Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2021 - 2022
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
64.037.505.095 VND
Giá gói thầu
64.037.505.095 VND
Đóng thầu
08:30 27/04/2022
Hình thức HĐ
Trọn gói
Văn bản phê duyệt
1534/QĐ-TTYT
Ngày phê duyệt
10/08/2022
Hoàn thành
10:34 19/08/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 0304026070 0304026070

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH

539.110.000 VND 12 tháng 12 Tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 539.110.000
539110000
2 Venokern 500mg
1 Diosmin + Hesperidin Spain 2.900
2900
3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 20.037.000
20037000
4 BFS - Amiron
1 Amiodaron hydroclorid Việt Nam 24.000
24000
5 Zensonid
1 Budesonid Việt Nam 12.600
12600
6 Digoxin-BFS
1 Digoxin Việt Nam 16.000
16000
7 Dobutamin - BFS
1 Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) Việt Nam 55.000
55000
8 BFS-Nicardipin
1 Nicardipin hydroclorid Việt Nam 84.000
84000
9 Rocuronium-BFS
1 Rocuronium bromide Việt Nam 57.000
57000
10 Zensalbu nebules 2.5
1 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) Việt Nam 4.410
4410
11 CTY CP VACXIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 817.896.000
817896000
12 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Việt Nam 25.263
25263
13 Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
1 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản Việt Nam 49.815
49815
14 Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
1 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella Ấn Độ 137.550
137550
15 VA-MENGOC-BC
1 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) Cu Ba 151.704
151704
16 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 458.309.450
458309450
17 Cefuroxime 250mg
1 Cefuroxim Việt Nam 1.454
1454
18 Midagentin 250/31,25
1 Amoxicilin + Acid clavulanic Việt Nam 1.150
1150
19 Midantin 875/125
1 Amoxicilin + Acid clavulanic Việt Nam 2.245
2245
20 Cefuroxime 500mg
1 Cefuroxim Việt Nam 2.620
2620
21 Dexamethason
1 Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml Việt Nam 743
743
22 Adrenalin 1mg/1ml
1 Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) Việt Nam 1.295
1295
23 Natri clorid 0,9%
1 Natri clorid Việt Nam 1.323
1323
24 Ofloxacin 0,3%
1 Ofloxacin Việt Nam 2.200
2200
25 Vitamin K1 10mg/1ml
1 Phytomenadion Việt Nam 1.650
1650
26 Cotrimoxazol 480mg
1 Sulfamethoxazol + Trimethoprim Việt Nam 219
219
27 Cotrimoxazol 800/160
1 Sulfamethoxazol + Trimethoprim Việt Nam 427
427
28 Tobramycin 0,3%
1 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) Việt Nam 2.760
2760
29 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.153.979.600
1153979600
30 Cephalexin PMP 500
1 Cefalexin Việt Nam 1.365
1365
31 Tenocar 100
1 Atenolol Việt Nam 1.050
1050
32 Deslora
1 Desloratadin Việt Nam 1.575
1575
33 Pyme Diapro MR
1 Gliclazid Việt Nam 260
260
34 Pyzacar 50 mg
1 Losartan Việt Nam 699
699
35 Metformine EG 1000mg
1 Metformin hydroclorid Việt Nam 545
545
36 Rostor 10
1 Rosuvastatin Việt Nam 735
735
37 Rostor 5
1 Rosuvastatin Việt Nam 890
890
38 Vaspycar MR
1 Trimetazidin dihydroclorid Việt Nam 347
347
39 Pyme Diapro MR
1 Gliclazid Việt Nam 260
260
40 Metformine EG 1000mg
1 Metformin hydroclorid Việt Nam 545
545
41 Vitamin E 400
1 Vitamin E Việt Nam 440
440
42 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.175.580.000
1175580000
43 Kefentech
1 Ketoprofen Hàn Quốc 9.450
9450
44 CÔNG TY CP DƯỢC PHA NAM
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 150.640.000
150640000
45 BENITA
1 Budesonid Việt Nam 90.000
90000
46 MEPOLY
1 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason Việt Nam 37.000
37000
47 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 330.000.000
330000000
48 Alsiful S.R. Tablets 10mg
1 Alfuzosin hydroclorid Taiwan 6.600
6600
49 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 277.180.000
277180000
50 Clanzacr
1 Aceclofenac Hàn Quốc 6.900
6900
51 Gabarica 400
1 Gabapentin Việt Nam 3.800
3800
52 Vagastat
1 Sucralfat Việt Nam 4.200
4200
53 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 3.569.199.900
3569199900
54 Hasanbest 500/5
1 Metformin hydroclorid + Glibenclamid Việt Nam 2.289
2289
55 Mibetel HCT
1 Telmisartan + Hydroclorothiazid Việt Nam 3.780
3780
56 Alanboss XL 10
1 Alfuzosin hydroclorid Việt Nam 7.182
7182
57 Caldihasan
1 Calci carbonat + Vitamin D3 Việt Nam 840
840
58 Mibefen NT 145
1 Fenofibrat Việt Nam 3.150
3150
59 Gelactive
1 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Việt Nam 2.394
2394
60 DH-Metglu XR 1000
1 Metformin hydroclorid Việt Nam 1.659
1659
61 Hasanbest 500/2.5
1 Metformin hydroclorid + Glibenclamid Việt Nam 1.848
1848
62 Mibezisol 2,5
1 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat Việt Nam 2.100
2100
63 MICEZYM 100
1 Saccharomyces boulardii Việt Nam 3.591
3591
64 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 15.000.000
15000000
65 L-BIO
1 Lactobacillus acidophilus Việt Nam 1.500
1500
66 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 71.500.000
71500000
67 Colchicine Stella 1mg
1 Colchicin Việt Nam 1.000
1000
68 Diltiazem Stella 60mg
1 Diltiazem hydroclorid Việt Nam 1.200
1200
69 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.392.395.500
1392395500
70 Telfor 120
1 Fexofenadin HCL Việt Nam 829
829
71 Telfor 60
1 Fexofenadin HCL Việt Nam 779
779
72 Glumeron 30 MR
1 Gliclazid Việt Nam 594
594
73 GliritDHG 500mg/5mg
1 Metformin HCL + Glibenclamide Việt Nam 1.450
1450
74 ZidocinDHG
1 Spiramycin + Metronidazol Việt Nam 1.990
1990
75 Magnesi - B6
1 Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 Việt Nam 630
630
76 Zaromax 250
1 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) Việt Nam 1.250
1250
77 Glumeform 500 XR
1 Metformin hydroclorid Việt Nam 1.200
1200
78 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 49.804.700
49804700
79 A.T Nitroglycerin inj
1 Nitroglycerin Việt Nam 49.980
49980
80 A.T Lisinopril 10 mg
1 Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) Việt Nam 310
310
81 Atimezon inj
1 Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) Việt Nam 6.195
6195
82 A.T Rosuvastatin 5
1 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) Việt Nam 305
305
83 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 115.500.000
115500000
84 Vilanta
1 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon Việt Nam 3.300
3300
85 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 7.222.662.120
7222662120
86 MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML
1 Midazolam Đức 18.900
18900
87 TETRAXIM
1 Giải độc tố bạch hầu >= 30IU; Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U Pháp 378.672
378672
88 HEXAXIM
1 Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. Pháp 865.200
865200
89 GOURCUFF-5
1 Alfuzosin HCL Việt Nam 5.000
5000
90 ALLERFAR
1 Chlorpheniramin maleat Việt Nam 78
78
91 MIFE 200
1 Mifepristone (dạng micronised) Việt Nam 50.200
50200
92 HERAPROSTOL
1 Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) Việt Nam 3.420
3420
93 TOVECOR 5
1 Perindopril arginin 5mg Việt Nam 3.000
3000
94 TOVECOR PLUS
1 Perindopril arginin 5 mg; Indapamid 1,25 mg Việt Nam 3.800
3800
95 POVIDINE
1 Povidon iod Việt Nam 6.378
6378
96 MENACTRA
1 Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) Mỹ 1.050.000
1050000
97 IMOJEV
1 Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp; sống; giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản; khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng; chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2) Thái Lan 554.400
554400
98 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NOVA PHARMA
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 701.400.000
701400000
99 Bivitanpo 100
1 Losartan kali Việt Nam 4.200
4200
100 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 33.576.000
33576000
101 Egilok
1 Metoprolol tartrate Hungary 4.800
4800
102 Becolorat
1 Desloratadin Việt Nam 16.800
16800
103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 41.362.000
41362000
104 Indocollyre
1 Indomethacin Pháp 68.000
68000
105 Egilok
1 Metoprolol tartrat Hungary 2.140
2140
106 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 82.721.730
82721730
107 Mezapizin 10
1 Flunarizin Việt Nam 357
357
108 Disthyrox
1 Levothyroxin natri Việt Nam 294
294
109 Thysedow 10 mg
1 Thiamazol Việt Nam 546
546
110 Mezamazol
1 Thiamazol Việt Nam 462
462
111 Meza-Calci
1 Tricalcium phosphat Việt Nam 903
903
112 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 553.104.800
553104800
113 AZENMAROL 1
1 Acenocoumarol Việt Nam 445
445
114 ASPIRIN 81
1 Acid Acetyl salicylic Việt Nam 68
68
115 GEL-APHOS
1 Aluminium phosphate Việt Nam 1.020
1020
116 SPAS-AGI
1 Alverin citrat Việt Nam 128
128
117 CRYBOTAS 100
1 Cilostazol Việt Nam 3.010
3010
118 GYSUDO
1 Đồng sulfat Việt Nam 4.950
4950
119 BASTINFAST 10
1 Ebastin Việt Nam 615
615
120 GLIMEGIM 4
1 Glimepirid Việt Nam 270
270
121 IMIDAGI 5
1 Imidapril HCl Việt Nam 685
685
122 IHYBES 300
1 Irbesartan Việt Nam 665
665
123 ACECYST
1 Acetylcystein Việt Nam 230
230
124 AGICETAM 800
1 Piracetam Việt Nam 350
350
125 POVIDONE
1 Povidone iodine Việt Nam 8.480
8480
126 AGIROVASTIN 10
1 Rosuvastatin Việt Nam 305
305
127 AGIFIVIT
1 Sắt fumarat + Acid folic Việt Nam 270
270
128 AGIMSTAN 80
1 Telmisartan Việt Nam 515
515
129 AGITRITINE 100
1 Trimebutine maleat Việt Nam 290
290
130 AGITRITINE 200
1 Trimebutine maleat Việt Nam 580
580
131 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 152.760.000
152760000
132 Nady-spasmyl
1 Alverin (citrat) + Simethicon Việt Nam 1.490
1490
133 Cosyndo B
1 Vitamin B1 + B6 + B12 Việt Nam 1.150
1150
134 CÔNG TY CỔ PHẦN XNK Y TẾ DOMESCO
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 291.662.020
291662020
135 Dorocron MR 60mg
1 Gliclazid Việt Nam 683
683
136 Dorocardyl 40mg
1 Propranolol hydrochlorid Việt Nam 989
989
137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 53.690.700
53690700
138 Hanlimfumeron eye drops
1 Fluorometholon Hàn Quốc 23.730
23730
139 Octavic
1 Ofloxacin Hàn Quốc 29.400
29400
140 Samchundangtoracin eye drops
1 Tobramycin Hàn Quốc 29.610
29610
141 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 79.907.390
79907390
142 Aleucin
1 N- Acetyl DL - Leucin Việt Nam 420
420
143 Augbidil
1 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) Việt Nam 28.250
28250
144 Bicefzidim 1g
1 Ceftazidim Việt Nam 9.891
9891
145 Bidizem 60
1 Diltiazem hydroclorid Việt Nam 690
690
146 Esogas
1 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) Việt Nam 9.345
9345
147 Bikozol
1 Ketoconazol Việt Nam 3.255
3255
148 Galanmer
1 Mecobalamin Việt Nam 410
410
149 Tobidex
1 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat Việt Nam 6.720
6720
150 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 709.685.760
709685760
151 Eyaren Ophthalmic Drops
1 Kali iodid + Natri iodid Korea 29.337
29337
152 Eylevox ophthalmic Solution
1 Levofloxacin Korea 33.390
33390
153 Eyal-Q Ophthalmic Solution
1 Natri hyaluronat Korea 37.800
37800
154 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.247.030.000
1247030000
155 LISINOPRIL STELLA 10mg
1 Lisinopril Việt Nam 2.000
2000
156 PRACETAM 1200
1 Piracetam Việt Nam 2.190
2190
157 GENSLER
1 Ramipril Việt Nam 2.450
2450
158 VITAMIN C STELLA 1G
1 Vitamin C Việt Nam 1.900
1900
159 MIRENZINE 5
1 Flunarizin Việt Nam 1.250
1250
160 AYITE
1 Rebamipid Việt Nam 3.000
3000
161 BISNOL
1 Bismuth Việt Nam 3.900
3900
162 CHALME
1 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid Việt Nam 3.200
3200
163 LAHM
1 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon Việt Nam 3.250
3250
164 A.T ASCORBIC Syrup
1 Vitamin C Việt Nam 2.700
2700
165 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.426.705.100
1426705100
166 Cordarone
1 Amiodarone hydrochloride Pháp 6.750
6750
167 Cofidec 200mg
1 Celecoxib Slovenia 9.200
9200
168 Fenosup Lidose
1 Fenofibrate Bỉ 5.267
5267
169 Beprasan 10mg
1 Rabeprazol natri Slovenia 7.800
7800
170 Pro Salbutamol Inhaler
1 Salbutamol sulphat Tây Ban Nha 49.500
49500
171 Divaser-F
1 Betahistin.2HCl Việt Nam 793
793
172 Wright
1 Imidapril HCl Việt Nam 2.400
2400
173 Combiwave SF 250
1 Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) Ấn Độ 97.000
97000
174 Knevate
1 Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat Việt Nam 10.000
10000
175 Gebhart
1 Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon Việt Nam 4.200
4200
176 Martaz
1 Rabeprazol natri Việt Nam 510
510
177 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 16.235.873.200
16235873200
178 Canzeal 2mg
1 Glimepiride Ba Lan 1.677
1677
179 Canzeal 4mg
1 Glimepiride Ba Lan 2.754
2754
180 Kaleorid
1 Kali chloride Đan Mạch 2.100
2100
181 ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany)
1 Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg Đức 1.690
1690
182 SMOFlipid 20%
1 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g Áo 98.000
98000
183 Viacoram 7mg/5mg
1 Perindopril arginine; Amlodipine Ailen 6.589
6589
184 Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
1 Povidon iod Cyprus 42.400
42400
185 Bricanyl
1 Terbutalin sulfat Pháp 11.990
11990
186 Thyrozol 10mg
1 Thiamazole CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 2.241
2241
187 Thyrozol 5mg
1 Thiamazole CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 1.400
1400
188 Infanrix Hexa
1 Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) Bỉ 823.000
823000
189 Boostrix
1 Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg Pháp và chứng nhận xuất xưởng Bỉ 598.000
598000
190 Prevenar 13
1 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg CSSX: Ai Len, CSĐG: Anh 1.077.300
1077300
191 Varilrix
1 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ 764.000
764000
192 Gardasil
1 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan 1.509.600
1509600
193 Twinrix
1 Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức 469.900
469900
194 Engerix B (Vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ)
1 Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg CSSX: Bỉ ; CS đóng gói: Bỉ 70.774
70774
195 Engerix B (Vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ)
1 Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg CSSX: Bỉ ; CS đóng gói: Bỉ 115.810
115810
196 Synflorix
1 Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ 829.900
829900
197 M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA)
1 Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ 164.620
164620
198 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.135.602.240
1135602240
199 Atorvastatin 10
1 Atorvastatin Việt Nam 115
115
200 Betahistin
1 Betahistin Việt Nam 180
180
201 Bisoprolol
1 Bisoprolol fumarat Việt Nam 150
150
202 Kacerin
1 Cetirizin Việt Nam 54
54
203 Tunadimet
1 Clopidogrel Việt Nam 292
292
204 Desloratadin
1 Desloratadin Việt Nam 172
172
205 Drotaverin
1 Drotaverin clohydrat Việt Nam 169
169
206 Esomeprazol 20mg
1 Esomeprazol Việt Nam 249
249
207 Fefasdin 60
1 Fexofenadin hydroclorid Việt Nam 232
232
208 Gabapentin
1 Gabapentin Việt Nam 440
440
209 Glimepiride 2mg
1 Glimepirid Việt Nam 180
180
210 Isosorbid
1 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) Việt Nam 138
138
211 Clanzen
1 Levocetirizin Việt Nam 148
148
212 Kaflovo
1 Levofloxacin Việt Nam 1.025
1025
213 Losartan
1 Losartan Việt Nam 210
210
214 Remint-S fort
1 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Việt Nam 199
199
215 Perindopril 4
1 Perindopril Việt Nam 299
299
216 Rotundin 30
1 Rotundin Việt Nam 326
326
217 Dogtapine
1 Sulpirid Việt Nam 115
115
218 Telmisartan
1 Telmisartan Việt Nam 270
270
219 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 26.880.000
26880000
220 Laevolac
1 Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g Austria 2.688
2688
221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 1.452.727.930
1452727930
222 FML LIQUIFILM
1 Fluorometholone Ireland 27.800
27800
223 ACTRAPID
1 Insulin Human Pháp 60.000
60000
224 INSULATARD
1 Insulin Human (rDNA) Pháp 59.000
59000
225 MIXTARD 30 FLEXPEN
1 Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) Pháp 68.000
68000
226 INSULATARD
1 Insulin Human (rDNA) Pháp 59.000
59000
227 MIXTARD 30
1 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) Pháp 59.000
59000
228 EFFERALGAN 150MG SUPPO
1 Paracetamol Pháp 2.258
2258
229 EFFERALGAN 80MG SUPPO
1 Paracetamol Pháp 1.890
1890
230 PROPOFOL-LIPURO 1% (10MG/ ML)
1 Propofol Đức 25.500
25500
231 FLOEZY
1 Tamsulosin HCl Spain 12.000
12000
232 MYDRIN-P
1 Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid Nhật Bản 67.500
67500
233 MIXTARD 30
1 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) Pháp 59.000
59000
234 RIOSART HCT 80+12.5MG
1 Valsartan; Hydrochlorothiazide India 3.900
3900
235 CIPROFLOXACIN KABI
1 Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml Việt Nam 14.490
14490
236 GLUCOSE 10%
1 Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g Việt Nam 9.345
9345
237 GLUCOSE 30%
1 Glucose khan 30g/100ml Việt Nam 14.910
14910
238 KALI CLORID KABI 10%
1 Kali clorid 1g/10ml Việt Nam 1.260
1260
239 MAGNESI SULFAT KABI 15%
1 Magnesi sulfat 1,5g/10ml Việt Nam 2.898
2898
240 MANNITOL
1 D-Mannitol 20g/100ml Việt Nam 18.900
18900
241 NATRI CLORID 0,9%
1 Natri clorid 0,9g/100ml Việt Nam 6.825
6825
242 NƯỚC CẤT PHA TIÊM
1 Nước cất pha tiêm Việt Nam 8.925
8925
243 PARACETAMOL KABI 1000
1 Paracetamol 1000mg/100ml Việt Nam 9.450
9450
244 PIRACETAM KABI 1G/5ML
1 Mỗi ống 5ml chứa : Piracetam 1g Việt Nam 1.344
1344
245 RINGER LACTATE
1 Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3gKali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g Việt Nam 7.035
7035
246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 184.600.000
184600000
247 Bisostad 5
1 Bisoprolol fumarat Việt Nam 710
710
248 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 531.694.640
531694640
249 Gliclada 60mg modified - release tablets
1 Gliclazid Slovenia 4.800
4800
250 Aciclovir
1 Aciclovir Việt Nam 4.100
4100
251 Clotrimazol
1 Clotrimazol Việt Nam 1.344
1344
252 Magnesi B6
1 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat Việt Nam 125
125
253 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 629.632.980
629632980
254 Betaserc 24mg
1 Betahistin dihydroclorid Pháp 5.962
5962
255 Voltaren 75mg/3ml
1 Diclofenac natri Slovenia 18.066
18066
256 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
1 Nicardipin hydrochlorid Pháp 124.999
124999
257 Berodual 20ml
1 Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide Brazil 96.870
96870
258 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
1 Số luọng hoạt chất Hãng sản xuất 3.315.088.400
3315088400
259 SaViProlol 2,5
1 Bisoprolol fumarat Việt Nam 308
308
260 SaVi Prolol 5
1 Bisoprolol fumarat Việt Nam 380
380
261 SaViCertiryl
1 Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) Việt Nam 389
389
262 SaVi Gabapentin 300
1 Gabapentin Việt Nam 1.139
1139
263 Savdiaride 2
1 Glimepirid Việt Nam 550
550
264 Zibreno 5
1 Levocetirizin dihydroclorid Việt Nam 500
500
265 Bivolcard 5
1 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) Việt Nam 1.650
1650
266 Insuact 10
1 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) Việt Nam 370
370
267 SaVi Prolol 5
1 Bisoprolol fumarat Việt Nam 380
380
268 DogrelSaVi
1 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) Việt Nam 650
650
269 Sterolow 20
1 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) Việt Nam 1.000
1000
270 SaVi Telmisartan 40
1 Telmisartan Việt Nam 1.255
1255
271 SaVi Valsartan 160
1 Valsartan Việt Nam 3.990
3990
272 SaVi Valsartan 80
1 Valsartan Việt Nam 1.650
1650
273 SaVi Ivabradine 5
1 Ivabradin (dạng HCl) Việt Nam 2.649
2649
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây