Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
94
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
14.636.702.365 VND
Ngày đăng tải
16:17 10/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400573027_2504101445
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Ngày phê duyệt
10/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.162.314.590 1.170.517.790 12 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 526.412.500 526.785.400 10 Xem chi tiết
3 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 7.350.000 7.350.000 1 Xem chi tiết
4 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 6.248.000 13.622.400 2 Xem chi tiết
5 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 648.728.000 648.923.000 9 Xem chi tiết
6 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 3.000.297.495 3.277.476.555 61 Xem chi tiết
7 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 449.558.000 454.305.000 5 Xem chi tiết
8 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 357.406.000 357.406.000 4 Xem chi tiết
9 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 190.850.000 239.114.000 2 Xem chi tiết
10 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 76.419.000 76.643.000 4 Xem chi tiết
11 vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 72.630.000 76.830.000 3 Xem chi tiết
12 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 62.350.000 62.350.000 1 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 288.520.530 293.026.000 7 Xem chi tiết
14 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 416.175.000 432.625.000 6 Xem chi tiết
15 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 531.985.760 563.341.000 16 Xem chi tiết
16 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 240.000.000 246.750.000 1 Xem chi tiết
17 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 195.860.000 269.034.000 3 Xem chi tiết
18 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 386.972.050 411.563.300 25 Xem chi tiết
19 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 3.695.000 3.700.000 1 Xem chi tiết
20 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 197.424.000 199.036.000 4 Xem chi tiết
21 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 134.524.000 145.900.000 2 Xem chi tiết
22 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 216.808.800 235.270.600 11 Xem chi tiết
23 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 41.814.000 41.814.000 1 Xem chi tiết
24 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 77.621.000 77.621.000 2 Xem chi tiết
25 vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 34.910.000 43.420.000 3 Xem chi tiết
26 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 161.032.500 230.599.000 5 Xem chi tiết
27 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 163.853.100 172.395.600 17 Xem chi tiết
28 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 42.900.000 42.900.000 1 Xem chi tiết
29 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 107.433.000 142.623.000 1 Xem chi tiết
30 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 48.069.000 56.889.000 1 Xem chi tiết
31 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 92.414.700 92.937.600 5 Xem chi tiết
32 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 34.973.500 42.611.000 5 Xem chi tiết
33 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 23.856.000 23.856.000 1 Xem chi tiết
34 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 341.553.500 367.762.600 8 Xem chi tiết
35 vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 145.700.000 173.900.000 1 Xem chi tiết
36 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 79.940.600 81.750.000 1 Xem chi tiết
37 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 567.300.000 567.300.000 5 Xem chi tiết
38 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 58.310.000 142.205.000 1 Xem chi tiết
39 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 11.454.000 15.010.500 2 Xem chi tiết
40 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 149.347.920 149.967.920 3 Xem chi tiết
41 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 165.671.000 172.421.000 5 Xem chi tiết
42 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 29.998.800 29.998.800 1 Xem chi tiết
43 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 57.975.000 95.205.000 2 Xem chi tiết
44 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 1.280.000 1.280.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 44 nhà thầu 11.609.836.345 12.476.036.065 262
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400417999
GE172
Atilene
Alimemazin
2,5mg/ 5ml
VD-26754-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống/ Gói
11.500
2.400
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
2
PP2400418134
GE307
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
4mg/ 5ml
893100284700
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống/ Gói
14.000
1.365
19.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
3
PP2400417925
GE98
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
21.000
5.410
113.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
4
PP2400417846
GE19
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
31.000
6.816
211.296.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
5
PP2400418133
GE306
Spas-Agi 60
Alverin citrat
60mg
893110333924 (VD-31063-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.150
336
1.730.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
6
PP2400417898
GE71
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
30 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
7
PP2400417934
GE107
Savdiaride 2
Glimepirid
2mg
893110070724 (VD-28029-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
334
2.104.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
8
PP2400418100
GE273
Crodnix
Rupatadine
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
1.750
2.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
9
PP2400418085
GE258
Effer - paralmax codein 10
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 10mg
893111203724 (VD-29694-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
81.500
2.100
171.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
10
PP2400418009
GE182
Domela
Bismuth
300mg
893100047800 (VD-29988-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.800
5.500
48.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
11
PP2400418040
GE213
Stiprol
Glycerol
2,25g/ 3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
400
6.930
2.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
12
PP2400417951
GE124
Hazinta
Linagliptin
5mg
893110053223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.500
2.886
59.163.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
13
PP2400418033
GE206
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
585
1.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
14
PP2400418058
GE231
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%/ 10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
70
2.900
203.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
15
PP2400417841
GE14
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
400
345.000
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
16
PP2400417939
GE112
Letram-500
Levetiracetam
500mg
890110525124 (SĐK cũ: VN-18903-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
4.200
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
17
PP2400417896
GE69
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
47.300
189.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
18
PP2400417918
GE91
GON SA ATZETI
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
5.400
91.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
19
PP2400418052
GE225
Dozinco 15 mg
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg)
15mg
VD-30019-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
1.100
42.900.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
20
PP2400418129
GE302
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
1.600
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
21
PP2400418101
GE274
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5 ml
Ống
830
8.400
6.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
22
PP2400418059
GE232
Mesadona
Mesalazin/ mesalamin
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.350
5.000
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
23
PP2400417966
GE139
Revix
Clopidogrel
75mg
893110329724 (VD-28772-18)
Uống
Viên nén bao phim
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.500
828
41.814.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
24
PP2400417837
GE10
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
11.100
684
7.592.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
25
PP2400418144
GE317
Vigliptin 50
Vildagliptin
50mg
VD-34902-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
viên
25.500
1.323
33.736.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
26
PP2400417961
GE134
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
259
7.252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
27
PP2400418032
GE205
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
525
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
28
PP2400417963
GE136
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
1.340
54.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
29
PP2400418006
GE179
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2 tỷ bào tử/ 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
30
PP2400418135
GE308
Salbuvin
Salbutamol sulfat
2mg/ 5ml
893115282424
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Ống/ Gói
5.700
3.900
22.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
31
PP2400418077
GE250
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
70
15.900
1.113.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
32
PP2400418137
GE310
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
33
PP2400417929
GE102
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110224330 (VD-34238-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
990
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
34
PP2400417836
GE9
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
46.300
5.962
276.040.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
35
PP2400417980
GE153
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg+10mg
VN-22964-21
Uống
viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
4.980
13.446.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
36
PP2400418012
GE185
Fucalmax
Calci lactat
500mg/ 10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Chai/Lọ/ Ống
14.000
3.400
47.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
37
PP2400417888
GE61
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
15.600
838
13.072.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
38
PP2400418124
GE297
Agi-Vitac
Vitamin C
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.700
160
2.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
39
PP2400417880
GE53
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
3,5mg + 2,5mg
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1.600
5.960
9.536.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
40
PP2400418095
GE268
Dimobas 2
Repaglinid
2mg
893110206100 (VD-33379-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
22.000
4.830
106.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
41
PP2400417872
GE45
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
600
23.500
14.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
42
PP2400417933
GE106
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
1.800
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
43
PP2400417982
GE155
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110202600 (VD-24615-16)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1g, hộp 50 gói x 1g
Gói/Túi
17.000
3.129
53.193.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
44
PP2400417903
GE76
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
1.250
24.906
31.132.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
45
PP2400417843
GE16
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350
1.260
441.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
46
PP2400418060
GE233
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
2.499
82.467.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
47
PP2400418064
GE237
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ ml
'893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml
Ống
410
6.993
2.867.130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
48
PP2400417930
GE103
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
1.500
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
49
PP2400417833
GE6
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
670
12.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
50
PP2400417909
GE82
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102.000
1.953
199.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
51
PP2400417957
GE130
SaVi Acarbose 50
Acarbose
50mg
VD-21685-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
1.900
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
52
PP2400418102
GE275
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 100ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ/ Bình
630
28.350
17.860.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
53
PP2400417941
GE114
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
471110002700 (VN-22197-19)
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.450
3.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
54
PP2400417983
GE156
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
8.000
75
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
55
PP2400418018
GE191
COMPACIN
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg
250mg
VD-29775-18 (893115336524)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 14 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g
Gói
11.900
4.900
58.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
56
PP2400417904
GE77
Dextrose 10%
Glucose
10%/ 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2.300
27.000
62.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
57
PP2400418014
GE187
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
125mg/ 5ml
893100203924 (VD-27822-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa
Chai/Lọ/ Ống
6.200
3.000
18.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
58
PP2400418001
GE174
A.T Ambroxol
Ambroxol
30mg/ 5ml
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
14.200
1.680
23.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
59
PP2400417938
GE111
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824 (VN-10018-10)
Dán ngoài da
Cao dán
Jeil Health Science Inc
Korea
Hộp 20 Gói x 5 Miếng, (7cm x 10cm); Hộp 20 Gói x 7 Miếng, (7cm x 10cm); Hộp 20Gói x 10 Miếng, (7cm x 10cm)
Miếng
5.500
10.500
57.750.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
60
PP2400418146
GE319
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
122
12.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
61
PP2400418026
GE199
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
2.900
756
2.192.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
62
PP2400417956
GE129
Ramifix 5
Ramipril
5mg
893110678224 (VD-26254-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
2.550
6.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
63
PP2400418007
GE180
Enterobella
Bacillus Clausii
1.10^9 - 2.10^9 CFU
QLSP-0795-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
47.000
3.100
145.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
64
PP2400418008
GE181
Hemprenol
Betamethason
0,064%; 20g
893110266923 (VD-28796-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
600
25.800
15.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
65
PP2400418116
GE289
DECOLIC
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
17.600
2.100
36.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
66
PP2400417855
GE28
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
3.800
16.074
61.081.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
67
PP2400417831
GE4
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
1.750
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
68
PP2400417840
GE13
Capser
Capsaicin
0,75mg/g; 100g
VN-21757-19 (520110132024)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
110
295.000
32.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
69
PP2400418107
GE280
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
6.600
441
2.910.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
70
PP2400417926
GE99
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.200
257
13.672.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
71
PP2400418088
GE261
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ ml; 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Chai/ Lọ/ Ống
8.300
48.000
398.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
72
PP2400417992
GE165
Davertyl
Acetyl leucin
500mg/ 5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Chai/Lọ/ Ống
1.230
12.600
15.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
73
PP2400417969
GE142
IDATRIL 5MG
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
3.900
42.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
74
PP2400417877
GE50
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
2.258
4.516.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
75
PP2400417910
GE83
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
1.890
8.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
76
PP2400418099
GE272
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
380
1.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
77
PP2400417932
GE105
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15 (gia hạn đến 20/04/2027, QĐ 201)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.950
875
6.956.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
78
PP2400417917
GE90
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
696
69.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
79
PP2400417987
GE160
Vinterlin
Terbutalin
0,5mg/ ml
VD-20895-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
600
4.935
2.961.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
80
PP2400417901
GE74
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
411.249
205.624.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
81
PP2400417834
GE7
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg + 1,5mg
300110029823 (VN3-7-17)
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
8.000
4.987
39.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
82
PP2400418061
GE234
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924 (VD-31777-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
343
2.401.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
83
PP2400418078
GE251
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm/ tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Lọ/ Bình
1.600
6.888
11.020.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
84
PP2400418142
GE315
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
2.000
630
1.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
85
PP2400417972
GE145
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.200
1.135
36.547.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
86
PP2400417881
GE54
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
5mg + 1,25mg
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
26.300
6.500
170.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
87
PP2400418051
GE224
Zinbebe
Kẽm gluconat
70mg/5ml; 50ml
893100069000 (SĐK cũ: VD-22887-15)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/Lọ/ Bình
1.200
24.999
29.998.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
4
36
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
88
PP2400417884
GE57
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
3.000
14.848
44.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
89
PP2400418003
GE176
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
500mg + 125mg
893110218200 (VD-31778-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
49.100
1.598
78.461.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
90
PP2400417912
GE85
SaViLeucin
Acetyl leucin
500mg
893100678824 (VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.300
2.200
139.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
91
PP2400417883
GE56
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
2.150
109.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
92
PP2400418044
GE217
Profen
Ibuprofen
100mg/ 10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
840
4.500
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
93
PP2400418000
GE173
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
935
4.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
94
PP2400417851
GE24
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.300
320.624
416.811.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
95
PP2400418076
GE249
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.520
3.888
5.909.760
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
96
PP2400418041
GE214
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924 (VD-28828-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
1.239
3.221.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
97
PP2400417894
GE67
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/ml, 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/Lọ
1.100
35.000
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
98
PP2400417973
GE146
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
207.000
519
107.433.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
99
PP2400418143
GE316
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
1.100
1.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
100
PP2400418034
GE207
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
3.200
96.000
307.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
101
PP2400418073
GE246
Zinkast
Natri montelukast
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g
Gói/Túi
5.400
5.800
31.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
102
PP2400417949
GE122
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.550
500
2.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
103
PP2400418108
GE281
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
(1,5mg/5g) , 10g
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
130
47.000
6.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
104
PP2400417876
GE49
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.300
1.938
2.519.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
105
PP2400417845
GE18
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie LTD - Cogols facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.200
14.000
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
106
PP2400418030
GE203
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.500
505
16.412.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
107
PP2400418025
GE198
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 30g
893100267523 (VD-26693-17)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
5.600
23.900
133.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
108
PP2400417945
GE118
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
893110271223 (VD-27571-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.300
394
3.270.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
109
PP2400418015
GE188
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
9.900
1.613
15.968.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
110
PP2400417848
GE21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ ml
VN-19221-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
1.000
57.750
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
111
PP2400417952
GE125
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
6.000
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
112
PP2400417935
GE108
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
659
4.151.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
113
PP2400417839
GE12
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
500mg + 400IU
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027
Nhai
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
16.000
3.385
54.160.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
114
PP2400418086
GE259
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống 10ml
10.900
7.334
79.940.600
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
115
PP2400417974
GE147
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
56.500
940
53.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
116
PP2400417829
GE2
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
6.300
1.604
10.105.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
117
PP2400418148
GE321
Vazigoc
Thiabendazol
500mg
VD-28977-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
19.800
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
118
PP2400417908
GE81
Dabilet
Nebivolol
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.300
950
5.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
119
PP2400418079
GE252
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
3%/ 60ml
VD-33500-19 (893100630624)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.560
1.722
2.686.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
120
PP2400417962
GE135
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-34009-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói/Túi
4.900
7.900
38.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
3
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
121
PP2400418147
GE320
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
300mg (100mg + 200mg)
VN-16540-13
Uống
viên nang cứng
Laboratoires Expanscience
Pháp
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
122
PP2400418072
GE245
Montelukast 4 Danapha
Natri montelukast
4mg
893110728324
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.100
890
2.759.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
123
PP2400417996
GE169
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
600
1.800
1.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
124
PP2400418115
GE288
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/ 10ml
893110414824 (VD-24750-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.770
14.000
38.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
125
PP2400417916
GE89
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
6.800
74.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
126
PP2400417998
GE171
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
6.200
75
465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
127
PP2400418136
GE309
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80mg; 12,5mg
VD-36062-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
785
1.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
128
PP2400417874
GE47
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
4.800
9.500
45.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
129
PP2400417873
GE46
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
355
125.000
44.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
130
PP2400417915
GE88
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
893110270123 (VD-20576-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.700
848
3.985.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
131
PP2400418098
GE271
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/ 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
900
41.000
36.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
132
PP2400418023
GE196
Anticlor
Dexchlorpheniramin
2mg/ 5ml
893100148124 (VD-24738-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống/ Gói
3.200
4.000
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
133
PP2400418036
GE209
Fucipa - B
Fusidic acid + betamethason
(100mg + 5mg)/ 5g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
450
14.500
6.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
134
PP2400418021
GE194
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/ 5ml
893100498124 (VD-32323-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
3.200
1.470
4.704.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
135
PP2400417902
GE75
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,70mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Chai/Lọ/ Ống
9.000
5.150
46.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
136
PP2400418031
GE204
Lymaso 120
Etoricoxib
120mg
893110651424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu
Viên
8.200
1.137
9.323.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
137
PP2400417907
GE80
Dilodin DHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.100
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
138
PP2400418074
GE247
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
100
36.950
3.695.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
139
PP2400417853
GE26
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
200
200.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
140
PP2400418093
GE266
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110078124 (VD-28704-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/ Ống
2.530
1.420
3.592.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
141
PP2400418029
GE202
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.260
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
142
PP2400417867
GE40
Carmotop 25 mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18 (Có BC tồn kho)
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
1.900
3.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
143
PP2400417989
GE162
Vazolore
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
640
4.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
144
PP2400418017
GE190
Agilecox 100
Celecoxib
100mg
893110255423 (VD-29651-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
280
11.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
145
PP2400417960
GE133
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin HCl
10mg
VD-18903-13 (gia hạn đến 23/05/2027, QĐ 277)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
1.150
700
805.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
146
PP2400417863
GE36
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.700
1.900
77.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
147
PP2400417970
GE143
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
890110008200 (SĐK cũ: VN-16078-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
2.400
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
148
PP2400417875
GE48
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
149
PP2400417953
GE126
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.250
2.910
6.547.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
150
PP2400417994
GE167
Acyclovir
Aciclovir
5%/ 5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
420
3.800
1.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
151
PP2400418049
GE222
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 24/07/2029)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.400
735
5.439.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
152
PP2400417977
GE150
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
1.255
28.237.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
153
PP2400418080
GE253
Nystatin 25000 IU
Nystatin
25.000UI
893100200124 (VD-18216-13)
Rơ miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1 g, gói giấy nhôm
Gói/ Túi
1.200
980
1.176.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
154
PP2400418131
GE304
Calcolife
Calci lactat
650mg, 10ml
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Tên cũ: Công ty cổ phần 23 tháng 9)
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
Chai/Lọ/ Ống
1.020
5.900
6.018.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
155
PP2400418047
GE220
Ifivab 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL)
5mg
893110210300 (VD-34141-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
1.310
1.441.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
156
PP2400418046
GE219
Hasanox
Itraconazol
100mg
893110617924
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
viên
8.500
2.849
24.216.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
157
PP2400418011
GE184
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
800
90.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
158
PP2400418094
GE267
Rabepagi 20
Rabeprazol
20mg
VD-34106-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
440
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
159
PP2400418097
GE270
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
12.100
6.920
83.732.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
160
PP2400417920
GE93
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
21.000
3.500
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
161
PP2400418083
GE256
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
893100308900 (VD-22791-15)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6 g
Gói/Túi
19.500
1.300
25.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
162
PP2400417922
GE95
IMEXIME 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
6.500
5.000
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
163
PP2400417986
GE159
SIPANTOZ 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
20mg
893110872024 (SĐK cũ: VD-31507-19)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.100
1.090
48.069.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
164
PP2400418020
GE193
Cồn Boric 3%
Cồn Boric
3%/ 10ml
893100628024 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai/Lọ
1.800
6.300
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
165
PP2400417868
GE41
Carmotop 50 mg
Metoprolol
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.100
2.320
2.552.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
166
PP2400418150
GE323
Envix 3
Ivermectin
3mg
893110498424 (VD-32325-19)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
5.460
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
167
PP2400418039
GE212
Glucose 10%
Glucose
10%/ 500ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Lọ/ Bình
4.620
10.815
49.965.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
168
PP2400418121
GE294
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250 mg + 250 mg + 1000 mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.700
1.800
51.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
169
PP2400418125
GE298
Bominity
Vitamin C
100mg/ 10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15.500
4.998
77.469.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
170
PP2400418119
GE292
Vitamin AD
Vitamin A + D2/ (Vitamin A + D3)
4.000UI + 400UI
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
193.000
599
115.607.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
171
PP2400418013
GE186
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
30mg
893110251624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
800
2.982
2.385.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
172
PP2400417927
GE100
Schaaf
Doxazosin
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
4.500
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
173
PP2400417887
GE60
Seaoflura
Sevofluran
100% w/w; 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Hít
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1chai 250ml
Chai
150
1.523.550
228.532.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
174
PP2400417857
GE30
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
14.500
4.300
62.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
175
PP2400418022
GE195
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324 (VD-25716-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
2.600
705
1.833.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
176
PP2400418065
GE238
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium)
2% (kl/kl); 5g
893100209600 (VD-33402-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
250
29.400
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
177
PP2400418113
GE286
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
22.500
855
19.237.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
178
PP2400417964
GE137
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizine hydrochloride
10mg
893100410224 (VD-30834-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.800
440
3.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
179
PP2400418105
GE278
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.500
987
23.194.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
180
PP2400418090
GE263
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.750
500
1.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
181
PP2400418028
GE201
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.600
170
612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
182
PP2400418010
GE183
BISMUTH
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.318
59.724.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
183
PP2400417919
GE92
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.200
362
9.484.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
184
PP2400418054
GE227
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g
VD-20945-14
Xịt Mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 20ml
Chai
500
40.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
185
PP2400417965
GE138
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
75.000
710
53.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
186
PP2400417968
GE141
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
52.000
3.000
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
187
PP2400418053
GE226
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
1.360
3.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
188
PP2400418120
GE293
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
230
575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
189
PP2400418128
GE301
PARABEST
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
500mg + 2mg
893100636424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
3.100
2.650
8.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
190
PP2400418004
GE177
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
56.700
2.010
113.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
191
PP2400417991
GE164
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
987
493.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
192
PP2400417866
GE39
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/ 2ml
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Chai/Lọ/ Ống
1.500
14.200
21.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
193
PP2400418016
GE189
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.154
107.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
194
PP2400418084
GE257
Pacephene
Paracetamol
1g/ 100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
7.600
8.600
65.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
195
PP2400417885
GE58
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.010
27.000
27.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
196
PP2400417950
GE123
Baburex
Bambuterol
10mg
893110378624 (VD-24594-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.400
1.360
4.624.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
197
PP2400417844
GE17
Elaria
Diclofenac
75mg/ 3ml
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Chai/Lọ/ Ống
6.650
9.000
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
198
PP2400418075
GE248
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
37.000
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
199
PP2400418070
GE243
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/ 1000ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai/Lọ/ Bình
4.800
10.080
48.384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
200
PP2400417869
GE42
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
560
20.100
11.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
201
PP2400418045
GE218
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.500
1.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
202
PP2400418024
GE197
Cytan
Diacerein
50mg
893110705424 (VD-17177-12)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
535
1.391.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
203
PP2400418109
GE282
Tetracain 0,5%
Tetracain
0,5%/ 10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml
Chai/Lọ
50
15.015
750.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
204
PP2400417923
GE96
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ x 1g
Chai/Lọ/ Ống
8.250
45.000
371.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
205
PP2400417976
GE149
DW-Tra Timaro
Rosuvastatin
10mg
VD-35479-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.900
680
5.372.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
3
30 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
206
PP2400417944
GE117
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.100
6.203
6.823.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
207
PP2400418138
GE311
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05%, 30g
VD-19833-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhựa 30g
Tuýp
230
27.500
6.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
208
PP2400418139
GE312
Bithecas 20
Bilastin
20mg
893110204523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
2.500
2.289
5.722.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
209
PP2400417990
GE163
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550
340
187.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
210
PP2400418071
GE244
Theresol
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/ 5,63g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5.63g
Gói/Túi
64.000
1.700
108.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
211
PP2400417828
GE1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
4.612
53.038.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
212
PP2400417967
GE140
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
78.000
3.000
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
213
PP2400417889
GE62
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
350
53.300
18.655.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
214
PP2400417936
GE109
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
215
PP2400418043
GE216
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.300
30.000
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
216
PP2400418127
GE300
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
12.500
165
2.062.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
217
PP2400418149
GE322
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
218
PP2400417947
GE120
Magnesi-B6 Stella Tablet
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
219
PP2400418068
GE241
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/ 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai/Lọ/ Ống
1.300
5.838
7.589.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
220
PP2400417913
GE86
Hadumix Cap
Acetylcystein
200mg
893100108000
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.600
770
12.012.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
221
PP2400418123
GE296
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
10mg + 470mg
893100066700 (VD-20663-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
975
48.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
222
PP2400417981
GE154
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g
Gói/Túi
9.700
8.000
77.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
223
PP2400417856
GE29
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
230
132.323
30.434.290
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
224
PP2400417954
GE127
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
VD-34729-20
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
225
PP2400418081
GE254
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
48.500
150
7.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
226
PP2400418089
GE262
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%/500ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
800
44.602
35.681.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
227
PP2400418067
GE240
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
14.000
1.345
18.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
228
PP2400418038
GE211
Glucose 5%
Glucose
5%/ 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/Lọ/ Bình
6.450
7.896
50.929.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
229
PP2400418066
GE239
Nasomom Clean & Clear
Natri clorid
630mg/70ml
VD-25050-16
Xịt mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai
Việt Nam
Hộp/1 chai 70ml
Chai
6.200
20.140
124.868.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
230
PP2400418069
GE242
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9%/ 500ml
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
12.000
5.700
68.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
231
PP2400418048
GE221
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-25325-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Chai/Lọ/ Ống
35
1.007
35.245
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
232
PP2400418145
GE318
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
1.050
5.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
233
PP2400418096
GE269
Rifado
Rifamycin
200.000IU/ 10ml
VD-35810-22
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
150
65.000
9.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
234
PP2400418087
GE260
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
33.700
248
8.357.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
235
PP2400418140
GE313
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.000
35
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
236
PP2400417955
GE128
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói/Túi
9.000
7.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
237
PP2400417943
GE116
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.700
2.140
10.058.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
238
PP2400417895
GE68
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
50
52.300
2.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
239
PP2400418114
GE287
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824 (VD-26894-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.300
1.040
2.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
240
PP2400418112
GE285
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.500
398
7.363.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
241
PP2400417971
GE144
Irbevel 150
Irbesartan
150mg
893110238524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
21.500
2.058
44.247.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
242
PP2400417975
GE148
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124 (VD-28044-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
469
3.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
243
PP2400418037
GE210
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/ 250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
410
12.850
5.268.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
244
PP2400417858
GE31
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.000
47.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
245
PP2400417931
GE104
Hagizin
Flunarizin
5mg
VD-20554-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
874
9.177.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
246
PP2400418082
GE255
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Ô đầu 0,5g, Địa liền 2,5g, Đại hồi 1g, Quế chi 1g, Thiên niên kiện 1,5g, Huyết giác 1,5g, Camphora 0,5g, Riềng 2,5g
VD-32860-19 (893100849624)
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 50ml
Chai
6.200
17.900
110.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
247
PP2400417959
GE132
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
150mg
893110046823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
4.100
6.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
248
PP2400417914
GE87
Aspỷin MKP 81
Acetylsalicylic Acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
4.000
340
1.360.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
249
PP2400418002
GE175
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
259.000
105
27.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
250
PP2400417852
GE25
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
500
415.000
207.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
251
PP2400418118
GE291
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 100 viên
Viên
43.000
252
10.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
252
PP2400418062
GE235
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin
50mg
893110104700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600
6.930
4.158.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
253
PP2400417997
GE170
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
5.822
32.021.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
254
PP2400417979
GE152
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
3.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
255
PP2400418092
GE265
Promethazin
Promethazin hydroclorid
0,2g/ 10g
893100203300 (VD-24422-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tube x 10 gam
Tuýp
150
6.050
907.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
256
PP2400417937
GE110
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
890110008700 (SĐK cũ: VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceutical Ltđ
India
Hộp 2 vỉ *14 viên
Viên
11.100
2.500
27.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
257
PP2400417948
GE121
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1g
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
57.600
1.900
109.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
258
PP2400418035
GE208
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
4.580
52.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
259
PP2400418104
GE277
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
162mg + 750mcg
893100344023 (SĐK cũ: VD-18801-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47.000
880
41.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
4
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
260
PP2400418110
GE283
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/ 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/100 tuýp x 5 gam
Tuýp
1.050
3.500
3.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
48 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
261
PP2400417905
GE78
Atoronobi 40
Atorvastatin
40mg
890110527824 (SĐK cũ: VN-16657-13)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.500
870
11.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
2
24 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
262
PP2400417878
GE51
Coversyl 5mg
Perindopril
5mg
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
37.600
5.028
189.052.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
1
36 tháng
12 tháng
KQ2400573027_2504101445
10/04/2025
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây