Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
47
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
228.383.082.182 VND
Ngày đăng tải
16:13 15/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500006763_2505150914
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Ngày phê duyệt
15/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.449.880.000 2.081.882.000 39 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 29.406.364.376 29.918.825.642 100 Xem chi tiết
3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.076.267.200 1.465.089.600 12 Xem chi tiết
4 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.810.759.200 3.438.123.200 8 Xem chi tiết
5 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 164.250.000 164.250.000 1 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 252.807.600 409.757.920 8 Xem chi tiết
7 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 5.252.980.800 6.715.463.200 26 Xem chi tiết
8 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 22.000.000 35.464.000 1 Xem chi tiết
9 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 19.842.835.130 20.424.562.530 66 Xem chi tiết
10 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 916.024.000 916.024.000 8 Xem chi tiết
11 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.575.029.600 2.889.650.800 8 Xem chi tiết
12 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 143.720.800 178.720.800 6 Xem chi tiết
13 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.500.600.000 1.500.600.000 2 Xem chi tiết
14 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.140.464.000 1.146.864.000 26 Xem chi tiết
15 vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 39.600.000 47.600.000 1 Xem chi tiết
16 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 8.112.000 9.880.000 1 Xem chi tiết
17 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 271.110.720 536.647.360 19 Xem chi tiết
18 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 37.880.800 67.279.680 3 Xem chi tiết
19 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 6.229.464.000 6.648.032.000 10 Xem chi tiết
21 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 555.888.000 949.808.000 3 Xem chi tiết
22 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.612.569.920 4.331.060.000 17 Xem chi tiết
23 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 347.816.000 367.816.000 5 Xem chi tiết
24 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 155.150.400 194.740.800 6 Xem chi tiết
25 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 296.994.000 498.788.000 16 Xem chi tiết
26 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 68.496.000 443.944.000 3 Xem chi tiết
27 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 6.188.242.536 6.501.887.640 28 Xem chi tiết
28 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 578.816.000 613.276.000 7 Xem chi tiết
29 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 4.104.000 4.384.800 1 Xem chi tiết
30 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 901.820.800 931.956.000 7 Xem chi tiết
31 vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 238.040.000 238.160.000 4 Xem chi tiết
32 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 28.800.000 28.800.000 1 Xem chi tiết
33 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 16.000.000 19.160.000 1 Xem chi tiết
34 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 935.600.000 935.600.000 2 Xem chi tiết
35 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 652.338.400 673.726.400 9 Xem chi tiết
36 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 310.200.000 363.000.000 4 Xem chi tiết
37 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 444.024.000 474.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 11.447.284.900 12.031.683.860 34 Xem chi tiết
39 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 2.653.000.000 2.653.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 1.001.323.200 1.009.167.870 4 Xem chi tiết
41 vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 754.868.000 776.856.000 3 Xem chi tiết
42 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 1.358.128.800 1.378.498.800 11 Xem chi tiết
43 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 5.522.028.800 5.559.112.000 11 Xem chi tiết
44 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 751.500.000 754.181.040 4 Xem chi tiết
45 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 192.432.000 202.756.000 3 Xem chi tiết
46 vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 353.098.400 354.068.400 3 Xem chi tiết
47 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 759.008.000 976.240.000 8 Xem chi tiết
48 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 1.657.976.000 1.678.200.000 8 Xem chi tiết
49 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 1.183.200.000 1.183.200.000 2 Xem chi tiết
50 vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 609.555.200 713.939.200 6 Xem chi tiết
51 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 550.140.000 593.040.000 2 Xem chi tiết
52 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 778.880.000 782.520.000 8 Xem chi tiết
53 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.310.840.000 1.907.613.600 8 Xem chi tiết
54 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 5.858.748.000 5.973.828.000 5 Xem chi tiết
55 vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 163.290.600 181.434.000 1 Xem chi tiết
56 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 40.000.000 40.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 1.739.555.200 1.739.555.200 4 Xem chi tiết
58 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 6.849.600 13.093.920 2 Xem chi tiết
59 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 74.466.000 75.636.000 2 Xem chi tiết
60 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 96.800.000 121.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.049.863.000 1.208.140.000 6 Xem chi tiết
62 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 566.331.360 889.770.960 4 Xem chi tiết
63 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 155.200.000 204.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 419.400.000 420.000.000 2 Xem chi tiết
65 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 371.920.000 405.520.000 2 Xem chi tiết
66 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 11.520.000 11.980.800 1 Xem chi tiết
67 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 2.875.000.000 3.100.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 17.996.000 18.392.000 1 Xem chi tiết
69 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 0 0 12 Xem chi tiết
70 vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 93.600.000 93.600.000 1 Xem chi tiết
71 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 5.547.200.000 5.547.200.000 4 Xem chi tiết
72 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 577.440.000 1.022.040.000 6 Xem chi tiết
73 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 103.840.000 104.160.000 1 Xem chi tiết
74 vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 2.295.132.960 2.355.871.200 13 Xem chi tiết
75 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 14.123.943.200 14.403.943.200 10 Xem chi tiết
76 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 1.317.840.000 1.435.840.000 3 Xem chi tiết
77 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 306.800.000 311.520.000 1 Xem chi tiết
78 vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 1.060.000.000 1.060.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 227.993.600 227.993.600 6 Xem chi tiết
80 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 436.752.000 445.776.000 3 Xem chi tiết
81 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 51.206.400 52.416.000 1 Xem chi tiết
82 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 278.764.000 279.448.000 4 Xem chi tiết
83 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 2.625.776.000 2.819.952.800 13 Xem chi tiết
84 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 316.800.000 316.800.000 1 Xem chi tiết
85 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 276.280.000 277.260.000 4 Xem chi tiết
86 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 481.956.720 544.844.800 10 Xem chi tiết
87 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 69.796.800 72.277.920 2 Xem chi tiết
88 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 647.680.000 657.520.000 2 Xem chi tiết
89 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 148.888.000 154.048.000 2 Xem chi tiết
90 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 2.233.708.000 2.279.968.000 6 Xem chi tiết
91 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 99.840.000 99.840.000 1 Xem chi tiết
92 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 10.672.680.000 10.682.130.000 6 Xem chi tiết
93 vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 126.400.000 126.400.000 1 Xem chi tiết
94 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 9.821.500.000 10.155.248.500 5 Xem chi tiết
95 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 183.000.000 183.000.000 1 Xem chi tiết
96 vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 42.900.000 48.180.000 1 Xem chi tiết
97 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 2.240.000 2.316.000 1 Xem chi tiết
98 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 212.100.000 219.574.700 1 Xem chi tiết
99 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 71.800.000 113.660.000 1 Xem chi tiết
100 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 772.480.000 801.080.000 3 Xem chi tiết
101 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 2.043.000.000 2.567.064.000 6 Xem chi tiết
102 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 732.560.000 734.742.400 2 Xem chi tiết
103 vn3301526296 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH 25.600.000 25.600.000 1 Xem chi tiết
104 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 954.599.520 961.319.520 6 Xem chi tiết
105 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 14.400.000 14.400.000 1 Xem chi tiết
106 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 26.400.000 26.400.000 1 Xem chi tiết
107 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 58.573.200 58.573.200 1 Xem chi tiết
108 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 125.376.000 125.376.000 1 Xem chi tiết
109 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 124.563.200 124.563.200 2 Xem chi tiết
110 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 192.800.000 230.624.000 2 Xem chi tiết
111 vn3301068656 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC 5.954.428.800 5.954.428.800 4 Xem chi tiết
112 vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 424.800.000 424.800.000 1 Xem chi tiết
113 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 190.584.000 190.584.000 2 Xem chi tiết
114 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 7.500.000 7.850.000 1 Xem chi tiết
115 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 86.116.800 86.116.800 1 Xem chi tiết
116 vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 438.144.000 443.923.200 2 Xem chi tiết
117 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 39.920.000 39.992.000 1 Xem chi tiết
118 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 743.400.000 768.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 288.000.000 296.100.000 1 Xem chi tiết
120 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 171.840.000 207.826.368 1 Xem chi tiết
121 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 167.328.000 174.400.000 1 Xem chi tiết
122 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 13.000.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
123 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 560.000.000 560.000.000 1 Xem chi tiết
124 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 4.569.600 7.705.600 1 Xem chi tiết
125 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 140.000.000 140.000.000 1 Xem chi tiết
126 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 55.500.000 55.650.000 1 Xem chi tiết
127 vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 319.670.400 497.760.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 127 nhà thầu 203.860.756.782 214.859.959.830 784
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400552066
648.GE.N1
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở snar xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.600
320.624
512.998.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
2
PP2400552085
667.GE.N2
Sitagliptin 50mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat)
50mg
893110733224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
1.049
83.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
3
PP2400551662
244.GE.N1
Caspofungin 50 mg
Caspofungin
50mg (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg)
400110003625
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
BAG Health Care GmbH
Germany
Hộp 01 lọ
Lọ
48
4.950.000
237.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
4
PP2400551827
409.GE.N1
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
30.000
4.987
149.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
5
PP2400551868
450.GE.N3
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
4.990
239.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
6
PP2400552130
712.GE.N1
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
280
32.424
9.078.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
7
PP2400551712
294.GE.N2
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
1.100.000
2.200.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
8
PP2400551482
64.GE.N4
Mongor
Glucosamin sulfat
1000mg
893100275200 (VD-20050-13)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
12.000
4.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
9
PP2400552141
723.GE.N1
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.962
417.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
10
PP2400552068
650.GE.N1
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
247.000
741.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
11
PP2400551942
524.GE.N4
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
893110295000 (SĐK cũ: VD-26294-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
64
54.000
3.456.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
12
PP2400551511
93.GE.N1
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
800
78.900
63.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
13
PP2400552065
647.GE.N1
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
3.040
200.000
608.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
14
PP2400551895
477.GE.N1
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
2.900
185.600.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
15
PP2400551905
487.GE.N1
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.360
30.388
41.327.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
16
PP2400551794
376.GE.N4
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
20mg/ml; 2ml
893110591924
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
2.400
88.200
211.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
17
PP2400552154
736.GE.N1
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4.000
11.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
18
PP2400551591
173.GE.N2
Auropodox 200
Cefpodoxim proxetil
200mg Cefpodoxime
VN-13488-11 (Được gia hạn theo TT số:55-2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
16.000
6.200
99.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
19
PP2400551471
53.GE.N4
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
17.600
9.000
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
20
PP2400552074
656.GE.N1
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.640
16.156
74.963.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
21
PP2400551823
405.GE.N2
STEFAMLOR 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg)
5mg; 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.680
3.990
58.573.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
22
PP2400552213
795.GE.N4
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
4.800
4.410
21.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
23
PP2400551839
421.GE.N4
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
893110233500 (VD-32937-19)
Uống
viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.450
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
24
PP2400551484
66.GE.N1
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.000
114.180
342.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
25
PP2400552214
796.GE.N4
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Lọ
9.600
8.400
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
26
PP2400552282
864.GE.N4
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
VD-25376-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày hết hạn 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Chai
12.800
17.000
217.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
27
PP2400552243
825.GE.N1
Aminic
Acid amin*
10%; 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
5.200
105.000
546.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
28
PP2400552170
752.GE.N4
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13)
Lọ
344
58.000
19.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
29
PP2400551789
371.GE.N1
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
8.000
70.000
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
30
PP2400552186
768.GE.N1
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
9.600
9.000
86.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
31
PP2400552109
691.GE.N1
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
136
116.700
15.871.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
32
PP2400551533
115.GE.N4
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
3,3%; 500ml
893110039723 (VD-23795-15)
Rửa
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
12.000
14.490
173.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
33
PP2400551758
340.GE.N2
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.480
56.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
34
PP2400552082
664.GE.N4
Saxapi 5
Saxagliptin
5mg
VD-35773-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉx 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên,200 viên
Viên
22.400
8.990
201.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
35
PP2400551440
22.GE.N1
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.000
32.000
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
36
PP2400552309
891.GE.N2
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400IU)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
1.900
129.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
37
PP2400552138
720.GE.N1
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
96
67.500
6.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
38
PP2400552006
588.GE.N4
Enterobella
Bacillus clausii
1.109 -2.109 cfu
QLSP-0795-14
Uống
thuốc bột uống
Công ty CP hóa - dược phẩm mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói 1g
9.600
5.334
51.206.400
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
39
PP2400552072
654.GE.N1
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1.280
64.000
81.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
40
PP2400551819
401.GE.N5
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
36
448.000
16.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
41
PP2400551727
309.GE.N1
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
800
206.667
165.333.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
42
PP2400552071
653.GE.N1
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
384
411.249
157.919.616
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
43
PP2400551743
325.GE.N1
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
40
3.055.500
122.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
44
PP2400552228
810.GE.N1
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
800410036123
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
45
PP2400551590
172.GE.N4
Cefpovera
Cefpodoxim
40mg
VD-35876-22
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
1.600
5.450
8.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
46
PP2400552283
865.GE.N1
Ringer's Lactate
Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g)
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
10.000
20.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
47
PP2400551786
368.GE.N4
Pontazol
Cilostazol
50mg
893110205223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.100
37.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
48
PP2400551999
581.GE.N4
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
3.600
6.930
24.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
49
PP2400552194
776.GE.N1
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
2.200
42.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
50
PP2400551608
190.GE.N2
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh)
Lọ
1.600
105.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
51
PP2400552244
826.GE.N1
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
960
127.969
122.850.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
52
PP2400551477
59.GE.N4
Atesimo 20
Tenoxicam
20mg
893110032824
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.200
38.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
53
PP2400551852
434.GE.N1
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
8.500
680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
54
PP2400551798
380.GE.N1
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
120
110.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
55
PP2400551768
350.GE.N1
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
7.493
749.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
56
PP2400551461
43.GE.N4
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml; 1ml
893111093823 (VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 25/05/2028)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
9.600
6.993
67.132.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
57
PP2400552198
780.GE.N1
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
3.360
24.906
83.684.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
58
PP2400551776
358.GE.N4
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
3.234
549.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
59
PP2400551704
286.GE.N4
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/41,67ml
893114229123 (QLĐB-592-17)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 41,67ml
Lọ
480
1.197.000
574.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
60
PP2400552203
785.GE.N1
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
400
434.000
173.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
61
PP2400552069
651.GE.N5
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
4.000
222.000
888.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
62
PP2400551656
238.GE.N4
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
393
4.716.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
63
PP2400551996
578.GE.N1
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.200
5.870
89.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
64
PP2400552277
859.GE.N2
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
3.120
150.000
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
65
PP2400551689
271.GE.N4
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
1g/20ml
893114114923 (QLĐB-591-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
600
83.895
50.337.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
66
PP2400551855
437.GE.N4
Maxxcardio-L 20 Plus
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-27768-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.600
1.550
101.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
67
PP2400551990
572.GE.N2
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
29.600
2.500
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
68
PP2400551449
31.GE.N4
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml; 2,5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
800
36.900
29.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
69
PP2400551530
112.GE.N4
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.200
15.090
18.108.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
70
PP2400551772
354.GE.N3
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
3.400
217.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
71
PP2400551450
32.GE.N1
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
4.000
87.300
349.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
72
PP2400552023
605.GE.N1
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
13.703
548.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
73
PP2400552012
594.GE.N1
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg/gói
300110000624
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
1.280
5.354
6.853.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
74
PP2400551862
444.GE.N1
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
16.000
5.490
87.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
75
PP2400551955
537.GE.N1
Ultravist 370
Iopromid acid
768,86mg/ml; 100ml
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ
800
648.900
519.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
76
PP2400552087
669.GE.N1
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
10.643
21.286.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
77
PP2400551600
182.GE.N2
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
45.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
78
PP2400551619
201.GE.N5
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
400
103.140
41.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
79
PP2400552270
852.GE.N1
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19 (520110018625)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
10.000
17.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
80
PP2400551556
138.GE.N4
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
560
1.800
1.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
81
PP2400551845
427.GE.N1
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.500
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
82
PP2400552306
888.GE.N4
Debomin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
940mg + 10mg
893110071600 (VD-22507-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
200.000
2.600
520.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
83
PP2400552167
749.GE.N2
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat)
5mg
893110317424 (VD-29105-18)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
4.400
4.090
17.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
84
PP2400552093
675.GE.N4
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
735
10.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
85
PP2400552259
841.GE.N4
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-35954-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai
20.000
7.476
149.520.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
86
PP2400552045
627.GE.N4
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.990
39.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
87
PP2400552011
593.GE.N1
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg/gói
300110000524
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
2.880
4.894
14.094.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
88
PP2400551829
411.GE.N1
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg
5mg + 80 mg
520110976124
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
96.000
8.800
844.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
89
PP2400551997
579.GE.N3
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.200
3.450
52.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
90
PP2400551876
458.GE.N4
Ramipril 10mg
Ramipril
10mg
VD-34207-20
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
2.430
573.480.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
91
PP2400551452
34.GE.N4
MHAescin 40
Aescin
40mg
893110920424 (VD-32611-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
4.950
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
92
PP2400551924
506.GE.N4
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280
6.170
1.727.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
93
PP2400551481
63.GE.N4
Euzmo
Probenecid
500mg
VD-36079-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
4.000
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
94
PP2400551739
321.GE.N1
Bicamide
Bicalutamid
50mg
520114968824
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80
28.000
2.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
95
PP2400551635
217.GE.N2
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/150ml
893115055523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
480
155.000
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
96
PP2400551838
420.GE.N2
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg+ 12,5mg
893110369224
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.195
419.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
97
PP2400551982
564.GE.N4
A.T Sucralfate
Sucralfat
1000mg/5g
893100148024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5 g
Gói
20.000
1.155
23.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
98
PP2400551428
10.GE.N4
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
2% x 2ml
VD-23764-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
44.000
500
22.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
99
PP2400551607
189.GE.N4
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + Tazobactam
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
2.000
69.993
139.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
100
PP2400552036
618.GE.N4
Galcholic 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
893110278100 (VD-28542-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
2.583
41.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
101
PP2400551793
375.GE.N4
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.000
1.890
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
102
PP2400551890
472.GE.N4
Dobu-SB 1mg/ml
Dobutamin
250mg/250ml
893110116423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 250 ml
Túi
160
100.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
103
PP2400551959
541.GE.N4
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
33.120
1.533
50.772.960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
104
PP2400552039
621.GE.N4
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều; 150 liều
893100609724 (SĐK cũ: VD-25904-16)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
240
56.000
13.440.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
105
PP2400551657
239.GE.N4
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%; 5g
893110161724 (SĐK cũ: VD-27017-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tube x 5g
Tuýp
400
46.500
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
106
PP2400551470
52.GE.N4
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
150mg
893100037424
Đặt hậu môn/ trực tràng
viên đạn đặt trực tràng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
800
1.750
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
107
PP2400551698
280.GE.N4
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.200
256.515
307.818.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
108
PP2400551672
254.GE.N4
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
120
429.996
51.599.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
109
PP2400552034
616.GE.N1
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.200
744.870
893.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
110
PP2400552285
867.GE.N4
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
4.000
6.387
25.548.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
111
PP2400551501
83.GE.N2
Zoltonar
Zoledronic acid
5mg/100ml
VN-20984-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ/Túi
108
4.750.000
513.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
112
PP2400551807
389.GE.N2
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
890410303824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
240
8.337.000
2.000.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
113
PP2400551923
505.GE.N1
Nimotop
Nimodipin
30mg
VN-20232-17
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280
16.653
4.662.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
114
PP2400552224
806.GE.N1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
22.000
1.594
35.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
115
PP2400552022
604.GE.N2
Diosmin/ Hesperidin 900 mg/100mg
Diosmin/ Hesperidin
900 mg/ 100mg
893100267624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.600
5.900
139.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
116
PP2400551686
268.GE.N4
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114115023 (QLĐB-666-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
960
336.000
322.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
117
PP2400551702
284.GE.N4
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
2.000
264.999
529.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
118
PP2400551859
441.GE.N3
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
40.000
1.664
66.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
119
PP2400552230
812.GE.N4
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/liều; 60 liều xịt
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
152
94.500
14.364.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
120
PP2400552127
709.GE.N4
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
600
78.000
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
121
PP2400551616
198.GE.N1
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
800
11.880
9.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
122
PP2400551522
104.GE.N4
Calci Folinat 5ml
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
893110374723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
920
13.890
12.778.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
123
PP2400551969
551.GE.N4
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
17.600
2.900
51.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
124
PP2400551771
353.GE.N1
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
12.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
125
PP2400552251
833.GE.N2
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/ 1875ml
880110997624 (SĐK cũ: VN-21297-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 4 Túi x 1875ml
Túi
300
1.180.000
354.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
126
PP2400551435
17.GE.N5
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.200
15.750
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
127
PP2400551419
1.GE.N4
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
32.000
780
24.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
128
PP2400552152
734.GE.N1
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
640
333.000
213.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
129
PP2400552157
739.GE.N4
Atosiban-BFS
Atosiban
7,5mg/ml; 5ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
96
1.575.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
130
PP2400551624
206.GE.N4
Agimdogyl
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
1.145
3.206.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
131
PP2400552026
608.GE.N1
Mecolzine
Mesalazine
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.800
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
132
PP2400552010
592.GE.N4
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
56mg/5ml; 100ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.400
29.000
69.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
133
PP2400551841
423.GE.N2
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
3.550
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
134
PP2400552275
857.GE.N1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
800
100.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
135
PP2400551506
88.GE.N2
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.360
690
2.318.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
136
PP2400552064
646.GE.N1
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.360
225.000
306.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
137
PP2400552000
582.GE.N1
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
3.040
35.970
109.348.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
138
PP2400551421
3.GE.N1
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
18.000
18.000
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
139
PP2400551738
320.GE.N2
ZOLOTRAZ
Anastrozol
1mg
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
32.000
4.490
143.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
140
PP2400552091
673.GE.N1
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
52.000
720
37.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
141
PP2400551497
79.GE.N1
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
70
5.190.699
363.348.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
142
PP2400551434
16.GE.N1
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
5mg/ml
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18) (Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029)
Tiêm, Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.200
20.100
64.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
143
PP2400551909
491.GE.N1
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
15mg
383110184500
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80
33.500
2.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
144
PP2400551769
351.GE.N2
Solin
Solifenacin succinate
5mg
471110121624
Uống
Viên nén bao phim
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.120
9.900
11.088.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
145
PP2400551454
36.GE.N2
Savi Etodolac 500
Etodolac
500mg
VD-34945-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12.000
9.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
146
PP2400551728
310.GE.N5
Redditux
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
2.232.518
334.877.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
147
PP2400551903
485.GE.N4
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
257
71.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
148
PP2400552104
686.GE.N2
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
22.400
383
8.579.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
149
PP2400552055
637.GE.N4
Empaton 25
Empagliflozin
25mg
893110267724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
2.680
19.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
150
PP2400552287
869.GE.N2
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg (tương đương hàm lượng calci 500mg)
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
160.000
3.500
560.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
151
PP2400552256
838.GE.N4
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.000
868
1.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
152
PP2400552133
715.GE.N1
Lucentis
Ranibizumab
2,3mg/0,23ml
SP-1188-20 (Có QĐ gia hạn số 65/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ
Lọ
10
13.125.022
131.250.220
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
153
PP2400551528
110.GE.N4
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.800
5.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
154
PP2400551817
399.GE.N1
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.410
1.082.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
155
PP2400552221
803.GE.N5
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
216
800.100
172.821.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
156
PP2400552132
714.GE.N1
Lucentis
Ranibizumab
1,65mg/0,165ml
400410037923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml
Bơm tiêm
5
13.125.022
65.625.110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
157
PP2400552200
782.GE.N4
Zensonid
Budesonid
500mcg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
6.720
12.600
84.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
158
PP2400551857
439.GE.N1
Lorista HD
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16.000
8.900
142.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
159
PP2400552163
745.GE.N1
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
32.800
3.300
108.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
160
PP2400551929
511.GE.N4
CIPOSTRIL
Calcipotriol
0,75mg/15g
VD-20168-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
200
89.000
17.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
161
PP2400551690
272.GE.N4
Bigemax 200
Gemcitabin
200mg
VD-21234-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
960
134.988
129.588.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
162
PP2400551945
527.GE.N1
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc
Bơm tiêm
30
44.931.694
1.347.950.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
163
PP2400551541
123.GE.N4
Gabasol
Gabapentin
300mg/6ml
893110204224 (VD-28875-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 6ml
Ống
80
5.000
400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
164
PP2400551623
205.GE.N2
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
1.990
5.572.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
165
PP2400552226
808.GE.N2
Stacytine 200 CAP
Acetylcysteine
200mg
893100097224
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
770
14.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
166
PP2400551896
478.GE.N4
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
450
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
167
PP2400551866
448.GE.N3
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.080
12.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
168
PP2400551753
335.GE.N5
BD-Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen 20mg
20mg
890110971624
Uống
Viên nén không bao
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.590
71.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
169
PP2400552184
766.GE.N1
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
8.000
69.300
554.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
170
PP2400552304
886.GE.N2
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
893100861924 (VD-22013-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
184.000
1.952
359.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
171
PP2400551583
165.GE.N2
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
893110940524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
12.000
119.000
1.428.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
172
PP2400552264
846.GE.N4
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.640
1.930
5.095.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
173
PP2400551825
407.GE.N1
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.100
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
174
PP2400552206
788.GE.N1
Bloktiene 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
535110067823
Uống
Viên nén nhai
Actavis LTD.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
800
6.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
175
PP2400552110
692.GE.N1
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
310.800
372.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
176
PP2400551880
462.GE.N3
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.389
351.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
177
PP2400551539
121.GE.N1
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
178
PP2400551910
492.GE.N2
Rixaban 15
Rivaroxaban
15 mg
VD-35590-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
80
11.800
944.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
179
PP2400552168
750.GE.N2
Torpezil 10
Donepezil hydrochloride
10mg
VN-23052-22
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.040
4.850
5.044.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
180
PP2400551706
288.GE.N2
Paxus PM
Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
30mg
880114022324
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Samyang Holdings Corporation
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
600
1.250.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
181
PP2400551822
404.GE.N3
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
80.000
520
41.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
182
PP2400551858
440.GE.N2
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydrochlothiazide
100mg + 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
2.979
47.664.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
183
PP2400552223
805.GE.N4
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
10.400
780
8.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
184
PP2400552236
818.GE.N4
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.110
55.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
185
PP2400551935
517.GE.N4
BV Fuberat
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w)
(2% + 0,1%), 15g
893110035624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
272
31.400
8.540.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
186
PP2400552024
606.GE.N1
Itomed
Itoprid
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Viên
44.000
4.350
191.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
187
PP2400551843
425.GE.N1
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.200
5.980
102.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
188
PP2400551457
39.GE.N2
NUCOXIA 60
Etoricoxib
60mg
VN-21691-19 kèm quyết định số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 01/01/2023 của Quốc hội (Đợt 12); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.040
973
6.849.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
189
PP2400551811
393.GE.N4
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
480
50.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
190
PP2400552003
585.GE.N1
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19g/118ml + 7g /118ml
VN-21175-18 Mã HS gia hạn: 88371/TT90
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml.
Chai
7.200
59.000
424.800.000
CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
191
PP2400551621
203.GE.N4
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.150
4.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
192
PP2400551547
129.GE.N1
Decebal 50
Pregabalin
50mg
560110167600
Uống
viên nang cứng
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
11.000
8.800
96.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
193
PP2400551613
195.GE.N1
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
3mg/ml; 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
34.650
6.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
194
PP2400551781
363.GE.N4
Greentamin
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 0,75mg
893100217624 (SĐK cũ: VD-21615-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.600
882
15.523.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
195
PP2400551558
140.GE.N4
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18308-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
720
620
446.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
196
PP2400551831
413.GE.N1
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
264
18.107
4.780.248
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
197
PP2400552179
761.GE.N4
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
56.000
335
18.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
198
PP2400551875
457.GE.N2
Ramifix 5
Ramipril
5mg
893110678224 (VD-26254-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.300
92.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
199
PP2400551565
147.GE.N4
Mebifaclor
Cefaclor
(125mg/5ml)x50ml
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai nhựa 50ml;
Chai
2.600
67.000
174.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
200
PP2400552049
631.GE.N1
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3.120
8.888
27.730.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
201
PP2400551765
347.GE.N2
UROKA
Dutasteride
0,5mg
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.990
799.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
202
PP2400552190
772.GE.N2
Meconeuro
Mecobalamin
500mcg/ml
VN-22378-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
80
25.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
203
PP2400551844
426.GE.N2
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-17896-14 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc
Viên
17.200
3.900
67.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
204
PP2400551521
103.GE.N1
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
920
81.900
75.348.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
205
PP2400551986
568.GE.N4
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg/4ml
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
9.600
3.300
31.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
206
PP2400551636
218.GE.N1
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22564-20
Uống
Viên nén bao phim
Rivopharm SA
Switzerland
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
48.300
1.159.200.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
207
PP2400552276
858.GE.N1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
3.000
150.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
208
PP2400551597
179.GE.N1
Medaxetine 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-22658-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
17.400
522.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
209
PP2400551783
365.GE.N1
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
2.849
13.675.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
210
PP2400552089
671.GE.N3
DUOBIVENT
Vildagliptin + metformin
50mg+1000 mg
893110238523
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.200
6.300
322.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
211
PP2400551995
577.GE.N3
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.400
1.029
6.585.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
212
PP2400551914
496.GE.N2
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
10mg + 10mg
893110369923 (VD-30484-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.700
855.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
213
PP2400552313
895.GE.N1
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
70
74.530
5.217.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
214
PP2400551561
143.GE.N4
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
893110270900 (VD-28065-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
15.990
575.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
215
PP2400551643
225.GE.N4
Sufadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
1%; 20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
800
22.000
17.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
216
PP2400552271
853.GE.N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
17.600
6.815
119.944.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
217
PP2400551491
73.GE.N1
Simponi
Golimumab
50mg/0,5ml
001410037423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
Bút tiêm
40
11.998.259
479.930.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
218
PP2400551596
178.GE.N3
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.210
9.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
219
PP2400551787
369.GE.N2
Zilamac 100
Cilostazol
100mg
890110526424 (VN-20799-17)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.690
56.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
220
PP2400551906
488.GE.N1
Xarelto
Rivaroxaban
2,5mg
VN3-75-18
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
27.222
27.222.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
221
PP2400551801
383.GE.N4
Derarox 180
Deferasirox
180mg
893110290424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
480
47.000
22.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
222
PP2400551853
435.GE.N1
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35.200
2.100
73.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
223
PP2400551538
120.GE.N4
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.200
924
1.108.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
224
PP2400551442
24.GE.N1
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
2.680
112.000
300.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
225
PP2400551962
544.GE.N4
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.800
3.700
32.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
226
PP2400551848
430.GE.N1
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
9.600
7.396
71.001.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
227
PP2400552099
681.GE.N1
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên đông khô đường uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Anh Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
22.133
796.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
228
PP2400551648
230.GE.N2
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
960
320.000
307.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
229
PP2400552297
879.GE.N4
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/ 10ml
893110334824 (VD-30325-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 10ml
Lọ
360
29.400
10.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
230
PP2400551451
33.GE.N4
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.000
46.500
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
231
PP2400551677
259.GE.N4
Cyclophamide
Cyclophosphamid
50mg
893114135023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
6.200
29.760.000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
232
PP2400551908
490.GE.N2
Riroxator 10
Rivaroxaban
10mg
890110192423
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
296
6.100
1.805.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
233
PP2400552030
612.GE.N4
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
880
83.000
73.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
234
PP2400551639
221.GE.N4
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
14.400
315
4.536.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
235
PP2400551716
298.GE.N2
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ *4ml
Lọ
500
4.347.000
2.173.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
236
PP2400551542
124.GE.N2
Letram-250
Levetiracetam
250mg
890110525024 (VN-18902-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.840
4.500
8.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
237
PP2400551912
494.GE.N1
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
90mg
383110002125
Uống
Viên nén bao pim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
11.200
13.000
145.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
238
PP2400552084
666.GE.N1
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.600
21.410
291.176.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
239
PP2400552052
634.GE.N1
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
28.800
19.000
547.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
240
PP2400551582
164.GE.N2
Cefotiam 1 g
Cefotiam
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
50.000
63.000
3.150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
241
PP2400552261
843.GE.N4
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-35953-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai
19.200
8.862
170.150.400
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
242
PP2400551741
323.GE.N4
Bilumid
Bicalutamid
50mg
893114465123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80
21.000
1.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
243
PP2400551958
540.GE.N1
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
33.120
4.893
162.056.160
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
244
PP2400552211
793.GE.N5
Asthasal HFA
Salbutamol sulfat
100mcg/liều; 200 liều
VN-15198-12 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 gia hạn SĐK đến hết ngày 31/12/2024)
Xịt
Thuốc hít định liều
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 ống hít định liều, ống 200 liều
Ống
3.000
44.250
132.750.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
245
PP2400552021
603.GE.N1
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.600
7.694
181.578.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
246
PP2400551649
231.GE.N4
Aciste 3 MIU
Colistimethat natri
3 MIU
893114444724 (SĐK cũ: VD-27084-17) (Quyết định gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024; Hiệu lực đến: 18/06/2029)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
120
676.000
81.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
247
PP2400552078
660.GE.N3
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
750mg
893110332800
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
76.000
930
70.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
248
PP2400551666
248.GE.N2
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
24
4.039.200
96.940.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
249
PP2400551602
184.GE.N4
Vicidori 500mg
Doripenem*
500mg
893110899824 (SĐK cũ: VD-24894-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
800
618.000
494.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
250
PP2400552106
688.GE.N2
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.600
4.500
61.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
251
PP2400552229
811.GE.N4
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
30mg/3ml
893110414724 (VD-24589-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
960
42.000
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
252
PP2400551586
168.GE.N1
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
840110989124 (SĐK cũ: VN-20446-17)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
228.000
912.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
253
PP2400551901
483.GE.N2
Apixaban Tablets 2.5mg
Apixaban
2,5mg
VN3-403-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên
Viên
800
11.829
9.463.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
254
PP2400552232
814.GE.N1
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
800410111224 (VN-18909-15)
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
20
13.990.000
279.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
255
PP2400551874
456.GE.N1
Flupril 5mg
Ramipril
5mg
594110960224
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
256
PP2400552076
658.GE.N2
MetSwift XR 500
Metformin hydrochlorid
500mg
890110185923
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
172.000
1.050
180.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
257
PP2400551711
293.GE.N4
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
10mg/1ml
893114093623 (QLĐB-696-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
160
383.250
61.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
258
PP2400551492
74.GE.N1
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V.
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 lọ x100mg
Lọ
150
11.818.800
1.772.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
259
PP2400552014
596.GE.N4
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
19.200
4.599
88.300.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
260
PP2400552027
609.GE.N4
Vinsalamin 500
Mesalamin
500mg
893110448524 (VD-32036-19)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
261
PP2400552096
678.GE.N2
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
176.000
1.890
332.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
262
PP2400551937
519.GE.N2
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.900
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
263
PP2400551713
295.GE.N2
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg)
30mg
471110441323
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
1.725.000
862.500.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
264
PP2400551560
142.GE.N4
Augbidil 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
400mg + 57mg
893110000223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
800
3.675
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
265
PP2400552100
682.GE.N1
Flebogamma 5% DIF
Human normal immunoglobulin
5%; 50ml
840410090723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml
Instituto Grifols, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ x 50ml
Lọ
100
3.958.998
395.899.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
266
PP2400552032
614.GE.N1
CARSIL 90MG
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
34.400
3.360
115.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
267
PP2400551575
157.GE.N1
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
529110033725 (VN-22168-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ
Lọ
15.000
54.000
810.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
268
PP2400552063
645.GE.N2
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (SĐK cũ: VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.600
2.945
134.292.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
269
PP2400551730
312.GE.N1
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
200mg
400114020523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
403.326
806.652.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
270
PP2400551729
311.GE.N5
Redditux
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
200
9.643.200
1.928.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
271
PP2400551788
370.GE.N4
Vitazol 100
Cilostazol
100mg
893110460723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.900
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
272
PP2400552215
797.GE.N4
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
8.000
3.800
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
273
PP2400552303
885.GE.N4
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
200mg + 100mg + 1mg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
1.750
224.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
274
PP2400551714
296.GE.N2
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.200
4.100.000
4.920.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
275
PP2400551915
497.GE.N2
Sezstad 10
Ezetimibe
10mg
893110390723 (VD-21116-14)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.800
3.200
28.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
276
PP2400551651
233.GE.N2
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
1.000
134.400
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
277
PP2400552015
597.GE.N1
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
6.780
298.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
278
PP2400551785
367.GE.N2
Zilamac-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
279
PP2400552057
639.GE.N1
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
4.956
743.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
280
PP2400552088
670.GE.N1
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
8.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
281
PP2400552037
619.GE.N2
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VD-35828-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
6.320
7.500
47.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
282
PP2400551985
567.GE.N4
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
1.145
11.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
283
PP2400551749
331.GE.N1
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
10,8mg
400114349300
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Germany
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
120
5.950.000
714.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
284
PP2400551627
209.GE.N4
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
250mg
893115113124
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
800
10.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
285
PP2400551503
85.GE.N2
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
8.800
140.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
286
PP2400551584
166.GE.N1
Cefoxitine Gerda 1G
Cefoxitin
1g
840110007424 (SĐK cũ: VN-20445-17)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
111.800
894.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
287
PP2400551554
136.GE.N1
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
22.000
6.972
153.384.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
288
PP2400551747
329.GE.N1
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
50mg/ml
400114972824
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
EVER Pharma Jena GmbH
Đức
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml
Bơm tiêm
50
4.242.000
212.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 1
24
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
289
PP2400551931
513.GE.N4
β-SOL
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
400
6.550
2.620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
290
PP2400551948
530.GE.N1
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
1.120
567.000
635.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
291
PP2400551960
542.GE.N4
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
12.000
1.953
23.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
292
PP2400552201
783.GE.N4
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
280
90.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
293
PP2400551671
253.GE.N4
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
4.400
70.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
294
PP2400551573
155.GE.N4
Spreapim 2 g
Cefepim
2g
893110804124 (VD-32786-19) (Quyết định gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 20 lọ
Lọ
4.000
62.800
251.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
295
PP2400551467
49.GE.N4
Bakidol 160
Paracetamol (acetaminophen)
160mg/5ml
893100392524 (VD-29072-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2.400
2.100
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
296
PP2400552265
847.GE.N4
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
9.600
2.900
27.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
297
PP2400551796
378.GE.N1
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
120
110.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
298
PP2400551487
69.GE.N2
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg (tương đương 21 microkatals, 4200 đơn vị)
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
950
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
299
PP2400552204
786.GE.N1
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
400
434.000
173.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
300
PP2400551446
28.GE.N4
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml; 2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
400
39.900
15.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
301
PP2400552118
700.GE.N1
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
528
129.675
68.468.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
302
PP2400551956
538.GE.N4
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
902
8.659.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
303
PP2400551644
226.GE.N4
Kamoxazol
Sulfamethoxazol, Trimethoprim
800mg, 160mg
893110128823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
960
478
458.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
304
PP2400551856
438.GE.N2
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 25mg
893110318424 (SĐK cũ: VD-29133-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
4.200
403.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
305
PP2400551815
397.GE.N2
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
200.000
460
92.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
306
PP2400551881
463.GE.N1
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110004724 (VN-21719-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
28.000
14.680
411.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
307
PP2400551683
265.GE.N4
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
640
189.000
120.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
308
PP2400552139
721.GE.N4
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
69.600
1.491
103.773.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
309
PP2400551629
211.GE.N4
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
200mg/20ml
893115226224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
Lọ
1.600
49.900
79.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
310
PP2400552092
674.GE.N4
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
52.000
294
15.288.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
311
PP2400551518
100.GE.N4
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
400
31.500
12.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
312
PP2400551742
324.GE.N1
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
64
2.934.750
187.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
313
PP2400551455
37.GE.N1
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19 (Có quyết định gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 và Luật số 44/2024/QH15)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
314
PP2400551824
406.GE.N3
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
14.680
3.150
46.242.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
315
PP2400552311
893.GE.N1
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
160
51.900
8.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
316
PP2400551736
318.GE.N5
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
890114447123 kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
2.400
31.100
74.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
317
PP2400552240
822.GE.N4
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm.
Natri clorid: 520mg, Natri citrat dihydrat: 580 mg, Kali clorid: 300mg, Glucose khan: 2700mg, Kẽm gluconat: 35mg (tương đương Kẽm: 5mg)
893110639524 (QLĐB-459-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói, x 4,148g
Gói
4.000
2.750
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
318
PP2400551622
204.GE.N4
Rovagi 3
Spiramycin
3M.U.I
893110259223 (VD-22800-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.600
3.250
18.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
319
PP2400552059
641.GE.N3
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
3.850
554.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
320
PP2400552165
747.GE.N4
Kuzokan
Alpha lipoic acid
300mg
893110908224 (VD-33793-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
80
7.200
576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
321
PP2400551972
554.GE.N4
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
500mg + 250mg
893100856024 (VD-32566-19)
Nhai
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
800
1.600
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
322
PP2400552143
725.GE.N1
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 60 liều xịt
Bình
312
173.191
54.035.592
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
323
PP2400551755
337.GE.N1
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
240
2.557.000
613.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
324
PP2400551970
552.GE.N4
Alumag-s
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Gel Magnesi hydroxyd 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg) + Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg) + Nhũ tương Simethicon 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg)
893100066100 (VD-20654-14)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g
Gói
26.400
3.400
89.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
325
PP2400551543
125.GE.N1
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam 500mg
500mg
840110987824
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
14.070
67.536.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
326
PP2400551820
402.GE.N5
Eurythmic
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
890110041225 (VN-22479-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch pha tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 3 ml
Lọ
960
21.000
20.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
327
PP2400551520
102.GE.N1
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15 (Gia hạn theo Quyết định số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022; Hiệu lực đến: 19/04/2027)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
57.750
173.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
328
PP2400551921
503.GE.N2
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
40mg
893110317624 (SĐK cũ: VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
6.800
884.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
329
PP2400551993
575.GE.N1
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.600
5.306
19.101.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
330
PP2400551569
151.GE.N2
Tenadol 1000
Cefamandol
1000mg
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
56.000
65.000
3.640.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
331
PP2400551516
98.GE.N1
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
6.500
104.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
332
PP2400552142
724.GE.N4
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
893110017000
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
352
42.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
333
PP2400552269
851.GE.N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
19.200
5.198
99.801.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
334
PP2400552148
730.GE.N4
Rifado
Rifamycin
0,26g (200.000 IU)/10ml
VD-35810-22
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
65.000
13.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
335
PP2400551761
343.GE.N2
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil
500mg
890114774224
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
19.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
336
PP2400552192
774.GE.N4
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
4000mg/10ml
893110506424 (VD-32508-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
80
30.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
337
PP2400551762
344.GE.N4
Padro-BFS
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dinatri pamidronat 3mg
3mg
VD-34163-20
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Ống nhựa 10ml, 1 ống nhựa/túi nhôm; Hộp 10 ống nhựa
Ống
200
615.000
123.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
338
PP2400551603
185.GE.N1
Ertalgold
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri )
1g
800110181423
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
240
547.000
131.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
339
PP2400551687
269.GE.N5
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
320
312.000
99.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
340
PP2400551867
449.GE.N1
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80.000
5.960
476.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
341
PP2400552255
837.GE.N1
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
200
720.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
342
PP2400551984
566.GE.N4
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
10mg
893110365323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
1.600
300
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
343
PP2400551750
332.GE.N1
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5 mg
594114010825(VN-20367-17)
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
15.000
16.370
245.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
344
PP2400552060
642.GE.N2
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
92.000
3.000
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
345
PP2400551529
111.GE.N1
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
1.200
49.500
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
346
PP2400551551
133.GE.N1
PRELYNCA
Pregabalin
150mg
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.490
94.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
347
PP2400552097
679.GE.N4
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
176.000
546
96.096.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
348
PP2400552103
685.GE.N1
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
500U
500414305024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
72
6.627.920
477.210.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
349
PP2400551989
571.GE.N4
SPAS-AGI 60
Alverin citrat
60mg
893110333924 (VD-31063-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
489
3.912.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
350
PP2400551748
330.GE.N1
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
3,6mg
400114349400
Tiêm dưới da
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Germany
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
500
2.250.000
1.125.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
351
PP2400552216
798.GE.N2
Breezol
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 100ml
VN-22939-21
Uống
Dung dịch uống
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
800
39.000
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
352
PP2400551778
360.GE.N4
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/ml; 15ml
893100566524 (VD-33715-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
1.200
125.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
353
PP2400551525
107.GE.N4
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
40
29.400
1.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
354
PP2400552075
657.GE.N1
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
172.000
2.338
402.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
355
PP2400551723
305.GE.N2
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 V/v sửa đổi thông tin danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
7.585
16.687.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
356
PP2400552013
595.GE.N4
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
8.000
4.500
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
357
PP2400551891
473.GE.N1
Bradirem
Ivabradine
7,5mg
529110964324
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
28.800
9.999
287.971.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
358
PP2400551458
40.GE.N1
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.200
55.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
359
PP2400551804
386.GE.N5
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
72
66.000
4.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
360
PP2400551625
207.GE.N1
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
320
113.000
36.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
361
PP2400551701
283.GE.N4
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523 (VD-21631-14)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
124.950
149.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
362
PP2400551581
163.GE.N2
Fotimyd 500
Cefotiam
500mg
VD-34243-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ - Hộp 1 lọ
Lọ
24.000
53.000
1.272.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
363
PP2400552202
784.GE.N1
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
800
219.000
175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
364
PP2400552220
802.GE.N4
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
2,500mg + 0,500mg
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
11.200
12.600
141.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
365
PP2400551932
514.GE.N4
Neutasol
Clobetasol propionat
0,05%; 30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
560
31.500
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
366
PP2400551863
445.GE.N4
Nebivolol DWP 10mg
Nebivolol
10mg
893110031124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
367
PP2400551828
410.GE.N1
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
19.200
8.557
164.294.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
368
PP2400551684
266.GE.N2
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
120
3.800.000
456.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
369
PP2400551673
255.GE.N4
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.800
116.991
561.556.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
370
PP2400552135
717.GE.N1
Taflotan-S
Tafluprost
4,5µg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml
Lọ
320
11.900
3.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
371
PP2400551580
162.GE.N2
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
2g + 1g
890110193223
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.400
145.488
349.171.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
372
PP2400551808
390.GE.N4
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6 ml
Bơm tiêm
240
5.940.000
1.425.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
373
PP2400552164
746.GE.N1
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
1.600
2.400
3.840.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
374
PP2400552284
866.GE.N4
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50.400
6.879
346.701.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
375
PP2400551719
301.GE.N5
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
460410250023
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
160
13.923.000
2.227.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
376
PP2400552173
755.GE.N4
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
7.600
364.800.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
377
PP2400551773
355.GE.N2
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
3.200
30.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
378
PP2400551784
366.GE.N4
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt + Acid folic
60mg + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
800
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
379
PP2400551564
146.GE.N3
Bicelor 500
Cefaclor
500mg
893110599624 ( VD-28068-17)
Uống
Viên Nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
28.800
8.484
244.339.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
380
PP2400551965
547.GE.N1
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
4.980
179.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
381
PP2400551816
398.GE.N4
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
893110543124
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
415
83.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
382
PP2400551453
35.GE.N4
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
16.000
325
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
383
PP2400551486
68.GE.N2
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg+2800IU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
4.000
57.500
230.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
384
PP2400551837
419.GE.N2
Sartan
Candesartan cilexetil
32mg
893110164424 (VD-29835-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.500
780.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
385
PP2400551918
500.GE.N2
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
6.800
652.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
386
PP2400551967
549.GE.N2
Lastro 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%)
30mg
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
36.000
1.200
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 22331/QLD-ĐK ngày 29/12/2017
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
387
PP2400552147
729.GE.N1
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
80
90.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
388
PP2400552044
626.GE.N4
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025%; 10g
VD-26392-17
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tube x 10g
Tube
336
4.000
1.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
389
PP2400552267
849.GE.N4
Mannitol
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
360
21.000
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
390
PP2400552017
599.GE.N1
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24.000
6.088
146.112.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
391
PP2400551498
80.GE.N1
Zolimetax
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg)
4mg/100ml
800110771324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
700
3.790.000
2.653.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
392
PP2400552070
652.GE.N1
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.840
415.000
763.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
393
PP2400552225
807.GE.N4
Bixamuc 200
N-acetylcystein
200mg
893100294624
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
22.000
470
10.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
394
PP2400551752
334.GE.N1
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
20mg
VN-19007-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.683
68.196.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
395
PP2400552160
742.GE.N4
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
600
5.250
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
396
PP2400552126
708.GE.N1
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
600
131.099
78.659.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
397
PP2400551589
171.GE.N2
Astode 2g
Cefpirom
2g
VN-22551-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
265.000
1.060.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
398
PP2400552245
827.GE.N1
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1.920
162.225
311.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
399
PP2400551734
316.GE.N2
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249 523
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
50
26.271.000
1.313.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
400
PP2400552029
611.GE.N1
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
880
97.860
86.116.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
401
PP2400551599
181.GE.N1
Syntarpen
Cloxacilin
1g
590110006824 (SĐK cũ: VN-21542-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
63.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
402
PP2400551680
262.GE.N4
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/ml; 1ml
893114114823 (QLĐB-766-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
800
294.000
235.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
403
PP2400551594
176.GE.N2
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
2g
893110039724 (VD-26844-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ
Lọ
4.800
99.981
479.908.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
404
PP2400551963
545.GE.N4
Ulcersep
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.480
3.960
17.740.800
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
405
PP2400552134
716.GE.N1
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
272
244.799
66.585.328
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
406
PP2400552145
727.GE.N5
Flucason
Fluticason propionat
50µg (mcg), 120 liều xịt
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Chai
960
105.000
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
407
PP2400551595
177.GE.N1
Medaxetine 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VN-22657-20
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
11.200
89.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
408
PP2400551922
504.GE.N1
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
14.500
435.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
409
PP2400552137
719.GE.N1
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
216
241.000
52.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
410
PP2400552286
868.GE.N4
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
144.000
1.785
257.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
411
PP2400551664
246.GE.N5
Caspofungin Mylan
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110141823
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
India
Hộp 1 lọ
Lọ
48
3.550.000
170.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
412
PP2400552124
706.GE.N2
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Ống Bơm tiêm
320
522.900
167.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
413
PP2400551448
30.GE.N4
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
12.800
3.630
46.464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
414
PP2400551443
25.GE.N1
Seaoflura
Sevofluran
100% (tt/tt); 250ml
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1.200
1.523.550
1.828.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
415
PP2400552058
640.GE.N3
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022, hiệu lực đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.890
226.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
416
PP2400552031
613.GE.N1
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
3.760
838
3.150.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
417
PP2400551485
67.GE.N4
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 140mcg (5600 UI)
893110206600 (VD-33383-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.200
12.800
40.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
418
PP2400551441
23.GE.N5
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.200
24.800
104.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
419
PP2400551598
180.GE.N3
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900 (VD-22940-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.120
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
420
PP2400551563
145.GE.N4
Cefaclor 250mg
Cefaclor
250mg
893110301423 (VD-29402-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Viên
16.800
2.450
41.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
421
PP2400551559
141.GE.N4
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
8.000
1.210
9.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
422
PP2400551699
281.GE.N4
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
640
373.695
239.164.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
423
PP2400551545
127.GE.N4
Vinepsi Oral
Levetiracetam
500mg/5ml
893110747324
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
Chai
80
150.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
424
PP2400551717
299.GE.N5
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
460410249923
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
450
3.780.000
1.701.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
425
PP2400552016
598.GE.N1
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.570
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
426
PP2400551642
224.GE.N2
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
200mg/40ml
893115243623
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml;
Chai
2.400
132.000
316.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
427
PP2400551904
486.GE.N1
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.840
30.388
55.913.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
428
PP2400551544
126.GE.N3
Levetstad 500
Levetiracetam
500 mg
VD-21105-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
7.350
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
429
PP2400551483
65.GE.N1
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
8.000
11.050
88.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
430
PP2400551943
525.GE.N4
Dimustar 0.1%
Tacrolimus
0,1%; 10g
893110175824 (VD-28256-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g, tuýp nhôm
Tuýp
96
45.000
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
431
PP2400551473
55.GE.N1
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.390
13.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
432
PP2400551550
132.GE.N4
Mezarulin 100
Pregabalin
100mg
893110129223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.200
2.877
26.468.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
433
PP2400552046
628.GE.N4
Vinsolon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
125mg
893110100023 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml
Lọ
960
25.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
434
PP2400551930
512.GE.N4
Cafunten
Clotrimazol
10mg/g x 10g
VD-23196-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
200
6.300
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
435
PP2400551821
403.GE.N4
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ml
893110288800 (VD-31616-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
80
25.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
436
PP2400551987
569.GE.N2
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.480
3.550
15.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
437
PP2400551902
484.GE.N2
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
13.400
10.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
438
PP2400551770
352.GE.N4
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.120
5.481
6.138.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
439
PP2400552307
889.GE.N4
Agi-VitaC
Vitamin C
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
150
18.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
440
PP2400551869
451.GE.N1
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
240.000
6.589
1.581.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
441
PP2400551614
196.GE.N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
120
47.300
5.676.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
442
PP2400551468
50.GE.N4
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml; 60ml
893100623524 (VD-29552-18)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
4.000
11.034
44.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
443
PP2400551886
468.GE.N1
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + Hydrochlorothiazid
160mg + 25mg
383110424023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
17.600
15.200
267.520.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
444
PP2400552111
693.GE.N1
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
80
65.000
5.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
445
PP2400551802
384.GE.N2
SaVi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524 (VD-25774-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
7.000
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
446
PP2400552051
633.GE.N5
Vindapa 5mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
893110456123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
2.410
23.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
447
PP2400551480
62.GE.N4
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
505
2.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
448
PP2400551496
78.GE.N2
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17 (893110020500)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.400
17.000
40.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
449
PP2400551447
29.GE.N4
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
16.000
5.460
87.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
450
PP2400552258
840.GE.N2
Glucose 5%
Dextrose anhydrous ( tương đương Dextrose monohydrate 27,5g)
Mỗi 500ml dung dịch chứa Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
20.000
18.600
372.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 2
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
451
PP2400551592
174.GE.N3
Bospicine 200
Cefpodoxim
200mg
VD-31761-19 (893110507824)
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ ,10 vỉ x 10 viên
viên
16.000
8.570
137.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
452
PP2400551854
436.GE.N4
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril+hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.200
1.491
52.483.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
453
PP2400551865
447.GE.N4
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
520
84.000
43.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
454
PP2400552218
800.GE.N1
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
560
115.500
64.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
455
PP2400551733
315.GE.N5
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
160
8.190.000
1.310.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
456
PP2400551472
54.GE.N4
Epfepara Codeine
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 15mg
893100690124 (VD-29935-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.900
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
457
PP2400551604
186.GE.N2
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17 (có QĐ gia hạn giấy đăng ký số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022, hiệu lực đến 02/08/2027)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
12.000
46.800
561.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
458
PP2400551873
455.GE.N1
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
53.600
3.988
213.756.800
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
459
PP2400552241
823.GE.N4
Hydrite
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
1.200
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
460
PP2400551979
561.GE.N4
Vinprazol
Rabeprazol natri
20mg
893110305423 (VD-25327-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
1.200
78.000
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
461
PP2400551814
396.GE.N3
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
120.000
600
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
462
PP2400552252
834.GE.N2
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
240
630.000
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
463
PP2400551605
187.GE.N2
Piperacillin 2 g
Piperacilin
2g
893110155524 (SĐK cũ: VD-26851-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
400
69.300
27.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
464
PP2400551576
158.GE.N4
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazon
2g
893110751124
Tiêm/ Tiêm truyền
thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt nam
hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
1.600
64.900
103.840.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
465
PP2400551670
252.GE.N4
Blizadon 200
Fluconazol
200mg/ 100ml
VD-34993-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
Chai/Lọ/Túi
80
128.500
10.280.000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
466
PP2400551850
432.GE.N1
Natrilix SR
Indapamid
1,5 mg
VN-22164-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.400
3.265
125.376.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
467
PP2400551526
108.GE.N1
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.120
24.300
27.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
468
PP2400551756
338.GE.N1
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
200
7.700.000
1.540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
469
PP2400551872
454.GE.N4
Ramipril 1,25
Ramipril
1,25mg
893110004323
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.050
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
470
PP2400551780
362.GE.N4
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
162mg + 0,75mg
893100344023 (VD-18801-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
833
4.664.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
471
PP2400551731
313.GE.N4
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
345.000
690.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
472
PP2400551499
81.GE.N4
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg
4mg/100ml
893110620524
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml
Chai
100
750.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
473
PP2400551767
349.GE.N2
Manduka
Flavoxat
200mg
893110282823 (VD-28472-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
6.400
25.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
474
PP2400551536
118.GE.N1
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
100mg/ml
383110188700
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
1.632.906
163.290.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
475
PP2400552056
638.GE.N3
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
3.200
307.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
476
PP2400552020
602.GE.N1
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
43.200
3.200
138.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
477
PP2400551653
235.GE.N2
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parentals Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
74.004
444.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
478
PP2400551567
149.GE.N2
Tenafathin 1000
Cefalothin
1g
VD-23661-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 của Cục QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
78.000
1.248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
479
PP2400552123
705.GE.N1
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
320
1.045.000
334.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
480
PP2400551803
385.GE.N2
SaVi Deferipron 500
Deferipron
500mg
893110293223 (VD-24270-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
10.320
4.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
481
PP2400552262
844.GE.N4
Glucose 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
160
16.380
2.620.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
482
PP2400551669
251.GE.N5
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
2mg/ml x 50ml
893110265824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
80
89.000
7.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
483
PP2400552122
704.GE.N4
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
400
39.000
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
484
PP2400551913
495.GE.N1
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523 ( VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
10.500
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
485
PP2400551934
516.GE.N4
Bifudin
Fusidic acid
2%; 5g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
208
11.487
2.389.296
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
486
PP2400551791
373.GE.N1
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
480
95.000
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
487
PP2400551715
297.GE.N5
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
40mg
890110193923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
800
399.000
319.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
488
PP2400551834
416.GE.N2
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.150
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
489
PP2400552169
751.GE.N4
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.480
1.020
4.569.600
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
490
PP2400551517
99.GE.N1
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ ml
840110447523 (VN2-504-16)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 chai 120ml
Chai
1.200
120.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
491
PP2400552008
590.GE.N4
Cezmeta
Diosmectit
3g
893100875124 (VD-22280-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
3.440
756
2.600.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
492
PP2400551479
61.GE.N1
Colchicine Capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
Zentiva SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.600
5.450
30.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
493
PP2400551745
327.GE.N2
BESTANE
Exemestane (micronized) 25mg
25mg
VN3-344-21
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1vỉ x 14 viên
Viên
6.000
25.800
154.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
494
PP2400552205
787.GE.N5
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
5.000
155.000
775.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
495
PP2400551626
208.GE.N1
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
2.560
8.600
22.016.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
496
PP2400551933
515.GE.N4
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5%; 20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 gam
Tuýp
256
18.000
4.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
497
PP2400551917
499.GE.N3
Fenbrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110398724 (VD-27136-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.900
348.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
498
PP2400551466
48.GE.N4
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
80mg
893100309000 (VD-26722-17)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g
Gói
1.600
280
448.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
499
PP2400552050
632.GE.N2
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
2.560
12.600
32.256.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
500
PP2400551667
249.GE.N1
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
960
19.420
18.643.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
501
PP2400551681
263.GE.N4
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
400
549.150
219.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
502
PP2400551983
565.GE.N1
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
2.400
24.029
57.669.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
503
PP2400551505
87.GE.N4
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
18.800
80
1.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
504
PP2400551975
557.GE.N2
Panloz-20
Pantoprazole
20mg
890110008400 (VN-16079-12)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.200
1.748
54.537.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
505
PP2400552249
831.GE.N2
Hepagold
Acid amin* (dành cho bệnh lý gan)
8%, 250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
1.600
95.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
506
PP2400552086
668.GE.N3
Mebisita 100
Sitagliptin
100mg
VD-35052-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
9.500
2.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
507
PP2400551988
570.GE.N1
P-Cet 250
Mỗi lọ 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochlorid) 0,25mg
0,25mg/5ml
840110428023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
1.040
615.000
639.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
508
PP2400551579
161.GE.N1
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
56.000
184.000
10.304.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
509
PP2400552102
684.GE.N1
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
300U
500414305124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
48
4.800.940
230.445.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
510
PP2400551721
303.GE.N2
ERLOTINIB TABLETS 150MG
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid)
150mg
890114016723 kèm công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
82.300
32.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
511
PP2400552156
738.GE.N1
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban dưới dạng Atosiban Acetate
37,5mg/5ml
400110773224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
96
1.790.000
171.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
512
PP2400551630
212.GE.N1
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
4.000
38.800
155.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
513
PP2400551459
41.GE.N4
Iclarac
Ibuprofen + Codein
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.800
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
514
PP2400551919
501.GE.N4
Stavacor
Pravastatin
10mg
893110475724
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
560.000
3.090
1.730.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
515
PP2400551465
47.GE.N4
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.240
3.255
7.291.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
516
PP2400551882
464.GE.N2
SaViTelmiHCT 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
893110366024
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
7.600
212.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
517
PP2400552002
584.GE.N4
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10,63g/66ml + 3,92g/66ml
893100265600 (VD-24751-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 66ml
Lọ
600
39.690
23.814.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
518
PP2400552199
781.GE.N1
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
6.720
12.000
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
519
PP2400551691
273.GE.N4
Bigemax 1g
Gemcitabin
1000mg
VD-21233-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
720
344.988
248.391.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
520
PP2400551606
188.GE.N2
Zobacta 3,375 g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
3g + 0,375g
893110437124 (VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.800
112.000
537.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
521
PP2400552144
726.GE.N4
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
600
96.000
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
522
PP2400551572
154.GE.N3
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
10.689
128.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
523
PP2400551549
131.GE.N1
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
17.200
154.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
524
PP2400552174
756.GE.N4
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
800
200
160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
525
PP2400551757
339.GE.N1
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
23.659
141.954.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
526
PP2400551977
559.GE.N4
Rabepagi 20
Rabeprazol
20mg
VD-34106-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
410
41.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
527
PP2400551509
91.GE.N3
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
1.680
13.440.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
528
PP2400552280
862.GE.N1
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
1.120
170.000
190.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
529
PP2400551847
429.GE.N3
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
5mg
VD-35645-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
1.197
57.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
530
PP2400552090
672.GE.N1
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
208.000
1.102
229.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
531
PP2400551568
150.GE.N2
Tenafathin 2000
Cefalothin
2g
893110372123 (VD-28682-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
137.500
1.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
532
PP2400551976
558.GE.N2
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
795
57.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
533
PP2400552120
702.GE.N1
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.640
57.000
150.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
534
PP2400551507
89.GE.N4
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
19.200
27
518.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
535
PP2400551546
128.GE.N4
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
800
310
248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
536
PP2400551632
214.GE.N1
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
960
115.999
111.359.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
537
PP2400551878
460.GE.N1
Micardis Plus
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
520110122823
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.366
749.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
538
PP2400551944
526.GE.N1
Stelara
Ustekinumab
130mg/26ml
SP3-1235-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 26ml
Lọ
16
39.240.652
627.850.432
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
539
PP2400551760
342.GE.N1
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
42.946
171.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
540
PP2400551512
94.GE.N4
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
13.600
730
9.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
541
PP2400552239
821.GE.N4
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
(3,5g+ 1,5g+ 2,545g +20g)/27,9g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
1.200
1.491
1.789.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
542
PP2400551946
528.GE.N1
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
96
6.200.000
595.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
543
PP2400551927
509.GE.N4
Tazoretin
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
30mg/30g
893110316424 VD-30474-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 30g gel
Tuýp
288
110.000
31.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
544
PP2400551939
521.GE.N2
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tube
400
95.000
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
545
PP2400552278
860.GE.N1
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.200
110.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
546
PP2400552260
842.GE.N1
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
5.000
27.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
547
PP2400551571
153.GE.N4
Haginir DT 125
Cefdinir
125mg
VD-29523-18 CV gia hạn số 853/QĐ-QLD
Uống
viên nén phân tán
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.600
6.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
548
PP2400551420
2.GE.N1
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
200
2.700.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
549
PP2400551849
431.GE.N3
Idatril 5mg
Imidapril
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
550
PP2400552305
887.GE.N4
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100322824 (VD-28004-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
118
14.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
551
PP2400552025
607.GE.N3
Ettaby
Itoprid
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
44.000
4.197
184.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
552
PP2400551490
72.GE.N1
Rocalcic 100
Calcitonin Salmon
100IU/1ml
Số ĐK gia hạn: 400110017224 (số: 3/QĐ-QLD gia hạn đến 03/01/2029)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
400
90.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
553
PP2400552310
892.GE.N4
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
700
47.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
554
PP2400551655
237.GE.N2
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
1.600
229.000
366.400.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
555
PP2400551430
12.GE.N1
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
280
66.720
18.681.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
556
PP2400551735
317.GE.N5
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
24
22.680.000
544.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
557
PP2400551900
482.GE.N1
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
40
10.830.000
433.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
558
PP2400551907
489.GE.N1
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
10mg
383110184400
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
296
33.000
9.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
559
PP2400551609
191.GE.N2
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
3,0g + 0,2g
893110155824 (VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Lọ
1.600
165.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
560
PP2400551992
574.GE.N4
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
7.200
165
1.188.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
561
PP2400552248
830.GE.N2
Kidmin
Acid amin*(Dùng cho bệnh nhân suy thận)
7,2%; 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
280
115.000
32.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
562
PP2400551427
9.GE.N4
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.320
84.000
110.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
563
PP2400552038
620.GE.N1
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.560
3.360
8.601.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
564
PP2400552042
624.GE.N1
Depaxan
Dexamethason
4mg/ml
VN-21697-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
S.C.Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
24.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
565
PP2400552158
740.GE.N1
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi 5L (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
800110984824 (VN-21678-19)
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffee Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, Túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
800
700.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
566
PP2400552189
771.GE.N4
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
80
63.000
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
567
PP2400552121
703.GE.N1
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
2.000
126.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
568
PP2400551899
481.GE.N4
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg; 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
832
17.971.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
569
PP2400551647
229.GE.N4
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%; 5 g
893110598324 (SĐK cũ: VD-24846-16)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 100 tube x 5g
Tuýp
1.600
3.800
6.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
570
PP2400551974
556.GE.N1
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
31.200
5.850
182.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
571
PP2400551764
346.GE.N4
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
176.000
6.783
1.193.808.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
572
PP2400552263
845.GE.N4
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8.000
898
7.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
573
PP2400551637
219.GE.N4
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Moxifloxacin
400mg/100ml
VD-35408-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
800
147.000
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
574
PP2400551732
314.GE.N2
Trazimera
Trastuzumab 150mg
150mg
540410174700
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
9.696.750
1.939.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
575
PP2400551488
70.GE.N4
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
VD-26175-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
598
71.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
576
PP2400551431
13.GE.N1
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
200
159.000
31.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
577
PP2400551668
250.GE.N1
FUNGOCAP 200mg CAPSULES, HARD
Fluconazol
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
35.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
578
PP2400551611
193.GE.N4
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
1.280
41.000
52.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
579
PP2400551588
170.GE.N2
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
880110045325 (VN-22459-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
800
142.000
113.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
580
PP2400551566
148.GE.N4
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
500mg
893110367723
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.200
1.196
22.963.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
581
PP2400551889
471.GE.N1
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
24
30.000
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
582
PP2400552222
804.GE.N4
Sulmuk
Carbocistein
500mg
893100218824 (VD-22730-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
37.600
2.080
78.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
583
PP2400551893
475.GE.N4
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
272.000
265
72.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
584
PP2400552108
690.GE.N4
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
1.092
1.747.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
585
PP2400551700
282.GE.N4
Oxaliplatin
Oxaliplatin
150mg/30ml
893114467423 (QLĐB-614-17)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 lọ 30ml
Lọ
480
945.000
453.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
586
PP2400551615
197.GE.N4
Gelacmeigel
Metronidazol
1%; 15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tube
40
14.490
579.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
587
PP2400551708
290.GE.N4
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
160
588.000
94.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
588
PP2400551722
304.GE.N4
Geastine 250
Gefitinib
250mg
893114115324 (QLĐB-634-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
208.000
499.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
589
PP2400551879
461.GE.N2
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
937
74.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
590
PP2400551954
536.GE.N1
Ultravist 300
Iopromid acid
623,40mg/ml; 100ml
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ
4.800
441.000
2.116.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
591
PP2400552293
875.GE.N4
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy + methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
11.300
90.400.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
592
PP2400551779
361.GE.N1
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat
40mg (800mg)
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
160
18.500
2.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
593
PP2400551971
553.GE.N4
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg; 800mg; 60mg
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói,30 gói, 50 gói x10ml
Gói
40.000
3.850
154.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
594
PP2400551610
192.GE.N1
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2.000
41.800
83.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
595
PP2400551953
535.GE.N1
Ultravist 300
Iopromid acid
623,40mg/ml; 50ml
VN-14922-12 (QĐ gia hạn 3/QĐ-QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ
9.600
254.678
2.444.908.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
596
PP2400551966
548.GE.N1
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
9.480
341.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
597
PP2400552114
696.GE.N4
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
512
32.800
16.793.600
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
598
PP2400552125
707.GE.N1
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
152.999
22.949.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
599
PP2400551961
543.GE.N2
Bismuth subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.800
3.900
34.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
600
PP2400551724
306.GE.N4
Umkanib 100
Imatinib
100mg
893114110623 (QLĐB-513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Viên
2.200
19.500
42.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
601
PP2400551835
417.GE.N1
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
144.000
4.560
656.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
602
PP2400552128
710.GE.N4
OLATANOL
Olopatadin hydroclorid
0,2% ; 5ml
893110340200
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
62.490
24.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
603
PP2400552162
744.GE.N4
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
300
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
604
PP2400552191
773.GE.N4
Serovula
Piracetam
333,3mg/ml; 10ml
893110131523
Uống
Dung dịch thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Ống
80
15.900
1.272.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
605
PP2400551634
216.GE.N1
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
480
250.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
606
PP2400551797
379.GE.N5
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
120
110.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
607
PP2400551894
476.GE.N4
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110257523 (VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
272.000
64
17.408.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
608
PP2400551646
228.GE.N4
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
100mg
893110316524 VD-29071-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
14.800
222.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
609
PP2400552253
835.GE.N1
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
800
860.000
688.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
610
PP2400551861
443.GE.N1
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
4.389
175.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
611
PP2400551978
560.GE.N1
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13 (Có quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 và Luật số 44/2024/QH15)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
133.300
159.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
612
PP2400552177
759.GE.N1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
4.612
258.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
613
PP2400552181
763.GE.N4
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110880924 (VD-33432-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
4.000
12.400
49.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
614
PP2400551661
243.GE.N1
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
80
3.830.400
306.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
615
PP2400551991
573.GE.N3
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
570
4.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
616
PP2400551826
408.GE.N3
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
3.550
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
617
PP2400551998
580.GE.N1
Lusfatop
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
10
80.000
800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
618
PP2400551766
348.GE.N4
Dagocti
Dutasterid
0,5mg
VD-25204-16 (893110439524)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.000
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
619
PP2400552175
757.GE.N4
Itamlop 20
Citalopram
20mg
893110138800
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
950
380.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
620
PP2400551426
8.GE.N1
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.500
109.500
164.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
621
PP2400551553
135.GE.N2
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19 (893114872324)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
622
PP2400551663
245.GE.N2
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
48
4.114.000
197.472.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
623
PP2400552178
760.GE.N2
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100017600 (SĐK cũ: VD-34152-20) (Gia hạn theo Quyết định số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024; Hiệu lực đến: 24/10/2029)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
2.090
117.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
624
PP2400552272
854.GE.N1
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%/500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
30.000
19.500
585.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
625
PP2400551720
302.GE.N1
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
270
5.773.440
1.558.828.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
626
PP2400551620
202.GE.N4
Erymekophar
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
250mg
VD-20026-13
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
9.600
1.200
11.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
627
PP2400551685
267.GE.N4
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
10mg/5ml
893114092723 (QLĐB-636-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
123.795
495.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
628
PP2400551693
275.GE.N4
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123 (QLĐB-695-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
960
240.975
231.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
629
PP2400551726
308.GE.N4
Glidvak 400 mg
Imatinib
400mg
893114136900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên
Viên
480
100.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
630
PP2400552301
883.GE.N2
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.400
1.230
86.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
631
PP2400551675
257.GE.N4
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
960
58.800
56.448.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
632
PP2400551508
90.GE.N1
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.400
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
633
PP2400552080
662.GE.N3
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
208.000
940
195.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
634
PP2400551980
562.GE.N1
Mucosta Tablets 100mg
Rebamipid
100mg
499110142023
Uống
Viên nén bao phim
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.120
4.002
28.494.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
635
PP2400551759
341.GE.N1
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
480
43.621
20.938.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
636
PP2400552210
792.GE.N2
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.200
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
637
PP2400551463
45.GE.N4
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày hết hạn 26/09/2027 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.400
7.140
9.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
638
PP2400552312
894.GE.N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
200
52.300
10.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
639
PP2400551952
534.GE.N4
Epamiro 370
lopamidol
755mg/ml; 50ml
893110450123
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50 ml
Lọ
400
248.950
99.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
640
PP2400551650
232.GE.N4
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.600
83.000
132.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
641
PP2400551633
215.GE.N1
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml
VN-19111-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
4.800
89.400
429.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
642
PP2400552193
775.GE.N4
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
46.500
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
643
PP2400552180
762.GE.N1
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
4.000
15.600
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
644
PP2400552062
644.GE.N4
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
2.950
271.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
645
PP2400551938
520.GE.N2
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
352
98.000
34.496.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
646
PP2400552209
791.GE.N1
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
Montelukast (dưới dạng natri montelukast)
10mg
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
11.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
647
PP2400552299
881.GE.N4
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
5.600
760
4.256.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
648
PP2400552246
828.GE.N2
Nephgold
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
5,4%/250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
400
95.000
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
649
PP2400551775
357.GE.N2
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.399
1.079.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
650
PP2400551641
223.GE.N5
Oris
Ofloxacin
200mg/100ml
VN-21606-18 (890110983624)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100 ml
Chai/lọ/túi
1.200
62.496
74.995.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
651
PP2400551718
300.GE.N2
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ *16ml
Lọ
200
15.876.000
3.175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
652
PP2400551800
382.GE.N4
Jasirox Tab 90
Deferasirox
90mg
893110260200 (VD-34548-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
30.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
653
PP2400551652
234.GE.N5
NIRZOLID
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid
200mg
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
720
114.750
82.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
654
PP2400551870
452.GE.N1
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
96.000
6.500
624.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
655
PP2400552274
856.GE.N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
36.000
12.469
448.884.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
656
PP2400552009
591.GE.N4
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg/5ml
893100067200 (VD-31070-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống,30 ống, 50 ống x5ml (ống PVC/ PE); Hộp 20 gói,30 gói ,50 gói x 5ml hoặc 10 ml ( gói màng nhôm PET)
Ống
1.600
4.800
7.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
657
PP2400551587
169.GE.N2
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15 ( QĐ gia hạn số đăng ký số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
99.750
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
658
PP2400551925
507.GE.N4
Nimovaso sol
Nimodipin
30mg/10ml
893110346423 (VD-26126-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống × 10ml/ ống
Ống
40
15.750
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
659
PP2400552208
790.GE.N1
Singument-S
Natri montelukast
5mg
520110971324
Nhai/Uống
Viên nén nhai
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.100
32.400.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
660
PP2400552242
824.GE.N1
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
400
135.450
54.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
661
PP2400551928
510.GE.N4
Vinoyl-10
Mỗi 15g chứa: Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g
1,5g/15g
893100316724 VD-31149-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g gel
Tuýp
80
90.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
662
PP2400552040
622.GE.N4
Betamethason
Betamethason
0,05%; 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
504
27.500
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
663
PP2400551688
270.GE.N4
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
115.395
92.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
664
PP2400551475
57.GE.N4
Maxibumol fort
Paracetamol + ibuprofen
500mg + 200mg
893100314100 (VD-32548-19)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1 g
Gói
8.000
6.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
665
PP2400552061
643.GE.N3
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
92.000
3.000
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
666
PP2400552131
713.GE.N1
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.600
60.100
96.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
667
PP2400552054
636.GE.N4
Empaton 10
Empagliflozin
10mg
893110733624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.520
2.560
9.011.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
668
PP2400551504
86.GE.N1
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.950
71.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
669
PP2400551818
400.GE.N4
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
36
448.000
16.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
670
PP2400551888
470.GE.N4
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
80
16.000
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
671
PP2400552298
880.GE.N4
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1,65g
893100705024 (VD-25695-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
6.240
693
4.324.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
672
PP2400552073
655.GE.N1
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
(700IU + 300IU)/10ml
590410647424 (QLSP-895-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4.720
65.000
306.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
673
PP2400551751
333.GE.N2
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
4.000
8.300
33.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
674
PP2400551658
240.GE.N4
Agiclovir 5%
Aciclovir
5%; 5g
VD-18693-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
40
4.100
164.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
675
PP2400552115
697.GE.N1
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
68.000
81.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
676
PP2400551941
523.GE.N4
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 10g
893110894424 (SĐK cũ: VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
34.800
6.960.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
677
PP2400551994
576.GE.N4
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.600
2.500
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
678
PP2400551832
414.GE.N4
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
893110329400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
208.000
86
17.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
679
PP2400551813
395.GE.N4
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
893110436924 (VD-25180-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.680
40.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
680
PP2400552289
871.GE.N4
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
176.000
1.197
210.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
681
PP2400551920
502.GE.N2
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
20mg
893110462623
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.100
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
682
PP2400551494
76.GE.N4
Carbamol-BFS
Methocarbamol
1000mg/10ml
893110433224 (VD-31615-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
80
96.000
7.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
683
PP2400551810
392.GE.N1
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
520
150.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
684
PP2400551936
518.GE.N2
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.980
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
685
PP2400552176
758.GE.N1
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.600
6.570
10.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
686
PP2400551552
134.GE.N1
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
10.000
2.479
24.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
687
PP2400551500
82.GE.N1
Clastizol
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
30
6.500.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
688
PP2400551460
42.GE.N4
Vinrolac
Ketorolac Tromethamin
30mg/1ml
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4.400
3.800
16.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
689
PP2400552101
683.GE.N4
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500UI
893410250823 (QLSP-1037-17) (Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
5.600
29.043
162.640.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
690
PP2400552079
661.GE.N2
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
208.000
940
195.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
691
PP2400551981
563.GE.N4
Rebamipid
Rebamipid
100mg
893110364524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.120
522
3.716.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
692
PP2400551940
522.GE.N1
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
200
7.820.000
1.564.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
693
PP2400551515
97.GE.N4
Sinria
Loratadin
5mg/5ml
893100153700
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Ống
80
4.500
360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
694
PP2400551877
459.GE.N2
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
815
9.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
695
PP2400551574
156.GE.N2
Cefmetazol 2g
Cefmetazol
2g
893110229423
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam
Lọ
1.600
157.000
251.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
696
PP2400552083
665.GE.N1
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.400
21.410
308.304.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
697
PP2400552195
777.GE.N1
Vicebrol Forte
Vinpocetin
10mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
11.200
3.070
34.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
698
PP2400551532
114.GE.N1
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
800
194.500
155.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
699
PP2400552250
832.GE.N1
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
480
405.000
194.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
700
PP2400552035
617.GE.N4
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
200mg
893110738724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
34.400
605
20.812.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
701
PP2400552117
699.GE.N1
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
480
219.500
105.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
702
PP2400551973
555.GE.N4
Omeprazol 40mg
Omeprazol
40mg
893110818724 (VD-18776-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
292
10.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
703
PP2400551860
442.GE.N3
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
80.000
2.322
185.760.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
704
PP2400551725
307.GE.N2
Joglic
Imatinib mesylate
477,89mg (tương đương Imatinib 400mg)
890114170100
Uống
Viên nén bao phim
Jodas Expoim Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
39.500
18.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
705
PP2400552107
689.GE.N4
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.400
692
21.036.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
706
PP2400552095
677.GE.N4
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
304.000
399
121.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
707
PP2400551640
222.GE.N2
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1.200
135.000
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
708
PP2400551679
261.GE.N1
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
960
133.230
127.900.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
709
PP2400551495
77.GE.N1
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.400
55.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
710
PP2400551951
533.GE.N1
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
240
606.375
145.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
711
PP2400552007
589.GE.N4
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
712
PP2400551947
529.GE.N1
Gadovist
Gadobutrol
1mmol/ml; 5ml
VN-22297-19 (QĐ gia hạn 698/QĐ-QLD)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm
Bơm tiêm/Xy lanh
1.600
546.000
873.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
713
PP2400552273
855.GE.N4
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
96.000
6.000
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
714
PP2400551774
356.GE.N2
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 100mg
VN-23098-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.000
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
715
PP2400552161
743.GE.N1
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15) (Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
716
PP2400551842
424.GE.N4
A.T Enalapril HTZ 10-25
Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg
10mg, 25mg
893110043524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
1.315
3.156.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
717
PP2400551926
508.GE.N4
Tazoretin
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
15mg/15g
893110316424 VD-30474-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15 g gel
Tuýp
280
55.000
15.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
718
PP2400551707
289.GE.N2
Ufur capsule
Tegafur - Uracil
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
39.500
126.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
719
PP2400551806
388.GE.N4
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
893410647524 (SĐK cũ: QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
80
330.000
26.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
720
PP2400551660
242.GE.N4
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
1.050
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
721
PP2400551456
38.GE.N1
Roticox 60 mg film-coated tablets
Etoricoxib
60mg
383110131124 (VN-21717-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
13.000
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
722
PP2400552254
836.GE.N1
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
1.500
847.999
1.271.998.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
723
PP2400552001
583.GE.N4
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
3.040
29.500
89.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
724
PP2400551682
264.GE.N4
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.600
63.000
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
725
PP2400551493
75.GE.N2
Leflunox
Leflunomid
20mg
893110292923 (VD-29108-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.040
2.180
2.267.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
726
PP2400551830
412.GE.N1
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
10mg + 160mg
520110775624
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
15.500
620.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
727
PP2400551703
285.GE.N4
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
893114248123 (QLĐB-582-16)
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
960
542.892
521.176.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
728
PP2400551562
144.GE.N1
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
50.000
57.500
2.875.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
729
PP2400551489
71.GE.N1
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
800
65.000
52.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
730
PP2400551557
139.GE.N5
Deworm
Triclabendazole
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
240
23.000
5.520.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
731
PP2400551885
467.GE.N3
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
7.350
705.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
732
PP2400551464
46.GE.N4
Norilan
Naproxen + Esomeprazole
500mg + 20mg
893110061123
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
13.800
220.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
733
PP2400552153
735.GE.N1
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
48
934.500
44.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
734
PP2400551898
480.GE.N2
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
9.500
855.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
735
PP2400552300
882.GE.N4
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (SĐK cũ: VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x10 viên
Viên
184.000
1.050
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
736
PP2400551577
159.GE.N2
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-35452-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
4.000
40.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
737
PP2400551476
58.GE.N4
Piroxicam -BFS
Piroxicam
40mg/2ml
893110628924 (VD-28883-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 2ml
Lọ
80
18.000
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
738
PP2400551665
247.GE.N1
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion
Caspofungin
70mg (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg)
840110431723
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
24
6.950.000
166.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
739
PP2400551883
465.GE.N1
Telsol Plus 80mg/25mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-23033-22
Uống
Viên nén
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A., CSXXL: Inbiotech Ltd.
NSX: Spain, NXXL:Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
33.600
15.500
520.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
740
PP2400551659
241.GE.N3
Entecavir STELLA 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 0,532mg)
0,5mg
893114106923
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
16.400
229.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
741
PP2400552105
687.GE.N4
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.400
199
4.457.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
742
PP2400551601
183.GE.N4
Doripenem 0,25g
Doripenem*
250mg
893110159424 (SĐK cũ: VD-25719-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml
Lọ
800
397.700
318.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
743
PP2400551763
345.GE.N2
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.799
383.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
744
PP2400551513
95.GE.N4
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
16
22.000
352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
745
PP2400551502
84.GE.N4
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
5mg/5ml
893110334924 (VD-30327-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
40
1.155.000
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
746
PP2400552308
890.GE.N4
Effe-C TP
Acid ascorbic (Vitamin C)
500 mg
893100399124 (VD-29387-18)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
120.000
1.395
167.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
747
PP2400552019
601.GE.N1
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
24.000
6.816
163.584.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
748
PP2400551645
227.GE.N4
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin
50mg
893110104700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.909
69.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
749
PP2400551694
276.GE.N4
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
560
450.996
252.557.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
750
PP2400552053
635.GE.N2
Asflozin 10
Dapagliflozin
10mg
893110325600
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
3.480
100.224.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
751
PP2400551654
236.GE.N1
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
1.600
267.750
428.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
752
PP2400551537
119.GE.N4
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
60
1.575.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
753
PP2400552146
728.GE.N4
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18 (893100064800)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3.200
2.625
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
754
PP2400552018
600.GE.N4
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.200
100.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
755
PP2400552233
815.GE.N4
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.560
800
2.048.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
756
PP2400551705
287.GE.N1
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg/43,33ml
594114421223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan- Pharma S.R.L.
Romania
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml
Lọ
1.200
1.470.000
1.764.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
757
PP2400552185
767.GE.N2
Cholinaar
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch Tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.000
25.550
51.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
758
PP2400551531
113.GE.N4
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
960
145.000
139.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
759
PP2400551593
175.GE.N1
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
300
2.772.000
831.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
760
PP2400551864
446.GE.N1
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
520
125.000
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
761
PP2400551514
96.GE.N2
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizine dihydrochloride
5mg/10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
4.000
6.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
762
PP2400552182
764.GE.N4
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
4.800
13.734
65.923.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
763
PP2400551968
550.GE.N4
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
24.000
2.750
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
764
PP2400552098
680.GE.N1
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
80.000
18.475
1.478.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
765
PP2400552028
610.GE.N1
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
1.120
39.725
44.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
766
PP2400551523
105.GE.N4
Calci Folinat 10ml
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
720
22.545
16.232.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
767
PP2400551911
493.GE.N1
Xerdoxo 20 mg
Rivaroxaban
20mg
383110002225
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
33.965
543.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
768
PP2400551795
377.GE.N1
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1.000
987.610
987.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
769
PP2400552033
615.GE.N4
Ganita 200
Silymarin
200mg
893200126900 (VD-34012-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
770
PP2400552295
877.GE.N1
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg Sắt +1,33mg Mangan + 0,7mg Đồng; 10ml
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
5.000
5.400
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
771
PP2400551840
422.GE.N2
S-Enala 5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110307824 (VD-31044-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.150
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
772
PP2400551617
199.GE.N4
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
410
4.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
773
PP2400551535
117.GE.N4
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
400
145.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
774
PP2400552290
872.GE.N2
Totcal Soft capsule
Calci Carbonat + Vitamin D3
750mg + 0,1mg
880100007900 (VN-20600-17)
Uống
Viên nang mềm
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Korea
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
320.000
3.900
1.248.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
775
PP2400551510
92.GE.N4
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
195
1.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
776
PP2400552219
801.GE.N1
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
11.200
16.074
180.028.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
777
PP2400552187
769.GE.N4
Memoback 4mg
Galantamin
4mg/5ml
893110265700 (VD-31075-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 5ml
Ống
80
15.750
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
778
PP2400552281
863.GE.N1
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
750
320.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
779
PP2400552155
737.GE.N4
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.190
76.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
780
PP2400552043
625.GE.N4
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
29.600
700
20.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
781
PP2400551809
391.GE.N5
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
100
4.278.500
427.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
782
PP2400551628
210.GE.N1
Bloci 750
Ciprofloxacin
750mg
560115012725 (SĐK cũ: VN-20916-18)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
40.000
16.200
648.000.000
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
783
PP2400552119
701.GE.N1
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat tinh khiết
0,4mg/0,4ml
499100415323
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml
Lọ
1.440
3.885
5.594.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
784
PP2400552247
829.GE.N1
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
80
102.000
8.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500006763_2505150914
15/05/2025
Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây