Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 5.224.005.673 | 5.226.822.396 | 21 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 85.320.000 | 86.031.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120.560.792 | 120.565.792 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 54.770.000 | 54.770.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 248.970.000 | 248.970.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 31.008.000 | 31.008.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 76.465.200 | 76.477.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 7.927.970 | 10.167.170 | 9 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 19.750.815 | 21.486.615 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 29.989.287 | 31.990.881 | 7 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 5.541.018 | 5.614.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 30.756.912 | 30.756.912 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 12 nhà thầu | 5.934.662.401 | 5.944.659.966 | 57 | |||
1 |
PP2500076735 |
GE78 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%-5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
79.390 |
39.695.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
2 |
PP2500076718 |
GE61 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
789 |
9.795 |
7.728.255 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
G1 Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
3 |
PP2500076681 |
GE24 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml; 10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2.400 |
84.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
4 |
PP2500076711 |
GE54 |
Magisix |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110431324
(VD-25613-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ,3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30, 60, 100, 120, 150 viên. |
Viên |
25.220 |
120 |
3.026.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
5 |
PP2500076732 |
GE75 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
36.950 |
11.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
G1 Nhóm 4 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
6 |
PP2500076660 |
GE3 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
105mg/3,5g |
880100080623 (VN-18449-14);
Gia hạn GĐKLH số: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
470 |
79.000 |
37.130.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
G1 Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
7 |
PP2500076712 |
GE55 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.614 |
987 |
5.541.018 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
8 |
PP2500076682 |
GE25 |
Lidocain hydroclorid 2% |
Lidocain hydroclorid |
200mg/ 10ml |
893110069325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
240 |
14.994 |
3.598.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
9 |
PP2500076658 |
GE1 |
Adelone |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1%; 5ml |
'520110770624 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Bình/ Chai/ Lọ/ Ống/ Gói/ Túi |
2.370 |
36.000 |
85.320.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
10 |
PP2500076659 |
GE2 |
TimoTrav |
Travoprost + timolol |
(0,04 mg/ml + 5 mg/ml); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
276 |
292.992 |
80.865.792 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
G1 Nhóm 1 |
24
tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
11 |
PP2500076751 |
GE94 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1 %; 0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
600 |
6.500 |
3.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
12 |
PP2500076696 |
GE39 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5 |
12.000 |
60.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
13 |
PP2500076689 |
GE32 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.160 |
64.102 |
138.460.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
14 |
PP2500076710 |
GE53 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000 IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Viên |
42.300 |
250 |
10.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
15 |
PP2500076726 |
GE69 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5 |
1.170 |
5.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
16 |
PP2500076734 |
GE77 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
354 |
32.800 |
11.611.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
G1 Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
17 |
PP2500076668 |
GE11 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
300 |
41.800 |
12.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
18 |
PP2500076672 |
GE15 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
610 |
1.200 |
732.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
19 |
PP2500076744 |
GE87 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
312 |
27.000 |
8.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
G1 Nhóm 5 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
20 |
PP2500076693 |
GE36 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
504 |
7.080 |
3.568.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
21 |
PP2500076698 |
GE41 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
168 |
8.000 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
22 |
PP2500076667 |
GE10 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4.187 |
700 |
2.930.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
23 |
PP2500076743 |
GE86 |
Simbrinza |
Brinzolamid + Brimonidin tartrat |
10mg/ml + 2mg/ml |
VN3-207-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml |
Lọ |
144 |
220.035 |
31.685.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
24 |
PP2500076663 |
GE6 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
2.970 |
12.600 |
37.422.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
25 |
PP2500076713 |
GE56 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
70 |
110 |
7.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
26 |
PP2500076714 |
GE57 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
629 |
39.380 |
24.770.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
27 |
PP2500076679 |
GE22 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
456 |
68.000 |
31.008.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
G1 Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
28 |
PP2500076702 |
GE45 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.677 |
60.100 |
160.887.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
29 |
PP2500076739 |
GE82 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
534 |
39.000 |
20.826.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
30 |
PP2500076675 |
GE18 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
346 |
620 |
214.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
31 |
PP2500076704 |
GE47 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.097 |
8.000 |
16.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
32 |
PP2500076750 |
GE93 |
Uni-Porimun |
Cyclosporin |
0,1 %; 0,3ml |
893110735924 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml |
Ống |
360 |
16.800 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
33 |
PP2500076731 |
GE74 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724
(VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
420 |
410 |
172.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
34 |
PP2500076733 |
GE76 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
54.000 |
540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
35 |
PP2500076725 |
GE68 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.682 |
14.300 |
52.652.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
36 |
PP2500076694 |
GE37 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
222 |
51.900 |
11.521.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
37 |
PP2500076742 |
GE85 |
Brimogan |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
264 |
114.458 |
30.216.912 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
38 |
PP2500076666 |
GE9 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
4.170 |
7.900 |
32.943.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
G1 Nhóm 3 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
39 |
PP2500076685 |
GE28 |
Vinsolon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110305723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.172 |
500 |
2.586.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
40 |
PP2500076746 |
GE89 |
Taptiqom-MD |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN-23252-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
540 |
262.399 |
141.695.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
41 |
PP2500076722 |
GE65 |
Eyrus Ophthalmic Suspension |
Polymyxin B sulfate; Neomycin sulfate; Dexamethasone |
60000IU; 35mg; 10mg |
VN-21337-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
58.800 |
17.640.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
G1 Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
42 |
PP2500076664 |
GE7 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.456 |
310.800 |
452.524.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
43 |
PP2500076730 |
GE73 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
562 |
7.970 |
4.479.140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
44 |
PP2500076683 |
GE26 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
192 |
18.900 |
3.628.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
45 |
PP2500076748 |
GE91 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400 mg |
893110204800
(VD-33369-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2,3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
720 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
46 |
PP2500076745 |
GE88 |
Taptiqom |
Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,015mg/ml + 5mg/ml |
VN2-652-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Laboratoire Unither; Cơ sở xuất xưởng lô: Santen OY |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng lô: Phần Lan |
Hộp 3 túi x 10 ống x 0,3ml |
Ống |
480 |
12.600 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
47 |
PP2500076727 |
GE70 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
6 |
11.886 |
71.316 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
48 |
PP2500076705 |
GE48 |
Lithimole |
Timolol |
0,5%; 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
794 |
41.950 |
33.308.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
49 |
PP2500076728 |
GE71 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
4.700 |
47.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
50 |
PP2500076749 |
GE92 |
Agiclovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110255023
(VD-27743-17) |
Uống |
Viên nén dài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.050 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
51 |
PP2500076703 |
GE46 |
Lucentis |
Ranibizumab |
2,3mg/0,23ml |
SP-1188-20 (Có QĐ gia hạn số 65/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ |
Lọ |
300 |
13.125.023 |
3.937.506.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
52 |
PP2500076692 |
GE35 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
141 |
7.250 |
1.022.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
53 |
PP2500076752 |
GE95 |
Agimfast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100205100
(VD-28822-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70 |
3.150 |
220.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
54 |
PP2500076723 |
GE66 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5 |
8.039 |
40.195 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
55 |
PP2500076661 |
GE4 |
Agiclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923
(VD-25603-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.489 |
397 |
2.973.133 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
56 |
PP2500076690 |
GE33 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.100 |
82.850 |
173.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |
|
57 |
PP2500076708 |
GE51 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
381 |
67.500 |
25.717.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
G1 Nhóm 1 |
30 tháng |
180 ngày |
KQ2500069995_2505271006 |
27/05/2025 |
Bệnh viện Mắt thành phố Đà Nẵng |