Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315086882 |
0315086882 |
3.189.194.000 |
3.189.194.000 |
8 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.787.023.600 |
1.836.412.900 |
17 |
||
3 |
vn1600699279 |
1600699279 |
651.805.500 |
720.595.600 |
18 |
||
4 |
vn0400102091 |
0400102091 |
63.175.150 |
78.945.150 |
6 |
||
5 |
vn0305706103 |
0305706103 |
460.198.550 |
742.431.000 |
5 |
||
6 |
vn0301329486 |
0301329486 |
113.860.000 |
126.700.000 |
3 |
||
7 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.023.340.500 |
1.023.340.500 |
5 |
||
8 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.750.724.470 |
2.624.890.220 |
10 |
||
9 |
vn0301160832 |
0301160832 |
49.500.000 |
109.725.000 |
1 |
||
10 |
vn0303760507 |
0303760507 |
127.008.000 |
269.892.000 |
1 |
||
11 |
vn1100707517 |
1100707517 |
308.945.000 |
315.217.000 |
6 |
||
12 |
vn0302597576 |
0302597576 |
2.125.228.900 |
2.178.735.100 |
17 |
||
13 |
vn0106778456 |
0106778456 |
252.100.000 |
252.100.000 |
2 |
||
14 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.242.829.500 |
2.271.539.500 |
7 |
||
15 |
vn0312461951 |
0312461951 |
1.232.719.000 |
1.234.249.000 |
3 |
||
16 |
vn0300483319 |
0300483319 |
607.358.426 |
607.403.030 |
5 |
||
17 |
vn0104089394 |
0104089394 |
305.745.000 |
305.745.000 |
5 |
||
18 |
vn0302339800 |
0302339800 |
186.046.500 |
191.619.500 |
6 |
||
19 |
vn0304026070 |
0304026070 |
59.430.000 |
59.430.000 |
2 |
||
20 |
vn4200562765 |
4200562765 |
198.752.950 |
226.045.150 |
28 |
||
21 |
vn1300382591 |
1300382591 |
60.519.000 |
62.930.000 |
4 |
||
22 |
vn0309379217 |
0309379217 |
1.269.440.000 |
1.269.440.000 |
2 |
||
23 |
vn0303218830 |
0303218830 |
595.200.000 |
595.200.000 |
1 |
||
24 |
vn0309988480 |
0309988480 |
2.674.310.100 |
2.755.639.600 |
5 |
||
25 |
vn0301140748 |
0301140748 |
512.987.250 |
628.624.300 |
8 |
||
26 |
vn0315579158 |
0315579158 |
19.000.000 |
20.254.500 |
1 |
||
27 |
vn0313040113 |
0313040113 |
207.988.200 |
227.943.000 |
4 |
||
28 |
vn0311557996 |
0311557996 |
114.000.000 |
114.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0310620684 |
0310620684 |
140.545.000 |
140.545.000 |
2 |
||
30 |
vn0302128158 |
0302128158 |
138.627.000 |
138.627.000 |
2 |
||
31 |
vn0304124198 |
0304124198 |
4.045.172.250 |
4.551.280.000 |
3 |
||
32 |
vn0303923529 |
0303923529 |
18.765.000 |
19.741.000 |
3 |
||
33 |
vn4400116704 |
4400116704 |
497.534.500 |
571.502.500 |
8 |
||
34 |
vn0301171961 |
0301171961 |
157.750.500 |
157.750.500 |
2 |
||
35 |
vn0313483718 |
0313483718 |
442.200.000 |
465.000.000 |
2 |
||
36 |
vn3301043531 |
3301043531 |
2.667.870.000 |
2.711.250.000 |
1 |
||
37 |
vn0314294752 |
0314294752 |
1.676.493.000 |
1.847.820.000 |
1 |
||
38 |
vn0101400572 |
0101400572 |
27.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0302408317 |
0302408317 |
1.401.750 |
1.401.750 |
1 |
||
40 |
vn0301018498 |
0301018498 |
197.650.000 |
197.650.000 |
2 |
||
41 |
vn0314119045 |
0314119045 |
884.850.000 |
1.266.550.000 |
1 |
||
42 |
vn0100109032 |
0100109032 |
370.017.500 |
398.325.000 |
2 |
||
43 |
vn0302375710 |
0302375710 |
186.630.000 |
186.630.000 |
3 |
||
44 |
vn0303646106 |
0303646106 |
1.075.055.000 |
1.083.140.000 |
4 |
||
45 |
vn0312552870 |
0312552870 |
7.664.660.000 |
7.994.100.000 |
3 |
||
46 |
vn0301046079 |
0301046079 |
8.602.200.000 |
8.720.200.000 |
1 |
||
47 |
vn0600337774 |
0600337774 |
70.750.000 |
267.750.000 |
1 |
||
48 |
vn0314545004 |
0314545004 |
1.575.000.000 |
1.575.000.000 |
1 |
||
49 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.130.000.000 |
1.266.000.000 |
3 |
||
50 |
vn0311051649 |
0311051649 |
55.954.500 |
56.779.800 |
3 |
||
51 |
vn0302366480 |
0302366480 |
184.050.000 |
184.050.000 |
2 |
||
52 |
vn0300523385 |
0300523385 |
7.103.030.000 |
7.690.264.500 |
6 |
||
53 |
vn0302468965 |
0302468965 |
1.320.000.000 |
1.320.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0310638120 |
0310638120 |
3.569.200.000 |
3.569.200.000 |
2 |
||
55 |
vn0313299130 |
0313299130 |
489.896.000 |
638.400.000 |
2 |
||
56 |
vn0302533156 |
0302533156 |
44.899.400 |
47.411.650 |
4 |
||
57 |
vn0312492614 |
0312492614 |
43.806.000 |
63.831.600 |
1 |
||
58 |
vn0100109699 |
0100109699 |
4.500.000 |
5.700.000 |
1 |
||
59 |
vn0315066082 |
0315066082 |
5.300.000 |
6.500.000 |
1 |
||
60 |
vn0311553430 |
0311553430 |
70.800.000 |
70.800.000 |
2 |
||
61 |
vn0312387190 |
0312387190 |
5.144.440.000 |
5.144.440.000 |
3 |
||
62 |
vn4100259564 |
4100259564 |
12.180.000 |
16.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0316814125 |
0316814125 |
466.620.000 |
555.500.000 |
1 |
||
64 |
vn0304747121 |
0304747121 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
65 |
vn1400460395 |
1400460395 |
17.088.550 |
17.844.000 |
3 |
||
66 |
vn0101651992 |
0101651992 |
398.645.000 |
398.645.000 |
1 |
||
67 |
vn1800156801 |
1800156801 |
34.800.000 |
34.800.000 |
1 |
||
68 |
vn0312763053 |
0312763053 |
114.513.000 |
114.513.000 |
2 |
||
Tổng cộng: 68 nhà thầu |
72.928.323.546 |
77.650.183.350 |
266 |
||||
1 |
PP2300206180 |
0180420000016.01 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.900 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
2 |
PP2300206181 |
0180460001813.04 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.700 |
420 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
3 |
PP2300206183 |
2201000000030.04 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.570 |
12.600 |
32.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
4 |
PP2300206184 |
0180420001273.02 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
VD-27543-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.200 |
2.400 |
82.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
5 |
PP2300206185 |
0180460001295.04 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
181.500 |
68 |
12.342.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
6 |
PP2300206186 |
0190670001572.04 |
Prodiar 75/75 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-33774-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.500 |
1.800 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
7 |
PP2300206187 |
2230610000017.04 |
AGICLOVIR 5% |
Aciclovir |
0,25g/5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
9.800 |
2.940.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
8 |
PP2300206188 |
2230620000021.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
700 |
102.000 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
9 |
PP2300206189 |
2230640000032.02 |
JW Amigold 8,5% Injection |
Acid amin |
8,5%; 250ml |
VN-18673-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1.700 |
98.000 |
166.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
10 |
PP2300206191 |
2230680000054.01 |
Nutriflex peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine 2,27g) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine 2,70g và Glutamic acid 2,28g) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine 1,25g) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose 80,0g) + Calcium Chloride Dihydrate |
(2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g + 0,37g)/1000ml |
VN-18157-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi |
1.850 |
404.670 |
748.639.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
11 |
PP2300206192 |
2230680000061.01 |
Nutriflex Lipid Peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl monohydrate) + Alanine + Aspartic Acid + G lutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Sodium hydroxide + Sodium Chloride + Sodium acetate trihydrate + Potassium acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate ) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrate + Zinc acetate dihydrate + Soya- bean oil, refined + Medium- chain triglycerides |
(2,34gam + 3,13gam + 2,26gam + 1,96gam + 3,51gam + 1,82gam + 0,57gam + 2,60gam + 2,7gam + 1,25gam + 4,85gam + 1,5gam + 3,50gam + 1,65gam + 3,40gam + 3,00gam + 0,80gam + 1,081gam + 0,544gam+ 2,943gam + 0,644gam + 0,441gam + 80,0gam + 1,170gam + 6,600mgam + 25,0gam + 25,0gam)/1250ml |
VN-19792-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn)
|
Túi |
1.520 |
840.000 |
1.276.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
12 |
PP2300206195 |
2230670000095.02 |
Nephgold |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
900 |
95.000 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
13 |
PP2300206196 |
2230640000100.04 |
Kidmin |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Túi 200ml
|
Túi |
4.150 |
115.000 |
477.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
14 |
PP2300206197 |
2230670000118.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
15 |
PP2300206198 |
2230630000127.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
16 |
PP2300206199 |
2201010000211.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.800 |
1.750 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
17 |
PP2300206200 |
0180440001864.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
254.500 |
145 |
36.902.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
18 |
PP2300206203 |
0180430001911.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.400 |
132 |
8.104.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
19 |
PP2300206206 |
2201000000276.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
335 |
23.115.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
20 |
PP2300206207 |
0190620001584.05 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131.000 |
5.200 |
681.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
21 |
PP2300206211 |
2201060000315.01 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
9.600 |
62.000 |
595.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
22 |
PP2300206212 |
2201070000329.02 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13.300 |
87.885 |
1.168.870.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
23 |
PP2300206213 |
2230670000187.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
750 |
500 |
375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
24 |
PP2300206214 |
2230640000193.04 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
16.000 |
2.625 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
25 |
PP2300206215 |
2230670000200.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống/gói |
43.600 |
5.500 |
239.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
26 |
PP2300206216 |
0180400000098.02 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.550 |
1.419 |
227.820.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
27 |
PP2300206217 |
0190680000053.01 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
VN-19865-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.953 |
19.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
28 |
PP2300206218 |
0190680000053.04 |
Betahistin |
Betahistin |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
31.300 |
172 |
5.383.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
29 |
PP2300206219 |
0190650000533.02 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
2.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
30 |
PP2300206220 |
0180450000130.04 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179.200 |
140 |
25.088.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
31 |
PP2300206221 |
0180470001339.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
119.300 |
141 |
16.821.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
32 |
PP2300206222 |
2230640000216.04 |
Agbosen 62,5
|
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
|
62,5mg |
VD-34644-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
|
Viên
|
500 |
38.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
33 |
PP2300206223 |
2230640000223.04 |
Novahexin 10 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-31834-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
17.000 |
4.410 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
34 |
PP2300206224 |
2230620000236.04 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
44.800 |
4.494 |
201.331.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
35 |
PP2300206225 |
2230630000240.04 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
36 |
PP2300206226 |
2230630000257.04 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
37 |
PP2300206227 |
2230670000262.04 |
Ostedocald |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
VD-35620-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
15.950 |
1.400 |
22.330.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
38 |
PP2300206228 |
0180430002048.04 |
Calci -D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
518mg + 100UI |
VD-21085-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
63.900 |
1.850 |
118.215.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
39 |
PP2300206230 |
2230680000276.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
1.400 |
13.500 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
40 |
PP2300206231 |
2201080000470.01 |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
12.600 |
5.163 |
65.053.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
41 |
PP2300206232 |
0180480002067.04 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
9.500 |
3.990 |
37.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
42 |
PP2300206233 |
2230660000289.04 |
Pancal |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml ; 100ml |
VD-31499-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.050 |
53.382 |
56.051.100 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
43 |
PP2300206234 |
2230610000291.04 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
50 |
94.000 |
4.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
44 |
PP2300206237 |
0180480002098.04 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
460 |
2.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
45 |
PP2300206238 |
0180450001366.02 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
46 |
PP2300206239 |
0190600001535.02 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
8.300 |
16.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
47 |
PP2300206240 |
0180470001377.02 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
8.000 |
1.380 |
11.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
48 |
PP2300206243 |
2230660000326.02 |
Minicef 400mg |
Cefixim |
400mg |
VD-25391-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 05 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
11.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
49 |
PP2300206244 |
2201050000547.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.900 |
54.000 |
156.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
50 |
PP2300206246 |
2201030000567.04 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.100 |
42.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
51 |
PP2300206247 |
2201060000575.02 |
Sulpaarix 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột Pha tiêm |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
36.150 |
73.800 |
2.667.870.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
52 |
PP2300206248 |
2201020000584.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
115.000 |
1.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
53 |
PP2300206251 |
0180450002110.02 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
54 |
PP2300206252 |
2201000000627.01 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
29.900 |
56.070 |
1.676.493.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
55 |
PP2300206253 |
2230640000353.03 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-18257-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
75.600 |
1.680 |
127.008.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
56 |
PP2300206254 |
0180410001429.04 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
23.550 |
65 |
1.530.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
57 |
PP2300206255 |
2230600000362.04 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
58 |
PP2300206256 |
2230630000370.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.840 |
40 |
433.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
59 |
PP2300206257 |
0190610000085.04 |
CRYBOTAS 100 |
Cilostazol |
100mg |
VD-30277-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.950 |
395.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
60 |
PP2300206259 |
2230620000380.04 |
Lipibrat 100
|
Ciprofibrat |
100mg |
VD-33514-19
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
21.800 |
8.000 |
174.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
61 |
PP2300206260 |
2201060000674.04 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
17.350 |
51.000 |
884.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
62 |
PP2300206261 |
2230640000391.03 |
Quinrox 500 |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-27076-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.450 |
750 |
18.337.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
63 |
PP2300206262 |
2201050000691.01 |
NIKP-Citicoline injection 500mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VN-22819-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant |
Nhật Bản |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
50.883 |
254.415.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
64 |
PP2300206263 |
2201030000710.04 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
2.100 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
65 |
PP2300206264 |
0180470002206.04 |
Clorpromazin |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-34691-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
9.500 |
130 |
1.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
66 |
PP2300206266 |
0180480002234.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.150 |
272 |
3.848.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
67 |
PP2300206267 |
2201020000737.04 |
Colistimed
|
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16
|
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
13.800 |
213.500 |
2.946.300.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
68 |
PP2300206268 |
2230630000400.04 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
16.400 |
238.245 |
3.907.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
69 |
PP2300206269 |
2230660000418.04 |
Colistimed |
Colistin |
3MUI |
VD-28603-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
11.800 |
729.000 |
8.602.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
70 |
PP2300206272 |
2230600000423.03 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
1.500 |
1.575 |
2.362.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
71 |
PP2300206273 |
2230630000431.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg dạng muối |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.720 |
740 |
1.272.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
72 |
PP2300206275 |
0180430000235.01 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.450 |
1.260 |
4.347.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
73 |
PP2300206277 |
2230670000446.05 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
9.000 |
175.000 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
74 |
PP2300206278 |
0180480000261.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
2.225 |
630 |
1.401.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
75 |
PP2300206280 |
2230650000466.03 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.600 |
1.300 |
13.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
76 |
PP2300206281 |
2230660000470.04 |
SMECGIM |
Dioctahedral Smectite |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
10.700 |
3.400 |
36.380.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
77 |
PP2300206283 |
0180420000290.02 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 (kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.600 |
950 |
16.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
78 |
PP2300206284 |
2230670000484.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.030 |
480 |
494.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
79 |
PP2300206285 |
0180440000317.04 |
Domperidon |
Domperidon |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30.000 |
70 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
80 |
PP2300206286 |
2230650000497.04 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
VD-29167-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
330.000 |
660.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
81 |
PP2300206287 |
2230680000504.04 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
VD-29168-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
620.000 |
310.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
82 |
PP2300206288 |
0180400002306.04 |
Drotaverin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.700 |
180 |
846.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
83 |
PP2300206289 |
0180460002315.02 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.250 |
9.750 |
60.937.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
84 |
PP2300206290 |
2201080000890.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-26755-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
599 |
718.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
85 |
PP2300206291 |
0190620000570.04 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.100 |
1.575 |
20.632.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
86 |
PP2300206292 |
2230660000517.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
490 |
490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
87 |
PP2300206293 |
2230680000528.05 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
57.750 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
88 |
PP2300206294 |
2230610000536.04 |
ERTAPENEM VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
50 |
520.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
89 |
PP2300206295 |
2230640000544.01 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
6.000 |
220.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
90 |
PP2300206296 |
2230680000559.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
31.000 |
115.000 |
3.565.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
91 |
PP2300206297 |
2230650000565.01 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
|
Ống |
30 |
120.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
14 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
92 |
PP2300206299 |
2230620000571.02 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
93 |
PP2300206300 |
0190670001091.04 |
EZENSTATIN 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
53.800 |
1.050 |
56.490.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
94 |
PP2300206301 |
2230640000582.04 |
Friburine 40mg |
Febuxostat |
40mg |
QLĐB-685-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
95 |
PP2300206303 |
2230640000605.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
640 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
96 |
PP2300206304 |
0180460002391.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
240 |
240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
97 |
PP2300206306 |
2230670000620.04 |
LUGTILS |
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
580 |
290.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
98 |
PP2300206307 |
2201040001011.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.900 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
99 |
PP2300206308 |
2230650000633.04 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 ĐẾN NGÀY 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
80.000 |
160.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
100 |
PP2300206309 |
0180440000386.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
26.600 |
393 |
10.453.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
101 |
PP2300206310 |
0190640000604.04 |
GALAGI 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
3.550 |
710.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
102 |
PP2300206312 |
2201050001063.01 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
32.000 |
21.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
103 |
PP2300206313 |
2230620000649.01 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
120 |
110.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
104 |
PP2300206314 |
2230640000650.05 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
470 |
110.000 |
51.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
18 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
105 |
PP2300206315 |
0190620000198.04 |
LOPIGIM 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-31572-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
945 |
472.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
106 |
PP2300206317 |
2230620000663.04 |
Glimepiride 2mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
155 |
155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
107 |
PP2300206321 |
2230670000682.04 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.810 |
8.880 |
33.832.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
108 |
PP2300206322 |
2230640000698.04 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
490 |
13.110 |
6.423.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
109 |
PP2300206323 |
2230670000705.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
5.960 |
7.350 |
43.806.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
110 |
PP2300206324 |
2230620000717.01 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
1.100 |
150.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
111 |
PP2300206325 |
2230680000726.01 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat |
10mg |
VN-18846-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml
|
Ống |
1.110 |
80.283 |
89.114.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
112 |
PP2300206326 |
2230650000732.04 |
Gebhart |
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon |
4mg; 3000mg |
VD-27437-17 |
Uống |
Gel uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
3.000 |
3.645 |
10.935.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
113 |
PP2300206329 |
0180460002476.04 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril HCl |
10 mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.400 |
1.320 |
118.008.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
114 |
PP2300206330 |
0180440002489.04 |
IMIDAGI 5 |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.100 |
665 |
32.651.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
115 |
PP2300206331 |
2230670000767.04 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
VD-28694-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
197.500 |
987.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
116 |
PP2300206332 |
2230660000777.02 |
Imiquad |
Imiquimod |
5% |
VN-19965-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 gói x 0,25g |
Gói |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
117 |
PP2300206333 |
2230600000782.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
1.050 |
699.208 |
734.168.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
118 |
PP2300206335 |
2230670000798.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
225 |
66.000 |
14.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
119 |
PP2300206337 |
2230650000817.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
3.190 |
57.000 |
181.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
120 |
PP2300206338 |
2230600000829.04 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
865 |
8.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
121 |
PP2300206339 |
0190640000628.02 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.300 |
9.975 |
252.367.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
122 |
PP2300206343 |
2230680000856.02 |
Ivaprex 7.5 tablet |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22954-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.300 |
5.300.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
123 |
PP2300206344 |
2230670000866.04 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%; 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
8.080 |
1.500 |
12.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
124 |
PP2300206345 |
2201000001242.01 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
21.500 |
2.100 |
45.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
125 |
PP2300206346 |
2201020001253.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
VD-27425-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên Doanh Meyer BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
12.400 |
4.500 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
126 |
PP2300206349 |
2230620000892.04 |
Aticizal |
Levocetirizin |
0,5mg/ml; 75ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai/lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
127 |
PP2300206350 |
0180410000545.01 |
Madopar |
Levodopa, Benserazide |
200mg; 50mg |
VN-16259-13 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
128 |
PP2300206351 |
2230600000904.04 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5.000 |
14.150 |
70.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
129 |
PP2300206352 |
2230630000912.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
17.300 |
1.001 |
17.317.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
130 |
PP2300206354 |
2230630000936.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
294 |
588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
131 |
PP2300206355 |
2230660000944.01 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
70 |
159.000 |
11.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
132 |
PP2300206357 |
2230620000960.04 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.890 |
5.780.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
133 |
PP2300206359 |
0180430001539.04 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
9.800 |
44.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
134 |
PP2300206360 |
2201030001359.02 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation) |
Hàn Quốc |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
12.520 |
397.000 |
4.970.440.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
135 |
PP2300206361 |
0180480001541.04 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.300 |
290 |
6.467.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
136 |
PP2300206362 |
0190650000670.02 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31.000 |
5.691 |
176.421.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
137 |
PP2300206363 |
2230660000975.02 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.625 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
138 |
PP2300206364 |
0180450002578.04 |
Incamix |
L-Ornithin-L-aspartat |
250mg |
VD-20916-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
139 |
PP2300206365 |
0180460001554.03 |
Bivitanpo 100
|
Losartan |
100mg |
VD-31444-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
|
Viên |
111.100 |
4.200 |
466.620.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 3 |
36 tháng
|
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
140 |
PP2300206366 |
0180470000585.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
7.200 |
1.700 |
12.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
141 |
PP2300206367 |
2230620000984.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml
|
Ống |
100 |
22.890 |
2.289.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
142 |
PP2300206369 |
2201050001414.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
38.700 |
4.000 |
154.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
143 |
PP2300206370 |
2230670001009.05 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
RPG LIFE SCIENCES |
INDIA |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
144 |
PP2300206371 |
2230640001015.04 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
11.960 |
2.898 |
34.660.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
145 |
PP2300206372 |
0180410002594.04 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg+25mg+20mg |
VD-22627-15 QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.450 |
2.079 |
11.330.550 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
146 |
PP2300206373 |
2230630001025.04 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
875 |
18.900 |
16.537.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
147 |
PP2300206375 |
0180480002616.04 |
Hasancob 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-25973-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
410 |
2.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
148 |
PP2300206376 |
2230680001037.05 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2.500 |
159.458 |
398.645.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
149 |
PP2300206377 |
2230620001042.04 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.700 |
84 |
2.578.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
150 |
PP2300206378 |
2230680001051.04 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem |
500mg |
VD-25807-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
11.200 |
31.400 |
351.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
151 |
PP2300206380 |
0190670001558.03 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
154.800 |
3.800 |
588.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
152 |
PP2300206383 |
2201060001503.04 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
4.740 |
1.000 |
4.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
153 |
PP2300206384 |
0180410000644.04 |
Kanausin |
Metoclopramid |
10mg |
VD-18969-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.000 |
110 |
770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
154 |
PP2300206385 |
2201010001515.01 |
Midanium |
Midazolam |
5mg |
VN-22190-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ 5 ống 1 ml |
Ống |
6.400 |
18.900 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
155 |
PP2300206386 |
2230630001087.01 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt |
VN-21376-18 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
50 |
352.000 |
17.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
156 |
PP2300206387 |
2230600001093.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.000 |
57.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
157 |
PP2300206388 |
2230660001101.02 |
MONTENUZYD |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VN-15256-12 kèm công văn 4775/QLD - ĐK ngày 3/4/2013 về việc tăng hạn dùng và công văn 10270/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ trong tờ hướng dẫn sử dụng; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
750 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
158 |
PP2300206390 |
2230620001110.01 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
1.272 |
27.993 |
35.607.096 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
159 |
PP2300206391 |
2201030001557.01 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-20929-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.150 |
325.000 |
373.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
160 |
PP2300206392 |
2201030001557.02 |
MOXIFLOXACIN 400MG/250ML |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
240.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
161 |
PP2300206393 |
0180430000716.02 |
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCLORIDE) 400MG |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp/1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.100 |
11.900 |
36.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
162 |
PP2300206394 |
2230640001121.04 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
100 |
22.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
163 |
PP2300206395 |
2201070001562.04 |
Bifacold |
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein |
200mg |
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
609 |
12.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
164 |
PP2300206396 |
2230640001138.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
25.000 |
205 |
5.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
165 |
PP2300206397 |
2201020001598.01 |
Mucomucil |
N-acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/túi/ống |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
166 |
PP2300206398 |
2201040001608.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
167 |
PP2300206399 |
2201040001639.01 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
120 |
43.995 |
5.279.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
168 |
PP2300206401 |
2230630001155.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai nhựa x 100ml |
Chai/lọ/túi |
125.200 |
6.340 |
793.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
169 |
PP2300206402 |
2230670001160.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0.9% |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
48.500 |
6.153 |
298.420.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
170 |
PP2300206403 |
2230680001174.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
148.400 |
6.250 |
927.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
171 |
PP2300206404 |
2230620001189.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
13.550 |
7.600 |
102.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
172 |
PP2300206407 |
2230630001216.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
310 |
31.994 |
9.918.140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
173 |
PP2300206409 |
0180460000779.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd (Central Factory)., |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.100 |
5.250 |
289.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
174 |
PP2300206410 |
2230670001238.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
5.250 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
175 |
PP2300206411 |
2230680001242.04 |
Keyuni 300
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/100ml; 100ml |
VD-32455-19
|
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền
|
Công ty TNHH DP Allomed
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 túi 100ml
|
Chai/lọ/túi/ống |
24.320 |
138.000 |
3.356.160.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
176 |
PP2300206412 |
2230610001250.02 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1.920 |
142.000 |
272.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
177 |
PP2300206413 |
2201020001727.04 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
600 |
81.800 |
49.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
178 |
PP2300206414 |
2201000001730.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.100 |
3.167 |
95.326.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
179 |
PP2300206415 |
2201040001745.04 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
VD-26126-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
5.500 |
15.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
180 |
PP2300206416 |
2230630001261.04 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
1mg/1ml; 1ml |
VD-24902-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.670 |
25.000 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
181 |
PP2300206417 |
2230640001275.04 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml; 4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
17.700 |
35.800 |
633.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
182 |
PP2300206421 |
0190670001565.04 |
A.T Olanzapine ODT 10 mg |
Olanzapine |
10mg |
VD-27792-17 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
310 |
186.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
183 |
PP2300206422 |
2201080001804.04 |
Omevin |
Omeprazol |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
9.000 |
5.890 |
53.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
184 |
PP2300206426 |
2201070001821.04 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
28.350 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
185 |
PP2300206427 |
0180480000841.01 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.064 |
8.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
186 |
PP2300206428 |
2230610001304.04 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg |
VD-20485-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
600 |
2.049 |
1.229.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
187 |
PP2300206429 |
2230620001318.04 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
VD-19568-13 (Công văn gia hạn số 415e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai/lọ/túi |
42.200 |
11.445 |
482.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
188 |
PP2300206431 |
0180460000854.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
575 |
47.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
189 |
PP2300206432 |
0180460000878.03 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
118.800 |
1.890 |
224.532.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
190 |
PP2300206433 |
0190680001319.04 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
VD-29484-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
987 |
493.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
191 |
PP2300206435 |
2230680001341.01 |
Cerebrolysin 10 ml |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) |
Áo |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
5.700 |
101.430 |
578.151.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
192 |
PP2300206436 |
2230600001352.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
10.123 |
50.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
193 |
PP2300206437 |
2230670001368.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7.000 |
6.589 |
46.123.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
194 |
PP2300206438 |
2230670001375.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
8.557 |
25.671.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
195 |
PP2300206439 |
2230670001382.02 |
Coperil plus |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
1.740 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
196 |
PP2300206441 |
0180460002872.04 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
|
Viên |
700 |
154 |
107.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
197 |
PP2300206442 |
2230660001408.01 |
Phenylalpha 50micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml; 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
121.275 |
36.382.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
198 |
PP2300206443 |
0180480002883.04 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
17.150 |
290 |
4.973.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
199 |
PP2300206444 |
2230620001417.04 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml; 1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.250 |
1.480 |
1.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
200 |
PP2300206445 |
2201020001918.04 |
Piperacilin 2g |
Piperacillin |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
201 |
PP2300206446 |
2201020001925.02 |
ZOBACTA 2,25G |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
52.900 |
69.500 |
3.676.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
202 |
PP2300206447 |
0180460002919.04 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.100 |
665 |
8.711.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
203 |
PP2300206448 |
0180410000965.01 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
15.000 |
1.550 |
23.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
204 |
PP2300206449 |
2230610001427.01 |
Systane Ultra 5ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
100 |
60.100 |
6.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
205 |
PP2300206451 |
2230650001449.04 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
30.500 |
8.900 |
271.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
206 |
PP2300206453 |
2230640001466.04 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
987 |
987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
207 |
PP2300206454 |
2201020001994.04 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.100 |
1.890 |
7.749.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
208 |
PP2300206455 |
2230660001477.04 |
Prednison 5mg |
Prednison |
5mg |
VD-21030-14 QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.200 |
290 |
1.508.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
209 |
PP2300206456 |
0180480002951.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
845 |
5.577.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
210 |
PP2300206457 |
0180400000982.04 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
599 |
3.294.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
211 |
PP2300206458 |
2230640001480.01 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
700 |
15.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
212 |
PP2300206459 |
2230640001497.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.000 |
25.400 |
101.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
213 |
PP2300206466 |
0180400002986.04 |
Repihasan 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
567 |
6.237.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
214 |
PP2300206468 |
2230620001554.04 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai/lọ/túi/gói |
11.710 |
7.245 |
84.838.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
215 |
PP2300206470 |
2230640001565.04 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
600 |
43.500 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
216 |
PP2300206471 |
2230640001572.04 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
360 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
217 |
PP2300206472 |
2230680001587.02 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
VN3-50-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
218 |
PP2300206473 |
2230600001598.02 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
219 |
PP2300206475 |
2230610001618.04 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8.800 |
8.400 |
73.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
220 |
PP2300206476 |
2230640001626.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.300 |
278.090 |
361.517.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
221 |
PP2300206477 |
2201010002116.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
14.750 |
6.783 |
100.049.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
222 |
PP2300206478 |
2230620001639.04 |
Mekoferrat-B9 |
Sắt nguyên tố + Acid folic |
65mg + 1mg |
VD-23805-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
85.000 |
400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
223 |
PP2300206479 |
2230610001649.04 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
VD-28678-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
14.550 |
3.780 |
54.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
224 |
PP2300206480 |
2230630001650.01 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml
|
Lọ |
600 |
18.500 |
11.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
225 |
PP2300206481 |
2230600001666.04 |
Antifix |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg sắt |
VD-27794-17 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
226 |
PP2300206482 |
2230600001673.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
8.500 |
850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
227 |
PP2300206483 |
2201050002169.04 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.150 |
3.800 |
8.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
228 |
PP2300206484 |
2230650001685.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
43.000 |
3.980 |
171.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
229 |
PP2300206485 |
0180450001069.01 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
39.000 |
3.360 |
131.040.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
230 |
PP2300206486 |
2201000002171.04 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
100.050 |
1.575 |
157.578.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
231 |
PP2300206488 |
2201060002180.04 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
7.000 |
500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
232 |
PP2300206490 |
0190620001447.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
2.310 |
14.322.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
233 |
PP2300206491 |
0190610001457.04 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
1.315 |
16.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
234 |
PP2300206492 |
2201070002194.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
1.000 |
4.200 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
235 |
PP2300206493 |
2201040002216.04 |
Sucralfate |
Sucralfate |
1g |
VD-29187-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Vidipha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
987 |
18.753.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
236 |
PP2300206495 |
0180420003079.04 |
Sulfaprim F |
Sulfamethoxazol; Trimethoprim |
800mg; 160mg |
VD-34343-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.050 |
420 |
2.541.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
237 |
PP2300206497 |
2230600001727.04 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
49.000 |
2.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
238 |
PP2300206499 |
0180450001748.02 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.900 |
7.530 |
119.727.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
239 |
PP2300206500 |
2230640001749.05 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
15.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
240 |
PP2300206502 |
2230620001769.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD, NGÀY 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
850 |
4.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
241 |
PP2300206503 |
2230650001777.04 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
462 |
5.082.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
242 |
PP2300206504 |
2230670001788.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
892 |
1.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
243 |
PP2300206505 |
2201070002262.01 |
Stablon 12.5mg |
Tianeptin |
12,5mg |
VN-22165-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Labotoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
3.835 |
1.150.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
244 |
PP2300206506 |
2230670001795.04 |
Tirelor-NN 60 |
Ticagrelor |
60mg |
VD-33055-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11.800 |
1.180.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
245 |
PP2300206507 |
2201030002288.02 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
165.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
246 |
PP2300206508 |
2201030002288.04 |
Viticalat
|
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20
|
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Công ty CP Dược phẩm VCP
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
13.900 |
98.000 |
1.362.200.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
247 |
PP2300206509 |
2230640001800.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.100 |
398 |
1.233.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
248 |
PP2300206511 |
2230660001811.04 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.394 |
167.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
249 |
PP2300206512 |
0180440001130.04 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.100 |
575 |
8.107.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
250 |
PP2300206513 |
2230620001820.04 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
50 |
6.993 |
349.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
251 |
PP2300206514 |
2230680001839.04 |
Cammic |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.560 |
3.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
252 |
PP2300206515 |
2230680001846.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.000 |
140 |
140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
253 |
PP2300206517 |
0180430001164.04 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.610 |
20.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
254 |
PP2300206519 |
0180410001177.01 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
11.700 |
2.479 |
29.004.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
255 |
PP2300206521 |
2201010002390.01 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie
(Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
6.131 |
220.716.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
256 |
PP2300206523 |
0180410001191.01 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie
(Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
3.130 |
269.180.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
257 |
PP2300206524 |
0180450001809.02 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VN-20012-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
12.600 |
1.020.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
258 |
PP2300206525 |
2230660001873.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
22.220 |
38.400 |
853.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
259 |
PP2300206526 |
2230660001880.02 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
VD-29135-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.675 |
1.837.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
260 |
PP2300206527 |
0180460001240.01 |
CAVINTON FORTE |
Vinpocetin |
10mg |
VN-17951-14 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên
|
Viên |
1.000 |
3.990 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
261 |
PP2300206529 |
0180450003179.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
262 |
PP2300206530 |
0180420003192.04 |
Magnesi-B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
470mg + 5mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.200 |
147 |
4.733.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
263 |
PP2300206531 |
0180430003205.04 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
44.000 |
165 |
7.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
264 |
PP2300206532 |
2230600001901.04 |
Rutin -Vitamin C |
Rutin; Acid Ascorbic |
50mg, 50mg |
VD-34341-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.300 |
265 |
1.934.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
265 |
PP2300206533 |
0180440003233.04 |
Vinpha E |
Vitamin E |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.900 |
500 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |
|
266 |
PP2300206534 |
0180450003247.04 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.300 |
220 |
506.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
821/QĐ-BVPHCN |
25/09/2023 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp |