Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500187882 |
GE019 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15.000 |
1.680 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
2 |
PP2500187979 |
GE116 |
Povidon - Iod HD |
Povidon Iod 10%
(kl/tt) |
10% ,
125ml |
893100299100
(VD-18443-13) |
Dùng
ngoài |
Dung dịch
dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
2.000 |
17.400 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
3 |
PP2500187930 |
GE067 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
4 |
PP2500187925 |
GE062 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724(VD-32594-190) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
5 |
PP2500187983 |
GE120 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/ml, 1ml |
VN-16898-13
(cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
20.149,5 |
10.074.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
6 |
PP2500187899 |
GE036 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
69 |
1.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
7 |
PP2500187872 |
GE009 |
Alverin |
Alverin citrat |
40mg |
893110103924
(VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
10.000 |
210 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
8 |
PP2500187962 |
GE099 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg (dạng muối)/50ml, 50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
250 |
81.800 |
20.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
9 |
PP2500187886 |
GE023 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
684 |
10.260.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
10 |
PP2500187869 |
GE006 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
777.000 |
77.700.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
11 |
PP2500187939 |
GE076 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
1.100 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
12 |
PP2500187949 |
GE086 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.700 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
13 |
PP2500187924 |
GE061 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg (dạng muối) |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
14 |
PP2500188007 |
GE144 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.700 |
4.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
15 |
PP2500188016 |
GE153 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
16 |
PP2500187955 |
GE092 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 (VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
17 |
PP2500187996 |
GE133 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
3.800 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
18 |
PP2500187889 |
GE026 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
20 |
219.000 |
4.380.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
19 |
PP2500187922 |
GE059 |
Metovance |
Metformin hydrochlorid
Glibenclamid |
500mg
5mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.400 |
280.000.000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
20 |
PP2500187919 |
GE056 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.010 |
10.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
21 |
PP2500187879 |
GE016 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
22 |
PP2500187892 |
GE029 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+ 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
798 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
23 |
PP2500188015 |
GE152 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid), Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 115mg +
50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
750 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
24 |
PP2500187896 |
GE033 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
2.814 |
84.420.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
25 |
PP2500187952 |
GE089 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10.000 |
1.579 |
15.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
26 |
PP2500187912 |
GE049 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml, 1ml |
VN-19221-15
(cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
57.750 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
27 |
PP2500188012 |
GE149 |
Venlafaxine STELLA 37.5mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCL) |
37,5mg |
893110352623 (VD-25485-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.600 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
28 |
PP2500187864 |
GE001 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224(VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
760 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
29 |
PP2500187981 |
GE118 |
Hypravas 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110596724
(VD-25198-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
693 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
30 |
PP2500187931 |
GE068 |
INSUNOVA-N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
57.000 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
31 |
PP2500187883 |
GE020 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023(VD-19693-13) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
3.450 |
17.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
32 |
PP2500187913 |
GE050 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg |
30mg |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
100 |
103.950 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
33 |
PP2500187990 |
GE127 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang
cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
5.481 |
164.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
34 |
PP2500187956 |
GE093 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (cv gia hạn số: 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
7.150 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
35 |
PP2500187940 |
GE077 |
Lidocain
hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain
HCl |
40mg/2ml;
2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch
thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
477 |
3.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
36 |
PP2500187960 |
GE097 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
3.150 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
37 |
PP2500188018 |
GE155 |
Vitamin C Stella 1 g |
Vitamin C |
1g |
893110463224 (VD-25486-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
38 |
PP2500187903 |
GE040 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml, 2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
5.250 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
39 |
PP2500187923 |
GE060 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
40 |
PP2500187932 |
GE069 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
41 |
PP2500187968 |
GE105 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
42 |
PP2500187942 |
GE079 |
Adrelido |
Adrenalin (w/v); Lidocain hydroclorid (w/v) |
0,001%;
2% |
893110091425 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,8ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
43 |
PP2500187975 |
GE112 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
44 |
PP2500187871 |
GE008 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
45 |
PP2500187905 |
GE042 |
Diclofenac |
Diclofenac
natri |
75mg/3ml;
3ml |
893110081424
(VD-29946-18) |
Tiêm |
Dung dịch
thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
765 |
1.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
46 |
PP2500187958 |
GE095 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm
Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
1.500 |
7.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
47 |
PP2500188006 |
GE143 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
19.950 |
9.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
48 |
PP2500187874 |
GE011 |
Drenoxol |
Ambroxol
hydrochlorid |
30mg/10ml;
10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratorios Vitoria, S.A. |
Portugal |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
49 |
PP2500187951 |
GE088 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223
(VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10.000 |
2.244 |
22.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
50 |
PP2500187894 |
GE031 |
Carbatol-200 |
Carbamazepin |
200mg |
890114019824 (VN-16077-12) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
830 |
4.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
51 |
PP2500187914 |
GE051 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.280 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
52 |
PP2500187916 |
GE053 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523
(VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
53 |
PP2500187997 |
GE134 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
54 |
PP2500187875 |
GE012 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Chai 100 viên |
Viên |
1.000 |
6.600 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
55 |
PP2500187873 |
GE010 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
471100002600
(VN-21346-18) |
uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
56 |
PP2500187963 |
GE100 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
57 |
PP2500187888 |
GE025 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
245.000 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
58 |
PP2500187878 |
GE015 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
8.557 |
85.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
59 |
PP2500187911 |
GE048 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.450 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
60 |
PP2500187907 |
GE044 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
15.000 |
4.082 |
61.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
61 |
PP2500187993 |
GE130 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
7.000 |
8.400 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
62 |
PP2500187893 |
GE030 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
828 |
2.484.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
63 |
PP2500187995 |
GE132 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
64 |
PP2500187950 |
GE087 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
1.010 |
3.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
65 |
PP2500187945 |
GE082 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali ; Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5 mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
66 |
PP2500187870 |
GE007 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
50 |
1.500.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
67 |
PP2500187944 |
GE081 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
41.800 |
83.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
68 |
PP2500187988 |
GE125 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.250 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
69 |
PP2500187941 |
GE078 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
2.000 |
15.400 |
30.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
70 |
PP2500187980 |
GE117 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10%, 500ml |
VD-21325-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
43.890 |
43.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
71 |
PP2500187967 |
GE104 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
72 |
PP2500187920 |
GE057 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
893100385624 (VD-25952-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Viên |
10.000 |
720 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
73 |
PP2500187938 |
GE075 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
289 |
1.445.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
74 |
PP2500187915 |
GE052 |
Motin Inj. |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
55.900 |
111.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |
|
75 |
PP2500187965 |
GE102 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha
thuốc tiêm |
5ml |
893110038000
(VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi
pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
150.000 |
500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500153425_2506021432 |
02/06/2025 |
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn |