Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
16.320.041.438 VND
Ngày đăng tải
15:31 22/06/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1442/QĐ-BVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
Ngày phê duyệt
05/06/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 205.692.000 205.692.000 4 Xem chi tiết
2 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.448.297.510 2.448.797.510 7 Xem chi tiết
3 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 501.300.000 501.300.000 2 Xem chi tiết
4 vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 533.110.000 533.110.000 7 Xem chi tiết
5 vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 869.150.000 974.650.000 3 Xem chi tiết
6 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.238.072.028 1.249.071.028 9 Xem chi tiết
7 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 8.280.000 8.280.000 2 Xem chi tiết
8 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 662.920.000 662.920.000 3 Xem chi tiết
9 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 13.240.000 13.240.000 1 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.280.160.000 1.336.160.000 5 Xem chi tiết
11 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 588.000.000 588.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.437.730.000 1.682.270.000 2 Xem chi tiết
13 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 64.260.000 65.772.000 3 Xem chi tiết
14 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 115.382.500 115.382.500 4 Xem chi tiết
15 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 260.000.000 260.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 49.000.000 49.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 37.500.000 37.500.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 529.200.000 529.200.000 1 Xem chi tiết
19 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 135.000.000 135.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 51.450.000 55.750.000 2 Xem chi tiết
21 vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 27.500.000 27.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 114.300.000 117.100.000 3 Xem chi tiết
23 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.005.840.000 1.043.220.000 5 Xem chi tiết
24 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 86.625.000 86.625.000 1 Xem chi tiết
25 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 335.400.000 335.400.000 1 Xem chi tiết
26 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 28.175.000 30.761.500 1 Xem chi tiết
27 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 9.077.500 9.077.500 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 27 nhà thầu 12.634.661.538 13.100.779.038 74
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300051283
BS004
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
11.000
4.410
48.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
2
PP2300051286
BS007
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
VD-29228-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
100
39.000
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
3
PP2300051287
BS008
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
4
PP2300051288
BS009
Codalgin forte
Paracetamol + Codein phosphat(dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.100
4.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
5
PP2300051289
BS010
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-22580-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
231
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
6
PP2300051290
BS011
Rocalcic 100
Calcitonin
100IU/ml, 1ml
VN-20613-17
Tiêm
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Chai/Lọ/Ống
50
90.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
7
PP2300051291
BS012
Actemra 200mg 10ml Vial B/1
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
5.190.699
259.534.950
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
8
PP2300051293
BS014
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
90.000
742
66.780.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
1
60 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
9
PP2300051298
BS019
Tegretol 200mg 5x10
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.554
4.662.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
10
PP2300051300
BS021
Topamax
Topiramat
25mg
VN-20301-17 (có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.200
5.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
11
PP2300051301
BS022
Depakine Chrono
Natri Valproate, Acid Valproic
333 mg + 145 mg
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
3.000
6.972
20.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
12
PP2300051303
BS024
Droxicef 500 mg
Cefadroxil
500mg
VD-23835-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
CTCP Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên
Viên
240.000
2.450
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
13
PP2300051306
BS027
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
848
38.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
14
PP2300051307
BS028
GIFULDIN 500
Griseofulvin
500mg
VD-28828-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.250
625.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
15
PP2300051311
BS032
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao film
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
26.480
13.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
16
PP2300051312
BS033
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
VN-21448-18
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
17
PP2300051313
BS034
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-26674-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
48.000
100
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
18
PP2300051314
BS035
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + acid folic
50mg + 350mcg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
504
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
19
PP2300051315
BS036
Jasirox Tab 360
Deferasirox
360mg
VD-34547-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
85.000
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
20
PP2300051316
BS037
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/ml; 5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.500
49.980
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
24 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
21
PP2300051317
BS038
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.600
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
30 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
22
PP2300051320
BS041
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml, 10ml
VD3-43-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ
Lọ
50
980.000
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
23
PP2300051321
BS042
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
10mg+10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
24
PP2300051322
BS043
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
2.000
264.600
529.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
25
PP2300051323
BS044
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
270.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
26
PP2300051325
BS046
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4.000
9.300
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
27
PP2300051327
BS048
Sagamome
Mometason furoat
20mg/20g, 20g
VN-20635-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Yash Medicare pvt., Ltd
Ấn Độ
Tuýp nhôm 20g
Tuýp
500
55.000
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
5
36
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
28
PP2300051328
BS049
Asosalic
Betamethason dipropionat; Acid salicylic
0,5mg/g; 30mg/g
VN-20961-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
2
36 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
29
PP2300051330
BS051
Pasigel
Magnesi hydroxyd +Simethicon+ Gel Nhôm hydroxyd khô
(40mg+5mg+46mg)/1ml; 5ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
5.600
1.900
10.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
30
PP2300051332
BS053
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100 mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
305
2.135.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
31
PP2300051334
BS055
Savi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
2
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
32
PP2300051335
BS056
Metformin Stella 1000 mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27526-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.689
844.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
3
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
33
PP2300051336
BS057
Glumeform 500 XR
Metformin
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.730.000
809
1.399.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
34
PP2300051339
BS060
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
35
PP2300051340
BS061
Flixonase Nasal Spray 0.05% 60Dose
Fluticason propionat (Siêu mịn)
0,05%
VN-20281-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome SA
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 liều xịt
Chai
60
147.926
8.875.560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
36
PP2300051341
BS062
Bidilucil 500
Meclofenoxat
500mg
VD-20667-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.300
58.000
75.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
37
PP2300051342
BS063
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/4ml;4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống
Chai/Lọ/Ống
1.000
50.800
50.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
38
PP2300051343
BS064
Methicowel 1500
Mecobalamin
1500mcg/ml, 1ml
VN-21239-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống
150
25.200
3.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
5
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
39
PP2300051344
BS065
Quibay ( Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm : AS " Kalceks", đ/c :53, Krustpils Str,Riga, LV-1057, Latvia)
Piracetam
200mg/ml,10ml
VN-15822-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10.000
20.500
205.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
48 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
40
PP2300051346
BS067
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
1mg/1ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
19.950
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
41
PP2300051347
BS068
ACC 200mg Sus. 50's
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
100.000
1.630
163.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
42
PP2300051348
BS069
ACECYST
Acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
205
61.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
43
PP2300051349
BS070
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
120mg/1,5ml, 1,5ml
VN-18909-15 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
6
13.990.000
83.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
18 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
44
PP2300051350
BS071
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
693
86.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
45
PP2300051351
BS072
Vitamin B1- HD
Vitamin B1
50mg
VD-21940-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
300.000
600
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
46
PP2300051354
BS075
Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
14.000
93.000
1.302.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
47
PP2300051355
BS076
Smoflipid 20% inf 250ml 10's
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
48
PP2300051356
BS077
Ringerfundin
Natri Chloride + Kali Chloride + Calci chlorid dihydrate + Natri acetate trihydrate + Magnesi chloride hexahydrate + L-Malic acid
3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g, 500ml
VN-18747-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
1.500
20.480
30.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
49
PP2300051358
BS079
Vancomycin hydrochloride for infusion
Vancomycin
1g
VN-19885-16
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan Mạch
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
83.850
335.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
50
PP2300051359
BS080
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
2mg/ml; 25ml
QLĐB-666-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
300
323.039
96.911.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
51
PP2300051360
BS081
Bigemax 1g
Gemcitabin
1g
VD-21233-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
336.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
52
PP2300051361
BS082
Bigemax 200
Gemcitabin
200mg
VD-21234-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc+ 1 ống dung môi 5ml
Lọ
135
130.494
17.616.690
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
53
PP2300051362
BS083
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
29.000
1.158
33.582.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
54
PP2300051363
BS084
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
36.000
12.534
451.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
55
PP2300051364
BS085
Budecort 0,5mg Respules
Budesonide
0,5mg/2ml, 2ml
VN-23152-22
Khí dung
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
37.000
9.900
366.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
56
PP2300051365
BS086
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2.500
278.090
695.225.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
57
PP2300051366
BS087
Xalgetz 0,4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.850
14.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
58
PP2300051367
BS088
Bixebra 5 mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
8.050
28.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
59
PP2300051372
BS093
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg+ 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
400
52.300
20.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
60
PP2300051374
BS095
Cefotaxone 1g
Cefotaxim
1g
VD-23776-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
127.000
5.943
754.761.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
61
PP2300051375
BS096
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,1mg/2ml, 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
20.000
13.650
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
62
PP2300051376
BS097
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/ml, 1ml
VD-28087-17 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
20.000
4.620
92.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
63
PP2300051377
BS098
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml, 1ml
VN-19221-15 (cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
57.750
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
64
PP2300051378
BS099
Zento B - CPC1
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
125mg + 12,5mg + 125mcg
VD-18472-13 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
630
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
65
PP2300051379
BS100
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
100mg/5ml, 10ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống nhựa x 10ml
Ống
4.000
4.500
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
24 Tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
66
PP2300051381
BS102
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
18.155
9.077.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
67
PP2300051382
BS103
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml, 5ml
VD-29627-18
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.700
2.625
4.462.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
68
PP2300051383
BS104
VINTOR 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
11.000
68.500
753.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
69
PP2300051384
BS105
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chemica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
800
8.500
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
70
PP2300051385
BS106
Nucleo CMP forte
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
10mg + 2,66mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 dung môi 2ml
Chai/Lọ/Ống
1.000
56.700
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
71
PP2300051388
BS109
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
50mg/25ml, 25ml
QLĐB-693-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
450
167.790
75.505.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
72
PP2300051389
BS110
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml;5ml
VD-21631-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
477
119.994
57.237.138
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
73
PP2300051390
BS111
LACBIOSYN®
Lactobacillus Acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
50.000
798
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
74
PP2300051396
BS117
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x100mg
Lọ
50
11.818.800
590.940.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
1442/QĐ-BVT
05/06/2023
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây