Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400170268 |
G001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
25.000 |
427 |
10.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
2 |
PP2400170269 |
G002 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.800 |
41.600 |
158.080.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
3 |
PP2400170270 |
G003 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
17.800 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
4 |
PP2400170271 |
G004 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant |
Nước sản xuất: Pháp
Nước xuất xưởng lô: Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
49.450 |
24.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
5 |
PP2400170276 |
G009 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
80.000 |
478 |
38.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
6 |
PP2400170277 |
G010 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
150 |
159.000 |
23.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
7 |
PP2400170279 |
G012 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml
|
5mg/5ml |
VN-22941-21
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml
|
Ống |
1.500 |
28.280 |
42.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
8 |
PP2400170282 |
G015 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
39.380 |
1.969.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
9 |
PP2400170283 |
G016 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.000 |
24.990 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
10 |
PP2400170284 |
G017 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
5.000 |
110.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
11 |
PP2400170285 |
G018 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
100 |
1.552.000 |
155.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
12 |
PP2400170286 |
G019 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
4.590 |
16.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
13 |
PP2400170287 |
G020 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
500 |
58.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
14 |
PP2400170288 |
G021 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
25mg |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
15 |
PP2400170289 |
G022 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
16 |
PP2400170290 |
G023 |
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) |
110mg |
VN-22760-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
17 |
PP2400170291 |
G024 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
893110474324 (VD-32439-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.450 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
18 |
PP2400170292 |
G025 |
Aescinat natri 5 mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
20.000 |
68.000 |
1.360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
19 |
PP2400170293 |
G026 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110268423 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.478 |
24.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
20 |
PP2400170294 |
G027 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110040324
(VD-29508-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.480 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
21 |
PP2400170295 |
G028 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.998 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
22 |
PP2400170296 |
G029 |
Etoricoxib Tablets 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
890110433423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
23 |
PP2400170297 |
G030 |
Roticox 90 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224
(VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
24 |
PP2400170298 |
G031 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
VD-28588-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
25 |
PP2400170299 |
G032 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Italy |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
35.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
26 |
PP2400170300 |
G033 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.791 |
623.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
27 |
PP2400170301 |
G034 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
18.000 |
19.200 |
345.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
28 |
PP2400170302 |
G035 |
Osaphine |
Morphin |
10mg |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
29 |
PP2400170303 |
G036 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
7.150 |
10.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
30 |
PP2400170304 |
G037 |
NESO 500mg/20mg Tablet |
Naproxen; Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) |
500mg; 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.000 |
12.800 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
31 |
PP2400170305 |
G038 |
Ocezuzi |
Paracetamol |
500mg |
893100608624 (VD-32190-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.100 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
32 |
PP2400170306 |
G039 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
194 |
7.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
33 |
PP2400170307 |
G040 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
12.000 |
9.025 |
108.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
34 |
PP2400170308 |
G041 |
Ocetusi |
Paracetamol + clorpheniramin maleat |
325mg +2mg |
VD-32187-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.100 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
35 |
PP2400170309 |
G042 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
575 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
36 |
PP2400170310 |
G043 |
Tydol Pm
|
Paracetamol + diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-31815-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60.000 |
680 |
40.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
37 |
PP2400170311 |
G044 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110371523
(SĐK cũ: VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.050 |
305.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
38 |
PP2400170312 |
G045 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
39 |
PP2400170313 |
G046 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
40 |
PP2400170314 |
G047 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên Vỉ nhôm - PVC |
Viên |
25.000 |
979 |
24.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
41 |
PP2400170315 |
G048 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
380 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
42 |
PP2400170317 |
G050 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé, Hộp 3 vỉ xé, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
200 |
57.500 |
11.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
43 |
PP2400170318 |
G051 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
650 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
44 |
PP2400170320 |
G053 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
200 |
25.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
45 |
PP2400170321 |
G054 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
VD-32432-19; Kèm QĐ gia hạn 166/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
50 |
750.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
46 |
PP2400170322 |
G055 |
Zolexati 4mg/5ml |
Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml |
VD-36212-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml; |
Ống |
200 |
315.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
47 |
PP2400170323 |
G056 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10 mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.050 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
48 |
PP2400170324 |
G057 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
700 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
49 |
PP2400170325 |
G058 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.575 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
50 |
PP2400170326 |
G059 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
470 |
18.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
51 |
PP2400170327 |
G060 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
1.265 |
12.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
52 |
PP2400170328 |
G061 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Ống |
200 |
22.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
53 |
PP2400170329 |
G062 |
Palmolin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-28134-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.428 |
28.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
54 |
PP2400170330 |
G063 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
100 |
5.500 |
550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
55 |
PP2400170332 |
G065 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10 ml |
VD-32805-19 (CV GIA HẠN SỐ 553 /QĐ-QLD NGÀY 5/8/2024) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
56 |
PP2400170334 |
G067 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
87.150 |
17.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
57 |
PP2400170335 |
G068 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
893110339624
(SĐK cũ: VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
400 |
134.000 |
53.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 48 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
58 |
PP2400170336 |
G069 |
Folicavin 50 |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) |
50mg |
893110281924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
500 |
31.000 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
59 |
PP2400170337 |
G070 |
Atifolin 100 inj |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110277423
(VD-25641-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.000 |
25.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
60 |
PP2400170338 |
G071 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
61 |
PP2400170339 |
G072 |
Natri bicarbonat
1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
40.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
62 |
PP2400170340 |
G073 |
A.T Nodradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
24.150 |
72.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
63 |
PP2400170341 |
G074 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
125.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
64 |
PP2400170342 |
G075 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
1483/QLD-KD
|
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
258.450 |
25.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
65 |
PP2400170343 |
G076 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1.814.340 |
181.434.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
66 |
PP2400170344 |
G077 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.554 |
7.770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
67 |
PP2400170345 |
G078 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
928 |
4.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
68 |
PP2400170346 |
G079 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
69 |
PP2400170347 |
G080 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
310 |
3.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
70 |
PP2400170348 |
G081 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
8.820 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
71 |
PP2400170349 |
G082 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
315 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
72 |
PP2400170350 |
G083 |
Pregabakern
|
Pregabalin |
25mg |
VN-22830-21
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Kern Pharma S.L.
|
Tây Ban Nha
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
20.000 |
6.890 |
137.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
73 |
PP2400170351 |
G084 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
17.800 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
74 |
PP2400170352 |
G085 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
75 |
PP2400170353 |
G086 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
76 |
PP2400170354 |
G087 |
Topiramat TAB DWP 100 mg |
Topiramat |
100mg |
893110286924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.998 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
77 |
PP2400170355 |
G088 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.200 |
62.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
78 |
PP2400170358 |
G091 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
16.323 |
8.161.500 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
79 |
PP2400170359 |
G092 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.103 |
55.150.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
80 |
PP2400170360 |
G093 |
Fabamox 1000 DT |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) |
1000 mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
viên |
30.000 |
4.600 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
81 |
PP2400170361 |
G094 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể 1: 1) |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
15.400 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
82 |
PP2400170362 |
G095 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g; 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
40.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
83 |
PP2400170363 |
G096 |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
84.000 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
84 |
PP2400170364 |
G097 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
85 |
PP2400170365 |
G098 |
SM.Ceclor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-32240-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.870 |
78.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
86 |
PP2400170366 |
G099 |
SM.Cefadroxil 1000 |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
1000mg |
VD-36260-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
6.950 |
34.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
87 |
PP2400170367 |
G100 |
SM.Cephalexin 1000 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1000 mg |
VD-34180-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.600 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
88 |
PP2400170368 |
G101 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110252823
(VD-30399-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.890 |
157.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
89 |
PP2400170369 |
G102 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
88.900 |
1.778.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
90 |
PP2400170370 |
G103 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
125.000 |
625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
91 |
PP2400170371 |
G104 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
2.000 |
115.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
92 |
PP2400170372 |
G105 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
93 |
PP2400170373 |
G106 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
94 |
PP2400170374 |
G107 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1 g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
69.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
95 |
PP2400170375 |
G108 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724
(VD-26844-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
96 |
PP2400170376 |
G109 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.200 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
97 |
PP2400170377 |
G110 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
620.000 |
124.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
98 |
PP2400170379 |
G112 |
Ticarlinat 1,6g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g |
1,5g; 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.000 |
105.000 |
2.415.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
99 |
PP2400170380 |
G113 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg |
VN-17406-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
1.000 |
34.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
100 |
PP2400170382 |
G115 |
Polydexa |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml - Lọ 10,5ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
100 |
66.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
101 |
PP2400170383 |
G116 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
102 |
PP2400170384 |
G117 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
36.897 |
7.379.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
103 |
PP2400170385 |
G118 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
27.993 |
8.397.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
104 |
PP2400170386 |
G119 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
50 |
52.300 |
2.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
105 |
PP2400170387 |
G120 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
129 |
6.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
106 |
PP2400170388 |
G121 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/
100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai
nhựa x 100ml |
Chai |
10.000 |
7.559 |
75.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
107 |
PP2400170389 |
G122 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
16.779 |
33.558.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
108 |
PP2400170390 |
G123 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.050 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
109 |
PP2400170392 |
G125 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/ 4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
100 |
94.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
110 |
PP2400170393 |
G126 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
5.700 |
3.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
111 |
PP2400170394 |
G127 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
112 |
PP2400170395 |
G128 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.990 |
119.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
113 |
PP2400170397 |
G130 |
Erylik |
Tretinoin + erythromycin |
(4% + 0,025%); 30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
100 |
113.000 |
11.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24
tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
114 |
PP2400170398 |
G131 |
Bloci 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
750mg |
VN-20916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
40.000 |
16.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
115 |
PP2400170399 |
G132 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
650 |
2.027 |
1.317.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
116 |
PP2400170400 |
G133 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) 200mg/100ml |
2mg/ml x 100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
5.000 |
10.920 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
117 |
PP2400170401 |
G134 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg |
VD-35814-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 200ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
1.000 |
59.850 |
59.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
118 |
PP2400170402 |
G135 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ măt |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
85.500 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
119 |
PP2400170403 |
G136 |
Moxifloxacin
Kabi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/
250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
23.000 |
68.080 |
1.565.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
120 |
PP2400170404 |
G137 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
8.000 |
5.500 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
121 |
PP2400170406 |
G139 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
136.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
122 |
PP2400170410 |
G143 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm |
Viên |
6.000 |
1.509 |
9.054.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
123 |
PP2400170411 |
G144 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
520 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
124 |
PP2400170412 |
G145 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
850 |
1.700.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
125 |
PP2400170413 |
G146 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
660.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
126 |
PP2400170414 |
G147 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
83.000 |
16.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
127 |
PP2400170415 |
G148 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
300 |
294.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
128 |
PP2400170418 |
G151 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần
Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.280 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
129 |
PP2400170419 |
G152 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
100mg + 300mg |
893110396723
(SĐK cũ: VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
14.500 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
130 |
PP2400170420 |
G153 |
A.T Acyclovir 250mg |
Acyclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
106.995 |
53.497.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
131 |
PP2400170422 |
G155 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
12.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
132 |
PP2400170423 |
G156 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5 mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
14.500 |
261.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
133 |
PP2400170424 |
G157 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
24.150 |
24.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
134 |
PP2400170425 |
G158 |
Fluconazole STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21
|
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam
|
Việt Nam |
H/1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4.200 |
6.500 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
135 |
PP2400170426 |
G159 |
Mycazole
|
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Rafarm S.A.
|
Hy Lạp
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên
|
Viên |
1.000 |
41.000 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
136 |
PP2400170427 |
G160 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21775-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
140 |
218.000 |
30.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
137 |
PP2400170428 |
G161 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
15.200 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
138 |
PP2400170431 |
G164 |
Nysiod - M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm, đặt âm đạo |
Viên |
500 |
10.900 |
5.450.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
139 |
PP2400170433 |
G166 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.400 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
140 |
PP2400170434 |
G167 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
893114 092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
420.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
141 |
PP2400170435 |
G168 |
Capbize 500mg |
Capecitabine |
500mg |
893114227023 (QLĐB-633-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
16.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
142 |
PP2400170436 |
G169 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
133.980 |
133.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
143 |
PP2400170437 |
G170 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
600 |
259.980 |
155.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
144 |
PP2400170439 |
G172 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
133.230 |
6.661.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
145 |
PP2400170440 |
G173 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114 114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290.010 |
87.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
146 |
PP2400170441 |
G174 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114 092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
300 |
494.991 |
148.497.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
147 |
PP2400170442 |
G175 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
49.980 |
2.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
148 |
PP2400170443 |
G176 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114 093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
80 |
178.500 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
149 |
PP2400170444 |
G177 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
893114 092723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10 |
123.795 |
1.237.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
150 |
PP2400170445 |
G178 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114 115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
10 |
336.000 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
151 |
PP2400170446 |
G179 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
115.395 |
34.618.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
152 |
PP2400170447 |
G180 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
153 |
PP2400170448 |
G181 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114 114923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1.000 |
80.682 |
80.682.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
154 |
PP2400170449 |
G182 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
150 |
136.500 |
20.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
155 |
PP2400170450 |
G183 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
200 |
447.000 |
89.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
156 |
PP2400170451 |
G184 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
344.988 |
172.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
157 |
PP2400170453 |
G186 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114 115123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
274.995 |
27.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
158 |
PP2400170454 |
G187 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114 093523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
578.991 |
86.848.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
159 |
PP2400170456 |
G189 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
QLĐB-614-17 (893114467423) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
150 |
997.962 |
149.694.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
160 |
PP2400170457 |
G190 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
200 |
264.999 |
52.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
161 |
PP2400170458 |
G191 |
Paclitaxelum Actavis
|
Paclitaxel |
260mg |
VN-11619-10
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
|
S.C. Sindan-Pharma SRL
|
Romania
|
Hộp 1 lọ 43,33ml
|
Lọ |
200 |
1.470.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
162 |
PP2400170460 |
G193 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
710.000 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
163 |
PP2400170461 |
G194 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
121.428 |
84.999.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
164 |
PP2400170463 |
G196 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
1.100.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
165 |
PP2400170464 |
G197 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4.756.087 |
475.608.700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
166 |
PP2400170465 |
G198 |
Abevmy - 100
|
Bevacizumab |
100mg |
890410303624
|
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ *4ml
|
Lọ |
50 |
4.347.000 |
217.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
167 |
PP2400170466 |
G199 |
BivoEro 150 |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) |
150mg |
QLĐB-553-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
68.900 |
34.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
168 |
PP2400170467 |
G200 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523
(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
500 |
189.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
169 |
PP2400170468 |
G201 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
70.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
170 |
PP2400170469 |
G202 |
Hertraz 150
|
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Biocon Biologics Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
|
Lọ |
50 |
10.332.000 |
516.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
171 |
PP2400170470 |
G203 |
Lezra 2,5mg
|
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
|
Rumani
|
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
1.000 |
17.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
172 |
PP2400170471 |
G204 |
Mycokem tablets 500mg |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-18709-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
24.980 |
7.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
173 |
PP2400170472 |
G205 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.600 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
174 |
PP2400170473 |
G206 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
175 |
PP2400170474 |
G207 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
3.150 |
113.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
176 |
PP2400170476 |
G209 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
177 |
PP2400170477 |
G210 |
Antiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) 800 mg |
800mg |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 30ml |
Chai |
3.000 |
37.989 |
113.967.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
178 |
PP2400170478 |
G211 |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) |
VD-27794-17 (893110148224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
300 |
69.300 |
20.790.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
179 |
PP2400170479 |
G212 |
Ferium-XT
|
Sắt ascorbat + acid folic |
100mg +1,5mg |
VN-16256-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Emcure Pharmaceuticals Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
5.300 |
26.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
180 |
PP2400170480 |
G213 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.900 |
5.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
181 |
PP2400170482 |
G215 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri |
25.000 IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
146.800 |
734.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
182 |
PP2400170486 |
G219 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-20980-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
11.500 |
21.546 |
247.779.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
183 |
PP2400170489 |
G222 |
Jasirox Tab 90 |
Deferasirox |
90 mg |
VD-34548-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
28.696 |
8.608.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
184 |
PP2400170490 |
G223 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4.000 |
126.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
185 |
PP2400170491 |
G224 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
270.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
186 |
PP2400170492 |
G225 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) |
Bơm tiêm |
100 |
330.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
187 |
PP2400170493 |
G226 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
47.080 |
23.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
188 |
PP2400170494 |
G227 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
189 |
PP2400170495 |
G228 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
190 |
PP2400170496 |
G229 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.381 |
67.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
191 |
PP2400170497 |
G230 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150.000 |
1.890 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
192 |
PP2400170499 |
G232 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
600 |
24.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
193 |
PP2400170500 |
G233 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
600 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
194 |
PP2400170501 |
G234 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
105 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
195 |
PP2400170502 |
G235 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
196 |
PP2400170503 |
G236 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg + 10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.250 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
197 |
PP2400170504 |
G237 |
M-TELVOGEN 40/5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + telmisartan |
5mg + 40mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.240 |
786.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
198 |
PP2400170505 |
G238 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
684 |
13.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
199 |
PP2400170506 |
G239 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.390 |
717.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
200 |
PP2400170507 |
G240 |
Savi Candesartan 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
201 |
PP2400170508 |
G241 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.400 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
202 |
PP2400170509 |
G242 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.200 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
203 |
PP2400170510 |
G243 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
204 |
PP2400170511 |
G244 |
Doxamen 4 |
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) |
4mg |
893110209223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.102 |
21.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
205 |
PP2400170512 |
G245 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
1.200 |
7.396 |
8.875.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
206 |
PP2400170514 |
G247 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 (VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
207 |
PP2400170515 |
G248 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
208 |
PP2400170516 |
G249 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg; 25mg |
VD-29133-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
209 |
PP2400170517 |
G250 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12,5mg |
VD-27745-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.399 |
20.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
210 |
PP2400170518 |
G251 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110295223
(VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.395 |
119.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
211 |
PP2400170519 |
G252 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.698 |
33.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
212 |
PP2400170520 |
G253 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.298 |
45.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
213 |
PP2400170521 |
G254 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
ADIPHARM EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
7.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
214 |
PP2400170522 |
G255 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
125.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
215 |
PP2400170523 |
G256 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
800 |
84.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
216 |
PP2400170524 |
G257 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.599 |
263.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
217 |
PP2400170525 |
G258 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
218 |
PP2400170526 |
G259 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) + Indapamide |
Perindopril tert-butylamine 8mg + Indapamide 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.100 |
182.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
219 |
PP2400170527 |
G260 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
7.200 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
220 |
PP2400170528 |
G261 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.500 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
221 |
PP2400170529 |
G262 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
7.450 |
3.725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
222 |
PP2400170530 |
G263 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
223 |
PP2400170531 |
G264 |
DigoxineQualy
|
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên
|
Viên |
20.000 |
650 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
224 |
PP2400170533 |
G266 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
150 |
55.000 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
225 |
PP2400170535 |
G268 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
9.500 |
380.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
226 |
PP2400170536 |
G269 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.450 |
12.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
227 |
PP2400170537 |
G270 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.150 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
228 |
PP2400170538 |
G271 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
265 |
13.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
229 |
PP2400170539 |
G272 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
230 |
PP2400170540 |
G273 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.889 |
168.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
231 |
PP2400170541 |
G274 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.160 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
232 |
PP2400170542 |
G275 |
Logulrant 60 |
Ticagrelor |
60mg |
VD-35105-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
7.800 |
3.900.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
233 |
PP2400170544 |
G277 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe |
10mg; 10mg |
893110384724
(VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
5.500 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
234 |
PP2400170545 |
G278 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.750 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
235 |
PP2400170546 |
G279 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.450 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
236 |
PP2400170547 |
G280 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
237 |
PP2400170548 |
G281 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.160 |
94.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
238 |
PP2400170549 |
G282 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
14.500 |
290.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
239 |
PP2400170550 |
G283 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
240 |
PP2400170551 |
G284 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.995 |
2.997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
241 |
PP2400170552 |
G285 |
Nereid |
Nimodipine |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml |
Lọ |
300 |
320.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
242 |
PP2400170553 |
G286 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
93.400 |
18.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
243 |
PP2400170554 |
G287 |
Potriolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
VD-22526-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
195.000 |
58.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
244 |
PP2400170555 |
G288 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05g/100g; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
89.985 |
17.997.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
245 |
PP2400170558 |
G291 |
Befucid |
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(400mg + 20mg)/20g |
VD-29275-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
600 |
55.986 |
33.591.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
246 |
PP2400170559 |
G292 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.300 |
35.000 |
45.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
247 |
PP2400170560 |
G293 |
Nước Oxy già 3% |
Hydrogen peroxyd |
3%/50ml |
VD-32104-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Chai |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
248 |
PP2400170561 |
G294 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)"
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
249 |
PP2400170562 |
G295 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
45.000 |
4.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
250 |
PP2400170563 |
G296 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% x 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
37.500 |
37.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
251 |
PP2400170564 |
G297 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
35 |
6.200.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
252 |
PP2400170565 |
G298 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml - 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
572.000 |
114.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
253 |
PP2400170567 |
G300 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
3.200 |
240.776 |
770.483.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
254 |
PP2400170568 |
G301 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% - 90ml |
VD-21325-14
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
5.000 |
11.550 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
255 |
PP2400170569 |
G302 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
19.500 |
595 |
11.602.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
256 |
PP2400170570 |
G303 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
15.600 |
104 |
1.622.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
257 |
PP2400170571 |
G304 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40 mg |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
258 |
PP2400170572 |
G305 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.080 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
259 |
PP2400170573 |
G306 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
35.000 |
345 |
12.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
260 |
PP2400170574 |
G307 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
261 |
PP2400170575 |
G308 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.950 |
197.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
262 |
PP2400170576 |
G309 |
Altasyaris |
Bismuth subsalicylat 262mg |
262mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.950 |
395.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
263 |
PP2400170577 |
G310 |
Lubicid Suspension |
Bismuth |
525,6mg/ 30ml |
VD-33480-19 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 30ml |
Gói/ Túi |
30.000 |
8.820 |
264.600.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
264 |
PP2400170578 |
G311 |
Sumtavis |
Famotidin |
40mg |
VD-33448-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
80.000 |
4.030 |
322.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
265 |
PP2400170579 |
G312 |
A.T Famotidin 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
70.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
266 |
PP2400170580 |
G313 |
Gastrosanter |
Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd 400mg |
400mg; 400mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
267 |
PP2400170581 |
G314 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600mg+ 599,8mg+ 60mg |
893100344124
(VD-18846-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20.000 |
2.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
268 |
PP2400170582 |
G315 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
40.000 |
3.700 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
269 |
PP2400170584 |
G317 |
Rabeprazole sodium 20 mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
3.000 |
112.500 |
337.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
270 |
PP2400170586 |
G319 |
Vagastat |
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
271 |
PP2400170587 |
G320 |
SPM-Sucralfat 2000 |
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat |
2000mg |
VD-30103-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
40.000 |
4.950 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
272 |
PP2400170589 |
G322 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
24.979 |
24.979.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
273 |
PP2400170590 |
G323 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
998 |
29.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
274 |
PP2400170591 |
G324 |
Dloe 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
275 |
PP2400170592 |
G325 |
Ondansetron-BFS |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg |
VD-21552-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
9.450 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
276 |
PP2400170593 |
G326 |
Palovin inj |
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
VD-35462-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
100 |
262.000 |
26.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
277 |
PP2400170594 |
G327 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
278 |
PP2400170595 |
G328 |
Ocedurin |
Drotaverin Hydroclorid |
40mg |
893110634524 (VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.340 |
93.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
279 |
PP2400170596 |
G329 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
14.700 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
280 |
PP2400170597 |
G330 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
2.250 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
281 |
PP2400170598 |
G331 |
Atiglucinol inj |
Mỗi ống 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat); Trimethyl phloroglucinol |
40mg; 0,04mg |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
28.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
282 |
PP2400170599 |
G332 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
315 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
283 |
PP2400170600 |
G333 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
284 |
PP2400170603 |
G336 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g/118ml +
7g/118ml) - 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
285 |
PP2400170604 |
G337 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(7,2g+2,7g)/ 15ml- Chai 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45 ml, |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi/ Gói |
3.000 |
44.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
286 |
PP2400170605 |
G338 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
287 |
PP2400170606 |
G339 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
1.000 |
2.898 |
2.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
288 |
PP2400170607 |
G340 |
Berberin 100mg |
Berberin chlorid |
100mg |
893100102023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
3.000 |
525 |
1.575.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
289 |
PP2400170608 |
G341 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
950 |
950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
290 |
PP2400170609 |
G342 |
L-bio |
Lactobacillus acidophilus |
10mg |
VD-21035-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
291 |
PP2400170611 |
G344 |
Itopride Invagen |
Itoprid HCl |
50mg |
893110294523
(VN-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.170 |
65.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
292 |
PP2400170612 |
G345 |
Vin-Hepa 5g |
L-Omithin - L- aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
293 |
PP2400170613 |
G346 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
294 |
PP2400170614 |
G347 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
700 |
92.500 |
64.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
295 |
PP2400170615 |
G348 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
800 |
83.500 |
66.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
296 |
PP2400170616 |
G349 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
300.000 |
3.400 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
297 |
PP2400170617 |
G350 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
600 |
744.870 |
446.922.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
298 |
PP2400170618 |
G351 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Mỗi 8,5ml chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược-trang thiết bị y tế Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 8,5ml |
Ống |
100 |
519.981 |
51.998.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
299 |
PP2400170619 |
G352 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
8.500 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
300 |
PP2400170620 |
G353 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.535 |
35.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
301 |
PP2400170621 |
G354 |
Amerisen |
Otilonium bromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.330 |
66.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
302 |
PP2400170623 |
G356 |
Albaflo |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat) |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Italy |
Hộp 3 ống 2ml |
Ống |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
303 |
PP2400170624 |
G357 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
304 |
PP2400170625 |
G358 |
Daleston-D |
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 75ml |
Chai |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
305 |
PP2400170626 |
G359 |
Hycotimed 500 |
Mỗi lọ chứa Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
100 |
89.000 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
306 |
PP2400170627 |
G360 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
695 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
307 |
PP2400170628 |
G361 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
36.900 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
308 |
PP2400170630 |
G363 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
309 |
PP2400170631 |
G364 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
23.072 |
23.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
310 |
PP2400170632 |
G365 |
Glipeform 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-34024-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.310 |
231.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
311 |
PP2400170633 |
G366 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
4.980 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
312 |
PP2400170634 |
G367 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
3.850 |
1.078.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
313 |
PP2400170635 |
G368 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
2.950 |
826.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
314 |
PP2400170636 |
G369 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623
(QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
200 |
220.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
315 |
PP2400170637 |
G370 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
316 |
PP2400170638 |
G371 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400IU/
10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
104.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
317 |
PP2400170639 |
G372 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
318 |
PP2400170640 |
G373 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400IU/
10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
104.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
319 |
PP2400170641 |
G374 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/ 10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
320 |
PP2400170642 |
G375 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
30/70 40IU/ml -10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
104.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
321 |
PP2400170643 |
G376 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
596 |
357.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
322 |
PP2400170644 |
G377 |
Sazasuger 2,5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) |
2,5 mg |
VD-36162-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.400 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
323 |
PP2400170645 |
G378 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VN-22753-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
324 |
PP2400170646 |
G379 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
10.643 |
10.643.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
325 |
PP2400170648 |
G381 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100µg (mcg) |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.000 |
294 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
326 |
PP2400170649 |
G382 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
840 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
327 |
PP2400170650 |
G383 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.400 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
328 |
PP2400170651 |
G384 |
Huyết thanh kháng
độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc
tố uốn ván |
1500 IU |
893410250823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh
phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống,
hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
500 |
29.043 |
14.521.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
329 |
PP2400170652 |
G385 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
419 |
1.257.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
330 |
PP2400170653 |
G386 |
Aticolcide inj |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
VD-31596-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
29.967 |
59.934.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
331 |
PP2400170654 |
G387 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
3.990 |
558.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
332 |
PP2400170656 |
G389 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
987 |
4.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
333 |
PP2400170657 |
G390 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
183.514 |
3.670.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
334 |
PP2400170658 |
G391 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl + methylcellulose |
3mg/ ml - 3ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
50 |
15.000 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
335 |
PP2400170659 |
G392 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5 mg + 1mg)/ml) x 0.4 ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
7.000 |
5.500 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
336 |
PP2400170660 |
G393 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg /0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
50 |
12.000 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
337 |
PP2400170661 |
G394 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
56.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
338 |
PP2400170662 |
G395 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131.099 |
6.554.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
339 |
PP2400170663 |
G396 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
60.100 |
6.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
340 |
PP2400170665 |
G398 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
20 |
252.300 |
5.046.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
341 |
PP2400170666 |
G399 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
67.500 |
2.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
342 |
PP2400170667 |
G400 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
510 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
343 |
PP2400170668 |
G401 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.898 |
43.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
344 |
PP2400170670 |
G403 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
50 |
6.489 |
324.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
345 |
PP2400170671 |
G404 |
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc màng bụng |
• 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g • 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123
(VN-20914-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
500 |
670.000 |
335.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
346 |
PP2400170672 |
G405 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
347 |
PP2400170673 |
G406 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
348 |
PP2400170676 |
G409 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
5.000 |
210 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
349 |
PP2400170677 |
G410 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2.100 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
350 |
PP2400170678 |
G411 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
28.968 |
434.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
351 |
PP2400170680 |
G413 |
Halowel |
Haloperidol |
5mg |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
840 |
8.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
352 |
PP2400170681 |
G414 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2.100 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
353 |
PP2400170682 |
G415 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
735 |
735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
354 |
PP2400170683 |
G416 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.320 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
355 |
PP2400170684 |
G417 |
Tarviluci |
Meclofenoxat hydroclorid |
500 mg |
VN-19410-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Hộp 1 lọ bột |
Lọ |
13.000 |
53.000 |
689.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
356 |
PP2400170685 |
G418 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.415 |
36.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
357 |
PP2400170686 |
G419 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.600 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
358 |
PP2400170687 |
G420 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
441 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
359 |
PP2400170688 |
G421 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.725 |
154.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
360 |
PP2400170689 |
G422 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptilin hydroclorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.100 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
361 |
PP2400170690 |
G423 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
30.000 |
950 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
362 |
PP2400170691 |
G424 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
363 |
PP2400170692 |
G425 |
Inosert-50 |
Sertraline hydrochloride tương đương Sertraline |
50mg |
VN-16286-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
1.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
364 |
PP2400170693 |
G426 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.612 |
13.836.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
365 |
PP2400170694 |
G427 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.200 |
880.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
366 |
PP2400170695 |
G428 |
Vintanil 500 |
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (VD-24904-16) |
Lọ |
30.000 |
15.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
367 |
PP2400170696 |
G429 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
200 |
53.500 |
10.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
368 |
PP2400170697 |
G430 |
Recolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
893110464324 (VD-25559-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
369 |
PP2400170698 |
G431 |
Nucleo CMP forte |
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
500 |
56.700 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
370 |
PP2400170699 |
G432 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
371 |
PP2400170701 |
G434 |
Teburap Softcap |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-19312-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.200 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
372 |
PP2400170702 |
G435 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
0,5mg |
VN-22378-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
373 |
PP2400170703 |
G436 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
374 |
PP2400170705 |
G438 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
VD-32044-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
375 |
PP2400170706 |
G439 |
Atdoncam Syrup |
Piracetam |
1200mg |
VD-27693-17 (Cv gia hạn số 62/QĐ-QLD) ngày 08/2/2023 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần
Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Ống 7,5ml Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống |
Ống |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
376 |
PP2400170707 |
G440 |
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia) |
Piracetam |
200mg/ml, 10ml |
VN-15822-12 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
6.000 |
20.450 |
122.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
377 |
PP2400170708 |
G441 |
Cerefort |
Piracetam |
200mg/ml; 120ml |
VN-21373-18 |
Uống |
Siro |
UniPharma Company |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
15.000 |
96.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
378 |
PP2400170709 |
G442 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
17.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
379 |
PP2400170710 |
G443 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
380 |
PP2400170711 |
G444 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
8.000 |
12.600 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
381 |
PP2400170712 |
G445 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
300 |
220.400 |
66.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
382 |
PP2400170713 |
G446 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
200 |
249.400 |
49.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
383 |
PP2400170714 |
G447 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
800 |
158.000 |
126.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
384 |
PP2400170715 |
G448 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96.870 |
19.374.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
385 |
PP2400170716 |
G449 |
MONTELUKAST NORMON 10mg Film-Coated tablets |
Natri montelukast |
10mg |
840110008423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
10.800 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
386 |
PP2400170718 |
G451 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/ liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
387 |
PP2400170719 |
G452 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + ipratropium bromid (dưới dạng ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
7.000 |
12.600 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
388 |
PP2400170720 |
G453 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.000 |
278.090 |
278.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
389 |
PP2400170721 |
G454 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
500 |
86.800 |
43.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
390 |
PP2400170722 |
G455 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
391 |
PP2400170723 |
G456 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCL |
30mg |
893100044223
(VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.950 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
392 |
PP2400170724 |
G457 |
Am-broxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.620 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
393 |
PP2400170725 |
G458 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-27220-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
394 |
PP2400170726 |
G459 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15
Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.050 |
102.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
395 |
PP2400170727 |
G460 |
Neo-Codion |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.585 |
3.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
396 |
PP2400170728 |
G461 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
618 |
92.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
397 |
PP2400170729 |
G462 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
1.000 |
1.614 |
1.614.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
398 |
PP2400170731 |
G464 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224 (VD-32173-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.870 |
18.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
399 |
PP2400170732 |
G465 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
4.767 |
71.505.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
400 |
PP2400170733 |
G466 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mg/liều - 60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
50 |
94.500 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
401 |
PP2400170735 |
G468 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat. 1/2 H2O) |
140mg; 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
402 |
PP2400170736 |
G469 |
Oresol |
Mỗi gói chứa: Natri clorid 0,52g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g |
0,52g; 0,58g; 0,3g; 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g |
Gói |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
403 |
PP2400170738 |
G471 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
1.000 |
103.000 |
103.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
404 |
PP2400170739 |
G472 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
102.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
405 |
PP2400170740 |
G473 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
300 |
91.500 |
27.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
406 |
PP2400170743 |
G476 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
100 |
560.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
407 |
PP2400170744 |
G477 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
100 |
820.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
408 |
PP2400170745 |
G478 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
835 |
4.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
409 |
PP2400170746 |
G479 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
80.000 |
7.707 |
616.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
410 |
PP2400170747 |
G480 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30g/100ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
600 |
16.380 |
9.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
411 |
PP2400170748 |
G481 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
1.030 |
2.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
412 |
PP2400170749 |
G482 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
1.820 |
9.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
413 |
PP2400170750 |
G483 |
Magnesi sulfat
Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống
x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
414 |
PP2400170751 |
G484 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
415 |
PP2400170752 |
G485 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
(400mg + 452mg)/ 10ml |
893110151524
(VD-28876-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
6.000 |
16.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
416 |
PP2400170753 |
G486 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
1.000 |
19.845 |
19.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
417 |
PP2400170754 |
G487 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
6.384 |
6.384.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
418 |
PP2400170755 |
G488 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml (4,5g) |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
150.000 |
12.494 |
1.874.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
419 |
PP2400170756 |
G489 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
6.384 |
127.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
420 |
PP2400170757 |
G490 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523
(VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
2.310 |
18.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
421 |
PP2400170759 |
G492 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50.000 |
7.119 |
355.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
422 |
PP2400170760 |
G493 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110151624 (VD-21551-14) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.600 |
600 |
1.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
423 |
PP2400170761 |
G494 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Dung môi
pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
5.000 |
6.110 |
30.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
424 |
PP2400170762 |
G495 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.400 |
2.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
425 |
PP2400170763 |
G496 |
Abricotis |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.700 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
426 |
PP2400170764 |
G497 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
599 |
17.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
427 |
PP2400170765 |
G498 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
428 |
PP2400170766 |
G499 |
Trivitron |
Mỗi 3ml chứa: Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
(100mg; 100mg; 1000mcg)/ 3ml |
VD-23401-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml |
Ống |
6.000 |
14.600 |
87.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
429 |
PP2400170767 |
G500 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
430 |
PP2400170768 |
G501 |
Ocerewel |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid);Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg +125mg +500mcg |
893110635224 (VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.070 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
431 |
PP2400170770 |
G503 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 |
940mg; 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.600 |
10.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
432 |
PP2400170771 |
G504 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
30.000 |
490 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
433 |
PP2400170773 |
G506 |
Savi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
Viên |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
434 |
PP2400170774 |
G507 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E Acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.850 |
1.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
435 |
PP2400170777 |
G510 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
315.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |
|
436 |
PP2400170779 |
G512 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
20.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
609/QĐ-BV |
23/10/2024 |
Bệnh viện Quân y 110 |