Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304026070 | 0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
539.110.000 VND | 12 tháng | 12 Tháng |
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 539.110.000 |
539110000 |
| 2 | Venokern 500mg |
|
1 | Diosmin + Hesperidin | Spain | 2.900 |
2900 |
|
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 20.037.000 |
20037000 |
| 4 | BFS - Amiron |
|
1 | Amiodaron hydroclorid | Việt Nam | 24.000 |
24000 |
|
| 5 | Zensonid |
|
1 | Budesonid | Việt Nam | 12.600 |
12600 |
|
| 6 | Digoxin-BFS |
|
1 | Digoxin | Việt Nam | 16.000 |
16000 |
|
| 7 | Dobutamin - BFS |
|
1 | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | Việt Nam | 55.000 |
55000 |
|
| 8 | BFS-Nicardipin |
|
1 | Nicardipin hydroclorid | Việt Nam | 84.000 |
84000 |
|
| 9 | Rocuronium-BFS |
|
1 | Rocuronium bromide | Việt Nam | 57.000 |
57000 |
|
| 10 | Zensalbu nebules 2.5 |
|
1 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | Việt Nam | 4.410 |
4410 |
|
| 11 | CTY CP VACXIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 817.896.000 |
817896000 |
| 12 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
|
1 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | Việt Nam | 25.263 |
25263 |
|
| 13 | Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX |
|
1 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | Việt Nam | 49.815 |
49815 |
|
| 14 | Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried) |
|
1 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | Ấn Độ | 137.550 |
137550 |
|
| 15 | VA-MENGOC-BC |
|
1 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | Cu Ba | 151.704 |
151704 |
|
| 16 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 458.309.450 |
458309450 |
| 17 | Cefuroxime 250mg |
|
1 | Cefuroxim | Việt Nam | 1.454 |
1454 |
|
| 18 | Midagentin 250/31,25 |
|
1 | Amoxicilin + Acid clavulanic | Việt Nam | 1.150 |
1150 |
|
| 19 | Midantin 875/125 |
|
1 | Amoxicilin + Acid clavulanic | Việt Nam | 2.245 |
2245 |
|
| 20 | Cefuroxime 500mg |
|
1 | Cefuroxim | Việt Nam | 2.620 |
2620 |
|
| 21 | Dexamethason |
|
1 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ 1ml | Việt Nam | 743 |
743 |
|
| 22 | Adrenalin 1mg/1ml |
|
1 | Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) | Việt Nam | 1.295 |
1295 |
|
| 23 | Natri clorid 0,9% |
|
1 | Natri clorid | Việt Nam | 1.323 |
1323 |
|
| 24 | Ofloxacin 0,3% |
|
1 | Ofloxacin | Việt Nam | 2.200 |
2200 |
|
| 25 | Vitamin K1 10mg/1ml |
|
1 | Phytomenadion | Việt Nam | 1.650 |
1650 |
|
| 26 | Cotrimoxazol 480mg |
|
1 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | Việt Nam | 219 |
219 |
|
| 27 | Cotrimoxazol 800/160 |
|
1 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | Việt Nam | 427 |
427 |
|
| 28 | Tobramycin 0,3% |
|
1 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | Việt Nam | 2.760 |
2760 |
|
| 29 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.153.979.600 |
1153979600 |
| 30 | Cephalexin PMP 500 |
|
1 | Cefalexin | Việt Nam | 1.365 |
1365 |
|
| 31 | Tenocar 100 |
|
1 | Atenolol | Việt Nam | 1.050 |
1050 |
|
| 32 | Deslora |
|
1 | Desloratadin | Việt Nam | 1.575 |
1575 |
|
| 33 | Pyme Diapro MR |
|
1 | Gliclazid | Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 34 | Pyzacar 50 mg |
|
1 | Losartan | Việt Nam | 699 |
699 |
|
| 35 | Metformine EG 1000mg |
|
1 | Metformin hydroclorid | Việt Nam | 545 |
545 |
|
| 36 | Rostor 10 |
|
1 | Rosuvastatin | Việt Nam | 735 |
735 |
|
| 37 | Rostor 5 |
|
1 | Rosuvastatin | Việt Nam | 890 |
890 |
|
| 38 | Vaspycar MR |
|
1 | Trimetazidin dihydroclorid | Việt Nam | 347 |
347 |
|
| 39 | Pyme Diapro MR |
|
1 | Gliclazid | Việt Nam | 260 |
260 |
|
| 40 | Metformine EG 1000mg |
|
1 | Metformin hydroclorid | Việt Nam | 545 |
545 |
|
| 41 | Vitamin E 400 |
|
1 | Vitamin E | Việt Nam | 440 |
440 |
|
| 42 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.175.580.000 |
1175580000 |
| 43 | Kefentech |
|
1 | Ketoprofen | Hàn Quốc | 9.450 |
9450 |
|
| 44 | CÔNG TY CP DƯỢC PHA NAM |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 150.640.000 |
150640000 |
| 45 | BENITA |
|
1 | Budesonid | Việt Nam | 90.000 |
90000 |
|
| 46 | MEPOLY |
|
1 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | Việt Nam | 37.000 |
37000 |
|
| 47 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 330.000.000 |
330000000 |
| 48 | Alsiful S.R. Tablets 10mg |
|
1 | Alfuzosin hydroclorid | Taiwan | 6.600 |
6600 |
|
| 49 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 277.180.000 |
277180000 |
| 50 | Clanzacr |
|
1 | Aceclofenac | Hàn Quốc | 6.900 |
6900 |
|
| 51 | Gabarica 400 |
|
1 | Gabapentin | Việt Nam | 3.800 |
3800 |
|
| 52 | Vagastat |
|
1 | Sucralfat | Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 53 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 3.569.199.900 |
3569199900 |
| 54 | Hasanbest 500/5 |
|
1 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | Việt Nam | 2.289 |
2289 |
|
| 55 | Mibetel HCT |
|
1 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | Việt Nam | 3.780 |
3780 |
|
| 56 | Alanboss XL 10 |
|
1 | Alfuzosin hydroclorid | Việt Nam | 7.182 |
7182 |
|
| 57 | Caldihasan |
|
1 | Calci carbonat + Vitamin D3 | Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 58 | Mibefen NT 145 |
|
1 | Fenofibrat | Việt Nam | 3.150 |
3150 |
|
| 59 | Gelactive |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Việt Nam | 2.394 |
2394 |
|
| 60 | DH-Metglu XR 1000 |
|
1 | Metformin hydroclorid | Việt Nam | 1.659 |
1659 |
|
| 61 | Hasanbest 500/2.5 |
|
1 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | Việt Nam | 1.848 |
1848 |
|
| 62 | Mibezisol 2,5 |
|
1 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat | Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 63 | MICEZYM 100 |
|
1 | Saccharomyces boulardii | Việt Nam | 3.591 |
3591 |
|
| 64 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 15.000.000 |
15000000 |
| 65 | L-BIO |
|
1 | Lactobacillus acidophilus | Việt Nam | 1.500 |
1500 |
|
| 66 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 71.500.000 |
71500000 |
| 67 | Colchicine Stella 1mg |
|
1 | Colchicin | Việt Nam | 1.000 |
1000 |
|
| 68 | Diltiazem Stella 60mg |
|
1 | Diltiazem hydroclorid | Việt Nam | 1.200 |
1200 |
|
| 69 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.392.395.500 |
1392395500 |
| 70 | Telfor 120 |
|
1 | Fexofenadin HCL | Việt Nam | 829 |
829 |
|
| 71 | Telfor 60 |
|
1 | Fexofenadin HCL | Việt Nam | 779 |
779 |
|
| 72 | Glumeron 30 MR |
|
1 | Gliclazid | Việt Nam | 594 |
594 |
|
| 73 | GliritDHG 500mg/5mg |
|
1 | Metformin HCL + Glibenclamide | Việt Nam | 1.450 |
1450 |
|
| 74 | ZidocinDHG |
|
1 | Spiramycin + Metronidazol | Việt Nam | 1.990 |
1990 |
|
| 75 | Magnesi - B6 |
|
1 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | Việt Nam | 630 |
630 |
|
| 76 | Zaromax 250 |
|
1 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | Việt Nam | 1.250 |
1250 |
|
| 77 | Glumeform 500 XR |
|
1 | Metformin hydroclorid | Việt Nam | 1.200 |
1200 |
|
| 78 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 49.804.700 |
49804700 |
| 79 | A.T Nitroglycerin inj |
|
1 | Nitroglycerin | Việt Nam | 49.980 |
49980 |
|
| 80 | A.T Lisinopril 10 mg |
|
1 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | Việt Nam | 310 |
310 |
|
| 81 | Atimezon inj |
|
1 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) | Việt Nam | 6.195 |
6195 |
|
| 82 | A.T Rosuvastatin 5 |
|
1 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | Việt Nam | 305 |
305 |
|
| 83 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 115.500.000 |
115500000 |
| 84 | Vilanta |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | Việt Nam | 3.300 |
3300 |
|
| 85 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 7.222.662.120 |
7222662120 |
| 86 | MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
|
1 | Midazolam | Đức | 18.900 |
18900 |
|
| 87 | TETRAXIM |
|
1 | Giải độc tố bạch hầu >= 30IU; Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | Pháp | 378.672 |
378672 |
|
| 88 | HEXAXIM |
|
1 | Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D; - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Pháp | 865.200 |
865200 |
|
| 89 | GOURCUFF-5 |
|
1 | Alfuzosin HCL | Việt Nam | 5.000 |
5000 |
|
| 90 | ALLERFAR |
|
1 | Chlorpheniramin maleat | Việt Nam | 78 |
78 |
|
| 91 | MIFE 200 |
|
1 | Mifepristone (dạng micronised) | Việt Nam | 50.200 |
50200 |
|
| 92 | HERAPROSTOL |
|
1 | Misoprostol (Dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | Việt Nam | 3.420 |
3420 |
|
| 93 | TOVECOR 5 |
|
1 | Perindopril arginin 5mg | Việt Nam | 3.000 |
3000 |
|
| 94 | TOVECOR PLUS |
|
1 | Perindopril arginin 5 mg; Indapamid 1,25 mg | Việt Nam | 3.800 |
3800 |
|
| 95 | POVIDINE |
|
1 | Povidon iod | Việt Nam | 6.378 |
6378 |
|
| 96 | MENACTRA |
|
1 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | Mỹ | 1.050.000 |
1050000 |
|
| 97 | IMOJEV |
|
1 | Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp; sống; giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản; khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng; chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2) | Thái Lan | 554.400 |
554400 |
|
| 98 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NOVA PHARMA |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 701.400.000 |
701400000 |
| 99 | Bivitanpo 100 |
|
1 | Losartan kali | Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 33.576.000 |
33576000 |
| 101 | Egilok |
|
1 | Metoprolol tartrate | Hungary | 4.800 |
4800 |
|
| 102 | Becolorat |
|
1 | Desloratadin | Việt Nam | 16.800 |
16800 |
|
| 103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 41.362.000 |
41362000 |
| 104 | Indocollyre |
|
1 | Indomethacin | Pháp | 68.000 |
68000 |
|
| 105 | Egilok |
|
1 | Metoprolol tartrat | Hungary | 2.140 |
2140 |
|
| 106 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 82.721.730 |
82721730 |
| 107 | Mezapizin 10 |
|
1 | Flunarizin | Việt Nam | 357 |
357 |
|
| 108 | Disthyrox |
|
1 | Levothyroxin natri | Việt Nam | 294 |
294 |
|
| 109 | Thysedow 10 mg |
|
1 | Thiamazol | Việt Nam | 546 |
546 |
|
| 110 | Mezamazol |
|
1 | Thiamazol | Việt Nam | 462 |
462 |
|
| 111 | Meza-Calci |
|
1 | Tricalcium phosphat | Việt Nam | 903 |
903 |
|
| 112 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 553.104.800 |
553104800 |
| 113 | AZENMAROL 1 |
|
1 | Acenocoumarol | Việt Nam | 445 |
445 |
|
| 114 | ASPIRIN 81 |
|
1 | Acid Acetyl salicylic | Việt Nam | 68 |
68 |
|
| 115 | GEL-APHOS |
|
1 | Aluminium phosphate | Việt Nam | 1.020 |
1020 |
|
| 116 | SPAS-AGI |
|
1 | Alverin citrat | Việt Nam | 128 |
128 |
|
| 117 | CRYBOTAS 100 |
|
1 | Cilostazol | Việt Nam | 3.010 |
3010 |
|
| 118 | GYSUDO |
|
1 | Đồng sulfat | Việt Nam | 4.950 |
4950 |
|
| 119 | BASTINFAST 10 |
|
1 | Ebastin | Việt Nam | 615 |
615 |
|
| 120 | GLIMEGIM 4 |
|
1 | Glimepirid | Việt Nam | 270 |
270 |
|
| 121 | IMIDAGI 5 |
|
1 | Imidapril HCl | Việt Nam | 685 |
685 |
|
| 122 | IHYBES 300 |
|
1 | Irbesartan | Việt Nam | 665 |
665 |
|
| 123 | ACECYST |
|
1 | Acetylcystein | Việt Nam | 230 |
230 |
|
| 124 | AGICETAM 800 |
|
1 | Piracetam | Việt Nam | 350 |
350 |
|
| 125 | POVIDONE |
|
1 | Povidone iodine | Việt Nam | 8.480 |
8480 |
|
| 126 | AGIROVASTIN 10 |
|
1 | Rosuvastatin | Việt Nam | 305 |
305 |
|
| 127 | AGIFIVIT |
|
1 | Sắt fumarat + Acid folic | Việt Nam | 270 |
270 |
|
| 128 | AGIMSTAN 80 |
|
1 | Telmisartan | Việt Nam | 515 |
515 |
|
| 129 | AGITRITINE 100 |
|
1 | Trimebutine maleat | Việt Nam | 290 |
290 |
|
| 130 | AGITRITINE 200 |
|
1 | Trimebutine maleat | Việt Nam | 580 |
580 |
|
| 131 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 152.760.000 |
152760000 |
| 132 | Nady-spasmyl |
|
1 | Alverin (citrat) + Simethicon | Việt Nam | 1.490 |
1490 |
|
| 133 | Cosyndo B |
|
1 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Việt Nam | 1.150 |
1150 |
|
| 134 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK Y TẾ DOMESCO |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 291.662.020 |
291662020 |
| 135 | Dorocron MR 60mg |
|
1 | Gliclazid | Việt Nam | 683 |
683 |
|
| 136 | Dorocardyl 40mg |
|
1 | Propranolol hydrochlorid | Việt Nam | 989 |
989 |
|
| 137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 53.690.700 |
53690700 |
| 138 | Hanlimfumeron eye drops |
|
1 | Fluorometholon | Hàn Quốc | 23.730 |
23730 |
|
| 139 | Octavic |
|
1 | Ofloxacin | Hàn Quốc | 29.400 |
29400 |
|
| 140 | Samchundangtoracin eye drops |
|
1 | Tobramycin | Hàn Quốc | 29.610 |
29610 |
|
| 141 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 79.907.390 |
79907390 |
| 142 | Aleucin |
|
1 | N- Acetyl DL - Leucin | Việt Nam | 420 |
420 |
|
| 143 | Augbidil |
|
1 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | Việt Nam | 28.250 |
28250 |
|
| 144 | Bicefzidim 1g |
|
1 | Ceftazidim | Việt Nam | 9.891 |
9891 |
|
| 145 | Bidizem 60 |
|
1 | Diltiazem hydroclorid | Việt Nam | 690 |
690 |
|
| 146 | Esogas |
|
1 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) | Việt Nam | 9.345 |
9345 |
|
| 147 | Bikozol |
|
1 | Ketoconazol | Việt Nam | 3.255 |
3255 |
|
| 148 | Galanmer |
|
1 | Mecobalamin | Việt Nam | 410 |
410 |
|
| 149 | Tobidex |
|
1 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat | Việt Nam | 6.720 |
6720 |
|
| 150 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 709.685.760 |
709685760 |
| 151 | Eyaren Ophthalmic Drops |
|
1 | Kali iodid + Natri iodid | Korea | 29.337 |
29337 |
|
| 152 | Eylevox ophthalmic Solution |
|
1 | Levofloxacin | Korea | 33.390 |
33390 |
|
| 153 | Eyal-Q Ophthalmic Solution |
|
1 | Natri hyaluronat | Korea | 37.800 |
37800 |
|
| 154 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.247.030.000 |
1247030000 |
| 155 | LISINOPRIL STELLA 10mg |
|
1 | Lisinopril | Việt Nam | 2.000 |
2000 |
|
| 156 | PRACETAM 1200 |
|
1 | Piracetam | Việt Nam | 2.190 |
2190 |
|
| 157 | GENSLER |
|
1 | Ramipril | Việt Nam | 2.450 |
2450 |
|
| 158 | VITAMIN C STELLA 1G |
|
1 | Vitamin C | Việt Nam | 1.900 |
1900 |
|
| 159 | MIRENZINE 5 |
|
1 | Flunarizin | Việt Nam | 1.250 |
1250 |
|
| 160 | AYITE |
|
1 | Rebamipid | Việt Nam | 3.000 |
3000 |
|
| 161 | BISNOL |
|
1 | Bismuth | Việt Nam | 3.900 |
3900 |
|
| 162 | CHALME |
|
1 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | Việt Nam | 3.200 |
3200 |
|
| 163 | LAHM |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | Việt Nam | 3.250 |
3250 |
|
| 164 | A.T ASCORBIC Syrup |
|
1 | Vitamin C | Việt Nam | 2.700 |
2700 |
|
| 165 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.426.705.100 |
1426705100 |
| 166 | Cordarone |
|
1 | Amiodarone hydrochloride | Pháp | 6.750 |
6750 |
|
| 167 | Cofidec 200mg |
|
1 | Celecoxib | Slovenia | 9.200 |
9200 |
|
| 168 | Fenosup Lidose |
|
1 | Fenofibrate | Bỉ | 5.267 |
5267 |
|
| 169 | Beprasan 10mg |
|
1 | Rabeprazol natri | Slovenia | 7.800 |
7800 |
|
| 170 | Pro Salbutamol Inhaler |
|
1 | Salbutamol sulphat | Tây Ban Nha | 49.500 |
49500 |
|
| 171 | Divaser-F |
|
1 | Betahistin.2HCl | Việt Nam | 793 |
793 |
|
| 172 | Wright |
|
1 | Imidapril HCl | Việt Nam | 2.400 |
2400 |
|
| 173 | Combiwave SF 250 |
|
1 | Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) | Ấn Độ | 97.000 |
97000 |
|
| 174 | Knevate |
|
1 | Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat | Việt Nam | 10.000 |
10000 |
|
| 175 | Gebhart |
|
1 | Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon | Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 176 | Martaz |
|
1 | Rabeprazol natri | Việt Nam | 510 |
510 |
|
| 177 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 16.235.873.200 |
16235873200 |
| 178 | Canzeal 2mg |
|
1 | Glimepiride | Ba Lan | 1.677 |
1677 |
|
| 179 | Canzeal 4mg |
|
1 | Glimepiride | Ba Lan | 2.754 |
2754 |
|
| 180 | Kaleorid |
|
1 | Kali chloride | Đan Mạch | 2.100 |
2100 |
|
| 181 | ACC 200 (Cơ sở xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, Địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany) |
|
1 | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | Đức | 1.690 |
1690 |
|
| 182 | SMOFlipid 20% |
|
1 | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g | Áo | 98.000 |
98000 |
|
| 183 | Viacoram 7mg/5mg |
|
1 | Perindopril arginine; Amlodipine | Ailen | 6.589 |
6589 |
|
| 184 | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
|
1 | Povidon iod | Cyprus | 42.400 |
42400 |
|
| 185 | Bricanyl |
|
1 | Terbutalin sulfat | Pháp | 11.990 |
11990 |
|
| 186 | Thyrozol 10mg |
|
1 | Thiamazole | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 2.241 |
2241 |
|
| 187 | Thyrozol 5mg |
|
1 | Thiamazole | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 1.400 |
1400 |
|
| 188 | Infanrix Hexa |
|
1 | Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) | Bỉ | 823.000 |
823000 |
|
| 189 | Boostrix |
|
1 | Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg | Pháp và chứng nhận xuất xưởng Bỉ | 598.000 |
598000 |
|
| 190 | Prevenar 13 |
|
1 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | CSSX: Ai Len, CSĐG: Anh | 1.077.300 |
1077300 |
|
| 191 | Varilrix |
|
1 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ | 764.000 |
764000 |
|
| 192 | Gardasil |
|
1 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 1.509.600 |
1509600 |
|
| 193 | Twinrix |
|
1 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức | 469.900 |
469900 |
|
| 194 | Engerix B (Vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ) |
|
1 | Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg | CSSX: Bỉ ; CS đóng gói: Bỉ | 70.774 |
70774 |
|
| 195 | Engerix B (Vắc xin phòng bệnh viêm gan B - tái tổ hợp DNA, hấp phụ) |
|
1 | Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg | CSSX: Bỉ ; CS đóng gói: Bỉ | 115.810 |
115810 |
|
| 196 | Synflorix |
|
1 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ | 829.900 |
829900 |
|
| 197 | M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
|
1 | Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ | 164.620 |
164620 |
|
| 198 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.135.602.240 |
1135602240 |
| 199 | Atorvastatin 10 |
|
1 | Atorvastatin | Việt Nam | 115 |
115 |
|
| 200 | Betahistin |
|
1 | Betahistin | Việt Nam | 180 |
180 |
|
| 201 | Bisoprolol |
|
1 | Bisoprolol fumarat | Việt Nam | 150 |
150 |
|
| 202 | Kacerin |
|
1 | Cetirizin | Việt Nam | 54 |
54 |
|
| 203 | Tunadimet |
|
1 | Clopidogrel | Việt Nam | 292 |
292 |
|
| 204 | Desloratadin |
|
1 | Desloratadin | Việt Nam | 172 |
172 |
|
| 205 | Drotaverin |
|
1 | Drotaverin clohydrat | Việt Nam | 169 |
169 |
|
| 206 | Esomeprazol 20mg |
|
1 | Esomeprazol | Việt Nam | 249 |
249 |
|
| 207 | Fefasdin 60 |
|
1 | Fexofenadin hydroclorid | Việt Nam | 232 |
232 |
|
| 208 | Gabapentin |
|
1 | Gabapentin | Việt Nam | 440 |
440 |
|
| 209 | Glimepiride 2mg |
|
1 | Glimepirid | Việt Nam | 180 |
180 |
|
| 210 | Isosorbid |
|
1 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | Việt Nam | 138 |
138 |
|
| 211 | Clanzen |
|
1 | Levocetirizin | Việt Nam | 148 |
148 |
|
| 212 | Kaflovo |
|
1 | Levofloxacin | Việt Nam | 1.025 |
1025 |
|
| 213 | Losartan |
|
1 | Losartan | Việt Nam | 210 |
210 |
|
| 214 | Remint-S fort |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Việt Nam | 199 |
199 |
|
| 215 | Perindopril 4 |
|
1 | Perindopril | Việt Nam | 299 |
299 |
|
| 216 | Rotundin 30 |
|
1 | Rotundin | Việt Nam | 326 |
326 |
|
| 217 | Dogtapine |
|
1 | Sulpirid | Việt Nam | 115 |
115 |
|
| 218 | Telmisartan |
|
1 | Telmisartan | Việt Nam | 270 |
270 |
|
| 219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 26.880.000 |
26880000 |
| 220 | Laevolac |
|
1 | Mỗi 15ml chứa: Lactulose 10g | Austria | 2.688 |
2688 |
|
| 221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 1.452.727.930 |
1452727930 |
| 222 | FML LIQUIFILM |
|
1 | Fluorometholone | Ireland | 27.800 |
27800 |
|
| 223 | ACTRAPID |
|
1 | Insulin Human | Pháp | 60.000 |
60000 |
|
| 224 | INSULATARD |
|
1 | Insulin Human (rDNA) | Pháp | 59.000 |
59000 |
|
| 225 | MIXTARD 30 FLEXPEN |
|
1 | Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) | Pháp | 68.000 |
68000 |
|
| 226 | INSULATARD |
|
1 | Insulin Human (rDNA) | Pháp | 59.000 |
59000 |
|
| 227 | MIXTARD 30 |
|
1 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | Pháp | 59.000 |
59000 |
|
| 228 | EFFERALGAN 150MG SUPPO |
|
1 | Paracetamol | Pháp | 2.258 |
2258 |
|
| 229 | EFFERALGAN 80MG SUPPO |
|
1 | Paracetamol | Pháp | 1.890 |
1890 |
|
| 230 | PROPOFOL-LIPURO 1% (10MG/ ML) |
|
1 | Propofol | Đức | 25.500 |
25500 |
|
| 231 | FLOEZY |
|
1 | Tamsulosin HCl | Spain | 12.000 |
12000 |
|
| 232 | MYDRIN-P |
|
1 | Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid | Nhật Bản | 67.500 |
67500 |
|
| 233 | MIXTARD 30 |
|
1 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | Pháp | 59.000 |
59000 |
|
| 234 | RIOSART HCT 80+12.5MG |
|
1 | Valsartan; Hydrochlorothiazide | India | 3.900 |
3900 |
|
| 235 | CIPROFLOXACIN KABI |
|
1 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml | Việt Nam | 14.490 |
14490 |
|
| 236 | GLUCOSE 10% |
|
1 | Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g | Việt Nam | 9.345 |
9345 |
|
| 237 | GLUCOSE 30% |
|
1 | Glucose khan 30g/100ml | Việt Nam | 14.910 |
14910 |
|
| 238 | KALI CLORID KABI 10% |
|
1 | Kali clorid 1g/10ml | Việt Nam | 1.260 |
1260 |
|
| 239 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
|
1 | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | Việt Nam | 2.898 |
2898 |
|
| 240 | MANNITOL |
|
1 | D-Mannitol 20g/100ml | Việt Nam | 18.900 |
18900 |
|
| 241 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Natri clorid 0,9g/100ml | Việt Nam | 6.825 |
6825 |
|
| 242 | NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
|
1 | Nước cất pha tiêm | Việt Nam | 8.925 |
8925 |
|
| 243 | PARACETAMOL KABI 1000 |
|
1 | Paracetamol 1000mg/100ml | Việt Nam | 9.450 |
9450 |
|
| 244 | PIRACETAM KABI 1G/5ML |
|
1 | Mỗi ống 5ml chứa : Piracetam 1g | Việt Nam | 1.344 |
1344 |
|
| 245 | RINGER LACTATE |
|
1 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3gKali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g | Việt Nam | 7.035 |
7035 |
|
| 246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 184.600.000 |
184600000 |
| 247 | Bisostad 5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat | Việt Nam | 710 |
710 |
|
| 248 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 531.694.640 |
531694640 |
| 249 | Gliclada 60mg modified - release tablets |
|
1 | Gliclazid | Slovenia | 4.800 |
4800 |
|
| 250 | Aciclovir |
|
1 | Aciclovir | Việt Nam | 4.100 |
4100 |
|
| 251 | Clotrimazol |
|
1 | Clotrimazol | Việt Nam | 1.344 |
1344 |
|
| 252 | Magnesi B6 |
|
1 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | Việt Nam | 125 |
125 |
|
| 253 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 629.632.980 |
629632980 |
| 254 | Betaserc 24mg |
|
1 | Betahistin dihydroclorid | Pháp | 5.962 |
5962 |
|
| 255 | Voltaren 75mg/3ml |
|
1 | Diclofenac natri | Slovenia | 18.066 |
18066 |
|
| 256 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
|
1 | Nicardipin hydrochlorid | Pháp | 124.999 |
124999 |
|
| 257 | Berodual 20ml |
|
1 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | Brazil | 96.870 |
96870 |
|
| 258 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
|
1 | Số luọng | hoạt chất | Hãng sản xuất | 3.315.088.400 |
3315088400 |
| 259 | SaViProlol 2,5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat | Việt Nam | 308 |
308 |
|
| 260 | SaVi Prolol 5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat | Việt Nam | 380 |
380 |
|
| 261 | SaViCertiryl |
|
1 | Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) | Việt Nam | 389 |
389 |
|
| 262 | SaVi Gabapentin 300 |
|
1 | Gabapentin | Việt Nam | 1.139 |
1139 |
|
| 263 | Savdiaride 2 |
|
1 | Glimepirid | Việt Nam | 550 |
550 |
|
| 264 | Zibreno 5 |
|
1 | Levocetirizin dihydroclorid | Việt Nam | 500 |
500 |
|
| 265 | Bivolcard 5 |
|
1 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | Việt Nam | 1.650 |
1650 |
|
| 266 | Insuact 10 |
|
1 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | Việt Nam | 370 |
370 |
|
| 267 | SaVi Prolol 5 |
|
1 | Bisoprolol fumarat | Việt Nam | 380 |
380 |
|
| 268 | DogrelSaVi |
|
1 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | Việt Nam | 650 |
650 |
|
| 269 | Sterolow 20 |
|
1 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | Việt Nam | 1.000 |
1000 |
|
| 270 | SaVi Telmisartan 40 |
|
1 | Telmisartan | Việt Nam | 1.255 |
1255 |
|
| 271 | SaVi Valsartan 160 |
|
1 | Valsartan | Việt Nam | 3.990 |
3990 |
|
| 272 | SaVi Valsartan 80 |
|
1 | Valsartan | Việt Nam | 1.650 |
1650 |
|
| 273 | SaVi Ivabradine 5 |
|
1 | Ivabradin (dạng HCl) | Việt Nam | 2.649 |
2649 |