Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
221.918.000 |
221.918.000 |
2 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
500.600.000 |
500.600.000 |
1 |
||
3 |
vn0104089394 |
0104089394 |
103.000.000 |
103.000.000 |
2 |
||
4 |
vn0300483319 |
0300483319 |
118.080.000 |
118.080.000 |
1 |
||
5 |
vn0107742614 |
0107742614 |
19.000.000 |
19.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 5 nhà thầu |
962.598.000 |
962.598.000 |
7 |
||||
1 |
PP2600016038 |
TH7 |
Vabysmo |
Faricimab 6mg/0,05ml |
6mg/0,05ml |
760410303424 |
Tiêm nội nhãn |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc |
Lọ |
25 |
20.024.000 |
500.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
2 |
PP2600016040 |
TH10 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(Moxifloxacin 5mg + Dexamethason phosphat 1mg)/ml x 0.4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
3 |
PP2600016037 |
TH6 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac natri hydrat |
1mg/ml |
VN-20626-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
128.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
4 |
PP2600016041 |
TH11 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methyl prednisolon |
40mg |
840110444723 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.200 |
36.900 |
118.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
5 |
PP2600016043 |
TH14_01 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
6 |
PP2600016036 |
TH5 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.500 |
32.172 |
209.118.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |
|
7 |
PP2600016039 |
TH9 |
Natamin |
Natamycin |
5% x 5ml |
893110090100 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
350.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
99/QĐ-BVM |
01/04/2026 |
Bệnh viện Mắt Nghệ An |