Gói thầu thuốc generic, đấu thầu cung ứng thuốc đợt 4 năm 2024.

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic, đấu thầu cung ứng thuốc đợt 4 năm 2024.
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
1.767.710.370 VND
Ngày đăng tải
15:13 08/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
3251/QĐ-BVUB
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Ngày phê duyệt
04/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2900491298

CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN

1.767.710.370 29.085.000 VND 2 tháng
2 vn0104089394

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI

1.767.710.370 28.512.800 VND 2 tháng
3 vn0500391400

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY

1.767.710.370 27.816.000 VND 2 tháng
4 vn0600337774

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN

1.767.710.370 106.494.360 VND 2 tháng
5 vn0100109699

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI

1.767.710.370 70.287.500 VND 2 tháng
6 vn2500228415

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

1.767.710.370 60.286.000 VND 2 tháng
7 vn2900434807

CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM

1.767.710.370 374.000.000 VND 2 tháng
8 vn4100259564

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)

1.767.710.370 640.725.540 VND 2 tháng
9 vn0102936831

Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức

1.767.710.370 18.184.320 VND 2 tháng
10 vn2901740028

CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG

1.767.710.370 215.600.000 VND 2 tháng
11 vn2900650452

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG

1.767.710.370 46.683.000 VND 2 tháng
12 vn0106739489

CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM

1.767.710.370 131.000.000 VND 2 tháng
13 vn0103053042

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2

1.767.710.370 11.000.000 VND 2 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
893114703224 (VD-24008-15)
Việt Nam
Ống
1.680
9.172.800
2
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
893114281823
Việt Nam
Ống
400
16.400.000
3
Osaphine
Morphin
893111169724 (VD-28087-17)
Việt Nam
Ống
3.330
23.310.000
4
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
893110055900 (VD-33956-19)
Việt Nam
Túi
1.968
18.184.320
5
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
VD-24899-16
Việt Nam
Ống
5.850
3.685.500
6
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
VN-19221-15
Pháp
Ống
100
5.775.000
7
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
893110017800 (VD-23379-15)
Việt Nam
Ống
100
2.940.000
8
Sorbitol 3%
Sorbitol
VD-18005-12
Việt Nam
Can
100
14.200.000
9
Cefamandol 1g
Cefamandol
VD-25795-16
Việt Nam
Lọ
6.160
215.600.000
10
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
VD-23089-15
Việt Nam
Ống
680
38.556.000
11
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
VD-34943-21
Việt Nam
Lọ
9.690
103.140.360
12
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
893114093023
Việt Nam
Lọ
2.570
164.176.740
13
Endoxan
Cyclophosphamid
VN-16582-13
Đức
Lọ
120
15.987.600
14
Chemodox
Doxorubicine hydrochloride
890114019424 (VN-21967-19)
India
Lọ
11
41.800.000
15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
893114115123
Việt Nam
Lọ
212
58.298.940
16
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
893114093523
Việt Nam
Lọ
307
168.846.930
17
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
QLĐB-593-17
Việt Nam
Lọ
100
37.306.500
18
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
893114115223
Việt Nam
Lọ
870
212.096.430
19
Umkanib 400
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
893114110723
Việt Nam
Viên
1.140
131.100.000
20
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
893110078124
Việt Nam
Ống
2.330
3.844.500
21
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
VN-19956-16
Đức
Túi
100
11.000.000
22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
300110029523
Pháp
Ống
100
12.499.900
23
Povidone 10%
Povidon iodin
VD-32828-19
Việt Nam
Lọ
1.220
27.816.000
24
Depaxan
Dexamethason phosphat
VN-21697-19
Rumani
Ống
17.000
374.000.000
25
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
VD-23599-15
Việt Nam
Ống
3.440
3.354.000
26
Mannitol
D-Manitol
VD-23168-15
Việt Nam
Chai
2.470
46.683.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây