Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 131.493.050 | 131.493.050 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 154.951.500 | 155.025.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 638.400.000 | 659.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 540.000.000 | 540.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 1.464.844.550 | 1.485.718.050 | 9 | |||
1 |
PP2300074933 |
3 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX |
V.cholerae O1, E1 Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde): 600E.U.LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde): 600E.U.LPS; V. cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde): 300E.U.LPS; V. cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V. cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ); 300E.U.LPS |
600E.U.LPS; 600E.U.LPS; 300E.U.LPS; 300E.U.LPS /1.5ml |
QLVX-825-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ, mỗi lọ 1,5ml - 1 liều |
Lọ |
50 |
65.546 |
3.277.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
2 |
PP2300074934 |
4 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản |
1ml |
QLVX-0763-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn) |
Lọ/Ống/ Bơm tiêm |
50 |
49.815 |
2.490.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
3 |
PP2300074935 |
5 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng Cúm mùa |
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197) - 15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15 mcg haemagglutinin |
VX3-1228-21 |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch |
Liều |
500 |
251.450 |
125.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
1 |
12 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
4 |
PP2300074936 |
6 |
Heberbiovac HB (20mcg) |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
20mcg/1ml |
QLVX-0624-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering
and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 20mcg/1ml |
Lọ |
2.000 |
66.780 |
133.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
5 |
PP2300074937 |
7 |
Heberbiovac HB |
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) |
10mcg/0,5ml |
QLVX-0748-13 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Center for Genetic Engineering
and Biotechnology (CIGB) |
CuBa |
Hộp 25 lọ x 10mcg/0,5ml |
Lọ |
50 |
45.780 |
2.289.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
6 |
PP2300074938 |
8 |
SPEEDA |
Kháng nguyên virus dại tinh chế chủng L-Pasteur PV- 2061 ≥ 2,5IU |
≥ 2,5 IU/0,5 ml |
QLVX-1041-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô pha tiêm |
Liaoning Cheng da Biotechnology Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 ống dung môi nước cất pha tiêm x 0,5ml |
Lọ |
4.000 |
159.600 |
638.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
7 |
PP2300074939 |
9 |
Vắc xin uốn ván bạch hầu hấp phụ (Td) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế |
Ít nhất 20 đvqt giải độc tố uốn ván tinh chế; ít nhất 2 đvqt giải độc tố bạch hầu tinh chế/0,5ml |
QLVX-943-16 |
Tiêm bắp sâu |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, mỗi ống chứa 0,5ml -1 liều |
Ống |
500 |
28.665 |
14.332.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
8 |
PP2300074940 |
10 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
QLVX-1110-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml
(1 liều) |
Lọ |
50 |
95.400 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
|
9 |
PP2300074941 |
11 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. |
0.5ml |
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
270.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
12 tháng |
365 ngày |
211/QĐ-TTYT |
19/06/2023 |
Trung tâm Y tế thành phố Tân An |