Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
22
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.761.831.960 VND
Ngày đăng tải
16:39 02/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500153425_2506021432
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
Ngày phê duyệt
02/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 606.426.000 612.336.000 9 Xem chi tiết
2 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 138.000.000 190.940.000 8 Xem chi tiết
3 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 152.700.000 159.800.000 2 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 190.100.000 201.539.750 7 Xem chi tiết
5 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 212.669.000 213.195.000 12 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 49.495.000 49.495.000 3 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 149.364.750 150.076.750 7 Xem chi tiết
9 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 380.500.000 380.500.000 3 Xem chi tiết
10 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 147.625.000 151.405.000 6 Xem chi tiết
11 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 529.530.000 549.600.000 6 Xem chi tiết
12 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 97.850.000 109.850.000 4 Xem chi tiết
13 vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 84.420.000 84.420.000 1 Xem chi tiết
14 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 280.000.000 462.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 145.450.000 145.450.000 2 Xem chi tiết
16 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 30.800.000 30.968.000 1 Xem chi tiết
17 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 38.230.000 38.350.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 17 nhà thầu 3.283.159.750 3.579.925.500 75
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500187882
GE019
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
15.000
1.680
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
2
PP2500187979
GE116
Povidon - Iod HD
Povidon Iod 10% (kl/tt)
10% , 125ml
893100299100 (VD-18443-13)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
2.000
17.400
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
3
PP2500187930
GE067
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
4
PP2500187925
GE062
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724(VD-32594-190)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.400
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
5
PP2500187983
GE120
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg/ml, 1ml
VN-16898-13 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
20.149,5
10.074.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
6
PP2500187899
GE036
Vinphastu
Cinarizin
25mg
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
69
1.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
7
PP2500187872
GE009
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
10.000
210
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
8
PP2500187962
GE099
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg (dạng muối)/50ml, 50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Chai
250
81.800
20.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
9
PP2500187886
GE023
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
590110992124
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
684
10.260.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
10
PP2500187869
GE006
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
100
777.000
77.700.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
11
PP2500187939
GE076
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
1.100
5.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
12
PP2500187949
GE086
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.700
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
13
PP2500187924
GE061
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg (dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
14
PP2500188007
GE144
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
4.700
4.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
15
PP2500188016
GE153
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
16
PP2500187955
GE092
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724 (VD-29544-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.500
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
17
PP2500187996
GE133
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
2.000
3.800
7.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
18
PP2500187889
GE026
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
20
219.000
4.380.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
19
PP2500187922
GE059
Metovance
Metformin hydrochlorid Glibenclamid
500mg 5mg
893110260523 (VD-29195-18)
Uống
Viên nén bao phim
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.400
280.000.000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
20
PP2500187919
GE056
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.010
10.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
21
PP2500187879
GE016
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
22
PP2500187892
GE029
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+ 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
798
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
23
PP2500188015
GE152
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid), Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
115mg + 115mg + 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
750
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
24
PP2500187896
GE033
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
30.000
2.814
84.420.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
25
PP2500187952
GE089
Egilok
Metoprolol tartrat
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10.000
1.579
15.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
26
PP2500187912
GE049
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml, 1ml
VN-19221-15 (cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
57.750
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
27
PP2500188012
GE149
Venlafaxine STELLA 37.5mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCL)
37,5mg
893110352623 (VD-25485-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.600
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
28
PP2500187864
GE001
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224(VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
760
15.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
29
PP2500187981
GE118
Hypravas 10
Pravastatin natri
10mg
893110596724 (VD-25198-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
693
13.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
30
PP2500187931
GE068
INSUNOVA-N (NPH)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-848-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
57.000
171.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
31
PP2500187883
GE020
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023(VD-19693-13)
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
5.000
3.450
17.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
32
PP2500187913
GE050
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
30mg
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
100
103.950
10.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
33
PP2500187990
GE127
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.481
164.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
34
PP2500187956
GE093
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (cv gia hạn số: 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
7.150
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
35
PP2500187940
GE077
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml; 2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
8.000
477
3.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
36
PP2500187960
GE097
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
5.000
3.150
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
37
PP2500188018
GE155
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
1g
893110463224 (VD-25486-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
38
PP2500187903
GE040
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml, 2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
200
5.250
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
39
PP2500187923
GE060
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
40
PP2500187932
GE069
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.000
55.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
41
PP2500187968
GE105
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
42
PP2500187942
GE079
Adrelido
Adrenalin (w/v); Lidocain hydroclorid (w/v)
0,001%; 2%
893110091425
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,8ml
Ống
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
43
PP2500187975
GE112
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
6.589
65.890.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
44
PP2500187871
GE008
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
45
PP2500187905
GE042
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml; 3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2.000
765
1.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
46
PP2500187958
GE095
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/ml, 1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
1.500
7.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
47
PP2500188006
GE143
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
1mg/ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
19.950
9.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
48
PP2500187874
GE011
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml; 10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratorios Vitoria, S.A.
Portugal
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5.000
8.600
43.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
49
PP2500187951
GE088
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10.000
2.244
22.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
50
PP2500187894
GE031
Carbatol-200
Carbamazepin
200mg
890114019824 (VN-16077-12)
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
830
4.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
51
PP2500187914
GE051
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.280
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
52
PP2500187916
GE053
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.800
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
53
PP2500187997
GE134
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
50.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
54
PP2500187875
GE012
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodarone hydrochloride
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Switzerland
Chai 100 viên
Viên
1.000
6.600
6.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
55
PP2500187873
GE010
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
471100002600 (VN-21346-18)
uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
56
PP2500187963
GE100
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
57
PP2500187888
GE025
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
245.000
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
58
PP2500187878
GE015
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
8.557
85.570.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
59
PP2500187911
GE048
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.450
34.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
60
PP2500187907
GE044
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
15.000
4.082
61.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
61
PP2500187993
GE130
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
7.000
8.400
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
62
PP2500187893
GE030
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.000
828
2.484.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
63
PP2500187995
GE132
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
5.000
4.410
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
64
PP2500187950
GE087
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
1.010
3.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
65
PP2500187945
GE082
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali ; Hydroclorothiazid
100mg + 12,5 mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
66
PP2500187870
GE007
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
50
1.500.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
67
PP2500187944
GE081
Vin-Hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
41.800
83.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
68
PP2500187988
GE125
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
1.250
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
69
PP2500187941
GE078
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
2.000
15.400
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
70
PP2500187980
GE117
Povidon iod 10%
Povidon iod
10%, 500ml
VD-21325-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
43.890
43.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
71
PP2500187967
GE104
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
50
150.000
7.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
72
PP2500187920
GE057
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
893100385624 (VD-25952-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
Viên
10.000
720
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
73
PP2500187938
GE075
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
289
1.445.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
74
PP2500187915
GE052
Motin Inj.
Famotidine
20mg
880110000124
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
55.900
111.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
75
PP2500187965
GE102
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
5ml
893110038000 (VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150.000
500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500153425_2506021432
02/06/2025
Trung tâm Y tế huyện Vân Đồn
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây