Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
27
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.231.835.250 VND
Ngày đăng tải
09:52 17/07/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
63/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Ngày phê duyệt
16/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 993.630.600 1.000.830.600 8 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 782.063.750 782.063.750 5 Xem chi tiết
3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 3.028.430.700 3.028.430.700 10 Xem chi tiết
Tổng cộng: 3 nhà thầu 4.804.125.050 4.811.325.050 23
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400049028
VX2
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
NLT 1000 CCID50 NLT 5000 CCID50 NLT 1000 CCID50
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
300
152.019
45.605.700
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
2
PP2400049029
VX3
Tetraxim
Sau khi hoàn nguyên, một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu >= 30I.U, Giải độc tố uốn ván >= 40I.U; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt (bất hoạt) týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU; týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU; týp 3 (chủng Sauketf) 32 DU
0.5ml/ liều
QLVX-826-14
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin
Bơm tiêm
250
418.827
104.706.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
3
PP2400049030
VX4
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
500
864.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
4
PP2400049031
VX5
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
300
865.200
259.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
5
PP2400049032
VX6
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
100
598.000
59.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
6
PP2400049033
VX7
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
450
1.077.300
484.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
7
PP2400049034
VX8
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
1.700
264.000
448.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
8
PP2400049035
VX9
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
1.200
264.000
316.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 1
12 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
9
PP2400049036
VX10
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
250
1.102.000
275.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
10
PP2400049037
VX11
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
350
175.392
61.387.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
11
PP2400049038
VX12
Typhim Vi
Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2
25mcg/ 0,5ml/ liều
QLVX-964-16
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin (0,5 ml)
Bơm tiêm
200
166.075
33.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
12
PP2400049039
VX13
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
QLVX-909-15
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
400
813.200
325.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
13
PP2400049041
VX15
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
300
764.000
229.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
14
PP2400049042
VX16
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
540310037023 (QLVX-1049-17)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
300
700.719
210.215.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
15
PP2400049043
VX17
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
16
PP2400049044
VX18
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
200
2.572.500
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
17
PP2400049045
VX19
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin phòng Uốn ván
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
300
14.784
4.435.200
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
18
PP2400049046
VX20
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml/ liều
300310250723 (QLVX-1050-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
250
436.328
109.082.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
19
PP2400049047
VX21
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
100
49.245
4.924.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
20
PP2400049048
VX22
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
1.200
80.640
96.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
21
PP2400049049
VX23
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
250
59.640
14.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
22
PP2400049050
VX24
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
QLVX-1108-18
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
400
554.400
221.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
23
PP2400049051
VX25
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
300
829.900
248.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48
12 tháng
63/QĐ-TTYT
16/07/2024
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây