Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
35
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.129.297.500 VND
Ngày đăng tải
16:19 04/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
384/QĐ-VNCB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
Ngày phê duyệt
29/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0104089394
0104089394
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0107763798
0107763798
43.020.000
43.020.000
1
Xem chi tiết
3
vn0300483319
0300483319
7.600.000
7.700.000
1
Xem chi tiết
4
vn0100108536
0100108536
79.684.500
79.684.500
4
Xem chi tiết
5
vn0108910484
0108910484
411.481.000
411.481.000
2
Xem chi tiết
6
vn0300523385
0300523385
15.120.000
15.120.000
1
Xem chi tiết
7
vn0103053042
0103053042
37.605.000
37.605.000
1
Xem chi tiết
8
vn0107008643
0107008643
176.000.000
230.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0104067464
0104067464
253.000.000
253.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 9 nhà thầu
1.053.510.500
1.107.610.500
13
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300393476
G1.1
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
2% /10ml (Lidocain hydroclorid )
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
2
PP2300393477
G1.2
Povidon iod
Povidon iod
1,5g/15ml, lọ 150 ml
VD-32126-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150 ml
Lọ
1.800
23.900
43.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N4
24 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
3
PP2300393478
G1.3
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Lọ/ống
4.500
13.650
61.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
4
PP2300393479
G1.4
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
(36mg (dạng muối) + 18,13mcg (dạng muối))/1,8ml
VN-16049-12
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
Lọ/ống
27.500
13.466
370.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
N1
24 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
5
PP2300393480
G1.5
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg/1 ml x 1ml
VN-16993-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
800
18.900
15.120.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
6
PP2300393481
G1.6
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml (dạng muối)
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống
60
4.200
252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
7
PP2300393482
G1.7
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống
50
57.750
2.887.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
8
PP2300393483
G1.8
MEDSAMIC 500MG
Acid tranexamic
500 mg
VN-19497-15 + qđ gia hạn số số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.800
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
9
PP2300393484
G1.9
Haduliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.800
176.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N2
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
10
PP2300393485
G1.10
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15; Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.260
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
11
PP2300393487
G1.12
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
23.000
1.635
37.605.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
12
PP2300393488
G1.13
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15; QĐ duy trì hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
1.100
253.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
13
PP2300393490
G1.15
Scandonest 3% Plain
Mepivacain
3%/1,8ml
VN-19347-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml
Lọ/ống
3.000
13.722
41.166.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
N1
36 tháng
365 ngày, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
384/QĐ-VNCB
29/11/2023
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây