Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
18
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.623.821.614 VND
Ngày đăng tải
14:53 04/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500037628_2504031431
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
Ngày phê duyệt
04/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 176.869.000 183.120.000 2 Xem chi tiết
2 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 97.234.700 97.537.700 7 Xem chi tiết
3 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 82.450.000 85.200.000 2 Xem chi tiết
4 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 82.568.514 82.571.400 5 Xem chi tiết
5 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 78.880.000 78.880.000 4 Xem chi tiết
6 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 643.203.000 643.938.300 3 Xem chi tiết
7 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 36.062.000 36.792.000 1 Xem chi tiết
8 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 84.559.000 76.551.000 3 Xem chi tiết
9 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 668.605.914 668.605.914 6 Xem chi tiết
10 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 48.056.400 48.056.400 3 Xem chi tiết
11 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 16.772.000 16.772.000 3 Xem chi tiết
12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 48.094.500 48.094.500 2 Xem chi tiết
13 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 175.000.000 192.150.000 1 Xem chi tiết
14 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 98.240.000 99.914.000 2 Xem chi tiết
15 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 148.773.000 148.773.000 2 Xem chi tiết
16 vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 368.000.000 369.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 170.800.000 170.800.000 1 Xem chi tiết
18 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 11.930.100 11.947.200 1 Xem chi tiết
19 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 4.635.000 4.945.500 1 Xem chi tiết
20 vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 11.000.000 11.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 117.000.000 117.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 176.000.000 176.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 3.336.669.128 3.367.648.914 53
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500058363
522
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
Enalapril maleat 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc
Viên
68.000
3.850
261.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
2
PP2500058331
511
Bihasal 5
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat 5 mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
92.500
550
50.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
3
PP2500058348
987
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml x 200ml; 7,58%
VN-17215-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
20
116.632
2.332.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
4
PP2500058334
717
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
11.160
5.250
58.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
5
PP2500058310
540
Fascapin - 20
Nifedipin
20mg
VD-18629-13
uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
494
36.062.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
6
PP2500058357
756
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924 (VD-19386-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
80.000
84
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
7
PP2500058353
977
ANC
N-acetylcystein
200mg/5ml x 30ml
893100510124 (SĐK cũ: VD-32057-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
400
27.500
11.000.000
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
8
PP2500058302
224
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.300
380
1.634.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
9
PP2500058311
563
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.200
262
21.798.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
10
PP2500058297
94
Thelizin
Alimemazin
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
8.400
72
604.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
11
PP2500058332
56
Panactol
Paracetamol
500mg
893100024300 (VD-18743-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
184.300
95
17.508.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
12
PP2500058350
1018
Hemarexin
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg; Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,7mg
893100248923
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
1.500
3.090
4.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
13
PP2500058326
940
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/ Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức/ Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
420
109.725
46.084.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
14
PP2500058296
39
Ericox 60
Etoricoxib
60mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.600
965
25.669.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
15
PP2500058306
344
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.800
357
4.926.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
16
PP2500058341
157
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
893110618424 (VD-33912-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
12.000
1.323
15.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
17
PP2500058343
199
Bifumax 750
Cefuroxim
750mg
893110341223 (VD-24934-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.700
8.316
39.085.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
18
PP2500058354
953
Benita
Budesonid
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.300
90.000
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
19
PP2500058340
37
Diclofenac
Diclofenac
Diclofenac Natri 50mg
893110303923
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
88
308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
20
PP2500058303
226
Azipowder
Azithromycin
600mg
894110014325 (VN-17778-14)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Renata Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 chai 15ml
Chai
550
69.000
37.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
21
PP2500058374
781
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
1.880
101.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
22
PP2500058352
725
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
10.300
819
8.435.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
23
PP2500058377
15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
20.100
2.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
24
PP2500058366
699
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Drotaverin hydroclorid 40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.100
567
15.365.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
25
PP2500058333
739
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.000
53.300
53.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
26
PP2500058336
963
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Lọ
1.240
12.600
15.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
27
PP2500058358
548
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110158424 (VD-23593-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
41.400
1.029
42.600.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
28
PP2500058345
233
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VN-20713-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.250
35.600
44.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
29
PP2500058312
579
Autifan 20
Fluvastatin
20 mg
893110278223 (VD-27803-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.700
4.590
375.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
30
PP2500058338
856
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
0,4mg
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
6.100
6.500
39.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
31
PP2500058309
532
Lotafran
Lisinopril
20mg
594110023123
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.300
3.600
166.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 1
48 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
32
PP2500058335
460
A.T TRANEXAMIC INJ
Tranexamic acid
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml
893110276323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
300
14.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
33
PP2500058342
172
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17 (893110387824)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
4.270
40.000
170.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
34
PP2500058372
90
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
2.289
19.456.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
35
PP2500058315
788
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) x 3ml
QLSP-1034-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.953
200.508
391.592.124
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
36
PP2500058376
839
Vincardipin
Nicardipin
Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml
893110448024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
10
84.000
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
37
PP2500058365
778
Forxiga
Dapagliflozin
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
500
19.000
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
38
PP2500058339
501
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg +10mg
890110002724 (SĐK cũ: VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.680
368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
39
PP2500058307
460
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.850
7.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
40
PP2500058319
939
Gikanin
Acetyl leucin
N-acetyl-dl- leucin 500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
20.200
345
6.969.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
41
PP2500058360
56
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
300mg
VD-23136-15
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.785
535.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
42
PP2500058370
175
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
250mg
893110242800 (VD-24449-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.400
176.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
43
PP2500058298
106
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid 60mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.890
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
44
PP2500058346
541
PERISAVI 5
Perindopril
Perindopril arginin 5mg
893110542124 (VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.700
4.290
144.573.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
45
PP2500058367
884
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
5
358.230
1.791.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
46
PP2500058373
183
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
1.900
6.279
11.930.100
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
47
PP2500058316
739
Espumisan Capsules
Simethicon
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
838
8.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
48
PP2500058330
189
Fisulty 1 g
Cefoxitin
1g
893110016000 (VD-24715-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.500
50.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
49
PP2500058356
432
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
4.872
9.744.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
50
PP2500058375
993
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
50
5.800
290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
51
PP2500058359
878
Otipax
Phenazon + lidocain hydroclorid
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
52
PP2500058308
500
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
105
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
53
PP2500058317
824
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
222
987
219.114
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
120 ngày
KQ2500037628_2504031431
04/04/2025
Trung tâm Y tế quận Hải Châu
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây