Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0500235049 |
0500235049 |
49.130.200 |
49.359.200 |
11 |
||
2 |
vn0302375710 |
0302375710 |
146.345.000 |
146.345.000 |
6 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
24.460.000 |
24.460.000 |
4 |
||
4 |
vn0100109699 |
0100109699 |
784.066.210 |
792.213.910 |
22 |
||
5 |
vn0103053042 |
0103053042 |
628.842.000 |
630.442.000 |
10 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
46.250.000 |
47.600.000 |
3 |
||
7 |
vn0106290901 |
0106290901 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0104067464 |
0104067464 |
447.530.000 |
447.530.000 |
7 |
||
9 |
vn0102195615 |
0102195615 |
99.750.000 |
99.750.000 |
1 |
||
10 |
vn1800156801 |
1800156801 |
207.391.500 |
232.453.000 |
7 |
||
11 |
vn0500465187 |
0500465187 |
76.075.000 |
76.075.000 |
5 |
||
12 |
vn0400102091 |
0400102091 |
172.004.900 |
204.994.900 |
7 |
||
13 |
vn0109035096 |
0109035096 |
114.282.000 |
114.282.000 |
4 |
||
14 |
vn0301171961 |
0301171961 |
106.000.000 |
106.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0104752195 |
0104752195 |
29.600.000 |
30.300.000 |
3 |
||
16 |
vn0102980502 |
0102980502 |
58.275.000 |
58.275.000 |
1 |
||
17 |
vn0106231141 |
0106231141 |
54.000.000 |
54.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0101153450 |
0101153450 |
642.600.000 |
647.640.000 |
1 |
||
19 |
vn1300382591 |
1300382591 |
54.600.000 |
62.400.000 |
1 |
||
20 |
vn0107763798 |
0107763798 |
8.700.000 |
9.660.000 |
1 |
||
21 |
vn0312594302 |
0312594302 |
10.500.000 |
11.340.000 |
1 |
||
22 |
vn0101400572 |
0101400572 |
27.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0104628582 |
0104628582 |
69.500.000 |
69.500.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 23 nhà thầu |
4.031.901.810 |
4.116.620.010 |
100 |
||||
1 |
PP2300029691 |
G1.1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
600 |
450 |
270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
2 |
PP2300029694 |
G1.4 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
3,8g/38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
10 |
159.000 |
1.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
3 |
PP2300029698 |
G1.8 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5 |
39.380 |
196.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
4 |
PP2300029699 |
G1.9 |
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3.000 |
25.900 |
77.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
5 |
PP2300029700 |
G1.10 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5.300 |
2.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
6 |
PP2300029701 |
G1.11 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
46.440 |
46.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
7 |
PP2300029703 |
G1.13 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.100 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
8 |
PP2300029705 |
G1.15 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml
x 60ml |
VD-25631-16 + qđ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
300 |
19.450 |
5.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
9 |
PP2300029707 |
G1.17 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
10 |
PP2300029708 |
G1.18 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.258 |
2.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
11 |
PP2300029709 |
G1.19 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
12 |
PP2300029710 |
G1.20 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
1.000 |
1.890 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
13 |
PP2300029711 |
G1.21 |
Partamol -Codein eff. |
Paracetamol +
codein phosphat |
500mg +
30mg |
VD-14577-11; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
2.630 |
13.150.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
14 |
PP2300029712 |
G1.22 |
Colchicine capel 1mg |
Colchicin |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
15 |
PP2300029713 |
G1.23 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.400 |
4.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
16 |
PP2300029719 |
G1.29 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
1.000 |
500 |
500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
17 |
PP2300029720 |
G1.30 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.150 |
10.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
18 |
PP2300029721 |
G1.31 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
4.600 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
19 |
PP2300029722 |
G1.32 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
VD-24422-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
5.800 |
1.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
20 |
PP2300029724 |
G1.34 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
20 |
94.500 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
21 |
PP2300029725 |
G1.35 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
500 |
924 |
462.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
22 |
PP2300029726 |
G1.36 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.890 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
23 |
PP2300029727 |
G1.37 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.900 |
231 |
438.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
24 |
PP2300029731 |
G1.41 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
53.000 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
25 |
PP2300029732 |
G1.42 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
35.000 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
26 |
PP2300029734 |
G1.44 |
Dex-Tobrin |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone |
3mg/1ml + 1mg/1ml |
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
43.040 |
4.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
27 |
PP2300029735 |
G1.45 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
VD-20541-14; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
7.000 |
3.600 |
25.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
28 |
PP2300029736 |
G1.46 |
Daphazyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
29 |
PP2300029737 |
G1.47 |
Erylik |
Tretinoin + Erythromycin |
(0,025% + 4%)/30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Tuýp |
100 |
113.000 |
11.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
30 |
PP2300029738 |
G1.48 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1.000 |
8.600 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
31 |
PP2300029740 |
G1.50 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
VD-26395-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
600 |
3.200 |
1.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
32 |
PP2300029741 |
G1.51 |
Linezolid Kabi 2mg/ml Bag 10's |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
100 |
682.000 |
68.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
33 |
PP2300029742 |
G1.52 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
848 |
2.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
34 |
PP2300029743 |
G1.53 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
260 |
4.150 |
1.079.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
35 |
PP2300029745 |
G1.55 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
970 |
3.880.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
36 |
PP2300029747 |
G1.57 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin USP |
20mg |
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
13.360 |
6.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
37 |
PP2300029750 |
G1.60 |
Volulyte 6% Bag 20's |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
84.900 |
16.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
38 |
PP2300029751 |
G1.61 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
10 |
150.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
39 |
PP2300029752 |
G1.62 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - tím) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.885 |
58.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
40 |
PP2300029753 |
G1.63 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.940 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
41 |
PP2300029754 |
G1.64 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
404 |
153.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
42 |
PP2300029755 |
G1.65 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
32.000 |
2.898 |
92.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
43 |
PP2300029757 |
G1.67 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
3.600 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
44 |
PP2300029758 |
G1.68 |
Lorista H |
Losartan + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
VN-18276-14 (CV gia hạn số: 1254e/QLD-ĐK đến 01/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
5.355 |
642.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
45 |
PP2300029759 |
G1.69 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 60 viêm |
Viên |
5.000 |
1.585 |
7.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
46 |
PP2300029760 |
G1.70 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
VN-18891-15 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 60 viêm |
Viên |
5.000 |
2.250 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
47 |
PP2300029761 |
G1.71 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20 |
124.999 |
2.499.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
48 |
PP2300029762 |
G1.72 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
4.200 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
49 |
PP2300029763 |
G1.73 |
Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
6.589 |
13.178.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
50 |
PP2300029764 |
G1.74 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.990 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
51 |
PP2300029765 |
G1.75 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
7.250 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
52 |
PP2300029766 |
G1.76 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81mg |
VD-27517-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
22.000 |
340 |
7.480.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
53 |
PP2300029767 |
G1.77 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.100 |
378.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
54 |
PP2300029768 |
G1.78 |
POSISVA 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-29793-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.750 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
55 |
PP2300029769 |
G1.79 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + betamethason |
(20mg + 1mg)/g x 5g |
VD-25375-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
21.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
56 |
PP2300029771 |
G1.81 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-31909-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.600 |
5.980 |
9.568.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
57 |
PP2300029773 |
G1.83 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
VD-28665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
546 |
9.828.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
58 |
PP2300029774 |
G1.84 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-25636-16 + qđ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
7.000 |
1.945 |
13.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
59 |
PP2300029775 |
G1.85 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
279 |
418.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
60 |
PP2300029776 |
G1.86 |
Expas 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-27563-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
520 |
6.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
61 |
PP2300029777 |
G1.87 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
3.000 |
448 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
62 |
PP2300029778 |
G1.88 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
2.000 |
6.564 |
13.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
63 |
PP2300029780 |
G1.90 |
Faskit |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
64 |
PP2300029781 |
G1.91 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
1.195 |
23.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
65 |
PP2300029782 |
G1.92 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
6.500 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
66 |
PP2300029784 |
G1.94 |
DilodinDHG |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.490 |
11.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
67 |
PP2300029786 |
G1.96 |
Espumisan L 40mg 30ml 1s |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
150 |
53.300 |
7.995.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
68 |
PP2300029788 |
G1.98 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
VD-28278-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
31.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
69 |
PP2300029789 |
G1.99 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VD-25856-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Lọ/ống |
700 |
776 |
543.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
70 |
PP2300029791 |
G1.101 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
830 |
4.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
71 |
PP2300029792 |
G1.102 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
25 |
60.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
72 |
PP2300029793 |
G1.103 |
Insulatard FlexPen |
Insulin người |
300IU/3ml |
QLSP-1031-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
270 |
153.999 |
41.579.730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
73 |
PP2300029794 |
G1.104 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.700 |
56.500 |
152.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
74 |
PP2300029795 |
G1.105 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.200 |
69.000 |
82.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
75 |
PP2300029796 |
G1.106 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.800 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
76 |
PP2300029799 |
G1.109 |
Betaserc 16mg Tablets 3x20's |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VN-17206-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
1.986 |
5.958.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
77 |
PP2300029800 |
G1.110 |
Otofa
(Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp |
Rifamycin |
200.000IU/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
78 |
PP2300029804 |
G1.114 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.612 |
18.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
79 |
PP2300029805 |
G1.115 |
Acetakan 120 |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-33364-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.350 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
80 |
PP2300029807 |
G1.117 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
730 |
65.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
81 |
PP2300029809 |
G1.119 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
82 |
PP2300029811 |
G1.121 |
Sallet |
Salbutamol
sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
1.000 |
3.660 |
3.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
83 |
PP2300029812 |
G1.122 |
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
1.500 |
8.513 |
12.769.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
84 |
PP2300029813 |
G1.123 |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.350 |
278.090 |
375.421.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
85 |
PP2300029814 |
G1.124 |
Ambroxol |
Ambroxol |
3mg/ml x 60ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
9.280 |
18.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
86 |
PP2300029816 |
G1.126 |
Neo-Codion (xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati, địa chỉ: 70, Avenue du General de Gaulle 92800 Puteaux, France) |
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.585 |
10.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
87 |
PP2300029820 |
G1.130 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
710 |
15.620.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
88 |
PP2300029821 |
G1.131 |
Kaleorid Tab 600mg 30's |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
89 |
PP2300029822 |
G1.132 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.008 |
6.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
90 |
PP2300029823 |
G1.133 |
Oresol 245 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
35.000 |
805 |
28.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
91 |
PP2300029826 |
G1.136 |
GLUCOSE 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10%/500ml |
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
60 |
10.460 |
627.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
92 |
PP2300029827 |
G1.137 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200 |
8.925 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
93 |
PP2300029829 |
G1.139 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid 0,9g/100ml |
0,9%/500ml |
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
11.000 |
7.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
94 |
PP2300029832 |
G1.142 |
RINGER LACTATE |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
4.000 |
8.022 |
32.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
95 |
PP2300029833 |
G1.143 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.390 |
69.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
96 |
PP2300029834 |
G1.144 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2.500UI + 200UI |
VD-19550-13 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
60.000 |
320 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
97 |
PP2300029839 |
G1.149 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
80.000 |
600 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
98 |
PP2300029842 |
G1.152 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
16.000 |
1.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
99 |
PP2300029843 |
G1.153 |
Incepavit 400 capsule |
Vitamin E acetat |
400mg (tương đương 400UI) |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.800 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |
|
100 |
PP2300029844 |
G1.154 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
50mg |
VD-27556-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 30viên |
Viên |
11.000 |
60 |
660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76/QĐ-VNCB |
16/05/2023 |
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba |