Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1.767.710.370 | 29.085.000 VND | 2 tháng | |||
| 2 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
1.767.710.370 | 28.512.800 VND | 2 tháng | |||
| 3 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
1.767.710.370 | 27.816.000 VND | 2 tháng | |||
| 4 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
1.767.710.370 | 106.494.360 VND | 2 tháng | |||
| 5 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1.767.710.370 | 70.287.500 VND | 2 tháng | |||
| 6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
1.767.710.370 | 60.286.000 VND | 2 tháng | |||
| 7 | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1.767.710.370 | 374.000.000 VND | 2 tháng | |||
| 8 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
1.767.710.370 | 640.725.540 VND | 2 tháng | |||
| 9 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
1.767.710.370 | 18.184.320 VND | 2 tháng | |||
| 10 | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
1.767.710.370 | 215.600.000 VND | 2 tháng | |||
| 11 | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
1.767.710.370 | 46.683.000 VND | 2 tháng | |||
| 12 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
1.767.710.370 | 131.000.000 VND | 2 tháng | |||
| 13 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1.767.710.370 | 11.000.000 VND | 2 tháng |
1 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
893114703224
(VD-24008-15) |
Việt Nam |
Ống |
1.680 |
9.172.800 |
|
2 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
893114281823 |
Việt Nam |
Ống |
400 |
16.400.000 |
|
3 |
Osaphine |
Morphin |
893111169724
(VD-28087-17) |
Việt Nam |
Ống |
3.330 |
23.310.000 |
|
4 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
893110055900 (VD-33956-19) |
Việt Nam |
Túi |
1.968 |
18.184.320 |
|
5 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
VD-24899-16 |
Việt Nam |
Ống |
5.850 |
3.685.500 |
|
6 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
VN-19221-15 |
Pháp |
Ống |
100 |
5.775.000 |
|
7 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
893110017800
(VD-23379-15) |
Việt Nam |
Ống |
100 |
2.940.000 |
|
8 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
VD-18005-12 |
Việt Nam |
Can |
100 |
14.200.000 |
|
9 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
VD-25795-16 |
Việt Nam |
Lọ |
6.160 |
215.600.000 |
|
10 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
VD-23089-15 |
Việt Nam |
Ống |
680 |
38.556.000 |
|
11 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
VD-34943-21 |
Việt Nam |
Lọ |
9.690 |
103.140.360 |
|
12 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
893114093023 |
Việt Nam |
Lọ |
2.570 |
164.176.740 |
|
13 |
Endoxan |
Cyclophosphamid |
VN-16582-13 |
Đức |
Lọ |
120 |
15.987.600 |
|
14 |
Chemodox |
Doxorubicine hydrochloride |
890114019424 (VN-21967-19) |
India |
Lọ |
11 |
41.800.000 |
|
15 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan |
893114115123 |
Việt Nam |
Lọ |
212 |
58.298.940 |
|
16 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan |
893114093523 |
Việt Nam |
Lọ |
307 |
168.846.930 |
|
17 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
QLĐB-593-17 |
Việt Nam |
Lọ |
100 |
37.306.500 |
|
18 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
893114115223 |
Việt Nam |
Lọ |
870 |
212.096.430 |
|
19 |
Umkanib 400 |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
893114110723 |
Việt Nam |
Viên |
1.140 |
131.100.000 |
|
20 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
893110078124 |
Việt Nam |
Ống |
2.330 |
3.844.500 |
|
21 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
VN-19956-16 |
Đức |
Túi |
100 |
11.000.000 |
|
22 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
300110029523 |
Pháp |
Ống |
100 |
12.499.900 |
|
23 |
Povidone 10% |
Povidon iodin |
VD-32828-19 |
Việt Nam |
Lọ |
1.220 |
27.816.000 |
|
24 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
VN-21697-19 |
Rumani |
Ống |
17.000 |
374.000.000 |
|
25 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
VD-23599-15 |
Việt Nam |
Ống |
3.440 |
3.354.000 |
|
26 |
Mannitol |
D-Manitol |
VD-23168-15 |
Việt Nam |
Chai |
2.470 |
46.683.000 |