Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
58
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
25.552.550.700 VND
Ngày đăng tải
10:01 17/09/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3028/BVT-QĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Tim Hà Nội
Ngày phê duyệt
16/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 517.154.000 517.154.000 5 Xem chi tiết
2 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 23.377.800 23.377.800 2 Xem chi tiết
3 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 57.790.000 60.963.000 4 Xem chi tiết
4 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 23.820.000 23.820.000 1 Xem chi tiết
5 vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 1.505.520.000 1.611.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 433.230.000 434.590.000 2 Xem chi tiết
7 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 95.000.000 95.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.104.278.000 3.104.278.000 8 Xem chi tiết
9 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 72.800.000 81.640.000 1 Xem chi tiết
10 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 14.926.985.300 14.926.985.300 9 Xem chi tiết
11 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 535.017.000 535.017.000 4 Xem chi tiết
12 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 225.000.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 50.274.000 50.274.000 1 Xem chi tiết
14 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 58.247.040 58.247.400 5 Xem chi tiết
15 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 25.000.000 25.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 263.900.000 263.900.000 2 Xem chi tiết
17 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 1.181.670.000 1.181.670.000 1 Xem chi tiết
18 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 11.100.000 11.100.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu 23.110.163.140 23.229.016.500 50
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400108873
1
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
VD-25308-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
200
5.250
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
2
PP2400108874
2
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin
500mg/10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
150
65.360
9.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
3
PP2400108879
7
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2 mg
893110352523 (VD-21117-14); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2026)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.300
670
21.641.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
4
PP2400108884
12
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.800
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
5
PP2400108886
14
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
79.400
23.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
6
PP2400108887
15
Linod
Linezolid
600mg/300ml
VN-14446-12 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dịch truyền
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
India
Túi chứa 1 lọ 300ml dịch truyền
Lọ
4.500
334.560
1.505.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
7
PP2400108888
16
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
lọ
1.000
379.000
379.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
8
PP2400108892
20
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
5.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
9
PP2400108893
21
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
2.000
70.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
10
PP2400108894
22
Warfarin 1
Warfarin (muối natri)
1mg
VD-21732-14
Uống
viên nén
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
1.400
72.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
11
PP2400108895
23
Geloplasma
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.500
110.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
12
PP2400108896
24
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
400
150.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
13
PP2400108900
28
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
14
PP2400108901
29
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13) (Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.800
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
15
PP2400108902
30
Alprostadil Injection
Prostaglandin E1
500mcg/ml
9615/QLD-KD ngày 06/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kwality Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 1ml
Ống
100
2.100.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
16
PP2400108903
31
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
190
264.600
50.274.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
17
PP2400108904
32
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
9.200
460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
18
PP2400108906
34
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
VN-16964-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
2.000
4.014
8.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
19
PP2400108907
35
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
20
PP2400108911
39
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.694
230.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
21
PP2400108912
40
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
6.200
3.980
24.676.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
22
PP2400108913
41
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-29726-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.599
5.599.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
23
PP2400108914
42
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.700
60.000
342.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
24
PP2400108915
43
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
19.000
99.000
1.881.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
25
PP2400108917
45
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
9.274
2.874.940.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
26
PP2400108918
46
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
50mg+850mg
VN-19293-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
9.274
3.709.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
27
PP2400108919
47
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+1000mg
VN-19291-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
9.274
3.245.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
28
PP2400108922
50
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10.000
1.345
13.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
29
PP2400108924
52
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.500
32.424
48.636.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
30
PP2400108925
53
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
360
589
212.040
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
31
PP2400108926
54
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
32
PP2400108927
55
Cerebrolysin
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Áo, Đức
Hộp 5 ống 10 ml
Ống
4.200
104.790
440.118.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
33
PP2400108928
56
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
130
52.900
6.877.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
34
PP2400108929
57
Hornol
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.390
43.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
35
PP2400108931
59
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (SĐK cũ: VN-19418-15)
Uống
Bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 50 gói
gói
34.000
1.595
54.230.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
36
PP2400108932
60
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
662.000
1.785
1.181.670.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
37
PP2400108934
62
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
900
135.450
121.905.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
38
PP2400108937
65
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
1.300
21.000
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
39
PP2400108939
67
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
500mg/ 5ml
VD-25216-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
1.390
695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
40
PP2400108942
70
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
4.000
43.999
175.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
41
PP2400108943
71
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
68.500
68.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
42
PP2400108944
72
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
600
18.500
11.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
43
PP2400108945
73
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
1.336
1.736.800
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
44
PP2400108946
74
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
258.000
15.873
4.095.234.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
45
PP2400108947
75
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
840110178023 (VN-20281-17)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
50
147.926
7.396.300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
46
PP2400108948
76
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
15.873
476.190.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
47
PP2400108950
78
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
142.200
2.500
355.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
48
PP2400108951
79
Furosemidum Polpharma
Furosemide
20mg
VN-18406-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 50 ống
Ống
50.000
4.400
220.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
49
PP2400108952
80
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
VD-23600-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
77.800
525
40.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
50
PP2400108953
81
Dopegyt
Methyldopa
250mg
599110417323 (VN-13124-11)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.200
2.200
112.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3028/BVT-QĐ
16/09/2024
Bệnh viện Tim Hà Nội
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây