Gói thầu thuốc generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
7
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.675.240.200 VND
Ngày đăng tải
17:35 25/11/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2615/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Ngày phê duyệt
25/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 18.580.000 18.580.000 3 Xem chi tiết
2 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 3.450.000 3.450.000 1 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 106.607.200 108.091.200 8 Xem chi tiết
4 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 7.875.000 7.875.000 1 Xem chi tiết
5 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 882.000.000 882.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 60.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 49.760.000 49.760.000 1 Xem chi tiết
9 vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 97.300.000 97.300.000 1 Xem chi tiết
10 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 10.920.000 10.920.000 1 Xem chi tiết
11 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60.900.000 60.900.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu 1.362.392.200 1.363.876.200 20
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Fluconazol
Không yêu cầu
500
Chai/Lọ/ Ống/Túi
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
130.000
2
Acenocoumarol
Không yêu cầu
60.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
160
3
Adrenalin
Không yêu cầu
4.000
Chai/Lọ/ Ống/Túi
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
1.200
4
Heparin natri
Không yêu cầu
6.000
Chai/Lọ/ Ống/Túi
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
147.000
5
Acid Tranexamic
Không yêu cầu
10.000
Chai/Lọ/ Ống/Túi
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
2.700
6
Amoxicilin
Không yêu cầu
70.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
1.390
7
Clindamycin
Không yêu cầu
3.000
Chai/ Lọ/ Ống
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
7.792
8
Furosemid
Không yêu cầu
40.000
Chai/ Lọ/ Ống
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
620
9
Glucose
Không yêu cầu
5.000
Chai/Lọ/Túi
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
12.180
10
Ursodeoxycholic acid
Không yêu cầu
20.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
2.488
11
Prednisolon
Không yêu cầu
15.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
82
12
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Không yêu cầu
15.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
230
13
Vitamin B1
Không yêu cầu
14.000
Lọ/ống
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
760
14
Aciclovir
Không yêu cầu
5.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
1.010
15
Misoprostol
Không yêu cầu
15.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
4.000
16
Methyl prednisolon
Không yêu cầu
20.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
615
17
Metronidazol
Không yêu cầu
10.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
120
18
Carbimazol
Không yêu cầu
15.000
Viên
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
525
19
Hydrocortison
Không yêu cầu
800
Chai/ Lọ/ Ống
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
6.489
20
Neostigmin metylsulfat
Không yêu cầu
2.000
Lọ/ống
Phù hợp Nhóm thuốc theo Thông số kỹ thuật
5.460
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây