Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 205.692.000 | 205.692.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 2.448.297.510 | 2.448.797.510 | 7 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 501.300.000 | 501.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 533.110.000 | 533.110.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 5 | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 869.150.000 | 974.650.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 1.238.072.028 | 1.249.071.028 | 9 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 8.280.000 | 8.280.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 662.920.000 | 662.920.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 13.240.000 | 13.240.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 1.280.160.000 | 1.336.160.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 588.000.000 | 588.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 1.437.730.000 | 1.682.270.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 64.260.000 | 65.772.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 115.382.500 | 115.382.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 260.000.000 | 260.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 49.000.000 | 49.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 37.500.000 | 37.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 529.200.000 | 529.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 135.000.000 | 135.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 51.450.000 | 55.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 27.500.000 | 27.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 114.300.000 | 117.100.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.005.840.000 | 1.043.220.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 86.625.000 | 86.625.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 335.400.000 | 335.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 28.175.000 | 30.761.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 9.077.500 | 9.077.500 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 27 nhà thầu | 12.634.661.538 | 13.100.779.038 | 74 | |||
1 |
PP2300051283 |
BS004 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
11.000 |
4.410 |
48.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
2 |
PP2300051286 |
BS007 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
39.000 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
3 |
PP2300051287 |
BS008 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
4 |
PP2300051288 |
BS009 |
Codalgin forte |
Paracetamol + Codein phosphat(dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.100 |
4.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
5 |
PP2300051289 |
BS010 |
α - Chymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-22580-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
231 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
6 |
PP2300051290 |
BS011 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin |
100IU/ml, 1ml |
VN-20613-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
90.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
7 |
PP2300051291 |
BS012 |
Actemra 200mg 10ml Vial B/1 |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5.190.699 |
259.534.950 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
8 |
PP2300051293 |
BS014 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
90.000 |
742 |
66.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
9 |
PP2300051298 |
BS019 |
Tegretol 200mg 5x10 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.554 |
4.662.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
10 |
PP2300051300 |
BS021 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
11 |
PP2300051301 |
BS022 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.972 |
20.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
12 |
PP2300051303 |
BS024 |
Droxicef 500 mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
240.000 |
2.450 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
13 |
PP2300051306 |
BS027 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
848 |
38.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
14 |
PP2300051307 |
BS028 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.250 |
625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
15 |
PP2300051311 |
BS032 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao film |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
26.480 |
13.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
16 |
PP2300051312 |
BS033 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-21448-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
17 |
PP2300051313 |
BS034 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-26674-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
48.000 |
100 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
18 |
PP2300051314 |
BS035 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + acid folic |
50mg + 350mcg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
504 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
19 |
PP2300051315 |
BS036 |
Jasirox Tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
VD-34547-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
85.000 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
20 |
PP2300051316 |
BS037 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/ml; 5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
49.980 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
21 |
PP2300051317 |
BS038 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.600 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
22 |
PP2300051320 |
BS041 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml, 10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
50 |
980.000 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
23 |
PP2300051321 |
BS042 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg+10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
24 |
PP2300051322 |
BS043 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
2.000 |
264.600 |
529.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
25 |
PP2300051323 |
BS044 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
270.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
26 |
PP2300051325 |
BS046 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.000 |
9.300 |
37.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
27 |
PP2300051327 |
BS048 |
Sagamome |
Mometason furoat |
20mg/20g, 20g |
VN-20635-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Yash Medicare pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Tuýp nhôm 20g |
Tuýp |
500 |
55.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
5 |
36 |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
28 |
PP2300051328 |
BS049 |
Asosalic |
Betamethason dipropionat; Acid salicylic |
0,5mg/g; 30mg/g |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
29 |
PP2300051330 |
BS051 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd +Simethicon+ Gel Nhôm hydroxyd khô |
(40mg+5mg+46mg)/1ml; 5ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
5.600 |
1.900 |
10.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
30 |
PP2300051332 |
BS053 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100 mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
305 |
2.135.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
31 |
PP2300051334 |
BS055 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
32 |
PP2300051335 |
BS056 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.689 |
844.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
33 |
PP2300051336 |
BS057 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.730.000 |
809 |
1.399.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
34 |
PP2300051339 |
BS060 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
35 |
PP2300051340 |
BS061 |
Flixonase Nasal Spray 0.05% 60Dose |
Fluticason propionat (Siêu mịn) |
0,05% |
VN-20281-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt |
Chai |
60 |
147.926 |
8.875.560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
36 |
PP2300051341 |
BS062 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat |
500mg |
VD-20667-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.300 |
58.000 |
75.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
37 |
PP2300051342 |
BS063 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml;4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
50.800 |
50.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
38 |
PP2300051343 |
BS064 |
Methicowel 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg/ml, 1ml |
VN-21239-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
150 |
25.200 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
39 |
PP2300051344 |
BS065 |
Quibay ( Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm : AS " Kalceks", đ/c :53, Krustpils Str,Riga, LV-1057, Latvia) |
Piracetam |
200mg/ml,10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
20.500 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
48 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
40 |
PP2300051346 |
BS067 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
19.950 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
41 |
PP2300051347 |
BS068 |
ACC 200mg Sus. 50's |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
100.000 |
1.630 |
163.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
42 |
PP2300051348 |
BS069 |
ACECYST |
Acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
205 |
61.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
43 |
PP2300051349 |
BS070 |
Curosurf |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
120mg/1,5ml, 1,5ml |
VN-18909-15 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
6 |
13.990.000 |
83.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
44 |
PP2300051350 |
BS071 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
693 |
86.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
45 |
PP2300051351 |
BS072 |
Vitamin B1- HD |
Vitamin B1 |
50mg |
VD-21940-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
600 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
46 |
PP2300051354 |
BS075 |
Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
14.000 |
93.000 |
1.302.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
47 |
PP2300051355 |
BS076 |
Smoflipid 20% inf 250ml 10's |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
48 |
PP2300051356 |
BS077 |
Ringerfundin |
Natri Chloride + Kali Chloride + Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloride hexahydrate + L-Malic acid |
3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g, 500ml |
VN-18747-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
1.500 |
20.480 |
30.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
49 |
PP2300051358 |
BS079 |
Vancomycin hydrochloride for infusion |
Vancomycin |
1g |
VN-19885-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan Mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
83.850 |
335.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
50 |
PP2300051359 |
BS080 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
2mg/ml; 25ml |
QLĐB-666-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
323.039 |
96.911.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
51 |
PP2300051360 |
BS081 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
336.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
52 |
PP2300051361 |
BS082 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc+ 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
135 |
130.494 |
17.616.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
53 |
PP2300051362 |
BS083 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
29.000 |
1.158 |
33.582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
54 |
PP2300051363 |
BS084 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
36.000 |
12.534 |
451.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
55 |
PP2300051364 |
BS085 |
Budecort 0,5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/2ml, 2ml |
VN-23152-22 |
Khí dung |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
37.000 |
9.900 |
366.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
56 |
PP2300051365 |
BS086 |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.500 |
278.090 |
695.225.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
57 |
PP2300051366 |
BS087 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.850 |
14.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
58 |
PP2300051367 |
BS088 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
8.050 |
28.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
59 |
PP2300051372 |
BS093 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg+ 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
400 |
52.300 |
20.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
60 |
PP2300051374 |
BS095 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
127.000 |
5.943 |
754.761.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
61 |
PP2300051375 |
BS096 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml, 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
20.000 |
13.650 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
62 |
PP2300051376 |
BS097 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
VD-28087-17 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
20.000 |
4.620 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
63 |
PP2300051377 |
BS098 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml, 1ml |
VN-19221-15
(cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
64 |
PP2300051378 |
BS099 |
Zento B - CPC1 |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 12,5mg + 125mcg |
VD-18472-13 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
630 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
65 |
PP2300051379 |
BS100 |
A.T Ibuprofen Syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 10ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 10ml |
Ống |
4.000 |
4.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
66 |
PP2300051381 |
BS102 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18.155 |
9.077.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
67 |
PP2300051382 |
BS103 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml, 5ml |
VD-29627-18 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.700 |
2.625 |
4.462.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
68 |
PP2300051383 |
BS104 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
11.000 |
68.500 |
753.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
69 |
PP2300051384 |
BS105 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chemica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
8.500 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
70 |
PP2300051385 |
BS106 |
Nucleo CMP forte |
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 dung môi 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
56.700 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
71 |
PP2300051388 |
BS109 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin |
50mg/25ml, 25ml |
QLĐB-693-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
450 |
167.790 |
75.505.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
72 |
PP2300051389 |
BS110 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml;5ml |
VD-21631-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
477 |
119.994 |
57.237.138 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
73 |
PP2300051390 |
BS111 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus Acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
798 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
|
74 |
PP2300051396 |
BS117 |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x100mg |
Lọ |
50 |
11.818.800 |
590.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
1442/QĐ-BVT |
05/06/2023 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |