Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
77
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
438.481.702.590 VND
Ngày đăng tải
16:05 03/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2894/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
02/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 148.004.707.700 150.163.675.140 49 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 33.944.377.520 34.211.696.600 33 Xem chi tiết
3 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 2.753.554.288 3.091.101.960 5 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.827.368.280 3.789.373.000 20 Xem chi tiết
5 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 17.993.000.000 17.994.108.000 3 Xem chi tiết
6 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 6.138.136.000 6.293.008.000 7 Xem chi tiết
7 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 63.652.800 72.240.000 3 Xem chi tiết
8 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 12.060.000 29.430.000 1 Xem chi tiết
9 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 186.850.000 294.264.800 5 Xem chi tiết
10 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 53.718.360 70.130.000 5 Xem chi tiết
11 vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 1.638.000.000 1.638.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 19.803.000 38.588.000 2 Xem chi tiết
13 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150.004.000 166.454.000 5 Xem chi tiết
14 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 266.640.000 316.197.200 5 Xem chi tiết
15 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 9.800.000 9.800.000 1 Xem chi tiết
16 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 1.372.072.000 1.755.096.000 2 Xem chi tiết
17 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 106.006.000 106.006.000 3 Xem chi tiết
18 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 7.193.049.000 8.057.549.000 17 Xem chi tiết
19 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 788.134.560 793.190.160 3 Xem chi tiết
20 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 1.398.600.000 1.398.600.000 1 Xem chi tiết
21 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 15.392.466.340 17.018.250.040 22 Xem chi tiết
22 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 7.705.372.400 9.918.159.840 16 Xem chi tiết
23 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 100.800.000 114.720.000 1 Xem chi tiết
24 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 219.600.000 306.630.000 2 Xem chi tiết
25 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 19.676.800 19.840.000 1 Xem chi tiết
26 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 26.568.996.000 26.700.996.000 5 Xem chi tiết
27 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 82.260.000 102.960.000 2 Xem chi tiết
28 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 1.548.000.000 1.548.000.000 3 Xem chi tiết
29 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 195.000.000 212.940.000 1 Xem chi tiết
30 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 2.752.486.800 2.796.939.600 2 Xem chi tiết
31 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 27.578.409.200 27.583.909.600 12 Xem chi tiết
32 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 42.995.400 56.259.600 2 Xem chi tiết
33 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 4.728.548.000 4.737.449.700 3 Xem chi tiết
34 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 3.361.260.000 3.362.043.120 4 Xem chi tiết
35 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 9.381.456.000 9.653.616.000 3 Xem chi tiết
36 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 9.075.373.300 12.506.509.000 17 Xem chi tiết
37 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 198.796.000 202.910.000 4 Xem chi tiết
38 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 100.080.000 100.396.800 2 Xem chi tiết
39 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 645.609.000 645.609.000 5 Xem chi tiết
40 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 746.000.000 746.000.000 2 Xem chi tiết
41 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 199.080.000 226.800.000 1 Xem chi tiết
42 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 128.814.880 136.518.880 11 Xem chi tiết
43 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 202.800.000 208.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 529.200.000 529.200.000 2 Xem chi tiết
46 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 240.000.000 340.200.000 1 Xem chi tiết
47 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 4.000.000 4.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 72.000.000 139.200.000 1 Xem chi tiết
49 vn0308833501 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM 27.195.000 27.930.000 1 Xem chi tiết
50 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 891.915.800 944.544.200 6 Xem chi tiết
51 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 1.117.693.500 1.117.693.500 3 Xem chi tiết
52 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.023.715.000 2.569.310.000 4 Xem chi tiết
53 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 15.672.000 29.620.000 3 Xem chi tiết
54 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 534.480.000 594.789.000 3 Xem chi tiết
55 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 528.000 630.000 1 Xem chi tiết
56 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 927.120.000 942.400.000 2 Xem chi tiết
57 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 907.200.000 907.200.000 1 Xem chi tiết
58 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 1.316.100.000 1.316.100.000 5 Xem chi tiết
59 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 311.577.000 324.000.000 2 Xem chi tiết
60 vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 20.748.000 31.200.000 1 Xem chi tiết
61 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 1.839.600.000 1.839.600.000 3 Xem chi tiết
62 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 3.528.000.000 3.528.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 3.638.250.000 5.247.090.000 3 Xem chi tiết
64 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 52.074.000 63.520.000 2 Xem chi tiết
65 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 30.550.000 30.550.000 1 Xem chi tiết
66 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.426.800.000 3.426.850.000 2 Xem chi tiết
67 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 558.150.000 558.150.000 2 Xem chi tiết
68 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 5.117.988.000 5.156.408.000 6 Xem chi tiết
69 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 1.891.480.000 1.903.016.000 3 Xem chi tiết
70 vn0310475525 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY 561.600.000 561.600.000 1 Xem chi tiết
71 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 14.875.980 14.875.980 2 Xem chi tiết
73 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 352.249.800 352.280.000 3 Xem chi tiết
74 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.506.000.000 3.506.000.000 2 Xem chi tiết
75 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 1.056.000.000 1.056.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 19.656.000 19.656.000 1 Xem chi tiết
77 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 3.664.000.000 3.664.000.000 7 Xem chi tiết
78 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 5.218.440.000 8.778.420.000 4 Xem chi tiết
79 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 8.960.000 8.960.000 1 Xem chi tiết
80 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 36.000.000 114.400.000 1 Xem chi tiết
81 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 8.700.000 12.360.000 1 Xem chi tiết
82 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 72.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 288.000 644.000 1 Xem chi tiết
84 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 601.580.000 601.580.000 4 Xem chi tiết
85 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 408.777.600 408.800.000 1 Xem chi tiết
86 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 720.088.200 720.088.200 2 Xem chi tiết
87 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 2.184.000.000 2.226.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 66.500.000 66.500.000 1 Xem chi tiết
89 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 1.428.000.000 1.428.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 1.841.170.560 1.841.170.560 1 Xem chi tiết
91 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 151.200.000 178.176.000 1 Xem chi tiết
92 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 263.364.000 273.130.000 3 Xem chi tiết
93 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 540.960.000 540.960.000 1 Xem chi tiết
94 vn0311054978 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP 480.000.000 480.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 52.920.000 52.920.000 1 Xem chi tiết
96 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 70.000.000 70.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 154.677.600 154.800.000 2 Xem chi tiết
98 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 8.782.288.800 8.897.488.800 7 Xem chi tiết
99 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 1.842.859.200 1.842.859.200 1 Xem chi tiết
100 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 75.397.400 109.200.000 1 Xem chi tiết
101 vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 272.160.000 272.160.000 1 Xem chi tiết
102 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 660.000.000 660.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 102 nhà thầu 400.275.176.068 419.995.194.480 413
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400154167
2240860002693.01
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Serin 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Chai thủy tinh 100ml, Thùng 10 chai 100 ml
Chai
32.000
135.450
4.334.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
2
PP2400154168
2240870002706.01
Periolimel N4E
1000 ml nhũ dịch chứa: Alanine 3,66g; Arginine 2,48g; Aspartic acid 0,73g; Glutamic acid 1,26g; Glycine 1,76g; Histidine 1,51g; Isoleucine 1,26g; Leucine 1,76g; Lysine (dưới dạng Lysine acetate) 1,99g; Methionine 1,26g; Phenylalanine 1,76g; Proline 1,51g; Serine 1,00g; Threonine 1,26g; Tryptophan 0,42g; Tyrosine 0,06g; Valine 1,62g; Natri acetat trihydrat 1,16g; Natri glycerophosphate hydrat 1,91g; Kali clorid 1,19g; Magnesi clorid hexahydrat 0,45g; Calci clorid dihydrat 0,30g; Glucose anhydrous 75g; Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết: 30g
Phenylalanine 1,76g; Proline 1,51g; Serine 1,00g; Threonine 1,26g; Tryptophan 0,42g; Tyrosine 0,06g; Valine 1,62g; Natri acetat trihydrat 1,16g; Natri glycerophosphate hydrat 1,91g; Kali clorid 1,19g; Magnesi clorid hexahydrat 0,45g; Calci clorid dihydrat 0,30g; Glucose anhydrous 75g; Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết: 30g
540110085423
Tiêm
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A.
Belgium
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 Túi x 1000ml
Túi
2.000
696.500
1.393.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
3
PP2400154169
2240860002716.01
Neoamiyu
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-Aspartic acid 0,050 gam, L-Glutamic acid 0,050 gam, L-Histidin 0,500 gam, L-Prolin 0,400 gam, L-Serin 0,200 gam, L-Tyrosin 0,100 gam, Glycin 0,300 gam
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1,500 gam, L-Leucin 2,000 gam, L-Lysin acetat 1,400 gam, L-Methionin 1,000 gam, L-Phenylalanin 1,000 gam, L-Threonin 0,500 gam, L-Tryptophan 0,500 gam, L-Valin 1,500 gam, L-Alanin 0,600 gam, L-Arginin 0,600 gam, L-Aspartic acid 0,050 gam, L-Glutamic acid 0,050 gam, L-Histidin 0,500 gam, L-Prolin 0,400 gam, L-Serin 0,200 gam, L-Tyrosin 0,100 gam, Glycin 0,300 gam
VN-16106-13
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., Ltd.
Nhật
Túi 200ml
Túi
80
116.258
9.300.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
4
PP2400154171
2240880002734.01
Adenorythm
Adenosin
3mg/ml
VN-22115-19
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
10
850.000
8.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
5
PP2400154172
2240810002742.04
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
40
455.000
18.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
6
PP2400154173
2240830002753.01
Albiomin 20%
Albumin người
200g/l
QLSP-0797-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.000
1.510.000
1.510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
7
PP2400154174
2240800002769.01
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC, địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin người
25%
VN-16274-13
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
7.200
987.610
7.110.792.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
8
PP2400154175
2240820002770.01
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
QLSP-1129- 18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1.000
865.000
865.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
9
PP2400154176
2240850002788.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
240
6.500
1.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
10
PP2400154177
0190580001280.02
Masapon
Chymotripsin
4200IU
VD-31849-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi (SaVipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
670
12.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
11
PP2400154178
0190580001280.04
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
VD-36181-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
565
44.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
12
PP2400154179
2240830002791.04
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno
Mỗi 100ml chứa: Alpha terpineol 0,3g
Mỗi 100ml chứa: Alpha terpineol 0,3g
VS-4931-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công Ty TNHH Dược Phẩm Dược Liệu Opodis
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml, thùng 50 hộp
Chai
91.000
18.000
1.638.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
13
PP2400154180
2200420002778.04
A.T Alugela
Nhôm phosphat gel
20% (12,38g/gói 20g)
VD-24127-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 26 gói x 20 g
Gói
8.000
1.215
9.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
14
PP2400154181
2240860002808.04
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (VD-32034-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
192.000
5.700
1.094.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
15
PP2400154182
2240820002817.04
Negakacin 1000
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat)
1000mg/4ml
893110232124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
38.000
29.900
1.136.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
16
PP2400154183
2240840002828.01
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
60
17.500
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
17
PP2400154184
2220250000089.04
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
180
24.000
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
18
PP2400154185
2240810002834.04
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
5mg
893110315623
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
820
798
654.360
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
19
PP2400154186
2220220000095.01
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
18.000
42.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
20
PP2400154187
2220220000095.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxiclin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g; 200mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
36.000
38.850
1.398.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
21
PP2400154188
2220220000095.04
Augbidil
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g; 200mg
893110092423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
36.000
29.925
1.077.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
22
PP2400154189
2240830002845.03
Augbactam 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat/ Microcrystallin cellulose tỉ lệ 1:1)
500mg; 125mg
893110175924 (VD-21430-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
2.450
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 3
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
23
PP2400154190
2240870002850.04
Midatan 500/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic ( dưới dạng Kali clavulanat)
500mg + 125mg
VD-22188-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
96.000
1.635
156.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
24
PP2400154191
2240860002860.03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg; Acid Clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
4.200
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
25
PP2400154192
2240880002871.04
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp avicel (1 :1))
875mg + 125mg
VD-25214-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
96.000
2.097
201.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
26
PP2400154193
2240810002889.05
Amphot
Amphotericin B
50mg
VN-19777-16
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
800
162.000
129.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
27
PP2400154194
2220250000102.01
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
800110348624
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
320
61.490
19.676.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
28
PP2400154195
2220250000102.04
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
80
29.500
2.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
29
PP2400154196
2240860002891.05
ImmunoRHO
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
300mcg (1500UI)
800410090223
Tiêm bắp
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
"CSSX từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L."
Italy
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
Lọ
720
3.758.000
2.705.760.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
30
PP2400154197
2220200000114.01
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.760
1.790.000
10.310.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
31
PP2400154198
2220270000120.01
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besilate
10mg/ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
8.000
45.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
32
PP2400154199
2220270000120.02
Notrixum
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
8.000
25.590
204.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
33
PP2400154200
2220270000120.04
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
10.400
39.900
414.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
34
PP2400154201
2240830002906.04
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
180.000
425
76.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
35
PP2400154202
2240850002917.01
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923
Tiêm truyền
Bột pha tiêm truyền
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
265.000
954.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
36
PP2400154203
2240880002925.04
Azilyo
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110278323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
14.400
95.697
1.378.036.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
37
PP2400154204
2220250001468.02
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.419
1.419.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
38
PP2400154205
2220250001468.04
Baclofus 10
Baclofen
10mg
VD-31103-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
777
155.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
39
PP2400154207
2220270001486.04
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 UI
VD-24794-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml
Lọ
400
4.025
1.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
40
PP2400154208
2220200000138.01
ALBAFLO
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Italy
hộp 3 ống 2ml
ống
80.000
57.750
4.620.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
41
PP2400154210
2240840002941.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.756.087
475.608.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
42
PP2400154211
2240830002951.02
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.347.000
434.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
43
PP2400154212
2240830002968.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
460410249923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
700
3.780.000
2.646.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
44
PP2400154213
2240870002973.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
80
17.372.828
1.389.826.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
45
PP2400154214
2240840002989.02
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
80
15.876.000
1.270.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
46
PP2400154215
2240810002995.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
460410250023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
480
13.923.000
6.683.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
47
PP2400154216
2220260000161.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
600
684
410.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
48
PP2400154217
2220250001291.04
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
429.975
85.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
49
PP2400154218
2220250001291.05
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
800
429.975
343.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
50
PP2400154219
2240830003002.02
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid
4mg/2ml
VN-22931-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
40
12.400
496.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
51
PP2400154220
2240830003019.01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
1.920
12.000
23.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
52
PP2400154221
2240870003024.04
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2ml, nhựa
Lọ
480
12.600
6.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
53
PP2400154222
2220220001504.04
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
30mg/ 3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
24.000
42.000
1.008.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
54
PP2400154223
2240850003037.04
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
500mg + 1,25mg
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
840
60.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
55
PP2400154224
2240820003043.04
Ostedocald
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 200UI
VD-35620-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
14.400
1.400
20.160.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
56
PP2400154225
2220260001519.04
Calci -D
Calci carbonat + Vitamin D3
518mg + 100UI
VD-21085-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
43.200
1.850
79.920.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
57
PP2400154226
0190570001382.02
Totcal Soft capsule
Calcium (dưới dạng Precipitated Calcium carbonate 750mg) 300 mg; cholecalciferol (dưới dạng cholecalciferol concentrate 0,1mg) 100 I.U)
750mg + 100UI
VN-20600-17
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
13.000
4.500
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
58
PP2400154228
2240880003052.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
4.000
834
3.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
59
PP2400154229
2220210000180.01
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat)
50mg acid folinic
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
640
81.900
52.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
60
PP2400154230
2220210000180.04
Calci folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
893110374723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.560
15.888
40.673.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
61
PP2400154231
2240800003063.02
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30.000
14.600
438.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
62
PP2400154232
2220260000192.04
Capbize 500mg
Capecitabine
500mg
893114227023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.600
15.800
199.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
63
PP2400154233
2240880003076.01
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.554
1.554.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
64
PP2400154234
2240830003088.04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.200
928
1.113.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
65
PP2400154235
2240860003096.01
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-22892-21
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Limited liability company "PharmIdea"
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
12.000
347.233
4.166.796.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
66
PP2400154236
2240860003102.04
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml , lọ nhựa
Lọ
12.000
346.500
4.158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
67
PP2400154237
2240870003116.01
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
68
PP2400154239
2220230000214.02
Naproplat
Carboplatin
10mg/ml
VN3-342-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
600
150.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
69
PP2400154242
2220230002218.05
Endoprost- 125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
125mcg
VN-19021-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
48.000
171.900
8.251.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
70
PP2400154243
2220240002222.04
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml
VD-30320-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
900
290.000
261.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
71
PP2400154244
2220240002222.05
Endoprost- 250mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg
VN-19022-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
900
285.000
256.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
72
PP2400154245
2240820003128.04
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
1000mg
VD-34199-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
2.700
77.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
73
PP2400154246
2200440006404.02
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate)
500mg
VD-27301-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
104.000
1.950
202.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
74
PP2400154248
2240820003135.02
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri vô khuẩn)
2g
VD-36135-22
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
12.000
40.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
75
PP2400154249
2240840003146.04
Niozacef 2 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110202423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml
Lọ
12.000
20.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
76
PP2400154250
2240850003150.02
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
500 mg;500mg
VD-22285-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
40.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
77
PP2400154252
2240820003173.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.200.000
5.125
6.150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
78
PP2400154253
2240820003180.04
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat)
1g
VD-28222-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
300
9.786
2.935.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
79
PP2400154254
2240820003197.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
420
2.772.000
1.164.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
80
PP2400154255
2240840003207.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
420
1.631.000
685.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
81
PP2400154256
2220240001577.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
2.400
6.205
14.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
82
PP2400154257
2240870003215.01
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2g
300110074123
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 Lọ
Lọ
200
39.500
7.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
83
PP2400154258
2240850003228.02
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2000 mg
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
49.000
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
84
PP2400154259
170980004463.02
Cefuroxime STADA 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500 mg
VD-35468-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
9.600
7.500
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
85
PP2400154260
170980004463.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
2.281
43.795.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
86
PP2400154261
170980004463.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
2.281
43.795.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
87
PP2400154262
2220210001583.04
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19303-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10viên
Viên
2.400
98
235.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
88
PP2400154263
2240880003236.04
CLORPHENIRAMIN 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100225324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
13.000
47
611.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
89
PP2400154264
2220240001607.01
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11
Uống
Viên nén
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.000
742
742.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
90
PP2400154265
2220240001607.04
Vinphastu
Cinarizin
25mg
893100305023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
1.000
80
80.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
91
PP2400154266
2240820003241.04
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
538
2.474.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
92
PP2400154267
2220200001333.02
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
93
PP2400154268
2220200001333.05
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
94
PP2400154270
2220210000241.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg
890114086123
Tiêm
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
800
180.600
144.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
95
PP2400154271
2200480007881.04
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
400
1.320
528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
96
PP2400154272
2240840003252.04
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri)
500000IU
VD-24642-16
Tiêm/ tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
720
201.000
144.720.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
97
PP2400154273
2220220000255.01
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000IU
VN-19363-15
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền/hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
2.400
378.000
907.200.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
98
PP2400154274
2240880003267.02
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1 MIU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.400
340.000
816.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
99
PP2400154275
2240810003275.01
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
1.152
1.122.219
1.292.796.288
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
100
PP2400154276
2240830003286.04
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
4,5 MIU
VD-35122-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
288
819.000
235.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
101
PP2400154278
2220220000279.01
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
480
133.230
63.950.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
102
PP2400154279
2220220002235.01
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
10372/QLD-KD 277/QLD-KD 1591/QLD-KD 1866/QLD-KD 10093/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ 500mcg
Lọ
3.000
3.980.000
11.940.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
103
PP2400154280
2200400008608.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
520
19.420
10.098.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
104
PP2400154281
2200400008608.04
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
VD-32114-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.080
9.975
20.748.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
105
PP2400154282
2240860003294.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13
Đường hô hấp
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
2.000
2.700.000
5.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
106
PP2400154283
0190510001427.04
DEXAMETHASON 0,5mg
Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate)
0,5mg
VD-27109-17
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên, Chai 150 viên
Viên
76.000
63
4.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
107
PP2400154284
2220280000288.01
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
65.000
24.000
1.560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
108
PP2400154285
2220280000288.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
65.000
700
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
109
PP2400154286
2240800003308.01
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml
475114010723
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
PharmIdea SIA
Latvia
Hộp 4 lọ x 2ml, Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
120
480.000
57.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
110
PP2400154288
2220210000296.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
VD-25308-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
140
5.250
735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
111
PP2400154289
0190530000264.01
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg
5,00mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.200
1.260
1.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
112
PP2400154291
2200440009146.01
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
252.000
14.000
3.528.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
113
PP2400154292
2200440009146.04
Diclofenac
Diclofenac natri
100mg
893110087824 (VD-29382-18)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt hậu môn
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 5 viên
Viên
396.000
7.770
3.076.920.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
114
PP2400154293
2200440009146.05
Diclofenac
Diclofenac natri
100mg
893110087824 (VD-29382-18)
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt hậu môn
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 5 viên
Viên
72.000
7.770
559.440.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
115
PP2400154295
2220240001638.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
116
PP2400154296
0190500000287.01
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17
Đặt
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited.
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
12.600
934.500
11.774.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
117
PP2400154297
2200400009315.04
Smail
Dioctahedral smectit
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000mg
VD-27687-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 gói, hộp 40 gói, hộp 50 gói, hộp 30, hộp 60 gói x 4g
Gói
16.600
2.790
46.314.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
118
PP2400154298
2220260001649.04
Dimedrol
Diphenhydramin HCl
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
12.000
480
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
119
PP2400154299
2240830003316.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
240
314.668
75.520.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
120
PP2400154300
2240870003321.02
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
240
314.668
75.520.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
121
PP2400154301
2240840003337.04
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/ml
893114114823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
720
294.000
211.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
122
PP2400154302
2240830003347.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
80
668.439
53.475.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
123
PP2400154303
2240870003352.02
Daxotel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
VN2-458-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
80
643.577
51.486.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
124
PP2400154304
2240870003369.04
Bestdocel 80mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4 ml
Lọ
240
494.991
118.797.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
125
PP2400154305
2240860003379.04
Gysudo
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
10.000
4.950
49.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
126
PP2400154306
2220250000317.05
Brudopa
Dopamin HCl
200mg/5ml
VN-19800-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.300
23.500
30.550.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
127
PP2400154307
2240810003381.01
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
40
115.432
4.617.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
128
PP2400154308
2240840003399.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
40
49.980
1.999.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
129
PP2400154309
2240800003407.02
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
900
3.800.000
3.420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
130
PP2400154310
2240880003410.01
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
40
380.640
15.225.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
131
PP2400154311
2240810003428.04
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
40
167.790
6.711.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
132
PP2400154312
2240810003435.04
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
400
2.520
1.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
133
PP2400154313
2200480009878.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
8.888
444.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
134
PP2400154314
2240880003441.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
24.000
70.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
135
PP2400154315
2240860003454.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
4.500
95.000
427.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
136
PP2400154316
2240880003465.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.600
57.750
381.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
137
PP2400154317
2240830003477.01
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
30mg
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.200
103.950
124.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
138
PP2400154318
2240830003484.01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrocloride
30mg
VN-20793-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
6.600
87.150
575.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
139
PP2400154319
2240820003494.01
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Adrenalin 1mg
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Adrenalin 1mg
VN-22425-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
500
163.800
81.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
140
PP2400154321
2220280000363.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
3.600
520.000
1.872.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
141
PP2400154322
2240870003512.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
bơm tiêm
100
220.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
142
PP2400154323
2240800003520.05
VINTOR 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
100
68.000
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
143
PP2400154324
2240810003534.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: SANDOZ GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
bơm tiêm
200
432.740
86.548.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
144
PP2400154325
2240810003541.04
Htnesoum 10mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
10mg
893110267224
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 50 gói x 3g
Gói
2.400
6.500
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
145
PP2400154326
0190520000328.01
Progynova (Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Đ/c: Dobereiner Strasse 20, Weimar, D-99627, Germany)
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CS Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2.000
3.275
6.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
146
PP2400154327
2200400010410.05
Daikyn
Estriol
0,5mg
VN-18639-15
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
LTD Farmaprim
Moldova
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
48.000
11.700
561.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
147
PP2400154328
2220210000371.01
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
125mg/ml
VN-21709-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma SA
Poland
Hộp5 ống 2ml
Ống
7.200
25.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
148
PP2400154329
2220210000371.04
Vincynon
Etamsylat
250mg/2ml
VD-20893-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
28.800
7.320
210.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
149
PP2400154330
2200440010487.01
Regulon
Ethinylestradiol; Desogestrel
0,03mg; 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
4.200
2.780
11.676.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
150
PP2400154331
2240820003555.01
Belara
Ethinylestradiol; Chlormadinon acetat (tương đương 1,71mg Chlormadinon)
0,03 mg; 2 mg
VN2-500-16
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên nén bao phim
Viên
420
7.619
3.199.980
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
151
PP2400154332
2220280000387.01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
1.000
119.994
119.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
14 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
152
PP2400154334
2220240000396.04
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid 100mg
100mg
VD-29306-18
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.800
119.994
575.971.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
153
PP2400154337
2220210000401.01
Quamatel
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
1.200
60.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
154
PP2400154338
2220210000401.04
Faditac inj
Famotidine
20mg
893110378523 (VD-28295-17)
Tiêm tĩnh mạch; truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi
Lọ
1.200
41.000
49.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
155
PP2400154343
2200410011018.03
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
400
1.890
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
156
PP2400154344
2200410011018.04
AKFEDIN 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-18212-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
504
201.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
157
PP2400154345
2220220000439.04
Ficocyte
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
QLSP-1003-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
Bơm tiêm
3.200
330.000
1.056.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
158
PP2400154346
2240820003609.04
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
VD-24036-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
240
81.900
19.656.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
159
PP2400154347
2240810003619.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
780
24.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
160
PP2400154349
2240860003638.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
9.600
572.000
5.491.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
161
PP2400154350
2240800003643.05
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxide
20g+ 3,505g+0,68g
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
1.000
115.983
115.983.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
162
PP2400154351
2240880003656.01
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
400
447.000
178.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
163
PP2400154352
2240850003662.02
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1g
VN-21384-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
800
319.998
255.998.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
164
PP2400154353
2240860003676.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1g
VD-21233-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
400
344.988
137.995.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
165
PP2400154354
2220260000475.01
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A. - Plant C
Greece
Hộp 1 lọ 200mg
Lọ
2.500
159.390
398.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
166
PP2400154355
2220260000475.02
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VN-21730-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
115.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
167
PP2400154356
2220260000475.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
2.500
126.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
168
PP2400154357
2240800003681.04
Glucose 10%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g
10%/100ml
893110118223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
104.000
8.715
906.360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
169
PP2400154358
2240850003693.04
GLUCOSE 20%
Dextrose
50g/250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.000
9.839
9.839.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
170
PP2400154359
2240880003700.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
48.000
11.299
542.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
171
PP2400154360
2240870003710.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.900
15.940
30.286.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
172
PP2400154361
2240860003720.04
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
48.000
7.117
341.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
173
PP2400154362
2240820003739.01
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
5g/100ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
12.400
20.000
248.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
174
PP2400154363
2240880003748.02
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g
25g/500ml
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
12.400
18.500
229.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 2
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
175
PP2400154364
2240850003754.04
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
99.200
8.040
797.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
176
PP2400154365
2220280002268.01
Phosphorus Aguettant
Glucose-1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml
278/QLD-KD 766/QLD-KD 1509/QLD-KD 2293/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
600
157.000
94.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
177
PP2400154366
2240810003763.04
Glutaone 300
L-Glutathion reduced
300mg
VD-29953-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
100
19.803
1.980.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
178
PP2400154367
2240880003779.04
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g. Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.500
6.930
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
179
PP2400154368
2240840003788.04
Rectiofar
Glycerin
1,79g/3ml
VD-19338-13
Đặt
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
24.000
2.158
51.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
180
PP2400154369
2240860003799.04
Rectiofar
Glycerin
1,79g/3ml
VD-19338-13
Đặt
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml
Ống
1.500
2.601
3.901.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
181
PP2400154370
2220230000481.04
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
182
PP2400154371
2240800003803.01
Trinitrina
Nitroglycerin
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
700
47.080
32.956.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
183
PP2400154372
2220230000481.05
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
184
PP2400154373
2220240000518.01
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
SP3-1233-2
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
8.000
2.000.000
16.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
185
PP2400154374
2220210000531.01
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU/1ml
QLSP-0754-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kedrion S.P.A
Italy
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
2.000
1.750.000
3.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
186
PP2400154375
2220250000546.01
Holoxan
Ifosfamide
1 gam
VN-9945-10
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1.600
385.000
616.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
187
PP2400154377
2240810003817.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
"VD-26896-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
12.160
49.800
605.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
188
PP2400154379
2240850003839.01
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
400
4.690.000
1.876.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
189
PP2400154380
2240860003843.01
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg
50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg
400410035923
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
80
6.037.500
483.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
190
PP2400154381
2240800003858.01
Actrapid
Insulin Human
1000 IU/10 ml
QLSP-1029-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
191
PP2400154382
2240800003865.01
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
QLSP-1055-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
60.000
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
192
PP2400154383
2240800003872.01
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
300IU/3ml
QLSP-1089-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml
Bút tiêm
800
110.000
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
193
PP2400154384
2240840003887.01
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
539110067223
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
400
433.310
173.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
194
PP2400154385
2240800003896.01
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
VN-10687-10
Tiêm
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
200
240.776
48.155.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
195
PP2400154386
2240880003908.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
196
PP2400154387
2240830003910.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
12.000
1.900
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
197
PP2400154388
2240850003921.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.200
800
8.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
198
PP2400154390
2240880003946.01
Junimin
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
6970mcg/10ml; 1428mcg/10ml; 40,52mcg/10ml; 13,08mcg/10ml; 43,81mcg/10ml
VN-22653-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
600
162.750
97.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
199
PP2400154392
2240880003960.04
BACIVIT
Lactobacillus acidophilus
≥ 10^8 CFU
QLSP-833-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
Việt Nam
Gói 1 g, hộp 14 gói, hộp 25 gói, hộp 100 gói
Gói
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
200
PP2400154393
2240880003977.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
20.000
840
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
201
PP2400154394
2240850003983.04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8CFU
893400251223
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.449
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
202
PP2400154395
2200450014703.02
Dovestam 500
Levetiracetam
500mg
VD-34224-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
7.250
8.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
203
PP2400154396
2200450014703.04
Levetacis 500
Levetiracetam
500mg
893110335223 (VD-30844-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.344
1.612.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
204
PP2400154397
2240870003994.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
9.600
109.500
1.051.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
205
PP2400154398
2240860004000.01
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
1.600
89.000
142.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
206
PP2400154399
2240800004015.04
Sunfloxacin 250mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg
250mg/50ml
VD-32458-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 50ml
Túi
400
15.100
6.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
207
PP2400154400
2240870004021.04
Levanti 500mg/20ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
500mg/20ml
VD-35931-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20 ml
Lọ
120
14.050
1.686.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
208
PP2400154401
2240830004030.04
BV Levocin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
500mg
893115372224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 5 vĩ x 10 viên
Viên
2.400
980
2.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
209
PP2400154402
2220270001745.04
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
750mg
893115754524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
2.400
2.500
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
210
PP2400154403
2240820004040.02
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
480
150.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
211
PP2400154404
2240810004050.04
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
1.920
29.350
56.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
212
PP2400154405
2240860004062.01
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
CSSX: Berlin Chemie AG; CS đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
400
720
288.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
213
PP2400154407
2240810004081.01
Lidocain
Lidocain
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
214
PP2400154408
2240830004092.04
Liproin
Lidocain; Prilocain
(25mg + 25mg)/1g
VD-34668-20
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp
Tuýp
50
36.500
1.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
215
PP2400154410
0190560001651.01
Linezolid Krka 600mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
145.992
408.777.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
216
PP2400154411
0190560001651.04
Linezolid 600mg
Linezolid
600mg
893110059923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
11.500
32.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
217
PP2400154412
2240820004118.01
Linezolid Kabi
Linezolid
2mg/ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
túi 300ml, thùng 10 túi
Túi
1.800
279.990
503.982.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
218
PP2400154413
2240840004129.04
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
600
194.964
116.978.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
219
PP2400154414
2220250001765.02
Ornispar
L-ornithin L-aspartat
0,5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 10ml
Ống
250
63.000
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
220
PP2400154415
2220250001765.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: B.Braun Melsungen AG, CSXX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
250
125.000
31.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
221
PP2400154416
0190540000599.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
The Netherlands
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
12.000
2.360
28.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
222
PP2400154419
2220270000656.04
Posmavin
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat); Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat)
452mg + 400mg/10ml
893110747024
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.280
15.700
20.096.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
223
PP2400154420
2200400015620.04
Magaltab
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Magnesi hydroxyd
400mg + 400mg
VD-30282-18
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
24.400
285
6.954.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
224
PP2400154421
2240800004138.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
240.000
2.900
696.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
225
PP2400154422
0190570001696.04
Domitazol
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
250mg + 25mg + 20mg
VD-22627-15
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
2.778
47.226.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
226
PP2400154423
2240850004140.04
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
20
20.995
419.900
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
227
PP2400154424
2240800004152.04
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
4.400
48.250
212.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
228
PP2400154425
2240840004167.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
0,5g
VD-20773-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.480
28.315
126.851.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
229
PP2400154427
2220240000662.04
Vinmesna
Mesna
400mg/4ml
893110058023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.400
31.500
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
230
PP2400154428
2240830004177.01
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
620
540.000
334.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
231
PP2400154429
2240870004182.04
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20 ml
Lọ
80
462.000
36.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
232
PP2400154430
2240810004197.04
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
28.000
65.982
1.847.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
233
PP2400154431
2240840004204.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.200
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
234
PP2400154433
2220230000689.02
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
12.000
4.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
235
PP2400154434
2220230000689.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
13.000
1.100
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
236
PP2400154435
2220240000693.01
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
11.800
113.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
237
PP2400154436
2220240000693.04
NEO - MEGYNA
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
893115055724
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
38.400
2.150
82.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
238
PP2400154437
2220200000701.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, CSXX: Latvia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.400
20.496
49.190.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
239
PP2400154438
2220200000701.02
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, CSXX: Latvia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.600
20.496
53.289.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
240
PP2400154439
2220200000701.04
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
15.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
241
PP2400154440
0190510001717.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
42.000
52.000
2.184.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
242
PP2400154441
2220220000712.04
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml
VD3-43-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
115.500
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
243
PP2400154442
2240810004210.01
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
(19g + 7g)/118ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.000
59.000
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
244
PP2400154443
2240830004221.04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat .7H2O)
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
3.000
51.975
155.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
245
PP2400154444
2240830004238.04
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(7,2 + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai
6.000
44.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
246
PP2400154445
2240830004245.04
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
200
7.140
1.428.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
247
PP2400154447
2240850004263.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
60.000
6.993
419.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
248
PP2400154448
2200460017428.01
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
VN-19418-15
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói 3g
Gói
24.000
1.609
38.616.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
249
PP2400154449
2200460017428.04
ACETYLCYSTEIN 200mg
Acetylcystein
200mg
VD-29875-18
Uống
Thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
26.000
578
15.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
250
PP2400154450
2220270000731.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
40
29.400
1.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
251
PP2400154451
2240800004275.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
80.000
10.080
806.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
252
PP2400154452
2240870004281.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 1000ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
6.000
26.500
159.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
253
PP2400154453
2240850004294.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
0,9% - 1000ml
893110118423
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
54.000
12.516
675.864.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
254
PP2400154454
2240850004300.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
32.000
15.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
255
PP2400154455
2240870004311.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
900mg/100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
288.000
5.400
1.555.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
256
PP2400154456
2240810004326.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch
Chai
320.000
6.834
2.186.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
257
PP2400154457
2240800004336.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
4.400
1.365
6.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
258
PP2400154458
2240810004340.01
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
1.800
17.000
30.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
259
PP2400154459
2240860004352.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
16.200
6.857
111.083.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
260
PP2400154460
2240870004366.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
900mg/100ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
261
PP2400154461
2240820004378.01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
6.000
19.500
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
262
PP2400154462
2240810004388.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
4500mg/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
54.000
5.900
318.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
263
PP2400154463
2240860004390.04
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.000
11.897
11.897.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
264
PP2400154464
2240850004409.04
Natri clorid 3%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
3%/100ml
893110118723
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
200
7.455
1.491.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
265
PP2400154466
2220280001896.04
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
893100217524
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE)
Gói
200
1.050
210.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
266
PP2400154467
2240880004424.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
3,5g/250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
40
32.000
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
267
PP2400154468
2240870004434.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml ; chai thủy tinh 250ml
Chai
1.200
96.894
116.272.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
268
PP2400154469
2220250000768.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: DELPHARM TOURS; CSXX: BIOCODEX
Pháp
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
20.000
22.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
269
PP2400154472
2240850004454.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
112.000
4.300
481.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
270
PP2400154473
2240870004465.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
40.000
5.460
218.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
271
PP2400154475
2240820004477.01
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
20
100.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
272
PP2400154476
2240850004485.01
Smoflipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.400
110.000
154.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
273
PP2400154477
2220200000800.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
11.520
124.999
1.439.988.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
274
PP2400154478
2220200000800.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
lọ
2.880
78.500
226.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
275
PP2400154479
2240850004492.04
Fascapin - 10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
viên
4.200
450
1.890.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
276
PP2400154480
2240840004501.01
NifeHexal 30 LA
Nifedipin
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
840
3.079
2.586.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
277
PP2400154481
2240800004510.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.000
8.200
65.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
278
PP2400154482
2240830004528.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
400
24.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
279
PP2400154483
0190540000773.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
72.000
1.483
106.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
280
PP2400154484
2240810004531.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
78.000
6.069
473.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
281
PP2400154485
2240810004548.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
44.000
6.857
301.708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
282
PP2400154486
2220260001977.01
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
35.000IU + 35.000I + 100.000IU
300110010524
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
7.000
9.500
66.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
283
PP2400154487
2220260001977.04
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.885
27.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
284
PP2400154488
0190550001890.04
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
430
1.290.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
285
PP2400154489
2220220000835.01
Zolafren
Olanzapine
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A; địa chỉ: ul. Marszałka Józefa Piłsudskiego 5, 95-200 Pabianice, Poland)
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
400
3.190
1.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
286
PP2400154490
2220220000835.02
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Nhôm-Nhôm) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Nhôm) vỉ x 10 viên
Viên
400
445
178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
287
PP2400154491
2240800004558.04
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
20mg
VD-20348-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (vỉ xé) x 10 viên
Viên
6.000
872
5.232.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
288
PP2400154492
2220240001980.04
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
3.800
5.670
21.546.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
289
PP2400154493
2220260001991.01
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
VN-22319-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
2.000
72.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
290
PP2400154494
2220260001991.04
Oxacillin 1g
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
893110342023
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
31.994
63.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
291
PP2400154495
2240840004563.04
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
95.000
6.489
616.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
292
PP2400154496
2240820004576.01
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
2.400
477.039
1.144.893.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
293
PP2400154497
2220270002001.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
8.400
279.993
2.351.941.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
294
PP2400154498
2240880004585.01
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg/43,33ml
VN-11619-10
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
lọ
900
1.470.000
1.323.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
295
PP2400154499
2240850004591.01
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
VN-20192-16
Tiêm truyềnn tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
198.089
237.706.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
296
PP2400154500
2240880004608.02
Intaxel
Paclitaxel
30mg/5ml
VN-21731-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
186.089
223.306.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
297
PP2400154501
2220200002019.04
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5 ml
Lọ
8.400
124.950
1.049.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
298
PP2400154502
2240800004619.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
356.000
8.760
3.118.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
299
PP2400154503
2200450019739.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
600
2.026
1.215.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
300
PP2400154504
0190560001927.04
BV Ibugesic
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
893100237524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai x 200 viên
Viên
24.400
300
7.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
301
PP2400154505
2200450019982.03
Tatanol Ultra
Acetaminophen; Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
2.500
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
302
PP2400154507
2240810004623.02
Fulphila 6mg/0,6ml
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
6mg/0,6ml
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
40
8.337.000
333.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
303
PP2400154508
2240830004634.04
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
240
5.950.000
1.428.000.000
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
304
PP2400154509
2240880004646.05
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
40
4.278.500
171.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
305
PP2400154511
2200470020418.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
315
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
306
PP2400154512
2200470020418.04
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
315
126.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
307
PP2400154513
2220200002309.04
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
300
8.820
2.646.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
308
PP2400154514
2240870004656.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg)
0,5mg
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
7.000
194.500
1.361.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
309
PP2400154516
2240800004671.04
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
400
315
126.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
310
PP2400154517
2220200002040.04
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
893110202724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
50.000
27.489
1.374.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
311
PP2400154519
2240880004691.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
400
1.650
660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
312
PP2400154520
2240810004708.04
Phytok
Phytomenadion
20mg/1ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 3 ống x 1ml
Ống
5.000
50.000
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
313
PP2400154521
2240850004713.02
Vik 1 inj.
Phytonadione 10mg/ml
10mg/1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm.Co.Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
28.000
11.000
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
314
PP2400154522
2240800004725.01
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri), Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Piperacillin 4g (dưới dạng Piperacillin natri 4,17g), Tazobactam 500mg (dưới dạng Tazobactam natri 536,6mg)
VN-13544-11
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 lọ
Lọ
27.000
77.000
2.079.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
315
PP2400154523
2220210002078.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
108.000
61.950
6.690.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
316
PP2400154525
2220260002080.02
Kalibt Granule
Calcium Polystyren sulfonate
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 25 gói
Gói
600
40.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
317
PP2400154526
2220260002080.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5000mg
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
600
14.700
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
318
PP2400154527
2240870004731.01
Betadine vaginal douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai x 125ml
Chai
860
42.400
36.464.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
319
PP2400154528
2240800004749.04
Povidon iod 10%
Povidon Iodin
Povidon iod 2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ
41.280
44.602
1.841.170.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
320
PP2400154529
2240870004755.04
Povidone
Povidone iodine
Mỗi chai 20ml chứa Povidon iod 2gam
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 90ml
Chai
9.400
9.800
92.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
321
PP2400154530
2240810004760.04
Povidine 4%
Povidon iod
20g/500ml
VD-31645-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10.000
44.000
440.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
322
PP2400154531
2240860004772.04
Povidine 7,5%
Povidon Iodin
7,5%
VD-35667-22
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
18.000
59.000
1.062.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
323
PP2400154532
0190560000890.02
Proges 100
Progesterone
100mg
VN-22902-21
Uống
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
6.300
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
324
PP2400154533
0190530000905.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
208.000
14.848
3.088.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
325
PP2400154534
2220280000882.01
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
480
20.150
9.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
326
PP2400154537
2220210000890.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
40
15.000
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
327
PP2400154538
2240840004792.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
42.000
24.890
1.045.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
328
PP2400154539
2240820004804.02
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6.000
24.800
148.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
329
PP2400154540
2240870004816.01
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
3.840
112.000
430.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
330
PP2400154541
2200460021630.04
Dorocardyl 40mg
Propranolol hydrochlorid
40mg
VD-25425-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
400
990
396.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
331
PP2400154543
2240870004830.05
Prosulf
Protamine Sulfate
10mg/ml
6940/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
CP Pharmaceuticals Ltd.
UK
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
10
258.300
2.583.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 5
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
332
PP2400154545
2240870004854.01
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
120.000
20.000
2.400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
333
PP2400154546
2240840004860.04
RINGER LACTATE
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
472.000
7.219
3.407.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
334
PP2400154547
2240800004879.04
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan 11,365g; Natri clorid 1,5g; Kali clorid 75mg; Natri lactat 750mg; Calci clorid dihydrat 50mg/250ml
500ml
VD-21953-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
7.200
11.150
80.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
335
PP2400154548
2240880004882.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
35.200
56.500
1.988.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
336
PP2400154549
2240860004895.02
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ 5ml
Lọ
8.800
44.800
394.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
337
PP2400154550
2240820004903.04
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin
30mg
VD-21009-14
Uống
viên nén
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60
1.470
88.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
338
PP2400154551
2240860004918.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Bình, bình xịt chứa 200 liều (10ml) + 1 đầu xịt định liều
Bình
320
50.300
16.096.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
339
PP2400154552
2240870004922.02
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg
Mỗi liều xịt chứa: Salbutamol sulfat (tương đương Salbutamol 100mcg) 0,1205mg
868115349224
Hít qua đường miệng
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.S.
Turkey
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Bình
80
48.925
3.914.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
340
PP2400154554
2240870004946.04
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống nhựa x 2,5ml
Ống
1.200
8.400
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
341
PP2400154555
2240870004953.05
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex) 50mg/ml
50mg/ml
VN-16272-13
Uống
Dung dịch uống
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.000
82.000
246.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 5
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
342
PP2400154556
2200410022922.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
80.000
6.762
540.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
343
PP2400154557
2240850004966.04
Zibifer
Mỗi 30ml chứa: Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) 1500mg
1500mg/30ml
VD-27006-17
Uống
Dung dịch uống dạng giọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
3.000
160.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
344
PP2400154558
2240860004970.04
Vigahom
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
893100207824 (VD-28678-18 )
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
14.000
3.780
52.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
345
PP2400154560
2220260000987.04
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
100mg/5ml
VD-27794-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
346
PP2400154561
2240850004980.01
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
347
PP2400154562
0190520000984.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate; Acid folic
50mg sắt; 0,35mg acid folic
VN-16023-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.849
569.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
348
PP2400154563
0190520000984.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
420
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
349
PP2400154564
2200460023146.04
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat); Acid folic
60mg + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
800
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
350
PP2400154565
2240850004997.01
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
VN-17775-14
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
2.880
1.552.000
4.469.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
351
PP2400154566
0190570002037.04
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum 312mg (tương đương silymarin 140mg)
312mg Cao khô silybum marianum (tương đương silymarin 140mg)
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
2.800
13.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
352
PP2400154567
2240800005005.04
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723
Dung dịch rửa
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.600
14.490
52.164.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
353
PP2400154568
2240870005011.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424 (VD-30686-18)
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
354
PP2400154570
2240810005033.01
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
1.440
1.814.340
2.612.649.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
355
PP2400154571
2240840005041.04
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
360
1.575.000
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
356
PP2400154572
2200430023992.02
Momencef 375mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
VD-31721-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
13.450
13.450.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
357
PP2400154574
2240880005056.01
Fyranco
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml
Lọ
480
412.000
197.760.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
358
PP2400154575
2240830005068.02
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin
200mg
VD-35585-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
480
220.000
105.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
359
PP2400154576
2220260001021.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
5.300
530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
360
PP2400154578
0190500001017.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
1.400
7.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
361
PP2400154579
2220240002147.02
Ticarlinat 1,6g
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với: Ticarcilin 1,5g ; Acid clavulanic 0,1g
1,5g + 0,1g
VD-28958-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x1,6g
Lọ
500
105.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
362
PP2400154580
2220240002147.04
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
VD-32999-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
hộp 10 lọ
Lọ
500
95.550
47.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
363
PP2400154581
2240840005089.02
Ticarlinat 3,2g
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với: Ticarcilin 3.0g ; Acid clavulanic 0,2g
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g
Lọ
2.000
165.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
364
PP2400154582
2240820005092.04
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
VD-34292-20
Tiêm/ tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
8.000
97.800
782.400.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
365
PP2400154583
2240800005104.02
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey
Turkey
Hộp 10 lọ
Lọ
280
694.995
194.598.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
366
PP2400154584
2240830005112.01
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Tobramycin 3mg
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
240
33.894
8.134.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
367
PP2400154585
2240870005127.02
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
2.800
44.982
125.949.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
368
PP2400154586
2240840005133.04
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
11.200
3.990
44.688.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
369
PP2400154589
2240850005154.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
960
6.993
6.713.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
370
PP2400154591
2200420025135.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.255
87.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
371
PP2400154593
2200470025338.04
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g)
0,6g
893100705024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
60.000
714
42.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
372
PP2400154594
2220200001074.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
VN-19986-16
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
80
2.557.000
204.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
373
PP2400154595
2240800005166.01
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml; 50mg/ 10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
180
67.500
12.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
374
PP2400154596
2200460025614.04
Bivouro
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110501124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên
Viên
2.400
2.400
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
375
PP2400154597
2240820005177.01
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 10^3,0 CCID50; ≥ 10^3,7 CCID50; ≥ 10^3,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville; Catalent Belgium SA; GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
2.000
270.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
376
PP2400154598
2240840005188.01
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
2.000
217.256
434.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
377
PP2400154599
2220210001101.01
Tetraxim
Sau khi hoàn nguyên Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
0.5ml/ liều
QLVX-826-14
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml); Hộp 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5ml), kèm với 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
600
418.827
251.296.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
378
PP2400154600
2220250001116.01
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
18.000
864.000
15.552.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
379
PP2400154601
2220260001120.01
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Sanofi Pasteur; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
6.000
865.200
5.191.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
380
PP2400154602
2240810005194.01
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
16.000
598.000
9.568.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
381
PP2400154603
2220220001139.01
Prevenar 13
Mỗi liều đơn 0,5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Protein vận chuyển CMR197 32mcg
Mỗi liều đơn 0,5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Protein vận chuyển CMR197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm
Bơm tiêm
9.000
1.077.300
9.695.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
382
PP2400154604
2240830005204.01
INFLUVAC TETRA
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V.
Hà Lan
Hộp 1 xylanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Liều
19.200
264.000
5.068.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
383
PP2400154605
2240880005216.04
Vắc xin phòng lao (BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
0,05mg/liều
893310251023 (QLVX-996-17)
Tiêm trong da
Bột đông khô
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Liều
36.000
6.930
249.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
30 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
384
PP2400154606
2220210001163.05
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0,5ml/liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
6.000
1.102.000
6.612.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
385
PP2400154607
2220270002315.05
VA-MENGOC-BC
Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Instituto Finlay de Vacunas; Cơ sở đóng ống, đóng gói: National Center for Biopreparados, Bejucal.
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
6.000
175.392
1.052.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
386
PP2400154608
2240860005229.04
MVVAC
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥1000 PFU/liều 0,5ml
0,5ml/liều
QLVX-880-15
Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
Trung tâm Nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC)
Việt Nam
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ); 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ)
Liều
800
35.301
28.240.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
387
PP2400154609
2220250001178.01
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
001310037823
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
2.000
813.200
1.626.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
388
PP2400154610
2220260001182.01
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
≥ 10^3,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
1.600
764.000
1.222.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
389
PP2400154611
2240870005233.01
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 10^6.0 CCID50
≥ 10^6.0 CCID50
540310037023
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
14.000
700.719
9.810.066.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
390
PP2400154612
2240870005240.01
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme LLC.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
4.800
535.320
2.569.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
391
PP2400154613
2220210001217.01
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
12.000
1.509.600
18.115.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
392
PP2400154614
2240870005257.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
15.000
2.572.500
38.587.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
393
PP2400154615
2240840005263.04
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥40IU/0,5ml
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
Liều
15.000
14.784
221.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
394
PP2400154616
2220220001221.04
Vắc xin Viêm gan B tái tổ hợp-Gene-Hbvax
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết ≈ 10 µg/0,5ml
10mcg/0,5ml/liều
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
36.000
56.070
2.018.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
395
PP2400154617
2240880005278.04
Vắc xin viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
2.400
59.640
143.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
396
PP2400154618
2240860005281.05
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
QLVX-1108-18
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
4.800
632.016
3.033.676.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
397
PP2400154619
2220270001233.01
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
16.000
829.900
13.278.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
398
PP2400154621
2240880005308.04
Dalekine
Natri valproat
57,64mg/ml
VD-18679-13
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
110
80.000
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
399
PP2400154622
2220200001258.01
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
VN-20983-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
20.800
88.599
1.842.859.200
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
400
PP2400154623
2220200001258.02
Vecmid 1gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
1000 mg
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.600
75.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
401
PP2400154624
2220200001258.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
1000mg
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.600
28.999
75.397.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
402
PP2400154625
2240840005317.01
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
0.5ml/ liều
300310305924
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Pasteur; Cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
4.800
270.000
1.296.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
12 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
403
PP2400154626
2220280001407.02
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
VN-21534-18
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
1.440
189.000
272.160.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
404
PP2400154628
2240800005333.01
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 20mg, Nicotinamid (Vitamin PP) 100mg, Ascorbic acid (Vitamin C) 500mg, Dexpanthenol (Vitamin B5) 40mg
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 20mg, Nicotinamid (Vitamin PP) 100mg, Ascorbic acid (Vitamin C) 500mg, Dexpanthenol (Vitamin B5) 40mg
VN-18668-15
Uống
Dung dịch uống giọt
Pharma Developpement
Pháp
Hộp 1 chai 20ml
Chai
3.600
125.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
405
PP2400154629
0190510001236.02
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.200
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
406
PP2400154630
2200450026539.02
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
VD-27702-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
7.200
600
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
407
PP2400154631
2200450026539.04
MAGNESIUM-VITAMIN B6
Magnesium lactat, Vitamin B6
470mg; 5mg
VD-19829-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
265
1.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
408
PP2400154632
2220210002184.02
Vitamin C Injection
acid ascorbic
500mg
471110530624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.600
7.980
28.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
409
PP2400154634
0190540002180.04
Vitamin C MKP 500
Acid ascorbic
500mg
VD-30693-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
350
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
410
PP2400154635
2240860005342.01
STÉROGYL 2.000.000 UI/100ml
Ergocalciferol (Vitamin D2)
2.000.000IU/100ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
6.000
110.000
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
NHÓM 1
60 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
411
PP2400154636
2240800005357.01
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
15000 IU/ml
VN-21328-18
Uống
Dung dịch uống
CSSX: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX: Poland; Xuất xưởng: Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
412
PP2400154637
2220240002192.04
VitPP
Nicotinamid
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
350
140.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
413
PP2400154639
2240860005373.01
Octanate 250IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
250IU
QLSP-1098-18
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Octapharma AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
100
950.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Theo quy định tại Chương V E-HSMT
2894/QĐ-BVTD
02/12/2024
Bệnh viện Từ Dũ
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây