Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 35.864.690.000 | 36.485.190.000 | 24 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 2.594.958.000 | 2.895.408.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 892.335.000 | 1.996.439.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.697.145.000 | 1.801.995.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 67.423.000 | 72.271.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 924.781.040 | 924.781.040 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 13.455.900.000 | 13.455.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 3.225.070.000 | 3.225.270.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180.000.000 | 180.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 231.000.000 | 231.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 360.000.000 | 597.300.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 2.941.200.000 | 2.941.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.158.350.000 | 1.158.350.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 32.900.000 | 32.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 10.379.250 | 13.793.450 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 296.500.000 | 396.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 289.800.000 | 289.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 99.750.000 | 99.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 3.401.600.000 | 3.401.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 458.500.000 | 458.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 560.000.000 | 568.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 979.000.000 | 979.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 5.560.000.000 | 6.000.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 6.360.000.000 | 6.360.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 892.080.000 | 907.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 26 nhà thầu | 82.623.361.290 | 85.561.647.490 | 89 | |||
1 |
PP2300571610 |
1 |
Aronfat 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-28015-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750.000 |
7.080 |
5.310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2300571611 |
2 |
Sulpistad 200 |
Amisulprid |
200mg |
VD-33892-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
4.011 |
721.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2300571612 |
3 |
Gayax-400 |
Amisulprid |
400mg |
VD-34169-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
19.500 |
3.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2300571613 |
4 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.200 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2300571614 |
5 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
950 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2300571615 |
6 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
70.000 |
165 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2300571616 |
7 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
651 |
8.463.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2300571617 |
8 |
Milgamma mono 150 |
Benfotiamine |
150mg |
VN-18480-14 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
11.550 |
1.155.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2300571618 |
9 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
5.962 |
65.582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2300571620 |
11 |
Sedanxio |
Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) |
200mg |
VN-17384-13 Công văn gia hạn số: 8979e/QLD-ĐK ngày 28/05/2021 |
Uống |
Viên nang cứng |
Tilman S.A |
Belgium |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
9.000 |
900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2300571621 |
12 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
928 |
928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2300571622 |
13 |
Citalopram Stella 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-27521-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.701 |
20.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2300571624 |
15 |
Pramital |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
160.000 |
9.900 |
1.584.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2300571625 |
16 |
PRAMITAL
|
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Anfarm Hellas S.A.
|
Hy Lạp
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
12.000 |
15.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
"24
tháng"
|
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2300571626 |
17 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16
(893110040323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.100 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2300571627 |
18 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16
(893110040323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.100 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2300571629 |
20 |
Clozapyl 25 |
Clozapin |
25mg |
VN-13897-11 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp/100v |
Viên |
140.000 |
1.650 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2300571632 |
23 |
SaVi Donepezil 10 |
Donepezil hydroclorid |
10mg |
VD-30495-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.500 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2300571633 |
24 |
LUPIPEZIL |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
890110009224
(VN-18694-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2300571634 |
25 |
Yawin 30 |
Duloxetine (dưới dạng 168,5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl) |
30mg |
QLĐB-656-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
12.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2300571635 |
26 |
Neuractine 2mg |
Eszopiclon |
2mg |
VD-24267-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
100 |
6.900 |
690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2300571636 |
27 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2300571637 |
28 |
Lefeixin |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
50mg |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.290 |
32.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2300571639 |
30 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
850 |
8.400 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2300571641 |
32 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
4.800 |
2.100 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2300571642 |
33 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
359 |
8.257.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2300571643 |
34 |
Kauskas-100 |
Lamotrigine |
100mg |
VD-28468-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.600 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2300571644 |
35 |
LAMOTOR-50 |
Lamotrigine |
50mg |
VN-21140-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
900 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2300571645 |
36 |
Synvetri |
Levetiracetam |
100mg/ml |
VN-17867-14 |
Uống |
Si rô |
Windlas Biotech Private Limited. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai/lọ |
300 |
144.900 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2300571646 |
37 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.500 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2300571647 |
38 |
Yafort |
Levetiracetam |
500mg |
VD-20610-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
7.350 |
2.940.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2300571648 |
39 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2300571649 |
40 |
Tisercin
|
Levomepromazin |
25mg |
599110027023
(SĐK mới)
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
200.000 |
1.449 |
289.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2300571650 |
41 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
50.000 |
700 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2300571651 |
42 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2300571652 |
43 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.980 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2300571653 |
44 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
3.500 |
1.225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2300571654 |
45 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.750 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2300571655 |
46 |
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ) |
Methylphenidat hydroclorid |
18mg |
VN-21035-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
25.000 |
50.400 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2300571656 |
47 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
27mg |
001112408923 (VN-20783-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
22.000 |
54.600 |
1.201.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2300571657 |
48 |
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ) |
Methylphenidat hydroclorid |
36mg |
VN-21036-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
16.000 |
58.775 |
940.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2300571658 |
49 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110338023
(VD-27527-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.620 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2300571659 |
50 |
Aurozapine OD 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VN-20653-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50.000 |
9.170 |
458.500.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2300571660 |
51 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
14.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2300571662 |
53 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
250 |
8.925 |
2.231.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2300571663 |
54 |
Kutab 10 |
Olanzapin |
10mg |
VN-16643-13 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
6.788 |
1.357.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2300571664 |
55 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
893110258923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
215 |
258.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2300571665 |
56 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
390 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2300571666 |
57 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.064 |
806.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2300571667 |
58 |
Sakuzyal 600 |
Oxcarbazepin |
600mg |
VD-21068-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
7.900 |
869.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2300571668 |
59 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
240 |
219.996 |
52.799.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2300571669 |
60 |
Invega Sustenna |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
100mg/1ml |
VN2-529-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp chứa 1 ống tiêm 1ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn |
Hộp |
1 |
4.100.000 |
4.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2300571670 |
61 |
Invega Sustenna |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
150mg/1,5ml |
VN2-530-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn |
Hộp |
1 |
5.050.000 |
5.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2300571671 |
62 |
Invega Sustenna |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
75mg/0,75ml |
VN2-532-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp chứa 1 ống tiêm 0,75ml đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn |
Hộp |
1 |
3.300.000 |
3.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2300571672 |
63 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
4.450 |
979.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2300571673 |
64 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
VD-28479-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
5.380 |
1.883.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2300571674 |
65 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
315 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2300571677 |
68 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
385 |
38.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2300571678 |
69 |
Expressin 100 |
Quetiapin |
100mg |
VD-23630-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
3.550 |
568.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2300571679 |
70 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100 mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
11.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2300571680 |
71 |
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets |
Quetiapin |
100mg |
VN-23000-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
400.000 |
13.900 |
5.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2300571681 |
72 |
Savi Quetiapine 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-28036-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
16.800 |
11.760.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2300571682 |
73 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-20976-18 ( Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
18.000 |
5.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2300571683 |
74 |
Expressin 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-23631-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2300571684 |
75 |
SaVi Quetiapine 25 |
Quetiapin |
25mg |
VD-29838-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.590 |
838.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2300571685 |
76 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
VD-20077-13 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
5.950 |
1.547.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2300571686 |
77 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.600 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2300571687 |
78 |
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
21.896 |
656.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2300571688 |
79 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
120 |
8.400 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2300571689 |
80 |
RisperSaVi 4 |
Risperidon |
4mg |
VD-34236-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
1.890 |
1.323.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
71 |
PP2300571690 |
81 |
Rispersavi 1 |
Risperidon |
1mg |
VD-34234-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
72 |
PP2300571691 |
82 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
VN-17678-14 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A
(Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
650.000 |
12.000 |
7.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
73 |
PP2300571692 |
83 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A
(Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
650.000 |
8.700 |
5.655.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
74 |
PP2300571693 |
84 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
1.008 |
60.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
75 |
PP2300571694 |
85 |
Tizadyn 100 |
Topiramat |
100mg |
VD-27054-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
76 |
PP2300571695 |
86 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.500 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
77 |
PP2300571696 |
87 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.809 |
980.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
78 |
PP2300571697 |
88 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
79 |
PP2300571699 |
90 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
300.000 |
138 |
41.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
80 |
PP2300571700 |
91 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
120.000 |
2.479 |
297.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
81 |
PP2300571701 |
92 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
5.000 |
80.696 |
403.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
82 |
PP2300571702 |
93 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
VD-18906-13
(893114094423) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
2.500 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
83 |
PP2300571703 |
94 |
Braiporin Syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml |
VN -22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals., Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
2.000 |
120.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
84 |
PP2300571704 |
95 |
Lafaxor |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
VD-21058-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.995 |
279.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
85 |
PP2300571705 |
96 |
VENLIFT OD 75 |
Venlafaxin |
75mg |
890110082623
(VN-19748-16)
|
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
7.800 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
86 |
PP2300571706 |
97 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
15.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
87 |
PP2300571707 |
98 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
28.000 |
222 |
6.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
88 |
PP2300571708 |
99 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidone |
20mg |
VD-31771-19 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh dương-trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
12.390 |
892.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
|
89 |
PP2300571709 |
100 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
2.180 |
1.526.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
514/QĐ-BVTT |
23/05/2024 |
Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |