Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101400572 |
0101400572 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
2 |
vn1800156801 |
1800156801 |
102.600.000 |
131.530.000 |
3 |
||
3 |
vn0102195615 |
0102195615 |
64.260.000 |
68.670.000 |
1 |
||
4 |
vn0102302539 |
0102302539 |
101.500.000 |
101.500.000 |
1 |
||
5 |
vn0500235049 |
0500235049 |
467.290.000 |
467.680.000 |
10 |
||
6 |
vn0102885697 |
0102885697 |
83.650.000 |
83.650.000 |
1 |
||
7 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.213.771.500 |
1.213.771.500 |
9 |
||
8 |
vn0104067464 |
0104067464 |
42.300.000 |
42.300.000 |
2 |
||
9 |
vn0104321174 |
0104321174 |
119.700.000 |
128.040.000 |
1 |
||
10 |
vn0104752195 |
0104752195 |
185.175.000 |
185.175.000 |
2 |
||
11 |
vn0106706733 |
0106706733 |
2.044.000.000 |
2.044.000.000 |
4 |
||
12 |
vn0107714952 |
0107714952 |
11.466.000 |
11.466.000 |
1 |
||
13 |
vn0109035096 |
0109035096 |
17.325.000 |
18.900.000 |
1 |
||
14 |
vn0302375710 |
0302375710 |
118.800.000 |
118.800.000 |
1 |
||
15 |
vn0314024996 |
0314024996 |
11.115.000 |
12.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0316417470 |
0316417470 |
55.190.000 |
55.190.000 |
2 |
||
17 |
vn0100109699 |
0100109699 |
74.759.290 |
75.419.290 |
4 |
||
18 |
vn0302975997 |
0302975997 |
79.100.000 |
79.100.000 |
1 |
||
19 |
vn0302366480 |
0302366480 |
283.947.000 |
283.947.000 |
1 |
||
20 |
vn0107413828 |
0107413828 |
219.200.000 |
255.444.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 20 nhà thầu |
5.385.148.790 |
5.466.582.790 |
48 |
||||
1 |
PP2600118680 |
G1.11 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
2 |
PP2600118694 |
G1.25 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
3 |
PP2600118686 |
G1.17 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
300 |
278.090 |
83.427.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
4 |
PP2600118677 |
G1.08 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.500 |
4.987 |
42.389.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
5 |
PP2600118719 |
G1.50 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
150.000 |
995 |
149.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
6 |
PP2600118742 |
G1.73 |
Miaho Siro |
Carbocistein+ Promethazin hydroclorid |
100mg +2,5mg)/5ml |
893100952224 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/lọ |
4.000 |
54.800 |
219.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
7 |
PP2600118674 |
G1.05 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
35.000 |
2.900 |
101.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
8 |
PP2600118692 |
G1.23 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
9.975 |
119.700.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
9 |
PP2600118681 |
G1.12 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
16.000 |
6.500 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
10 |
PP2600118675 |
G1.06 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100446624 (VD-29187-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 10viên |
Viên |
10.000 |
938 |
9.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
11 |
PP2600118688 |
G1.19 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
15.900 |
31.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
12 |
PP2600118724 |
G1.55 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
35.000 |
838 |
29.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
13 |
PP2600118696 |
G1.27 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.850 |
462.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
14 |
PP2600118676 |
G1.07 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol Fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.390 |
83.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
15 |
PP2600118705 |
G1.36 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.155 |
17.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
16 |
PP2600118713 |
G1.44 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin |
4mg |
893100843824 (VD-31528-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 50vỉ x 10viên |
Viên |
50.000 |
350 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
17 |
PP2600118725 |
G1.56 |
GLIKLIDE MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
890110006925 theo quyết định số 1/QĐ - QLD ngày 2/1/2026 |
Uống |
Viên nén phóng thích biến đổi |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
1.189 |
71.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
18 |
PP2600118689 |
G1.20 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
500 |
21.000 |
10.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
19 |
PP2600118701 |
G1.32 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
893100203300 (VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
6.600 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
20 |
PP2600118727 |
G1.58 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
79.100 |
79.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
21 |
PP2600118671 |
G1.02 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
chai |
800 |
64.400 |
51.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
22 |
PP2600118684 |
G1.15 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
2.705 |
27.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
23 |
PP2600118685 |
G1.16 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
300100032125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.886 |
38.860.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
24 |
PP2600118673 |
G1.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.142 |
64.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
25 |
PP2600118678 |
G1.09 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
35.000 |
8.557 |
299.495.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
26 |
PP2600118702 |
G1.33 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
4.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
27 |
PP2600118710 |
G1.41 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.680 |
29.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
28 |
PP2600118687 |
G1.18 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.450 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
29 |
PP2600118717 |
G1.48 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000IU+250IU |
893100260400 (GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
130.000 |
560 |
72.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
30 |
PP2600118715 |
G1.46 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
31 |
PP2600118679 |
G1.10 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
5.960 |
119.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
32 |
PP2600118730 |
G1.61 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
230 |
6.473 |
1.488.790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
33 |
PP2600118731 |
G1.62 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
210 |
7.073 |
1.485.330 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
34 |
PP2600118716 |
G1.47 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
15.000 |
1.700 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
35 |
PP2600118708 |
G1.39 |
Renaxib 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36011-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
741 |
11.115.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
36 |
PP2600118728 |
G1.59 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml ; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
94.649 |
283.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
37 |
PP2600118735 |
G1.66 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
52.300 |
26.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
38 |
PP2600118682 |
G1.13 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
5.028 |
301.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
39 |
PP2600118695 |
G1.26 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.035 |
10.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
40 |
PP2600118729 |
G1.60 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
55 |
8.094 |
445.170 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
41 |
PP2600118670 |
G1.01 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
42 |
PP2600118700 |
G1.31 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
3.000 |
3.822 |
11.466.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
43 |
PP2600118707 |
G1.38 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.880 |
118.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
44 |
PP2600118718 |
G1.49 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
500 |
13.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
45 |
PP2600118699 |
G1.30 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.800 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
46 |
PP2600118697 |
G1.28 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
3.200 |
736.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
47 |
PP2600118698 |
G1.29 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.450 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |
|
48 |
PP2600118714 |
G1.45 |
TBAugMedic 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110470625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 7viên |
Viên |
30.000 |
4.767 |
143.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
164/QĐ-TYT |
16/06/2026 |
TRẠM Y TẾ XÃ ĐA PHÚC |