Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
471.318.400 VND
Ngày đăng tải
08:56 09/11/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
16/QĐ-PKHĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
Ngày phê duyệt
09/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn4800166925
4800166925
126.850.000
127.410.000
6
Xem chi tiết
2
vn0103053042
0103053042
151.818.000
151.818.000
2
Xem chi tiết
3
vn0102195615
0102195615
79.800.000
79.800.000
1
Xem chi tiết
4
vn0104739902
0104739902
17.535.000
17.535.000
1
Xem chi tiết
5
vn0109035096
0109035096
34.545.000
34.545.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu
410.548.000
411.108.000
11
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300418544
KH12.01
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 580)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Viên
1.600
2.600
4.160.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
2
PP2300418545
KH12.02
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.450
51.750.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
3
PP2300418546
KH12.03
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.987
74.805.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
4
PP2300418547
KH12.04
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.000
8.557
77.013.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
5
PP2300418551
KH12.08
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18 (Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, STT 316)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.200
6.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
6
PP2300418552
KH12.09
FORDIA MR 500
Metformin
500mg
VD-30178-18 (Gia hạn theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023, STT: 233)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
880
4.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
7
PP2300418553
KH12.10
GliritDHG 500mg/5mg
Glibenclamid+ Meformin
5mg+500mg
VD-24599-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 2786)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.100
52.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
8
PP2300418554
KH12.11
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5 mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
9
PP2300418555
KH12.12
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
VD-22915-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.169
17.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
10
PP2300418558
KH12.15
Dimicox
Meloxicam
7,5mg
VD-26176-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
670
8.040.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
11
PP2300418559
KH12.16
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
987
34.545.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
16/QĐ-PKHĐ
09/11/2023
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây