Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0303418205 |
0303418205 |
1.077.535.000 |
1.090.150.000 |
2 |
||
2 |
vn0302366480 |
0302366480 |
7.020.001.500 |
7.020.001.500 |
2 |
||
3 |
vn0313299130 |
0313299130 |
252.000.000 |
268.800.000 |
1 |
||
4 |
vn1800156801 |
1800156801 |
3.930.500.900 |
4.555.061.500 |
18 |
||
5 |
vn0301329486 |
0301329486 |
4.114.440.000 |
4.413.585.200 |
9 |
||
6 |
vn4200562765 |
4200562765 |
6.445.552.020 |
7.594.956.700 |
16 |
||
7 |
vn0300470246 |
0300470246 |
1.170.372.000 |
1.619.343.000 |
3 |
||
8 |
vn1801550670 |
1801550670 |
5.863.140.000 |
6.189.300.000 |
3 |
||
9 |
vn0303923529 |
0303923529 |
1.915.986.500 |
2.464.244.300 |
7 |
||
10 |
vn0302408317 |
0302408317 |
130.808.000 |
132.468.000 |
1 |
||
11 |
vnz000019802 |
3600275957 |
74.886.400 |
131.544.952 |
2 |
||
12 |
vn0302375710 |
0302375710 |
177.500.000 |
177.500.000 |
1 |
||
13 |
vn0400102091 |
0400102091 |
983.274.000 |
1.057.558.500 |
6 |
||
14 |
vn1600699279 |
1600699279 |
6.260.352.900 |
6.943.950.700 |
22 |
||
15 |
vn2500268633 |
2500268633 |
4.673.897.760 |
4.674.537.760 |
2 |
||
16 |
vn1600573847 |
1600573847 |
2.284.969.000 |
2.649.165.800 |
2 |
||
17 |
vn0310346262 |
0310346262 |
1.018.670.000 |
1.114.600.000 |
2 |
||
18 |
vn0312864527 |
0312864527 |
815.550.000 |
821.550.000 |
2 |
||
19 |
vn0100109032 |
0100109032 |
1.223.718.000 |
1.249.216.000 |
2 |
||
20 |
vn2500228415 |
2500228415 |
9.801.843.510 |
10.500.183.695 |
20 |
||
21 |
vn0100108536 |
0100108536 |
3.360.731.760 |
3.394.847.750 |
6 |
||
22 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.019.259.000 |
3.582.495.000 |
7 |
||
23 |
vn0315579158 |
0315579158 |
7.045.020.000 |
7.045.020.000 |
2 |
||
24 |
vn0600337774 |
0600337774 |
1.288.893.075 |
1.294.555.700 |
7 |
||
25 |
vn1900336438 |
1900336438 |
6.373.554.000 |
6.964.660.000 |
5 |
||
26 |
vn1602003320 |
1602003320 |
550.397.000 |
550.397.000 |
1 |
||
27 |
vn1400460395 |
1400460395 |
517.985.000 |
556.828.800 |
3 |
||
28 |
vn0302597576 |
0302597576 |
4.485.757.720 |
5.180.651.520 |
10 |
||
29 |
vn0302533156 |
0302533156 |
816.061.920 |
818.379.550 |
2 |
||
30 |
vn0100109699 |
0100109699 |
180.000.000 |
180.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0305483312 |
0305483312 |
361.342.000 |
362.082.000 |
1 |
||
32 |
vn0301445281 |
0301445281 |
574.200.000 |
673.200.000 |
1 |
||
33 |
vn0302339800 |
0302339800 |
2.717.253.000 |
2.717.253.000 |
4 |
||
34 |
vn0302975997 |
0302975997 |
270.000.000 |
270.000.000 |
1 |
||
35 |
vn4400116704 |
4400116704 |
1.523.158.000 |
1.523.158.000 |
2 |
||
36 |
vn0100108656 |
0100108656 |
280.846.500 |
575.480.010 |
1 |
||
37 |
vn0400101404 |
0400101404 |
9.129.872.240 |
9.386.608.640 |
18 |
||
38 |
vn2100274872 |
2100274872 |
2.814.395.300 |
3.415.286.000 |
11 |
||
39 |
vn0303114528 |
0303114528 |
3.786.685.200 |
5.138.431.400 |
6 |
||
40 |
vn0303317510 |
0303317510 |
280.800.000 |
280.800.000 |
1 |
||
41 |
vn0311813840 |
0311813840 |
250.839.000 |
302.430.000 |
1 |
||
42 |
vn0302850437 |
0302850437 |
84.236.250 |
84.236.250 |
1 |
||
43 |
vn0308948326 |
0308948326 |
1.028.800.000 |
1.028.800.000 |
1 |
||
44 |
vn0314744987 |
0314744987 |
303.450.000 |
303.450.000 |
1 |
||
45 |
vn0312387190 |
0312387190 |
634.950.000 |
663.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0306711353 |
0306711353 |
1.325.340.000 |
2.388.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0106997793 |
0106997793 |
1.999.200.000 |
1.999.200.000 |
1 |
||
48 |
vn0300523385 |
0300523385 |
994.746.000 |
1.154.199.700 |
4 |
||
49 |
vn0304026070 |
0304026070 |
1.582.720.000 |
1.636.000.000 |
2 |
||
50 |
vn0101370222 |
0101370222 |
1.053.000.000 |
1.053.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.851.922.636 |
2.886.408.136 |
4 |
||
52 |
vn0104089394 |
0104089394 |
2.202.300.000 |
2.202.300.000 |
5 |
||
53 |
vn0310838761 |
0310838761 |
230.298.500 |
252.113.200 |
2 |
||
54 |
vn0313743557 |
0313743557 |
369.260.000 |
369.260.000 |
1 |
||
55 |
vn0308966519 |
0308966519 |
2.267.513.600 |
2.284.742.800 |
3 |
||
56 |
vn0302128158 |
0302128158 |
7.411.470.000 |
7.411.470.000 |
2 |
||
57 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.460.695.300 |
1.568.778.800 |
3 |
||
58 |
vn0310823236 |
0310823236 |
794.496.000 |
910.004.000 |
2 |
||
59 |
vn0800011018 |
0800011018 |
1.262.340.000 |
1.270.747.500 |
2 |
||
60 |
vn0104300865 |
0104300865 |
693.767.000 |
693.767.000 |
1 |
||
61 |
vn3900324838 |
3900324838 |
3.404.898.000 |
3.588.300.000 |
1 |
||
62 |
vn0106312658 |
0106312658 |
2.014.740.000 |
2.014.740.000 |
1 |
||
63 |
vn0304819721 |
0304819721 |
18.386.760.000 |
18.386.760.000 |
1 |
||
64 |
vn0305706103 |
0305706103 |
635.182.500 |
642.034.100 |
3 |
||
65 |
vn1500202535 |
1500202535 |
377.500.000 |
377.500.000 |
1 |
||
66 |
vn0500465187 |
0500465187 |
1.164.800.000 |
1.164.800.000 |
1 |
||
67 |
vn0311961542 |
0311961542 |
1.735.500.000 |
2.122.650.000 |
1 |
||
68 |
vn0315680172 |
0315680172 |
1.561.423.500 |
1.670.784.000 |
3 |
||
69 |
vn0315647760 |
0315647760 |
1.698.438.000 |
1.698.438.000 |
1 |
||
70 |
vn0312846542 |
0312846542 |
1.339.800.000 |
1.339.800.000 |
1 |
||
71 |
vn0313040113 |
0313040113 |
291.532.500 |
1.110.291.500 |
1 |
||
72 |
vn1801476924 |
1801476924 |
3.090.214.800 |
3.090.214.800 |
3 |
||
73 |
vn0313427618 |
0313427618 |
85.471.000 |
85.500.000 |
2 |
||
74 |
vn0102041728 |
0102041728 |
150.800.000 |
150.800.000 |
1 |
||
75 |
vn0107960796 |
0107960796 |
390.402.000 |
390.402.000 |
1 |
||
76 |
vn0306602280 |
0306602280 |
359.382.240 |
359.891.280 |
1 |
||
77 |
vn0315066082 |
0315066082 |
132.300.000 |
151.200.000 |
1 |
||
78 |
vn0313369758 |
0313369758 |
739.200.000 |
904.320.000 |
1 |
||
79 |
vn0312124321 |
0312124321 |
5.272.944.000 |
5.272.944.000 |
1 |
||
80 |
vn0314391643 |
0314391643 |
1.067.585.000 |
1.576.300.000 |
1 |
||
81 |
vn0311051649 |
0311051649 |
1.041.390.000 |
1.055.092.500 |
1 |
||
Tổng cộng: 81 nhà thầu |
182.352.817.031 |
196.192.521.543 |
280 |
||||
1 |
PP2300335929 |
TT1001 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy) |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
196.100 |
2.600 |
509.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
2 |
PP2300335930 |
TT2001 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
VN-21345-18 |
uống |
viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.900 |
323.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
3 |
PP2300335931 |
TT1002 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
12.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
4 |
PP2300335932 |
TT2002 |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.200 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
5 |
PP2300335933 |
TT3001 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
34.000 |
4.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
6 |
PP2300335934 |
TT4001 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
139.220 |
1.016 |
141.447.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
7 |
PP2300335935 |
TT4002 |
Mediplex |
Aciclovir |
800mg |
VD-30030-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
18.000 |
8.400 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
8 |
PP2300335936 |
TT2003 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
24.000 |
3.140 |
75.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
9 |
PP2300335937 |
TT4003 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 (Quyết định 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
34.004 |
1.600 |
54.406.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
10 |
PP2300335938 |
TT5001 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 (Quyết định 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
12.800 |
1.600 |
20.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 5 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
11 |
PP2300335942 |
TT1004 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
71.000 |
2.500 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
12 |
PP2300335943 |
TT2005 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-28788-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
402.000 |
500 |
201.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
13 |
PP2300335944 |
TT4004 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
492.450 |
460 |
226.527.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
14 |
PP2300335945 |
TT4005 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.223.400 |
120 |
506.808.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
15 |
PP2300335946 |
TT5003 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
764.000 |
120 |
91.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
16 |
PP2300335947 |
TT2006 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml = 5mg/ml; 100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
40.000 |
50.484 |
2.019.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
17 |
PP2300335948 |
TT4006 |
Amikacin Kabi 500mg/100ml |
Amikacin |
500mg/100ml = 5mg/ml; 100ml |
893110201423 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml, chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
18.000 |
42.370 |
762.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
18 |
PP2300335949 |
TT1005 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml = 250mg/ml; 2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
26.000 |
23.690 |
615.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
19 |
PP2300335950 |
TT2007 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml = 250mg/ml; 2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
17.000 |
23.690 |
402.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
20 |
PP2300335951 |
TT4007 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
VD-28702-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
47.000 |
5.590 |
262.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
21 |
PP2300335952 |
TT1006 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.509 |
6.640 |
508.019.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
22 |
PP2300335954 |
TT4008 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VD-32534-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.290 |
2.700 |
65.583.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
23 |
PP2300335955 |
TT5004 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VD-32534-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
24 |
PP2300335956 |
TT1007 |
Moxilen 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VN-17098-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.600 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
25 |
PP2300335957 |
TT3002 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) |
250mg |
VD-25791-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
924 |
97.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
26 |
PP2300335958 |
TT4009 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18307-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.340 |
385 |
96.380.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
27 |
PP2300335959 |
TT1008 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-28666-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
562.900 |
2.210 |
1.244.009.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
28 |
PP2300335960 |
TT2009 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-20228-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
551.500 |
998 |
550.397.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
29 |
PP2300335961 |
TT3003 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
1.150 |
147.200.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
30 |
PP2300335962 |
TT3004 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
285.900 |
1.150 |
328.785.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
31 |
PP2300335964 |
TT1009 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6.000 |
16.014 |
96.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
32 |
PP2300335965 |
TT3005 |
Midantin 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-26902-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
280.200 |
3.700 |
1.036.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
33 |
PP2300335966 |
TT4011 |
AUGXICINE 500mg/ 62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
gói |
618.600 |
1.680 |
1.039.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
34 |
PP2300335967 |
TT5006 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
100 |
1.800.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
35 |
PP2300335970 |
TT2010 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
464 |
14.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
36 |
PP2300335971 |
TT3006 |
Stadnolol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110050423 (VD-23963-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.700 |
495 |
37.471.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
37 |
PP2300335972 |
TT4013 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.200 |
100 |
28.020.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
38 |
PP2300335973 |
TT1011 |
Rotacor 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
VN-19188-15, (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
396.000 |
1.450 |
574.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
39 |
PP2300335974 |
TT2011 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.092.200 |
340 |
371.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
40 |
PP2300335975 |
TT3007 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.261.500 |
450 |
567.675.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
41 |
PP2300335976 |
TT4014 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.880.000 |
141 |
829.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
42 |
PP2300335977 |
TT1012 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
VN-21826-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5.000 |
54.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
43 |
PP2300335978 |
TT2012 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.900 |
6.300 |
497.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
44 |
PP2300335979 |
TT3008 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
164.000 |
2.630 |
431.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
45 |
PP2300335981 |
TT4015 |
AGITRO 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
56.200 |
2.630 |
147.806.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
46 |
PP2300335983 |
TT1013 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
466.200 |
478 |
222.843.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
47 |
PP2300335984 |
TT2013 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
722.000 |
478 |
345.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
48 |
PP2300335985 |
TT4017 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
1.852.000 |
39 |
72.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
49 |
PP2300335986 |
TT5007 |
Bromhexin 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-30629-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
41 |
15.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
50 |
PP2300335987 |
TT1014 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
7.200 |
49.450 |
356.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
51 |
PP2300335988 |
TT2014 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
4.000 |
49.450 |
197.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
52 |
PP2300335992 |
TT4019 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
6.500 |
19.000 |
123.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
53 |
PP2300335993 |
TT5009 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4.000 |
19.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
54 |
PP2300335995 |
TT2016 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
12.000 |
19.500 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
55 |
PP2300335996 |
TT4018 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
14.400 |
19.000 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
56 |
PP2300335997 |
TT1017 |
Hurmat 25 mg |
Captopril |
25mg |
GC-283-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
446.900 |
600 |
268.140.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
57 |
PP2300335998 |
TT2017 |
Captopril Stada 25mg |
Captopril |
25mg |
VD-35366-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
593.000 |
423 |
250.839.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
58 |
PP2300335999 |
TT4020 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
VD-32847-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.088.100 |
110 |
119.691.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
59 |
PP2300336000 |
TT4021 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
VD-24661-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.450 |
525 |
84.236.250 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
60 |
PP2300336004 |
TT1019 |
Opxil IMP 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-30400-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
606.500 |
3.730 |
2.262.245.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
61 |
PP2300336007 |
TT4024 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20
|
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
321.500 |
3.200 |
1.028.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
62 |
PP2300336008 |
TT1020 |
Zamifen 1g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
893610167123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ, hộp 10 Lọ |
Lọ |
25.500 |
24.900 |
634.950.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
63 |
PP2300336012 |
TT1021 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
14.600 |
730.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
64 |
PP2300336013 |
TT2020 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
VD-32836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
5.150 |
566.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
65 |
PP2300336014 |
TT2021 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-30399-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
231.000 |
6.800 |
1.570.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
66 |
PP2300336016 |
TT3011 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
VD-23074-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
362.000 |
1.300 |
470.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
67 |
PP2300336017 |
TT3012 |
Cifataze DT-200 |
Cefixim |
200mg |
VN-23232-22 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
398.000 |
3.330 |
1.325.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
68 |
PP2300336021 |
TT1022 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8.360 |
68.999 |
576.831.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
69 |
PP2300336022 |
TT4030 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
30.150 |
1.972 |
59.455.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
70 |
PP2300336023 |
TT1023 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
25.120 |
39.500 |
992.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
71 |
PP2300336024 |
TT2022 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
25.555 |
39.500 |
1.009.422.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
72 |
PP2300336025 |
TT4031 |
CIPROFLOXACIN 200MG/100ML |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
51.830 |
12.200 |
632.326.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
73 |
PP2300336026 |
TT5011 |
CIPROFLOXACIN 200MG/100ML |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
16.000 |
12.200 |
195.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
74 |
PP2300336028 |
TT2023 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.250 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
75 |
PP2300336031 |
TT1025 |
Remeclar 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23174-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/02 vỉ x 07 viên |
Viên |
74.000 |
16.280 |
1.204.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
76 |
PP2300336032 |
TT2024 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
146.000 |
3.745 |
546.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
77 |
PP2300336033 |
TT3014 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
318.000 |
2.050 |
651.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
78 |
PP2300336034 |
TT4033 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
726.300 |
2.050 |
1.488.915.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
79 |
PP2300336035 |
TT2025 |
Clindastad 150 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
150mg |
VD-24560-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.100 |
12.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
80 |
PP2300336037 |
TT1026 |
Dalacin C |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
8.000 |
11.273 |
90.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
81 |
PP2300336040 |
TT1027 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/ 2ml |
VN-22333-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
160 |
49.000 |
7.840.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
82 |
PP2300336041 |
TT1028 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/ 4ml |
VN-21753-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
3.000 |
94.500 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
83 |
PP2300336042 |
TT2026 |
Fullgram Injection 600mg/4ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
|
150mg/ml; 4ml
|
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống
|
13.000 |
81.000 |
1.053.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
84 |
PP2300336045 |
TT5013 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
1%; 15g = 1g/100g; 15g = 10mg/g; 15g = 150mg/15g |
VD-29209-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.040 |
12.000 |
36.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
85 |
PP2300336046 |
TT1029 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.477 |
13.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
86 |
PP2300336047 |
TT2027 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
871.000 |
152 |
132.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
87 |
PP2300336048 |
TT2028 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
152 |
51.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
88 |
PP2300336049 |
TT4037 |
VIFAREN |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-29189-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.421.000 |
84 |
119.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
89 |
PP2300336050 |
TT4038 |
VIFAREN |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-29189-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
140.000 |
84 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
90 |
PP2300336051 |
TT4039 |
FENAGI 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
826.000 |
175 |
144.550.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
91 |
PP2300336052 |
TT4040 |
FENAGI 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-30279-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
665.000 |
175 |
116.375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
92 |
PP2300336053 |
TT1030 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) |
12.5mg/ml |
VN-22334-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
2.567 |
79.800 |
204.846.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
93 |
PP2300336054 |
TT1031 |
Dobutamine - hameln 5mg/ml Injection |
Dobutamine 250mg/lọ 50ml |
250mg/ 50ml |
VN-16187-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 lọ |
lọ |
5.856 |
144.900 |
848.534.400 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
94 |
PP2300336055 |
TT4041 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml = 5mg/ml; 50ml |
893110155723 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/Lọ/Túi/Ống |
54.360 |
79.000 |
4.294.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
95 |
PP2300336056 |
TT4042 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml = 50mg/ml; 5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
13.440 |
55.000 |
739.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
96 |
PP2300336060 |
TT4043 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
525 |
42.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
97 |
PP2300336062 |
TT2031 |
Prilocare 10 |
Enalapril |
10mg |
VN-23184-22 |
Uống |
Viên nén |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
441 |
110.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
98 |
PP2300336063 |
TT4044 |
Renatad 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-29897-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
428.000 |
186 |
79.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
99 |
PP2300336064 |
TT2032 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
328.900 |
365 |
120.048.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
100 |
PP2300336066 |
TT4045 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
738.500 |
75 |
55.387.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
101 |
PP2300336067 |
TT4046 |
Enapril 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-29565-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
740.000 |
499 |
369.260.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
102 |
PP2300336068 |
TT4047 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
249.875 |
1.250 |
312.343.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
103 |
PP2300336069 |
TT5015 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
89.600 |
1.250 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
104 |
PP2300336070 |
TT2033 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
840 |
157.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
105 |
PP2300336071 |
TT4048 |
FAMOTIDIN 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-18691-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
332.000 |
394 |
130.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
106 |
PP2300336072 |
TT2034 |
FENOSTAD 100 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellts 66,0%) |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
805.000 |
2.500 |
2.012.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
107 |
PP2300336073 |
TT2035 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.123.500 |
3.300 |
7.007.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
108 |
PP2300336074 |
TT4049 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
683.800 |
415 |
283.777.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
109 |
PP2300336075 |
TT1034 |
FLUCOZAL 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
8.600 |
23.690 |
203.734.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
110 |
PP2300336076 |
TT2036 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
VD-28483-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
15.100 |
6.890 |
104.039.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
111 |
PP2300336077 |
TT3018 |
Fluconazole Stella 150mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-32401-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
38.800 |
9.300 |
360.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
112 |
PP2300336078 |
TT4050 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.670 |
1.600 |
141.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
113 |
PP2300336081 |
TT1035 |
Furosemidum Polpharma |
Furosemid |
20mg/2ml = 10mg/ml; 2ml |
VN-18406-14 Có công văn gia hạn Visa 05 năm kể từ ngày 11/05/2022 đến 11/05/2027 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 50 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
91.800 |
4.400 |
403.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
114 |
PP2300336082 |
TT2037 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
59.350 |
4.200 |
249.270.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
115 |
PP2300336083 |
TT4053 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 (QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
441.560 |
620 |
273.767.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
116 |
PP2300336084 |
TT1036 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
VN-22449-19 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
239.230 |
2.900 |
693.767.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
117 |
PP2300336085 |
TT4054 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.154.200 |
92 |
106.186.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
118 |
PP2300336088 |
TT5017 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
103.400 |
1.020 |
105.468.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
119 |
PP2300336089 |
TT1037 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
VN-18660-15
|
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International Spa (Italy); CS đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Italy)
|
Ý
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
1.329.000 |
2.562 |
3.404.898.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
120 |
PP2300336090 |
TT2038 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.682.000 |
530 |
891.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
121 |
PP2300336091 |
TT3019 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
2.025.850 |
280 |
567.238.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
122 |
PP2300336092 |
TT4056 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
3.414.000 |
280 |
955.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
123 |
PP2300336093 |
TT3020 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.066.000 |
1.890 |
2.014.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
124 |
PP2300336095 |
TT1038 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml = 5.000IU/ml; 5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
13.360 |
199.950 |
2.671.332.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
125 |
PP2300336096 |
TT2039 |
Heparin- Belmed |
Heparin (natri) |
25.000IU/5ml = 5.000IU/ml; 5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
125.080 |
147.000 |
18.386.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
126 |
PP2300336097 |
TT5018 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
55.370 |
120.950 |
6.697.001.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
127 |
PP2300336098 |
TT4058 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
359.750 |
6.045 |
2.174.688.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
128 |
PP2300336099 |
TT4059 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
194.450 |
6.045 |
1.175.450.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
129 |
PP2300336100 |
TT1039 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VN-20661-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
193.000 |
1.120 |
216.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
130 |
PP2300336101 |
TT4060 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
448.900 |
905 |
406.254.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
131 |
PP2300336102 |
TT4061 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid) |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
173.250 |
3.600 |
623.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
132 |
PP2300336103 |
TT5019 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid) |
20mg/1ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
47.800 |
3.600 |
172.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
133 |
PP2300336104 |
TT1040 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.600 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
134 |
PP2300336105 |
TT3021 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
VD-28588-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
151.000 |
2.500 |
377.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
135 |
PP2300336106 |
TT4062 |
IBU HERA |
Ibuprofen |
200mg |
893100065023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
358.000 |
390 |
139.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
136 |
PP2300336107 |
TT4063 |
AGIROFEN 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32777-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
400 |
1.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
137 |
PP2300336108 |
TT1041 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
224.000 |
5.200 |
1.164.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
138 |
PP2300336109 |
TT2040 |
Hagifen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-20553-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
441.600 |
394 |
173.990.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
139 |
PP2300336111 |
TT4064 |
Ibuprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-31233-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.370.500 |
305 |
418.002.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
140 |
PP2300336112 |
TT4065 |
AGIROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-32778-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
670.000 |
640 |
428.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
141 |
PP2300336113 |
TT4066 |
Bufecol 400 Effe Tabs |
Ibuprofen |
400mg |
VD-32565-19 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
142 |
PP2300336114 |
TT4067 |
Bufecol 200 Effe Tabs |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32564-19 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
3.450 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
143 |
PP2300336115 |
TT3022 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5- mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
759.200 |
1.953 |
1.482.717.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
144 |
PP2300336116 |
TT4068 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5- mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
466.200 |
1.953 |
910.488.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
145 |
PP2300336118 |
TT4069 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
32.820 |
4.800 |
157.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
146 |
PP2300336119 |
TT4070 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
22.310 |
3.200 |
71.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
147 |
PP2300336120 |
TT1043 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
134.425 |
2.592 |
348.429.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
148 |
PP2300336121 |
TT2042 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
141.000 |
2.592 |
365.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
149 |
PP2300336122 |
TT1044 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
800 |
86.000 |
68.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
150 |
PP2300336123 |
TT1045 |
Medoxasol 250g |
Levofloxacin |
250mg |
VN-22659-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.500 |
13.000 |
1.735.500.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
151 |
PP2300336124 |
TT3023 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin |
250mg (tương đương 256,23mg Levofloxacin hemihdrat) |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
1.020 |
110.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
152 |
PP2300336125 |
TT4071 |
Quinvonic 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-34270-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
316.400 |
1.020 |
322.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
153 |
PP2300336126 |
TT1046 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/ 10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
32.800 |
15.330 |
502.824.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
154 |
PP2300336127 |
TT4072 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2%; 10ml = 20mg/ml; 10ml = 200mg/10ml = 0,2g/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
63.650 |
15.000 |
954.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
155 |
PP2300336128 |
TT5020 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2%; 10ml = 20mg/ml; 10ml = 200mg/10ml = 0,2g/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
16.700 |
15.000 |
250.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
156 |
PP2300336131 |
TT4074 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
247.800 |
132 |
32.709.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
157 |
PP2300336132 |
TT4075 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.600 |
132 |
7.339.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
158 |
PP2300336133 |
TT1047 |
Lorytec 10
|
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén
|
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
28.000 |
1.680 |
47.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
159 |
PP2300336134 |
TT2044 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
476.600 |
284 |
135.354.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
160 |
PP2300336135 |
TT3024 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
381.000 |
850 |
323.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
161 |
PP2300336136 |
TT4076 |
Loratadin 10mg |
Loratadin |
10mg |
893100058923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
363.000 |
144 |
52.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
162 |
PP2300336137 |
TT2045 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
25.000 |
4.800 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
163 |
PP2300336138 |
TT4078 |
Mebendazole 500mg |
Mebendazol |
500mg |
VD-15522-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
70.815 |
1.568 |
111.037.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
164 |
PP2300336139 |
TT1048 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
218.000 |
7.791 |
1.698.438.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 1 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
165 |
PP2300336140 |
TT2046 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-31520-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
551.200 |
400 |
220.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
166 |
PP2300336141 |
TT3025 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
770.000 |
415 |
319.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
167 |
PP2300336142 |
TT4079 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
308.500 |
945 |
291.532.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
168 |
PP2300336143 |
TT4080 |
AGIMESI 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-30271-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.423.000 |
112 |
159.376.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
169 |
PP2300336144 |
TT1049 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x3 ống 1,5ml |
Ống |
41.300 |
21.315 |
880.309.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
170 |
PP2300336145 |
TT2047 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml = 10mg/ml; 1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống x 1,5ml |
Ống |
36.900 |
19.500 |
719.550.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
171 |
PP2300336146 |
TT4081 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
37.300 |
1.780 |
66.394.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
172 |
PP2300336147 |
TT1050 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg (tương đương 663mg Metformin) |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.272.300 |
710 |
2.323.333.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
173 |
PP2300336154 |
TT4084 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.755 |
11.900 |
127.984.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
174 |
PP2300336156 |
TT1052 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.672 |
132.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
175 |
PP2300336157 |
TT2050 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
1.364 |
313.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
176 |
PP2300336158 |
TT3027 |
Methyl prednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
808.000 |
719 |
580.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
177 |
PP2300336159 |
TT4085 |
Methyl prednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.110.000 |
620 |
1.308.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
178 |
PP2300336160 |
TT1053 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.043.000 |
983 |
1.025.269.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
179 |
PP2300336161 |
TT2051 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.495.000 |
580 |
867.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
180 |
PP2300336162 |
TT3028 |
Mebikol |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-19204-13 (có QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.067.500 |
924 |
1.910.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
181 |
PP2300336163 |
TT4086 |
Methyl prednisolon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.658.000 |
203 |
742.574.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
182 |
PP2300336164 |
TT4090 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh-trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.350.000 |
1.050 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
183 |
PP2300336165 |
TT1054 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methyl prednisolon (natri succinat) |
40mg |
VN-19812-16 |
Tiêm/truyền |
Bộ đông khô pha tiêm |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột |
Chai/Lọ/Ống/Tui |
56.000 |
35.700 |
1.999.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
184 |
PP2300336166 |
TT2052 |
PDSOLONE - 40MG |
Methyl prednisolon (natri succinat) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
108.720 |
23.390 |
2.542.960.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
185 |
PP2300336167 |
TT2053 |
Creao Inj. |
Methyl prednisolon (natri succinat) |
40mg |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
88.520 |
29.988 |
2.654.537.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
186 |
PP2300336170 |
TT1055 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolone acetat |
40mg/ ml |
VN-22448-19 |
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm |
hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6.480 |
34.669 |
224.655.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
187 |
PP2300336173 |
TT4091 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
510.630 |
550 |
280.846.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
188 |
PP2300336174 |
TT2054 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.000 |
180 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
189 |
PP2300336175 |
TT4092 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
957.500 |
135 |
129.262.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
190 |
PP2300336176 |
TT1057 |
Moretel |
Metronidazol |
500mg/ 100ml |
VN-19063-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M Farmaceutici s.r.l |
Italy |
Hộp 10 lọ |
lọ |
104.504 |
17.950 |
1.875.846.800 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
191 |
PP2300336177 |
TT4093 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml = 0,5g/100ml = 5mg/ml; 100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
236.200 |
6.445 |
1.522.309.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
192 |
PP2300336178 |
TT4094 |
MIFETONE 200MCG |
Misoprostol |
200mcg |
VD-33218-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.484 |
3.400 |
137.645.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
193 |
PP2300336179 |
TT5022 |
MIFETONE 200MCG |
Misoprostol |
200mcg |
VD-33218-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.520 |
3.400 |
117.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
194 |
PP2300336180 |
TT4095 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.500 |
448 |
6.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
195 |
PP2300336182 |
TT1058 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
1.450 |
150.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
196 |
PP2300336183 |
TT2055 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
323.000 |
530 |
171.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
197 |
PP2300336184 |
TT3029 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
397.150 |
504 |
200.163.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
198 |
PP2300336185 |
TT4097 |
Fascapin-20 |
Nifedipin |
20mg |
VD-18629-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.500 |
450 |
78.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
199 |
PP2300336186 |
TT4098 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
245.800 |
504 |
123.883.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
200 |
PP2300336187 |
TT4099 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.681.500 |
688 |
1.156.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
201 |
PP2300336190 |
TT1059 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
VN-20993-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.380 |
52.900 |
390.402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
202 |
PP2300336191 |
TT2056 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
VN-21126-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
12.120 |
29.652 |
359.382.240 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
203 |
PP2300336192 |
TT4101 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
20.225 |
2.075 |
41.966.875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
204 |
PP2300336194 |
TT2057 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
11.200 |
7.200 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
205 |
PP2300336195 |
TT5024 |
Atozone-S |
Ondansetron |
8mg/4ml = 2mg/ml; 4ml |
VN-20307-17
|
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm
|
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 5 ống x 4ml
|
Ống |
21.000 |
6.300 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
206 |
PP2300336196 |
TT1060 |
OXYTOCIN |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
129.200 |
6.489 |
838.378.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
207 |
PP2300336198 |
TT4103 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
377.100 |
2.730 |
1.029.483.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
208 |
PP2300336199 |
TT5025 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
92.400 |
2.730 |
252.252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
209 |
PP2300336200 |
TT1061 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
203.000 |
970 |
196.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
210 |
PP2300336201 |
TT2059 |
Pantin 40 |
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-19184-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
457.500 |
560 |
256.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
211 |
PP2300336202 |
TT3030 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
376.000 |
775 |
291.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
212 |
PP2300336203 |
TT4104 |
PANTAGI |
Pantoprazol |
40mg |
VD-24710-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
413.000 |
565 |
233.345.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
213 |
PP2300336204 |
TT4105 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprzol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
280.000 |
390 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
214 |
PP2300336205 |
TT3031 |
Hapacol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
220.000 |
730 |
160.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
215 |
PP2300336206 |
TT4106 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g |
Gói/Túi |
674.200 |
290 |
195.518.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
216 |
PP2300336208 |
TT4108 |
BEFADOL KID |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
167.500 |
2.499 |
418.582.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
217 |
PP2300336209 |
TT1062 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
3.280 |
65.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
218 |
PP2300336212 |
TT3033 |
PARAZACOL 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-28090-17 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi |
50.900 |
1.660 |
84.494.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 3 |
24 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
219 |
PP2300336213 |
TT4109 |
Paracetamol 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-32958-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g/gói |
Ống/Gói/Túi |
644.400 |
326 |
210.074.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
220 |
PP2300336215 |
TT4111 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
320.000 |
2.310 |
739.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
221 |
PP2300336216 |
TT1064 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.985.300 |
480 |
5.272.944.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
222 |
PP2300336217 |
TT1065 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
843.000 |
2.450 |
2.065.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
223 |
PP2300336218 |
TT2060 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
1.130.000 |
188 |
212.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
224 |
PP2300336219 |
TT2061 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-31850-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
390.000 |
1.640 |
639.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
225 |
PP2300336220 |
TT3034 |
Parazacol |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-22518-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.834.000 |
235 |
900.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
226 |
PP2300336222 |
TT4112 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-32051-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.313.000 |
122 |
404.186.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
227 |
PP2300336223 |
TT4113 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-31742-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.968.000 |
195 |
578.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
228 |
PP2300336224 |
TT4114 |
Paracold 500 Effervescent |
Paracetamol |
500mg |
VD-35467-21 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
1.088.000 |
648 |
705.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
229 |
PP2300336225 |
TT5026 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-32051-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
122 |
268.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
230 |
PP2300336226 |
TT2062 |
Hadupara Extra |
Paracetamol |
650mg |
VD-33205-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
2.552.000 |
525 |
1.339.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
231 |
PP2300336227 |
TT3036 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
VD-24291-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.948.000 |
1.000 |
6.948.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
232 |
PP2300336228 |
TT4115 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.266.000 |
179 |
942.614.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
233 |
PP2300336229 |
TT1066 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
25.000 |
1.938 |
48.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
234 |
PP2300336230 |
TT3037 |
Hapacol 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
78.300 |
887 |
69.452.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
235 |
PP2300336231 |
TT4116 |
AGIMOL 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
VD-26722-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g |
Gói/Túi |
18.000 |
280 |
5.040.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
236 |
PP2300336232 |
TT1067 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
4.883 |
361.342.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
237 |
PP2300336233 |
TT2063 |
TORICAM CAPSULES 20MG |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U chu
Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.600 |
4.600 |
462.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
238 |
PP2300336234 |
TT4118 |
Piroxicam |
Piroxicam |
20mg |
VD-31120-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
405.000 |
155 |
62.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
239 |
PP2300336235 |
TT4119 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
VD-29226-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
52.000 |
3.400 |
176.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
240 |
PP2300336236 |
TT4120 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg/2ml; 2ml |
VD-28883-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
241 |
PP2300336238 |
TT1068 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
47.000 |
42.400 |
1.992.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
242 |
PP2300336242 |
TT4124 |
Mitisolipred 5mg ODT |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) |
5mg |
893110065523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
716.500 |
1.490 |
1.067.585.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
243 |
PP2300336243 |
TT4126 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
6.286.000 |
89 |
559.454.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
244 |
PP2300336244 |
TT5028 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
3.200.000 |
89 |
284.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
245 |
PP2300336246 |
TT1069 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.200 |
4.000 |
280.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
246 |
PP2300336247 |
TT2064 |
Sernal |
Risperidon |
2mg |
VD-26503-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
748 |
44.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
247 |
PP2300336248 |
TT3038 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.700 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
248 |
PP2300336249 |
TT4128 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
335 |
33.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
249 |
PP2300336250 |
TT1070 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol sulphat |
0,5mg/ 1ml (0,05%) |
VN-20115-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
21.000 |
14.450 |
303.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
250 |
PP2300336251 |
TT4129 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.800 |
2.040 |
44.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
251 |
PP2300336252 |
TT2065 |
Simvastatin Stella 10mg |
Simvastatin |
10mg |
VD-26568-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
651.200 |
640 |
416.768.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
252 |
PP2300336253 |
TT4130 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.383.000 |
132 |
182.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
253 |
PP2300336254 |
TT2066 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.200 |
655 |
65.631.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
254 |
PP2300336255 |
TT4131 |
AGISIMVA 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
241.500 |
278 |
67.137.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
255 |
PP2300336257 |
TT2067 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
652.500 |
1.596 |
1.041.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
256 |
PP2300336258 |
TT4132 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.156.500 |
315 |
364.297.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
257 |
PP2300336259 |
TT4133 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
65.300 |
219 |
14.300.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
258 |
PP2300336260 |
TT1072 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
VN-22099-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 15 viên |
Viên |
108.000 |
3.500 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
259 |
PP2300336261 |
TT2069 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
VD-27452-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.196.000 |
480 |
574.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
260 |
PP2300336262 |
TT4134 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.464.200 |
110 |
161.062.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
261 |
PP2300336263 |
TT4135 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
672.000 |
110 |
73.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
262 |
PP2300336264 |
TT1073 |
TAMIFINE 10 MG |
Tamoxifen |
10mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
CYPRUS |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.300 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
263 |
PP2300336265 |
TT2070 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) = Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir) |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
312.500 |
2.465 |
770.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
264 |
PP2300336266 |
TT3039 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir) |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.500 |
2.475 |
332.887.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
265 |
PP2300336267 |
TT4136 |
AGIFOVIR |
Tenofovir (TDF) = Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir) |
VD-18925-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
643.500 |
1.405 |
904.117.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
266 |
PP2300336268 |
TT1074 |
Medsamic 250mg/5ml |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-20801-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
85.504 |
11.288 |
965.169.152 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
267 |
PP2300336269 |
TT2071 |
Tranexamic Acid Injection |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
90.120 |
6.050 |
545.226.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
268 |
PP2300336270 |
TT4137 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VD-28697-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
196.850 |
1.530 |
301.180.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
269 |
PP2300336271 |
TT1075 |
Medsamic 500mg/5ml |
Acid tranexamic |
500mg/5ml |
VN-19493-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
37.204 |
21.546 |
801.597.384 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
270 |
PP2300336272 |
TT2072 |
Haemostop 100mg/ml |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
49.500 |
10.499 |
519.700.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
271 |
PP2300336273 |
TT4138 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
94.344 |
4.365 |
411.811.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
272 |
PP2300336274 |
TT1076 |
Voxin |
Vancomycin |
0,5g = 500mg |
VN-20141-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.300 |
64.995 |
669.448.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
273 |
PP2300336275 |
TT1077 |
Voxin |
Vancomycin |
0,5g = 500mg |
VN-20141-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13.000 |
64.995 |
844.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
25 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
274 |
PP2300336276 |
TT2073 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18.400 |
52.000 |
956.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
275 |
PP2300336277 |
TT4139 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
98.000 |
15.650 |
1.533.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
276 |
PP2300336278 |
TT4140 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
15.650 |
344.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
277 |
PP2300336279 |
TT1078 |
Otrivin 0.05% Drops |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
34.700 |
17.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
278 |
PP2300336280 |
TT4141 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin |
0,05% |
VD-18682-13. Gia hạn đến 24/03/2024. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.500 |
2.880 |
12.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
279 |
PP2300336281 |
TT1079 |
Otrivin 0.1% Spray |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22704-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.900 |
47.000 |
277.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |
|
280 |
PP2300336282 |
TT4142 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
0,1%; 10ml = 1mg/ml; 10ml = 10mg/10ml |
VD-24553-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7.550 |
27.000 |
203.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
5 ngày |
4236 |
14/12/2023 |
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang |