Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400552066 |
648.GE.N1 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở snar xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.600 |
320.624 |
512.998.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
2 |
PP2400552085 |
667.GE.N2 |
Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) |
50mg |
893110733224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
1.049 |
83.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
3 |
PP2400551662 |
244.GE.N1 |
Caspofungin 50 mg |
Caspofungin |
50mg (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) |
400110003625 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Germany |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
48 |
4.950.000 |
237.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
4 |
PP2400551827 |
409.GE.N1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
5 |
PP2400551868 |
450.GE.N3 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.990 |
239.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
6 |
PP2400552130 |
712.GE.N1 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
280 |
32.424 |
9.078.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
7 |
PP2400551712 |
294.GE.N2 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
1.100.000 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
8 |
PP2400551482 |
64.GE.N4 |
Mongor |
Glucosamin sulfat |
1000mg |
893100275200
(VD-20050-13) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
12.000 |
4.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
9 |
PP2400552141 |
723.GE.N1 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.962 |
417.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
10 |
PP2400552068 |
650.GE.N1 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
247.000 |
741.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
11 |
PP2400551942 |
524.GE.N4 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
893110295000 (SĐK cũ: VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
64 |
54.000 |
3.456.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
12 |
PP2400551511 |
93.GE.N1 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
800 |
78.900 |
63.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
13 |
PP2400552065 |
647.GE.N1 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
3.040 |
200.000 |
608.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
14 |
PP2400551895 |
477.GE.N1 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
2.900 |
185.600.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
15 |
PP2400551905 |
487.GE.N1 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.360 |
30.388 |
41.327.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
16 |
PP2400551794 |
376.GE.N4 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/ml; 2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
2.400 |
88.200 |
211.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
17 |
PP2400552154 |
736.GE.N1 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI |
400114074223
(VN-20612-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
11.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
18 |
PP2400551591 |
173.GE.N2 |
Auropodox 200 |
Cefpodoxim proxetil |
200mg Cefpodoxime |
VN-13488-11 (Được gia hạn theo TT số:55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ 10 viên nén |
Viên |
16.000 |
6.200 |
99.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
19 |
PP2400551471 |
53.GE.N4 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
17.600 |
9.000 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
20 |
PP2400552074 |
656.GE.N1 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.640 |
16.156 |
74.963.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
21 |
PP2400551823 |
405.GE.N2 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) |
5mg; 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.680 |
3.990 |
58.573.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
22 |
PP2400552213 |
795.GE.N4 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.800 |
4.410 |
21.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
23 |
PP2400551839 |
421.GE.N4 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.450 |
11.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
24 |
PP2400551484 |
66.GE.N1 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
114.180 |
342.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
25 |
PP2400552214 |
796.GE.N4 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
9.600 |
8.400 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
26 |
PP2400552282 |
864.GE.N4 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml |
VD-25376-16
(Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Chai |
12.800 |
17.000 |
217.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
27 |
PP2400552243 |
825.GE.N1 |
Aminic |
Acid amin* |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
5.200 |
105.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
28 |
PP2400552170 |
752.GE.N4 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
344 |
58.000 |
19.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
29 |
PP2400551789 |
371.GE.N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
8.000 |
70.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
30 |
PP2400552186 |
768.GE.N1 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.600 |
9.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
31 |
PP2400552109 |
691.GE.N1 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
136 |
116.700 |
15.871.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
32 |
PP2400551533 |
115.GE.N4 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3,3%; 500ml |
893110039723 (VD-23795-15) |
Rửa |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12.000 |
14.490 |
173.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
33 |
PP2400551758 |
340.GE.N2 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.480 |
56.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
34 |
PP2400552082 |
664.GE.N4 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉx 10 viên; Hộp
1 chai 100 viên,200 viên |
Viên |
22.400 |
8.990 |
201.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
35 |
PP2400551440 |
22.GE.N1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.000 |
32.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
36 |
PP2400552309 |
891.GE.N2 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400IU) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
1.900 |
129.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
37 |
PP2400552138 |
720.GE.N1 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
96 |
67.500 |
6.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
38 |
PP2400552006 |
588.GE.N4 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.109 -2.109 cfu |
QLSP-0795-14 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty CP hóa - dược phẩm mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói 1g |
9.600 |
5.334 |
51.206.400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
39 |
PP2400552072 |
654.GE.N1 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.280 |
64.000 |
81.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
40 |
PP2400551819 |
401.GE.N5 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
36 |
448.000 |
16.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
41 |
PP2400551727 |
309.GE.N1 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
800 |
206.667 |
165.333.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
42 |
PP2400552071 |
653.GE.N1 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
384 |
411.249 |
157.919.616 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
43 |
PP2400551743 |
325.GE.N1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
40 |
3.055.500 |
122.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
44 |
PP2400552228 |
810.GE.N1 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
45 |
PP2400551590 |
172.GE.N4 |
Cefpovera |
Cefpodoxim |
40mg |
VD-35876-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
1.600 |
5.450 |
8.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
46 |
PP2400552283 |
865.GE.N1 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
47 |
PP2400551786 |
368.GE.N4 |
Pontazol |
Cilostazol |
50mg |
893110205223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.100 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
48 |
PP2400551999 |
581.GE.N4 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3.600 |
6.930 |
24.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
49 |
PP2400552194 |
776.GE.N1 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.200 |
2.200 |
42.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
50 |
PP2400551608 |
190.GE.N2 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
1.600 |
105.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
51 |
PP2400552244 |
826.GE.N1 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
960 |
127.969 |
122.850.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
52 |
PP2400551477 |
59.GE.N4 |
Atesimo 20 |
Tenoxicam |
20mg |
893110032824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.200 |
38.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
53 |
PP2400551852 |
434.GE.N1 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
8.500 |
680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
54 |
PP2400551798 |
380.GE.N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
120 |
110.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
55 |
PP2400551768 |
350.GE.N1 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
7.493 |
749.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
56 |
PP2400551461 |
43.GE.N4 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml; 1ml |
893111093823
(VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 25/05/2028) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
9.600 |
6.993 |
67.132.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
57 |
PP2400552198 |
780.GE.N1 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3.360 |
24.906 |
83.684.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
58 |
PP2400551776 |
358.GE.N4 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
3.234 |
549.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
59 |
PP2400551704 |
286.GE.N4 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
480 |
1.197.000 |
574.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
60 |
PP2400552203 |
785.GE.N1 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
400 |
434.000 |
173.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
61 |
PP2400552069 |
651.GE.N5 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
4.000 |
222.000 |
888.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
62 |
PP2400551656 |
238.GE.N4 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
393 |
4.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
63 |
PP2400551996 |
578.GE.N1 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.200 |
5.870 |
89.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
64 |
PP2400552277 |
859.GE.N2 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
3.120 |
150.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
65 |
PP2400551689 |
271.GE.N4 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil (5-FU) |
1g/20ml |
893114114923 (QLĐB-591-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
600 |
83.895 |
50.337.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
66 |
PP2400551855 |
437.GE.N4 |
Maxxcardio-L 20 Plus |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-27768-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.600 |
1.550 |
101.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
67 |
PP2400551990 |
572.GE.N2 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.600 |
2.500 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
68 |
PP2400551449 |
31.GE.N4 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml; 2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
800 |
36.900 |
29.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
69 |
PP2400551530 |
112.GE.N4 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
15.090 |
18.108.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
70 |
PP2400551772 |
354.GE.N3 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
3.400 |
217.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
71 |
PP2400551450 |
32.GE.N1 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
87.300 |
349.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
72 |
PP2400552023 |
605.GE.N1 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
13.703 |
548.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
73 |
PP2400552012 |
594.GE.N1 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
1.280 |
5.354 |
6.853.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
74 |
PP2400551862 |
444.GE.N1 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16.000 |
5.490 |
87.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
75 |
PP2400551955 |
537.GE.N1 |
Ultravist 370 |
Iopromid acid |
768,86mg/ml; 100ml |
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
800 |
648.900 |
519.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
76 |
PP2400552087 |
669.GE.N1 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
10.643 |
21.286.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
77 |
PP2400551600 |
182.GE.N2 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
45.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
78 |
PP2400551619 |
201.GE.N5 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
400 |
103.140 |
41.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
79 |
PP2400552270 |
852.GE.N1 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19
(520110018625) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
10.000 |
17.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
80 |
PP2400551556 |
138.GE.N4 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
560 |
1.800 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
81 |
PP2400551845 |
427.GE.N1 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.500 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
82 |
PP2400552306 |
888.GE.N4 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg + 10mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.600 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
83 |
PP2400552167 |
749.GE.N2 |
Donepezil ODT 5 |
Donepezil HCl
(dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) |
5mg |
893110317424
(VD-29105-18) |
Uống |
Viên nén phân
tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
4.400 |
4.090 |
17.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
84 |
PP2400552093 |
675.GE.N4 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
735 |
10.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
85 |
PP2400552259 |
841.GE.N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
20.000 |
7.476 |
149.520.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
86 |
PP2400552045 |
627.GE.N4 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.990 |
39.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
87 |
PP2400552011 |
593.GE.N1 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
2.880 |
4.894 |
14.094.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
88 |
PP2400551829 |
411.GE.N1 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
96.000 |
8.800 |
844.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
89 |
PP2400551997 |
579.GE.N3 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.200 |
3.450 |
52.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
90 |
PP2400551876 |
458.GE.N4 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
236.000 |
2.430 |
573.480.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
91 |
PP2400551452 |
34.GE.N4 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
893110920424
(VD-32611-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
4.950 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
92 |
PP2400551924 |
506.GE.N4 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280 |
6.170 |
1.727.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
93 |
PP2400551481 |
63.GE.N4 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
94 |
PP2400551739 |
321.GE.N1 |
Bicamide |
Bicalutamid |
50mg |
520114968824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80 |
28.000 |
2.240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
95 |
PP2400551635 |
217.GE.N2 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
480 |
155.000 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
96 |
PP2400551838 |
420.GE.N2 |
Hadusartan Hydro 16/12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg+
12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.195 |
419.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
97 |
PP2400551982 |
564.GE.N4 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
20.000 |
1.155 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
98 |
PP2400551428 |
10.GE.N4 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
2% x 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
44.000 |
500 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
99 |
PP2400551607 |
189.GE.N4 |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
69.993 |
139.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
100 |
PP2400552036 |
618.GE.N4 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110278100 (VD-28542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.583 |
41.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
101 |
PP2400551793 |
375.GE.N4 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
1.890 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
102 |
PP2400551890 |
472.GE.N4 |
Dobu-SB 1mg/ml |
Dobutamin |
250mg/250ml |
893110116423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 250 ml |
Túi |
160 |
100.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
103 |
PP2400551959 |
541.GE.N4 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.120 |
1.533 |
50.772.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
104 |
PP2400552039 |
621.GE.N4 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724
(SĐK cũ: VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
240 |
56.000 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
105 |
PP2400551657 |
239.GE.N4 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%; 5g |
893110161724
(SĐK cũ: VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube x 5g |
Tuýp |
400 |
46.500 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
106 |
PP2400551470 |
52.GE.N4 |
Partamol 150 Supp. |
Paracetamol |
150mg |
893100037424 |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
viên đạn đặt trực tràng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
1.750 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
107 |
PP2400551698 |
280.GE.N4 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
256.515 |
307.818.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
108 |
PP2400551672 |
254.GE.N4 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
429.996 |
51.599.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
109 |
PP2400552034 |
616.GE.N1 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.200 |
744.870 |
893.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
110 |
PP2400552285 |
867.GE.N4 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4.000 |
6.387 |
25.548.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
111 |
PP2400551501 |
83.GE.N2 |
Zoltonar |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Túi |
108 |
4.750.000 |
513.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
112 |
PP2400551807 |
389.GE.N2 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
240 |
8.337.000 |
2.000.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
113 |
PP2400551923 |
505.GE.N1 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280 |
16.653 |
4.662.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
114 |
PP2400552224 |
806.GE.N1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
22.000 |
1.594 |
35.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
115 |
PP2400552022 |
604.GE.N2 |
Diosmin/ Hesperidin
900 mg/100mg |
Diosmin/ Hesperidin |
900 mg/ 100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.600 |
5.900 |
139.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
116 |
PP2400551686 |
268.GE.N4 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
960 |
336.000 |
322.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
117 |
PP2400551702 |
284.GE.N4 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
2.000 |
264.999 |
529.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
118 |
PP2400551859 |
441.GE.N3 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
40.000 |
1.664 |
66.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
119 |
PP2400552230 |
812.GE.N4 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều; 60 liều xịt |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
152 |
94.500 |
14.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
120 |
PP2400552127 |
709.GE.N4 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
600 |
78.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
121 |
PP2400551616 |
198.GE.N1 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
11.880 |
9.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
122 |
PP2400551522 |
104.GE.N4 |
Calci Folinat 5ml |
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
920 |
13.890 |
12.778.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
123 |
PP2400551969 |
551.GE.N4 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
17.600 |
2.900 |
51.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
124 |
PP2400551771 |
353.GE.N1 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
125 |
PP2400552251 |
833.GE.N2 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/ 1875ml |
880110997624
(SĐK cũ: VN-21297-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1875ml |
Túi |
300 |
1.180.000 |
354.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
126 |
PP2400551435 |
17.GE.N5 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.200 |
15.750 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
127 |
PP2400551419 |
1.GE.N4 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
32.000 |
780 |
24.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
128 |
PP2400552152 |
734.GE.N1 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
640 |
333.000 |
213.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
129 |
PP2400552157 |
739.GE.N4 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml; 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
96 |
1.575.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
130 |
PP2400551624 |
206.GE.N4 |
Agimdogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
1.145 |
3.206.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
131 |
PP2400552026 |
608.GE.N1 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.800 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
132 |
PP2400552010 |
592.GE.N4 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml; 100ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.400 |
29.000 |
69.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
133 |
PP2400551841 |
423.GE.N2 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
3.550 |
340.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
134 |
PP2400552275 |
857.GE.N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
800 |
100.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
135 |
PP2400551506 |
88.GE.N2 |
Cinnarizine STADA 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.360 |
690 |
2.318.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
136 |
PP2400552064 |
646.GE.N1 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.360 |
225.000 |
306.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
137 |
PP2400552000 |
582.GE.N1 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
3.040 |
35.970 |
109.348.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
138 |
PP2400551421 |
3.GE.N1 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
18.000 |
18.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
139 |
PP2400551738 |
320.GE.N2 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
32.000 |
4.490 |
143.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
140 |
PP2400552091 |
673.GE.N1 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
52.000 |
720 |
37.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
141 |
PP2400551497 |
79.GE.N1 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
5.190.699 |
363.348.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
142 |
PP2400551434 |
16.GE.N1 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/ml |
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18)
(Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.200 |
20.100 |
64.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
143 |
PP2400551909 |
491.GE.N1 |
XERDOXO 15 MG |
Rivaroxaban |
15mg |
383110184500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80 |
33.500 |
2.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
144 |
PP2400551769 |
351.GE.N2 |
Solin |
Solifenacin succinate |
5mg |
471110121624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.120 |
9.900 |
11.088.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
145 |
PP2400551454 |
36.GE.N2 |
Savi Etodolac 500 |
Etodolac |
500mg |
VD-34945-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
9.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
146 |
PP2400551728 |
310.GE.N5 |
Redditux |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
2.232.518 |
334.877.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
147 |
PP2400551903 |
485.GE.N4 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
257 |
71.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
148 |
PP2400552104 |
686.GE.N2 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.400 |
383 |
8.579.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
149 |
PP2400552055 |
637.GE.N4 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110267724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
2.680 |
19.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
150 |
PP2400552287 |
869.GE.N2 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg (tương đương hàm lượng calci 500mg) |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
160.000 |
3.500 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
151 |
PP2400552256 |
838.GE.N4 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
868 |
1.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
152 |
PP2400552133 |
715.GE.N1 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 (Có QĐ gia hạn số 65/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
10 |
13.125.022 |
131.250.220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
153 |
PP2400551528 |
110.GE.N4 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.800 |
5.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
154 |
PP2400551817 |
399.GE.N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.410 |
1.082.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
155 |
PP2400552221 |
803.GE.N5 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
216 |
800.100 |
172.821.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
156 |
PP2400552132 |
714.GE.N1 |
Lucentis |
Ranibizumab |
1,65mg/0,165ml |
400410037923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml |
Bơm tiêm |
5 |
13.125.022 |
65.625.110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
157 |
PP2400552200 |
782.GE.N4 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
6.720 |
12.600 |
84.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
158 |
PP2400551857 |
439.GE.N1 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
8.900 |
142.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
159 |
PP2400552163 |
745.GE.N1 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
32.800 |
3.300 |
108.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
160 |
PP2400551929 |
511.GE.N4 |
CIPOSTRIL |
Calcipotriol |
0,75mg/15g |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
200 |
89.000 |
17.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
161 |
PP2400551690 |
272.GE.N4 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
960 |
134.988 |
129.588.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
162 |
PP2400551945 |
527.GE.N1 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
30 |
44.931.694 |
1.347.950.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
163 |
PP2400551541 |
123.GE.N4 |
Gabasol |
Gabapentin |
300mg/6ml |
893110204224 (VD-28875-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
80 |
5.000 |
400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
164 |
PP2400551623 |
205.GE.N2 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
1.990 |
5.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
165 |
PP2400552226 |
808.GE.N2 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.200 |
770 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
166 |
PP2400551896 |
478.GE.N4 |
Aspirin-100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
450 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
167 |
PP2400551866 |
448.GE.N3 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.080 |
12.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
168 |
PP2400551753 |
335.GE.N5 |
BD-Future 20 |
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg |
20mg |
890110971624 |
Uống |
Viên nén không bao |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.590 |
71.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
169 |
PP2400552184 |
766.GE.N1 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
8.000 |
69.300 |
554.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
170 |
PP2400552304 |
886.GE.N2 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.000 |
1.952 |
359.168.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 2 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
171 |
PP2400551583 |
165.GE.N2 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
893110940524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
12.000 |
119.000 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
172 |
PP2400552264 |
846.GE.N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.640 |
1.930 |
5.095.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
173 |
PP2400551825 |
407.GE.N1 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
174 |
PP2400552206 |
788.GE.N1 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
6.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
175 |
PP2400552110 |
692.GE.N1 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
310.800 |
372.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
176 |
PP2400551880 |
462.GE.N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.389 |
351.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
177 |
PP2400551539 |
121.GE.N1 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
178 |
PP2400551910 |
492.GE.N2 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80 |
11.800 |
944.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
179 |
PP2400552168 |
750.GE.N2 |
Torpezil 10 |
Donepezil hydrochloride |
10mg |
VN-23052-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.040 |
4.850 |
5.044.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
180 |
PP2400551706 |
288.GE.N2 |
Paxus PM |
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) |
30mg |
880114022324 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Holdings Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
1.250.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
181 |
PP2400551822 |
404.GE.N3 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
520 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
182 |
PP2400551858 |
440.GE.N2 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydrochlothiazide |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.979 |
47.664.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
183 |
PP2400552223 |
805.GE.N4 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.400 |
780 |
8.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
184 |
PP2400552236 |
818.GE.N4 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.110 |
55.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
185 |
PP2400551935 |
517.GE.N4 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%), 15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
272 |
31.400 |
8.540.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
186 |
PP2400552024 |
606.GE.N1 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
44.000 |
4.350 |
191.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
187 |
PP2400551843 |
425.GE.N1 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.200 |
5.980 |
102.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
188 |
PP2400551457 |
39.GE.N2 |
NUCOXIA 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.040 |
973 |
6.849.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
189 |
PP2400551811 |
393.GE.N4 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
480 |
50.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
190 |
PP2400552003 |
585.GE.N1 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
19g/118ml + 7g /118ml |
VN-21175-18
Mã HS gia hạn: 88371/TT90 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml. |
Chai |
7.200 |
59.000 |
424.800.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
191 |
PP2400551621 |
203.GE.N4 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.150 |
4.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
192 |
PP2400551547 |
129.GE.N1 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.000 |
8.800 |
96.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
193 |
PP2400551613 |
195.GE.N1 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
3mg/ml; 5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
34.650 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
194 |
PP2400551781 |
363.GE.N4 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.600 |
882 |
15.523.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
195 |
PP2400551558 |
140.GE.N4 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
720 |
620 |
446.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
196 |
PP2400551831 |
413.GE.N1 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
264 |
18.107 |
4.780.248 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
197 |
PP2400552179 |
761.GE.N4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
56.000 |
335 |
18.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
198 |
PP2400551875 |
457.GE.N2 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
893110678224
(VD-26254-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
199 |
PP2400551565 |
147.GE.N4 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
(125mg/5ml)x50ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai
nhựa 50ml; |
Chai |
2.600 |
67.000 |
174.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
200 |
PP2400552049 |
631.GE.N1 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.120 |
8.888 |
27.730.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
201 |
PP2400551765 |
347.GE.N2 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.990 |
799.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
202 |
PP2400552190 |
772.GE.N2 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
500mcg/ml |
VN-22378-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
80 |
25.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
203 |
PP2400551844 |
426.GE.N2 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc |
Viên |
17.200 |
3.900 |
67.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
204 |
PP2400551521 |
103.GE.N1 |
Folinato 50mg |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
50mg |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
920 |
81.900 |
75.348.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
205 |
PP2400551986 |
568.GE.N4 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
9.600 |
3.300 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
206 |
PP2400551636 |
218.GE.N1 |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.000 |
48.300 |
1.159.200.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
207 |
PP2400552276 |
858.GE.N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
3.000 |
150.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
208 |
PP2400551597 |
179.GE.N1 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
17.400 |
522.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
209 |
PP2400551783 |
365.GE.N1 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
2.849 |
13.675.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
210 |
PP2400552089 |
671.GE.N3 |
DUOBIVENT |
Vildagliptin + metformin |
50mg+1000 mg |
893110238523 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.200 |
6.300 |
322.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
211 |
PP2400551995 |
577.GE.N3 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.400 |
1.029 |
6.585.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
212 |
PP2400551914 |
496.GE.N2 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.700 |
855.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
213 |
PP2400552313 |
895.GE.N1 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
70 |
74.530 |
5.217.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
214 |
PP2400551561 |
143.GE.N4 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900 (VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
15.990 |
575.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
215 |
PP2400551643 |
225.GE.N4 |
Sufadiazin Bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
800 |
22.000 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
216 |
PP2400552271 |
853.GE.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
17.600 |
6.815 |
119.944.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
217 |
PP2400551491 |
73.GE.N1 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG |
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
40 |
11.998.259 |
479.930.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
218 |
PP2400551596 |
178.GE.N3 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.210 |
9.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
219 |
PP2400551787 |
369.GE.N2 |
Zilamac 100 |
Cilostazol |
100mg |
890110526424
(VN-20799-17) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.690 |
56.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
220 |
PP2400551906 |
488.GE.N1 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VN3-75-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
27.222 |
27.222.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
221 |
PP2400551801 |
383.GE.N4 |
Derarox 180 |
Deferasirox |
180mg |
893110290424 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x
10 viên; Chai 50 viên,
Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
480 |
47.000 |
22.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
222 |
PP2400551853 |
435.GE.N1 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.200 |
2.100 |
73.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
223 |
PP2400551538 |
120.GE.N4 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.200 |
924 |
1.108.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
224 |
PP2400551442 |
24.GE.N1 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2.680 |
112.000 |
300.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
225 |
PP2400551962 |
544.GE.N4 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
3.700 |
32.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
226 |
PP2400551848 |
430.GE.N1 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
9.600 |
7.396 |
71.001.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
227 |
PP2400552099 |
681.GE.N1 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Anh
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
22.133 |
796.788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
228 |
PP2400551648 |
230.GE.N2 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
960 |
320.000 |
307.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
229 |
PP2400552297 |
879.GE.N4 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958mg + 6,815mg +
1,979mg +
2,046mg +
0,053mg +
0,0242mg +
0,0789mg +
1,260mg +
0,166mg)/ 10ml |
893110334824 (VD-30325-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
360 |
29.400 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
230 |
PP2400551451 |
33.GE.N4 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
46.500 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
231 |
PP2400551677 |
259.GE.N4 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamid |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
6.200 |
29.760.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
232 |
PP2400551908 |
490.GE.N2 |
Riroxator 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110192423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
296 |
6.100 |
1.805.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
233 |
PP2400552030 |
612.GE.N4 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
880 |
83.000 |
73.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
234 |
PP2400551639 |
221.GE.N4 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724 (VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
14.400 |
315 |
4.536.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
235 |
PP2400551716 |
298.GE.N2 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ *4ml |
Lọ |
500 |
4.347.000 |
2.173.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
236 |
PP2400551542 |
124.GE.N2 |
Letram-250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110525024
(VN-18902-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.840 |
4.500 |
8.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
237 |
PP2400551912 |
494.GE.N1 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao pim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.200 |
13.000 |
145.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
238 |
PP2400552084 |
666.GE.N1 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.600 |
21.410 |
291.176.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
239 |
PP2400552052 |
634.GE.N1 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.800 |
19.000 |
547.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
240 |
PP2400551582 |
164.GE.N2 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
50.000 |
63.000 |
3.150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
241 |
PP2400552261 |
843.GE.N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
19.200 |
8.862 |
170.150.400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
242 |
PP2400551741 |
323.GE.N4 |
Bilumid |
Bicalutamid |
50mg |
893114465123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80 |
21.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
243 |
PP2400551958 |
540.GE.N1 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
33.120 |
4.893 |
162.056.160 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
244 |
PP2400552211 |
793.GE.N5 |
Asthasal HFA |
Salbutamol sulfat |
100mcg/liều; 200 liều |
VN-15198-12 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024) |
Xịt |
Thuốc hít định liều |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống hít định liều, ống 200 liều |
Ống |
3.000 |
44.250 |
132.750.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
245 |
PP2400552021 |
603.GE.N1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.600 |
7.694 |
181.578.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
246 |
PP2400551649 |
231.GE.N4 |
Aciste 3 MIU |
Colistimethat natri |
3 MIU |
893114444724 (SĐK cũ: VD-27084-17)
(Quyết định gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024; Hiệu lực đến: 18/06/2029) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
120 |
676.000 |
81.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
247 |
PP2400552078 |
660.GE.N3 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
76.000 |
930 |
70.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
248 |
PP2400551666 |
248.GE.N2 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
4.039.200 |
96.940.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
249 |
PP2400551602 |
184.GE.N4 |
Vicidori 500mg |
Doripenem* |
500mg |
893110899824
(SĐK cũ: VD-24894-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
618.000 |
494.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
250 |
PP2400552106 |
688.GE.N2 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.600 |
4.500 |
61.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
251 |
PP2400552229 |
811.GE.N4 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
960 |
42.000 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
252 |
PP2400551586 |
168.GE.N1 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124
(SĐK cũ: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
228.000 |
912.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
253 |
PP2400551901 |
483.GE.N2 |
Apixaban Tablets 2.5mg |
Apixaban |
2,5mg |
VN3-403-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên |
Viên |
800 |
11.829 |
9.463.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
254 |
PP2400552232 |
814.GE.N1 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
800410111224 (VN-18909-15) |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
20 |
13.990.000 |
279.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
255 |
PP2400551874 |
456.GE.N1 |
Flupril 5mg |
Ramipril |
5mg |
594110960224 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
256 |
PP2400552076 |
658.GE.N2 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
172.000 |
1.050 |
180.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
257 |
PP2400551711 |
293.GE.N4 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin |
10mg/1ml |
893114093623 (QLĐB-696-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
160 |
383.250 |
61.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
258 |
PP2400551492 |
74.GE.N1 |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. |
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x100mg |
Lọ |
150 |
11.818.800 |
1.772.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
259 |
PP2400552014 |
596.GE.N4 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
19.200 |
4.599 |
88.300.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
260 |
PP2400552027 |
609.GE.N4 |
Vinsalamin 500 |
Mesalamin |
500mg |
893110448524 (VD-32036-19) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
261 |
PP2400552096 |
678.GE.N2 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.000 |
1.890 |
332.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
262 |
PP2400551937 |
519.GE.N2 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.900 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
263 |
PP2400551713 |
295.GE.N2 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
1.725.000 |
862.500.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
264 |
PP2400551560 |
142.GE.N4 |
Augbidil 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
893110000223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
800 |
3.675 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
265 |
PP2400552100 |
682.GE.N1 |
Flebogamma 5% DIF |
Human normal immunoglobulin |
5%; 50ml |
840410090723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml |
Instituto Grifols, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
3.958.998 |
395.899.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
266 |
PP2400552032 |
614.GE.N1 |
CARSIL 90MG |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
34.400 |
3.360 |
115.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
267 |
PP2400551575 |
157.GE.N1 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
529110033725
(VN-22168-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ |
Lọ |
15.000 |
54.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
268 |
PP2400552063 |
645.GE.N2 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(SĐK cũ: VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.600 |
2.945 |
134.292.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
269 |
PP2400551730 |
312.GE.N1 |
Nexavar |
Sorafenib (dạng tosylate) |
200mg |
400114020523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
403.326 |
806.652.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
270 |
PP2400551729 |
311.GE.N5 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
9.643.200 |
1.928.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
271 |
PP2400551788 |
370.GE.N4 |
Vitazol 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110460723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
272 |
PP2400552215 |
797.GE.N4 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
8.000 |
3.800 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
273 |
PP2400552303 |
885.GE.N4 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
1.750 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
274 |
PP2400551714 |
296.GE.N2 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.200 |
4.100.000 |
4.920.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
275 |
PP2400551915 |
497.GE.N2 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110390723
(VD-21116-14) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
3.200 |
28.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
276 |
PP2400551651 |
233.GE.N2 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
1.000 |
134.400 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
277 |
PP2400552015 |
597.GE.N1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
6.780 |
298.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
278 |
PP2400551785 |
367.GE.N2 |
Zilamac-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
279 |
PP2400552057 |
639.GE.N1 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
4.956 |
743.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
280 |
PP2400552088 |
670.GE.N1 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
8.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
281 |
PP2400552037 |
619.GE.N2 |
Ursokol 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VD-35828-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.320 |
7.500 |
47.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
282 |
PP2400551985 |
567.GE.N4 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
1.145 |
11.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
283 |
PP2400551749 |
331.GE.N1 |
Goserelin Alvogen 10.8mg |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) |
10,8mg |
400114349300 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
120 |
5.950.000 |
714.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
284 |
PP2400551627 |
209.GE.N4 |
Vinhopro |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
250mg |
893115113124 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
800 |
10.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
285 |
PP2400551503 |
85.GE.N2 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
8.800 |
140.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
286 |
PP2400551584 |
166.GE.N1 |
Cefoxitine Gerda 1G |
Cefoxitin |
1g |
840110007424
(SĐK cũ: VN-20445-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
111.800 |
894.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
287 |
PP2400551554 |
136.GE.N1 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
22.000 |
6.972 |
153.384.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
288 |
PP2400551747 |
329.GE.N1 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
50mg/ml |
400114972824 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
50 |
4.242.000 |
212.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
289 |
PP2400551931 |
513.GE.N4 |
β-SOL |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
6.550 |
2.620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
290 |
PP2400551948 |
530.GE.N1 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
1.120 |
567.000 |
635.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
291 |
PP2400551960 |
542.GE.N4 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
12.000 |
1.953 |
23.436.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
292 |
PP2400552201 |
783.GE.N4 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
280 |
90.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
293 |
PP2400551671 |
253.GE.N4 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
4.400 |
70.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
294 |
PP2400551573 |
155.GE.N4 |
Spreapim 2 g |
Cefepim |
2g |
893110804124 (VD-32786-19) (Quyết định gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
4.000 |
62.800 |
251.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
295 |
PP2400551467 |
49.GE.N4 |
Bakidol 160 |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/5ml |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.400 |
2.100 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
296 |
PP2400552265 |
847.GE.N4 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
9.600 |
2.900 |
27.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
297 |
PP2400551796 |
378.GE.N1 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
120 |
110.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
298 |
PP2400551487 |
69.GE.N2 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (tương đương 21 microkatals, 4200 đơn vị) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
950 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
299 |
PP2400552204 |
786.GE.N1 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
400 |
434.000 |
173.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
300 |
PP2400551446 |
28.GE.N4 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml; 2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
400 |
39.900 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
301 |
PP2400552118 |
700.GE.N1 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
528 |
129.675 |
68.468.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
302 |
PP2400551956 |
538.GE.N4 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
902 |
8.659.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
303 |
PP2400551644 |
226.GE.N4 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
893110128823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
960 |
478 |
458.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
304 |
PP2400551856 |
438.GE.N2 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424
(SĐK cũ: VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
4.200 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
305 |
PP2400551815 |
397.GE.N2 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
460 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
306 |
PP2400551881 |
463.GE.N1 |
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724 (VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.000 |
14.680 |
411.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
307 |
PP2400551683 |
265.GE.N4 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
640 |
189.000 |
120.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
308 |
PP2400552139 |
721.GE.N4 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.600 |
1.491 |
103.773.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
309 |
PP2400551629 |
211.GE.N4 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
1.600 |
49.900 |
79.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
310 |
PP2400552092 |
674.GE.N4 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
52.000 |
294 |
15.288.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
311 |
PP2400551518 |
100.GE.N4 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
400 |
31.500 |
12.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
312 |
PP2400551742 |
324.GE.N1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
64 |
2.934.750 |
187.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
313 |
PP2400551455 |
37.GE.N1 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 (Có quyết định gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 và Luật số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
314 |
PP2400551824 |
406.GE.N3 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.680 |
3.150 |
46.242.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
315 |
PP2400552311 |
893.GE.N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
160 |
51.900 |
8.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
316 |
PP2400551736 |
318.GE.N5 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2.400 |
31.100 |
74.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
317 |
PP2400552240 |
822.GE.N4 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm. |
Natri clorid: 520mg, Natri citrat dihydrat: 580 mg, Kali clorid: 300mg, Glucose khan: 2700mg, Kẽm gluconat: 35mg (tương đương Kẽm: 5mg) |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
4.000 |
2.750 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
318 |
PP2400551622 |
204.GE.N4 |
Rovagi 3 |
Spiramycin |
3M.U.I |
893110259223 (VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.600 |
3.250 |
18.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
319 |
PP2400552059 |
641.GE.N3 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.000 |
3.850 |
554.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
320 |
PP2400552165 |
747.GE.N4 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80 |
7.200 |
576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
321 |
PP2400551972 |
554.GE.N4 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô |
500mg + 250mg |
893100856024 (VD-32566-19) |
Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
800 |
1.600 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
322 |
PP2400552143 |
725.GE.N1 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
312 |
173.191 |
54.035.592 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
323 |
PP2400551755 |
337.GE.N1 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
240 |
2.557.000 |
613.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
324 |
PP2400551970 |
552.GE.N4 |
Alumag-s |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Gel Magnesi hydroxyd 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg) + Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg) + Nhũ tương Simethicon 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) |
893100066100
(VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g |
Gói |
26.400 |
3.400 |
89.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
325 |
PP2400551543 |
125.GE.N1 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
840110987824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
14.070 |
67.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
326 |
PP2400551820 |
402.GE.N5 |
Eurythmic |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
890110041225 (VN-22479-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch pha tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 3 ml |
Lọ |
960 |
21.000 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
327 |
PP2400551520 |
102.GE.N1 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/ml |
VN-19221-15
(Gia hạn theo Quyết định số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
57.750 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
328 |
PP2400551921 |
503.GE.N2 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624
(SĐK cũ: VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
6.800 |
884.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
329 |
PP2400551993 |
575.GE.N1 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3.600 |
5.306 |
19.101.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
330 |
PP2400551569 |
151.GE.N2 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
56.000 |
65.000 |
3.640.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
331 |
PP2400551516 |
98.GE.N1 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
6.500 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
332 |
PP2400552142 |
724.GE.N4 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
893110017000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
352 |
42.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
333 |
PP2400552269 |
851.GE.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
19.200 |
5.198 |
99.801.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
334 |
PP2400552148 |
730.GE.N4 |
Rifado |
Rifamycin |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
335 |
PP2400551761 |
343.GE.N2 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
19.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
336 |
PP2400552192 |
774.GE.N4 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
30.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
337 |
PP2400551762 |
344.GE.N4 |
Padro-BFS |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dinatri pamidronat 3mg |
3mg |
VD-34163-20 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa |
Ống |
200 |
615.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
338 |
PP2400551603 |
185.GE.N1 |
Ertalgold |
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri ) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
240 |
547.000 |
131.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
339 |
PP2400551687 |
269.GE.N5 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
320 |
312.000 |
99.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
340 |
PP2400551867 |
449.GE.N1 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
5.960 |
476.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
341 |
PP2400552255 |
837.GE.N1 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
200 |
720.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
342 |
PP2400551984 |
566.GE.N4 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.600 |
300 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
343 |
PP2400551750 |
332.GE.N1 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5 mg |
594114010825(VN-20367-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
15.000 |
16.370 |
245.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
344 |
PP2400552060 |
642.GE.N2 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
92.000 |
3.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
345 |
PP2400551529 |
111.GE.N1 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1.200 |
49.500 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
346 |
PP2400551551 |
133.GE.N1 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14
viên |
Viên |
10.000 |
9.490 |
94.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
347 |
PP2400552097 |
679.GE.N4 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.000 |
546 |
96.096.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
348 |
PP2400552103 |
685.GE.N1 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
72 |
6.627.920 |
477.210.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
349 |
PP2400551989 |
571.GE.N4 |
SPAS-AGI 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924 (VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
489 |
3.912.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
350 |
PP2400551748 |
330.GE.N1 |
Goserelin Alvogen 3.6mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm dưới da |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) |
Germany |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
500 |
2.250.000 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
351 |
PP2400552216 |
798.GE.N2 |
Breezol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai
100ml |
Chai |
800 |
39.000 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
352 |
PP2400551778 |
360.GE.N4 |
Exopan |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/ml; 15ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
1.200 |
125.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
353 |
PP2400551525 |
107.GE.N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40 |
29.400 |
1.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
354 |
PP2400552075 |
657.GE.N1 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
172.000 |
2.338 |
402.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
355 |
PP2400551723 |
305.GE.N2 |
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 V/v sửa đổi thông tin danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
7.585 |
16.687.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
356 |
PP2400552013 |
595.GE.N4 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
8.000 |
4.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
357 |
PP2400551891 |
473.GE.N1 |
Bradirem |
Ivabradine |
7,5mg |
529110964324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
28.800 |
9.999 |
287.971.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
358 |
PP2400551458 |
40.GE.N1 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.200 |
55.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
359 |
PP2400551804 |
386.GE.N5 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
72 |
66.000 |
4.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
360 |
PP2400551625 |
207.GE.N1 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
320 |
113.000 |
36.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
361 |
PP2400551701 |
283.GE.N4 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
124.950 |
149.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
362 |
PP2400551581 |
163.GE.N2 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ - Hộp 1 lọ |
Lọ |
24.000 |
53.000 |
1.272.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
363 |
PP2400552202 |
784.GE.N1 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
800 |
219.000 |
175.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
364 |
PP2400552220 |
802.GE.N4 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
2,500mg + 0,500mg |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
11.200 |
12.600 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
365 |
PP2400551932 |
514.GE.N4 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%; 30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
560 |
31.500 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
366 |
PP2400551863 |
445.GE.N4 |
Nebivolol DWP 10mg |
Nebivolol |
10mg |
893110031124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.990 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
367 |
PP2400551828 |
410.GE.N1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
19.200 |
8.557 |
164.294.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
368 |
PP2400551684 |
266.GE.N2 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
120 |
3.800.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
369 |
PP2400551673 |
255.GE.N4 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.800 |
116.991 |
561.556.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
370 |
PP2400552135 |
717.GE.N1 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
320 |
11.900 |
3.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
371 |
PP2400551580 |
162.GE.N2 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.400 |
145.488 |
349.171.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
372 |
PP2400551808 |
390.GE.N4 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6 ml |
Bơm tiêm |
240 |
5.940.000 |
1.425.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
373 |
PP2400552164 |
746.GE.N1 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
1.600 |
2.400 |
3.840.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
374 |
PP2400552284 |
866.GE.N4 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50.400 |
6.879 |
346.701.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
375 |
PP2400551719 |
301.GE.N5 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
160 |
13.923.000 |
2.227.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
376 |
PP2400552173 |
755.GE.N4 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
7.600 |
364.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
377 |
PP2400551773 |
355.GE.N2 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
3.200 |
30.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
378 |
PP2400551784 |
366.GE.N4 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt + Acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
800 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
379 |
PP2400551564 |
146.GE.N3 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110599624
( VD-28068-17) |
Uống |
Viên Nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
28.800 |
8.484 |
244.339.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
380 |
PP2400551965 |
547.GE.N1 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
4.980 |
179.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
381 |
PP2400551816 |
398.GE.N4 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
415 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
382 |
PP2400551453 |
35.GE.N4 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
16.000 |
325 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
383 |
PP2400551486 |
68.GE.N2 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg+2800IU |
893110417324
(VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
4.000 |
57.500 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
384 |
PP2400551837 |
419.GE.N2 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164424
(VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.500 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
385 |
PP2400551918 |
500.GE.N2 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
6.800 |
652.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
386 |
PP2400551967 |
549.GE.N2 |
Lastro 30 |
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
1.200 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 22331/QLD-ĐK ngày 29/12/2017 |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
387 |
PP2400552147 |
729.GE.N1 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
80 |
90.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
388 |
PP2400552044 |
626.GE.N4 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%; 10g |
VD-26392-17 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tube x 10g |
Tube |
336 |
4.000 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
389 |
PP2400552267 |
849.GE.N4 |
Mannitol |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
360 |
21.000 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
390 |
PP2400552017 |
599.GE.N1 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
6.088 |
146.112.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
391 |
PP2400551498 |
80.GE.N1 |
Zolimetax |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) |
4mg/100ml |
800110771324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
700 |
3.790.000 |
2.653.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
392 |
PP2400552070 |
652.GE.N1 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1.840 |
415.000 |
763.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
393 |
PP2400552225 |
807.GE.N4 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
22.000 |
470 |
10.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
394 |
PP2400551752 |
334.GE.N1 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.683 |
68.196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
395 |
PP2400552160 |
742.GE.N4 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16)
(Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
5.250 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
396 |
PP2400552126 |
708.GE.N1 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
600 |
131.099 |
78.659.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
397 |
PP2400551589 |
171.GE.N2 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
265.000 |
1.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
398 |
PP2400552245 |
827.GE.N1 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1.920 |
162.225 |
311.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
399 |
PP2400551734 |
316.GE.N2 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249
523 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
50 |
26.271.000 |
1.313.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
400 |
PP2400552029 |
611.GE.N1 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
880 |
97.860 |
86.116.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
401 |
PP2400551599 |
181.GE.N1 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
63.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
402 |
PP2400551680 |
262.GE.N4 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ml; 1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
800 |
294.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
403 |
PP2400551594 |
176.GE.N2 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724
(VD-26844-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
4.800 |
99.981 |
479.908.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
404 |
PP2400551963 |
545.GE.N4 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.480 |
3.960 |
17.740.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
405 |
PP2400552134 |
716.GE.N1 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
272 |
244.799 |
66.585.328 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
406 |
PP2400552145 |
727.GE.N5 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50µg (mcg), 120 liều xịt |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Chai |
960 |
105.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
407 |
PP2400551595 |
177.GE.N1 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.200 |
89.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
408 |
PP2400551922 |
504.GE.N1 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
14.500 |
435.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
409 |
PP2400552137 |
719.GE.N1 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
216 |
241.000 |
52.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
410 |
PP2400552286 |
868.GE.N4 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
144.000 |
1.785 |
257.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
411 |
PP2400551664 |
246.GE.N5 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
48 |
3.550.000 |
170.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
412 |
PP2400552124 |
706.GE.N2 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Ống Bơm tiêm |
320 |
522.900 |
167.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
413 |
PP2400551448 |
30.GE.N4 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.800 |
3.630 |
46.464.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
414 |
PP2400551443 |
25.GE.N1 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100% (tt/tt); 250ml |
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
1.523.550 |
1.828.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
415 |
PP2400552058 |
640.GE.N3 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.890 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
416 |
PP2400552031 |
613.GE.N1 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.760 |
838 |
3.150.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
417 |
PP2400551485 |
67.GE.N4 |
OSTAGI - D3 PLUS |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 140mcg (5600 UI) |
893110206600 (VD-33383-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.200 |
12.800 |
40.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
418 |
PP2400551441 |
23.GE.N5 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.200 |
24.800 |
104.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
419 |
PP2400551598 |
180.GE.N3 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.120 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
420 |
PP2400551563 |
145.GE.N4 |
Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
893110301423
(VD-29402-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Viên |
16.800 |
2.450 |
41.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
421 |
PP2400551559 |
141.GE.N4 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
1.210 |
9.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
422 |
PP2400551699 |
281.GE.N4 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
640 |
373.695 |
239.164.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
423 |
PP2400551545 |
127.GE.N4 |
Vinepsi Oral |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110747324 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml,
kèm 1 xi lanh 1ml |
Chai |
80 |
150.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
424 |
PP2400551717 |
299.GE.N5 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
450 |
3.780.000 |
1.701.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
425 |
PP2400552016 |
598.GE.N1 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.570 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
426 |
PP2400551642 |
224.GE.N2 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115243623 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml;
Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml; |
Chai |
2.400 |
132.000 |
316.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
427 |
PP2400551904 |
486.GE.N1 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.840 |
30.388 |
55.913.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
428 |
PP2400551544 |
126.GE.N3 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500 mg |
VD-21105-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
7.350 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
429 |
PP2400551483 |
65.GE.N1 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
8.000 |
11.050 |
88.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
430 |
PP2400551943 |
525.GE.N4 |
Dimustar 0.1% |
Tacrolimus |
0,1%; 10g |
893110175824
(VD-28256-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g,
tuýp nhôm |
Tuýp |
96 |
45.000 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
431 |
PP2400551473 |
55.GE.N1 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.390 |
13.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
432 |
PP2400551550 |
132.GE.N4 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
2.877 |
26.468.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
433 |
PP2400552046 |
628.GE.N4 |
Vinsolon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110100023
(CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi
2ml |
Lọ |
960 |
25.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
434 |
PP2400551930 |
512.GE.N4 |
Cafunten |
Clotrimazol |
10mg/g x 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
200 |
6.300 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
435 |
PP2400551821 |
403.GE.N4 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
80 |
25.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
436 |
PP2400551987 |
569.GE.N2 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
893110165624
(VD-28043-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.480 |
3.550 |
15.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
437 |
PP2400551902 |
484.GE.N2 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
13.400 |
10.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
438 |
PP2400551770 |
352.GE.N4 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.120 |
5.481 |
6.138.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
439 |
PP2400552307 |
889.GE.N4 |
Agi-VitaC |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
150 |
18.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
440 |
PP2400551869 |
451.GE.N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
240.000 |
6.589 |
1.581.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
441 |
PP2400551614 |
196.GE.N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
47.300 |
5.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
442 |
PP2400551468 |
50.GE.N4 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml; 60ml |
893100623524
(VD-29552-18) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4.000 |
11.034 |
44.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
443 |
PP2400551886 |
468.GE.N1 |
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 25mg |
383110424023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.600 |
15.200 |
267.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
444 |
PP2400552111 |
693.GE.N1 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
80 |
65.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
445 |
PP2400551802 |
384.GE.N2 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
7.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
446 |
PP2400552051 |
633.GE.N5 |
Vindapa 5mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
2.410 |
23.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
447 |
PP2400551480 |
62.GE.N4 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
505 |
2.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
448 |
PP2400551496 |
78.GE.N2 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 (893110020500) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
17.000 |
40.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
449 |
PP2400551447 |
29.GE.N4 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
5.460 |
87.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
450 |
PP2400552258 |
840.GE.N2 |
Glucose 5% |
Dextrose anhydrous
( tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Dextrose anhydrous
(tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
20.000 |
18.600 |
372.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
451 |
PP2400551592 |
174.GE.N3 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-31761-19 (893110507824) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ ,10 vỉ x 10 viên |
viên |
16.000 |
8.570 |
137.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
452 |
PP2400551854 |
436.GE.N4 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril+hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.200 |
1.491 |
52.483.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
453 |
PP2400551865 |
447.GE.N4 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
520 |
84.000 |
43.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
454 |
PP2400552218 |
800.GE.N1 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
560 |
115.500 |
64.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
455 |
PP2400551733 |
315.GE.N5 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
8.190.000 |
1.310.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
456 |
PP2400551472 |
54.GE.N4 |
Epfepara Codeine |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
893100690124 (VD-29935-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
1.900 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
457 |
PP2400551604 |
186.GE.N2 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực đến 02/08/2027) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
46.800 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
458 |
PP2400551873 |
455.GE.N1 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
53.600 |
3.988 |
213.756.800 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
459 |
PP2400552241 |
823.GE.N4 |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
8.000 |
1.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
460 |
PP2400551979 |
561.GE.N4 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
1.200 |
78.000 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
461 |
PP2400551814 |
396.GE.N3 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
600 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
462 |
PP2400552252 |
834.GE.N2 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
240 |
630.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
463 |
PP2400551605 |
187.GE.N2 |
Piperacillin 2 g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(SĐK cũ: VD-26851-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
400 |
69.300 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
464 |
PP2400551576 |
158.GE.N4 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110751124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt nam |
hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
64.900 |
103.840.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
465 |
PP2400551670 |
252.GE.N4 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/ 100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Chai/Lọ/Túi |
80 |
128.500 |
10.280.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
466 |
PP2400551850 |
432.GE.N1 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5 mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.400 |
3.265 |
125.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
467 |
PP2400551526 |
108.GE.N1 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.120 |
24.300 |
27.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
468 |
PP2400551756 |
338.GE.N1 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
200 |
7.700.000 |
1.540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
469 |
PP2400551872 |
454.GE.N4 |
Ramipril 1,25 |
Ramipril |
1,25mg |
893110004323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.050 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
470 |
PP2400551780 |
362.GE.N4 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 0,75mg |
893100344023 (VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
833 |
4.664.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
471 |
PP2400551731 |
313.GE.N4 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
345.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
472 |
PP2400551499 |
81.GE.N4 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg |
4mg/100ml |
893110620524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Chai |
100 |
750.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
473 |
PP2400551767 |
349.GE.N2 |
Manduka |
Flavoxat |
200mg |
893110282823
(VD-28472-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.400 |
25.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
474 |
PP2400551536 |
118.GE.N1 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1.632.906 |
163.290.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
475 |
PP2400552056 |
638.GE.N3 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
3.200 |
307.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
476 |
PP2400552020 |
602.GE.N1 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
43.200 |
3.200 |
138.240.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
477 |
PP2400551653 |
235.GE.N2 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
74.004 |
444.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
478 |
PP2400551567 |
149.GE.N2 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 của Cục QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
78.000 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
479 |
PP2400552123 |
705.GE.N1 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
320 |
1.045.000 |
334.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
480 |
PP2400551803 |
385.GE.N2 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223 (VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
10.320 |
4.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
481 |
PP2400552262 |
844.GE.N4 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
160 |
16.380 |
2.620.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
482 |
PP2400551669 |
251.GE.N5 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
80 |
89.000 |
7.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
483 |
PP2400552122 |
704.GE.N4 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
400 |
39.000 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
484 |
PP2400551913 |
495.GE.N1 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 ( VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
10.500 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 1 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
485 |
PP2400551934 |
516.GE.N4 |
Bifudin |
Fusidic acid |
2%; 5g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
208 |
11.487 |
2.389.296 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
486 |
PP2400551791 |
373.GE.N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
480 |
95.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
487 |
PP2400551715 |
297.GE.N5 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
399.000 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
488 |
PP2400551834 |
416.GE.N2 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.150 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
489 |
PP2400552169 |
751.GE.N4 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.480 |
1.020 |
4.569.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
490 |
PP2400551517 |
99.GE.N1 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
1.200 |
120.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
491 |
PP2400552008 |
590.GE.N4 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
893100875124
(VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
3.440 |
756 |
2.600.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
492 |
PP2400551479 |
61.GE.N1 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.600 |
5.450 |
30.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
493 |
PP2400551745 |
327.GE.N2 |
BESTANE |
Exemestane (micronized) 25mg |
25mg |
VN3-344-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
25.800 |
154.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
494 |
PP2400552205 |
787.GE.N5 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
5.000 |
155.000 |
775.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
495 |
PP2400551626 |
208.GE.N1 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2.560 |
8.600 |
22.016.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
496 |
PP2400551933 |
515.GE.N4 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5%; 20g |
893100586724
(VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
256 |
18.000 |
4.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
497 |
PP2400551917 |
499.GE.N3 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.900 |
348.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
498 |
PP2400551466 |
48.GE.N4 |
Agimol 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
893100309000 (VD-26722-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
1.600 |
280 |
448.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
499 |
PP2400552050 |
632.GE.N2 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.560 |
12.600 |
32.256.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
500 |
PP2400551667 |
249.GE.N1 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
960 |
19.420 |
18.643.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
501 |
PP2400551681 |
263.GE.N4 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
400 |
549.150 |
219.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
502 |
PP2400551983 |
565.GE.N1 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
2.400 |
24.029 |
57.669.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
503 |
PP2400551505 |
87.GE.N4 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
18.800 |
80 |
1.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
504 |
PP2400551975 |
557.GE.N2 |
Panloz-20 |
Pantoprazole |
20mg |
890110008400
(VN-16079-12) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.200 |
1.748 |
54.537.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
505 |
PP2400552249 |
831.GE.N2 |
Hepagold |
Acid amin* (dành cho bệnh lý gan) |
8%, 250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
1.600 |
95.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
506 |
PP2400552086 |
668.GE.N3 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
9.500 |
2.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
507 |
PP2400551988 |
570.GE.N1 |
P-Cet 250 |
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg |
0,25mg/5ml |
840110428023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.040 |
615.000 |
639.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
508 |
PP2400551579 |
161.GE.N1 |
Buflan 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
56.000 |
184.000 |
10.304.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
509 |
PP2400552102 |
684.GE.N1 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
48 |
4.800.940 |
230.445.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
510 |
PP2400551721 |
303.GE.N2 |
ERLOTINIB TABLETS 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) |
150mg |
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
82.300 |
32.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
511 |
PP2400552156 |
738.GE.N1 |
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml |
Atosiban dưới dạng Atosiban Acetate |
37,5mg/5ml |
400110773224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH
- CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
96 |
1.790.000 |
171.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
512 |
PP2400551630 |
212.GE.N1 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
4.000 |
38.800 |
155.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
513 |
PP2400551459 |
41.GE.N4 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
514 |
PP2400551919 |
501.GE.N4 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
893110475724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
560.000 |
3.090 |
1.730.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
515 |
PP2400551465 |
47.GE.N4 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.240 |
3.255 |
7.291.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
516 |
PP2400551882 |
464.GE.N2 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
7.600 |
212.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
517 |
PP2400552002 |
584.GE.N4 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
10,63g/66ml + 3,92g/66ml |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
600 |
39.690 |
23.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
518 |
PP2400552199 |
781.GE.N1 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
6.720 |
12.000 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
519 |
PP2400551691 |
273.GE.N4 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
720 |
344.988 |
248.391.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
520 |
PP2400551606 |
188.GE.N2 |
Zobacta 3,375 g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124
(VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.800 |
112.000 |
537.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
521 |
PP2400552144 |
726.GE.N4 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
600 |
96.000 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
522 |
PP2400551572 |
154.GE.N3 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924
(VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
10.689 |
128.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
523 |
PP2400551549 |
131.GE.N1 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
17.200 |
154.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
524 |
PP2400552174 |
756.GE.N4 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
800 |
200 |
160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
525 |
PP2400551757 |
339.GE.N1 |
Cellcept |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
800114432423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG |
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
23.659 |
141.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
526 |
PP2400551977 |
559.GE.N4 |
Rabepagi 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-34106-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
410 |
41.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
527 |
PP2400551509 |
91.GE.N3 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 (VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.680 |
13.440.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
528 |
PP2400552280 |
862.GE.N1 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
1.120 |
170.000 |
190.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
529 |
PP2400551847 |
429.GE.N3 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.197 |
57.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
530 |
PP2400552090 |
672.GE.N1 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
208.000 |
1.102 |
229.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
531 |
PP2400551568 |
150.GE.N2 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2g |
893110372123
(VD-28682-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
137.500 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
532 |
PP2400551976 |
558.GE.N2 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
795 |
57.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
533 |
PP2400552120 |
702.GE.N1 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.640 |
57.000 |
150.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
534 |
PP2400551507 |
89.GE.N4 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
19.200 |
27 |
518.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
535 |
PP2400551546 |
128.GE.N4 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
800 |
310 |
248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
536 |
PP2400551632 |
214.GE.N1 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
960 |
115.999 |
111.359.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
537 |
PP2400551878 |
460.GE.N1 |
Micardis Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
520110122823 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.366 |
749.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
538 |
PP2400551944 |
526.GE.N1 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
16 |
39.240.652 |
627.850.432 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
539 |
PP2400551760 |
342.GE.N1 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
42.946 |
171.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
540 |
PP2400551512 |
94.GE.N4 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
13.600 |
730 |
9.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
541 |
PP2400552239 |
821.GE.N4 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(3,5g+ 1,5g+ 2,545g +20g)/27,9g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
1.200 |
1.491 |
1.789.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
542 |
PP2400551946 |
528.GE.N1 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
96 |
6.200.000 |
595.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
543 |
PP2400551927 |
509.GE.N4 |
Tazoretin |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg |
30mg/30g |
893110316424
VD-30474-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel |
Tuýp |
288 |
110.000 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
544 |
PP2400551939 |
521.GE.N2 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tube |
400 |
95.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
545 |
PP2400552278 |
860.GE.N1 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
110.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
546 |
PP2400552260 |
842.GE.N1 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
547 |
PP2400551571 |
153.GE.N4 |
Haginir DT 125 |
Cefdinir |
125mg |
VD-29523-18 CV gia hạn số 853/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén phân tán |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.600 |
6.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
548 |
PP2400551420 |
2.GE.N1 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2.700.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
549 |
PP2400551849 |
431.GE.N3 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.900 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
550 |
PP2400552305 |
887.GE.N4 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
118 |
14.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
551 |
PP2400552025 |
607.GE.N3 |
Ettaby |
Itoprid |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
44.000 |
4.197 |
184.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
552 |
PP2400551490 |
72.GE.N1 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin Salmon |
100IU/1ml |
Số ĐK gia hạn: 400110017224 (số: 3/QĐ-QLD gia hạn đến 03/01/2029) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
400 |
90.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
553 |
PP2400552310 |
892.GE.N4 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
700 |
47.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
554 |
PP2400551655 |
237.GE.N2 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
1.600 |
229.000 |
366.400.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
555 |
PP2400551430 |
12.GE.N1 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
280 |
66.720 |
18.681.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
556 |
PP2400551735 |
317.GE.N5 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
24 |
22.680.000 |
544.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
557 |
PP2400551900 |
482.GE.N1 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
40 |
10.830.000 |
433.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
558 |
PP2400551907 |
489.GE.N1 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
383110184400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
296 |
33.000 |
9.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
559 |
PP2400551609 |
191.GE.N2 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3,0g + 0,2g |
893110155824
(VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
1.600 |
165.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
560 |
PP2400551992 |
574.GE.N4 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
7.200 |
165 |
1.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
561 |
PP2400552248 |
830.GE.N2 |
Kidmin |
Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
280 |
115.000 |
32.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
562 |
PP2400551427 |
9.GE.N4 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.320 |
84.000 |
110.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
563 |
PP2400552038 |
620.GE.N1 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.560 |
3.360 |
8.601.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
564 |
PP2400552042 |
624.GE.N1 |
Depaxan |
Dexamethason |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
565 |
PP2400552158 |
740.GE.N1 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi 5L (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
800110984824
(VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffee Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, Túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
800 |
700.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
566 |
PP2400552189 |
771.GE.N4 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
80 |
63.000 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
567 |
PP2400552121 |
703.GE.N1 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
126.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
568 |
PP2400551899 |
481.GE.N4 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg; 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.600 |
832 |
17.971.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
569 |
PP2400551647 |
229.GE.N4 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%; 5 g |
893110598324
(SĐK cũ: VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tube x 5g |
Tuýp |
1.600 |
3.800 |
6.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
570 |
PP2400551974 |
556.GE.N1 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125 (VN-22133-19) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31.200 |
5.850 |
182.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
571 |
PP2400551764 |
346.GE.N4 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.000 |
6.783 |
1.193.808.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
572 |
PP2400552263 |
845.GE.N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
898 |
7.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
573 |
PP2400551637 |
219.GE.N4 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
800 |
147.000 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
574 |
PP2400551732 |
314.GE.N2 |
Trazimera |
Trastuzumab 150mg |
150mg |
540410174700 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
9.696.750 |
1.939.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
575 |
PP2400551488 |
70.GE.N4 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
598 |
71.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
576 |
PP2400551431 |
13.GE.N1 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
577 |
PP2400551668 |
250.GE.N1 |
FUNGOCAP 200mg CAPSULES, HARD |
Fluconazol |
200mg |
380110010124 (VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
35.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
578 |
PP2400551611 |
193.GE.N4 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
1.280 |
41.000 |
52.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
579 |
PP2400551588 |
170.GE.N2 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
142.000 |
113.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
580 |
PP2400551566 |
148.GE.N4 |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110367723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.200 |
1.196 |
22.963.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
581 |
PP2400551889 |
471.GE.N1 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
24 |
30.000 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
582 |
PP2400552222 |
804.GE.N4 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.600 |
2.080 |
78.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
583 |
PP2400551893 |
475.GE.N4 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
272.000 |
265 |
72.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
584 |
PP2400552108 |
690.GE.N4 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
1.092 |
1.747.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
585 |
PP2400551700 |
282.GE.N4 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 (QLĐB-614-17) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
480 |
945.000 |
453.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
586 |
PP2400551615 |
197.GE.N4 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%; 15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tube |
40 |
14.490 |
579.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
587 |
PP2400551708 |
290.GE.N4 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomide |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
160 |
588.000 |
94.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
588 |
PP2400551722 |
304.GE.N4 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
208.000 |
499.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
589 |
PP2400551879 |
461.GE.N2 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
937 |
74.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
590 |
PP2400551954 |
536.GE.N1 |
Ultravist 300 |
Iopromid acid |
623,40mg/ml; 100ml |
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
4.800 |
441.000 |
2.116.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
591 |
PP2400552293 |
875.GE.N4 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.300 |
90.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
592 |
PP2400551779 |
361.GE.N1 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
160 |
18.500 |
2.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
593 |
PP2400551971 |
553.GE.N4 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg; 800mg; 60mg |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói,30 gói, 50 gói x10ml |
Gói |
40.000 |
3.850 |
154.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
594 |
PP2400551610 |
192.GE.N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2.000 |
41.800 |
83.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
595 |
PP2400551953 |
535.GE.N1 |
Ultravist 300 |
Iopromid acid |
623,40mg/ml; 50ml |
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ |
9.600 |
254.678 |
2.444.908.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
596 |
PP2400551966 |
548.GE.N1 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
9.480 |
341.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
597 |
PP2400552114 |
696.GE.N4 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
512 |
32.800 |
16.793.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
598 |
PP2400552125 |
707.GE.N1 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
152.999 |
22.949.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
599 |
PP2400551961 |
543.GE.N2 |
Bismuth subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.800 |
3.900 |
34.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
600 |
PP2400551724 |
306.GE.N4 |
Umkanib 100 |
Imatinib |
100mg |
893114110623 (QLĐB-513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
2.200 |
19.500 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
601 |
PP2400551835 |
417.GE.N1 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
144.000 |
4.560 |
656.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
602 |
PP2400552128 |
710.GE.N4 |
OLATANOL |
Olopatadin hydroclorid |
0,2% ; 5ml |
893110340200 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
62.490 |
24.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
603 |
PP2400552162 |
744.GE.N4 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
300 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
604 |
PP2400552191 |
773.GE.N4 |
Serovula |
Piracetam |
333,3mg/ml; 10ml |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
80 |
15.900 |
1.272.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
605 |
PP2400551634 |
216.GE.N1 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
480 |
250.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
606 |
PP2400551797 |
379.GE.N5 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
120 |
110.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
607 |
PP2400551894 |
476.GE.N4 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
272.000 |
64 |
17.408.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
608 |
PP2400551646 |
228.GE.N4 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110316524
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.800 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
609 |
PP2400552253 |
835.GE.N1 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
800 |
860.000 |
688.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
610 |
PP2400551861 |
443.GE.N1 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
4.389 |
175.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
611 |
PP2400551978 |
560.GE.N1 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 (Có quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 và Luật số 44/2024/QH15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
133.300 |
159.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
612 |
PP2400552177 |
759.GE.N1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
4.612 |
258.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
613 |
PP2400552181 |
763.GE.N4 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
12.400 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
614 |
PP2400551661 |
243.GE.N1 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
3.830.400 |
306.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
615 |
PP2400551991 |
573.GE.N3 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
570 |
4.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
616 |
PP2400551826 |
408.GE.N3 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
3.550 |
340.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
617 |
PP2400551998 |
580.GE.N1 |
Lusfatop |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
10 |
80.000 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
618 |
PP2400551766 |
348.GE.N4 |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16
(893110439524) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
619 |
PP2400552175 |
757.GE.N4 |
Itamlop 20 |
Citalopram |
20mg |
893110138800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
950 |
380.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
620 |
PP2400551426 |
8.GE.N1 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
109.500 |
164.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
621 |
PP2400551553 |
135.GE.N2 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
622 |
PP2400551663 |
245.GE.N2 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
48 |
4.114.000 |
197.472.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
623 |
PP2400552178 |
760.GE.N2 |
Triarocin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100017600 (SĐK cũ: VD-34152-20)
(Gia hạn theo Quyết định số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024; Hiệu lực đến: 24/10/2029) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
2.090 |
117.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
624 |
PP2400552272 |
854.GE.N1 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
30.000 |
19.500 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
625 |
PP2400551720 |
302.GE.N1 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
270 |
5.773.440 |
1.558.828.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
626 |
PP2400551620 |
202.GE.N4 |
Erymekophar |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
250mg |
VD-20026-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
9.600 |
1.200 |
11.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
627 |
PP2400551685 |
267.GE.N4 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
123.795 |
495.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
628 |
PP2400551693 |
275.GE.N4 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
960 |
240.975 |
231.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
629 |
PP2400551726 |
308.GE.N4 |
Glidvak 400 mg |
Imatinib |
400mg |
893114136900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên |
Viên |
480 |
100.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
630 |
PP2400552301 |
883.GE.N2 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +
Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.400 |
1.230 |
86.592.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
631 |
PP2400551675 |
257.GE.N4 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
960 |
58.800 |
56.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
632 |
PP2400551508 |
90.GE.N1 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.400 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
633 |
PP2400552080 |
662.GE.N3 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
208.000 |
940 |
195.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
634 |
PP2400551980 |
562.GE.N1 |
Mucosta Tablets 100mg |
Rebamipid |
100mg |
499110142023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.120 |
4.002 |
28.494.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
635 |
PP2400551759 |
341.GE.N1 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
43.621 |
20.938.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
636 |
PP2400552210 |
792.GE.N2 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
637 |
PP2400551463 |
45.GE.N4 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày hết hạn 26/09/2027 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.400 |
7.140 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
638 |
PP2400552312 |
894.GE.N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
52.300 |
10.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
639 |
PP2400551952 |
534.GE.N4 |
Epamiro 370 |
lopamidol |
755mg/ml; 50ml |
893110450123 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
400 |
248.950 |
99.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
640 |
PP2400551650 |
232.GE.N4 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
83.000 |
132.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
641 |
PP2400551633 |
215.GE.N1 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
4.800 |
89.400 |
429.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
642 |
PP2400552193 |
775.GE.N4 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
46.500 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
643 |
PP2400552180 |
762.GE.N1 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
15.600 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
644 |
PP2400552062 |
644.GE.N4 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
2.950 |
271.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
645 |
PP2400551938 |
520.GE.N2 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
352 |
98.000 |
34.496.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
646 |
PP2400552209 |
791.GE.N1 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
11.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
647 |
PP2400552299 |
881.GE.N4 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.600 |
760 |
4.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
648 |
PP2400552246 |
828.GE.N2 |
Nephgold |
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4%/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
400 |
95.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
649 |
PP2400551775 |
357.GE.N2 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.399 |
1.079.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
650 |
PP2400551641 |
223.GE.N5 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18
(890110983624) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai/lọ/túi |
1.200 |
62.496 |
74.995.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
651 |
PP2400551718 |
300.GE.N2 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ *16ml |
Lọ |
200 |
15.876.000 |
3.175.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
652 |
PP2400551800 |
382.GE.N4 |
Jasirox Tab 90 |
Deferasirox |
90mg |
893110260200 (VD-34548-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
30.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
653 |
PP2400551652 |
234.GE.N5 |
NIRZOLID |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid |
200mg |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
720 |
114.750 |
82.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
654 |
PP2400551870 |
452.GE.N1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
96.000 |
6.500 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
655 |
PP2400552274 |
856.GE.N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
36.000 |
12.469 |
448.884.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
656 |
PP2400552009 |
591.GE.N4 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống,30 ống, 50 ống x5ml (ống PVC/ PE); Hộp 20 gói,30 gói ,50 gói x 5ml hoặc 10 ml ( gói màng nhôm PET) |
Ống |
1.600 |
4.800 |
7.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
657 |
PP2400551587 |
169.GE.N2 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
99.750 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
658 |
PP2400551925 |
507.GE.N4 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
893110346423 (VD-26126-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
40 |
15.750 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
659 |
PP2400552208 |
790.GE.N1 |
Singument-S |
Natri montelukast |
5mg |
520110971324 |
Nhai/Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.100 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
660 |
PP2400552242 |
824.GE.N1 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
400 |
135.450 |
54.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
661 |
PP2400551928 |
510.GE.N4 |
Vinoyl-10 |
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g |
1,5g/15g |
893100316724
VD-31149-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g gel |
Tuýp |
80 |
90.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
662 |
PP2400552040 |
622.GE.N4 |
Betamethason |
Betamethason |
0,05%; 30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
504 |
27.500 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
663 |
PP2400551688 |
270.GE.N4 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
115.395 |
92.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
664 |
PP2400551475 |
57.GE.N4 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100314100
(VD-32548-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
8.000 |
6.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
665 |
PP2400552061 |
643.GE.N3 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
92.000 |
3.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
666 |
PP2400552131 |
713.GE.N1 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.600 |
60.100 |
96.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
667 |
PP2400552054 |
636.GE.N4 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.520 |
2.560 |
9.011.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
668 |
PP2400551504 |
86.GE.N1 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.950 |
71.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
669 |
PP2400551818 |
400.GE.N4 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
36 |
448.000 |
16.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
670 |
PP2400551888 |
470.GE.N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
80 |
16.000 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
671 |
PP2400552298 |
880.GE.N4 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1,65g |
893100705024
(VD-25695-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
6.240 |
693 |
4.324.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
672 |
PP2400552073 |
655.GE.N1 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(700IU + 300IU)/10ml |
590410647424
(QLSP-895-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.720 |
65.000 |
306.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
673 |
PP2400551751 |
333.GE.N2 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
4.000 |
8.300 |
33.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
674 |
PP2400551658 |
240.GE.N4 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
40 |
4.100 |
164.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
675 |
PP2400552115 |
697.GE.N1 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
68.000 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
676 |
PP2400551941 |
523.GE.N4 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
893110894424
(SĐK cũ: VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
34.800 |
6.960.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
677 |
PP2400551994 |
576.GE.N4 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.600 |
2.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
678 |
PP2400551832 |
414.GE.N4 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
208.000 |
86 |
17.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
679 |
PP2400551813 |
395.GE.N4 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.680 |
40.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
680 |
PP2400552289 |
871.GE.N4 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
176.000 |
1.197 |
210.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
681 |
PP2400551920 |
502.GE.N2 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
682 |
PP2400551494 |
76.GE.N4 |
Carbamol-BFS |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
893110433224 (VD-31615-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
96.000 |
7.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
683 |
PP2400551810 |
392.GE.N1 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
520 |
150.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
684 |
PP2400551936 |
518.GE.N2 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.980 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
685 |
PP2400552176 |
758.GE.N1 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.600 |
6.570 |
10.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
686 |
PP2400551552 |
134.GE.N1 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
10.000 |
2.479 |
24.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
687 |
PP2400551500 |
82.GE.N1 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
30 |
6.500.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
688 |
PP2400551460 |
42.GE.N4 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.400 |
3.800 |
16.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
689 |
PP2400552101 |
683.GE.N4 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) (Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
5.600 |
29.043 |
162.640.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
690 |
PP2400552079 |
661.GE.N2 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
208.000 |
940 |
195.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
691 |
PP2400551981 |
563.GE.N4 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110364524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.120 |
522 |
3.716.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
692 |
PP2400551940 |
522.GE.N1 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
7.820.000 |
1.564.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
693 |
PP2400551515 |
97.GE.N4 |
Sinria |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100153700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
80 |
4.500 |
360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
694 |
PP2400551877 |
459.GE.N2 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
815 |
9.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
695 |
PP2400551574 |
156.GE.N2 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol |
2g |
893110229423 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam |
Lọ |
1.600 |
157.000 |
251.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
696 |
PP2400552083 |
665.GE.N1 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
21.410 |
308.304.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
697 |
PP2400552195 |
777.GE.N1 |
Vicebrol Forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
11.200 |
3.070 |
34.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
698 |
PP2400551532 |
114.GE.N1 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
800 |
194.500 |
155.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
699 |
PP2400552250 |
832.GE.N1 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
480 |
405.000 |
194.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
700 |
PP2400552035 |
617.GE.N4 |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
34.400 |
605 |
20.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
701 |
PP2400552117 |
699.GE.N1 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
480 |
219.500 |
105.360.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
702 |
PP2400551973 |
555.GE.N4 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
292 |
10.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
703 |
PP2400551860 |
442.GE.N3 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80.000 |
2.322 |
185.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
704 |
PP2400551725 |
307.GE.N2 |
Joglic |
Imatinib mesylate |
477,89mg (tương đương Imatinib 400mg) |
890114170100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jodas Expoim Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
39.500 |
18.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
705 |
PP2400552107 |
689.GE.N4 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.400 |
692 |
21.036.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
706 |
PP2400552095 |
677.GE.N4 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
304.000 |
399 |
121.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
707 |
PP2400551640 |
222.GE.N2 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1.200 |
135.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
708 |
PP2400551679 |
261.GE.N1 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
960 |
133.230 |
127.900.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
709 |
PP2400551495 |
77.GE.N1 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
55.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
710 |
PP2400551951 |
533.GE.N1 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
240 |
606.375 |
145.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
711 |
PP2400552007 |
589.GE.N4 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
712 |
PP2400551947 |
529.GE.N1 |
Gadovist |
Gadobutrol |
1mmol/ml; 5ml |
VN-22297-19
(QĐ gia hạn 698/QĐ-QLD) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm |
Bơm tiêm/Xy lanh |
1.600 |
546.000 |
873.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
713 |
PP2400552273 |
855.GE.N4 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
96.000 |
6.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
714 |
PP2400551774 |
356.GE.N2 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
715 |
PP2400552161 |
743.GE.N1 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15)
(Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
716 |
PP2400551842 |
424.GE.N4 |
A.T Enalapril HTZ 10-25 |
Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg |
10mg, 25mg |
893110043524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.315 |
3.156.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
717 |
PP2400551926 |
508.GE.N4 |
Tazoretin |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg |
15mg/15g |
893110316424
VD-30474-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel |
Tuýp |
280 |
55.000 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
718 |
PP2400551707 |
289.GE.N2 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
39.500 |
126.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
719 |
PP2400551806 |
388.GE.N4 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524
(SĐK cũ: QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
80 |
330.000 |
26.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
720 |
PP2400551660 |
242.GE.N4 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.050 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
721 |
PP2400551456 |
38.GE.N1 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
13.000 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
722 |
PP2400552254 |
836.GE.N1 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
1.500 |
847.999 |
1.271.998.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
723 |
PP2400552001 |
583.GE.N4 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
3.040 |
29.500 |
89.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
724 |
PP2400551682 |
264.GE.N4 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.600 |
63.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
725 |
PP2400551493 |
75.GE.N2 |
Leflunox |
Leflunomid |
20mg |
893110292923
(VD-29108-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.040 |
2.180 |
2.267.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
726 |
PP2400551830 |
412.GE.N1 |
Vcard-AM 160 + 10 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg |
10mg + 160mg |
520110775624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
15.500 |
620.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
727 |
PP2400551703 |
285.GE.N4 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
960 |
542.892 |
521.176.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
728 |
PP2400551562 |
144.GE.N1 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
50.000 |
57.500 |
2.875.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
729 |
PP2400551489 |
71.GE.N1 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)" |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
800 |
65.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
730 |
PP2400551557 |
139.GE.N5 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
240 |
23.000 |
5.520.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
731 |
PP2400551885 |
467.GE.N3 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
7.350 |
705.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
732 |
PP2400551464 |
46.GE.N4 |
Norilan |
Naproxen + Esomeprazole |
500mg + 20mg |
893110061123 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
13.800 |
220.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
733 |
PP2400552153 |
735.GE.N1 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
48 |
934.500 |
44.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
734 |
PP2400551898 |
480.GE.N2 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
9.500 |
855.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
735 |
PP2400552300 |
882.GE.N4 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(SĐK cũ: VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x10 viên |
Viên |
184.000 |
1.050 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
736 |
PP2400551577 |
159.GE.N2 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
40.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
737 |
PP2400551476 |
58.GE.N4 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg/2ml |
893110628924 (VD-28883-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
80 |
18.000 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
738 |
PP2400551665 |
247.GE.N1 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin |
70mg (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
840110431723 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
6.950.000 |
166.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
739 |
PP2400551883 |
465.GE.N1 |
Telsol Plus 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A., CSXXL: Inbiotech Ltd. |
NSX: Spain, NXXL:Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33.600 |
15.500 |
520.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
740 |
PP2400551659 |
241.GE.N3 |
Entecavir STELLA 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg) |
0,5mg |
893114106923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
16.400 |
229.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
741 |
PP2400552105 |
687.GE.N4 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.400 |
199 |
4.457.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
742 |
PP2400551601 |
183.GE.N4 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
250mg |
893110159424
(SĐK cũ: VD-25719-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml |
Lọ |
800 |
397.700 |
318.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
743 |
PP2400551763 |
345.GE.N2 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.799 |
383.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
744 |
PP2400551513 |
95.GE.N4 |
Adrenalin 5mg/5ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
16 |
22.000 |
352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
745 |
PP2400551502 |
84.GE.N4 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
5mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
40 |
1.155.000 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
746 |
PP2400552308 |
890.GE.N4 |
Effe-C TP |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
500 mg |
893100399124
(VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
120.000 |
1.395 |
167.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
747 |
PP2400552019 |
601.GE.N1 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
24.000 |
6.816 |
163.584.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
748 |
PP2400551645 |
227.GE.N4 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.909 |
69.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
749 |
PP2400551694 |
276.GE.N4 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
560 |
450.996 |
252.557.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
750 |
PP2400552053 |
635.GE.N2 |
Asflozin 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110325600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.800 |
3.480 |
100.224.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
751 |
PP2400551654 |
236.GE.N1 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1.600 |
267.750 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
752 |
PP2400551537 |
119.GE.N4 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
60 |
1.575.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
753 |
PP2400552146 |
728.GE.N4 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.200 |
2.625 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
754 |
PP2400552018 |
600.GE.N4 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.200 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
755 |
PP2400552233 |
815.GE.N4 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.560 |
800 |
2.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
756 |
PP2400551705 |
287.GE.N1 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
1.200 |
1.470.000 |
1.764.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
757 |
PP2400552185 |
767.GE.N2 |
Cholinaar |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
25.550 |
51.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
758 |
PP2400551531 |
113.GE.N4 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
960 |
145.000 |
139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
759 |
PP2400551593 |
175.GE.N1 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
2.772.000 |
831.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
760 |
PP2400551864 |
446.GE.N1 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
520 |
125.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
761 |
PP2400551514 |
96.GE.N2 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
4.000 |
6.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
762 |
PP2400552182 |
764.GE.N4 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
4.800 |
13.734 |
65.923.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
763 |
PP2400551968 |
550.GE.N4 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
24.000 |
2.750 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
764 |
PP2400552098 |
680.GE.N1 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
80.000 |
18.475 |
1.478.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
765 |
PP2400552028 |
610.GE.N1 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
1.120 |
39.725 |
44.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
766 |
PP2400551523 |
105.GE.N4 |
Calci Folinat 10ml |
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
720 |
22.545 |
16.232.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
767 |
PP2400551911 |
493.GE.N1 |
Xerdoxo 20 mg |
Rivaroxaban |
20mg |
383110002225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
33.965 |
543.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
768 |
PP2400551795 |
377.GE.N1 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
987.610 |
987.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
769 |
PP2400552033 |
615.GE.N4 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900
(VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
770 |
PP2400552295 |
877.GE.N1 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg Sắt +1,33mg Mangan + 0,7mg Đồng; 10ml |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
771 |
PP2400551840 |
422.GE.N2 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824
(VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.150 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
772 |
PP2400551617 |
199.GE.N4 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
410 |
4.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
773 |
PP2400551535 |
117.GE.N4 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
400 |
145.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
774 |
PP2400552290 |
872.GE.N2 |
Totcal Soft capsule |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900
(VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
320.000 |
3.900 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
775 |
PP2400551510 |
92.GE.N4 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
195 |
1.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
776 |
PP2400552219 |
801.GE.N1 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
11.200 |
16.074 |
180.028.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
777 |
PP2400552187 |
769.GE.N4 |
Memoback 4mg |
Galantamin |
4mg/5ml |
893110265700 (VD-31075-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 5ml |
Ống |
80 |
15.750 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
778 |
PP2400552281 |
863.GE.N1 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
750 |
320.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
779 |
PP2400552155 |
737.GE.N4 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
24.000 |
3.190 |
76.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
780 |
PP2400552043 |
625.GE.N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
29.600 |
700 |
20.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
781 |
PP2400551809 |
391.GE.N5 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
4.278.500 |
427.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
782 |
PP2400551628 |
210.GE.N1 |
Bloci 750 |
Ciprofloxacin |
750mg |
560115012725
(SĐK cũ: VN-20916-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
40.000 |
16.200 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
783 |
PP2400552119 |
701.GE.N1 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
499100415323 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
1.440 |
3.885 |
5.594.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
|
784 |
PP2400552247 |
829.GE.N1 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
80 |
102.000 |
8.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500006763_2505150914 |
15/05/2025 |
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |