty cổ phần dược Enlie 4.494
131 Mytofen 25
VD-35099-21
30.000 Viên Viên Công ty Liên doanh Meyer-BPC 4.250
132 Enaboston 5 plus
VD-33419-19
156.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam 2.650
133 Nanokine 2000 IU
QLSP-920-16
3.000 Lọ Lọ Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen 111.600
134 Nanokine 4000 IU
QLSP-919-16
12.000 Lọ Lọ Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen 258.300
135 Ezensimva 10/10
VD-32780-19
360.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 1.090
136 Mibefen NT 145
VD-34478-20
120.000 Viên Viên Công ty TNHH LIÊN DOANH HASAN - DERMAPHARM 3.150
137 Fefasdin 180
VD-32849-19
180.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 623
138 Gaptinew
VD-27758-17
78.000 Viên Viên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 410
139 Dimagel
VD-33154-19
30.000 Viên Viên Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú 4.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây