Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
77.537.289.430 VND
Ngày đăng tải
09:12 23/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
609/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 110
Ngày phê duyệt
23/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 428.007.400 576.892.500 19 Xem chi tiết
2 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 24.700.000 27.315.000 2 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.983.431.900 3.110.507.500 19 Xem chi tiết
4 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.433.170.330 1.500.378.530 29 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 789.825.000 802.075.000 8 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 7.767.550 8.317.550 2 Xem chi tiết
7 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 87.385.000 87.385.000 7 Xem chi tiết
8 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 105.765.000 110.425.000 3 Xem chi tiết
9 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 9.450.000 9.450.000 1 Xem chi tiết
10 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 1.775.574.500 2.510.004.500 10 Xem chi tiết
11 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 391.310.350 392.620.350 11 Xem chi tiết
12 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 551.190.000 565.970.000 16 Xem chi tiết
13 vn2300540338 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 10.847.712.400 11.886.912.000 43 Xem chi tiết
14 vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 7.591.927.000 7.707.994.000 38 Xem chi tiết
15 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 12.263.727.000 12.310.327.000 26 Xem chi tiết
16 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 164.765.000 170.265.000 6 Xem chi tiết
17 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 55.820.000 55.820.000 2 Xem chi tiết
18 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 79.589.000 118.298.600 10 Xem chi tiết
19 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 272.200.000 330.700.000 6 Xem chi tiết
20 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 197.500.000 197.500.000 1 Xem chi tiết
21 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 467.622.200 515.860.200 9 Xem chi tiết
22 vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 497.655.000 498.955.000 7 Xem chi tiết
23 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 579.000.000 580.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 4.241.180.000 4.329.990.000 13 Xem chi tiết
25 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 231.915.600 263.297.200 5 Xem chi tiết
26 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 165.075.000 175.050.000 8 Xem chi tiết
27 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 259.100.000 282.700.000 5 Xem chi tiết
28 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 2.710.100.000 2.835.071.600 18 Xem chi tiết
29 vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 24.475.000 24.500.000 1 Xem chi tiết
30 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 127.028.800 130.178.800 5 Xem chi tiết
31 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 4.908.348.100 5.013.598.100 8 Xem chi tiết
32 vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 28.560.000 29.820.000 1 Xem chi tiết
33 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 130.500.000 210.500.000 2 Xem chi tiết
34 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 716.850.000 727.750.000 4 Xem chi tiết
35 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 164.850.000 262.385.000 3 Xem chi tiết
36 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 108.900.000 108.900.000 3 Xem chi tiết
37 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 190.400.000 192.400.000 3 Xem chi tiết
38 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 19.000.000 19.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 8.161.500 11.950.000 1 Xem chi tiết
40 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 58.425.000 80.775.000 3 Xem chi tiết
41 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 207.225.000 239.525.000 4 Xem chi tiết
42 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.230.915.000 1.236.560.150 19 Xem chi tiết
43 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 94.605.000 97.200.000 2 Xem chi tiết
44 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 59.850.000 67.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 129.470.000 145.025.000 3 Xem chi tiết
46 vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 53.497.500 90.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 27.300.000 29.316.000 1 Xem chi tiết
48 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 357.100.000 357.100.000 5 Xem chi tiết
49 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 270.050.000 275.150.000 2 Xem chi tiết
50 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 152.200.000 266.840.000 2 Xem chi tiết
51 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 48.000.000 55.500.000 1 Xem chi tiết
52 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 1.044.950.000 1.045.021.100 4 Xem chi tiết
53 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 220.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 268.450.000 268.450.000 4 Xem chi tiết
55 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90.000.000 172.500.000 1 Xem chi tiết
56 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 451.500.000 668.850.000 3 Xem chi tiết
57 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 980.200.000 1.101.200.000 3 Xem chi tiết
58 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 182.000.000 184.000.000 1 Xem chi tiết
59 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 17.997.000 17.997.000 1 Xem chi tiết
60 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 396.000.000 396.000.000 3 Xem chi tiết
62 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 28.875.000 28.875.000 1 Xem chi tiết
63 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 1.078.000.000 1.078.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 312.000.000 312.000.000 3 Xem chi tiết
65 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.168.974.000 1.533.960.000 6 Xem chi tiết
66 vn0315502204 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN 216.000.000 220.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 66 nhà thầu 64.821.522.130 68.917.907.680 436
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400170268
G001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
25.000
427
10.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
2
PP2400170269
G002
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm tủy sống
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.800
41.600
158.080.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
3
PP2400170270
G003
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
17.800
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
4
PP2400170271
G004
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant
Nước sản xuất: Pháp Nước xuất xưởng lô: Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
500
49.450
24.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
5
PP2400170276
G009
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
80.000
478
38.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
6
PP2400170277
G010
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
150
159.000
23.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
7
PP2400170279
G012
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam 1mg/ml
5mg/5ml
VN-22941-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.500
28.280
42.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
8
PP2400170282
G015
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
50
39.380
1.969.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
9
PP2400170283
G016
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
24.990
249.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
10
PP2400170284
G017
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
5.000
110.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
11
PP2400170285
G018
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
100
1.552.000
155.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
12
PP2400170286
G019
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.500
4.590
16.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
13
PP2400170287
G020
Arduan
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
500
58.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
14
PP2400170288
G021
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
25mg
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
3.000
35.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
15
PP2400170289
G022
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
47.500
23.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
16
PP2400170290
G023
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg)
110mg
VN-22760-21
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
17
PP2400170291
G024
Acepental
Aceclofenac
100mg
893110474324 (VD-32439-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.450
44.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
18
PP2400170292
G025
Aescinat natri 5 mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
20.000
68.000
1.360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
19
PP2400170293
G026
Celosti 200
Celecoxib
200mg
893110268423
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.478
24.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
20
PP2400170294
G027
Hasadolac 300
Etodolac
300mg
893110040324 (VD-29508-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.480
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
21
PP2400170295
G028
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.998
49.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
22
PP2400170296
G029
Etoricoxib Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
890110433423
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
23
PP2400170297
G030
Roticox 90 mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
24
PP2400170298
G031
Painfree
Ibuprofen
200mg
VD-28588-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
25
PP2400170299
G032
Kevindol
Ketorolac trometamol
30mg
VN-22103-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Italy
Hộp 3 ống 1ml
Ống
6.000
35.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
26
PP2400170300
G033
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.791
623.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
27
PP2400170301
G034
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-15387-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống 1,5ml
Ống
18.000
19.200
345.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
28
PP2400170302
G035
Osaphine
Morphin
10mg
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
29
PP2400170303
G036
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
7.150
10.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
30
PP2400170304
G037
NESO 500mg/20mg Tablet
Naproxen; Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
500mg; 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
6.000
12.800
76.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
31
PP2400170305
G038
Ocezuzi
Paracetamol
500mg
893100608624 (VD-32190-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
10.000
1.100
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
32
PP2400170306
G039
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
500mg
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
194
7.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
33
PP2400170307
G040
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
12.000
9.025
108.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
34
PP2400170308
G041
Ocetusi
Paracetamol + clorpheniramin maleat
325mg +2mg
VD-32187-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
70.000
1.100
77.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
35
PP2400170309
G042
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
575
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
36
PP2400170310
G043
Tydol Pm
Paracetamol + diphenhydramin
500mg + 25mg
VD-31815-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
680
40.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
37
PP2400170311
G044
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325 mg + 400mg
893110371523 (SĐK cũ: VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.050
305.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
38
PP2400170312
G045
Tenonic
Tenoxicam
20mg
893110105823 (VD-22342-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
39
PP2400170313
G046
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
40
PP2400170314
G047
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên Vỉ nhôm - PVC
Viên
25.000
979
24.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
41
PP2400170315
G048
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
380
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
42
PP2400170317
G050
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg+2800IU
VD-28041-17
Uống
Viên sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
200
57.500
11.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
43
PP2400170318
G051
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
VD-26175-17
uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
650
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
44
PP2400170320
G053
SaViRisone 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên
Viên
200
25.000
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
45
PP2400170321
G054
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg
4mg/100ml
VD-32432-19; Kèm QĐ gia hạn 166/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml
Túi, Chai
50
750.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
46
PP2400170322
G055
Zolexati 4mg/5ml
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
4mg/5ml
VD-36212-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml;
Ống
200
315.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
47
PP2400170323
G056
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10 mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.050
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
48
PP2400170324
G057
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
700
84.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
49
PP2400170325
G058
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.575
31.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
50
PP2400170326
G059
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
40.000
470
18.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
51
PP2400170327
G060
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
1.265
12.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
52
PP2400170328
G061
Adrenalin 5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Ống
200
22.000
4.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
53
PP2400170329
G062
Palmolin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-28134-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.428
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
54
PP2400170330
G063
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml; 0,4 ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
100
5.500
550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
55
PP2400170332
G065
Bfs-Depara
Acetylcystein
2g/10 ml
VD-32805-19 (CV GIA HẠN SỐ 553 /QĐ-QLD NGÀY 5/8/2024)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ
Lọ
100
145.000
14.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
56
PP2400170334
G067
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
87.150
17.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
57
PP2400170335
G068
Vinluta 900
Glutathion
900mg
893110339624 (SĐK cũ: VD-27156-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml
Lọ
400
134.000
53.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 48 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
58
PP2400170336
G069
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
50mg
893110281924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
500
31.000
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
59
PP2400170337
G070
Atifolin 100 inj
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/10ml
893110277423 (VD-25641-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10 ml
Lọ
1.000
25.200
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
60
PP2400170338
G071
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16
Tiêm
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
500
32.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
61
PP2400170339
G072
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16
Tiêm
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
300
40.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
62
PP2400170340
G073
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3.000
24.150
72.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
63
PP2400170341
G074
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
125.000
12.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
64
PP2400170342
G075
Pamintu 10mg/ml
Protamine sulfate
10mg/ml; 5ml
1483/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
258.450
25.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
65
PP2400170343
G076
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
1.814.340
181.434.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
66
PP2400170344
G077
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.554
7.770.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
67
PP2400170345
G078
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.000
928
4.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
68
PP2400170346
G079
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.990
39.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
69
PP2400170347
G080
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10.000
310
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
70
PP2400170348
G081
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
200
8.820
1.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
71
PP2400170349
G082
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
72
PP2400170350
G083
Pregabakern
Pregabalin
25mg
VN-22830-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
6.890
137.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
73
PP2400170351
G084
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
17.800
178.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
74
PP2400170352
G085
Demencur 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.500
85.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
75
PP2400170353
G086
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.200
62.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
76
PP2400170354
G087
Topiramat TAB DWP 100 mg
Topiramat
100mg
893110286924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.998
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
77
PP2400170355
G088
Torapain 50
Topiramate
50mg
893110235323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.200
62.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
78
PP2400170358
G091
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
500
16.323
8.161.500
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
79
PP2400170359
G092
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.103
55.150.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
80
PP2400170360
G093
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat)
1000 mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
viên
30.000
4.600
138.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
81
PP2400170361
G094
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể 1: 1)
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
15.400
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
82
PP2400170362
G095
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
1g; 0,5g
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
4.000
40.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
83
PP2400170363
G096
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g
2g; 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
84.000
2.520.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
84
PP2400170364
G097
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-23850-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
85
PP2400170365
G098
SM.Ceclor 500
Cefaclor
500mg
VD-32240-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.870
78.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
86
PP2400170366
G099
SM.Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
1000mg
VD-36260-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
6.950
34.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
87
PP2400170367
G100
SM.Cephalexin 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
1000 mg
VD-34180-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.600
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
88
PP2400170368
G101
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110252823 (VD-30399-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.890
157.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
89
PP2400170369
G102
Cefopefast 2000
Cefoperazon
2000mg
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
20.000
88.900
1.778.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
90
PP2400170370
G103
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
125.000
625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
91
PP2400170371
G104
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd.
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
2.000
115.000
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
92
PP2400170372
G105
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
93
PP2400170373
G106
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323 (VD-31212-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.500
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
94
PP2400170374
G107
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1 g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
69.000
69.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
95
PP2400170375
G108
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
2g
893110039724 (VD-26844-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
94.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
96
PP2400170376
G109
Medaxetine 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Axetil)
250mg
VN-22657-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd-Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.200
224.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
97
PP2400170377
G110
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
620.000
124.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
98
PP2400170379
G112
Ticarlinat 1,6g
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g
1,5g; 0,1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
23.000
105.000
2.415.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
99
PP2400170380
G113
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
250mg
VN-17406-13
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
1.000
34.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
100
PP2400170382
G115
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml - Lọ 10,5ml
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
100
66.000
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
101
PP2400170383
G116
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
500
41.800
20.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
102
PP2400170384
G117
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
200
36.897
7.379.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
103
PP2400170385
G118
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
27.993
8.397.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
104
PP2400170386
G119
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
50
52.300
2.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
105
PP2400170387
G120
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
893115066024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
129
6.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
106
PP2400170388
G121
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/ 100ml
VD-26377-17
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
10.000
7.559
75.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
107
PP2400170389
G122
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
2.000
16.779
33.558.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
108
PP2400170390
G123
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.050
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
109
PP2400170392
G125
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/ 4ml
400110783424 (VN-21753-19)
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
100
94.500
9.450.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
110
PP2400170393
G126
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin
500mg
VD-22998-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
5.700
3.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
111
PP2400170394
G127
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
2.310
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
112
PP2400170395
G128
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.990
119.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
113
PP2400170397
G130
Erylik
Tretinoin + erythromycin
(4% + 0,025%); 30g
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
100
113.000
11.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
114
PP2400170398
G131
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
750mg
VN-20916-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
40.000
16.000
640.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
115
PP2400170399
G132
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
650
2.027
1.317.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
116
PP2400170400
G133
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) 200mg/100ml
2mg/ml x 100ml
VD-35608-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
5.000
10.920
54.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
117
PP2400170401
G134
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml
Ciprofloxacin
400mg
VD-35814-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 200ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
1.000
59.850
59.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
118
PP2400170402
G135
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml; 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ măt
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
85.500
42.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
119
PP2400170403
G136
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/ 250ml
VD-34818-20
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
23.000
68.080
1.565.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
24
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
120
PP2400170404
G137
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml; 0,4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
8.000
5.500
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
121
PP2400170406
G139
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1.000
136.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
122
PP2400170410
G143
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
893110214824 (VD-29338-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm
Viên
6.000
1.509
9.054.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
123
PP2400170411
G144
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
520
520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
124
PP2400170412
G145
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
850
1.700.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
125
PP2400170413
G146
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg)
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
660.000
66.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
126
PP2400170414
G147
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
83.000
16.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
127
PP2400170415
G148
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
300
294.000
88.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
128
PP2400170418
G151
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
300mg
VD3-175-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.280
25.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
129
PP2400170419
G152
Temivir
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg
100mg + 300mg
893110396723 (SĐK cũ: VD3-90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
14.500
7.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
130
PP2400170420
G153
A.T Acyclovir 250mg
Acyclovir
250mg
893110149523
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml
Lọ
500
106.995
53.497.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
131
PP2400170422
G155
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
GC-316-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
12.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
132
PP2400170423
G156
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5 mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18.000
14.500
261.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
133
PP2400170424
G157
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.000
24.150
24.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
134
PP2400170425
G158
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-35475-21
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/1 vỉ x 1 viên
Viên
4.200
6.500
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
135
PP2400170426
G159
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
41.000
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
136
PP2400170427
G160
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Fluconazol
200mg/100ml
VN-21775-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
140
218.000
30.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
137
PP2400170428
G161
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
15.200
7.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
138
PP2400170431
G164
Nysiod - M
Miconazol
200mg
VD-30767-18
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm, đặt âm đạo
Viên
500
10.900
5.450.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
139
PP2400170433
G166
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.400
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
140
PP2400170434
G167
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15U
893114 092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10
420.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
141
PP2400170435
G168
Capbize 500mg
Capecitabine
500mg
893114227023 (QLĐB-633-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
16.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
142
PP2400170436
G169
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
133.980
133.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
143
PP2400170437
G170
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
600
259.980
155.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
144
PP2400170439
G172
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
50
133.230
6.661.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
145
PP2400170440
G173
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114 114823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
300
290.010
87.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
146
PP2400170441
G174
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114 092823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
300
494.991
148.497.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
147
PP2400170442
G175
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
49.980
2.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
148
PP2400170443
G176
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114 093323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
80
178.500
14.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
149
PP2400170444
G177
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
10mg/5ml
893114 092723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10
123.795
1.237.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
150
PP2400170445
G178
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114 115023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
10
336.000
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
151
PP2400170446
G179
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
115.395
34.618.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
152
PP2400170447
G180
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
153
PP2400170448
G181
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114 114923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.000
80.682
80.682.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
154
PP2400170449
G182
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
150
136.500
20.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
155
PP2400170450
G183
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
200
447.000
89.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
156
PP2400170451
G184
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
344.988
172.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
157
PP2400170453
G186
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114 115123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
100
274.995
27.499.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
158
PP2400170454
G187
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114 093523
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
150
578.991
86.848.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
159
PP2400170456
G189
Oxaliplatin
Oxaliplatin
150mg/30ml
QLĐB-614-17 (893114467423)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
150
997.962
149.694.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
160
PP2400170457
G190
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
200
264.999
52.999.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
161
PP2400170458
G191
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg
VN-11619-10
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
Lọ
200
1.470.000
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
162
PP2400170460
G193
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
710.000
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
163
PP2400170461
G194
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
700
121.428
84.999.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
164
PP2400170463
G196
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
200
1.100.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
165
PP2400170464
G197
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.756.087
475.608.700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
166
PP2400170465
G198
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg
890410303624
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ *4ml
Lọ
50
4.347.000
217.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
167
PP2400170466
G199
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
150mg
QLĐB-553-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
68.900
34.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
168
PP2400170467
G200
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
500
189.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
169
PP2400170468
G201
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
VN3-395-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
70.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
170
PP2400170469
G202
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
50
10.332.000
516.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
171
PP2400170470
G203
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
VN-20367-17
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Rumani
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
1.000
17.000
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
172
PP2400170471
G204
Mycokem tablets 500mg
Mycophenolat mofetil
500mg
VN-18709-15
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300
24.980
7.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
173
PP2400170472
G205
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.600
90.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
174
PP2400170473
G206
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
175
PP2400170474
G207
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
3.150
113.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
176
PP2400170476
G209
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
177
PP2400170477
G210
Antiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) 800 mg
800mg
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 chai x 30ml
Chai
3.000
37.989
113.967.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
178
PP2400170478
G211
Antifix
Sắt sucrose
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml)
VD-27794-17 (893110148224)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
300
69.300
20.790.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
179
PP2400170479
G212
Ferium-XT
Sắt ascorbat + acid folic
100mg +1,5mg
VN-16256-13
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.300
26.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
180
PP2400170480
G213
Nibixada
Cilostazol
100mg
VN-21095-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.900
5.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
181
PP2400170482
G215
Heparin-Belmed
Heparin natri
25.000 IU/5ml
VN-18524-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Lọ
5.000
146.800
734.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
182
PP2400170486
G219
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
500mg
VN-20980-18
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 5 ống 5ml
Ống
11.500
21.546
247.779.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
183
PP2400170489
G222
Jasirox Tab 90
Deferasirox
90 mg
VD-34548-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
28.696
8.608.800
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
184
PP2400170490
G223
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4.000
126.000
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
185
PP2400170491
G224
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.000
270.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
186
PP2400170492
G225
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/0,5 ml
QLSP-1003-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml)
Bơm tiêm
100
330.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
187
PP2400170493
G226
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
500
47.080
23.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
188
PP2400170494
G227
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
189
PP2400170495
G228
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
190
PP2400170496
G229
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110281624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.381
67.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
191
PP2400170497
G230
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150.000
1.890
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
192
PP2400170499
G232
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
600
24.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
193
PP2400170500
G233
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
600
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
194
PP2400170501
G234
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
105
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
195
PP2400170502
G235
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.800
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
196
PP2400170503
G236
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg + 10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.250
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
197
PP2400170504
G237
M-TELVOGEN 40/5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan
5mg + 40mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.240
786.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
198
PP2400170505
G238
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
684
13.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
199
PP2400170506
G239
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.390
717.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
200
PP2400170507
G240
Savi Candesartan 4
Candesartan
4mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
201
PP2400170508
G241
Savi Candesartan 12
Candesartan
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.400
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
202
PP2400170509
G242
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.200
330.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
203
PP2400170510
G243
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
204
PP2400170511
G244
Doxamen 4
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat)
4mg
893110209223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.102
21.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
205
PP2400170512
G245
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
1.200
7.396
8.875.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
206
PP2400170514
G247
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
893110295923 (VD-27040-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
207
PP2400170515
G248
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
208
PP2400170516
G249
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg; 25mg
VD-29133-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
209
PP2400170517
G250
Agilosart 12,5
Losartan
12,5mg
VD-27745-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.399
20.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
210
PP2400170518
G251
SaVi Losartan 100
Losartan kali
100mg
893110295223 (VD-27048-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.395
119.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
211
PP2400170519
G252
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.698
33.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
212
PP2400170520
G253
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.298
45.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
213
PP2400170521
G254
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
ADIPHARM EAD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
7.200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
214
PP2400170522
G255
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
125.000
37.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
215
PP2400170523
G256
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
800
84.000
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
216
PP2400170524
G257
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg
8mg; 5mg
VN-22896-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.599
263.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
217
PP2400170525
G258
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
2.000
6.500
13.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
218
PP2400170526
G259
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) + Indapamide
Perindopril tert-butylamine 8mg + Indapamide 2,5mg
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.100
182.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
219
PP2400170527
G260
Levistel 80
Telmisartan
80mg
VN-20431-17
Uống
Viên nén
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
7.200
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
220
PP2400170528
G261
SaViTelmiHCT 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110366024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.500
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
221
PP2400170529
G262
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
7.450
3.725.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
222
PP2400170530
G263
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
223
PP2400170531
G264
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
650
13.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
224
PP2400170533
G266
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
150
55.000
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
225
PP2400170535
G268
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
9.500
380.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
226
PP2400170536
G269
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.450
12.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
227
PP2400170537
G270
Tegrucil-4
Acenocoumarol
4mg
VD-25455-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.150
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
228
PP2400170538
G271
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
265
13.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
229
PP2400170539
G272
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
230
PP2400170540
G273
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.889
168.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
231
PP2400170541
G274
Kaclocide Plus
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.160
58.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
232
PP2400170542
G275
Logulrant 60
Ticagrelor
60mg
VD-35105-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
7.800
3.900.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
233
PP2400170544
G277
Gon sa atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
10mg; 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
5.500
2.200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
234
PP2400170545
G278
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.750
675.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
235
PP2400170546
G279
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.450
645.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
236
PP2400170547
G280
Stavacor
Pravastatin natri
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.500
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
237
PP2400170548
G281
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.160
94.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
238
PP2400170549
G282
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
14.500
290.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
239
PP2400170550
G283
Bfavits 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
893110157823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
240
PP2400170551
G284
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.995
2.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
241
PP2400170552
G285
Nereid
Nimodipine
10mg/50ml
VD-35660-22
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml
Lọ
300
320.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
242
PP2400170553
G286
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
93.400
18.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
243
PP2400170554
G287
Potriolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
VD-22526-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hôp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
195.000
58.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
244
PP2400170555
G288
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,05g/100g; 20g
VD-22085-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
89.985
17.997.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
245
PP2400170558
G291
Befucid
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
(400mg + 20mg)/20g
VD-29275-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
600
55.986
33.591.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
246
PP2400170559
G292
Derimucin
Mupirocin
0,1g/5g
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.300
35.000
45.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
247
PP2400170560
G293
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
3%/50ml
VD-32104-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 50ml
Chai
5.000
2.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
248
PP2400170561
G294
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
249
PP2400170562
G295
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
45.000
4.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
250
PP2400170563
G296
Deruthricin gel
Tyrothricin
0,1% x 5g
VD-35390-21
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
37.500
37.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
251
PP2400170564
G297
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml
Ống
35
6.200.000
217.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
252
PP2400170565
G298
Dotarem
Gadoteric acid
0,5mmol/ml - 10ml
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
572.000
114.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
253
PP2400170567
G300
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
VN-10687-10
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
3.200
240.776
770.483.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
254
PP2400170568
G301
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10% - 90ml
VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
5.000
11.550
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
255
PP2400170569
G302
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
19.500
595
11.602.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
256
PP2400170570
G303
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
15.600
104
1.622.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
257
PP2400170571
G304
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40 mg
893110281223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
258
PP2400170572
G305
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.080
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
259
PP2400170573
G306
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
35.000
345
12.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
260
PP2400170574
G307
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
261
PP2400170575
G308
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.950
197.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
262
PP2400170576
G309
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.950
395.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
263
PP2400170577
G310
Lubicid Suspension
Bismuth
525,6mg/ 30ml
VD-33480-19
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 30ml
Gói/ Túi
30.000
8.820
264.600.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
264
PP2400170578
G311
Sumtavis
Famotidin
40mg
VD-33448-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
80.000
4.030
322.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
265
PP2400170579
G312
A.T Famotidin 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml
Lọ
10.000
70.000
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
266
PP2400170580
G313
Gastrosanter
Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg
400mg; 400mg
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
100.000
3.200
320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
267
PP2400170581
G314
Grangel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
600mg+ 599,8mg+ 60mg
893100344124 (VD-18846-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
268
PP2400170582
G315
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
VD3-103-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
40.000
3.700
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
269
PP2400170584
G317
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol natri
20mg
893110229923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
3.000
112.500
337.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
270
PP2400170586
G319
Vagastat
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
271
PP2400170587
G320
SPM-Sucralfat 2000
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat
2000mg
VD-30103-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
40.000
4.950
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
272
PP2400170589
G322
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.000
24.979
24.979.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
273
PP2400170590
G323
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
30.000
998
29.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
274
PP2400170591
G324
Dloe 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate)
8mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
275
PP2400170592
G325
Ondansetron-BFS
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg
VD-21552-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.000
9.450
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
276
PP2400170593
G326
Palovin inj
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
VD-35462-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
100
262.000
26.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
277
PP2400170594
G327
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
278
PP2400170595
G328
Ocedurin
Drotaverin Hydroclorid
40mg
893110634524 (VD-32176-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
70.000
1.340
93.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
279
PP2400170596
G329
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg
893110628424 (VD-26769-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
500
14.700
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
280
PP2400170597
G330
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
30.000
2.250
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
281
PP2400170598
G331
Atiglucinol inj
Mỗi ống 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat); Trimethyl phloroglucinol
40mg; 0,04mg
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
20.000
28.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
282
PP2400170599
G332
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
315
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
283
PP2400170600
G333
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g. Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.000
6.930
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
284
PP2400170603
G336
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g/118ml + 7g/118ml) - 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
285
PP2400170604
G337
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(7,2g+2,7g)/ 15ml- Chai 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45 ml,
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói
3.000
44.000
132.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
286
PP2400170605
G338
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
287
PP2400170606
G339
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
1.000
2.898
2.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
288
PP2400170607
G340
Berberin 100mg
Berberin chlorid
100mg
893100102023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
3.000
525
1.575.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
289
PP2400170608
G341
Faskit
Kẽm gluconat
70mg
VD-30383-18
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
1.000
950
950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
290
PP2400170609
G342
L-bio
Lactobacillus acidophilus
10mg
VD-21035-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
291
PP2400170611
G344
Itopride Invagen
Itoprid HCl
50mg
893110294523 (VN-27041-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.170
65.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
292
PP2400170612
G345
Vin-Hepa 5g
L-Omithin - L- aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Ống
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
293
PP2400170613
G346
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin (mesalamin)
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
294
PP2400170614
G347
Octreotide
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
0,1mg/1ml
VN-19094-15
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) 
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
700
92.500
64.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
295
PP2400170615
G348
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
800
83.500
66.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
296
PP2400170616
G349
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bungary
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
300.000
3.400
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
297
PP2400170617
G350
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
600
744.870
446.922.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
298
PP2400170618
G351
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg)
1mg
VD-35646-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược-trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 8,5ml
Ống
100
519.981
51.998.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
299
PP2400170619
G352
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
8.500
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
300
PP2400170620
G353
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.535
35.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
301
PP2400170621
G354
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.330
66.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
302
PP2400170623
G356
Albaflo
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Italy
Hộp 3 ống 2ml
Ống
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
303
PP2400170624
G357
Depaxan
Dexamethason
3,3mg
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
304
PP2400170625
G358
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
(3,75mg + 30mg)/75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 01 chai 75ml
Chai
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
305
PP2400170626
G359
Hycotimed 500
Mỗi lọ chứa Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
500mg
VD-33946-19
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
Lọ
100
89.000
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
306
PP2400170627
G360
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
695
13.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
307
PP2400170628
G361
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
40mg
840110444723
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
36.900
369.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
308
PP2400170630
G363
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
309
PP2400170631
G364
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
23.072
23.072.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
310
PP2400170632
G365
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
VD-34024-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.310
231.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
311
PP2400170633
G366
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
4.980
249.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
312
PP2400170634
G367
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
3.850
1.078.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
313
PP2400170635
G368
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
2.950
826.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
314
PP2400170636
G369
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
200
220.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
315
PP2400170637
G370
Actrapid
Insulin Human
1000IU/ 10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
60.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
316
PP2400170638
G371
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400IU/ 10ml
QLSP-0650-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
500
104.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
317
PP2400170639
G372
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/ 10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
318
PP2400170640
G373
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
400IU/ 10ml
QLSP-0649-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
500
104.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
319
PP2400170641
G374
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/ 10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
320
PP2400170642
G375
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
30/70 40IU/ml -10ml
QLSP-0648-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
2.000
104.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
321
PP2400170643
G376
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
596
357.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
322
PP2400170644
G377
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat)
2,5 mg
VD-36162-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.400
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
323
PP2400170645
G378
Sitagil 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VN-22753-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.500
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
324
PP2400170646
G379
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
10.643
10.643.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
325
PP2400170648
G381
Disthyrox
Levothyroxin natri
100µg (mcg)
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
25.000
294
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
326
PP2400170649
G382
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
840
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
327
PP2400170650
G383
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.400
21.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
328
PP2400170651
G384
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 IU
893410250823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
500
29.043
14.521.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
24
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
329
PP2400170652
G385
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
419
1.257.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
330
PP2400170653
G386
Aticolcide inj
Thiocolchicosid
4mg/2ml
VD-31596-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2.000
29.967
59.934.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
331
PP2400170654
G387
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol)
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
3.990
558.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
332
PP2400170656
G389
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
987
4.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
333
PP2400170657
G390
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
20
183.514
3.670.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
334
PP2400170658
G391
Laci-eye
Hydroxypropyl + methylcellulose
3mg/ ml - 3ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
50
15.000
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
335
PP2400170659
G392
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5 mg + 1mg)/ml) x 0.4 ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
7.000
5.500
38.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
336
PP2400170660
G393
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg /0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
50
12.000
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
337
PP2400170661
G394
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
56.000
2.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
338
PP2400170662
G395
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
50
131.099
6.554.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
339
PP2400170663
G396
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
60.100
6.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
340
PP2400170665
G398
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
540110031923
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
20
252.300
5.046.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
341
PP2400170666
G399
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
30
67.500
2.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
342
PP2400170667
G400
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
510
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
343
PP2400170668
G401
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.898
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
344
PP2400170670
G403
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
50
6.489
324.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
345
PP2400170671
G404
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc màng bụng
• 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g • 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123 (VN-20914-18)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
500
670.000
335.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
346
PP2400170672
G405
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.260
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
347
PP2400170673
G406
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
348
PP2400170676
G409
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
VD-24680-16 (893115138424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
5.000
210
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
349
PP2400170677
G410
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
500
2.100
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
350
PP2400170678
G411
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride
5mg
VN-22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
28.968
434.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
351
PP2400170680
G413
Halowel
Haloperidol
5mg
VD-35278-21
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
840
8.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
352
PP2400170681
G414
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
500
2.100
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
353
PP2400170682
G415
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
VD-24685-16 (893110332924)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.000
735
735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
354
PP2400170683
G416
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.320
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
355
PP2400170684
G417
Tarviluci
Meclofenoxat hydroclorid
500 mg
VN-19410-15
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Hộp 1 lọ bột
Lọ
13.000
53.000
689.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
356
PP2400170685
G418
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.415
36.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
357
PP2400170686
G419
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.600
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
358
PP2400170687
G420
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
441
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
359
PP2400170688
G421
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.725
154.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
360
PP2400170689
G422
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptilin hydroclorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.100
20.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
361
PP2400170690
G423
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
30.000
950
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
362
PP2400170691
G424
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
VN-21205-18
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
9.900
49.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
363
PP2400170692
G425
Inosert-50
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline
50mg
VN-16286-13
Uống
Viên nén bao phim
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
1.400
8.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
364
PP2400170693
G426
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.612
13.836.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
365
PP2400170694
G427
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.200
880.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
366
PP2400170695
G428
Vintanil 500
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (VD-24904-16)
Lọ
30.000
15.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
367
PP2400170696
G429
Somazina 500mg
Citicolin
500mg
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
200
53.500
10.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
368
PP2400170697
G430
Recolin
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1000mg/4ml
893110464324 (VD-25559-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.000
54.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
369
PP2400170698
G431
Nucleo CMP forte
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
10mg + 2,66mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
500
56.700
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
370
PP2400170699
G432
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
371
PP2400170701
G434
Teburap Softcap
Ginkgo biloba
120mg
VN-19312-15
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.200
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
372
PP2400170702
G435
Meconeuro
Mecobalamin
0,5mg
VN-22378-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
373
PP2400170703
G436
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
374
PP2400170705
G438
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
VD-32044-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.200
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
375
PP2400170706
G439
Atdoncam Syrup
Piracetam
1200mg
VD-27693-17 (Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD) ngày 08/2/2023
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Ống 7,5ml Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống
Ống
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
376
PP2400170707
G440
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia)
Piracetam
200mg/ml, 10ml
VN-15822-12
tiêm
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
6.000
20.450
122.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
377
PP2400170708
G441
Cerefort
Piracetam
200mg/ml; 120ml
VN-21373-18
Uống
Siro
UniPharma Company
Ai Cập
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
15.000
96.000
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
378
PP2400170709
G442
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2.000
17.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
379
PP2400170710
G443
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid 
10mg
VD-32185-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
20.000
3.600
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
380
PP2400170711
G444
Zensonid
Budesonid
0,5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
8.000
12.600
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
381
PP2400170712
G445
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
100mcg + 6mcg
890110028623
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Bình x 120 Liều
Bình
300
220.400
66.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
382
PP2400170713
G446
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Bình x 120 Liều
Bình
200
249.400
49.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
383
PP2400170714
G447
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
800
158.000
126.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
384
PP2400170715
G448
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
96.870
19.374.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
385
PP2400170716
G449
MONTELUKAST NORMON 10mg Film-Coated tablets
Natri montelukast
10mg
840110008423
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
10.800
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
386
PP2400170718
G451
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/ liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
387
PP2400170719
G452
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + ipratropium bromid (dưới dạng ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
7.000
12.600
88.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
388
PP2400170720
G453
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.000
278.090
278.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
389
PP2400170721
G454
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
500
86.800
43.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
390
PP2400170722
G455
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
VD-33655-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
391
PP2400170723
G456
SaViBroxol 30
Ambroxol HCL
30mg
893100044223 (VD-20249-13)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.950
97.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
392
PP2400170724
G457
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg
VD-34035-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.620
32.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
393
PP2400170725
G458
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
8mg
VD-27220-17 CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml
Gói
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
394
PP2400170726
G459
Sulmuk
Carbocistein
500mg
VD-22730-15 Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.050
102.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
395
PP2400170727
G460
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
14,93mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.585
3.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
396
PP2400170728
G461
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
15mg 100mg
893111302523 (VD-30578-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
618
92.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
397
PP2400170729
G462
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
1.000
1.614
1.614.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
398
PP2400170731
G464
Ocecomit
Acetylcystein
100mg
893100634224 (VD-32173-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
10.000
1.870
18.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
399
PP2400170732
G465
Genituk
Acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Gói
15.000
4.767
71.505.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
400
PP2400170733
G466
Dkasolon
Mometason furoat
50mg/liều - 60 liều
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
50
94.500
4.725.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
401
PP2400170735
G468
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat. 1/2 H2O)
140mg; 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
402
PP2400170736
G469
Oresol
Mỗi gói chứa: Natri clorid 0,52g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g
0,52g; 0,58g; 0,3g; 2,7g
VD-33206-19
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g
Gói
5.000
2.100
10.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
403
PP2400170738
G471
Nephgold
Acid amin*
5,4%/250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
1.000
103.000
103.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
404
PP2400170739
G472
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
102.000
10.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
405
PP2400170740
G473
Hepagold
Acid amin*
8%/250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
300
91.500
27.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
406
PP2400170743
G476
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
VN-21297-18
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
100
560.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
407
PP2400170744
G477
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml
VN-21297-18
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
100
820.000
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
408
PP2400170745
G478
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.000
835
4.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
409
PP2400170746
G479
Glucose 5%
Glucose khan
5g/100ml x 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
80.000
7.707
616.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
410
PP2400170747
G480
Glucose 30%
Glucose khan
30g/100ml
VD-23167-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
600
16.380
9.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
24
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
411
PP2400170748
G481
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
1.030
2.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
412
PP2400170749
G482
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.000
1.820
9.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
413
PP2400170750
G483
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2.000
2.900
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
414
PP2400170751
G484
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.000
23.000
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
415
PP2400170752
G485
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
(400mg + 452mg)/ 10ml
893110151524 (VD-28876-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
6.000
16.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
416
PP2400170753
G486
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
1.000
19.845
19.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
417
PP2400170754
G487
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
1.000
6.384
6.384.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
418
PP2400170755
G488
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml (4,5g)
VN-21747-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
150.000
12.494
1.874.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
419
PP2400170756
G489
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
20.000
6.384
127.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
420
PP2400170757
G490
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8.000
2.310
18.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
421
PP2400170759
G492
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50.000
7.119
355.950.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
422
PP2400170760
G493
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
5ml
893110151624 (VD-21551-14)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.600
600
1.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
423
PP2400170761
G494
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
5.000
6.110
30.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 4
36
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
424
PP2400170762
G495
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.400
2.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
425
PP2400170763
G496
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg + 500IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty. Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.700
57.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
426
PP2400170764
G497
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU + 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
599
17.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
427
PP2400170765
G498
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
40.000
630
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
428
PP2400170766
G499
Trivitron
Mỗi 3ml chứa: Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
(100mg; 100mg; 1000mcg)/ 3ml
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml
Ống
6.000
14.600
87.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
429
PP2400170767
G500
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
430
PP2400170768
G501
Ocerewel
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid);Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid);  Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg +125mg +500mcg
893110635224 (VD-32574-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
50.000
2.070
103.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
431
PP2400170770
G503
Debomin
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
940mg; 10mg
VD-22507-15
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
4.000
2.600
10.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
432
PP2400170771
G504
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15 (893110606424)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
30.000
490
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
433
PP2400170773
G506
Savi C 500
Acid ascorbic
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Viên
80.000
1.197
95.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
434
PP2400170774
G507
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E Acetat
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.850
1.850.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
435
PP2400170777
G510
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100
315.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
436
PP2400170779
G512
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200
20.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
609/QĐ-BV
23/10/2024
Bệnh viện Quân y 110
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây