Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn4800166925 |
4800166925 |
126.850.000 |
127.410.000 |
6 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
151.818.000 |
151.818.000 |
2 |
||
3 |
vn0102195615 |
0102195615 |
79.800.000 |
79.800.000 |
1 |
||
4 |
vn0104739902 |
0104739902 |
17.535.000 |
17.535.000 |
1 |
||
5 |
vn0109035096 |
0109035096 |
34.545.000 |
34.545.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 5 nhà thầu |
410.548.000 |
411.108.000 |
11 |
||||
1 |
PP2300418544 |
KH12.01 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 580) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
1.600 |
2.600 |
4.160.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
2 |
PP2300418545 |
KH12.02 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.450 |
51.750.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
3 |
PP2300418546 |
KH12.03 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
4.987 |
74.805.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
4 |
PP2300418547 |
KH12.04 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
8.557 |
77.013.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
5 |
PP2300418551 |
KH12.08 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18
(Gia hạn theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023, STT 316) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.200 |
6.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
6 |
PP2300418552 |
KH12.09 |
FORDIA MR 500 |
Metformin |
500mg |
VD-30178-18
(Gia hạn theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023, STT: 233) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
880 |
4.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
7 |
PP2300418553 |
KH12.10 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid+ Meformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 2786) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.100 |
52.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
8 |
PP2300418554 |
KH12.11 |
Mibetel HCT |
Telmisartan +
hydroclorothiazid |
40mg + 12,5 mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
9 |
PP2300418555 |
KH12.12 |
3B-Medi
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
VD-22915-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
1.169 |
17.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
10 |
PP2300418558 |
KH12.15 |
Dimicox |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-26176-17
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Medisun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
670 |
8.040.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
|
11 |
PP2300418559 |
KH12.16 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
987 |
34.545.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
16/QĐ-PKHĐ |
09/11/2023 |
Công ty cổ phần Phòng khám đa khoa Hồng Đức |