Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
34
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.180.765.800 VND
Ngày đăng tải
08:54 13/05/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
184/QĐ-TTTP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Tuy Phước
Ngày phê duyệt
13/05/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
316.156.000
316.156.000
3
Xem chi tiết
2
vn0312124321
0312124321
38.500.000
38.500.000
1
Xem chi tiết
3
vn0303923529
0303923529
107.580.000
110.910.000
2
Xem chi tiết
4
vn0400459581
0400459581
69.704.000
69.704.000
1
Xem chi tiết
5
vn0309561353
0309561353
455.700.000
470.400.000
1
Xem chi tiết
6
vn1300382591
1300382591
50.000.000
50.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0302597576
0302597576
3.150.000
3.150.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu
1.040.790.000
1.058.820.000
10
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600143970
GEN20
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
40.000
2.100
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
2
PP2600143964
GEN14
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
13.000
16.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
3
PP2600143969
GEN19
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
4.000
12.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
4
PP2600143968
GEN18
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.000
6.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
5
PP2600143951
GEN01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
200
780
156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
6
PP2600143966
GEN16
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
651
455.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT
3
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
7
PP2600143960
GEN10
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
2.000
34.852
69.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
4
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
8
PP2600143972
GEN22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
90
35.000
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
9
PP2600143953
GEN03
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
7.000
5.500
38.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
10
PP2600143955
GEN05
SaViCertiryl
Cetirizin
10mg
893100030600 (VD-24853-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
262
23.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực (nhưng không quá ngày 30/4/2027)
184/QĐ-TTTP
13/05/2026
Trung tâm Y tế Tuy Phước
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây