Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300141031 |
GE001 |
Glucobay 100mg |
Acarbose |
100mg |
VN-20230-17 |
Uống |
Viên nén |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.738 |
23.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
2 |
PP2300141032 |
GE002 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.801 |
76.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
3 |
PP2300141033 |
GE003 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.750 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
4 |
PP2300141034 |
GE004 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.900 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
5 |
PP2300141035 |
GE005 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.720 |
47.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
6 |
PP2300141036 |
GE006 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
6.900 |
2.070.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
7 |
PP2300141037 |
GE007 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
285 |
14.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
8 |
PP2300141038 |
GE008 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
395 |
11.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
9 |
PP2300141039 |
GE009 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
10 |
PP2300141040 |
GE010 |
Vintanil 1000 |
Acetyl leucin |
1.000mg/10ml |
VD-27160-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
11 |
PP2300141042 |
GE012 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-25645-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
10.000 |
11.970 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
12 |
PP2300141043 |
GE013 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.000 |
4.612 |
13.836.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
13 |
PP2300141044 |
GE014 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
414 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
14 |
PP2300141045 |
GE015 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch
dùng để tiêm |
Esseti
Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
15 |
PP2300141046 |
GE016 |
Aspirin Tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
265 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
16 |
PP2300141047 |
GE017 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
200.000 |
340 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
17 |
PP2300141048 |
GE018 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
68 |
34.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
18 |
PP2300141049 |
GE019 |
CLOPIASPIRIN 75/100 |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
19 |
PP2300141050 |
GE020 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
5.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
20 |
PP2300141051 |
GE021 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
720 |
14.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
21 |
PP2300141052 |
GE022 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các axit amin |
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Các Axit amin |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 200ml
|
Chai |
20.000 |
63.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
22 |
PP2300141053 |
GE023 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
1.000 |
116.258 |
116.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
23 |
PP2300141054 |
GE024 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7.000 |
91.800 |
642.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
24 |
PP2300141058 |
GE028 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
400.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
25 |
PP2300141059 |
GE029 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi |
500 |
404.670 |
202.335.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
26 |
PP2300141060 |
GE030 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
500 |
720.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
27 |
PP2300141062 |
GE032 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi |
100 |
840.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
28 |
PP2300141063 |
GE033 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Túi 200ml
|
Túi |
5.000 |
104.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
29 |
PP2300141064 |
GE034 |
Hepagold |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
124.500 |
124.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
30 |
PP2300141065 |
GE035 |
Kidmin |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein." |
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Túi 200ml
|
Túi |
7.000 |
115.000 |
805.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
31 |
PP2300141066 |
GE036 |
FDP Medlac |
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric |
3,75 g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
300 |
315.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
32 |
PP2300141067 |
GE037 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
190.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
33 |
PP2300141068 |
GE038 |
Cymiras |
Acid Alpha lipoic (acid thioctic) |
300mg |
VD-33089-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
34 |
PP2300141069 |
GE039 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
40.000 |
16.800 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
35 |
PP2300141070 |
GE040 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.900 |
49.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
36 |
PP2300141071 |
GE041 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
VD-33081-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
59.000 |
35.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
37 |
PP2300141072 |
GE042 |
Acnemine |
Adapalen |
0,1%; 15g |
VD-26213-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
38 |
PP2300141073 |
GE043 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1%; 30g |
VN-19652-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
500 |
140.600 |
70.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
39 |
PP2300141074 |
GE044 |
Maxxacne-AC |
Adapalen + Clindamycin |
(1mg + 10mg)/1g; 15g |
VD-28840-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 1 tuýp nhựa 15g |
Tuýp |
1.000 |
65.500 |
65.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
40 |
PP2300141076 |
GE046 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
41 |
PP2300141077 |
GE047 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
VD-33897-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
42 |
PP2300141078 |
GE048 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.960 |
59.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
43 |
PP2300141079 |
GE049 |
ECIPA 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.800 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
44 |
PP2300141080 |
GE050 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
45 |
PP2300141081 |
GE051 |
Albiomin 20% |
Albumin |
20%; 100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
1.220.000 |
1.220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
46 |
PP2300141084 |
GE054 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Đài Loan |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.600 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
47 |
PP2300141085 |
GE055 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
15.291 |
91.746.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
48 |
PP2300141086 |
GE056 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28911-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
49 |
PP2300141087 |
GE057 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
50 |
PP2300141088 |
GE058 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
51 |
PP2300141089 |
GE059 |
AMALGEL 500mg |
Almagate |
500mg |
VD-35659-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.800 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
52 |
PP2300141091 |
GE061 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
152 |
15.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
53 |
PP2300141092 |
GE062 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin (citrat) |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
588 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
54 |
PP2300141093 |
GE063 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
55 |
PP2300141094 |
GE064 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
56 |
PP2300141095 |
GE065 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Đài Loan |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
57 |
PP2300141096 |
GE066 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
119 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
58 |
PP2300141097 |
GE067 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg/2ml; 2ml |
VN-17406-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
59 |
PP2300141098 |
GE068 |
Vinphacine 250 |
Amikacin |
250mg/2ml; 2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
9.000 |
8.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
60 |
PP2300141099 |
GE069 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
61 |
PP2300141100 |
GE070 |
Amitriptyline Hydrochloride 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-29098-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
62 |
PP2300141101 |
GE071 |
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-29099-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
63 |
PP2300141102 |
GE072 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
118 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
64 |
PP2300141103 |
GE073 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
655 |
32.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
65 |
PP2300141104 |
GE074 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
335 |
67.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
66 |
PP2300141105 |
GE075 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
330 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
67 |
PP2300141106 |
GE076 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.650 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
68 |
PP2300141107 |
GE077 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.290 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
69 |
PP2300141108 |
GE078 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
4.987 |
4.987.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
70 |
PP2300141109 |
GE079 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.987 |
299.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
71 |
PP2300141110 |
GE080 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
72 |
PP2300141111 |
GE081 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.200 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
73 |
PP2300141112 |
GE082 |
Twynsta 40mg + 5mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
35.000 |
12.482 |
436.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
74 |
PP2300141113 |
GE083 |
Twynsta 80mg + 5mg |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
10.000 |
13.122 |
131.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
75 |
PP2300141114 |
GE084 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
76 |
PP2300141115 |
GE085 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim |
Viên |
100.000 |
15.781 |
1.578.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
77 |
PP2300141116 |
GE086 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
10.000 |
6.825 |
68.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
78 |
PP2300141117 |
GE087 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
9.000 |
9.450 |
85.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
79 |
PP2300141118 |
GE088 |
Vigentin 500/62.5 tab |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-18358-13 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
5.900 |
590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
80 |
PP2300141119 |
GE089 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
4.700 |
705.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
81 |
PP2300141120 |
GE090 |
Amoksiklav Quicktabs 1000mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VN-18594-15 |
Uống |
viên phân tán |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 7 vỉ x 2 viên |
Viên |
25.000 |
11.700 |
292.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
82 |
PP2300141121 |
GE091 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
41.979 |
209.895.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
83 |
PP2300141122 |
GE092 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
84.400 |
2.532.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
84 |
PP2300141123 |
GE093 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
85 |
PP2300141124 |
GE094 |
APIXABAN TABLETS 2.5MG |
Apixaban |
2,5 mg |
VN3-407-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
86 |
PP2300141125 |
GE095 |
APIXABAN TABLETS 5MG |
Apixaban |
5 mg |
VN3-408-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
1.000 |
19.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
87 |
PP2300141126 |
GE096 |
Poziats 5mg |
Aripiprazol |
5mg |
QLĐB-683-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
17.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
88 |
PP2300141127 |
GE097 |
AGINOLOL 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-33372-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
950 |
19.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
89 |
PP2300141128 |
GE098 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
VD-35559-22 |
Viên |
500.000 |
330 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
90 |
PP2300141129 |
GE099 |
ATORPA 30 |
Atorvastatin |
30mg |
VD3-40-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
91 |
PP2300141130 |
GE100 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
92 |
PP2300141131 |
GE101 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg |
VD-29228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
39.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
93 |
PP2300141132 |
GE102 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
430 |
2.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
94 |
PP2300141134 |
GE104 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
2.900 |
928.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
95 |
PP2300141135 |
GE105 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
96 |
PP2300141136 |
GE106 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
150.000 |
5.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
97 |
PP2300141137 |
GE107 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.700 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
98 |
PP2300141138 |
GE108 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
NHÓM 2 |
3 năm |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
99 |
PP2300141140 |
GE110 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
100 |
PP2300141141 |
GE111 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
310 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
101 |
PP2300141142 |
GE112 |
SATAREX |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Lọ |
500 |
56.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
102 |
PP2300141144 |
GE114 |
Betahistine Stella 16mg |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
620 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
103 |
PP2300141145 |
GE115 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
172 |
8.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
104 |
PP2300141146 |
GE116 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
105 |
PP2300141147 |
GE117 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.780 |
125.100.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
106 |
PP2300141148 |
GE118 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
107 |
PP2300141150 |
GE120 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 (VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
9.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
108 |
PP2300141151 |
GE121 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
109 |
PP2300141152 |
GE122 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
110 |
PP2300141153 |
GE123 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
VD-33480-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml |
Ống/gói |
30.000 |
8.799 |
263.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
111 |
PP2300141154 |
GE124 |
BISOTEXA |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
112 |
PP2300141155 |
GE125 |
Bisoprolol STELLA 10 mg |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.850 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
113 |
PP2300141156 |
GE126 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
379 |
151.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
114 |
PP2300141158 |
GE128 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
320 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
115 |
PP2300141159 |
GE129 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
139 |
69.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
116 |
PP2300141160 |
GE130 |
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20806-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
600.000 |
2.200 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
117 |
PP2300141161 |
GE131 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.100 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
118 |
PP2300141162 |
GE132 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
310.800 |
186.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
119 |
PP2300141163 |
GE133 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
120 |
PP2300141165 |
GE135 |
AGI-BROMHEXINE 4 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29647-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
345 |
6.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
121 |
PP2300141166 |
GE136 |
Novahexin 10 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-31834-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
122 |
PP2300141167 |
GE137 |
AGI-BROMHEXINE |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 5ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói/ống |
10.000 |
1.390 |
13.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
123 |
PP2300141169 |
GE139 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
124 |
PP2300141171 |
GE141 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
125 |
PP2300141172 |
GE142 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.950 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
126 |
PP2300141173 |
GE143 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
840 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
127 |
PP2300141174 |
GE144 |
AGI-CALCI |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
870 |
174.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
128 |
PP2300141175 |
GE145 |
AUTHISIX |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ,06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
129 |
PP2300141176 |
GE146 |
Calci D chewing |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-31337-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
180.000 |
2.900 |
522.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
130 |
PP2300141177 |
GE147 |
BFS-Calcium folinate |
Folinic acid (dưới dạng calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-21547-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
20.045 |
160.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
131 |
PP2300141179 |
GE149 |
A.T Calcium 300 |
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-29682-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
580 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
132 |
PP2300141180 |
GE150 |
Fucalmax |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
200.000 |
3.400 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
133 |
PP2300141181 |
GE151 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.150 |
215.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
134 |
PP2300141182 |
GE152 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
VD-26791-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.028 |
160.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
135 |
PP2300141183 |
GE153 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
VN-20345-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.800 |
56.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
136 |
PP2300141184 |
GE154 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
137 |
PP2300141185 |
GE155 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
138 |
PP2300141186 |
GE156 |
SAVI CANDESARTAN 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.640 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
139 |
PP2300141187 |
GE157 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.365 |
68.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
140 |
PP2300141188 |
GE158 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.192 |
95.760.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
141 |
PP2300141190 |
GE160 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 tuýp 100g |
Tuýp |
500 |
295.000 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
142 |
PP2300141191 |
GE161 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.450 |
52.200.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
143 |
PP2300141192 |
GE162 |
Indapa |
Captopril+Hydroclorothiazid |
50mg+25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
144 |
PP2300141193 |
GE163 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
200 |
346.500 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
145 |
PP2300141194 |
GE164 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
2.660 |
133.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
146 |
PP2300141195 |
GE165 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
27.000 |
1.659 |
44.793.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
147 |
PP2300141197 |
GE167 |
Ausmuco 750G
|
Carbocistein 750mg
|
750mg |
VD-29744-18
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 3g
|
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
148 |
PP2300141198 |
GE168 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
149 |
PP2300141200 |
GE170 |
Talliton |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-19940-16 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.743 |
274.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
150 |
PP2300141201 |
GE171 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
830 |
24.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
151 |
PP2300141202 |
GE172 |
Coryol 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
1.680 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
152 |
PP2300141203 |
GE173 |
SaVi Carvedilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
490 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
153 |
PP2300141204 |
GE174 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
viên hòa tan nhanh |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; viên nén phân tán |
Viên |
9.000 |
8.799 |
79.191.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
154 |
PP2300141205 |
GE175 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2g |
VD-28682-18 |
Tiêm |
Thuốc bộ pha tiêm |
Công ty CP DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
139.986 |
139.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
155 |
PP2300141206 |
GE176 |
TENADOL 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
64.990 |
64.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
156 |
PP2300141207 |
GE177 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
8.000 |
12.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
157 |
PP2300141208 |
GE178 |
Trikadinir 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
9.986 |
179.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
158 |
PP2300141209 |
GE179 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
159 |
PP2300141210 |
GE180 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
160 |
PP2300141211 |
GE181 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.500 |
80.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
161 |
PP2300141212 |
GE182 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g |
500mg (0,5g) |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - CTCPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
7.000 |
33.500 |
234.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
162 |
PP2300141213 |
GE183 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
184.900 |
1.849.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
163 |
PP2300141214 |
GE184 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
78.500 |
1.570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
164 |
PP2300141216 |
GE186 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-28671-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
86.000 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
165 |
PP2300141217 |
GE187 |
Cefotiam 0,5g
|
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g
|
500mg
|
VD-32005-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
166 |
PP2300141218 |
GE188 |
CEPMAXLOX 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
167 |
PP2300141219 |
GE189 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-20866-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.596 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
168 |
PP2300141220 |
GE190 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
169 |
PP2300141221 |
GE191 |
Hapoxan |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) |
100mg/5ml; 90ml |
VD-35181-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 36g/90ml |
Chai |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
170 |
PP2300141222 |
GE192 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.100 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
171 |
PP2300141223 |
GE193 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
349 |
34.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
172 |
PP2300141224 |
GE194 |
AGILECOX 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.135 |
213.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
173 |
PP2300141225 |
GE195 |
Nabucox 400 |
Celecoxib |
400mg |
VD-32204-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.575 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
174 |
PP2300141227 |
GE197 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bồ Đào Nha |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.830 |
191.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
175 |
PP2300141228 |
GE198 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
440 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
176 |
PP2300141229 |
GE199 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
65 |
1.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
177 |
PP2300141230 |
GE200 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
39 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
178 |
PP2300141231 |
GE201 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.998 |
749.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
179 |
PP2300141232 |
GE202 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.290 |
52.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
180 |
PP2300141233 |
GE203 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
181 |
PP2300141234 |
GE204 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vĩ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
700 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
182 |
PP2300141237 |
GE207 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
49.950 |
249.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
183 |
PP2300141238 |
GE208 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
20.000 |
585 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
184 |
PP2300141239 |
GE209 |
SOMAZINA 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
50.883 |
50.883.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
185 |
PP2300141240 |
GE210 |
CITILIN |
Citicolin |
500mg |
VN-18343-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Korea United Pharm.INC |
Korea |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
25.800 |
77.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
186 |
PP2300141243 |
GE213 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
187 |
PP2300141244 |
GE214 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
188 |
PP2300141245 |
GE215 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
189 |
PP2300141246 |
GE216 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
4.000 |
75.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
190 |
PP2300141248 |
GE218 |
Colistimed
|
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16
|
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
|
Viê |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
213.500 |
106.750.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
191 |
PP2300141249 |
GE219 |
COLISTIN 1 MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
330.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
192 |
PP2300141250 |
GE220 |
COLISTIN 2 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
660.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
193 |
PP2300141251 |
GE221 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistin |
3 MIU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
696.000 |
3.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
194 |
PP2300141252 |
GE222 |
COMOPAS |
Colistin |
4,5 MIU |
VN-22030-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
885.000 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
195 |
PP2300141253 |
GE223 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridin-5'-trisodium triphosphat 3mg |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
196 |
PP2300141254 |
GE224 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.390 |
131.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
197 |
PP2300141255 |
GE225 |
Dapzin-5 |
Dapagliflozin |
5mg |
890110015323 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.600 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
198 |
PP2300141256 |
GE226 |
Basmetin |
Deflazacort |
6mg |
QLĐB-783-19 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 6942/QLD-ĐK NGÀY 20/07/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
7.300 |
36.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
199 |
PP2300141257 |
GE227 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
VD-33871-19 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 06 viên, 10 viên |
Viên |
8.000 |
15.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
200 |
PP2300141258 |
GE228 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml
|
Chai |
200 |
2.700.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
201 |
PP2300141259 |
GE229 |
Bostanex |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 120ml |
VD-31606-19 |
Uống |
Si rô |
Công ty CPDP Boston |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
1.500 |
77.700 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
202 |
PP2300141260 |
GE230 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ấn Độ |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
203 |
PP2300141261 |
GE231 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.376 |
53.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
204 |
PP2300141262 |
GE232 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
185 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
205 |
PP2300141263 |
GE233 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
3,33mg |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
730 |
3.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
206 |
PP2300141264 |
GE234 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
207 |
PP2300141265 |
GE235 |
Anyfen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-21719-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
208 |
PP2300141266 |
GE236 |
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION |
Dextran 40 + Natri clorid |
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml |
-12854/QLD-KD NGÀY 02/12/2022
-11739/QLD-KD NGÀY 03/11/2022 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Chai/Túi |
60 |
295.000 |
17.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
209 |
PP2300141267 |
GE237 |
Rodilar |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-32152-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
158 |
23.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
210 |
PP2300141268 |
GE238 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.386 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
211 |
PP2300141269 |
GE239 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
Diazepam |
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
5mg/ml |
Viên |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
1.000 |
8.799 |
8.799.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
212 |
PP2300141270 |
GE240 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.260 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
213 |
PP2300141272 |
GE242 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1%; 30g |
VD-26693-17 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.000 |
29.900 |
59.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
214 |
PP2300141273 |
GE243 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
215 |
PP2300141274 |
GE244 |
DIFEN PLASTER |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
20.000 |
8.300 |
166.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
216 |
PP2300141275 |
GE245 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
217 |
PP2300141277 |
GE247 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
218 |
PP2300141278 |
GE248 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
672 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
219 |
PP2300141279 |
GE249 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
220 |
PP2300141280 |
GE250 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Ống/gói |
30.000 |
4.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
221 |
PP2300141281 |
GE251 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
222 |
PP2300141282 |
GE252 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
4.200 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
223 |
PP2300141283 |
GE253 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
5.000 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
224 |
PP2300141284 |
GE254 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
2.980 |
596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
225 |
PP2300141285 |
GE255 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
924 |
646.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
226 |
PP2300141286 |
GE256 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.320 |
568.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
227 |
PP2300141287 |
GE257 |
SAVIDIMIN 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
5.850 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
228 |
PP2300141288 |
GE258 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
490 |
245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
229 |
PP2300141289 |
GE259 |
Benzilum 10mg |
Domperidon |
Domperidon |
VN-20803-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
10mg |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Cyprus |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
1.250 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
230 |
PP2300141290 |
GE260 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
270 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
231 |
PP2300141291 |
GE261 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
250.000 |
66 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
232 |
PP2300141292 |
GE262 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g; 50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
233 |
PP2300141294 |
GE264 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
VD-29167-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
340.000 |
340.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
234 |
PP2300141295 |
GE265 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
175 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
235 |
PP2300141296 |
GE266 |
Kydheamo - 1B |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml |
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
135.996 |
271.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
236 |
PP2300141297 |
GE267 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml |
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
135.996 |
271.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
237 |
PP2300141298 |
GE268 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboractorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.900 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
238 |
PP2300141299 |
GE269 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
545 |
54.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
239 |
PP2300141300 |
GE270 |
BASTINFAST 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-27753-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.250 |
32.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
240 |
PP2300141301 |
GE271 |
PAMYLTIN-S |
Ebastin |
5mg /5ml |
VD-26887-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 5ml |
Ống/gói |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
241 |
PP2300141302 |
GE272 |
Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
242 |
PP2300141303 |
GE273 |
Jardiance Duo 12,5mg + 850mg |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
243 |
PP2300141304 |
GE274 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Ukraine |
Farmak JSC |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.550 |
159.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
244 |
PP2300141305 |
GE275 |
Enhydra 10/25 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-35830-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.625 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
245 |
PP2300141306 |
GE276 |
Lanetik |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Product's
Line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ
x 7 viên |
Viên |
45.000 |
6.300 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
246 |
PP2300141307 |
GE277 |
Enazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-34413-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.100 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
247 |
PP2300141308 |
GE278 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
248 |
PP2300141309 |
GE279 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
249 |
PP2300141310 |
GE280 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
16.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
250 |
PP2300141311 |
GE281 |
Asmenide 1.0 |
Entecavir |
1mg |
QLĐB-803-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.856 |
58.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
251 |
PP2300141312 |
GE282 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
252 |
PP2300141313 |
GE283 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
265 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
253 |
PP2300141314 |
GE284 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
254 |
PP2300141315 |
GE285 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
255 |
PP2300141316 |
GE286 |
Adrenalin |
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) |
1mg/1ml; 1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
1.275 |
19.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
256 |
PP2300141317 |
GE287 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
257 |
PP2300141318 |
GE288 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
500 |
220.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
258 |
PP2300141319 |
GE289 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
259 |
PP2300141320 |
GE290 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
1.000 |
432.740 |
432.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
260 |
PP2300141321 |
GE291 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
6.000 |
258.300 |
1.549.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
261 |
PP2300141323 |
GE293 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
1.000 |
436.065 |
436.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
262 |
PP2300141324 |
GE294 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
238 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
263 |
PP2300141325 |
GE295 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
8.695 |
173.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
264 |
PP2300141326 |
GE296 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
265 |
PP2300141327 |
GE297 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
774 |
232.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
266 |
PP2300141328 |
GE298 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên
|
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
267 |
PP2300141329 |
GE299 |
SaVi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
268 |
PP2300141331 |
GE301 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-29508-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.234 |
161.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
269 |
PP2300141332 |
GE302 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.998 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
270 |
PP2300141333 |
GE303 |
Agietoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-29648-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
6.825 |
307.125.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
271 |
PP2300141334 |
GE304 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
Etoricoxib |
"VD-30187-18
CV GIA HẠN: 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023" |
60mg |
Viên |
Việt Nam |
Cty Cổ phần US Pharma USA |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
350.000 |
3.500 |
1.225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
272 |
PP2300141335 |
GE305 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.229 |
24.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
273 |
PP2300141336 |
GE306 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.800 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
274 |
PP2300141337 |
GE307 |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.140 |
257.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
275 |
PP2300141338 |
GE308 |
ATOVZE 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
276 |
PP2300141339 |
GE309 |
EZENSTATIN 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
980 |
44.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
277 |
PP2300141340 |
GE310 |
Atovze 40/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 40mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
278 |
PP2300141341 |
GE311 |
Stazemid 10/10 |
Simvastatin + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-24278-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.100 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
279 |
PP2300141342 |
GE312 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
VD-27802-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.197 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
280 |
PP2300141343 |
GE313 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
50.000 |
3.444 |
172.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
281 |
PP2300141344 |
GE314 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
76.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
282 |
PP2300141345 |
GE315 |
FestatAPC 40 |
Febuxostat |
40mg |
VD3-82-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.750 |
23.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
283 |
PP2300141346 |
GE316 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.950 |
297.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
284 |
PP2300141347 |
GE317 |
LIPOFEN 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22265-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pell Tech Health Care Pvt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.005 |
100.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
285 |
PP2300141348 |
GE318 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
385 |
19.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
286 |
PP2300141349 |
GE319 |
Fenostad 67 |
Fenofibrat |
67mg |
VD-33890-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.200 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
287 |
PP2300141350 |
GE320 |
Berodual 10ml |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
|
Bình |
3.500 |
132.323 |
463.130.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
288 |
PP2300141351 |
GE321 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml
|
Lọ |
1.000 |
96.870 |
96.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
289 |
PP2300141353 |
GE323 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
0,1mg/2ml |
Viên |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
290 |
PP2300141354 |
GE324 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
VN-18482-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
0,5mg/10ml |
Viên |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 5 ống x 10ml
|
Ống |
5.000 |
22.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
291 |
PP2300141355 |
GE325 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
815 |
40.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
292 |
PP2300141356 |
GE326 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
455 |
22.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
293 |
PP2300141357 |
GE327 |
Novolegic |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
VD-27830-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
50.000 |
5.200 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
294 |
PP2300141359 |
GE329 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
295 |
PP2300141360 |
GE330 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90.000 |
840 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
296 |
PP2300141361 |
GE331 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.520 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
297 |
PP2300141362 |
GE332 |
FLUPAZ 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
298 |
PP2300141363 |
GE333 |
OLIVEIRIM |
Flunarizin |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
299 |
PP2300141364 |
GE334 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.250 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
300 |
PP2300141365 |
GE335 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
23.835 |
59.587.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
301 |
PP2300141366 |
GE336 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.010 |
101.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
302 |
PP2300141367 |
GE337 |
Flusort |
Fluticason propionat |
0,05%; 120 liều |
VN-18900-15 |
Nhỏ Mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình/chai/lọ |
2.000 |
150.000 |
300.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
303 |
PP2300141369 |
GE339 |
SAVI FLUVASTATIN 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
304 |
PP2300141370 |
GE340 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
305 |
PP2300141371 |
GE341 |
Usarmicin |
Fosfomycin |
500mg |
VD-32599-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
15.450 |
77.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
306 |
PP2300141372 |
GE342 |
Vinzix 40MG |
Furosemid |
40mg |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
307 |
PP2300141373 |
GE343 |
AGIFUROS 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
250 |
5.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
308 |
PP2300141375 |
GE345 |
FUCIPA - B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 10g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
309 |
PP2300141376 |
GE346 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.700 |
1.175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
310 |
PP2300141377 |
GE347 |
Neubatel |
Gabapentin |
300mg |
VD-28921-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
885 |
177.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
311 |
PP2300141378 |
GE348 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
390 |
39.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
312 |
PP2300141379 |
GE349 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
45.000 |
5.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
313 |
PP2300141380 |
GE350 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.800 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
314 |
PP2300141381 |
GE351 |
GALAGI 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.150 |
15.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
315 |
PP2300141382 |
GE352 |
Ipolipid 300 |
Gemfibrozil |
Gemfibrozil |
VN-19245-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
300mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Factory AZ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
316 |
PP2300141383 |
GE353 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.320 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
317 |
PP2300141384 |
GE354 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18 |
Uống |
Viên |
Korea |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
318 |
PP2300141385 |
GE355 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN- 21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA,D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
4.800 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
319 |
PP2300141386 |
GE356 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
2.290 |
572.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
320 |
PP2300141387 |
GE357 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; |
Viên |
800.000 |
660 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
321 |
PP2300141388 |
GE358 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
445 |
22.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
322 |
PP2300141389 |
GE359 |
Glumerif 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.575 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
323 |
PP2300141391 |
GE361 |
FORCLAMIDE |
Glimepiride |
3mg |
VD-19157-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
850 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
324 |
PP2300141392 |
GE362 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
819 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
325 |
PP2300141393 |
GE363 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
830 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
326 |
PP2300141394 |
GE364 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
327 |
PP2300141395 |
GE365 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
1.590 |
238.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
328 |
PP2300141396 |
GE366 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
245 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
329 |
PP2300141397 |
GE367 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-20052-18 |
Uống |
Viên sủi |
Công Ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên; viên nén sủi bọt |
Viên |
200.000 |
4.494 |
898.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
330 |
PP2300141398 |
GE368 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
7.000 |
8.844 |
61.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
331 |
PP2300141399 |
GE369 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
12.915 |
25.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
332 |
PP2300141400 |
GE370 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
600 |
15.750 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
333 |
PP2300141401 |
GE371 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
7.450 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
334 |
PP2300141402 |
GE372 |
MYONIT INSTA |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,5mg |
VN-23139-22 |
Đặt |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
335 |
PP2300141403 |
GE373 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
3.000 |
49.980 |
149.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
336 |
PP2300141404 |
GE374 |
BFS- Grani (không chất bảo quản) |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1 mg/ 1 ml |
VD-26122-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
337 |
PP2300141407 |
GE377 |
Tonagas |
Hydroquinon |
4%; 15g |
VD-34698-20 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
69.972 |
20.991.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
338 |
PP2300141408 |
GE378 |
SYSEYE |
Hydroxypropylmethylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
339 |
PP2300141409 |
GE379 |
HYSAPI 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.480 |
62.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
340 |
PP2300141410 |
GE380 |
FIBYHE - 200
|
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg
|
200mg
|
VD-32563-19
|
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
|
Việt Nam |
Hộp 12, 18, 24 gói x 3,5g
|
Gói
|
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
341 |
PP2300141411 |
GE381 |
Ibuprofen STADA 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-35368-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
342 |
PP2300141412 |
GE382 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
343 |
PP2300141413 |
GE383 |
Indopril 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-26574-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
344 |
PP2300141414 |
GE384 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
345 |
PP2300141415 |
GE385 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
VD-28694-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
8.000 |
197.500 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
346 |
PP2300141416 |
GE386 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
300 |
699.208 |
209.762.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
347 |
PP2300141417 |
GE387 |
Diuresin SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.050 |
91.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
348 |
PP2300141418 |
GE388 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
349 |
PP2300141419 |
GE389 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
1.000 |
255.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
350 |
PP2300141420 |
GE390 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml; 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút Tiêm |
500 |
220.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
351 |
PP2300141421 |
GE391 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
352 |
PP2300141422 |
GE392 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
353 |
PP2300141423 |
GE393 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
10.000 |
56.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
354 |
PP2300141424 |
GE394 |
Insulatard FlexPen |
Insulin người |
300IU/3ml |
QLSP-1031-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
1.000 |
153.999 |
153.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
355 |
PP2300141425 |
GE395 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
356 |
PP2300141426 |
GE396 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
25.000 |
67.500 |
1.687.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
357 |
PP2300141428 |
GE398 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90.000 |
1.491 |
134.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
358 |
PP2300141429 |
GE399 |
Irbesartan Stella 150mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.450 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
359 |
PP2300141430 |
GE400 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
365 |
219.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
360 |
PP2300141431 |
GE401 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
6.500 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
361 |
PP2300141432 |
GE402 |
Alvoprel |
Irbesartan |
300mg |
VN-20975-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hi Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
4.750 |
475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
362 |
PP2300141433 |
GE403 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
363 |
PP2300141434 |
GE404 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
364 |
PP2300141435 |
GE405 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.764 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
365 |
PP2300141436 |
GE406 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
510 |
15.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
366 |
PP2300141437 |
GE407 |
IRBEZYD H 300/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg+12,5mg |
VN-15749-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
367 |
PP2300141438 |
GE408 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.600 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
368 |
PP2300141439 |
GE409 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
136 |
27.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
369 |
PP2300141440 |
GE410 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
2.450 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
370 |
PP2300141441 |
GE411 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
VN-20347-17 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.900 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
371 |
PP2300141442 |
GE412 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
372 |
PP2300141443 |
GE413 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
830 |
8.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
373 |
PP2300141445 |
GE415 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
7.250 |
362.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
374 |
PP2300141446 |
GE416 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
350.000 |
2.500 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
375 |
PP2300141447 |
GE417 |
Ivaprex 7.5 tablet |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22954-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.150 |
154.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
376 |
PP2300141448 |
GE418 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml
|
Ống |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
377 |
PP2300141449 |
GE419 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%; 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
1.678 |
16.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
378 |
PP2300141450 |
GE420 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
745 |
37.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
379 |
PP2300141451 |
GE421 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
VD-27425-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
380 |
PP2300141452 |
GE422 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
138 |
6.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
381 |
PP2300141453 |
GE423 |
Phuzibi |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
650 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
382 |
PP2300141455 |
GE425 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
500.000 |
9.450 |
4.725.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
383 |
PP2300141461 |
GE431 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.400 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
384 |
PP2300141462 |
GE432 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
385 |
PP2300141463 |
GE433 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-939-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.449 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
386 |
PP2300141464 |
GE434 |
L-BIO-N |
Lactobacillus acidophilus, chủng LA-5TM |
>=10^9 CFU |
QLSP-852-15, CV GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc Bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói |
Gói |
1.000 |
5.720 |
5.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
387 |
PP2300141465 |
GE435 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
388 |
PP2300141466 |
GE436 |
Lamivudin Hasan 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34458-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
520 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
389 |
PP2300141467 |
GE437 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
390 |
PP2300141468 |
GE438 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
391 |
PP2300141469 |
GE439 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.910 |
87.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
392 |
PP2300141470 |
GE440 |
Zibreno 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-33534-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
480 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
393 |
PP2300141471 |
GE441 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
148 |
14.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
394 |
PP2300141472 |
GE442 |
Madopar |
Levodopa, Benserazide |
200mg; 50mg |
VN-16259-13 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
395 |
PP2300141473 |
GE443 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg +25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.486 |
139.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
396 |
PP2300141474 |
GE444 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.045 |
60.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
397 |
PP2300141475 |
GE445 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
398 |
PP2300141476 |
GE446 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
13.000 |
14.150 |
183.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
399 |
PP2300141477 |
GE447 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
30.000 |
1.001 |
30.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
400 |
PP2300141478 |
GE448 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Chai 150ml |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
150.000 |
1.500.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
401 |
PP2300141479 |
GE449 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml; 150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Hộp 1 túi |
Túi |
15.000 |
52.500 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
402 |
PP2300141481 |
GE451 |
Letarid 25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-35903-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.610 |
161.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
403 |
PP2300141482 |
GE452 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.382 |
276.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
404 |
PP2300141483 |
GE453 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
60.000 |
626 |
37.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
405 |
PP2300141484 |
GE454 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.007 |
60.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
406 |
PP2300141485 |
GE455 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
407 |
PP2300141489 |
GE459 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) |
(20mg + 10mcg)/ml; 1,8ml |
VD-21404-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
408 |
PP2300141491 |
GE461 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
9.890 |
741.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
409 |
PP2300141492 |
GE462 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.750 |
412.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
410 |
PP2300141493 |
GE463 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
VD-30289-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
2.000 |
185.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
411 |
PP2300141494 |
GE464 |
Linod |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-14446-12 |
Tiêm truyền |
Dịch truyền |
India |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
2.000 |
358.000 |
716.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
412 |
PP2300141495 |
GE465 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
2.000 |
195.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
413 |
PP2300141496 |
GE466 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/ 300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml
|
Chai |
3.000 |
175.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
414 |
PP2300141497 |
GE467 |
LISINOPRIL STELLA 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.300 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
415 |
PP2300141498 |
GE468 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
930 |
46.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
416 |
PP2300141499 |
GE469 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
3.360 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
417 |
PP2300141500 |
GE470 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
418 |
PP2300141501 |
GE471 |
UMENOHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
419 |
PP2300141502 |
GE472 |
Techepa |
L-Ornithin-L-aspartat |
3g |
VD-25466-16 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 4g |
Gói |
1.000 |
22.900 |
22.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
420 |
PP2300141503 |
GE473 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
421 |
PP2300141504 |
GE474 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
9.051 |
905.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
422 |
PP2300141505 |
GE475 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan |
100mg |
VD-27048-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
423 |
PP2300141506 |
GE476 |
AGILOSART 100 |
Losartan |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
640 |
192.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
424 |
PP2300141507 |
GE477 |
Lostad T12.5 |
Losartan kali |
12,5mg |
VD-23974-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
425 |
PP2300141508 |
GE478 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
205 |
30.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
426 |
PP2300141509 |
GE479 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
5.670 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
427 |
PP2300141510 |
GE480 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
390 |
117.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
428 |
PP2300141511 |
GE481 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
1.155 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
429 |
PP2300141512 |
GE482 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
430 |
PP2300141513 |
GE483 |
FABALOFEN 60 DT |
Loxoprofen |
60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.649 |
119.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
431 |
PP2300141514 |
GE484 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
425 |
21.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
432 |
PP2300141515 |
GE485 |
Forlax |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói
|
Gói |
10.000 |
4.275 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
433 |
PP2300141516 |
GE486 |
Fortrans |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói
|
Gói |
1.000 |
29.999 |
29.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
434 |
PP2300141517 |
GE487 |
Tranfast |
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
435 |
PP2300141518 |
GE488 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
436 |
PP2300141519 |
GE489 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml) |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3.000 |
16.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
437 |
PP2300141520 |
GE490 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
2.520 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
438 |
PP2300141521 |
GE491 |
Mathomax gel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg+460mg)/10ml |
VD-32410-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
2.850 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
439 |
PP2300141522 |
GE492 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
45.000 |
3.350 |
150.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
440 |
PP2300141523 |
GE493 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Ống/gói |
150.000 |
3.250 |
487.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
441 |
PP2300141524 |
GE494 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
442 |
PP2300141525 |
GE495 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
3.898 |
389.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
443 |
PP2300141526 |
GE496 |
Simegaz Plus |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyl gel) + Magnesi hydroxyd + Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
VD-33504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
444 |
PP2300141527 |
GE497 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
150mg + 300mg + 40mg |
VN-9364-09
(CV gia hạn :62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
445 |
PP2300141528 |
GE498 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Ống/gói |
300.000 |
1.475 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
446 |
PP2300141529 |
GE499 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
2.898 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
447 |
PP2300141530 |
GE500 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
448 |
PP2300141531 |
GE501 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg+25mg+20mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.079 |
124.740.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
449 |
PP2300141532 |
GE502 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
18.900 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
450 |
PP2300141533 |
GE503 |
Verimed 135mg |
Mebeverin hydroclorid |
Mebeverin hydroclorid |
VN-20559-17 (QUYẾT ĐỊNH 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022) |
135mg |
Viên |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Hộp 5 vi x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
3.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
451 |
PP2300141534 |
GE504 |
Lucikvin |
Meclofenoxat hydroclorid |
250mg |
VD-31252-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
452 |
PP2300141535 |
GE505 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.100 |
610.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
453 |
PP2300141536 |
GE506 |
Reamberin |
Meglumin sodium succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2.000 |
167.971 |
335.942.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
454 |
PP2300141537 |
GE507 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
76 |
15.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
455 |
PP2300141538 |
GE508 |
MEZINET TABLETS 5MG |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
Taiwan |
"U chu
Pharmaceuical Co., Ltd" |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.975 |
39.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
456 |
PP2300141539 |
GE509 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
53.000 |
530.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
457 |
PP2300141540 |
GE510 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
31.050 |
310.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
458 |
PP2300141541 |
GE511 |
Vinsalamin 400 |
Mesalamin |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.350 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
459 |
PP2300141542 |
GE512 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.900 |
237.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
460 |
PP2300141543 |
GE513 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300.000 |
504 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
461 |
PP2300141544 |
GE514 |
METFORMIN STELLA 1000 MG |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.700 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
462 |
PP2300141545 |
GE515 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.700 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
463 |
PP2300141546 |
GE516 |
Metformin 500mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
500.000 |
168 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
464 |
PP2300141547 |
GE517 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
755 |
377.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
465 |
PP2300141548 |
GE518 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.900 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
466 |
PP2300141549 |
GE519 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
700 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
467 |
PP2300141550 |
GE520 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
500.000 |
230 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
468 |
PP2300141551 |
GE521 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.980 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
469 |
PP2300141552 |
GE522 |
Glimaron |
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.980 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
470 |
PP2300141553 |
GE523 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.800 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
471 |
PP2300141554 |
GE524 |
Glizym-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
India |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.350 |
335.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
472 |
PP2300141555 |
GE525 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
2.600 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
473 |
PP2300141556 |
GE526 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.499 |
999.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
474 |
PP2300141557 |
GE527 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
2.289 |
457.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
475 |
PP2300141558 |
GE528 |
METHOCARBAMOL 500 |
Methocarbamol |
500mg |
VD-34732-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
476 |
PP2300141559 |
GE529 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
305 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
477 |
PP2300141560 |
GE530 |
METHOCARBAMOL 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
478 |
PP2300141561 |
GE531 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
11.900 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
479 |
PP2300141562 |
GE532 |
Hormedi 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-26286-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml |
Chai/lọ/túi/ống |
6.000 |
25.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
480 |
PP2300141563 |
GE533 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.974 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
481 |
PP2300141564 |
GE534 |
Elitan |
Metoclopramid hydroclorid |
Metoclopramid hydroclorid |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
10mg/2ml |
Viên |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
3.000 |
14.200 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
482 |
PP2300141566 |
GE536 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
1.005 |
3.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
483 |
PP2300141567 |
GE537 |
Plendil Plus |
Felodipin, Metoprolol succinat |
Felodipin 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc Metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
12.000 |
7.396 |
88.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
484 |
PP2300141568 |
GE538 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100.000 |
1.664 |
166.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
485 |
PP2300141569 |
GE539 |
Nysiod-M |
Miconazol nitrat |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
10.900 |
10.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
486 |
PP2300141570 |
GE540 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
15.750 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
487 |
PP2300141571 |
GE541 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-27527-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
488 |
PP2300141572 |
GE542 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-32422-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
1.218 |
12.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
489 |
PP2300141573 |
GE543 |
Momate |
Mometason furoat |
0,05% (50mcg/liều); 60 liều |
VN-19174-15 |
Nhỏ Mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Bình/chai/lọ |
500 |
145.000 |
72.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
490 |
PP2300141575 |
GE545 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-33080-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
54.900 |
54.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
491 |
PP2300141576 |
GE546 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt |
VN-21376-18 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) |
Lọ |
2.000 |
352.000 |
704.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
492 |
PP2300141577 |
GE547 |
Momate-S |
Mometasone furoate + Acid Salicylic |
0,1% + 5%/ 10g |
VN-14687-12 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
60.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
493 |
PP2300141579 |
GE549 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.000 |
51.975 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
494 |
PP2300141580 |
GE550 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
495 |
PP2300141581 |
GE551 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
790 |
7.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
496 |
PP2300141582 |
GE552 |
Zinkast |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 1g |
Gói |
9.000 |
5.790 |
52.110.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
497 |
PP2300141583 |
GE553 |
Meyerlukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD-27414-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Việt Nam |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
588 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
498 |
PP2300141584 |
GE554 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
Morphin sulfat |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
30mg |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
3.000 |
7.140 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
499 |
PP2300141587 |
GE557 |
Tamvelier
(cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Greece |
Hộp 1
lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.500 |
79.275 |
118.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
500 |
PP2300141588 |
GE558 |
Motarute Eye Drops |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-17705-14 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Daewoo Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
53.900 |
53.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
501 |
PP2300141589 |
GE559 |
Kaciflox |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-33459-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Hộp 10 vĩ x 5 viên
|
Viên |
5.000 |
9.150 |
45.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
502 |
PP2300141590 |
GE560 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
4.500 |
22.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
503 |
PP2300141591 |
GE561 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2%; 10g |
VN-22253-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
69.990 |
69.990.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
504 |
PP2300141592 |
GE562 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
100mg /5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
2.310 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
505 |
PP2300141593 |
GE563 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
10.000 |
1.650 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
506 |
PP2300141594 |
GE564 |
ORIBIER 200MG |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
507 |
PP2300141595 |
GE565 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
200.000 |
203 |
40.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
508 |
PP2300141596 |
GE566 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Hộp 30 gói x 2g
|
Gói |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
509 |
PP2300141597 |
GE567 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
510 |
PP2300141598 |
GE568 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
511 |
PP2300141600 |
GE570 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Hộp 06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
2.478 |
49.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
512 |
PP2300141601 |
GE571 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
513 |
PP2300141605 |
GE575 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0.009 |
VD-32743-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
20.000 |
8.904 |
178.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
514 |
PP2300141606 |
GE576 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Chai/lọ |
25.000 |
13.600 |
340.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
515 |
PP2300141607 |
GE577 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/túi |
100.000 |
6.290 |
629.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
516 |
PP2300141608 |
GE578 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
1.365 |
13.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
517 |
PP2300141609 |
GE579 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ |
65.000 |
6.250 |
406.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
518 |
PP2300141610 |
GE580 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml, nắp bật cao su |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
30.000 |
6.250 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
519 |
PP2300141611 |
GE581 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
7.600 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
520 |
PP2300141612 |
GE582 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
"VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai |
5.000 |
17.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
521 |
PP2300141613 |
GE583 |
Oresol |
Glucose khan; Natri Clorid; Tri natricitrat; Kali Clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
522 |
PP2300141614 |
GE584 |
THERESOL |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
523 |
PP2300141615 |
GE585 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
5.000 |
55.200 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
524 |
PP2300141616 |
GE586 |
Hameron eye drops |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VN-15585-12 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
31.395 |
62.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
525 |
PP2300141617 |
GE587 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
7.000 |
39.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
526 |
PP2300141618 |
GE588 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
300 |
31.994 |
9.598.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
527 |
PP2300141619 |
GE589 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai |
700 |
95.000 |
66.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
528 |
PP2300141620 |
GE590 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
19.740 |
5.922.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
529 |
PP2300141621 |
GE591 |
Bysvolol |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
10mg |
VD-33950-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.700 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
530 |
PP2300141622 |
GE592 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
531 |
PP2300141623 |
GE593 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VD-30284-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
540 |
135.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
532 |
PP2300141624 |
GE594 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
695 |
34.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
533 |
PP2300141625 |
GE595 |
NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung Dịch Tiêm |
France |
Haupt Pharma Livron SAS |
Hộp 02 vỉ x 05 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
26.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
534 |
PP2300141626 |
GE596 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
535 |
PP2300141627 |
GE597 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
36.950 |
18.475.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
536 |
PP2300141628 |
GE598 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
4.950 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
537 |
PP2300141629 |
GE599 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
5.460 |
54.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
538 |
PP2300141632 |
GE602 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145.000 |
101.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
539 |
PP2300141633 |
GE603 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
700 |
145.000 |
101.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
18 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
540 |
PP2300141634 |
GE604 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
81.800 |
81.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
541 |
PP2300141635 |
GE605 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
1.722 |
344.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
542 |
PP2300141636 |
GE606 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
543 |
PP2300141637 |
GE607 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml; 4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
30.000 |
35.800 |
1.074.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
544 |
PP2300141638 |
GE608 |
INCARXOL |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên |
Laboratorios lesvi S.L |
Tây ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.120 |
61.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
545 |
PP2300141639 |
GE609 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
6.772 |
67.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
546 |
PP2300141640 |
GE610 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
547 |
PP2300141641 |
GE611 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VN-21788-19 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
548 |
PP2300141642 |
GE612 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.500 |
82.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
549 |
PP2300141643 |
GE613 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
83.000 |
166.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
550 |
PP2300141644 |
GE614 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g
|
Tuýp |
500 |
74.530 |
37.265.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
551 |
PP2300141645 |
GE615 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
552 |
PP2300141646 |
GE616 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
235 |
4.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
553 |
PP2300141647 |
GE617 |
ZANOBAPINE |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13 (Công văn gia hạn số 9083e/QLD-ĐK ngày 29/05/2021) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
600 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
554 |
PP2300141648 |
GE618 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
88.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
555 |
PP2300141649 |
GE619 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
145 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
556 |
PP2300141650 |
GE620 |
Omevin |
Omeprazol |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
20.000 |
5.920 |
118.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
557 |
PP2300141651 |
GE621 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
558 |
PP2300141652 |
GE622 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
559 |
PP2300141653 |
GE623 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.330 |
33.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
560 |
PP2300141654 |
GE624 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/ml; 1ml |
893114039523
(VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
561 |
PP2300141655 |
GE625 |
Topraz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.764 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
562 |
PP2300141656 |
GE626 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat) |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
563 |
PP2300141657 |
GE627 |
Amvifeta |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20.000 |
9.750 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
564 |
PP2300141658 |
GE628 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
25.000 |
2.205 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
565 |
PP2300141659 |
GE629 |
Thepara |
Paracetamol (Acetaminophen) |
30mg/ml; 10ml |
VD-30225-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 10ml |
Ống/gói |
15.000 |
4.400 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
566 |
PP2300141660 |
GE630 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
9.000 |
1.300 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
567 |
PP2300141661 |
GE631 |
Paracetamol infusion 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Tiêm truyền |
Chai/lọ/túi/ống |
30.000 |
15.750 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
568 |
PP2300141663 |
GE633 |
PARABEST |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
500mg +2mg |
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp/5 vỉ x 4 viên |
Viên |
45.000 |
2.650 |
119.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
569 |
PP2300141664 |
GE634 |
Curaflu daytime |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-29993-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
45.000 |
3.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
570 |
PP2300141665 |
GE635 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
788 |
78.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
571 |
PP2300141667 |
GE637 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.772 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
572 |
PP2300141668 |
GE638 |
NEW AMEFLU PM |
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin |
325mg+ 5mg + 25mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
573 |
PP2300141669 |
GE639 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
100.000 |
1.790 |
179.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
574 |
PP2300141670 |
GE640 |
Algotra
37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50.000 |
8.799 |
439.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
575 |
PP2300141671 |
GE641 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
90.000 |
2.010 |
180.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
576 |
PP2300141673 |
GE643 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.150 |
51.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
577 |
PP2300141674 |
GE644 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
578 |
PP2300141675 |
GE645 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginine |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.290 |
858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
579 |
PP2300141676 |
GE646 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.870 |
187.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
580 |
PP2300141677 |
GE647 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
10.123 |
303.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
581 |
PP2300141678 |
GE648 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
10.123 |
303.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
582 |
PP2300141679 |
GE649 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45.000 |
5.960 |
268.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
583 |
PP2300141680 |
GE650 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
250.000 |
6.589 |
1.647.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
584 |
PP2300141681 |
GE651 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.500 |
780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
585 |
PP2300141682 |
GE652 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
11.130 |
11.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
586 |
PP2300141683 |
GE653 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
11.130 |
11.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
587 |
PP2300141684 |
GE654 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
8.557 |
17.114.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
588 |
PP2300141685 |
GE655 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
45.000 |
8.557 |
385.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
589 |
PP2300141686 |
GE656 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
272 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
590 |
PP2300141688 |
GE658 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.700 |
141.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
591 |
PP2300141689 |
GE659 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.848 |
577.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
592 |
PP2300141691 |
GE661 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.200 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
593 |
PP2300141692 |
GE662 |
Kozemix |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
594 |
PP2300141694 |
GE664 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
294 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
595 |
PP2300141695 |
GE665 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml; 1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
1.480 |
4.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
596 |
PP2300141696 |
GE666 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1.000 |
88.200 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
597 |
PP2300141698 |
GE668 |
Vitazovilin |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VD-18409-13 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
4.500 |
76.500 |
344.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
598 |
PP2300141699 |
GE669 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.265 |
226.500.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
599 |
PP2300141700 |
GE670 |
LIFECITA 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.200 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
600 |
PP2300141701 |
GE671 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
466 |
139.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
601 |
PP2300141702 |
GE672 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
VD-32044-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
602 |
PP2300141703 |
GE673 |
Systane Ultra 5ml |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
2.000 |
60.100 |
120.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
603 |
PP2300141704 |
GE674 |
Kalimate |
Polystyren |
5g |
VD-28402-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
604 |
PP2300141705 |
GE675 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
10%; 125ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 125ml |
Chai/lọ |
5.000 |
11.170 |
55.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
605 |
PP2300141707 |
GE677 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon Iodin |
10%; 260ml |
VD-27714-17 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 260ml |
Chai/lọ |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
606 |
PP2300141710 |
GE680 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VD-27532-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.480 |
52.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
607 |
PP2300141711 |
GE681 |
PRAVASTATIN SAVI 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
608 |
PP2300141712 |
GE682 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.888 |
137.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
609 |
PP2300141713 |
GE683 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.450 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
610 |
PP2300141714 |
GE684 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
2.940 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
611 |
PP2300141715 |
GE685 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml
|
Chai |
2.000 |
31.762 |
63.524.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
612 |
PP2300141716 |
GE686 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.200 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
613 |
PP2300141717 |
GE687 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
835 |
41.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
614 |
PP2300141718 |
GE688 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
615 |
PP2300141719 |
GE689 |
DEMENCUR 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-33527-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
616 |
PP2300141720 |
GE690 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
617 |
PP2300141724 |
GE694 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
618 |
PP2300141725 |
GE695 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml
|
Lọ |
500 |
39.380 |
19.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
619 |
PP2300141726 |
GE696 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
25.340 |
126.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
620 |
PP2300141727 |
GE697 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
621 |
PP2300141728 |
GE698 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.950 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
622 |
PP2300141729 |
GE699 |
Aquiril MM 20 |
Quinapril |
20mg |
VD-31359-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.730 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
623 |
PP2300141730 |
GE700 |
RABEPAGI 10 |
Rabeprazol |
10mg |
VD-28832-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.470 |
294.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
624 |
PP2300141731 |
GE701 |
RABELOC I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
133.300 |
399.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
625 |
PP2300141732 |
GE702 |
Naprozole - R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
112.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
626 |
PP2300141733 |
GE703 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16969-13
(CV gia hạn :62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
8.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
627 |
PP2300141734 |
GE704 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.560 |
256.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
628 |
PP2300141735 |
GE705 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.550 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
629 |
PP2300141736 |
GE706 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
630 |
PP2300141737 |
GE707 |
Repihasan 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-34483-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
567 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
631 |
PP2300141739 |
GE709 |
EUROLUX-2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-29717-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
632 |
PP2300141740 |
GE710 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.000 |
16.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
633 |
PP2300141741 |
GE711 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ/túi/gói |
50.000 |
7.220 |
361.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
634 |
PP2300141742 |
GE712 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
53.000 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
635 |
PP2300141743 |
GE713 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên nén bao phim |
Viên |
5.000 |
25.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
636 |
PP2300141744 |
GE714 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
637 |
PP2300141745 |
GE715 |
Risperstad 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-18853-13 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
638 |
PP2300141746 |
GE716 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
13.559 |
406.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
639 |
PP2300141747 |
GE717 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg; 2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
27.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
640 |
PP2300141748 |
GE718 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
46.500 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
641 |
PP2300141749 |
GE719 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
43.500 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
642 |
PP2300141750 |
GE720 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
290 |
87.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
643 |
PP2300141751 |
GE721 |
ROTINVAST 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19837-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
530 |
159.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
644 |
PP2300141752 |
GE722 |
ZEALARGY |
Rupatadin |
10mg |
VN-20664-17
(CV gia hạn :62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.900 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
645 |
PP2300141753 |
GE723 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 30 gói |
Gói |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
646 |
PP2300141754 |
GE724 |
Vinsalmol |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-23730-15 |
Hô Hấp |
Dung dịch khí dung |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
647 |
PP2300141755 |
GE725 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.187 |
51.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
648 |
PP2300141756 |
GE726 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
6.000 |
8.513 |
51.078.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
649 |
PP2300141757 |
GE727 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
30.000 |
12.600 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
650 |
PP2300141758 |
GE728 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
VN-20961-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
651 |
PP2300141759 |
GE729 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.800 |
278.090 |
1.334.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
652 |
PP2300141760 |
GE730 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
3.780 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
653 |
PP2300141761 |
GE731 |
IRONKEY |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,35mg |
VD-26789-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
654 |
PP2300141762 |
GE732 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VN-14181-11 |
Uống |
Viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 5 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
655 |
PP2300141763 |
GE733 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
5.300 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
656 |
PP2300141764 |
GE734 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
660 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
657 |
PP2300141765 |
GE735 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
658 |
PP2300141766 |
GE736 |
Enpovid Fe FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
659 |
PP2300141767 |
GE737 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VN-17678-14. CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
660 |
PP2300141768 |
GE738 |
Clealine 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
VN-16661-13. CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.700 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
661 |
PP2300141769 |
GE739 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
662 |
PP2300141770 |
GE740 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
VN-17775-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
250ml |
Viên |
USA |
Piramal Critical Care, Inc |
Hộp 1 chai 250ml
|
Chai |
200 |
1.538.250 |
307.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
663 |
PP2300141771 |
GE741 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
300.000 |
3.980 |
1.194.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
664 |
PP2300141773 |
GE743 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
838 |
16.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
665 |
PP2300141774 |
GE744 |
MOGASTIC 80 |
Simethicon |
80mg |
VD-29666-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
273 |
13.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
666 |
PP2300141775 |
GE745 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
667 |
PP2300141776 |
GE746 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
668 |
PP2300141777 |
GE747 |
Sitagil 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VN-21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số: 20844/QLD- ĐK ) |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
11.500 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
669 |
PP2300141778 |
GE748 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.400 |
1.620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
670 |
PP2300141779 |
GE749 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VN-22753-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.410 |
882.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
671 |
PP2300141780 |
GE750 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-29669-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
400.000 |
1.400 |
560.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
672 |
PP2300141781 |
GE751 |
EPCLUSA |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.500 |
267.750 |
669.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
673 |
PP2300141783 |
GE753 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
VD-30686-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
24.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
674 |
PP2300141784 |
GE754 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%; 500ml |
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK ngày 20/02/2021) |
Dung Dịch Rửa |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa x 500ml |
Chai/lọ |
3.000 |
14.490 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
675 |
PP2300141785 |
GE755 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
70.000 |
500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
676 |
PP2300141786 |
GE756 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-25708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.125 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
677 |
PP2300141787 |
GE757 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
678 |
PP2300141788 |
GE758 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
679 |
PP2300141789 |
GE759 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.449 |
48.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
680 |
PP2300141790 |
GE760 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
129.000 |
774.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
681 |
PP2300141791 |
GE761 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
200.000 |
4.198 |
839.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
682 |
PP2300141792 |
GE762 |
Arges |
Sucralfat 1g/15ml |
1g/15ml |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
gói |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
683 |
PP2300141793 |
GE763 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 2 vỉ x10 viên
|
Viên |
100.000 |
985 |
98.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
684 |
PP2300141794 |
GE764 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
1.814.340 |
90.717.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
685 |
PP2300141796 |
GE766 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
427 |
2.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
686 |
PP2300141797 |
GE767 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
687 |
PP2300141799 |
GE769 |
Sovalimus 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%; 15g |
VD-21616-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
500 |
359.000 |
179.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
688 |
PP2300141800 |
GE770 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin* |
200mg |
VN-20631-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Đài Loan |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1.000 |
200.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
689 |
PP2300141801 |
GE771 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.255 |
18.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
690 |
PP2300141802 |
GE772 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
243 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
691 |
PP2300141803 |
GE773 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
VN-20617-17 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
6.930 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
692 |
PP2300141804 |
GE774 |
AGIMSTAN 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-30273-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
510 |
51.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
693 |
PP2300141805 |
GE775 |
Telmisartan 80mg and hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
9.240 |
415.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
694 |
PP2300141806 |
GE776 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.780 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
695 |
PP2300141807 |
GE777 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
VN3-249-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
44.115 |
44.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
696 |
PP2300141808 |
GE778 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.192 |
57.456.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
697 |
PP2300141809 |
GE779 |
Terbisil 250mg Tablets |
Terbinafine |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
13.860 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
698 |
PP2300141810 |
GE780 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
|
Lọ |
300 |
744.870 |
223.461.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
699 |
PP2300141813 |
GE783 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.241 |
134.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
700 |
PP2300141814 |
GE784 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
701 |
PP2300141815 |
GE785 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
702 |
PP2300141817 |
GE787 |
Mirindes 60 |
Ticagrelor |
60mg |
VD-33913-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.589 |
171.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
703 |
PP2300141818 |
GE788 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
42.200 |
21.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
704 |
PP2300141819 |
GE789 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
84.500 |
84.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
705 |
PP2300141820 |
GE790 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
390 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
706 |
PP2300141821 |
GE791 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VD-25015-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.190 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
707 |
PP2300141822 |
GE792 |
WARUWARI |
Tizanidin hydroclorid |
2mg Tizanidin |
VD-21069-14 (Công văn gia hạn số 10244e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
708 |
PP2300141823 |
GE793 |
TIZANAD 4MG |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.780 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
709 |
PP2300141824 |
GE794 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.436 |
365.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
710 |
PP2300141825 |
GE795 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg Tizanidin |
VD-33916-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.633 |
181.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
711 |
PP2300141826 |
GE796 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.719 |
5.438.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
712 |
PP2300141827 |
GE797 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
713 |
PP2300141828 |
GE798 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
6.720 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
714 |
PP2300141829 |
GE799 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
562 |
56.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
715 |
PP2300141831 |
GE801 |
Vodocat 5 |
Torsemid |
5mg |
VD-32854-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
5.860 |
2.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
716 |
PP2300141832 |
GE802 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml; 2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
717 |
PP2300141833 |
GE803 |
Medsamic 500mg |
Acid tranexamic |
Acid tranexamic |
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
500mg |
Viên |
Cyprus |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
718 |
PP2300141834 |
GE804 |
Acid tranexamic 650mg |
Acid tranexamic |
650mg |
VD-34941-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC) |
Viên |
10.000 |
3.845 |
38.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
719 |
PP2300141835 |
GE805 |
A.T Calci sac |
Tricalci phosphat |
1650mg Tricalci phosphat/3g |
VD-24725-16 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
45.000 |
3.150 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
720 |
PP2300141837 |
GE807 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
625 |
31.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
721 |
PP2300141838 |
GE808 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
722 |
PP2300141839 |
GE809 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
723 |
PP2300141840 |
GE810 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
140 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
724 |
PP2300141841 |
GE811 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
200.000 |
2.600 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
725 |
PP2300141842 |
GE812 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
399 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
726 |
PP2300141843 |
GE813 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.410 |
243.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
727 |
PP2300141844 |
GE814 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
200 |
67.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
728 |
PP2300141845 |
GE815 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Đức |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.400 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
729 |
PP2300141846 |
GE816 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
730 |
PP2300141847 |
GE817 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên |
Korea |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
8.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
731 |
PP2300141848 |
GE818 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
10.000 |
10.970 |
109.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
732 |
PP2300141849 |
GE819 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
180 |
270.000 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
733 |
PP2300141850 |
GE820 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
240 |
864.000 |
207.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
734 |
PP2300141851 |
GE821 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0.5ml/ liều |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
240 |
865.200 |
207.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
735 |
PP2300141852 |
GE822 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
240 |
829.900 |
199.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
736 |
PP2300141853 |
GE823 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
0.5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
240 |
1.050.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
737 |
PP2300141855 |
GE825 |
Vắc xin Tả uống - mORCVAX |
Vắc xin phòng Tả |
1,5ml/liều |
QLVX-825-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ, mỗi lọ 1,5ml - 1 liều |
Liều |
120 |
65.546 |
7.865.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
738 |
PP2300141858 |
GE828 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
360 |
700.719 |
252.258.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
739 |
PP2300141859 |
GE829 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
120 |
1.509.600 |
181.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
740 |
PP2300141861 |
GE831 |
Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
QLVX-1043-17 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 0,5ml |
Liều |
360 |
45.045 |
16.216.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
741 |
PP2300141863 |
GE833 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn) |
Liều |
240 |
49.815 |
11.955.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
742 |
PP2300141864 |
GE834 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.323 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
743 |
PP2300141865 |
GE835 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
744 |
PP2300141866 |
GE836 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-25269-16 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
745 |
PP2300141867 |
GE837 |
VALSGIM 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-23494-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
746 |
PP2300141868 |
GE838 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200.000 |
695 |
139.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
747 |
PP2300141869 |
GE839 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VN-20012-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II
|
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
12.600 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
748 |
PP2300141870 |
GE840 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
45.000 |
840 |
37.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
749 |
PP2300141871 |
GE841 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty TNHH Sản Xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
30.900 |
185.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
750 |
PP2300141872 |
GE842 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
VD-29135-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.675 |
18.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
751 |
PP2300141874 |
GE844 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
752 |
PP2300141875 |
GE845 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-27783-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.798 |
269.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
753 |
PP2300141876 |
GE846 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU |
≥ 2,5 IU/ 0.5ml/ liều |
QLVX-986-16 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Thuốc tiêm đông khô |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi |
Lọ |
120 |
241.595 |
28.991.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
754 |
PP2300141877 |
GE847 |
VITAMIN 3B EXTRA |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
980 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
755 |
PP2300141878 |
GE848 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
756 |
PP2300141879 |
GE849 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-28153-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.245 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
757 |
PP2300141880 |
GE850 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.150 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
758 |
PP2300141881 |
GE851 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
759 |
PP2300141882 |
GE852 |
B12 Ankermann
|
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
40.000 |
7.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
760 |
PP2300141883 |
GE853 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/10ml |
VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống/gói |
45.000 |
4.079 |
183.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
761 |
PP2300141884 |
GE854 |
Magiebion |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-27238-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Hải Dương |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
1.491 |
40.257.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
762 |
PP2300141885 |
GE855 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
100.000 |
1.848 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
763 |
PP2300141886 |
GE856 |
AMSURVIT-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
764 |
PP2300141887 |
GE857 |
Vitamin C 500mg/5ml |
Acid ascorbic |
500mg/ 5ml |
VD-25216-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.390 |
6.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
765 |
PP2300141888 |
GE858 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
250.000 |
163 |
40.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
766 |
PP2300141889 |
GE859 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
440 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |
|
767 |
PP2300141890 |
GE860 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
205 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
963/QĐ-BVAB |
18/10/2023 |
Bệnh viện An Bình |