Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 176.869.000 | 183.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 97.234.700 | 97.537.700 | 7 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 82.450.000 | 85.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 82.568.514 | 82.571.400 | 5 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 78.880.000 | 78.880.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 643.203.000 | 643.938.300 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 36.062.000 | 36.792.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 84.559.000 | 76.551.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 668.605.914 | 668.605.914 | 6 | Xem chi tiết |
| 10 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 48.056.400 | 48.056.400 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 16.772.000 | 16.772.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 48.094.500 | 48.094.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 175.000.000 | 192.150.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 98.240.000 | 99.914.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 148.773.000 | 148.773.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 368.000.000 | 369.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 170.800.000 | 170.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 11.930.100 | 11.947.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 4.635.000 | 4.945.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 11.000.000 | 11.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 117.000.000 | 117.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 176.000.000 | 176.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 22 nhà thầu | 3.336.669.128 | 3.367.648.914 | 53 | |||
1 |
PP2500058363 |
522 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enalapril maleat 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc |
Viên |
68.000 |
3.850 |
261.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
2 |
PP2500058331 |
511 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat 5 mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
92.500 |
550 |
50.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
3 |
PP2500058348 |
987 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml x 200ml; 7,58% |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
20 |
116.632 |
2.332.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
4 |
PP2500058334 |
717 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
11.160 |
5.250 |
58.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
5 |
PP2500058310 |
540 |
Fascapin - 20 |
Nifedipin |
20mg |
VD-18629-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
494 |
36.062.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
6 |
PP2500058357 |
756 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
84 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
7 |
PP2500058353 |
977 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml x 30ml |
893100510124
(SĐK cũ: VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
400 |
27.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
8 |
PP2500058302 |
224 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.300 |
380 |
1.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
9 |
PP2500058311 |
563 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.200 |
262 |
21.798.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
10 |
PP2500058297 |
94 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
8.400 |
72 |
604.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
11 |
PP2500058332 |
56 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
184.300 |
95 |
17.508.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
12 |
PP2500058350 |
1018 |
Hemarexin |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg; Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,7mg |
893100248923 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
1.500 |
3.090 |
4.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
13 |
PP2500058326 |
940 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức/
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
420 |
109.725 |
46.084.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
14 |
PP2500058296 |
39 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.600 |
965 |
25.669.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
15 |
PP2500058306 |
344 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.800 |
357 |
4.926.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
16 |
PP2500058341 |
157 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.323 |
15.876.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
17 |
PP2500058343 |
199 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim |
750mg |
893110341223 (VD-24934-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.700 |
8.316 |
39.085.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
18 |
PP2500058354 |
953 |
Benita |
Budesonid |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg; Lọ 120 liều |
893100314323
(VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.300 |
90.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
19 |
PP2500058340 |
37 |
Diclofenac |
Diclofenac |
Diclofenac Natri 50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
88 |
308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
20 |
PP2500058303 |
226 |
Azipowder |
Azithromycin |
600mg |
894110014325
(VN-17778-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Renata Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
550 |
69.000 |
37.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
21 |
PP2500058374 |
781 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.880 |
101.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
22 |
PP2500058352 |
725 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10.300 |
819 |
8.435.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
23 |
PP2500058377 |
15 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
20.100 |
2.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
24 |
PP2500058366 |
699 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
Drotaverin hydroclorid 40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.100 |
567 |
15.365.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
25 |
PP2500058333 |
739 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.000 |
53.300 |
53.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
26 |
PP2500058336 |
963 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.240 |
12.600 |
15.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
27 |
PP2500058358 |
548 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110158424 (VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.400 |
1.029 |
42.600.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
28 |
PP2500058345 |
233 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.250 |
35.600 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
29 |
PP2500058312 |
579 |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20 mg |
893110278223
(VD-27803-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.700 |
4.590 |
375.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
30 |
PP2500058338 |
856 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,4mg |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6.100 |
6.500 |
39.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
31 |
PP2500058309 |
532 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.300 |
3.600 |
166.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
32 |
PP2500058335 |
460 |
A.T TRANEXAMIC INJ |
Tranexamic acid |
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml |
893110276323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
14.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
33 |
PP2500058342 |
172 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17
(893110387824) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.270 |
40.000 |
170.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
34 |
PP2500058372 |
90 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
2.289 |
19.456.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
35 |
PP2500058315 |
788 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) x 3ml |
QLSP-1034-17 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.953 |
200.508 |
391.592.124 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
36 |
PP2500058376 |
839 |
Vincardipin |
Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml |
893110448024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10 |
84.000 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
37 |
PP2500058365 |
778 |
Forxiga |
Dapagliflozin |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
19.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
38 |
PP2500058339 |
501 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg +10mg |
890110002724 (SĐK cũ: VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.680 |
368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
39 |
PP2500058307 |
460 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.850 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
40 |
PP2500058319 |
939 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
N-acetyl-dl- leucin 500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.200 |
345 |
6.969.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
41 |
PP2500058360 |
56 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.785 |
535.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
42 |
PP2500058370 |
175 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
893110242800
(VD-24449-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.400 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
43 |
PP2500058298 |
106 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid 60mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.890 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
44 |
PP2500058346 |
541 |
PERISAVI 5 |
Perindopril |
Perindopril arginin 5mg |
893110542124
(VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.700 |
4.290 |
144.573.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
45 |
PP2500058367 |
884 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
5 |
358.230 |
1.791.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
46 |
PP2500058373 |
183 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
1.900 |
6.279 |
11.930.100 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
47 |
PP2500058316 |
739 |
Espumisan Capsules |
Simethicon |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
48 |
PP2500058330 |
189 |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin |
1g |
893110016000 (VD-24715-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
50.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
49 |
PP2500058356 |
432 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
4.872 |
9.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
50 |
PP2500058375 |
993 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali clorid |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
50 |
5.800 |
290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
51 |
PP2500058359 |
878 |
Otipax |
Phenazon + lidocain
hydroclorid
|
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
52 |
PP2500058308 |
500 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
105 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
|
53 |
PP2500058317 |
824 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
222 |
987 |
219.114 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500037628_2504031431 |
04/04/2025 |
Trung tâm Y tế quận Hải Châu |