Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
590
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
92.496.258.080 VND
Ngày đăng tải
09:45 29/09/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
821/QĐ-BVPHCN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
Ngày phê duyệt
25/09/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0315086882
0315086882
3.189.194.000
3.189.194.000
8
Xem chi tiết
2
vn2500228415
2500228415
1.787.023.600
1.836.412.900
17
Xem chi tiết
3
vn1600699279
1600699279
651.805.500
720.595.600
18
Xem chi tiết
4
vn0400102091
0400102091
63.175.150
78.945.150
6
Xem chi tiết
5
vn0305706103
0305706103
460.198.550
742.431.000
5
Xem chi tiết
6
vn0301329486
0301329486
113.860.000
126.700.000
3
Xem chi tiết
7
vn0100108536
0100108536
1.023.340.500
1.023.340.500
5
Xem chi tiết
8
vn0309829522
0309829522
1.750.724.470
2.624.890.220
10
Xem chi tiết
9
vn0301160832
0301160832
49.500.000
109.725.000
1
Xem chi tiết
10
vn0303760507
0303760507
127.008.000
269.892.000
1
Xem chi tiết
11
vn1100707517
1100707517
308.945.000
315.217.000
6
Xem chi tiết
12
vn0302597576
0302597576
2.125.228.900
2.178.735.100
17
Xem chi tiết
13
vn0106778456
0106778456
252.100.000
252.100.000
2
Xem chi tiết
14
vn0316417470
0316417470
2.242.829.500
2.271.539.500
7
Xem chi tiết
15
vn0312461951
0312461951
1.232.719.000
1.234.249.000
3
Xem chi tiết
16
vn0300483319
0300483319
607.358.426
607.403.030
5
Xem chi tiết
17
vn0104089394
0104089394
305.745.000
305.745.000
5
Xem chi tiết
18
vn0302339800
0302339800
186.046.500
191.619.500
6
Xem chi tiết
19
vn0304026070
0304026070
59.430.000
59.430.000
2
Xem chi tiết
20
vn4200562765
4200562765
198.752.950
226.045.150
28
Xem chi tiết
21
vn1300382591
1300382591
60.519.000
62.930.000
4
Xem chi tiết
22
vn0309379217
0309379217
1.269.440.000
1.269.440.000
2
Xem chi tiết
23
vn0303218830
0303218830
595.200.000
595.200.000
1
Xem chi tiết
24
vn0309988480
0309988480
2.674.310.100
2.755.639.600
5
Xem chi tiết
25
vn0301140748
0301140748
512.987.250
628.624.300
8
Xem chi tiết
26
vn0315579158
0315579158
19.000.000
20.254.500
1
Xem chi tiết
27
vn0313040113
0313040113
207.988.200
227.943.000
4
Xem chi tiết
28
vn0311557996
0311557996
114.000.000
114.000.000
1
Xem chi tiết
29
vn0310620684
0310620684
140.545.000
140.545.000
2
Xem chi tiết
30
vn0302128158
0302128158
138.627.000
138.627.000
2
Xem chi tiết
31
vn0304124198
0304124198
4.045.172.250
4.551.280.000
3
Xem chi tiết
32
vn0303923529
0303923529
18.765.000
19.741.000
3
Xem chi tiết
33
vn4400116704
4400116704
497.534.500
571.502.500
8
Xem chi tiết
34
vn0301171961
0301171961
157.750.500
157.750.500
2
Xem chi tiết
35
vn0313483718
0313483718
442.200.000
465.000.000
2
Xem chi tiết
36
vn3301043531
3301043531
2.667.870.000
2.711.250.000
1
Xem chi tiết
37
vn0314294752
0314294752
1.676.493.000
1.847.820.000
1
Xem chi tiết
38
vn0101400572
0101400572
27.000.000
27.000.000
1
Xem chi tiết
39
vn0302408317
0302408317
1.401.750
1.401.750
1
Xem chi tiết
40
vn0301018498
0301018498
197.650.000
197.650.000
2
Xem chi tiết
41
vn0314119045
0314119045
884.850.000
1.266.550.000
1
Xem chi tiết
42
vn0100109032
0100109032
370.017.500
398.325.000
2
Xem chi tiết
43
vn0302375710
0302375710
186.630.000
186.630.000
3
Xem chi tiết
44
vn0303646106
0303646106
1.075.055.000
1.083.140.000
4
Xem chi tiết
45
vn0312552870
0312552870
7.664.660.000
7.994.100.000
3
Xem chi tiết
46
vn0301046079
0301046079
8.602.200.000
8.720.200.000
1
Xem chi tiết
47
vn0600337774
0600337774
70.750.000
267.750.000
1
Xem chi tiết
48
vn0314545004
0314545004
1.575.000.000
1.575.000.000
1
Xem chi tiết
49
vn0104628582
0104628582
1.130.000.000
1.266.000.000
3
Xem chi tiết
50
vn0311051649
0311051649
55.954.500
56.779.800
3
Xem chi tiết
51
vn0302366480
0302366480
184.050.000
184.050.000
2
Xem chi tiết
52
vn0300523385
0300523385
7.103.030.000
7.690.264.500
6
Xem chi tiết
53
vn0302468965
0302468965
1.320.000.000
1.320.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn0310638120
0310638120
3.569.200.000
3.569.200.000
2
Xem chi tiết
55
vn0313299130
0313299130
489.896.000
638.400.000
2
Xem chi tiết
56
vn0302533156
0302533156
44.899.400
47.411.650
4
Xem chi tiết
57
vn0312492614
0312492614
43.806.000
63.831.600
1
Xem chi tiết
58
vn0100109699
0100109699
4.500.000
5.700.000
1
Xem chi tiết
59
vn0315066082
0315066082
5.300.000
6.500.000
1
Xem chi tiết
60
vn0311553430
0311553430
70.800.000
70.800.000
2
Xem chi tiết
61
vn0312387190
0312387190
5.144.440.000
5.144.440.000
3
Xem chi tiết
62
vn4100259564
4100259564
12.180.000
16.000.000
1
Xem chi tiết
63
vn0316814125
0316814125
466.620.000
555.500.000
1
Xem chi tiết
64
vn0304747121
0304747121
90.000.000
90.000.000
1
Xem chi tiết
65
vn1400460395
1400460395
17.088.550
17.844.000
3
Xem chi tiết
66
vn0101651992
0101651992
398.645.000
398.645.000
1
Xem chi tiết
67
vn1800156801
1800156801
34.800.000
34.800.000
1
Xem chi tiết
68
vn0312763053
0312763053
114.513.000
114.513.000
2
Xem chi tiết
Tổng cộng: 68 nhà thầu
72.928.323.546
77.650.183.350
266
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300206180
0180420000016.01
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.900
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
2
PP2300206181
0180460001813.04
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.700
420
1.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
3
PP2300206183
2201000000030.04
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.570
12.600
32.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
4
PP2300206184
0180420001273.02
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
VD-27543-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.200
2.400
82.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
5
PP2300206185
0180460001295.04
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
181.500
68
12.342.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
6
PP2300206186
0190670001572.04
Prodiar 75/75
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
VD-33774-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.500
1.800
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
7
PP2300206187
2230610000017.04
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
0,25g/5g
VD-18693-13
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
9.800
2.940.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
8
PP2300206188
2230620000021.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
700
102.000
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
9
PP2300206189
2230640000032.02
JW Amigold 8,5% Injection
Acid amin
8,5%; 250ml
VN-18673-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.700
98.000
166.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
10
PP2300206191
2230680000054.01
Nutriflex peri
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine 2,27g) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine 1,25g) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose 80,0g) + Calcium Chloride Dihydrate
(2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g + 0,37g)/1000ml
VN-18157-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
1.850
404.670
748.639.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
11
PP2300206192
2230680000061.01
Nutriflex Lipid Peri
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl monohydrate) + Alanine + Aspartic Acid + G lutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Sodium hydroxide + Sodium Chloride + Sodium acetate trihydrate + Potassium acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Zinc acetate dihydrate + Soya- bean oil, refined + Medium- chain triglycerides
(2,34gam + 3,13gam + 2,26gam + 1,96gam + 3,51gam + 1,82gam + 0,57gam + 2,60gam + 2,7gam + 1,25gam + 4,85gam + 1,5gam + 3,50gam + 1,65gam + 3,40gam + 3,00gam + 0,80gam + 1,081gam + 0,544gam+ 2,943gam + 0,644gam + 0,441gam + 80,0gam + 1,170gam + 6,600mgam + 25,0gam + 25,0gam)/1250ml
VN-19792-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn)
Túi
1.520
840.000
1.276.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
12 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
12
PP2300206195
2230670000095.02
Nephgold
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5,4%; 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
900
95.000
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
13
PP2300206196
2230640000100.04
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Túi
4.150
115.000
477.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
14
PP2300206197
2230670000118.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
15
PP2300206198
2230630000127.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.140
7.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
16
PP2300206199
2201010000211.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
22.800
1.750
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
17
PP2300206200
0180440001864.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
254.500
145
36.902.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
18
PP2300206203
0180430001911.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.400
132
8.104.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
19
PP2300206206
2201000000276.03
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
335
23.115.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
20
PP2300206207
0190620001584.05
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
131.000
5.200
681.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
21
PP2300206211
2201060000315.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
9.600
62.000
595.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
22
PP2300206212
2201070000329.02
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
890110068923
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
13.300
87.885
1.168.870.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
23
PP2300206213
2230670000187.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
750
500
375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
24
PP2300206214
2230640000193.04
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
16.000
2.625
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
25
PP2300206215
2230670000200.04
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523 QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống/gói
43.600
5.500
239.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
26
PP2300206216
0180400000098.02
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.550
1.419
227.820.450
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
27
PP2300206217
0190680000053.01
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin
16mg
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.953
19.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
28
PP2300206218
0190680000053.04
Betahistin
Betahistin
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
31.300
172
5.383.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
29
PP2300206219
0190650000533.02
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
2.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
30
PP2300206220
0180450000130.04
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
179.200
140
25.088.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
31
PP2300206221
0180470001339.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
119.300
141
16.821.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
32
PP2300206222
2230640000216.04
Agbosen 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5mg
VD-34644-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Viên
500
38.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
33
PP2300206223
2230640000223.04
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 10ml
VD-31834-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
17.000
4.410
74.970.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 Tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
34
PP2300206224
2230620000236.04
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
44.800
4.494
201.331.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
35
PP2300206225
2230630000240.04
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
36
PP2300206226
2230630000257.04
Phosbind
Calci (dưới dạng Calcium acetat)
169mg
VD-23433-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
37
PP2300206227
2230670000262.04
Ostedocald
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
VD-35620-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
15.950
1.400
22.330.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
38
PP2300206228
0180430002048.04
Calci -D
Calci carbonat + Vitamin D3
518mg + 100UI
VD-21085-14
Uống
Viên nang mềm
Công Ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
63.900
1.850
118.215.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
39
PP2300206230
2230680000276.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
1.400
13.500
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
40
PP2300206231
2201080000470.01
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
12.600
5.163
65.053.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
41
PP2300206232
0180480002067.04
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên sủi
Việt Nam
Bidiphar
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
9.500
3.990
37.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
42
PP2300206233
2230660000289.04
Pancal
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml ; 100ml
VD-31499-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.050
53.382
56.051.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
43
PP2300206234
2230610000291.04
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
50
94.000
4.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
44
PP2300206237
0180480002098.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
VD-29481-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
460
2.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
45
PP2300206238
0180450001366.02
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
250mg
VD-26433-17
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
46
PP2300206239
0190600001535.02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng
Viên
2.000
8.300
16.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
47
PP2300206240
0180470001377.02
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
500mg
VD-24958-16
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
8.000
1.380
11.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
48
PP2300206243
2230660000326.02
Minicef 400mg
Cefixim
400mg
VD-25391-16
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/2vỉ x 05 viên nén bao phim
Viên
10.000
11.500
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
49
PP2300206244
2201050000547.01
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.900
54.000
156.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
50
PP2300206246
2201030000567.04
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34715-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Chai/lọ/túi/ống
2.100
42.000
88.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
51
PP2300206247
2201060000575.02
Sulpaarix 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột Pha tiêm
CTCP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
36.150
73.800
2.667.870.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
52
PP2300206248
2201020000584.02
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
115.000
1.150.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 2
36 Tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
53
PP2300206251
0180450002110.02
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24433-16
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
54
PP2300206252
2201000000627.01
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
29.900
56.070
1.676.493.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
55
PP2300206253
2230640000353.03
Conoges 200
Celecoxib
200mg
VD-18257-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
75.600
1.680
127.008.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
56
PP2300206254
0180410001429.04
Kacerin
Cetirizin
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
23.550
65
1.530.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
57
PP2300206255
2230600000362.04
MEDORAL
Chlorhexidin digluconat
0,5g/250ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
58
PP2300206256
2230630000370.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.840
40
433.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
59
PP2300206257
0190610000085.04
CRYBOTAS 100
Cilostazol
100mg
VD-30277-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.950
395.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
60
PP2300206259
2230620000380.04
Lipibrat 100
Ciprofibrat
100mg
VD-33514-19
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.800
8.000
174.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
61
PP2300206260
2201060000674.04
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
17.350
51.000
884.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
62
PP2300206261
2230640000391.03
Quinrox 500
Ciprofloxacin
500mg
VD-27076-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.450
750
18.337.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
63
PP2300206262
2201050000691.01
NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml
Citicolin
500mg/2ml
VN-22819-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant
Nhật Bản
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
5.000
50.883
254.415.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
64
PP2300206263
2201030000710.04
Aminazin 1,25%
Clorpromazin HCl
25mg/2ml
VD-30228-18 (kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
2.500
2.100
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
65
PP2300206264
0180470002206.04
Clorpromazin
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-34691-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
9.500
130
1.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
66
PP2300206266
0180480002234.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.150
272
3.848.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
67
PP2300206267
2201020000737.04
Colistimed
Colistin
0,5MIU
VD-24642-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
13.800
213.500
2.946.300.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
68
PP2300206268
2230630000400.04
Colirex 1MIU
Colistin
1 MIU
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Bidiphar
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
16.400
238.245
3.907.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
69
PP2300206269
2230660000418.04
Colistimed
Colistin
3MUI
VD-28603-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
11.800
729.000
8.602.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
70
PP2300206272
2230600000423.03
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
1.500
1.575
2.362.500
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
71
PP2300206273
2230630000431.04
Dexamethasone
Dexamethason
4mg dạng muối
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.720
740
1.272.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
72
PP2300206275
0180430000235.01
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.450
1.260
4.347.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
73
PP2300206277
2230670000446.05
Dobutane
Diclofenac natri
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
9.000
175.000
1.575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
74
PP2300206278
0180480000261.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
2.225
630
1.401.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
75
PP2300206280
2230650000466.03
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.600
1.300
13.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
76
PP2300206281
2230660000470.04
SMECGIM
Dioctahedral Smectite
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
10.700
3.400
36.380.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
77
PP2300206283
0180420000290.02
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.600
950
16.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
78
PP2300206284
2230670000484.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.030
480
494.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
79
PP2300206285
0180440000317.04
Domperidon
Domperidon
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
30.000
70
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
80
PP2300206286
2230650000497.04
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
VD-29167-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
330.000
660.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
81
PP2300206287
2230680000504.04
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
VD-29168-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
620.000
310.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
82
PP2300206288
0180400002306.04
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.700
180
846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
83
PP2300206289
0180460002315.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.250
9.750
60.937.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
84
PP2300206290
2201080000890.04
Atirin 10
Ebastin
10mg
VD-26755-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
599
718.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
85
PP2300206291
0190620000570.04
Meyernazid
Enalapril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.100
1.575
20.632.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
86
PP2300206292
2230660000517.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
490
490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
87
PP2300206293
2230680000528.05
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
57.750
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
88
PP2300206294
2230610000536.04
ERTAPENEM VCP
Ertapenem
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
50
520.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
89
PP2300206295
2230640000544.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
6.000
220.000
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
90
PP2300206296
2230680000559.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
31.000
115.000
3.565.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
91
PP2300206297
2230650000565.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
30
120.000
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
14 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
92
PP2300206299
2230620000571.02
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
93
PP2300206300
0190670001091.04
EZENSTATIN 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
53.800
1.050
56.490.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
94
PP2300206301
2230640000582.04
Friburine 40mg
Febuxostat
40mg
QLĐB-685-18
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
95
PP2300206303
2230640000605.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
640
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
96
PP2300206304
0180460002391.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
240
240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
97
PP2300206306
2230670000620.04
LUGTILS
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
580
290.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
98
PP2300206307
2201040001011.04
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.900
354.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
99
PP2300206308
2230650000633.04
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
80.000
160.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
100
PP2300206309
0180440000386.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
26.600
393
10.453.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
101
PP2300206310
0190640000604.04
GALAGI 4
Galantamin
4mg
VD-27756-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
3.550
710.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
102
PP2300206312
2201050001063.01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
32.000
21.000
672.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
103
PP2300206313
2230620000649.01
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
120
110.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
104
PP2300206314
2230640000650.05
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
470
110.000
51.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
18
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
105
PP2300206315
0190620000198.04
LOPIGIM 300
Gemfibrozil
300mg
VD-31572-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
945
472.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
106
PP2300206317
2230620000663.04
Glimepiride 2mg
Glimepirid
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
155
155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
107
PP2300206321
2230670000682.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
3.810
8.880
33.832.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
108
PP2300206322
2230640000698.04
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
490
13.110
6.423.900
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
109
PP2300206323
2230670000705.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai
5.960
7.350
43.806.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
110
PP2300206324
2230620000717.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
1.100
150.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
111
PP2300206325
2230680000726.01
Niglyvid
Glyceryl trinitrat
10mg
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.110
80.283
89.114.130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
112
PP2300206326
2230650000732.04
Gebhart
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon
4mg; 3000mg
VD-27437-17
Uống
Gel uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
3.000
3.645
10.935.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
113
PP2300206329
0180460002476.04
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
89.400
1.320
118.008.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
114
PP2300206330
0180440002489.04
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.100
665
32.651.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
115
PP2300206331
2230670000767.04
Vicimlastatin
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
VD-28694-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
197.500
987.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
116
PP2300206332
2230660000777.02
Imiquad
Imiquimod
5%
VN-19965-16
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 gói x 0,25g
Gói
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
117
PP2300206333
2230600000782.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
1.050
699.208
734.168.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
118
PP2300206335
2230670000798.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
225
66.000
14.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
119
PP2300206337
2230650000817.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.190
57.000
181.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
120
PP2300206338
2230600000829.04
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
865
8.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
121
PP2300206339
0190640000628.02
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
300mg + 25mg
VN-15750-12
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.300
9.975
252.367.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
122
PP2300206343
2230680000856.02
Ivaprex 7.5 tablet
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.300
5.300.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
123
PP2300206344
2230670000866.04
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
8.080
1.500
12.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
124
PP2300206345
2201000001242.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
21.500
2.100
45.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
125
PP2300206346
2201020001253.04
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg (15mg Kẽm)
VD-27425-17
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên Doanh Meyer BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
12.400
4.500
55.800.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
126
PP2300206349
2230620000892.04
Aticizal
Levocetirizin
0,5mg/ml; 75ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai/lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
127
PP2300206350
0180410000545.01
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
128
PP2300206351
2230600000904.04
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
5.000
14.150
70.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
129
PP2300206352
2230630000912.04
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
17.300
1.001
17.317.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
130
PP2300206354
2230630000936.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
2.000
294
588.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
131
PP2300206355
2230660000944.01
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
70
159.000
11.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
132
PP2300206357
2230620000960.04
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.890
5.780.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
133
PP2300206359
0180430001539.04
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
9.800
44.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
134
PP2300206360
2201030001359.02
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
VN-21694-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation)
Hàn Quốc
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Chai/lọ/túi/ống
12.520
397.000
4.970.440.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
135
PP2300206361
0180480001541.04
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.300
290
6.467.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
136
PP2300206362
0190650000670.02
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
31.000
5.691
176.421.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
48 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
137
PP2300206363
2230660000975.02
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.625
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
138
PP2300206364
0180450002578.04
Incamix
L-Ornithin-L-aspartat
250mg
VD-20916-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
139
PP2300206365
0180460001554.03
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
111.100
4.200
466.620.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
140
PP2300206366
0180470000585.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
7.200
1.700
12.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
141
PP2300206367
2230620000984.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
100
22.890
2.289.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
142
PP2300206369
2201050001414.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
38.700
4.000
154.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
143
PP2300206370
2230670001009.05
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
RPG LIFE SCIENCES
INDIA
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
144
PP2300206371
2230640001015.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Chai/lọ/túi/ống
11.960
2.898
34.660.080
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
145
PP2300206372
0180410002594.04
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg+25mg+20mg
VD-22627-15 QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.450
2.079
11.330.550
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
146
PP2300206373
2230630001025.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
875
18.900
16.537.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
147
PP2300206375
0180480002616.04
Hasancob 500mcg
Mecobalamin
500mcg
VD-25973-16
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
410
2.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
148
PP2300206376
2230680001037.05
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
2.500
159.458
398.645.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
149
PP2300206377
2230620001042.04
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.700
84
2.578.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
150
PP2300206378
2230680001051.04
Pharbapenem 0,5g
Meropenem
500mg
VD-25807-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
11.200
31.400
351.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
151
PP2300206380
0190670001558.03
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
154.800
3.800
588.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
152
PP2300206383
2201060001503.04
Vincomid
Metoclopramid
10mg
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
4.740
1.000
4.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
153
PP2300206384
0180410000644.04
Kanausin
Metoclopramid
10mg
VD-18969-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
7.000
110
770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
154
PP2300206385
2201010001515.01
Midanium
Midazolam
5mg
VN-22190-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ 5 ống 1 ml
Ống
6.400
18.900
120.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
155
PP2300206386
2230630001087.01
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-21376-18
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Mipharm S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi
Lọ
50
352.000
17.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
156
PP2300206387
2230600001093.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.000
57.500
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
157
PP2300206388
2230660001101.02
MONTENUZYD
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
750
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
158
PP2300206390
2230620001110.01
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.272
27.993
35.607.096
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
159
PP2300206391
2201030001557.01
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
1.150
325.000
373.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
160
PP2300206392
2201030001557.02
MOXIFLOXACIN 400MG/250ML
Moxifloxacin
400mg
VD-35545-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
3.000
240.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
161
PP2300206393
0180430000716.02
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp/1 vỉ x 5 viên
Viên
3.100
11.900
36.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
162
PP2300206394
2230640001121.04
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
100
22.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
163
PP2300206395
2201070001562.04
Bifacold
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein
200mg
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc cốm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
609
12.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
164
PP2300206396
2230640001138.04
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
25.000
205
5.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
165
PP2300206397
2201020001598.01
Mucomucil
N-acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/túi/ống
30.000
42.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
166
PP2300206398
2201040001608.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
6.000
4.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
167
PP2300206399
2201040001639.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
120
43.995
5.279.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
168
PP2300206401
2230630001155.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai nhựa x 100ml
Chai/lọ/túi
125.200
6.340
793.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
169
PP2300206402
2230670001160.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0.9%
VD-32743-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
48.500
6.153
298.420.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
170
PP2300206403
2230680001174.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
148.400
6.250
927.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
171
PP2300206404
2230620001189.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi/ống
13.550
7.600
102.980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
172
PP2300206407
2230630001216.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
310
31.994
9.918.140
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
173
PP2300206409
0180460000779.01
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd (Central Factory).,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
55.100
5.250
289.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
174
PP2300206410
2230670001238.04
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VD-30606-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
200
5.250
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
175
PP2300206411
2230680001242.04
Keyuni 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
300mg/100ml; 100ml
VD-32455-19
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 túi 100ml
Chai/lọ/túi/ống
24.320
138.000
3.356.160.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
176
PP2300206412
2230610001250.02
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
1.920
142.000
272.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
18
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
177
PP2300206413
2201020001727.04
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
600
81.800
49.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
178
PP2300206414
2201000001730.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.100
3.167
95.326.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
179
PP2300206415
2201040001745.04
Nimovaso sol
Nimodipin
30mg/10ml
VD-26126-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống × 10ml/ ống
Ống
5.500
15.750
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
180
PP2300206416
2230630001261.04
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1mg/1ml; 1ml
VD-24902-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
5.670
25.000
141.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
181
PP2300206417
2230640001275.04
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/túi
17.700
35.800
633.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
182
PP2300206421
0190670001565.04
A.T Olanzapine ODT 10 mg
Olanzapine
10mg
VD-27792-17
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
310
186.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
183
PP2300206422
2201080001804.04
Omevin
Omeprazol
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
9.000
5.890
53.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
184
PP2300206426
2201070001821.04
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-31240-18
Tiêm
Bột Pha Tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
28.350
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
185
PP2300206427
0180480000841.01
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.064
8.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
186
PP2300206428
2230610001304.04
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg
VD-20485-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
600
2.049
1.229.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
187
PP2300206429
2230620001318.04
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-19568-13 (Công văn gia hạn số 415e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai x 100ml
Chai/lọ/túi
42.200
11.445
482.979.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
188
PP2300206431
0180460000854.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
575
47.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
189
PP2300206432
0180460000878.03
Tatanol Ultra
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
118.800
1.890
224.532.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
190
PP2300206433
0190680001319.04
Harotin 20
Paroxetin
20mg
VD-29484-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
987
493.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
191
PP2300206435
2230680001341.01
Cerebrolysin 10 ml
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức)
Áo
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
5.700
101.430
578.151.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
192
PP2300206436
2230600001352.01
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.000
10.123
50.615.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
193
PP2300206437
2230670001368.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
7.000
6.589
46.123.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
194
PP2300206438
2230670001375.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.000
8.557
25.671.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
195
PP2300206439
2230670001382.02
Coperil plus
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
1.740
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
196
PP2300206441
0180460002872.04
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
700
154
107.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
197
PP2300206442
2230660001408.01
Phenylalpha 50micrograms/ml
Phenylephrin
50mcg/ml; 10ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
121.275
36.382.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
198
PP2300206443
0180480002883.04
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
17.150
290
4.973.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
199
PP2300206444
2230620001417.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.250
1.480
1.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
200
PP2300206445
2201020001918.04
Piperacilin 2g
Piperacillin
2g
VD-24340-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
68.000
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
201
PP2300206446
2201020001925.02
ZOBACTA 2,25G
Piperacillin + Tazobactam
2g + 0,25g
VD-26853-17
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
52.900
69.500
3.676.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
202
PP2300206447
0180460002919.04
AGICETAM 1200
Piracetam
1200mg
VD-32772-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.100
665
8.711.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
203
PP2300206448
0180410000965.01
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
15.000
1.550
23.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
204
PP2300206449
2230610001427.01
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
60.100
6.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
205
PP2300206451
2230650001449.04
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
30.500
8.900
271.450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
206
PP2300206453
2230640001466.04
Hypevas 20
Pravastatin
20mg
VD-31108-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
987
987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
207
PP2300206454
2201020001994.04
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.100
1.890
7.749.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 Tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
208
PP2300206455
2230660001477.04
Prednison 5mg
Prednison
5mg
VD-21030-14 QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
290
1.508.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
209
PP2300206456
0180480002951.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
845
5.577.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
210
PP2300206457
0180400000982.04
Antivic 75
Pregabalin
75mg
VD-26751-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
599
3.294.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
211
PP2300206458
2230640001480.01
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
700
15.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
212
PP2300206459
2230640001497.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.000
25.400
101.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
213
PP2300206466
0180400002986.04
Repihasan 100
Rebamipid
100mg
VD-34483-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
567
6.237.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
214
PP2300206468
2230620001554.04
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai/lọ/túi/gói
11.710
7.245
84.838.950
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
215
PP2300206470
2230640001565.04
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
600
43.500
26.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
216
PP2300206471
2230640001572.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
360
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
217
PP2300206472
2230680001587.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
218
PP2300206473
2230600001598.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
219
PP2300206475
2230610001618.04
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
8.800
8.400
73.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
220
PP2300206476
2230640001626.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.300
278.090
361.517.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
221
PP2300206477
2201010002116.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Việt Nam
Nadyphar
Hộp 10 ống x 10ml
Ống/gói
14.750
6.783
100.049.250
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
222
PP2300206478
2230620001639.04
Mekoferrat-B9
Sắt nguyên tố + Acid folic
65mg + 1mg
VD-23805-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
85.000
400
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
223
PP2300206479
2230610001649.04
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
VD-28678-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/gói
14.550
3.780
54.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
224
PP2300206480
2230630001650.01
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
600
18.500
11.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
225
PP2300206481
2230600001666.04
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg sắt
VD-27794-17
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
70.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
226
PP2300206482
2230600001673.04
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
8.500
850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
227
PP2300206483
2201050002169.04
Sertrameb 100mg
Sertralin
100mg
VD-36032-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.150
3.800
8.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
228
PP2300206484
2230650001685.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
43.000
3.980
171.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
229
PP2300206485
0180450001069.01
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
39.000
3.360
131.040.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
230
PP2300206486
2201000002171.04
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
100.050
1.575
157.578.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
231
PP2300206488
2201060002180.04
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
7.000
500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
232
PP2300206490
0190620001447.02
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.200
2.310
14.322.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
233
PP2300206491
0190610001457.04
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
1.315
16.437.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
234
PP2300206492
2201070002194.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
1.000
4.200
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
235
PP2300206493
2201040002216.04
Sucralfate
Sucralfate
1g
VD-29187-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Vidipha
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
987
18.753.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
236
PP2300206495
0180420003079.04
Sulfaprim F
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
800mg; 160mg
VD-34343-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.050
420
2.541.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
48 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
237
PP2300206497
2230600001727.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
49.000
2.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
238
PP2300206499
0180450001748.02
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.900
7.530
119.727.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
239
PP2300206500
2230640001749.05
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
15.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 5
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
240
PP2300206502
2230620001769.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD, NGÀY 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
850
4.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
241
PP2300206503
2230650001777.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
462
5.082.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
242
PP2300206504
2230670001788.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
892
1.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
243
PP2300206505
2201070002262.01
Stablon 12.5mg
Tianeptin
12,5mg
VN-22165-19
Uống
Viên nén bao đường
Les Labotoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300
3.835
1.150.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
244
PP2300206506
2230670001795.04
Tirelor-NN 60
Ticagrelor
60mg
VD-33055-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
11.800
1.180.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
245
PP2300206507
2201030002288.02
TICARLINAT 3,2G
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
165.000
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
246
PP2300206508
2201030002288.04
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
13.900
98.000
1.362.200.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
247
PP2300206509
2230640001800.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
398
1.233.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
248
PP2300206511
2230660001811.04
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.394
167.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
249
PP2300206512
0180440001130.04
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.100
575
8.107.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
250
PP2300206513
2230620001820.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
50
6.993
349.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
251
PP2300206514
2230680001839.04
Cammic
Tranexamic acid
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén dài bao phim
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.560
3.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
252
PP2300206515
2230680001846.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
253
PP2300206517
0180430001164.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.610
20.880.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
254
PP2300206519
0180410001177.01
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
11.700
2.479
29.004.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
255
PP2300206521
2201010002390.01
Angioblock 160mg
Valsartan
160mg
GC-340-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
6.131
220.716.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
256
PP2300206523
0180410001191.01
Angioblock 80mg
Valsartan
80mg
GC-341-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
3.130
269.180.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
257
PP2300206524
0180450001809.02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 12,5mg
VN-20012-16
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
12.600
1.020.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
258
PP2300206525
2230660001873.04
Vancomycin 1g
Vancomycin
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
22.220
38.400
853.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
259
PP2300206526
2230660001880.02
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
VD-29135-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.675
1.837.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
260
PP2300206527
0180460001240.01
CAVINTON FORTE
Vinpocetin
10mg
VN-17951-14
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
3.990
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
261
PP2300206529
0180450003179.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.197
95.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
262
PP2300206530
0180420003192.04
Magnesi-B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
470mg + 5mg
VD-23583-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.200
147
4.733.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
263
PP2300206531
0180430003205.04
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
44.000
165
7.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
264
PP2300206532
2230600001901.04
Rutin -Vitamin C
Rutin; Acid Ascorbic
50mg, 50mg
VD-34341-20
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.300
265
1.934.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
265
PP2300206533
0180440003233.04
Vinpha E
Vitamin E
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.900
500
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
266
PP2300206534
0180450003247.04
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.300
220
506.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 Tháng
821/QĐ-BVPHCN
25/09/2023
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây