Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400417999 |
GE172 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/ 5ml |
VD-26754-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/ Gói |
11.500 |
2.400 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
2 |
PP2400418134 |
GE307 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/ 5ml |
893100284700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống/ Gói |
14.000 |
1.365 |
19.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
3 |
PP2400417925 |
GE98 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
21.000 |
5.410 |
113.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
4 |
PP2400417846 |
GE19 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
31.000 |
6.816 |
211.296.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
5 |
PP2400418133 |
GE306 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924
(VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.150 |
336 |
1.730.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
6 |
PP2400417898 |
GE71 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
7 |
PP2400417934 |
GE107 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724
(VD-28029-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
334 |
2.104.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
8 |
PP2400418100 |
GE273 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
1.750 |
2.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
9 |
PP2400418085 |
GE258 |
Effer - paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
81.500 |
2.100 |
171.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
10 |
PP2400418009 |
GE182 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
893100047800 (VD-29988-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
5.500 |
48.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
11 |
PP2400418040 |
GE213 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/ 3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
400 |
6.930 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
12 |
PP2400417951 |
GE124 |
Hazinta |
Linagliptin |
5mg |
893110053223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.500 |
2.886 |
59.163.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
13 |
PP2400418033 |
GE206 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
585 |
1.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
14 |
PP2400418058 |
GE231 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/ 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
70 |
2.900 |
203.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
15 |
PP2400417841 |
GE14 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
400 |
345.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
16 |
PP2400417939 |
GE112 |
Letram-500 |
Levetiracetam |
500mg |
890110525124
(SĐK cũ: VN-18903-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
4.200 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
17 |
PP2400417896 |
GE69 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
47.300 |
189.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
18 |
PP2400417918 |
GE91 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
5.400 |
91.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
19 |
PP2400418052 |
GE225 |
Dozinco 15 mg |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) |
15mg |
VD-30019-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
1.100 |
42.900.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
20 |
PP2400418129 |
GE302 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1.600 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
21 |
PP2400418101 |
GE274 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
830 |
8.400 |
6.972.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
22 |
PP2400418059 |
GE232 |
Mesadona |
Mesalazin/ mesalamin |
400mg |
893110127923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.350 |
5.000 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
23 |
PP2400417966 |
GE139 |
Revix |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724
(VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.500 |
828 |
41.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
24 |
PP2400417837 |
GE10 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
11.100 |
684 |
7.592.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
25 |
PP2400418144 |
GE317 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
25.500 |
1.323 |
33.736.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
26 |
PP2400417961 |
GE134 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
259 |
7.252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
27 |
PP2400418032 |
GE205 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
525 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
28 |
PP2400417963 |
GE136 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
1.340 |
54.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
29 |
PP2400418006 |
GE179 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
30 |
PP2400418135 |
GE308 |
Salbuvin |
Salbutamol sulfat |
2mg/ 5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Ống/ Gói |
5.700 |
3.900 |
22.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
31 |
PP2400418077 |
GE250 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
70 |
15.900 |
1.113.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
32 |
PP2400418137 |
GE310 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.200 |
90.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
33 |
PP2400417929 |
GE102 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224330 (VD-34238-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
990 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
34 |
PP2400417836 |
GE9 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.300 |
5.962 |
276.040.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
35 |
PP2400417980 |
GE153 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg+10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
2.700 |
4.980 |
13.446.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
36 |
PP2400418012 |
GE185 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/ 10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/Lọ/ Ống |
14.000 |
3.400 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
37 |
PP2400417888 |
GE61 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
15.600 |
838 |
13.072.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
38 |
PP2400418124 |
GE297 |
Agi-Vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.700 |
160 |
2.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
39 |
PP2400417880 |
GE53 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.600 |
5.960 |
9.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
40 |
PP2400418095 |
GE268 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110206100 (VD-33379-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
22.000 |
4.830 |
106.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
41 |
PP2400417872 |
GE45 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
600 |
23.500 |
14.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
42 |
PP2400417933 |
GE106 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
1.800 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
43 |
PP2400417982 |
GE155 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110202600 (VD-24615-16) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1g, hộp 50 gói x 1g |
Gói/Túi |
17.000 |
3.129 |
53.193.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
44 |
PP2400417903 |
GE76 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1.250 |
24.906 |
31.132.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
45 |
PP2400417843 |
GE16 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350 |
1.260 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
46 |
PP2400418060 |
GE233 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
2.499 |
82.467.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
47 |
PP2400418064 |
GE237 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ ml |
'893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
410 |
6.993 |
2.867.130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
48 |
PP2400417930 |
GE103 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
1.500 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
49 |
PP2400417833 |
GE6 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
670 |
12.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
50 |
PP2400417909 |
GE82 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.000 |
1.953 |
199.206.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
51 |
PP2400417957 |
GE130 |
SaVi Acarbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-21685-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
1.900 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
52 |
PP2400418102 |
GE275 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/ Bình |
630 |
28.350 |
17.860.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
53 |
PP2400417941 |
GE114 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.450 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
54 |
PP2400417983 |
GE156 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
8.000 |
75 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
55 |
PP2400418018 |
GE191 |
COMPACIN |
Mỗi gói 3g chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 250mg |
250mg |
VD-29775-18 (893115336524) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 14 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
11.900 |
4.900 |
58.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
56 |
PP2400417904 |
GE77 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/ 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.300 |
27.000 |
62.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
57 |
PP2400418014 |
GE187 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/ 5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa |
Chai/Lọ/ Ống |
6.200 |
3.000 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
58 |
PP2400418001 |
GE174 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/ 5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
14.200 |
1.680 |
23.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
59 |
PP2400417938 |
GE111 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824
(VN-10018-10) |
Dán ngoài da |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc |
Korea |
Hộp 20 Gói x 5 Miếng, (7cm x 10cm); Hộp 20 Gói x 7 Miếng, (7cm x 10cm); Hộp 20Gói x 10 Miếng, (7cm x 10cm) |
Miếng |
5.500 |
10.500 |
57.750.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
60 |
PP2400418146 |
GE319 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
122 |
12.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
61 |
PP2400418026 |
GE199 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
2.900 |
756 |
2.192.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
62 |
PP2400417956 |
GE129 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
893110678224 (VD-26254-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
2.550 |
6.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
63 |
PP2400418007 |
GE180 |
Enterobella |
Bacillus Clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
47.000 |
3.100 |
145.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
64 |
PP2400418008 |
GE181 |
Hemprenol |
Betamethason |
0,064%; 20g |
893110266923 (VD-28796-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
600 |
25.800 |
15.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
65 |
PP2400418116 |
GE289 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
17.600 |
2.100 |
36.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
66 |
PP2400417855 |
GE28 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3.800 |
16.074 |
61.081.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
67 |
PP2400417831 |
GE4 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
1.750 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
68 |
PP2400417840 |
GE13 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/g; 100g |
VN-21757-19
(520110132024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
110 |
295.000 |
32.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
69 |
PP2400418107 |
GE280 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
6.600 |
441 |
2.910.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
70 |
PP2400417926 |
GE99 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.200 |
257 |
13.672.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
71 |
PP2400418088 |
GE261 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
8.300 |
48.000 |
398.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
72 |
PP2400417992 |
GE165 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/ 5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.230 |
12.600 |
15.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
73 |
PP2400417969 |
GE142 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
3.900 |
42.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
74 |
PP2400417877 |
GE50 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.258 |
4.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
75 |
PP2400417910 |
GE83 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.890 |
8.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
76 |
PP2400418099 |
GE272 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
380 |
1.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
77 |
PP2400417932 |
GE105 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15 (gia hạn đến 20/04/2027, QĐ 201) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.950 |
875 |
6.956.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
78 |
PP2400417917 |
GE90 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
696 |
69.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
79 |
PP2400417987 |
GE160 |
Vinterlin |
Terbutalin |
0,5mg/ ml |
VD-20895-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
600 |
4.935 |
2.961.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
80 |
PP2400417901 |
GE74 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
411.249 |
205.624.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
81 |
PP2400417834 |
GE7 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823 (VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
4.987 |
39.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
82 |
PP2400418061 |
GE234 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
893115439924
(VD-31777-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
343 |
2.401.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
83 |
PP2400418078 |
GE251 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/ Bình |
1.600 |
6.888 |
11.020.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
84 |
PP2400418142 |
GE315 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
630 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
85 |
PP2400417972 |
GE145 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.200 |
1.135 |
36.547.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
86 |
PP2400417881 |
GE54 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
26.300 |
6.500 |
170.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
87 |
PP2400418051 |
GE224 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml; 50ml |
893100069000
(SĐK cũ: VD-22887-15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/Lọ/ Bình |
1.200 |
24.999 |
29.998.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
88 |
PP2400417884 |
GE57 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3.000 |
14.848 |
44.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
89 |
PP2400418003 |
GE176 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
49.100 |
1.598 |
78.461.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
90 |
PP2400417912 |
GE85 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100678824 (VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.300 |
2.200 |
139.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
91 |
PP2400417883 |
GE56 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
2.150 |
109.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
92 |
PP2400418044 |
GE217 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/ 10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
840 |
4.500 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
93 |
PP2400418000 |
GE173 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
935 |
4.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
94 |
PP2400417851 |
GE24 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.300 |
320.624 |
416.811.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
95 |
PP2400418076 |
GE249 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.520 |
3.888 |
5.909.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
96 |
PP2400418041 |
GE214 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924
(VD-28828-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
1.239 |
3.221.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
97 |
PP2400417894 |
GE67 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml, 5ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ |
1.100 |
35.000 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
98 |
PP2400417973 |
GE146 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207.000 |
519 |
107.433.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
99 |
PP2400418143 |
GE316 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
1.100 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
100 |
PP2400418034 |
GE207 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3.200 |
96.000 |
307.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
101 |
PP2400418073 |
GE246 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói x 1g |
Gói/Túi |
5.400 |
5.800 |
31.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
102 |
PP2400417949 |
GE122 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.550 |
500 |
2.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
103 |
PP2400418108 |
GE281 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
(1,5mg/5g) , 10g |
893110894424 (VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
130 |
47.000 |
6.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
104 |
PP2400417876 |
GE49 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.300 |
1.938 |
2.519.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
105 |
PP2400417845 |
GE18 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie LTD - Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.200 |
14.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
106 |
PP2400418030 |
GE203 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.500 |
505 |
16.412.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
107 |
PP2400418025 |
GE198 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 30g |
893100267523 (VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5.600 |
23.900 |
133.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
108 |
PP2400417945 |
GE118 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110271223 (VD-27571-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.300 |
394 |
3.270.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
109 |
PP2400418015 |
GE188 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
9.900 |
1.613 |
15.968.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
110 |
PP2400417848 |
GE21 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
111 |
PP2400417952 |
GE125 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
6.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
112 |
PP2400417935 |
GE108 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.300 |
659 |
4.151.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
113 |
PP2400417839 |
GE12 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 400IU |
VN-19910-16 QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Nhai |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
16.000 |
3.385 |
54.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
114 |
PP2400418086 |
GE259 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống 10ml |
10.900 |
7.334 |
79.940.600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
115 |
PP2400417974 |
GE147 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
56.500 |
940 |
53.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
116 |
PP2400417829 |
GE2 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
6.300 |
1.604 |
10.105.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
117 |
PP2400418148 |
GE321 |
Vazigoc |
Thiabendazol |
500mg |
VD-28977-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
19.800 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
118 |
PP2400417908 |
GE81 |
Dabilet |
Nebivolol |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.300 |
950 |
5.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
119 |
PP2400418079 |
GE252 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
3%/ 60ml |
VD-33500-19 (893100630624) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.560 |
1.722 |
2.686.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
120 |
PP2400417962 |
GE135 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói/Túi |
4.900 |
7.900 |
38.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
121 |
PP2400418147 |
GE320 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
VN-16540-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
122 |
PP2400418072 |
GE245 |
Montelukast 4 Danapha |
Natri montelukast |
4mg |
893110728324 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.100 |
890 |
2.759.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
123 |
PP2400417996 |
GE169 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
600 |
1.800 |
1.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
124 |
PP2400418115 |
GE288 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/ 10ml |
893110414824 (VD-24750-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.770 |
14.000 |
38.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
125 |
PP2400417916 |
GE89 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
6.800 |
74.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
126 |
PP2400417998 |
GE171 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
6.200 |
75 |
465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
127 |
PP2400418136 |
GE309 |
Tronistat 80/12.5 mg |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg; 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
785 |
1.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
128 |
PP2400417874 |
GE47 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.800 |
9.500 |
45.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
129 |
PP2400417873 |
GE46 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
355 |
125.000 |
44.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
130 |
PP2400417915 |
GE88 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110270123 (VD-20576-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.700 |
848 |
3.985.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
131 |
PP2400418098 |
GE271 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/ 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
900 |
41.000 |
36.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
132 |
PP2400418023 |
GE196 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/ 5ml |
893100148124
(VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/ Gói |
3.200 |
4.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
133 |
PP2400418036 |
GE209 |
Fucipa - B |
Fusidic acid + betamethason |
(100mg + 5mg)/ 5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
450 |
14.500 |
6.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
134 |
PP2400418021 |
GE194 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/ 5ml |
893100498124
(VD-32323-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
3.200 |
1.470 |
4.704.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
135 |
PP2400417902 |
GE75 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,70mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Chai/Lọ/ Ống |
9.000 |
5.150 |
46.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
136 |
PP2400418031 |
GE204 |
Lymaso 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110651424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu |
Viên |
8.200 |
1.137 |
9.323.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
137 |
PP2400417907 |
GE80 |
Dilodin DHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
138 |
PP2400418074 |
GE247 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
36.950 |
3.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
139 |
PP2400417853 |
GE26 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
200 |
200.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
140 |
PP2400418093 |
GE266 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110078124 (VD-28704-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2.530 |
1.420 |
3.592.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
141 |
PP2400418029 |
GE202 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.260 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
142 |
PP2400417867 |
GE40 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 (Có BC tồn kho) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
1.900 |
3.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
143 |
PP2400417989 |
GE162 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.800 |
640 |
4.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
144 |
PP2400418017 |
GE190 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 (VD-29651-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
280 |
11.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
145 |
PP2400417960 |
GE133 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13 (gia hạn đến 23/05/2027, QĐ 277) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
1.150 |
700 |
805.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
146 |
PP2400417863 |
GE36 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.700 |
1.900 |
77.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
147 |
PP2400417970 |
GE143 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200
(SĐK cũ: VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.400 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
148 |
PP2400417875 |
GE48 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
149 |
PP2400417953 |
GE126 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.250 |
2.910 |
6.547.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
150 |
PP2400417994 |
GE167 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/ 5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
420 |
3.800 |
1.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
151 |
PP2400418049 |
GE222 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 24/07/2029) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.400 |
735 |
5.439.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
152 |
PP2400417977 |
GE150 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
1.255 |
28.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
153 |
PP2400418080 |
GE253 |
Nystatin 25000 IU |
Nystatin |
25.000UI |
893100200124 (VD-18216-13) |
Rơ miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1 g, gói giấy nhôm |
Gói/ Túi |
1.200 |
980 |
1.176.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
154 |
PP2400418131 |
GE304 |
Calcolife |
Calci lactat |
650mg, 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Tên cũ: Công ty cổ phần 23 tháng 9) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.020 |
5.900 |
6.018.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
155 |
PP2400418047 |
GE220 |
Ifivab 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL) |
5mg |
893110210300 (VD-34141-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
1.310 |
1.441.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
156 |
PP2400418046 |
GE219 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
8.500 |
2.849 |
24.216.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
157 |
PP2400418011 |
GE184 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
800 |
90.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
158 |
PP2400418094 |
GE267 |
Rabepagi 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-34106-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
440 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
159 |
PP2400418097 |
GE270 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12.100 |
6.920 |
83.732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
160 |
PP2400417920 |
GE93 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
21.000 |
3.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
161 |
PP2400418083 |
GE256 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
893100308900
(VD-22791-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6 g |
Gói/Túi |
19.500 |
1.300 |
25.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
162 |
PP2400417922 |
GE95 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
6.500 |
5.000 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
163 |
PP2400417986 |
GE159 |
SIPANTOZ 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 (SĐK cũ: VD-31507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.100 |
1.090 |
48.069.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
164 |
PP2400418020 |
GE193 |
Cồn Boric 3% |
Cồn Boric |
3%/ 10ml |
893100628024 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ |
1.800 |
6.300 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
165 |
PP2400417868 |
GE41 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
2.320 |
2.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
166 |
PP2400418150 |
GE323 |
Envix 3 |
Ivermectin |
3mg |
893110498424 (VD-32325-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
5.460 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
167 |
PP2400418039 |
GE212 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/ 500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/ Bình |
4.620 |
10.815 |
49.965.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
168 |
PP2400418121 |
GE294 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.700 |
1.800 |
51.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
169 |
PP2400418125 |
GE298 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/ 10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15.500 |
4.998 |
77.469.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
170 |
PP2400418119 |
GE292 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2/
(Vitamin A + D3) |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
193.000 |
599 |
115.607.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
171 |
PP2400418013 |
GE186 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
2.982 |
2.385.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
172 |
PP2400417927 |
GE100 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
4.500 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
173 |
PP2400417887 |
GE60 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100% w/w; 250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1chai 250ml |
Chai |
150 |
1.523.550 |
228.532.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
174 |
PP2400417857 |
GE30 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
14.500 |
4.300 |
62.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
175 |
PP2400418022 |
GE195 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
2.600 |
705 |
1.833.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
176 |
PP2400418065 |
GE238 |
Atimupicin |
Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
250 |
29.400 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
177 |
PP2400418113 |
GE286 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
22.500 |
855 |
19.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
178 |
PP2400417964 |
GE137 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.800 |
440 |
3.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
179 |
PP2400418105 |
GE278 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.500 |
987 |
23.194.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
180 |
PP2400418090 |
GE263 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.750 |
500 |
1.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
181 |
PP2400418028 |
GE201 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.600 |
170 |
612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
182 |
PP2400418010 |
GE183 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.318 |
59.724.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
183 |
PP2400417919 |
GE92 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.200 |
362 |
9.484.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
184 |
PP2400418054 |
GE227 |
XOANGSPRAY |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g |
VD-20945-14 |
Xịt Mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 20ml |
Chai |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
185 |
PP2400417965 |
GE138 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
75.000 |
710 |
53.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
186 |
PP2400417968 |
GE141 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
52.000 |
3.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
187 |
PP2400418053 |
GE226 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
1.360 |
3.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
188 |
PP2400418120 |
GE293 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 (VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
230 |
575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
189 |
PP2400418128 |
GE301 |
PARABEST |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
893100636424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.100 |
2.650 |
8.215.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
190 |
PP2400418004 |
GE177 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
56.700 |
2.010 |
113.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
191 |
PP2400417991 |
GE164 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
987 |
493.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
192 |
PP2400417866 |
GE39 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/ 2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.500 |
14.200 |
21.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
193 |
PP2400418016 |
GE189 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.154 |
107.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
194 |
PP2400418084 |
GE257 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/ 100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm
Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
7.600 |
8.600 |
65.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
195 |
PP2400417885 |
GE58 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.010 |
27.000 |
27.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
196 |
PP2400417950 |
GE123 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
893110378624 (VD-24594-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400 |
1.360 |
4.624.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
197 |
PP2400417844 |
GE17 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/ 3ml |
VN-16829-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
6.650 |
9.000 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
198 |
PP2400418075 |
GE248 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
37.000 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
199 |
PP2400418070 |
GE243 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 1000ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/Lọ/ Bình |
4.800 |
10.080 |
48.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
200 |
PP2400417869 |
GE42 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
560 |
20.100 |
11.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
201 |
PP2400418045 |
GE218 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
202 |
PP2400418024 |
GE197 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
535 |
1.391.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
203 |
PP2400418109 |
GE282 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
0,5%/ 10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml |
Chai/Lọ |
50 |
15.015 |
750.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
204 |
PP2400417923 |
GE96 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/Lọ/ Ống |
8.250 |
45.000 |
371.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
205 |
PP2400417976 |
GE149 |
DW-Tra Timaro |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.900 |
680 |
5.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
206 |
PP2400417944 |
GE117 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.100 |
6.203 |
6.823.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
207 |
PP2400418138 |
GE311 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%, 30g |
VD-19833-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 30g |
Tuýp |
230 |
27.500 |
6.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
208 |
PP2400418139 |
GE312 |
Bithecas 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.500 |
2.289 |
5.722.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
209 |
PP2400417990 |
GE163 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224 (VD-24906-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550 |
340 |
187.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
210 |
PP2400418071 |
GE244 |
Theresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/ 5,63g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5.63g |
Gói/Túi |
64.000 |
1.700 |
108.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
211 |
PP2400417828 |
GE1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
4.612 |
53.038.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
212 |
PP2400417967 |
GE140 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
78.000 |
3.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
213 |
PP2400417889 |
GE62 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
350 |
53.300 |
18.655.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
214 |
PP2400417936 |
GE109 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
215 |
PP2400418043 |
GE216 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.300 |
30.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
216 |
PP2400418127 |
GE300 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
12.500 |
165 |
2.062.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
217 |
PP2400418149 |
GE322 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
218 |
PP2400417947 |
GE120 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
219 |
PP2400418068 |
GE241 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1.300 |
5.838 |
7.589.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
220 |
PP2400417913 |
GE86 |
Hadumix Cap |
Acetylcystein |
200mg |
893100108000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.600 |
770 |
12.012.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
221 |
PP2400418123 |
GE296 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
893100066700 (VD-20663-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
975 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
222 |
PP2400417981 |
GE154 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói/Túi |
9.700 |
8.000 |
77.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
223 |
PP2400417856 |
GE29 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
230 |
132.323 |
30.434.290 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
224 |
PP2400417954 |
GE127 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
225 |
PP2400418081 |
GE254 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
48.500 |
150 |
7.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
226 |
PP2400418089 |
GE262 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%/500ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
800 |
44.602 |
35.681.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
227 |
PP2400418067 |
GE240 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
14.000 |
1.345 |
18.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
228 |
PP2400418038 |
GE211 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/ 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/ Bình |
6.450 |
7.896 |
50.929.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
229 |
PP2400418066 |
GE239 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 70ml |
Chai |
6.200 |
20.140 |
124.868.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
230 |
PP2400418069 |
GE242 |
Natri Clorid
0.9% |
Natri clorid |
0,9%/ 500ml |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm
Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
12.000 |
5.700 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
231 |
PP2400418048 |
GE221 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-25325-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
35 |
1.007 |
35.245 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
232 |
PP2400418145 |
GE318 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.050 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
233 |
PP2400418096 |
GE269 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000IU/ 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
65.000 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
234 |
PP2400418087 |
GE260 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
33.700 |
248 |
8.357.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
235 |
PP2400418140 |
GE313 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.000 |
35 |
140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
236 |
PP2400417955 |
GE128 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/Túi |
9.000 |
7.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
237 |
PP2400417943 |
GE116 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.700 |
2.140 |
10.058.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
238 |
PP2400417895 |
GE68 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
50 |
52.300 |
2.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
239 |
PP2400418114 |
GE287 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.300 |
1.040 |
2.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
240 |
PP2400418112 |
GE285 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.500 |
398 |
7.363.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
241 |
PP2400417971 |
GE144 |
Irbevel 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110238524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
21.500 |
2.058 |
44.247.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
242 |
PP2400417975 |
GE148 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
469 |
3.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
243 |
PP2400418037 |
GE210 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/ 250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
410 |
12.850 |
5.268.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
244 |
PP2400417858 |
GE31 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.000 |
47.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
245 |
PP2400417931 |
GE104 |
Hagizin |
Flunarizin |
5mg |
VD-20554-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
874 |
9.177.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
246 |
PP2400418082 |
GE255 |
Cồn xoa bóp |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng |
Ô đầu 0,5g, Địa liền 2,5g, Đại hồi 1g, Quế chi 1g, Thiên niên kiện 1,5g, Huyết giác 1,5g, Camphora 0,5g, Riềng 2,5g |
VD-32860-19 (893100849624) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Chai |
6.200 |
17.900 |
110.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
247 |
PP2400417959 |
GE132 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
4.100 |
6.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
248 |
PP2400417914 |
GE87 |
Aspỷin MKP 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
4.000 |
340 |
1.360.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
249 |
PP2400418002 |
GE175 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
259.000 |
105 |
27.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
250 |
PP2400417852 |
GE25 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415.000 |
207.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
251 |
PP2400418118 |
GE291 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD 100 viên |
Viên |
43.000 |
252 |
10.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
252 |
PP2400418062 |
GE235 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
6.930 |
4.158.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
253 |
PP2400417997 |
GE170 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
5.822 |
32.021.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
254 |
PP2400417979 |
GE152 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
3.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
255 |
PP2400418092 |
GE265 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
0,2g/ 10g |
893100203300 (VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube x 10 gam |
Tuýp |
150 |
6.050 |
907.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
256 |
PP2400417937 |
GE110 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700
(SĐK cũ: VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceutical Ltđ |
India |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
11.100 |
2.500 |
27.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
257 |
PP2400417948 |
GE121 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
57.600 |
1.900 |
109.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
258 |
PP2400418035 |
GE208 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
4.580 |
52.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
259 |
PP2400418104 |
GE277 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023
(SĐK cũ: VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.000 |
880 |
41.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
260 |
PP2400418110 |
GE283 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/ 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
1.050 |
3.500 |
3.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
261 |
PP2400417905 |
GE78 |
Atoronobi 40 |
Atorvastatin |
40mg |
890110527824
(SĐK cũ: VN-16657-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.500 |
870 |
11.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |
|
262 |
PP2400417878 |
GE51 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
37.600 |
5.028 |
189.052.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400573027_2504101445 |
10/04/2025 |
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN |