Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
125
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
252.996.845.463 VND
Ngày đăng tải
11:22 18/12/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4236
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Ngày phê duyệt
14/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0303418205
0303418205
1.077.535.000
1.090.150.000
2
Xem chi tiết
2
vn0302366480
0302366480
7.020.001.500
7.020.001.500
2
Xem chi tiết
3
vn0313299130
0313299130
252.000.000
268.800.000
1
Xem chi tiết
4
vn1800156801
1800156801
3.930.500.900
4.555.061.500
18
Xem chi tiết
5
vn0301329486
0301329486
4.114.440.000
4.413.585.200
9
Xem chi tiết
6
vn4200562765
4200562765
6.445.552.020
7.594.956.700
16
Xem chi tiết
7
vn0300470246
0300470246
1.170.372.000
1.619.343.000
3
Xem chi tiết
8
vn1801550670
1801550670
5.863.140.000
6.189.300.000
3
Xem chi tiết
9
vn0303923529
0303923529
1.915.986.500
2.464.244.300
7
Xem chi tiết
10
vn0302408317
0302408317
130.808.000
132.468.000
1
Xem chi tiết
11
vnz000019802
3600275957
74.886.400
131.544.952
2
Xem chi tiết
12
vn0302375710
0302375710
177.500.000
177.500.000
1
Xem chi tiết
13
vn0400102091
0400102091
983.274.000
1.057.558.500
6
Xem chi tiết
14
vn1600699279
1600699279
6.260.352.900
6.943.950.700
22
Xem chi tiết
15
vn2500268633
2500268633
4.673.897.760
4.674.537.760
2
Xem chi tiết
16
vn1600573847
1600573847
2.284.969.000
2.649.165.800
2
Xem chi tiết
17
vn0310346262
0310346262
1.018.670.000
1.114.600.000
2
Xem chi tiết
18
vn0312864527
0312864527
815.550.000
821.550.000
2
Xem chi tiết
19
vn0100109032
0100109032
1.223.718.000
1.249.216.000
2
Xem chi tiết
20
vn2500228415
2500228415
9.801.843.510
10.500.183.695
20
Xem chi tiết
21
vn0100108536
0100108536
3.360.731.760
3.394.847.750
6
Xem chi tiết
22
vn0301140748
0301140748
3.019.259.000
3.582.495.000
7
Xem chi tiết
23
vn0315579158
0315579158
7.045.020.000
7.045.020.000
2
Xem chi tiết
24
vn0600337774
0600337774
1.288.893.075
1.294.555.700
7
Xem chi tiết
25
vn1900336438
1900336438
6.373.554.000
6.964.660.000
5
Xem chi tiết
26
vn1602003320
1602003320
550.397.000
550.397.000
1
Xem chi tiết
27
vn1400460395
1400460395
517.985.000
556.828.800
3
Xem chi tiết
28
vn0302597576
0302597576
4.485.757.720
5.180.651.520
10
Xem chi tiết
29
vn0302533156
0302533156
816.061.920
818.379.550
2
Xem chi tiết
30
vn0100109699
0100109699
180.000.000
180.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0305483312
0305483312
361.342.000
362.082.000
1
Xem chi tiết
32
vn0301445281
0301445281
574.200.000
673.200.000
1
Xem chi tiết
33
vn0302339800
0302339800
2.717.253.000
2.717.253.000
4
Xem chi tiết
34
vn0302975997
0302975997
270.000.000
270.000.000
1
Xem chi tiết
35
vn4400116704
4400116704
1.523.158.000
1.523.158.000
2
Xem chi tiết
36
vn0100108656
0100108656
280.846.500
575.480.010
1
Xem chi tiết
37
vn0400101404
0400101404
9.129.872.240
9.386.608.640
18
Xem chi tiết
38
vn2100274872
2100274872
2.814.395.300
3.415.286.000
11
Xem chi tiết
39
vn0303114528
0303114528
3.786.685.200
5.138.431.400
6
Xem chi tiết
40
vn0303317510
0303317510
280.800.000
280.800.000
1
Xem chi tiết
41
vn0311813840
0311813840
250.839.000
302.430.000
1
Xem chi tiết
42
vn0302850437
0302850437
84.236.250
84.236.250
1
Xem chi tiết
43
vn0308948326
0308948326
1.028.800.000
1.028.800.000
1
Xem chi tiết
44
vn0314744987
0314744987
303.450.000
303.450.000
1
Xem chi tiết
45
vn0312387190
0312387190
634.950.000
663.000.000
1
Xem chi tiết
46
vn0306711353
0306711353
1.325.340.000
2.388.000.000
1
Xem chi tiết
47
vn0106997793
0106997793
1.999.200.000
1.999.200.000
1
Xem chi tiết
48
vn0300523385
0300523385
994.746.000
1.154.199.700
4
Xem chi tiết
49
vn0304026070
0304026070
1.582.720.000
1.636.000.000
2
Xem chi tiết
50
vn0101370222
0101370222
1.053.000.000
1.053.000.000
1
Xem chi tiết
51
vn0300483319
0300483319
2.851.922.636
2.886.408.136
4
Xem chi tiết
52
vn0104089394
0104089394
2.202.300.000
2.202.300.000
5
Xem chi tiết
53
vn0310838761
0310838761
230.298.500
252.113.200
2
Xem chi tiết
54
vn0313743557
0313743557
369.260.000
369.260.000
1
Xem chi tiết
55
vn0308966519
0308966519
2.267.513.600
2.284.742.800
3
Xem chi tiết
56
vn0302128158
0302128158
7.411.470.000
7.411.470.000
2
Xem chi tiết
57
vn1300382591
1300382591
1.460.695.300
1.568.778.800
3
Xem chi tiết
58
vn0310823236
0310823236
794.496.000
910.004.000
2
Xem chi tiết
59
vn0800011018
0800011018
1.262.340.000
1.270.747.500
2
Xem chi tiết
60
vn0104300865
0104300865
693.767.000
693.767.000
1
Xem chi tiết
61
vn3900324838
3900324838
3.404.898.000
3.588.300.000
1
Xem chi tiết
62
vn0106312658
0106312658
2.014.740.000
2.014.740.000
1
Xem chi tiết
63
vn0304819721
0304819721
18.386.760.000
18.386.760.000
1
Xem chi tiết
64
vn0305706103
0305706103
635.182.500
642.034.100
3
Xem chi tiết
65
vn1500202535
1500202535
377.500.000
377.500.000
1
Xem chi tiết
66
vn0500465187
0500465187
1.164.800.000
1.164.800.000
1
Xem chi tiết
67
vn0311961542
0311961542
1.735.500.000
2.122.650.000
1
Xem chi tiết
68
vn0315680172
0315680172
1.561.423.500
1.670.784.000
3
Xem chi tiết
69
vn0315647760
0315647760
1.698.438.000
1.698.438.000
1
Xem chi tiết
70
vn0312846542
0312846542
1.339.800.000
1.339.800.000
1
Xem chi tiết
71
vn0313040113
0313040113
291.532.500
1.110.291.500
1
Xem chi tiết
72
vn1801476924
1801476924
3.090.214.800
3.090.214.800
3
Xem chi tiết
73
vn0313427618
0313427618
85.471.000
85.500.000
2
Xem chi tiết
74
vn0102041728
0102041728
150.800.000
150.800.000
1
Xem chi tiết
75
vn0107960796
0107960796
390.402.000
390.402.000
1
Xem chi tiết
76
vn0306602280
0306602280
359.382.240
359.891.280
1
Xem chi tiết
77
vn0315066082
0315066082
132.300.000
151.200.000
1
Xem chi tiết
78
vn0313369758
0313369758
739.200.000
904.320.000
1
Xem chi tiết
79
vn0312124321
0312124321
5.272.944.000
5.272.944.000
1
Xem chi tiết
80
vn0314391643
0314391643
1.067.585.000
1.576.300.000
1
Xem chi tiết
81
vn0311051649
0311051649
1.041.390.000
1.055.092.500
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 81 nhà thầu
182.352.817.031
196.192.521.543
280
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300335929
TT1001
Acarbose Friulchem (Đóng gói & xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A
Italy
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên
Viên
196.100
2.600
509.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
2
PP2300335930
TT2001
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose
50mg
VN-21345-18
uống
viên nén
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
1.900
323.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
3
PP2300335931
TT1002
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
GC-316-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
12.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
4
PP2300335932
TT2002
Medskin Clovir 800
Aciclovir
800mg
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.200
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
5
PP2300335933
TT3001
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên
Viên
34.000
4.000
136.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
6
PP2300335934
TT4001
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
139.220
1.016
141.447.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
7
PP2300335935
TT4002
Mediplex
Aciclovir
800mg
VD-30030-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
18.000
8.400
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
8
PP2300335936
TT2003
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
VD-27052-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
24.000
3.140
75.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
9
PP2300335937
TT4003
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13 (Quyết định 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
34.004
1.600
54.406.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
10
PP2300335938
TT5001
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13 (Quyết định 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
12.800
1.600
20.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 5
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
11
PP2300335942
TT1004
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
71.000
2.500
177.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
12
PP2300335943
TT2005
Darinol 300
Allopurinol
300mg
VD-28788-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
402.000
500
201.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
13
PP2300335944
TT4004
Allopurinol
Allopurinol
300mg
VD-25704-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
492.450
460
226.527.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
14
PP2300335945
TT4005
SPAS-AGI
Alverin citrat
40mg
VD-17379-12
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.223.400
120
506.808.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
15
PP2300335946
TT5003
SPAS-AGI
Alverin citrat
40mg
VD-17379-12
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
764.000
120
91.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
16
PP2300335947
TT2006
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg/100ml = 5mg/ml; 100ml
VN-19684-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
40.000
50.484
2.019.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
17
PP2300335948
TT4006
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Amikacin
500mg/100ml = 5mg/ml; 100ml
893110201423
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml, chai 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
18.000
42.370
762.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 4
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
18
PP2300335949
TT1005
Amikacin 250mg/ml
Amikacin
500mg/2ml = 250mg/ml; 2ml
VN-17407-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
26.000
23.690
615.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
19
PP2300335950
TT2007
Amikacin 250mg/ml
Amikacin
500mg/2ml = 250mg/ml; 2ml
VN-17407-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
17.000
23.690
402.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
20
PP2300335951
TT4007
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
VD-28702-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
47.000
5.590
262.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
21
PP2300335952
TT1006
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
76.509
6.640
508.019.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
22
PP2300335954
TT4008
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
VD-32534-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.290
2.700
65.583.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
23
PP2300335955
TT5004
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
VD-32534-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.700
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
24
PP2300335956
TT1007
Moxilen 250mg
Amoxicilin
250mg
VN-17098-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.600
96.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
25
PP2300335957
TT3002
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat)
250mg
VD-25791-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
924
97.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
26
PP2300335958
TT4009
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18307-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.340
385
96.380.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
27
PP2300335959
TT1008
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-28666-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
562.900
2.210
1.244.009.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
28
PP2300335960
TT2009
Amoxicillin Capsules BP 500mg
Amoxicilin
500mg
VN-20228-17
Uống
Viên nang cứng
Aurobindo Pharma Limited Unit XII
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
551.500
998
550.397.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN
Nhóm 2
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
29
PP2300335961
TT3003
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
1.150
147.200.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
30
PP2300335962
TT3004
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
285.900
1.150
328.785.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
31
PP2300335964
TT1009
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
6.000
16.014
96.084.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
32
PP2300335965
TT3005
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-26902-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
280.200
3.700
1.036.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
33
PP2300335966
TT4011
AUGXICINE 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-30557-18
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói 1g
gói
618.600
1.680
1.039.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
34
PP2300335967
TT5006
AMPHOLIP
Amphotericin B
5mg/ml
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
100
1.800.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
35
PP2300335970
TT2010
Teginol 50
Atenolol
50mg
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
464
14.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
36
PP2300335971
TT3006
Stadnolol 50
Atenolol
50mg
893110050423 (VD-23963-15) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.700
495
37.471.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
37
PP2300335972
TT4013
AGINOLOL 50
Atenolol
50mg
VD-24704-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.200
100
28.020.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
38
PP2300335973
TT1011
Rotacor 20mg
Atorvastatin
20mg
VN-19188-15, (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
396.000
1.450
574.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
39
PP2300335974
TT2011
Lipvar 20
Atorvastatin
20mg
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.092.200
340
371.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
40
PP2300335975
TT3007
Lipotatin 20mg
Atorvastatin
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.261.500
450
567.675.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
41
PP2300335976
TT4014
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5.880.000
141
829.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
42
PP2300335977
TT1012
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
VN-21826-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
5.000
54.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
43
PP2300335978
TT2012
Zaromax 500
Azithromycin
500mg
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
78.900
6.300
497.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
44
PP2300335979
TT3008
AGITRO 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên
Viên
164.000
2.630
431.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
45
PP2300335981
TT4015
AGITRO 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên
Viên
56.200
2.630
147.806.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
46
PP2300335983
TT1013
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
466.200
478
222.843.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
47
PP2300335984
TT2013
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
722.000
478
345.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
48
PP2300335985
TT4017
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VD-31731-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
1.852.000
39
72.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
49
PP2300335986
TT5007
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg
VD-30629-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
41
15.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
50
PP2300335987
TT1014
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
7.200
49.450
356.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
51
PP2300335988
TT2014
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
4.000
49.450
197.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
52
PP2300335992
TT4019
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
6.500
19.000
123.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
53
PP2300335993
TT5009
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
4.000
19.000
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
54
PP2300335995
TT2016
Regivell
Bupivacain HCl
5mg/ml
VN-21647-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
Ống
12.000
19.500
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
55
PP2300335996
TT4018
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (VD-17042-12) CV gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
14.400
19.000
273.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
56
PP2300335997
TT1017
Hurmat 25 mg
Captopril
25mg
GC-283-17
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
446.900
600
268.140.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
57
PP2300335998
TT2017
Captopril Stada 25mg
Captopril
25mg
VD-35366-21
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
593.000
423
250.839.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
58
PP2300335999
TT4020
Captopril
Captopril
25mg
VD-32847-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.088.100
110
119.691.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
59
PP2300336000
TT4021
Lomazole
Carbimazol
5mg
VD-24661-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.450
525
84.236.250
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
60
PP2300336004
TT1019
Opxil IMP 500mg
Cefalexin
500mg
VD-30400-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
606.500
3.730
2.262.245.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
61
PP2300336007
TT4024
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
500mg
VD-34375-20
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
321.500
3.200
1.028.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
Nhóm 4
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
62
PP2300336008
TT1020
Zamifen 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)
1g
893610167123
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ, hộp 10 Lọ
Lọ
25.500
24.900
634.950.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
63
PP2300336012
TT1021
Imerixx 200
Cefixim
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
14.600
730.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
64
PP2300336013
TT2020
Cefixime 200mg
Cefixim
200mg
VD-32836-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
5.150
566.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
65
PP2300336014
TT2021
Imexime 200
Cefixim
200mg
VD-30399-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
231.000
6.800
1.570.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
66
PP2300336016
TT3011
Orenko
Cefixim
200mg
VD-23074-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
362.000
1.300
470.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
67
PP2300336017
TT3012
Cifataze DT-200
Cefixim
200mg
VN-23232-22
Uống
Viên nén phân tán không bao
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
398.000
3.330
1.325.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
68
PP2300336021
TT1022
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
8.360
68.999
576.831.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
69
PP2300336022
TT4030
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
30.150
1.972
59.455.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
70
PP2300336023
TT1023
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
25.120
39.500
992.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
71
PP2300336024
TT2022
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
25.555
39.500
1.009.422.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
72
PP2300336025
TT4031
CIPROFLOXACIN 200MG/100ML
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35608-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
51.830
12.200
632.326.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
73
PP2300336026
TT5011
CIPROFLOXACIN 200MG/100ML
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35608-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
16.000
12.200
195.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
74
PP2300336028
TT2023
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.250
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
75
PP2300336031
TT1025
Remeclar 500
Clarithromycin
500mg
VN-23174-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
74.000
16.280
1.204.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
76
PP2300336032
TT2024
Clabact 500
Clarithromycin
500mg
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
146.000
3.745
546.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
77
PP2300336033
TT3014
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
318.000
2.050
651.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
78
PP2300336034
TT4033
AGICLARI 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
726.300
2.050
1.488.915.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
79
PP2300336035
TT2025
Clindastad 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
150mg
VD-24560-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.100
12.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
80
PP2300336037
TT1026
Dalacin C
Clindamycin (Clindamycin HCl)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
8.000
11.273
90.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
81
PP2300336040
TT1027
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
300mg/ 2ml
VN-22333-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
160
49.000
7.840.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
82
PP2300336041
TT1028
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/ 4ml
VN-21753-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
3.000
94.500
283.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
83
PP2300336042
TT2026
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
150mg/ml; 4ml
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
13.000
81.000
1.053.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
84
PP2300336045
TT5013
Clotrimazol VCP
Clotrimazol
1%; 15g = 1g/100g; 15g = 10mg/g; 15g = 150mg/15g
VD-29209-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.040
12.000
36.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
85
PP2300336046
TT1029
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.477
13.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
86
PP2300336047
TT2027
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
871.000
152
132.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
87
PP2300336048
TT2028
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
152
51.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
88
PP2300336049
TT4037
VIFAREN
Diclofenac natri
50mg
VD-29189-18
Uống
viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.421.000
84
119.364.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
89
PP2300336050
TT4038
VIFAREN
Diclofenac natri
50mg
VD-29189-18
Uống
viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
140.000
84
11.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
90
PP2300336051
TT4039
FENAGI 75
Diclofenac natri
75mg
VD-30279-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
826.000
175
144.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
91
PP2300336052
TT4040
FENAGI 75
Diclofenac natri
75mg
VD-30279-18
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
665.000
175
116.375.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
92
PP2300336053
TT1030
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride)
12.5mg/ml
VN-22334-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 20ml
Ống
2.567
79.800
204.846.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
93
PP2300336054
TT1031
Dobutamine - hameln 5mg/ml Injection
Dobutamine 250mg/lọ 50ml
250mg/ 50ml
VN-16187-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 lọ
lọ
5.856
144.900
848.534.400
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
94
PP2300336055
TT4041
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin
250mg/50ml = 5mg/ml; 50ml
893110155723
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/Lọ/Túi/Ống
54.360
79.000
4.294.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
95
PP2300336056
TT4042
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml = 50mg/ml; 5ml
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
13.440
55.000
739.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
96
PP2300336060
TT4043
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
VD-28382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
525
42.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
97
PP2300336062
TT2031
Prilocare 10
Enalapril
10mg
VN-23184-22
Uống
Viên nén
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
441
110.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
98
PP2300336063
TT4044
Renatad 10
Enalapril
10mg
VD-29897-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
428.000
186
79.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
99
PP2300336064
TT2032
Prilocare 5
Enalapril
5mg
890110183723
Uống
Viên nén không bao
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
328.900
365
120.048.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
100
PP2300336066
TT4045
Enalapril
Enalapril maleat
5mg
VD-34187-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
738.500
75
55.387.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
101
PP2300336067
TT4046
Enapril 5
Enalapril
5mg
VD-29565-18
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
740.000
499
369.260.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH
Nhóm 4
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
102
PP2300336068
TT4047
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
249.875
1.250
312.343.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
103
PP2300336069
TT5015
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
89.600
1.250
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
30 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
104
PP2300336070
TT2033
Fatodin 40
Famotidin
40mg
VD-22367-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
840
157.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
105
PP2300336071
TT4048
FAMOTIDIN 40mg
Famotidin
40mg
VD-18691-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
332.000
394
130.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
106
PP2300336072
TT2034
FENOSTAD 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellts 66,0%)
100mg
VD-35392-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
805.000
2.500
2.012.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
107
PP2300336073
TT2035
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.123.500
3.300
7.007.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
108
PP2300336074
TT4049
LIPAGIM 300
Fenofibrat
300mg
VD-13319-10
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
683.800
415
283.777.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
109
PP2300336075
TT1034
FLUCOZAL 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
8.600
23.690
203.734.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
110
PP2300336076
TT2036
Salgad
Fluconazol
150mg
VD-28483-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
15.100
6.890
104.039.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
111
PP2300336077
TT3018
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
150mg
VD-32401-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
38.800
9.300
360.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
112
PP2300336078
TT4050
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
88.670
1.600
141.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
113
PP2300336081
TT1035
Furosemidum Polpharma
Furosemid
20mg/2ml = 10mg/ml; 2ml
VN-18406-14 Có công văn gia hạn Visa 05 năm kể từ ngày 11/05/2022 đến 11/05/2027
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 50 ống
Chai/Lọ/Ống/Túi
91.800
4.400
403.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
114
PP2300336082
TT2037
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
VN-13873-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
59.350
4.200
249.270.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
115
PP2300336083
TT4053
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
VD-29913-18 (QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
441.560
620
273.767.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
116
PP2300336084
TT1036
Polfurid
Furosemid
40mg
VN-22449-19
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
239.230
2.900
693.767.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
117
PP2300336085
TT4054
AGIFUROS
Furosemid
40mg
VD-27744-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
1.154.200
92
106.186.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
118
PP2300336088
TT5017
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
VD-25858-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
103.400
1.020
105.468.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
119
PP2300336089
TT1037
Golddicron
Gliclazid
30mg
VN-18660-15
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
CSSX bán thành phẩm: Valpharma International Spa (Italy); CS đóng gói và xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA (Italy)
Ý
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.329.000
2.562
3.404.898.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
120
PP2300336090
TT2038
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.682.000
530
891.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
121
PP2300336091
TT3019
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
2.025.850
280
567.238.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
122
PP2300336092
TT4056
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
3.414.000
280
955.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
123
PP2300336093
TT3020
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.066.000
1.890
2.014.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
124
PP2300336095
TT1038
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin (natri)
25.000IU/5ml = 5.000IU/ml; 5ml
VN-15617-12
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
13.360
199.950
2.671.332.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
125
PP2300336096
TT2039
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
25.000IU/5ml = 5.000IU/ml; 5ml
VN-18524-14
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da.
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
125.080
147.000
18.386.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
126
PP2300336097
TT5018
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
55.370
120.950
6.697.001.500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
127
PP2300336098
TT4058
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
100mg
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml
Lọ
359.750
6.045
2.174.688.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
128
PP2300336099
TT4059
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
100mg
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml
Lọ
194.450
6.045
1.175.450.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
129
PP2300336100
TT1039
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
VN-20661-17
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
193.000
1.120
216.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
130
PP2300336101
TT4060
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
10mg
VD-34655-20
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
448.900
905
406.254.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
131
PP2300336102
TT4061
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid)
20mg/1ml
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
173.250
3.600
623.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
132
PP2300336103
TT5019
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid (Scopolamine Butylbromid)
20mg/1ml
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
47.800
3.600
172.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
133
PP2300336104
TT1040
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.600
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
134
PP2300336105
TT3021
Painfree
Ibuprofen
200mg
VD-28588-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
2.500
377.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
135
PP2300336106
TT4062
IBU HERA
Ibuprofen
200mg
893100065023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
358.000
390
139.620.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
136
PP2300336107
TT4063
AGIROFEN 200
Ibuprofen
200mg
VD-32777-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
400
1.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
137
PP2300336108
TT1041
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
VN-20987-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
224.000
5.200
1.164.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
138
PP2300336109
TT2040
Hagifen
Ibuprofen
400mg
VD-20553-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
441.600
394
173.990.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
139
PP2300336111
TT4064
Ibuprofen 400
Ibuprofen
400mg
VD-31233-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.370.500
305
418.002.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
140
PP2300336112
TT4065
AGIROFEN 400
Ibuprofen
400mg
VD-32778-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
670.000
640
428.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
141
PP2300336113
TT4066
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
400mg
VD-32565-19
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
142
PP2300336114
TT4067
Bufecol 200 Effe Tabs
Ibuprofen
200mg
VD-32564-19
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
3.450
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
143
PP2300336115
TT3022
Imidu® 60 mg
Isosorbid-5- mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
759.200
1.953
1.482.717.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
144
PP2300336116
TT4068
Imidu® 60 mg
Isosorbid-5- mononitrat
60mg
VD-33887-19
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
466.200
1.953
910.488.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
145
PP2300336118
TT4069
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
32.820
4.800
157.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
146
PP2300336119
TT4070
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
22.310
3.200
71.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
147
PP2300336120
TT1043
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
134.425
2.592
348.429.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
148
PP2300336121
TT2042
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
141.000
2.592
365.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
149
PP2300336122
TT1044
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
800
86.000
68.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
150
PP2300336123
TT1045
Medoxasol 250g
Levofloxacin
250mg
VN-22659-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
133.500
13.000
1.735.500.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
151
PP2300336124
TT3023
LEVODHG 250
Levofloxacin
250mg (tương đương 256,23mg Levofloxacin hemihdrat)
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
1.020
110.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
152
PP2300336125
TT4071
Quinvonic 250
Levofloxacin
250mg
VD-34270-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
316.400
1.020
322.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
153
PP2300336126
TT1046
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid
200mg/ 10ml
VN-18226-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 5 ống 10ml
ống
32.800
15.330
502.824.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
154
PP2300336127
TT4072
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
2%; 10ml = 20mg/ml; 10ml = 200mg/10ml = 0,2g/10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
63.650
15.000
954.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
155
PP2300336128
TT5020
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
2%; 10ml = 20mg/ml; 10ml = 200mg/10ml = 0,2g/10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
16.700
15.000
250.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
156
PP2300336131
TT4074
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25721-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
247.800
132
32.709.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
157
PP2300336132
TT4075
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25721-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.600
132
7.339.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
158
PP2300336133
TT1047
Lorytec 10
Loratadin
10mg
VN-15187-12 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
28.000
1.680
47.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
159
PP2300336134
TT2044
Clanoz
Loratadin
10mg
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
476.600
284
135.354.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
160
PP2300336135
TT3024
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
381.000
850
323.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
161
PP2300336136
TT4076
Loratadin 10mg
Loratadin
10mg
893100058923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
363.000
144
52.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
162
PP2300336137
TT2045
Fubenzon
Mebendazol
500mg
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
25.000
4.800
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
163
PP2300336138
TT4078
Mebendazole 500mg
Mebendazol
500mg
VD-15522-11 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
70.815
1.568
111.037.920
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
164
PP2300336139
TT1048
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
218.000
7.791
1.698.438.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 1
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
165
PP2300336140
TT2046
Meloxicam 15mg
Meloxicam
15mg
VD-31520-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
551.200
400
220.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
166
PP2300336141
TT3025
Melomax 15mg
Meloxicam
15mg
VD-34282-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
770.000
415
319.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
167
PP2300336142
TT4079
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
15mg
893110058523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
308.500
945
291.532.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
168
PP2300336143
TT4080
AGIMESI 15
Meloxicam
15mg
VD-30271-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.423.000
112
159.376.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
169
PP2300336144
TT1049
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-22497-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 vỉ x3 ống 1,5ml
Ống
41.300
21.315
880.309.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
170
PP2300336145
TT2047
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml = 10mg/ml; 1,5ml
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 05 ống x 1,5ml
Ống
36.900
19.500
719.550.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
171
PP2300336146
TT4081
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
37.300
1.780
66.394.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
172
PP2300336147
TT1050
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg (tương đương 663mg Metformin)
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
3.272.300
710
2.323.333.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
173
PP2300336154
TT4084
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.755
11.900
127.984.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
174
PP2300336156
TT1052
Medrol
Methylprednisolon
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.672
132.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
175
PP2300336157
TT2050
Medlon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
1.364
313.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
176
PP2300336158
TT3027
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
808.000
719
580.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
177
PP2300336159
TT4085
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.110.000
620
1.308.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
178
PP2300336160
TT1053
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L
Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.043.000
983
1.025.269.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
179
PP2300336161
TT2051
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.495.000
580
867.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
180
PP2300336162
TT3028
Mebikol
Methylprednisolon
4mg
VD-19204-13 (có QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.067.500
924
1.910.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
181
PP2300336163
TT4086
Methyl prednisolon 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.658.000
203
742.574.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
182
PP2300336164
TT4090
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-30387-18
Uống
Viên nang cứng (xanh-trắng)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.350.000
1.050
1.417.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
183
PP2300336165
TT1054
Methylprednisolone Sopharma
Methyl prednisolon (natri succinat)
40mg
VN-19812-16
Tiêm/truyền
Bộ đông khô pha tiêm
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 10 ống bột
Chai/Lọ/Ống/Tui
56.000
35.700
1.999.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
184
PP2300336166
TT2052
PDSOLONE - 40MG
Methyl prednisolon (natri succinat)
40mg
VN-21317-18
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 01 lọ
Chai/Lọ/Ống/Túi
108.720
23.390
2.542.960.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 2
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
185
PP2300336167
TT2053
Creao Inj.
Methyl prednisolon (natri succinat)
40mg
VN-21439-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
BCWorld Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
88.520
29.988
2.654.537.760
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
186
PP2300336170
TT1055
Depo-Medrol
Methylprednisolone acetat
40mg/ ml
VN-22448-19
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm
hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
6.480
34.669
224.655.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
187
PP2300336173
TT4091
Methyldopa 250mg
Methyldopa
250mg
VD-21013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
510.630
550
280.846.500
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
188
PP2300336174
TT2054
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
180
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
189
PP2300336175
TT4092
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
957.500
135
129.262.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
190
PP2300336176
TT1057
Moretel
Metronidazol
500mg/ 100ml
VN-19063-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
S.M Farmaceutici s.r.l
Italy
Hộp 10 lọ
lọ
104.504
17.950
1.875.846.800
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
191
PP2300336177
TT4093
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml = 0,5g/100ml = 5mg/ml; 100ml
VD-26377-17
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
236.200
6.445
1.522.309.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 4
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
192
PP2300336178
TT4094
MIFETONE 200MCG
Misoprostol
200mcg
VD-33218-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.484
3.400
137.645.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
193
PP2300336179
TT5022
MIFETONE 200MCG
Misoprostol
200mcg
VD-33218-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.520
3.400
117.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
194
PP2300336180
TT4095
Fascapin-10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.500
448
6.496.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
195
PP2300336182
TT1058
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
1.450
150.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
196
PP2300336183
TT2055
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
323.000
530
171.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
197
PP2300336184
TT3029
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
397.150
504
200.163.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
198
PP2300336185
TT4097
Fascapin-20
Nifedipin
20mg
VD-18629-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
175.500
450
78.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
199
PP2300336186
TT4098
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
VD-32593-19
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
245.800
504
123.883.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
200
PP2300336187
TT4099
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
1.681.500
688
1.156.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
201
PP2300336190
TT1059
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
7.380
52.900
390.402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
202
PP2300336191
TT2056
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
VN-21126-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
12.120
29.652
359.382.240
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
203
PP2300336192
TT4101
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
20.225
2.075
41.966.875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
204
PP2300336194
TT2057
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
11.200
7.200
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
205
PP2300336195
TT5024
Atozone-S
Ondansetron
8mg/4ml = 2mg/ml; 4ml
VN-20307-17
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
21.000
6.300
132.300.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 5
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
206
PP2300336196
TT1060
OXYTOCIN
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
129.200
6.489
838.378.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
207
PP2300336198
TT4103
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
377.100
2.730
1.029.483.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
208
PP2300336199
TT5025
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
VD-28703-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
92.400
2.730
252.252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
209
PP2300336200
TT1061
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
203.000
970
196.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
210
PP2300336201
TT2059
Pantin 40
Pantoprazole (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-19184-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
457.500
560
256.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
211
PP2300336202
TT3030
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
376.000
775
291.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
212
PP2300336203
TT4104
PANTAGI
Pantoprazol
40mg
VD-24710-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
413.000
565
233.345.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
213
PP2300336204
TT4105
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprzol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
280.000
390
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
214
PP2300336205
TT3031
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
220.000
730
160.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
215
PP2300336206
TT4106
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-22790-15
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g
Gói/Túi
674.200
290
195.518.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
216
PP2300336208
TT4108
BEFADOL KID
Paracetamol micronized
150mg/5ml
VD-22446-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
167.500
2.499
418.582.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
217
PP2300336209
TT1062
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
20.000
3.280
65.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
218
PP2300336212
TT3033
PARAZACOL 250
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
VD-28090-17
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói/Túi
50.900
1.660
84.494.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 3
24
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
219
PP2300336213
TT4109
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
VD-32958-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g/gói
Ống/Gói/Túi
644.400
326
210.074.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
220
PP2300336215
TT4111
Pallas 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; 5ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
320.000
2.310
739.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
221
PP2300336216
TT1064
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.985.300
480
5.272.944.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
222
PP2300336217
TT1065
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
843.000
2.450
2.065.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
223
PP2300336218
TT2060
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Lọ 150 viên
Viên
1.130.000
188
212.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
224
PP2300336219
TT2061
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-31850-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
390.000
1.640
639.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
225
PP2300336220
TT3034
Parazacol
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-22518-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.834.000
235
900.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
226
PP2300336222
TT4112
Paracetamol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-32051-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3.313.000
122
404.186.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
227
PP2300336223
TT4113
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-31742-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.968.000
195
578.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
228
PP2300336224
TT4114
Paracold 500 Effervescent
Paracetamol
500mg
VD-35467-21
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
1.088.000
648
705.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
229
PP2300336225
TT5026
Paracetamol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-32051-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
122
268.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
230
PP2300336226
TT2062
Hadupara Extra
Paracetamol
650mg
VD-33205-19
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
2.552.000
525
1.339.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
231
PP2300336227
TT3036
Pharbacol
Paracetamol
650mg
VD-24291-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
6.948.000
1.000
6.948.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
232
PP2300336228
TT4115
Panactol 650
Paracetamol
650mg
VD-20765-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5.266.000
179
942.614.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
233
PP2300336229
TT1066
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
25.000
1.938
48.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
234
PP2300336230
TT3037
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
78.300
887
69.452.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
235
PP2300336231
TT4116
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
80mg
VD-26722-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g
Gói/Túi
18.000
280
5.040.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
236
PP2300336232
TT1067
Dicellnase
Piroxicam
20mg
VN-19810-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
4.883
361.342.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
237
PP2300336233
TT2063
TORICAM CAPSULES 20MG
Piroxicam
20mg
VN-15808-12
Uống
Viên nang
U chu Pharmaceuical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.600
4.600
462.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 2
36
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
238
PP2300336234
TT4118
Piroxicam
Piroxicam
20mg
VD-31120-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
405.000
155
62.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
239
PP2300336235
TT4119
Fenidel
Piroxicam
20mg/1ml
VD-29226-18 (QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
52.000
3.400
176.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
240
PP2300336236
TT4120
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40mg/2ml; 2ml
VD-28883-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
3.000
18.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
241
PP2300336238
TT1068
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
47.000
42.400
1.992.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
242
PP2300336242
TT4124
Mitisolipred 5mg ODT
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat)
5mg
893110065523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
716.500
1.490
1.067.585.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
243
PP2300336243
TT4126
Prednisolone 5mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5mg
VD-24887-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
6.286.000
89
559.454.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
244
PP2300336244
TT5028
Prednisolone 5mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5mg
VD-24887-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
3.200.000
89
284.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
245
PP2300336246
TT1069
Calmadon
Risperidone
2mg
VN-22972-21
Uống
Viên nén bao phim
Arena Group S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.200
4.000
280.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
246
PP2300336247
TT2064
Sernal
Risperidon
2mg
VD-26503-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
748
44.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
247
PP2300336248
TT3038
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.700
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
248
PP2300336249
TT4128
AGIRISDON 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
335
33.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
249
PP2300336250
TT1070
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulphat
0,5mg/ 1ml (0,05%)
VN-20115-16
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
21.000
14.450
303.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
250
PP2300336251
TT4129
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/1ml
VD-26324-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
21.800
2.040
44.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
251
PP2300336252
TT2065
Simvastatin Stella 10mg
Simvastatin
10mg
VD-26568-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
651.200
640
416.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
252
PP2300336253
TT4130
Simvastatin
Simvastatin
10mg
VD-21317-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.383.000
132
182.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
253
PP2300336254
TT2066
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
VD-25275-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.200
655
65.631.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
254
PP2300336255
TT4131
AGISIMVA 20
Simvastatin
20mg
VD-24112-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
241.500
278
67.137.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
255
PP2300336257
TT2067
Entacron 25
Spironolacton
25mg
VD-25261-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
652.500
1.596
1.041.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
256
PP2300336258
TT4132
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
1.156.500
315
364.297.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
257
PP2300336259
TT4133
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-24799-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
65.300
219
14.300.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
258
PP2300336260
TT1072
Dogmakern 50mg
Sulpiride
50mg
VN-22099-19
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 15 viên
Viên
108.000
3.500
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
259
PP2300336261
TT2069
Stogurad
Sulpirid
50mg
VD-27452-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.196.000
480
574.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
260
PP2300336262
TT4134
SULPRAGI
Sulpirid
50mg
VD-25617-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.464.200
110
161.062.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
261
PP2300336263
TT4135
SULPRAGI
Sulpirid
50mg
VD-25617-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
672.000
110
73.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
262
PP2300336264
TT1073
TAMIFINE 10 MG
Tamoxifen
10mg
VN-16325-13
Uống
Viên nén
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
CYPRUS
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.300
27.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
263
PP2300336265
TT2070
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF) = Tenofovir disoproxil fumarat
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir)
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
312.500
2.465
770.312.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
264
PP2300336266
TT3039
Tefostad T300
Tenofovir disoprosil fumarat
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir)
VD-23982-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
134.500
2.475
332.887.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
265
PP2300336267
TT4136
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF) = Tenofovir disoproxil fumarat
300mg (tương đương 245mg Tenofovir disoproxil hoặc tương đương 136mg Tenofovir)
VD-18925-13
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
643.500
1.405
904.117.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
266
PP2300336268
TT1074
Medsamic 250mg/5ml
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-20801-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
85.504
11.288
965.169.152
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
267
PP2300336269
TT2071
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VN-22932-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 5ml
Ống
90.120
6.050
545.226.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
268
PP2300336270
TT4137
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VD-28697-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
196.850
1.530
301.180.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
269
PP2300336271
TT1075
Medsamic 500mg/5ml
Acid tranexamic
500mg/5ml
VN-19493-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
37.204
21.546
801.597.384
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
270
PP2300336272
TT2072
Haemostop 100mg/ml
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
49.500
10.499
519.700.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
271
PP2300336273
TT4138
Cammic
Acid Tranexamic
500mg/5ml
VD-23729-15 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
94.344
4.365
411.811.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
272
PP2300336274
TT1076
Voxin
Vancomycin
0,5g = 500mg
VN-20141-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
10.300
64.995
669.448.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
273
PP2300336275
TT1077
Voxin
Vancomycin
0,5g = 500mg
VN-20141-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
13.000
64.995
844.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 1
25 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
274
PP2300336276
TT2073
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
18.400
52.000
956.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
275
PP2300336277
TT4139
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
98.000
15.650
1.533.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
276
PP2300336278
TT4140
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
15.650
344.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
277
PP2300336279
TT1078
Otrivin 0.05% Drops
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
34.700
17.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
278
PP2300336280
TT4141
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
0,05%
VD-18682-13. Gia hạn đến 24/03/2024. Số QĐ 198/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4.500
2.880
12.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
279
PP2300336281
TT1079
Otrivin 0.1% Spray
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22704-21
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi có phân liều
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5.900
47.000
277.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
280
PP2300336282
TT4142
Mucome spray
Xylometazolin
0,1%; 10ml = 1mg/ml; 10ml = 10mg/10ml
VD-24553-16
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
7.550
27.000
203.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
5 ngày
4236
14/12/2023
Sở Y tế tỉnh Kiên Giang
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây