Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 517.154.000 | 517.154.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 23.377.800 | 23.377.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 57.790.000 | 60.963.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 23.820.000 | 23.820.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 1.505.520.000 | 1.611.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 433.230.000 | 434.590.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 95.000.000 | 95.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 3.104.278.000 | 3.104.278.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 72.800.000 | 81.640.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 14.926.985.300 | 14.926.985.300 | 9 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 535.017.000 | 535.017.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 225.000.000 | 225.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 50.274.000 | 50.274.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 58.247.040 | 58.247.400 | 5 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 25.000.000 | 25.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 263.900.000 | 263.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 1.181.670.000 | 1.181.670.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 11.100.000 | 11.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 23.110.163.140 | 23.229.016.500 | 50 | |||
1 |
PP2400108873 |
1 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
5.250 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
2 |
PP2400108874 |
2 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
65.360 |
9.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
3 |
PP2400108879 |
7 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2 mg |
893110352523
(VD-21117-14); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2026) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.300 |
670 |
21.641.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
4 |
PP2400108884 |
12 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.800 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
5 |
PP2400108886 |
14 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
79.400 |
23.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
6 |
PP2400108887 |
15 |
Linod |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-14446-12 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
India |
Túi chứa 1 lọ 300ml dịch truyền |
Lọ |
4.500 |
334.560 |
1.505.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
7 |
PP2400108888 |
16 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
1.000 |
379.000 |
379.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
8 |
PP2400108892 |
20 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
5.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
9 |
PP2400108893 |
21 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
70.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
10 |
PP2400108894 |
22 |
Warfarin 1 |
Warfarin (muối natri) |
1mg |
VD-21732-14 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
1.400 |
72.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
11 |
PP2400108895 |
23 |
Geloplasma |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g; 1,6800g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.500 |
110.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
12 |
PP2400108896 |
24 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
400 |
150.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
13 |
PP2400108900 |
28 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
14 |
PP2400108901 |
29 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13)
(Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
15 |
PP2400108902 |
30 |
Alprostadil Injection |
Prostaglandin E1 |
500mcg/ml |
9615/QLD-KD ngày 06/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
100 |
2.100.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
16 |
PP2400108903 |
31 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
190 |
264.600 |
50.274.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
17 |
PP2400108904 |
32 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
9.200 |
460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
18 |
PP2400108906 |
34 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
VN-16964-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
2.000 |
4.014 |
8.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
19 |
PP2400108907 |
35 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
20 |
PP2400108911 |
39 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.694 |
230.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
21 |
PP2400108912 |
40 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.200 |
3.980 |
24.676.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
22 |
PP2400108913 |
41 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.599 |
5.599.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
23 |
PP2400108914 |
42 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.700 |
60.000 |
342.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
24 |
PP2400108915 |
43 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
19.000 |
99.000 |
1.881.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
25 |
PP2400108917 |
45 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
9.274 |
2.874.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
26 |
PP2400108918 |
46 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
9.274 |
3.709.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
27 |
PP2400108919 |
47 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+1000mg |
VN-19291-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
9.274 |
3.245.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
28 |
PP2400108922 |
50 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.345 |
13.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
29 |
PP2400108924 |
52 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
32.424 |
48.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
30 |
PP2400108925 |
53 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
360 |
589 |
212.040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
31 |
PP2400108926 |
54 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
32 |
PP2400108927 |
55 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
4.200 |
104.790 |
440.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
33 |
PP2400108928 |
56 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
130 |
52.900 |
6.877.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
34 |
PP2400108929 |
57 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên;
Hộp 9 vỉ x
10 viên |
Viên |
10.000 |
4.390 |
43.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
35 |
PP2400108931 |
59 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
400100006724 (SĐK cũ: VN-19418-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
gói |
34.000 |
1.595 |
54.230.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
36 |
PP2400108932 |
60 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
662.000 |
1.785 |
1.181.670.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
37 |
PP2400108934 |
62 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
900 |
135.450 |
121.905.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
38 |
PP2400108937 |
65 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.300 |
21.000 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
39 |
PP2400108939 |
67 |
Vitamin C 500mg/5ml |
Acid ascorbic |
500mg/ 5ml |
VD-25216-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1.390 |
695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
40 |
PP2400108942 |
70 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
43.999 |
175.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
41 |
PP2400108943 |
71 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
68.500 |
68.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
42 |
PP2400108944 |
72 |
Solufos
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
|
500mg |
VN-22523-20
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Toll Manufacturing Services, S.L.
|
Tây Ban Nha
|
Hộp 1 chai 24 viên
|
Viên |
600 |
18.500 |
11.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N1 |
48 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
43 |
PP2400108945 |
73 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
1.336 |
1.736.800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
44 |
PP2400108946 |
74 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
258.000 |
15.873 |
4.095.234.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
45 |
PP2400108947 |
75 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 (VN-20281-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
50 |
147.926 |
7.396.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
46 |
PP2400108948 |
76 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
15.873 |
476.190.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
47 |
PP2400108950 |
78 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
142.200 |
2.500 |
355.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
48 |
PP2400108951 |
79 |
Furosemidum Polpharma |
Furosemide |
20mg |
VN-18406-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 50 ống |
Ống |
50.000 |
4.400 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
49 |
PP2400108952 |
80 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
VD-23600-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
77.800 |
525 |
40.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |
|
50 |
PP2400108953 |
81 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
599110417323
(VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.200 |
2.200 |
112.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60
tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3028/BVT-QĐ |
16/09/2024 |
Bệnh viện Tim Hà Nội |