Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
91
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
203.663.474.120 VND
Ngày đăng tải
12:32 28/10/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
963/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện An Bình
Ngày phê duyệt
18/10/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 10.451.304.240 10.494.804.240 43 Xem chi tiết
2 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 512.505.000 530.705.000 5 Xem chi tiết
3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 606.870.000 674.180.000 9 Xem chi tiết
4 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 9.163.426.200 9.647.238.200 35 Xem chi tiết
5 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 1.927.122.500 1.928.960.000 7 Xem chi tiết
6 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 1.083.700.000 1.083.700.000 6 Xem chi tiết
7 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 14.943.200.000 15.600.500.000 11 Xem chi tiết
8 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.767.755.000 2.833.576.000 25 Xem chi tiết
9 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 3.429.900.000 4.629.855.000 38 Xem chi tiết
10 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 8.607.450.000 9.568.685.000 32 Xem chi tiết
11 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 715.145.000 816.220.000 8 Xem chi tiết
12 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 5.777.872.500 5.813.872.500 29 Xem chi tiết
13 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.180.974.000 1.226.190.000 6 Xem chi tiết
14 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.315.880.000 2.116.960.000 37 Xem chi tiết
15 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 2.267.660.000 2.314.000.000 15 Xem chi tiết
16 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.854.250.000 2.101.675.000 13 Xem chi tiết
17 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 591.100.000 818.100.000 4 Xem chi tiết
18 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 5.401.469.000 5.442.620.000 15 Xem chi tiết
19 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 874.200.000 1.099.500.000 2 Xem chi tiết
20 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 352.835.000 352.835.000 3 Xem chi tiết
21 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 1.204.442.000 1.204.442.000 3 Xem chi tiết
22 vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 298.000.000 298.000.000 2 Xem chi tiết
23 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.888.387.000 1.923.427.000 22 Xem chi tiết
24 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.808.235.400 4.022.795.400 21 Xem chi tiết
25 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 601.500.000 601.500.000 5 Xem chi tiết
26 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 122.377.500 125.080.000 2 Xem chi tiết
27 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 221.200.000 251.100.000 4 Xem chi tiết
28 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 597.285.000 630.110.000 7 Xem chi tiết
29 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 358.950.000 587.500.000 3 Xem chi tiết
30 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 374.500.000 374.500.000 2 Xem chi tiết
31 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 3.077.750.000 3.180.750.000 8 Xem chi tiết
32 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 78.000.000 80.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 654.700.000 839.575.000 11 Xem chi tiết
34 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 1.220.000.000 1.225.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 912.500.000 912.500.000 3 Xem chi tiết
36 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 1.459.250.000 1.479.500.000 13 Xem chi tiết
37 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 903.700.000 1.061.750.000 6 Xem chi tiết
38 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 648.500.000 692.500.000 2 Xem chi tiết
39 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 13.520.000 13.520.000 2 Xem chi tiết
40 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 149.100.000 149.100.000 1 Xem chi tiết
41 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 4.223.000.000 4.310.000.000 6 Xem chi tiết
42 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 765.000.000 854.000.000 3 Xem chi tiết
43 vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 63.000.000 63.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 5.987.750.000 6.248.850.000 15 Xem chi tiết
45 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.152.513.000 1.995.463.000 7 Xem chi tiết
46 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.255.000.000 1.290.000.000 3 Xem chi tiết
47 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 109.500.000 111.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 754.700.000 817.500.000 2 Xem chi tiết
49 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 2.556.091.000 2.576.100.000 3 Xem chi tiết
50 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 153.300.000 153.300.000 2 Xem chi tiết
51 vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 989.750.000 990.000.000 3 Xem chi tiết
52 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 803.300.000 803.300.000 3 Xem chi tiết
53 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 919.240.000 921.740.000 4 Xem chi tiết
54 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 1.598.000.000 1.598.000.000 2 Xem chi tiết
55 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 776.895.000 809.025.000 2 Xem chi tiết
56 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 474.900.000 482.900.000 5 Xem chi tiết
57 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 275.835.600 305.589.200 4 Xem chi tiết
58 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 165.000.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.220.000.000 1.220.000.000 2 Xem chi tiết
60 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 595.640.000 644.548.000 4 Xem chi tiết
61 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 2.078.560.000 2.104.980.000 6 Xem chi tiết
62 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 1.701.700.000 1.701.700.000 7 Xem chi tiết
63 vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 25.000.000 25.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.203.130.000 1.393.450.000 7 Xem chi tiết
65 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 21.000.000 22.290.000 1 Xem chi tiết
66 vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 472.500.000 685.200.000 1 Xem chi tiết
67 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 392.740.000 452.800.000 4 Xem chi tiết
68 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 765.681.000 765.681.000 5 Xem chi tiết
69 vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 959.000.000 959.000.000 5 Xem chi tiết
70 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 4.432.730.000 4.542.170.000 12 Xem chi tiết
71 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 2.067.750.000 2.126.850.000 8 Xem chi tiết
72 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 179.000.000 179.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.523.330.000 3.746.220.000 16 Xem chi tiết
74 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 113.253.000 207.280.000 3 Xem chi tiết
75 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 636.000.000 637.000.000 3 Xem chi tiết
76 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 413.070.000 415.170.000 3 Xem chi tiết
77 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 657.000.000 657.000.000 5 Xem chi tiết
78 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 195.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.077.423.000 1.234.780.000 7 Xem chi tiết
80 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 704.500.000 705.000.000 2 Xem chi tiết
81 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 100.800.000 100.800.000 1 Xem chi tiết
82 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 682.500.000 749.000.000 2 Xem chi tiết
83 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 220.500.000 221.100.000 2 Xem chi tiết
84 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 380.000.000 380.000.000 4 Xem chi tiết
85 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 133.000.000 147.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 303.500.000 314.500.000 2 Xem chi tiết
87 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 191.000.000 191.000.000 3 Xem chi tiết
88 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 221.760.000 258.500.000 2 Xem chi tiết
89 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 680.700.000 777.400.000 3 Xem chi tiết
90 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 139.986.000 139.986.000 1 Xem chi tiết
91 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 179.748.000 179.928.000 1 Xem chi tiết
92 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 2.439.800.000 2.483.000.000 4 Xem chi tiết
93 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 234.500.000 234.500.000 1 Xem chi tiết
94 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 1.849.000.000 1.860.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 762.000.000 778.000.000 4 Xem chi tiết
96 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 770.280.000 1.341.400.000 6 Xem chi tiết
97 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 1.455.000.000 1.960.000.000 4 Xem chi tiết
98 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 667.600.000 913.700.000 3 Xem chi tiết
99 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 145.200.000 150.750.000 3 Xem chi tiết
100 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 803.718.000 803.718.000 5 Xem chi tiết
101 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.095.290.000 1.099.790.000 4 Xem chi tiết
102 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 233.600.000 234.900.000 4 Xem chi tiết
103 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 106.750.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
104 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 36.500.000 37.500.000 1 Xem chi tiết
105 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 116.550.000 116.550.000 1 Xem chi tiết
106 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 585.055.000 778.555.000 4 Xem chi tiết
107 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 2.195.000.000 2.195.000.000 3 Xem chi tiết
108 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 757.500.000 812.500.000 3 Xem chi tiết
109 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 2.550.000.000 3.030.000.000 2 Xem chi tiết
110 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 1.188.000.000 1.386.000.000 2 Xem chi tiết
111 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 340.000.000 398.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 1.708.350.000 1.827.500.000 3 Xem chi tiết
113 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 1.490.650.000 1.550.750.000 6 Xem chi tiết
114 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.223.520.000 1.972.500.000 3 Xem chi tiết
115 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 567.250.000 580.000.000 2 Xem chi tiết
116 vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 116.500.000 118.300.000 2 Xem chi tiết
117 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 1.234.650.000 1.239.000.000 2 Xem chi tiết
118 vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 130.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 1.243.500.000 1.273.500.000 3 Xem chi tiết
120 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 90.000.000 122.500.000 1 Xem chi tiết
121 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 436.250.000 436.250.000 3 Xem chi tiết
122 vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 450.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
123 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 5.255.700.000 5.255.700.000 3 Xem chi tiết
124 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 195.000.000 279.300.000 1 Xem chi tiết
125 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 230.000.000 241.000.000 2 Xem chi tiết
126 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 8.820.000 67.500.000 1 Xem chi tiết
127 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 46.500.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 374.750.000 376.750.000 2 Xem chi tiết
129 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 162.500.000 162.500.000 1 Xem chi tiết
130 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 190.000.000 190.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 58.800.000 58.800.000 1 Xem chi tiết
132 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 305.400.000 354.000.000 2 Xem chi tiết
133 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 294.000.000 294.000.000 2 Xem chi tiết
134 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 129.000.000 134.400.000 1 Xem chi tiết
135 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 94.500.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
136 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 1.227.000.000 1.515.000.000 2 Xem chi tiết
137 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 97.757.000 100.107.000 2 Xem chi tiết
138 vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 141.750.000 141.750.000 1 Xem chi tiết
139 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 109.700.000 122.500.000 1 Xem chi tiết
140 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 36.037.320 36.037.320 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 140 nhà thầu 178.086.008.260 191.248.932.860 767
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300141031
GE001
Glucobay 100mg
Acarbose
100mg
VN-20230-17
Uống
Viên nén
Bayer AG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.738
23.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
2
PP2300141032
GE002
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.801
76.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
3
PP2300141033
GE003
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
4
PP2300141034
GE004
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.900
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
5
PP2300141035
GE005
Speenac S
Aceclofenac
100mg
VN-19212-15
Uống
Viên nang mềm
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.720
47.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
6
PP2300141036
GE006
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
6.900
2.070.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
7
PP2300141037
GE007
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
285
14.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
8
PP2300141038
GE008
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
395
11.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
9
PP2300141039
GE009
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
10
PP2300141040
GE010
Vintanil 1000
Acetyl leucin
1.000mg/10ml
VD-27160-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
11
PP2300141042
GE012
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-25645-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
10.000
11.970
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
12
PP2300141043
GE013
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.612
13.836.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
13
PP2300141044
GE014
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
414
20.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
14
PP2300141045
GE015
Mucomucil
Acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/ống/chai/túi
6.000
42.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
15
PP2300141046
GE016
Aspirin Tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
265
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
16
PP2300141047
GE017
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
200.000
340
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
17
PP2300141048
GE018
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
68
34.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
18
PP2300141049
GE019
CLOPIASPIRIN 75/100
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
19
PP2300141050
GE020
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
5.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
20
PP2300141051
GE021
AGICLOVIR 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
720
14.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
21
PP2300141052
GE022
Amiparen – 10
Các axit amin
Các axit amin
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Các Axit amin
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 200ml
Chai
20.000
63.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
22
PP2300141053
GE023
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.000
116.258
116.258.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
23
PP2300141054
GE024
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
7.000
91.800
642.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
24
PP2300141058
GE028
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
500
400.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
25
PP2300141059
GE029
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
500
404.670
202.335.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
26
PP2300141060
GE030
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
500
720.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
27
PP2300141062
GE032
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
100
840.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
28
PP2300141063
GE033
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
VD-36020-22
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Túi
5.000
104.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
29
PP2300141064
GE034
Hepagold
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
1.000
124.500
124.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
30
PP2300141065
GE035
Kidmin
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
"L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein."
VD-35943-22
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Túi 200ml
Túi
7.000
115.000
805.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
31
PP2300141066
GE036
FDP Medlac
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
3,75 g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
300
315.000
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
32
PP2300141067
GE037
Treeton
Acid thioctic
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ/ống/chai/túi
1.000
190.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
33
PP2300141068
GE038
Cymiras
Acid Alpha lipoic (acid thioctic)
300mg
VD-33089-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
34
PP2300141069
GE039
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
VN-20219-16
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
40.000
16.800
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
35
PP2300141070
GE040
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.900
49.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
36
PP2300141071
GE041
Tradalen
Adapalen
0,1%; 10g
VD-33081-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
600
59.000
35.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
37
PP2300141072
GE042
Acnemine
Adapalen
0,1%; 15g
VD-26213-17
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
1.000
79.000
79.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
38
PP2300141073
GE043
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%; 30g
VN-19652-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
140.600
70.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
39
PP2300141074
GE044
Maxxacne-AC
Adapalen + Clindamycin
(1mg + 10mg)/1g; 15g
VD-28840-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 1 tuýp nhựa 15g
Tuýp
1.000
65.500
65.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
40
PP2300141076
GE046
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
800.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
41
PP2300141077
GE047
Zynadex 40
Aescin
40mg
VD-33897-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
42
PP2300141078
GE048
Atmecin
Aescin
40mg
VD-35093-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.960
59.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
43
PP2300141079
GE049
ECIPA 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.800
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
44
PP2300141080
GE050
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
45
PP2300141081
GE051
Albiomin 20%
Albumin
20%; 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.000
1.220.000
1.220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
46
PP2300141084
GE054
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Đài Loan
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.600
660.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
47
PP2300141085
GE055
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
15.291
91.746.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
48
PP2300141086
GE056
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
2,5mg
VD-28911-18 (CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
49
PP2300141087
GE057
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
50
PP2300141088
GE058
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
51
PP2300141089
GE059
AMALGEL 500mg
Almagate
500mg
VD-35659-22
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.800
7.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
52
PP2300141091
GE061
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
152
15.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
53
PP2300141092
GE062
Mezaverin 120 mg
Alverin (citrat)
120mg
VD-30390-18
Uống
Viên nang cứng (Xanh -Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
588
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
54
PP2300141093
GE063
Nady-spasmyl
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên nang
Việt Nam
Nadyphar
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.491
149.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
55
PP2300141094
GE064
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.400
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
56
PP2300141095
GE065
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.050
52.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
57
PP2300141096
GE066
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
119
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
58
PP2300141097
GE067
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
250mg/2ml; 2ml
VN-17406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
59
PP2300141098
GE068
Vinphacine 250
Amikacin
250mg/2ml; 2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
9.000
8.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
60
PP2300141099
GE069
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
61
PP2300141100
GE070
Amitriptyline Hydrochloride 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-29098-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
62
PP2300141101
GE071
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
63
PP2300141102
GE072
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
118
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
64
PP2300141103
GE073
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
655
32.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
65
PP2300141104
GE074
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
335
67.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
66
PP2300141105
GE075
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
330
33.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
67
PP2300141106
GE076
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.650
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
68
PP2300141107
GE077
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)  
5mg; 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.290
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
69
PP2300141108
GE078
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
VN3-6-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
4.987
4.987.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
70
PP2300141109
GE079
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
4.987
299.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
71
PP2300141110
GE080
Hipril-A Plus
Amlodipin + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.550
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
72
PP2300141111
GE081
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.200
780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
73
PP2300141112
GE082
Twynsta 40mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
35.000
12.482
436.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
74
PP2300141113
GE083
Twynsta 80mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
13.122
131.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
75
PP2300141114
GE084
Fabamox 1000DT
Amoxicilin
1000mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
76
PP2300141115
GE085
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim
Viên
100.000
15.781
1.578.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
77
PP2300141116
GE086
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
10.000
6.825
68.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
78
PP2300141117
GE087
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
VD-31719-19
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
9.450
85.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
79
PP2300141118
GE088
Vigentin 500/62.5 tab
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-18358-13
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
5.900
590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
80
PP2300141119
GE089
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
4.700
705.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
81
PP2300141120
GE090
Amoksiklav Quicktabs 1000mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VN-18594-15
Uống
viên phân tán
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 7 vỉ x 2 viên
Viên
25.000
11.700
292.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
82
PP2300141121
GE091
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
41.979
209.895.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
83
PP2300141122
GE092
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
84.400
2.532.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
84
PP2300141123
GE093
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
85
PP2300141124
GE094
APIXABAN TABLETS 2.5MG
Apixaban
2,5 mg
VN3-407-22
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
86
PP2300141125
GE095
APIXABAN TABLETS 5MG
Apixaban
5 mg
VN3-408-22
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
1.000
19.500
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
87
PP2300141126
GE096
Poziats 5mg
Aripiprazol
5mg
QLĐB-683-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
17.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
88
PP2300141127
GE097
AGINOLOL 100
Atenolol
100mg
VD-33372-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
950
19.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
89
PP2300141128
GE098
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
VD-35559-22
Viên
500.000
330
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
90
PP2300141129
GE099
ATORPA 30
Atorvastatin
30mg
VD3-40-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.500
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
91
PP2300141130
GE100
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
10.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
92
PP2300141131
GE101
Vincurium
Atracurium besylat
25mg
VD-29228-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Lọ/ống/chai/túi
500
39.000
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
93
PP2300141132
GE102
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
430
2.150.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
94
PP2300141134
GE104
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
2.900
928.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
95
PP2300141135
GE105
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
96
PP2300141136
GE106
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
150.000
5.500
825.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
97
PP2300141137
GE107
Bacfenz 20
Baclofen
20mg
VD-30488-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.700
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
98
PP2300141138
GE108
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ
NHÓM 2
3 năm
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
99
PP2300141140
GE110
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.700
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
100
PP2300141141
GE111
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
310
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
101
PP2300141142
GE112
SATAREX
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg.
Lọ
500
56.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
102
PP2300141144
GE114
Betahistine Stella 16mg
Betahistin dihydroclorid
16mg
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
620
93.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
103
PP2300141145
GE115
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
172
8.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
104
PP2300141146
GE116
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
105
PP2300141147
GE117
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.780
125.100.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
106
PP2300141148
GE118
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
107
PP2300141150
GE120
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
9.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
108
PP2300141151
GE121
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
109
PP2300141152
GE122
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.800
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
110
PP2300141153
GE123
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
525,6mg/30ml
VD-33480-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml
Ống/gói
30.000
8.799
263.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
111
PP2300141154
GE124
BISOTEXA
Bisoprolol fumarate
10mg
VN-23248-22
Uống
Viên nén
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
112
PP2300141155
GE125
Bisoprolol STELLA 10 mg
Bisoprolol fumarat
10mg
VD-21529-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.850
142.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
113
PP2300141156
GE126
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-24276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
379
151.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
114
PP2300141158
GE128
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
320
224.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
115
PP2300141159
GE129
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
139
69.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
116
PP2300141160
GE130
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20806-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
600.000
2.200
1.320.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
117
PP2300141161
GE131
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.100
315.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
118
PP2300141162
GE132
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
310.800
186.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
119
PP2300141163
GE133
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
630
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
120
PP2300141165
GE135
AGI-BROMHEXINE 4
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-29647-18
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
345
6.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
121
PP2300141166
GE136
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 10ml
VD-31834-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
122
PP2300141167
GE137
AGI-BROMHEXINE
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 5ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml
Gói/ống
10.000
1.390
13.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
123
PP2300141169
GE139
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
124
PP2300141171
GE141
Kitno
Calci Carbonat
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
125
PP2300141172
GE142
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.950
195.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
126
PP2300141173
GE143
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
840
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
127
PP2300141174
GE144
AGI-CALCI
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
870
174.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
128
PP2300141175
GE145
AUTHISIX
Calci carbonat + Vitamin D3
1.500mg + 400UI
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ,06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
129
PP2300141176
GE146
Calci D chewing
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 400UI
VD-31337-18
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 4 viên
Viên
180.000
2.900
522.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
130
PP2300141177
GE147
BFS-Calcium folinate
Folinic acid (dưới dạng calci folinat)
50mg/ 5ml
VD-21547-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
8.000
20.045
160.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
131
PP2300141179
GE149
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
300mg
VD-29682-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
580
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
132
PP2300141180
GE150
Fucalmax
Calci lactat pentahydrat
500mg
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống
Ống
200.000
3.400
680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
133
PP2300141181
GE151
Calsfull
Calcium lactat pentahydrat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.150
215.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
134
PP2300141182
GE152
Ketovital
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
VD-26791-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.028
160.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
135
PP2300141183
GE153
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
VN-20345-17
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.800
56.000
100.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
136
PP2300141184
GE154
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
137
PP2300141185
GE155
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
138
PP2300141186
GE156
SAVI CANDESARTAN 4
Candesartan
4mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.640
52.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
139
PP2300141187
GE157
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.365
68.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
140
PP2300141188
GE158
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.192
95.760.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
141
PP2300141190
GE160
Capser
Capsaicin
0,075%; 100g
VN-21757-19
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 tuýp 100g
Tuýp
500
295.000
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
142
PP2300141191
GE161
Captazib 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.450
52.200.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
143
PP2300141192
GE162
Indapa
Captopril+Hydroclorothiazid
50mg+25mg
VD-29373-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
144
PP2300141193
GE163
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
200
346.500
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
145
PP2300141194
GE164
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
50.000
2.660
133.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
146
PP2300141195
GE165
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
1.659
44.793.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
147
PP2300141197
GE167
Ausmuco 750G
Carbocistein 750mg
750mg
VD-29744-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
148
PP2300141198
GE168
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.499
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
149
PP2300141200
GE170
Talliton
Carvedilol
12,5mg
VN-19940-16
Uống
Viên nén
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
2.743
274.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
150
PP2300141201
GE171
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
830
24.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
151
PP2300141202
GE172
Coryol 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
1.680
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
152
PP2300141203
GE173
SaVi Carvedilol 6.25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
490
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
153
PP2300141204
GE174
Bicelor 375 DT
Cefaclor
375mg
VD-30513-18
Uống
viên hòa tan nhanh
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; viên nén phân tán
Viên
9.000
8.799
79.191.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
154
PP2300141205
GE175
Tenafathin 2000
Cefalothin
2g
VD-28682-18
Tiêm
Thuốc bộ pha tiêm
Công ty CP DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
139.986
139.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
155
PP2300141206
GE176
TENADOL 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
64.990
64.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
156
PP2300141207
GE177
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
8.000
12.000
96.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
157
PP2300141208
GE178
Trikadinir 250 DT
Cefdinir
250mg
VD-36164-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
9.986
179.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
158
PP2300141209
GE179
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
159
PP2300141210
GE180
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
160
PP2300141211
GE181
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.500
80.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
161
PP2300141212
GE182
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g
500mg (0,5g)
VD-31708-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - CTCPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
7.000
33.500
234.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
162
PP2300141213
GE183
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
10.000
184.900
1.849.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
163
PP2300141214
GE184
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
78.500
1.570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
164
PP2300141216
GE186
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
VD-28671-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20 ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
86.000
172.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
165
PP2300141217
GE187
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g
500mg
VD-32005-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
166
PP2300141218
GE188
CEPMAXLOX 100
Cefpodoxim
100mg
VD-31674-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
167
PP2300141219
GE189
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.596
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
168
PP2300141220
GE190
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
169
PP2300141221
GE191
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil)
100mg/5ml; 90ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 36g/90ml
Chai
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
170
PP2300141222
GE192
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.100
91.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
171
PP2300141223
GE193
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
349
34.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
172
PP2300141224
GE194
AGILECOX 200
Celecoxib
200mg
VD-25523-16
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.135
213.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
173
PP2300141225
GE195
Nabucox 400
Celecoxib
400mg
VD-32204-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.575
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
174
PP2300141227
GE197
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bồ Đào Nha
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.830
191.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
175
PP2300141228
GE198
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
440
8.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
176
PP2300141229
GE199
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
65
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
177
PP2300141230
GE200
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
39
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
178
PP2300141231
GE201
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.998
749.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
179
PP2300141232
GE202
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.290
52.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
180
PP2300141233
GE203
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK, ngày 28/06/2021)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
181
PP2300141234
GE204
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vĩ x 20 viên
Viên
30.000
700
21.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
182
PP2300141237
GE207
Basmicin 200
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-19469-13
Tiêm
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
49.950
249.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
183
PP2300141238
GE208
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
20.000
585
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
184
PP2300141239
GE209
SOMAZINA 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
50.883
50.883.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
185
PP2300141240
GE210
CITILIN
Citicolin
500mg
VN-18343-14
Tiêm
Thuốc tiêm
Korea United Pharm.INC
Korea
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
25.800
77.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
186
PP2300141243
GE213
Ediwel
Clopidogrel
75mg
VD-20441-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
187
PP2300141244
GE214
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
VD-28045-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
188
PP2300141245
GE215
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
189
PP2300141246
GE216
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
VD-30590-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
4.000
75.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
190
PP2300141248
GE218
Colistimed
Colistin
0,5MIU
VD-24642-16
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất DP Medlac Pharma Italy
Viê
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
500
213.500
106.750.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
191
PP2300141249
GE219
COLISTIN 1 MIU
Colistin
1 MIU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
330.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
192
PP2300141250
GE220
COLISTIN 2 MIU
Colistin
2 MIU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
660.000
660.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
193
PP2300141251
GE221
Colisodi 3,0 MIU
Colistin
3 MIU
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
696.000
3.480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
194
PP2300141252
GE222
COMOPAS
Colistin
4,5 MIU
VN-22030-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
500
885.000
442.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
195
PP2300141253
GE223
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg; Uridin-5'-trisodium triphosphat 3mg
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
196
PP2300141254
GE224
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5mg + 3mg
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.390
131.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
197
PP2300141255
GE225
Dapzin-5
Dapagliflozin
5mg
890110015323
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.600
174.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
198
PP2300141256
GE226
Basmetin
Deflazacort
6mg
QLĐB-783-19 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 6942/QLD-ĐK NGÀY 20/07/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
7.300
36.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
199
PP2300141257
GE227
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
VD-33871-19
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 06 viên, 10 viên
Viên
8.000
15.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
200
PP2300141258
GE228
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
200
2.700.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
201
PP2300141259
GE229
Bostanex
Desloratadin
0,5mg/ml; 120ml
VD-31606-19
Uống
Si rô
Công ty CPDP Boston
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
1.500
77.700
116.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
202
PP2300141260
GE230
Desbebe
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-20422-17
Uống
Dung dịch uống
Ấn Độ
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Hộp 1 lọ 60ml
Chai/Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
203
PP2300141261
GE231
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
Slovenia
KRKA, D.D., Novo Mesto
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.376
53.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
204
PP2300141262
GE232
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
185
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
205
PP2300141263
GE233
Dexamethasone
Dexamethason
3,33mg
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
730
3.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
206
PP2300141264
GE234
Amrfen 200
Dexibuprofen
200mg
VD-33234-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
207
PP2300141265
GE235
Anyfen
Dexibuprofen
300mg
VD-21719-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
208
PP2300141266
GE236
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40 + Natri clorid
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml
-12854/QLD-KD NGÀY 02/12/2022 -11739/QLD-KD NGÀY 03/11/2022
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Túi 500ml
Chai/Túi
60
295.000
17.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
209
PP2300141267
GE237
Rodilar
Dextromethorphan HBr
15mg
VD-32152-19
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
158
23.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
210
PP2300141268
GE238
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.386
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
211
PP2300141269
GE239
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
Diazepam
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
5mg/ml
Viên
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1.000
8.799
8.799.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
212
PP2300141270
GE240
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.260
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
213
PP2300141272
GE242
Rhomatic Gel α
Diclofenac natri
1%; 30g
VD-26693-17
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.000
29.900
59.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
214
PP2300141273
GE243
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
215
PP2300141274
GE244
DIFEN PLASTER
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng Ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
20.000
8.300
166.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
216
PP2300141275
GE245
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
217
PP2300141277
GE247
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
218
PP2300141278
GE248
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
672
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
219
PP2300141279
GE249
SMECGIM
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
220
PP2300141280
GE250
LUFOGEL
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-31089-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 20ml
Ống/gói
30.000
4.800
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
221
PP2300141281
GE251
Flaben 1000
Diosmin
1000mg
VD-35920-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.400
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
222
PP2300141282
GE252
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
4.200
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
223
PP2300141283
GE253
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
5.000
2.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
224
PP2300141284
GE254
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.980
596.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
225
PP2300141285
GE255
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
924
646.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
226
PP2300141286
GE256
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.320
568.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
227
PP2300141287
GE257
SAVIDIMIN 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
5.850
175.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
228
PP2300141288
GE258
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
500
490
245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
229
PP2300141289
GE259
Benzilum 10mg
Domperidon
Domperidon
VN-20803-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
10mg
Viên giải phóng có kiểm soát
Cyprus
Medochemie Ltd.- central Factory
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.250
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
230
PP2300141290
GE260
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
270
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
231
PP2300141291
GE261
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
250.000
66
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
232
PP2300141292
GE262
Gynocare
Đồng sulfat
0,1g/50g; 50g
VS-4924-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 50g
Tuýp
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
233
PP2300141294
GE264
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
VD-29167-18 + QĐ SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 ĐẾN 31/12/2024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
340.000
340.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
234
PP2300141295
GE265
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
175
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
235
PP2300141296
GE266
Kydheamo - 1B
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri hydrocarbonat
84g/1000ml
VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
135.996
271.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
236
PP2300141297
GE267
Kydheamo - 2A
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
210,7g +5,222g + 9,0g +3,558g + 6,310g + 35,0g/1000ml
VD-28707-18+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
135.996
271.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
237
PP2300141298
GE268
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboractorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.900
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
238
PP2300141299
GE269
BASTINFAST 10
Ebastin
10mg
VD-27752-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
545
54.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
239
PP2300141300
GE270
BASTINFAST 20
Ebastin
20mg
VD-27753-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.250
32.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
240
PP2300141301
GE271
PAMYLTIN-S
Ebastin
5mg /5ml
VD-26887-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/20 gói x 5ml
Ống/gói
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
241
PP2300141302
GE272
Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
242
PP2300141303
GE273
Jardiance Duo 12,5mg + 850mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
243
PP2300141304
GE274
Ebitac 12.5
Enalapril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Ukraine
Farmak JSC
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.550
159.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
244
PP2300141305
GE275
Enhydra 10/25
Enalapril + Hydroclorothiazid
10mg + 25mg
VD-35830-22
Uống
Viên nén
Cty CP DP Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.625
236.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
245
PP2300141306
GE276
Lanetik
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's Line S.P.A
Italia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
6.300
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
246
PP2300141307
GE277
Enazid
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-34413-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.100
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
247
PP2300141308
GE278
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
248
PP2300141309
GE279
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
249
PP2300141310
GE280
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
16.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
250
PP2300141311
GE281
Asmenide 1.0
Entecavir
1mg
QLĐB-803-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.856
58.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
251
PP2300141312
GE282
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
470
9.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
252
PP2300141313
GE283
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
265
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
253
PP2300141314
GE284
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
57.750
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
254
PP2300141315
GE285
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
VD-27817-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
255
PP2300141316
GE286
Adrenalin
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
1mg/1ml; 1ml
VD-27151-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
15.000
1.275
19.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
256
PP2300141317
GE287
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
500
520.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
257
PP2300141318
GE288
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
500
220.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
258
PP2300141319
GE289
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
259
PP2300141320
GE290
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
1.000
432.740
432.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
260
PP2300141321
GE291
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
6.000
258.300
1.549.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
261
PP2300141323
GE293
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
436.065
436.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
262
PP2300141324
GE294
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
238
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
263
PP2300141325
GE295
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
20.000
8.695
173.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
264
PP2300141326
GE296
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
265
PP2300141327
GE297
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
774
232.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
266
PP2300141328
GE298
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.300
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
267
PP2300141329
GE299
SaVi Etodolac 200
Etodolac
200mg
VD-23005-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
268
PP2300141331
GE301
Hasadolac 300
Etodolac
300mg
VD-29508-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.234
161.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
269
PP2300141332
GE302
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.998
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
270
PP2300141333
GE303
Agietoxib 120
Etoricoxib
120mg
VD-29648-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
6.825
307.125.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
271
PP2300141334
GE304
Eraxicox 60
Etoricoxib
Etoricoxib
"VD-30187-18 CV GIA HẠN: 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023"
60mg
Viên
Việt Nam
Cty Cổ phần US Pharma USA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
3.500
1.225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
272
PP2300141335
GE305
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.229
24.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
273
PP2300141336
GE306
Ocevytor 10/10
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 10mg
VD-33765-19
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.800
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
274
PP2300141337
GE307
Ridolip s 10/40
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 40mg
VD-31407-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.140
257.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
275
PP2300141338
GE308
ATOVZE 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-30484-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.800
960.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
276
PP2300141339
GE309
EZENSTATIN 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
980
44.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
277
PP2300141340
GE310
Atovze 40/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 40mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
278
PP2300141341
GE311
Stazemid 10/10
Simvastatin + Ezetimib
10mg + 10mg
VD-24278-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
4.100
1.230.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
279
PP2300141342
GE312
Atizet plus
Ezetimib; Simvastatin
10mg; 20mg
VD-27802-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.197
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
280
PP2300141343
GE313
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
50.000
3.444
172.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
281
PP2300141344
GE314
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
76.000
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
282
PP2300141345
GE315
FestatAPC 40
Febuxostat
40mg
VD3-82-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.750
23.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
283
PP2300141346
GE316
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.950
297.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
284
PP2300141347
GE317
LIPOFEN 145
Fenofibrat
145mg
VN-22265-19
Uống
Viên nén bao phim
Pell Tech Health Care Pvt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.005
100.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
285
PP2300141348
GE318
LIPAGIM 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
385
19.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
286
PP2300141349
GE319
Fenostad 67
Fenofibrat
67mg
VD-33890-19
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.200
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
287
PP2300141350
GE320
Berodual 10ml
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
3.500
132.323
463.130.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
288
PP2300141351
GE321
Berodual 20ml
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1.000
96.870
96.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
289
PP2300141353
GE323
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
0,1mg/2ml
Viên
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
290
PP2300141354
GE324
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
VN-18482-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
0,5mg/10ml
Viên
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
5.000
22.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
291
PP2300141355
GE325
Fexodinefast 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-34225-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
815
40.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
292
PP2300141356
GE326
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-22476-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
455
22.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
293
PP2300141357
GE327
Novolegic
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
VD-27830-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
50.000
5.200
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
294
PP2300141359
GE329
Fexofenadin 30 ODT
Fexofenadin hydroclorid
30mg
VD-25404-16
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
295
PP2300141360
GE330
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
840
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
296
PP2300141361
GE331
Meyerflavo
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.520
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
297
PP2300141362
GE332
FLUPAZ 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
13.000
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
298
PP2300141363
GE333
OLIVEIRIM
Flunarizin
10mg
VD-21062-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
299
PP2300141364
GE334
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.250
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
300
PP2300141365
GE335
Hanlimfumeron eye drops
Fluorometholon
0,1%; 5ml
VN-12609-11
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.500
23.835
59.587.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
301
PP2300141366
GE336
Nufotin
Fluoxetin HCl
20mg
VD-31043-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.010
101.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
302
PP2300141367
GE337
Flusort
Fluticason propionat
0,05%; 120 liều
VN-18900-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
2.000
150.000
300.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
303
PP2300141369
GE339
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
304
PP2300141370
GE340
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin
40mg
VD-30435-18
Uống
Viên
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.900
118.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
305
PP2300141371
GE341
Usarmicin
Fosfomycin
500mg
VD-32599-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
15.450
77.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
306
PP2300141372
GE342
Vinzix 40MG
Furosemid
40mg
VD-34795-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/túi
20.000
9.450
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
307
PP2300141373
GE343
AGIFUROS 20
Furosemid
20mg
VD-33370-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
250
5.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
308
PP2300141375
GE345
FUCIPA - B
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2% + 0,1%; 10g
VD-31488-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
309
PP2300141376
GE346
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
4.700
1.175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
310
PP2300141377
GE347
Neubatel
Gabapentin
300mg
VD-28921-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
885
177.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
311
PP2300141378
GE348
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
390
39.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
312
PP2300141379
GE349
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
45.000
5.600
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
313
PP2300141380
GE350
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.800
760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
314
PP2300141381
GE351
GALAGI 4
Galantamin
4mg
VD-27756-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
315
PP2300141382
GE352
Ipolipid 300
Gemfibrozil
Gemfibrozil
VN-19245-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
300mg
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Cyprus
Medochemie Ltd. - Factory AZ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
316
PP2300141383
GE353
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.320
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
317
PP2300141384
GE354
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
80mg
VN-21147-18
Uống
Viên
Korea
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
318
PP2300141385
GE355
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
VN- 21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA,D.D., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
4.800
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
319
PP2300141386
GE356
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
2.290
572.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
320
PP2300141387
GE357
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
800.000
660
528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
321
PP2300141388
GE358
Flodilan-2
Glimepirid
2mg
VD-28457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
445
22.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
322
PP2300141389
GE359
Glumerif 2
Glimepirid
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.575
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
323
PP2300141391
GE361
FORCLAMIDE
Glimepiride
3mg
VD-19157-13
Uống
Viên nén dài
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
850
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
324
PP2300141392
GE362
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
819
40.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
325
PP2300141393
GE363
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
830
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
326
PP2300141394
GE364
SAVI GLIPIZIDE 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
327
PP2300141395
GE365
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.590
238.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
328
PP2300141396
GE366
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
245
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
329
PP2300141397
GE367
Mongor 750
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
750mg
VD-20052-18
Uống
Viên sủi
Công Ty Cổ Phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên; viên nén sủi bọt
Viên
200.000
4.494
898.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
330
PP2300141398
GE368
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021 )
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
7.000
8.844
61.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
331
PP2300141399
GE369
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
12.915
25.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
332
PP2300141400
GE370
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/lọ/túi/ống
600
15.750
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
333
PP2300141401
GE371
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
20.000
7.450
149.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
334
PP2300141402
GE372
MYONIT INSTA
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,5mg
VN-23139-22
Đặt
Viên nén đặt dưới lưỡi
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ x 30 viên
Viên
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
335
PP2300141403
GE373
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
3.000
49.980
149.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
336
PP2300141404
GE374
BFS- Grani (không chất bảo quản)
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1 mg/ 1 ml
VD-26122-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
337
PP2300141407
GE377
Tonagas
Hydroquinon
4%; 15g
VD-34698-20
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
300
69.972
20.991.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
338
PP2300141408
GE378
SYSEYE
Hydroxypropylmethylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.000
30.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
339
PP2300141409
GE379
HYSAPI 20
Hyoscin butylbromid
20mg
VD-35169-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.480
62.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
340
PP2300141410
GE380
FIBYHE - 200
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg
200mg
VD-32563-19
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12, 18, 24 gói x 3,5g
Gói
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
341
PP2300141411
GE381
Ibuprofen STADA 600mg
Ibuprofen
600mg
VD-35368-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
342
PP2300141412
GE382
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.800
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
343
PP2300141413
GE383
Indopril 5
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-26574-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
344
PP2300141414
GE384
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
200.000
3.500
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
345
PP2300141415
GE385
Vicimlastatin
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
VD-28694-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
8.000
197.500
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
346
PP2300141416
GE386
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
300
699.208
209.762.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
347
PP2300141417
GE387
Diuresin SR
Indapamid
1,5mg
VN-15794-12
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.050
91.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
348
PP2300141418
GE388
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.491
44.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
349
PP2300141419
GE389
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
255.000
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
350
PP2300141420
GE390
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
100IU/ml; 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút Tiêm
500
220.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
351
PP2300141421
GE391
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415.000
207.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
352
PP2300141422
GE392
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
353
PP2300141423
GE393
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10.000
56.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
354
PP2300141424
GE394
Insulatard FlexPen
Insulin người
300IU/3ml
QLSP-1031-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
153.999
153.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
355
PP2300141425
GE395
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
56.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
356
PP2300141426
GE396
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
25.000
67.500
1.687.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
357
PP2300141428
GE398
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.491
134.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
358
PP2300141429
GE399
Irbesartan Stella 150mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
2.450
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
359
PP2300141430
GE400
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
365
219.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
360
PP2300141431
GE401
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
6.500
3.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
361
PP2300141432
GE402
Alvoprel
Irbesartan
300mg
VN-20975-18
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Hi Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
4.750
475.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
362
PP2300141433
GE403
Irbefort tablet
Irbesartan
75mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
5.300
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
363
PP2300141434
GE404
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
364
PP2300141435
GE405
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.764
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
365
PP2300141436
GE406
IHYBES-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
510
15.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
366
PP2300141437
GE407
IRBEZYD H 300/12,5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
300mg+12,5mg
VN-15749-12
Uống
Viên nén
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
367
PP2300141438
GE408
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.600
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
368
PP2300141439
GE409
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
136
27.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
369
PP2300141440
GE410
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
2.450
490.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
370
PP2300141441
GE411
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
VN-20347-17 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.900
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
371
PP2300141442
GE412
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
10.000
2.450
24.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
372
PP2300141443
GE413
ITOPAGI
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
830
8.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
373
PP2300141445
GE415
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
50.000
7.250
362.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
374
PP2300141446
GE416
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
350.000
2.500
875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
375
PP2300141447
GE417
Ivaprex 7.5 tablet
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.150
154.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
376
PP2300141448
GE418
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
377
PP2300141449
GE419
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ống
10.000
1.678
16.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
378
PP2300141450
GE420
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
745
37.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
379
PP2300141451
GE421
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg (15mg Kẽm)
VD-27425-17
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên doanh Meyer -BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
380
PP2300141452
GE422
ZINC 10
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
VD-22801-15
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
138
6.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
381
PP2300141453
GE423
Phuzibi
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
650
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
382
PP2300141455
GE425
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
500.000
9.450
4.725.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
383
PP2300141461
GE431
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.400
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
384
PP2300141462
GE432
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
VD-32466-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.800
480.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
385
PP2300141463
GE433
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-939-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.449
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
386
PP2300141464
GE434
L-BIO-N
Lactobacillus acidophilus, chủng LA-5TM
>=10^9 CFU
QLSP-852-15, CV GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc Bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Gói 1g. Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói
Gói
1.000
5.720
5.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
387
PP2300141465
GE435
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
388
PP2300141466
GE436
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin
100mg
VD-34458-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
520
5.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
389
PP2300141467
GE437
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
850
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
390
PP2300141468
GE438
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
294
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
391
PP2300141469
GE439
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.910
87.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
392
PP2300141470
GE440
Zibreno 5
Levocetirizin
5mg
VD-33534-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
480
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
393
PP2300141471
GE441
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
148
14.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
394
PP2300141472
GE442
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
395
PP2300141473
GE443
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.486
139.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
396
PP2300141474
GE444
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.045
60.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
397
PP2300141475
GE445
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
84.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
398
PP2300141476
GE446
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
13.000
14.150
183.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
399
PP2300141477
GE447
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
30.000
1.001
30.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
400
PP2300141478
GE448
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Chai 150ml
Chai/lọ/túi/ống
10.000
150.000
1.500.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
401
PP2300141479
GE449
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml; 150ml
VD-32460-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Hộp 1 túi
Túi
15.000
52.500
787.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
402
PP2300141481
GE451
Letarid 25
Levosulpirid
25mg
VD-35903-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.610
161.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
403
PP2300141482
GE452
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.382
276.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
404
PP2300141483
GE453
BERLTHYROX 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
60.000
626
37.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
405
PP2300141484
GE454
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.007
60.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
406
PP2300141485
GE455
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
407
PP2300141489
GE459
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
(20mg + 10mcg)/ml; 1,8ml
VD-21404-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
408
PP2300141491
GE461
Linatab Tablet
Linagliptin
5mg
VN-23118-22
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
9.890
741.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
409
PP2300141492
GE462
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.750
412.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
410
PP2300141493
GE463
Linezolid 400
Linezolid
400mg/200ml
VD-30289-18
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200 ml
Túi
2.000
185.000
370.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
411
PP2300141494
GE464
Linod
Linezolid
600mg/300ml
VN-14446-12
Tiêm truyền
Dịch truyền
India
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
Túi chứa 1 lọ 300ml
Lọ
2.000
358.000
716.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
412
PP2300141495
GE465
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
2.000
195.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
413
PP2300141496
GE466
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/ 300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
3.000
175.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
414
PP2300141497
GE467
LISINOPRIL STELLA 10mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.300
115.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
415
PP2300141498
GE468
Savi Lisinopril 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
10mg
VD-29121-18
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
930
46.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
416
PP2300141499
GE469
Lisopress
Lisinopril
5mg
VN-21855-19
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
3.360
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
417
PP2300141500
GE470
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
418
PP2300141501
GE471
UMENOHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-29131-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.400
108.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
419
PP2300141502
GE472
Techepa
L-Ornithin-L-aspartat
3g
VD-25466-16
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 4g
Gói
1.000
22.900
22.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
420
PP2300141503
GE473
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g/10ml
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
421
PP2300141504
GE474
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
9.051
905.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
422
PP2300141505
GE475
SaVi Losartan 100
Losartan
100mg
VD-27048-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
423
PP2300141506
GE476
AGILOSART 100
Losartan
100mg
VD-28820-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
640
192.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
424
PP2300141507
GE477
Lostad T12.5
Losartan kali
12,5mg
VD-23974-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.500
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
425
PP2300141508
GE478
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
205
30.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
426
PP2300141509
GE479
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-18888-15
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
5.670
567.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
427
PP2300141510
GE480
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-29653-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
390
117.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
428
PP2300141511
GE481
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.155
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
429
PP2300141512
GE482
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
VD-30825-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
430
PP2300141513
GE483
FABALOFEN 60 DT
Loxoprofen
60mg
VD-30524-18
Uống
Viên hòa tan nhanh
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.649
119.205.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
431
PP2300141514
GE484
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
425
21.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
432
PP2300141515
GE485
Forlax
Macrogol
10g (4000)
VN-16801-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
10.000
4.275
42.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
433
PP2300141516
GE486
Fortrans
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
1.000
29.999
29.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
434
PP2300141517
GE487
Tranfast
Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
2.000
28.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
435
PP2300141518
GE488
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
436
PP2300141519
GE489
Kama-BFS
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat)
400mg + 452mg/ 10ml (33,7mg Mg + 103,3mg Kali/ 10ml)
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
3.000
16.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
437
PP2300141520
GE490
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
200.000
2.520
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
438
PP2300141521
GE491
Mathomax gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg+460mg)/10ml
VD-32410-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
50.000
2.850
142.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
439
PP2300141522
GE492
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
45.000
3.350
150.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
440
PP2300141523
GE493
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Ống/gói
150.000
3.250
487.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
441
PP2300141524
GE494
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg
VD-31443-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
442
PP2300141525
GE495
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-26750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
100.000
3.898
389.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
443
PP2300141526
GE496
Simegaz Plus
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyl gel) + Magnesi hydroxyd + Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml
VD-33504-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50.000
3.250
162.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
444
PP2300141527
GE497
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
150mg + 300mg + 40mg
VN-9364-09 (CV gia hạn :62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 5
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
445
PP2300141528
GE498
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg
VD-18097-12
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói
Ống/gói
300.000
1.475
442.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
446
PP2300141529
GE499
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
2.898
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
447
PP2300141530
GE500
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
448
PP2300141531
GE501
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg+25mg+20mg
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.079
124.740.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
449
PP2300141532
GE502
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 )
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
500
18.900
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
450
PP2300141533
GE503
Verimed 135mg
Mebeverin hydroclorid
Mebeverin hydroclorid
VN-20559-17 (QUYẾT ĐỊNH 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022)
135mg
Viên
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
200.000
3.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
451
PP2300141534
GE504
Lucikvin
Meclofenoxat hydroclorid
250mg
VD-31252-18
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
45.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
452
PP2300141535
GE505
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.100
610.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
453
PP2300141536
GE506
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
2.000
167.971
335.942.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
454
PP2300141537
GE507
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
76
15.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
455
PP2300141538
GE508
MEZINET TABLETS 5MG
Mequitazin
5mg
VN-15807-12
Uống
Viên nén
Taiwan
"U chu Pharmaceuical Co., Ltd"
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.975
39.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
456
PP2300141539
GE509
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
53.000
530.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
457
PP2300141540
GE510
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
31.050
310.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
458
PP2300141541
GE511
Vinsalamin 400
Mesalamin
400mg
VD-32035-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.350
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
459
PP2300141542
GE512
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.900
237.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
460
PP2300141543
GE513
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
504
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
461
PP2300141544
GE514
METFORMIN STELLA 1000 MG
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27526-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.700
510.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 3
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
462
PP2300141545
GE515
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.700
680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
463
PP2300141546
GE516
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
168
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
464
PP2300141547
GE517
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
755
377.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
465
PP2300141548
GE518
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.900
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
466
PP2300141549
GE519
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
700
350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
467
PP2300141550
GE520
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-33620-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
230
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
468
PP2300141551
GE521
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.980
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 3
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
469
PP2300141552
GE522
Glimaron
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
893110057023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.980
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
470
PP2300141553
GE523
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.800
760.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
471
PP2300141554
GE524
Glizym-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
India
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.350
335.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
472
PP2300141555
GE525
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
2.600
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
473
PP2300141556
GE526
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.499
999.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
474
PP2300141557
GE527
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.289
457.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
475
PP2300141558
GE528
METHOCARBAMOL 500
Methocarbamol
500mg
VD-34732-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
476
PP2300141559
GE529
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
305
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
477
PP2300141560
GE530
METHOCARBAMOL 750
Methocarbamol
750mg
VD-34232-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
478
PP2300141561
GE531
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg
VD-24908-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
11.900
11.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
479
PP2300141562
GE532
Hormedi 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-26286-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml
Chai/lọ/túi/ống
6.000
25.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
480
PP2300141563
GE533
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.974
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
481
PP2300141564
GE534
Elitan
Metoclopramid hydroclorid
Metoclopramid hydroclorid
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
10mg/2ml
Viên
Cyprus
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
14.200
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
482
PP2300141566
GE536
Vincomid
Metoclopramid
10mg
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
1.005
3.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
483
PP2300141567
GE537
Plendil Plus
Felodipin, Metoprolol succinat
Felodipin 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc Metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
12.000
7.396
88.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
484
PP2300141568
GE538
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
100.000
1.664
166.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
485
PP2300141569
GE539
Nysiod-M
Miconazol nitrat
200mg
VD-30767-18
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.900
10.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
486
PP2300141570
GE540
Zodalan
Midazolam
5mg
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15.000
15.750
236.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
487
PP2300141571
GE541
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
VD-27527-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
488
PP2300141572
GE542
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
VD-32422-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
1.218
12.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
489
PP2300141573
GE543
Momate
Mometason furoat
0,05% (50mcg/liều); 60 liều
VN-19174-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Bình/chai/lọ
500
145.000
72.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
490
PP2300141575
GE545
Thazolxen
Mometason furoat
0,1%; 10g
VD-33080-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
1.000
54.900
54.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
491
PP2300141576
GE546
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
VN-21376-18
Nhỏ Mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Mipharm S.p.A.
Ý
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt)
Lọ
2.000
352.000
704.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
492
PP2300141577
GE547
Momate-S
Mometasone furoate + Acid Salicylic
0,1% + 5%/ 10g
VN-14687-12
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 10g
Tuýp
2.000
60.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
493
PP2300141579
GE549
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
1.000
51.975
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
494
PP2300141580
GE550
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/lọ
1.000
44.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
495
PP2300141581
GE551
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
790
7.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
496
PP2300141582
GE552
Zinkast
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói x 1g
Gói
9.000
5.790
52.110.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
497
PP2300141583
GE553
Meyerlukast 5
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
VD-27414-17
Uống
Viên nén nhai
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
588
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
498
PP2300141584
GE554
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Morphin sulfat
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022)
30mg
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
7.140
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
499
PP2300141587
GE557
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.500
79.275
118.912.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
500
PP2300141588
GE558
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-17705-14
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.000
53.900
53.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
501
PP2300141589
GE559
Kaciflox
Moxifloxacin
400mg
VD-33459-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Hộp 10 vĩ x 5 viên
Viên
5.000
9.150
45.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
502
PP2300141590
GE560
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
4.500
22.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
503
PP2300141591
GE561
Aipenxin Ointment
Mupirocin
2%; 10g
VN-22253-19
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
69.990
69.990.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
504
PP2300141592
GE562
Dismolan
N-acetylcystein
100mg /5ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
15.000
2.310
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
505
PP2300141593
GE563
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
10.000
1.650
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
506
PP2300141594
GE564
ORIBIER 200MG
N-acetylcystein
200mg
VD-25254-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống/gói
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
507
PP2300141595
GE565
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
200.000
203
40.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
508
PP2300141596
GE566
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Hộp 30 gói x 2g
Gói
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
509
PP2300141597
GE567
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
510
PP2300141598
GE568
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
511
PP2300141600
GE570
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.478
49.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
512
PP2300141601
GE571
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
513
PP2300141605
GE575
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0.009
VD-32743-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
20.000
8.904
178.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
514
PP2300141606
GE576
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai/lọ
25.000
13.600
340.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
515
PP2300141607
GE577
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi
100.000
6.290
629.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
516
PP2300141608
GE578
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
10.000
1.365
13.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 5
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
517
PP2300141609
GE579
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ
65.000
6.250
406.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
518
PP2300141610
GE580
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml, nắp bật cao su
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
30.000
6.250
187.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
519
PP2300141611
GE581
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi/ống
5.000
7.600
38.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
520
PP2300141612
GE582
Glucolyte -2
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
"VD-25376-16 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023"
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
17.000
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
521
PP2300141613
GE583
Oresol
Glucose khan; Natri Clorid; Tri natricitrat; Kali Clorid
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g
VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Thuốc bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
522
PP2300141614
GE584
THERESOL
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
VD-20942-14
Uống
Bột pha uống
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
30.000
1.700
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
523
PP2300141615
GE585
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
55.200
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
524
PP2300141616
GE586
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
0,1%; 5ml
VN-15585-12
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
31.395
62.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
525
PP2300141617
GE587
VITOL
Natri hyaluronat
18mg/10ml - Lọ 12ml
VD-28352-17
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
7.000
39.000
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
526
PP2300141618
GE588
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 250ml
Chai/lọ/túi/ống
300
31.994
9.598.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
527
PP2300141619
GE589
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
700
95.000
66.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
528
PP2300141620
GE590
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
300
19.740
5.922.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
529
PP2300141621
GE591
Bysvolol
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
10mg
VD-33950-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.700
77.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
530
PP2300141622
GE592
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2,5mg
VN-21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
531
PP2300141623
GE593
NICARLOL 2,5
Nebivolol
2,5mg
VD-30284-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
540
135.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
532
PP2300141624
GE594
NICARLOL 5
Nebivolol
5mg
VD-27760-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
695
34.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
533
PP2300141625
GE595
NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung Dịch Tiêm
France
Haupt Pharma Livron SAS
Hộp 02 vỉ x 05 ống 2ml
Ống
10.000
26.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
534
PP2300141626
GE596
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
535
PP2300141627
GE597
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
500
36.950
18.475.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
536
PP2300141628
GE598
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VD-34331-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
10.000
4.950
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
537
PP2300141629
GE599
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
10.000
5.460
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
538
PP2300141632
GE602
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
700
145.000
101.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
539
PP2300141633
GE603
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
700
145.000
101.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
18 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
540
PP2300141634
GE604
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
81.800
81.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
541
PP2300141635
GE605
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.722
344.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
542
PP2300141636
GE606
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg)
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
543
PP2300141637
GE607
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/túi
30.000
35.800
1.074.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
544
PP2300141638
GE608
INCARXOL
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16
Uống
Viên
Laboratorios lesvi S.L
Tây ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.120
61.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
545
PP2300141639
GE609
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai/lọ/túi/ống
10.000
6.772
67.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
546
PP2300141640
GE610
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
547
PP2300141641
GE611
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VN-21788-19
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
548
PP2300141642
GE612
Octreotid
Octreotid
0,1mg
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
1.500
82.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
549
PP2300141643
GE613
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
2.000
83.000
166.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
550
PP2300141644
GE614
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
74.530
37.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
551
PP2300141645
GE615
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
552
PP2300141646
GE616
OLANGIM
Olanzapin
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
235
4.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
553
PP2300141647
GE617
ZANOBAPINE
Olanzapin
10mg
VN-16470-13 (Công văn gia hạn số 9083e/QLD-ĐK ngày 29/05/2021)
Uống
Viên nén phân tán
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
600
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
554
PP2300141648
GE618
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
88.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
555
PP2300141649
GE619
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
145
1.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
556
PP2300141650
GE620
Omevin
Omeprazol
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
20.000
5.920
118.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
557
PP2300141651
GE621
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
10.000
5.880
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
558
PP2300141652
GE622
Dloe 8
Ondansetron
8mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 1
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
559
PP2300141653
GE623
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.330
33.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
560
PP2300141654
GE624
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/ml; 1ml
893114039523 (VD-26323-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
561
PP2300141655
GE625
Topraz 20
Pantoprazol
20mg
VN-22990-21
Uống
Viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.764
88.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
562
PP2300141656
GE626
Pantostad 20
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat)
20mg
VD-18534-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
563
PP2300141657
GE627
Amvifeta
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-31574-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
20.000
9.750
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
564
PP2300141658
GE628
Pallas 250mg
Paracetamol
250mg/5ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
25.000
2.205
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
565
PP2300141659
GE629
Thepara
Paracetamol (Acetaminophen)
30mg/ml; 10ml
VD-30225-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 10ml
Ống/gói
15.000
4.400
66.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
566
PP2300141660
GE630
Acepron 325 mg
Paracetamol
325mg
VD-20679-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
9.000
1.300
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
567
PP2300141661
GE631
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol (Acetaminophen)
500mg/50ml
VD-35890-22
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Tiêm truyền
Chai/lọ/túi/ống
30.000
15.750
472.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
568
PP2300141663
GE633
PARABEST
Paracetamol + Chlorpheniramin
500mg +2mg
VD-30006-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp/5 vỉ x 4 viên
Viên
45.000
2.650
119.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
569
PP2300141664
GE634
Curaflu daytime
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
650mg + 20mg + 10mg
VD-29993-18
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
45.000
3.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
570
PP2300141665
GE635
Hapacol pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 200mg
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
788
78.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
571
PP2300141667
GE637
Mycemol
Paracetamol + Methocarbamol
500mg + 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.772
277.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
572
PP2300141668
GE638
NEW AMEFLU PM
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
325mg+ 5mg + 25mg
VD-25234-16
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
573
PP2300141669
GE639
Tatanol Ultra
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
100.000
1.790
179.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
574
PP2300141670
GE640
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
50.000
8.799
439.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
575
PP2300141671
GE641
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
90.000
2.010
180.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
576
PP2300141673
GE643
Parokey-30
Paroxetin
30mg
VD-28479-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.150
51.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
577
PP2300141674
GE644
Viritin plus 2/0,625
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
2mg + 0,625mg
VD-25977-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
1.491
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
578
PP2300141675
GE645
PeriSaVi 5
Perindopril arginine
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.290
858.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
579
PP2300141676
GE646
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.870
187.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
580
PP2300141677
GE647
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
10.123
303.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
581
PP2300141678
GE648
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
10.123
303.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
582
PP2300141679
GE649
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
45.000
5.960
268.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
583
PP2300141680
GE650
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
250.000
6.589
1.647.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
584
PP2300141681
GE651
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
120.000
6.500
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
585
PP2300141682
GE652
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
11.130
11.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
586
PP2300141683
GE653
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
11.130
11.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
587
PP2300141684
GE654
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.000
8.557
17.114.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
588
PP2300141685
GE655
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
45.000
8.557
385.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
589
PP2300141686
GE656
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
272
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
590
PP2300141688
GE658
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.700
141.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
591
PP2300141689
GE659
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.848
577.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
592
PP2300141691
GE661
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
8mg + 2,5mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.200
460.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 1
24 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
593
PP2300141692
GE662
Kozemix
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
8mg + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
594
PP2300141694
GE664
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.000
294
1.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
595
PP2300141695
GE665
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
1.480
4.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
596
PP2300141696
GE666
Phytok
Phytomenadion
20 mg/1ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
1.000
88.200
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
597
PP2300141698
GE668
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
VD-18409-13
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Hộp 01 lọ
Lọ
4.500
76.500
344.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
598
PP2300141699
GE669
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.265
226.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
599
PP2300141700
GE670
LIFECITA 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.200
240.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 3
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
600
PP2300141701
GE671
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
466
139.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
601
PP2300141702
GE672
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
VD-32044-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
602
PP2300141703
GE673
Systane Ultra 5ml
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
60.100
120.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
603
PP2300141704
GE674
Kalimate
Polystyren
5g
VD-28402-17
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
604
PP2300141705
GE675
POVIDONE
Povidon Iodin
10%; 125ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng Ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 125ml
Chai/lọ
5.000
11.170
55.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
605
PP2300141707
GE677
PVP - Iodine 10%
Povidon Iodin
10%; 260ml
VD-27714-17
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 260ml
Chai/lọ
5.000
39.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
606
PP2300141710
GE680
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VD-27532-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.480
52.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
607
PP2300141711
GE681
PRAVASTATIN SAVI 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
608
PP2300141712
GE682
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.888
137.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
609
PP2300141713
GE683
Stavacor
Pravastatin
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
Viên
20.000
6.450
129.000.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
610
PP2300141714
GE684
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.940
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
611
PP2300141715
GE685
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.000
31.762
63.524.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
612
PP2300141716
GE686
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.200
460.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
613
PP2300141717
GE687
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
835
41.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
614
PP2300141718
GE688
Topgalin 300
Pregabalin
300mg
VD-34850-20
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
615
PP2300141719
GE689
DEMENCUR 50
Pregabalin
50mg
VD-33527-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
616
PP2300141720
GE690
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
617
PP2300141724
GE694
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
618
PP2300141725
GE695
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
500
39.380
19.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
619
PP2300141726
GE696
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.000
25.340
126.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
620
PP2300141727
GE697
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
621
PP2300141728
GE698
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
VD-20077-13
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.950
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
622
PP2300141729
GE699
Aquiril MM 20
Quinapril
20mg
VD-31359-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.730
136.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
623
PP2300141730
GE700
RABEPAGI 10
Rabeprazol
10mg
VD-28832-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.470
294.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
624
PP2300141731
GE701
RABELOC I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
133.300
399.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
625
PP2300141732
GE702
Naprozole - R
Rabeprazol
20mg
VN-19509-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
2.000
112.000
224.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
626
PP2300141733
GE703
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
VN-16969-13 (CV gia hạn :62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
8.000
1.600.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
627
PP2300141734
GE704
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-26253-17
Uống
Viên
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.560
256.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
628
PP2300141735
GE705
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
100.000
2.550
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
629
PP2300141736
GE706
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.000
900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
630
PP2300141737
GE707
Repihasan 100
Rebamipid
100mg
VD-34483-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
567
226.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
631
PP2300141739
GE709
EUROLUX-2
Repaglinid
2mg
VD-29717-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
632
PP2300141740
GE710
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.000
16.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
633
PP2300141741
GE711
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/lọ/túi/gói
50.000
7.220
361.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
634
PP2300141742
GE712
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
53.000
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
635
PP2300141743
GE713
SaViRisone 35
Risedronat natri
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Viên nén bao phim
Viên
5.000
25.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
636
PP2300141744
GE714
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
637
PP2300141745
GE715
Risperstad 1
Risperidon
1mg
VD-18853-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
638
PP2300141746
GE716
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.559
406.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
639
PP2300141747
GE717
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg; 2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
27.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
640
PP2300141748
GE718
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.000
46.500
46.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
641
PP2300141749
GE719
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
43.500
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
642
PP2300141750
GE720
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
290
87.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
643
PP2300141751
GE721
ROTINVAST 20
Rosuvastatin
20mg
VD-19837-13
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
530
159.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
644
PP2300141752
GE722
ZEALARGY
Rupatadin
10mg
VN-20664-17 (CV gia hạn :62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.900
295.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
645
PP2300141753
GE723
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g, hộp 30 gói
Gói
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
646
PP2300141754
GE724
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
VD-23730-15
Hô Hấp
Dung dịch khí dung
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Chai/lọ/ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
647
PP2300141755
GE725
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-25647-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10.000
5.187
51.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
648
PP2300141756
GE726
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
6.000
8.513
51.078.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
649
PP2300141757
GE727
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
30.000
12.600
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
650
PP2300141758
GE728
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
VN-20961-18
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
651
PP2300141759
GE729
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4.800
278.090
1.334.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
652
PP2300141760
GE730
Atitrime
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
VD-27800-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
50.000
3.780
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
653
PP2300141761
GE731
IRONKEY
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,35mg
VD-26789-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.300
265.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
654
PP2300141762
GE732
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 0,5mg
VN-14181-11
Uống
Viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
655
PP2300141763
GE733
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
India
Emcure Pharmaceuticals Ltd
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.300
53.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
656
PP2300141764
GE734
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
660
132.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
36 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
657
PP2300141765
GE735
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
658
PP2300141766
GE736
Enpovid Fe FOLIC
Sắt sulfat + Folic acid
60mg Fe + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
800
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
659
PP2300141767
GE737
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
100mg
VN-17678-14. CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
660
PP2300141768
GE738
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
VN-16661-13. CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.700
174.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
661
PP2300141769
GE739
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
30.000
1.300
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
662
PP2300141770
GE740
Seaoflura
Sevoflurane
Sevoflurane
VN-17775-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
250ml
Viên
USA
Piramal Critical Care, Inc
Hộp 1 chai 250ml
Chai
200
1.538.250
307.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
663
PP2300141771
GE741
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
300.000
3.980
1.194.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
664
PP2300141773
GE743
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
838
16.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
665
PP2300141774
GE744
MOGASTIC 80
Simethicon
80mg
VD-29666-18
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
273
13.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
666
PP2300141775
GE745
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
667
PP2300141776
GE746
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
668
PP2300141777
GE747
Sitagil 100
Sitagliptin
100mg
VN-21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số: 20844/QLD- ĐK )
Uống
viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
11.500
345.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
669
PP2300141778
GE748
ZLATKO-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.400
1.620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
670
PP2300141779
GE749
Sitagil 50
Sitagliptin
50mg
VN-22753-22
Uống
viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.410
882.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 2
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
671
PP2300141780
GE750
SITAGIBES 50
Sitagliptin
50mg
VD-29669-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
1.400
560.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
672
PP2300141781
GE751
EPCLUSA
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
2.500
267.750
669.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
673
PP2300141783
GE753
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
VD-30686-18
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
3.000
24.500
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
674
PP2300141784
GE754
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%; 500ml
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK ngày 20/02/2021)
Dung Dịch Rửa
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa x 500ml
Chai/lọ
3.000
14.490
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
675
PP2300141785
GE755
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
70.000
500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
676
PP2300141786
GE756
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-25708-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.125
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
677
PP2300141787
GE757
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.310
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
678
PP2300141788
GE758
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
679
PP2300141789
GE759
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.449
48.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
680
PP2300141790
GE760
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
6.000
129.000
774.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
681
PP2300141791
GE761
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
200.000
4.198
839.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
682
PP2300141792
GE762
Arges
Sucralfat 1g/15ml
1g/15ml
VD-25636-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
gói
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
683
PP2300141793
GE763
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
100.000
985
98.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
684
PP2300141794
GE764
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
1.814.340
90.717.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
685
PP2300141796
GE766
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
427
2.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
686
PP2300141797
GE767
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
50.000
483
24.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
687
PP2300141799
GE769
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus
0,1%; 15g
VD-21616-14
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
500
359.000
179.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
688
PP2300141800
GE770
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
200mg
VN-20631-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
1.000
200.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
689
PP2300141801
GE771
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.255
18.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
690
PP2300141802
GE772
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
243
24.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
691
PP2300141803
GE773
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
VN-20617-17
Uống
Viên nén
KRKA,D.D., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
6.930
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
692
PP2300141804
GE774
AGIMSTAN 80
Telmisartan
80mg
VD-30273-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
510
51.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
693
PP2300141805
GE775
Telmisartan 80mg and hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
9.240
415.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
694
PP2300141806
GE776
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.780
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
695
PP2300141807
GE777
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
VN3-249-19
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.000
44.115
44.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
696
PP2300141808
GE778
Tenonic
Tenoxicam
20mg
VD-22342-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.192
57.456.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
697
PP2300141809
GE779
Terbisil 250mg Tablets
Terbinafine
250mg
VN-14091-11
Uống
Viên nén
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
13.860
69.300.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
698
PP2300141810
GE780
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
300
744.870
223.461.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
699
PP2300141813
GE783
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.241
134.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
700
PP2300141814
GE784
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.890
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
701
PP2300141815
GE785
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.400
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
702
PP2300141817
GE787
Mirindes 60
Ticagrelor
60mg
VD-33913-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.589
171.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
703
PP2300141818
GE788
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
42.200
21.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
704
PP2300141819
GE789
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.000
84.500
84.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
705
PP2300141820
GE790
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
390
3.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
706
PP2300141821
GE791
Tiram
Tiropramid hydroclorid
100mg
VD-25015-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.190
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
707
PP2300141822
GE792
WARUWARI
Tizanidin hydroclorid
2mg Tizanidin
VD-21069-14 (Công văn gia hạn số 10244e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
708
PP2300141823
GE793
TIZANAD 4MG
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-27733-17 (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.780
89.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
709
PP2300141824
GE794
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
4mg Tizanidin
VD-33915-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.436
365.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
710
PP2300141825
GE795
Muslexan 6
Tizanidin hydroclorid
6mg Tizanidin
VD-33916-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.633
181.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
711
PP2300141826
GE796
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
2.000
2.719
5.438.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
712
PP2300141827
GE797
METODEX SPS
Tobramycin; Dexamethason
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml
VD-23881-15
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
2.000
35.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
713
PP2300141828
GE798
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
6.720
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
714
PP2300141829
GE799
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
150mg
VD-34697-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
562
56.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
715
PP2300141831
GE801
Vodocat 5
Torsemid
5mg
VD-32854-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
5.860
2.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
716
PP2300141832
GE802
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml; 2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
6.993
6.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
717
PP2300141833
GE803
Medsamic 500mg
Acid tranexamic
Acid tranexamic
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
500mg
Viên
Cyprus
Medochemie Ltd. - Central Factory
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
20.000
3.800
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
718
PP2300141834
GE804
Acid tranexamic 650mg
Acid tranexamic
650mg
VD-34941-21
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
Viên
10.000
3.845
38.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
719
PP2300141835
GE805
A.T Calci sac
Tricalci phosphat
1650mg Tricalci phosphat/3g
VD-24725-16
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
45.000
3.150
141.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
720
PP2300141837
GE807
AGITRITINE 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
625
31.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
721
PP2300141838
GE808
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
50.000
2.100
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
722
PP2300141839
GE809
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
1.890
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
723
PP2300141840
GE810
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-18742-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
140
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
724
PP2300141841
GE811
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
200.000
2.600
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
725
PP2300141842
GE812
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
399
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
726
PP2300141843
GE813
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.410
243.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
727
PP2300141844
GE814
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
67.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
728
PP2300141845
GE815
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
VN-20293-17
Ngậm
Viên ngậm họng
Đức
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.400
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
729
PP2300141846
GE816
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.900
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
730
PP2300141847
GE817
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên
Korea
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
8.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
731
PP2300141848
GE818
Ursochol 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22135-19
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
10.000
10.970
109.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
732
PP2300141849
GE819
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
180
270.000
48.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
733
PP2300141850
GE820
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
240
864.000
207.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
734
PP2300141851
GE821
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
240
865.200
207.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
735
PP2300141852
GE822
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
240
829.900
199.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
736
PP2300141853
GE823
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
240
1.050.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
737
PP2300141855
GE825
Vắc xin Tả uống - mORCVAX
Vắc xin phòng Tả
1,5ml/liều
QLVX-825-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ, mỗi lọ 1,5ml - 1 liều
Liều
120
65.546
7.865.520
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
738
PP2300141858
GE828
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
360
700.719
252.258.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
739
PP2300141859
GE829
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
120
1.509.600
181.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
740
PP2300141861
GE831
Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
QLVX-1043-17
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
Liều
360
45.045
16.216.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
741
PP2300141863
GE833
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
Liều
240
49.815
11.955.600
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
742
PP2300141864
GE834
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.323
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
743
PP2300141865
GE835
Dalekine 500
Natri valproat
500mg
VD-18906-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
744
PP2300141866
GE836
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.800
480.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
745
PP2300141867
GE837
VALSGIM 160
Valsartan
160mg
VD-23494-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
1.100
110.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
746
PP2300141868
GE838
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200.000
695
139.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
747
PP2300141869
GE839
Valcickeck H2
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
VN-20012-16
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
12.600
567.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
748
PP2300141870
GE840
VALSGIM-H 80
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
840
37.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
749
PP2300141871
GE841
Novelcin 1000
Vancomycin
1g
VD-34914-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty TNHH Sản Xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
6.000
30.900
185.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
750
PP2300141872
GE842
Ventizam 37,5
Venlafaxin
37,5mg
VD-29135-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.675
18.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
751
PP2300141874
GE844
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
752
PP2300141875
GE845
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.798
269.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
753
PP2300141876
GE846
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
≥ 2,5 IU/ 0.5ml/ liều
QLVX-986-16
Tiêm bắp, tiêm trong da
Thuốc tiêm đông khô
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi
Lọ
120
241.595
28.991.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
754
PP2300141877
GE847
VITAMIN 3B EXTRA
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
980
294.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
755
PP2300141878
GE848
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
VN-17798-14
Tiêm
Thuốc tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống
Lọ/ống/chai/túi
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
756
PP2300141879
GE849
Vinrovit
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 500mcg
VD-28153-17
Uống
Viên nang mềm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.245
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
757
PP2300141880
GE850
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.150
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
758
PP2300141881
GE851
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.200
220.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
759
PP2300141882
GE852
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
40.000
7.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
760
PP2300141883
GE853
Obibebe
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg)/10ml
VD-21297-14
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống
Ống/gói
45.000
4.079
183.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
761
PP2300141884
GE854
Magiebion
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-27238-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên nang
Việt Nam
Hải Dương
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
1.491
40.257.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
762
PP2300141885
GE855
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-28552-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
100.000
1.848
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
24
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
763
PP2300141886
GE856
AMSURVIT-C 1000
Vitamin C
1000mg
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 10 viên
Viên
50.000
1.900
95.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
764
PP2300141887
GE857
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
500mg/ 5ml
VD-25216-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5.000
1.390
6.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
765
PP2300141888
GE858
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
250.000
163
40.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
766
PP2300141889
GE859
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
440
44.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
767
PP2300141890
GE860
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
205
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
963/QĐ-BVAB
18/10/2023
Bệnh viện An Bình
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây