Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500267767 |
2201020001390.02 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
42.000 |
314 |
13.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
2 |
PP2500267735 |
2201030000581.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 10gam |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
27.000 |
5.119 |
138.213.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
3 |
PP2500267770 |
2190780000821.02 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110293323 (VD-29121-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.180 |
28.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
4 |
PP2500267759 |
2201000001082.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.880 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
5 |
PP2500267718 |
2201080000302.01 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
594110014025 (VN-21526-18) |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.120 |
19.900 |
42.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
6 |
PP2500267728 |
2201050001933.01 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.785 |
10.710.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
7 |
PP2500267828 |
2250630000569.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
11.550 |
5.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
8 |
PP2500267814 |
2201050001940.04 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
1.617 |
19.404.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
9 |
PP2500267758 |
2190760004122.01 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Limited. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.850 |
42.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
10 |
PP2500267741 |
2201070000718.01 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Ống/bơm tiêm |
600 |
657.000 |
394.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
11 |
PP2500267839 |
2250650000624.04 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
6.993 |
2.797.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
12 |
PP2500267720 |
2211270000074.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.694 |
76.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
13 |
PP2500267792 |
2250660000386.04 |
Amiparen 5% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
Việt Nam |
"Thùng 20 túi x
200ml" |
Túi |
500 |
53.000 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
14 |
PP2500267740 |
2250640000153.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
64.102 |
192.306.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
15 |
PP2500267825 |
2201000002294.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
140 |
1.680 |
235.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
16 |
PP2500267737 |
2201040000649.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224(VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh |
Ống |
840 |
20.100 |
16.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
17 |
PP2500267844 |
2190720004551.05 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.460 |
327.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
18 |
PP2500267798 |
2250600000421.04 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
100 |
346.500 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
19 |
PP2500267714 |
2250600000049.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
60 |
150.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
20 |
PP2500267846 |
2250660000669.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1.800 |
78.000 |
140.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
21 |
PP2500267734 |
2250670000130.01 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
20.400 |
13.500 |
275.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
22 |
PP2500267781 |
2190730002332.02 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
24.000 |
1.900 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
23 |
PP2500267760 |
2250680000298.02 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.000 |
5.017 |
95.323.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
24 |
PP2500267843 |
2250610000640.05 |
Helicobacter Test INFAI-CP50 |
13C - Urea |
75mg |
VN3-313-21 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Infai GmbH |
Đức |
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở |
Bộ |
300 |
510.000 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
25 |
PP2500267736 |
2201070000626.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
14.200 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
26 |
PP2500267837 |
2250630000613.04 |
Tobidex |
Lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.400 |
6.405 |
15.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
27 |
PP2500267729 |
2250610000107.01 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
- 11/2024-P ngày 17/05/2024
- 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
25 |
65.360 |
1.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
28 |
PP2500267815 |
2250620000487.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
29 |
PP2500267820 |
2201000002102.04 |
Givet-4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110435124 (VD-28908-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1 g |
Gói |
36.000 |
2.260 |
81.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
30 |
PP2500267816 |
2190760000797.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
34.000 |
294 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
31 |
PP2500267819 |
2250650000501.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.000 |
51.975 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
32 |
PP2500267793 |
2250650000396.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
84 |
800.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
33 |
PP2500267802 |
2201010000235.04 |
Spreacef 2g |
Ceftriaxon |
2g |
"893110382024
(SĐK CŨ: VD-31584-19)" |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
34 |
PP2500267753 |
2250600000254.01 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
1.632.906 |
16.329.060 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
35 |
PP2500267847 |
2250640000672.05 |
Air-X 120 |
Simethicone |
120mg |
885100025123 (VN-19126-15) CÔNG VĂN GIA HẠN: 146/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.365 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
36 |
PP2500267717 |
2250620000050.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
420 |
65.000 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
37 |
PP2500267774 |
2250640000344.02 |
ViK 1 Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg / 1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co., Ltd . |
Korean |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
480 |
11.000 |
5.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
38 |
PP2500267838 |
2211260000565.04 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
893110435224
(VD-29721-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
3.960 |
25.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
39 |
PP2500267725 |
2250680000076.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
70 |
1.750.000 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
40 |
PP2500267745 |
2250640000191.01 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
4mg/4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Ống |
175 |
40.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
41 |
PP2500267780 |
2220750000060.02 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
2.625 |
81.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
42 |
PP2500267845 |
2250600000650.05 |
Candid |
Clotrimazole |
1% kl/tt |
VN-16269-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
34.999 |
41.998.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
43 |
PP2500267751 |
2190750001483.01 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
11.000 |
4.935 |
54.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
44 |
PP2500267752 |
2250660000249.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
70 |
54.999 |
3.849.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
45 |
PP2500267801 |
2220760000050.04 |
Cefepim 1g |
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp Cefepim HCl và L-arginin) |
1g |
VD-21899-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
21.275 |
6.382.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
46 |
PP2500267733 |
2250620000128.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
1.448 |
86.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
47 |
PP2500267732 |
2190720002052.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
75.000 |
1.102 |
82.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
48 |
PP2500267771 |
2190780002153.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
1.200 |
103.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
49 |
PP2500267724 |
2201050000424.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
133 |
105.000 |
13.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
50 |
PP2500267826 |
2250640000559.04 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
51 |
PP2500267836 |
2190770004105.04 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.260 |
90.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
52 |
PP2500267764 |
2190720002984.02 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.949 |
94.776.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
53 |
PP2500267772 |
2250680000328.02 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
770 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
54 |
PP2500267738 |
2250650000143.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18;
(Mã HS gia hạn: 88371/TT90) |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
55 |
PP2500267783 |
2201050001339.03 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin Trihydrat) + Acid clavulanic(dưới dạng Kali clavulanat) |
250mg + 31,25mg |
VD-18766-13 (gia hạn theo Thông tư 55/2024/TT-BYT, ngày 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
50.000 |
3.129 |
156.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
56 |
PP2500267748 |
2201070000831.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
24.999 |
12.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
57 |
PP2500267715 |
2190720000096.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
17.000 |
16.800 |
285.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
58 |
PP2500267787 |
2211240000097.03 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.390 |
143.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
59 |
PP2500267722 |
2220740000025.01 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy |
Que |
120 |
1.720.599 |
206.471.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
60 |
PP2500267841 |
2250600000636.04 |
Ubinutro |
Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + kẽm sulfat + Lysin |
26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg + 1200mg; 120ml |
893100706224 (VD-16776-12) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
600 |
45.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
61 |
PP2500267796 |
2250640000412.04 |
Satarex |
Beclomethason dipropionate |
50mcg/liều-150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
5.000 |
56.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
62 |
PP2500267786 |
2201040001400.03 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
1.250 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
63 |
PP2500267817 |
2250620000494.04 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
600 |
184.500 |
110.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
64 |
PP2500267821 |
2250640000511.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
70 |
6.993 |
489.510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
65 |
PP2500267777 |
2190780004027.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
9.500 |
1.990 |
18.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
66 |
PP2500267818 |
2201030000581.04 |
Nadypharlax |
Macrogol |
10g |
893100252023 (VD-19299-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21 gam |
Gói |
27.000 |
2.900 |
78.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
67 |
PP2500267731 |
2190740000786.01 |
Madopar |
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg |
50mg; 200mg |
800110349100 |
Uống |
Viên nén |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG |
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
103.000 |
6.300 |
648.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
68 |
PP2500267773 |
2250660000331.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
600 |
516.000 |
309.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
69 |
PP2500267775 |
2250640000351.02 |
Proges 200 |
Progesteron dạng vi hạt |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống/đặt |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.580 |
75.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
70 |
PP2500267763 |
2201030001731.02 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
1.300 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
71 |
PP2500267768 |
2190720001987.02 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
42.000 |
2.940 |
123.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
72 |
PP2500267769 |
2250680000311.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.000 |
2.450 |
34.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
73 |
PP2500267756 |
2250670000277.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.600 |
47.300 |
75.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
74 |
PP2500267766 |
2250630000309.02 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.100 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
75 |
PP2500267778 |
2190770004105.02 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
4.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
76 |
PP2500267739 |
2201070000671.01 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20 |
51.996 |
1.039.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
77 |
PP2500267788 |
2190760003385.03 |
Loxfen |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |
|
78 |
PP2500267832 |
2250650000594.04 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
02/QĐ-BVĐKTP |
14/08/2025 |
Bệnh viện Quận Tân Phú |