Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.424.410.790 VND
Ngày đăng tải
16:48 16/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
164/QĐ-TYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
Ngày phê duyệt
16/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0101400572
0101400572
90.000.000
90.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn1800156801
1800156801
102.600.000
131.530.000
3
Xem chi tiết
3
vn0102195615
0102195615
64.260.000
68.670.000
1
Xem chi tiết
4
vn0102302539
0102302539
101.500.000
101.500.000
1
Xem chi tiết
5
vn0500235049
0500235049
467.290.000
467.680.000
10
Xem chi tiết
6
vn0102885697
0102885697
83.650.000
83.650.000
1
Xem chi tiết
7
vn0103053042
0103053042
1.213.771.500
1.213.771.500
9
Xem chi tiết
8
vn0104067464
0104067464
42.300.000
42.300.000
2
Xem chi tiết
9
vn0104321174
0104321174
119.700.000
128.040.000
1
Xem chi tiết
10
vn0104752195
0104752195
185.175.000
185.175.000
2
Xem chi tiết
11
vn0106706733
0106706733
2.044.000.000
2.044.000.000
4
Xem chi tiết
12
vn0107714952
0107714952
11.466.000
11.466.000
1
Xem chi tiết
13
vn0109035096
0109035096
17.325.000
18.900.000
1
Xem chi tiết
14
vn0302375710
0302375710
118.800.000
118.800.000
1
Xem chi tiết
15
vn0314024996
0314024996
11.115.000
12.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn0316417470
0316417470
55.190.000
55.190.000
2
Xem chi tiết
17
vn0100109699
0100109699
74.759.290
75.419.290
4
Xem chi tiết
18
vn0302975997
0302975997
79.100.000
79.100.000
1
Xem chi tiết
19
vn0302366480
0302366480
283.947.000
283.947.000
1
Xem chi tiết
20
vn0107413828
0107413828
219.200.000
255.444.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu
5.385.148.790
5.466.582.790
48
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600118680
G1.11
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
6.589
197.670.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
2
PP2600118694
G1.25
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
3
PP2600118686
G1.17
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
300
278.090
83.427.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
4
PP2600118677
G1.08
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
8.500
4.987
42.389.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
5
PP2600118719
G1.50
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên
Viên
150.000
995
149.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
6
PP2600118742
G1.73
Miaho Siro
Carbocistein+ Promethazin hydroclorid
100mg +2,5mg)/5ml
893100952224
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/lọ
4.000
54.800
219.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN
N4
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
7
PP2600118674
G1.05
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 300mg + 30mg
893100473424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
35.000
2.900
101.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
8
PP2600118692
G1.23
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
12.000
9.975
119.700.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA
N1
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
9
PP2600118681
G1.12
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
16.000
6.500
104.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
10
PP2600118675
G1.06
Sucralfate
Sucralfat
1g
893100446624 (VD-29187-18)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2vỉ x 10viên
Viên
10.000
938
9.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N5
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
11
PP2600118688
G1.19
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
15.900
31.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
12
PP2600118724
G1.55
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
35.000
838
29.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
13
PP2600118696
G1.27
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.850
462.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N2
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
14
PP2600118676
G1.07
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Fumarat + Hydrochlorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.390
83.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N2
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
15
PP2600118705
G1.36
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.155
17.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
16
PP2600118713
G1.44
Clophehadi
Chlorpheniramin
4mg
893100843824 (VD-31528-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 50vỉ x 10viên
Viên
50.000
350
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
17
PP2600118725
G1.56
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
60mg
890110006925 theo quyết định số 1/QĐ - QLD ngày 2/1/2026
Uống
Viên nén phóng thích biến đổi
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
1.189
71.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
18
PP2600118689
G1.20
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
500
21.000
10.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
19
PP2600118701
G1.32
Promethazin
Promethazin hydroclorid
2%/10g
893100203300 (VD-24422-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.500
6.600
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
20
PP2600118727
G1.58
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
380115024125 (VN-22375-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
79.100
79.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
21
PP2600118671
G1.02
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều
chai
800
64.400
51.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
22
PP2600118684
G1.15
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
10.000
2.705
27.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
23
PP2600118685
G1.16
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
300100032125
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
3.886
38.860.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
24
PP2600118673
G1.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.142
64.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
25
PP2600118678
G1.09
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
35.000
8.557
299.495.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
26
PP2600118702
G1.33
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
800
4.000
3.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
27
PP2600118710
G1.41
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
0,5mg
599110007623
Uống
Viên nang mềm
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.680
29.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
28
PP2600118687
G1.18
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
15.000
1.450
21.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
29
PP2600118717
G1.48
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000IU+250IU
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
130.000
560
72.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
30 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
30
PP2600118715
G1.46
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
31
PP2600118679
G1.10
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
5.960
119.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
32
PP2600118730
G1.61
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
230
6.473
1.488.790
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
33
PP2600118731
G1.62
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
210
7.073
1.485.330
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
34
PP2600118716
G1.47
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100419824
Uống
Thuốc bột
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
15.000
1.700
25.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
35
PP2600118708
G1.39
Renaxib 200
Celecoxib
200mg
VD-36011-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
741
11.115.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
36
PP2600118728
G1.59
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
100UI/ml ; 3ml
590410647424
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3.000
94.649
283.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
37
PP2600118735
G1.66
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
52.300
26.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
38
PP2600118682
G1.13
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
60.000
5.028
301.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
39
PP2600118695
G1.26
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.035
10.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
40
PP2600118729
G1.60
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
55
8.094
445.170
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
41
PP2600118670
G1.01
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
3.000
30.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
42
PP2600118700
G1.31
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
3.000
3.822
11.466.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
N4
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
43
PP2600118707
G1.38
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.880
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
44
PP2600118718
G1.49
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml
VN-19998-16
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
500
13.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N5
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
45
PP2600118699
G1.30
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.800
570.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N3
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
46
PP2600118697
G1.28
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
3.200
736.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N5
36 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
47
PP2600118698
G1.29
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.450
276.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
N2
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
48
PP2600118714
G1.45
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
893110470625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 2vỉ x 7viên
Viên
30.000
4.767
143.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N3
24 tháng
12 tháng
164/QĐ-TYT
16/06/2026
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây