Gói thầu thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
6
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.997.079.800 VND
Ngày đăng tải
14:17 04/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1089/QĐ-BVHM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN
Ngày phê duyệt
04/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 627.900.000 639.240.000 5 Xem chi tiết
2 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 12.000.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 13.500.000 13.500.000 1 Xem chi tiết
4 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 249.060.000 249.060.000 1 Xem chi tiết
5 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 55.975.000 55.975.000 3 Xem chi tiết
6 vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 176.400.000 185.808.000 1 Xem chi tiết
7 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 91.056.000 91.056.000 1 Xem chi tiết
8 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 9.550.000 9.550.000 2 Xem chi tiết
9 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 23.625.000 23.625.000 1 Xem chi tiết
10 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 100.000.000 100.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 193.788.000 193.800.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 237.600.000 252.720.000 1 Xem chi tiết
13 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 52.500.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 84.400.000 84.600.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 1.053.080 1.970.934.000 21
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Magnesi sulfat
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
2.900
2
Natri clorid
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/túi
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
8.100
3
Lidocain hydroclorid + adrenalintartrat
Không yêu cầu
12.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
14.700
4
Budesonid
Không yêu cầu
10.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
24.906
5
Natri clorid
Không yêu cầu
54.000
Chai/lọ/ống/túi
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
4.400
6
Amiodaron hydroclorid
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
24.000
7
Salbutamol sulfat
Không yêu cầu
15.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
8.400
8
Carbetocin
Không yêu cầu
100
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
345.000
9
Natri hydrocarbonat
Không yêu cầu
2.000
Chai/lọ/ống/túi
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
96.894
10
Paracetamol
Không yêu cầu
10.000
Chai/lọ/ống/túi
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
8.440
11
Nước cất pha tiêm
Không yêu cầu
100.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
525
12
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Không yêu cầu
30
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
67.500
13
Mifepriston
Không yêu cầu
2.000
Viên
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
50.000
14
Acetyl leucin
Không yêu cầu
10.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
12.600
15
Midazolam
Không yêu cầu
1.500
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
15.750
16
Nicardipin
Không yêu cầu
2.000
Chai/lọ/ống/túi
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
84.000
17
Salbutamol + ipratropium
Không yêu cầu
6.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
12.600
18
Fentanyl
Không yêu cầu
3.200
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
28.455
19
Salbutamol sulfat
Không yêu cầu
30.000
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
4.410
20
Phenylephrin
Không yêu cầu
100
Bơm tiêm
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
194.500
21
Atracurium besilate
Không yêu cầu
300
Chai/lọ/ống
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT
45.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây