Gói thầu thuốc generic (Đợt 6)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
27
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (Đợt 6)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.837.304.050 VND
Ngày đăng tải
16:15 28/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2941/QĐ-BVSN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
Ngày phê duyệt
28/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 696.000.000 696.000.000 3 Xem chi tiết
2 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 110.000.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0401885455 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO 190.400.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0401764443 CÔNG TY TNHH EUROVITA 312.500.000 312.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 113.313.500 113.313.500 2 Xem chi tiết
6 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 1.739.000.000 2.232.030.000 1 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 4.237.557.150 4.237.557.150 7 Xem chi tiết
8 vn0316283890 CÔNG TY CỔ PHẦN I.E.I 48.723.000 48.723.000 1 Xem chi tiết
9 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 23.352.000 23.520.000 1 Xem chi tiết
10 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 50.175.000 61.335.000 2 Xem chi tiết
11 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 650.000.000 650.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 856.813.100 871.034.060 5 Xem chi tiết
13 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 187.900.000 187.900.000 1 Xem chi tiết
14 vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 116.373.340 116.373.340 3 Xem chi tiết
15 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 14.400.000 14.400.000 1 Xem chi tiết
16 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 81.750.000 81.750.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 9.428.257.090 9.996.436.050 33
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400195456
GE602
Meseca fort
Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate
(137µg (mcg); 50µg (mcg))/0,137ml
893110454424 (VD-28349-17)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
150
120.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
2
PP2400195457
GE603
Duchat
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg); thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrocholoride
(8,67mg; 0,2mg; 0,23mg; 0,4mg; 1mcg; 1mg; 1,33mg; 0,67mg; 20mg)/ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 ml
Lọ
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
3
PP2400195458
GE604
Calciumboston ascorbic
Calci glucoheptonat, Vitamin C, Vitamin PP
550mg+50mg+25mg/5ml
893100334224 (Số Visa cũ VD-26764-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
32.000
5.950
190.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO
Nhóm 4
36
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
4
PP2400195459
GE605
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml
Ống
7.500
4.809
36.067.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
5
PP2400195460
GE606
Calcium corbière extra
Calcium glubionate; Calcium lactobionate
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
VD-34368-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
13.000
5.942
77.246.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
18 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
6
PP2400195461
GE607
CALCIUMBOSTON ASCORBIC
Calcium glucoheptonate, Vitamin C, Vitamin PP
1100mg+100mg+50mg/ 10ml
893100334224 (SĐK cũ: VD-26764-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
235.000
7.400
1.739.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
7
PP2400195462
GE608
Cetrotide
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate)
0,25 mg
VN-21905-19
Tiêm dưới da
Bột pha dung dịch tiêm
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V.
Đức (Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan)
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim tiêm (cỡ 20), 1 kim tiêm dưới da (cỡ 27), 2 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
720
703.845
506.768.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
8
PP2400195463
GE609
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
7.500
90.000
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
9
PP2400195464
GE610
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
250mcg/ 0,5ml
QLSP-0784-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
480
971.100
466.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
10
PP2400195465
GE611
Duinum
Clomifene Citrate
50mg
GĐKLH số VN-18016-14
Uống
Viên nén
Medochemie LTD - Central Factoty
Cyprus
Hộp chứa10 vỉ x 10 viên
Viên
6.540
7.450
48.723.000
CÔNG TY CỔ PHẦN I.E.I
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
11
PP2400195466
GE612
Metrima-M
Clotrimazol+Metronidazol
100mg+500mg
893115200024 (số cũ: VD-29645-18)
Đặt âm đạo
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên, viên nén
Viên
2.400
9.730
23.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
12
PP2400195467
GE613
Novynette
Desogestrel; Ethinylestradiol
0,15mg; 0,02mg
VN-17954-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
2.500
3.390
8.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
13
PP2400195468
GE614
Visanne 2mg tablets
Dienogest
2mg
VN2-588-17
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
42.092
63.138.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
14
PP2400195469
GE615
Regulon
Ethinyl estradiol + Desogestrel
0,03mg + 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21viên
Viên
15.000
2.780
41.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
15
PP2400195470
GE616
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
250
1.720.599
430.149.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
16
PP2400195471
GE617
Eskafolvit Capsule
Dried ferrous sulfate; Folic acid; Ascobic acid; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Pyridoxin HCl; Nicotinamide
150mg; 0,5mg; 50mg; 2mg; 2mg; 1mg; 10mg
VN-16693-13
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
100.000
6.500
650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
17
PP2400195472
GE618
Gonal-f
Follitropin alfa
300IU (22µg/0,5ml)
QLSP-891-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
550
3.054.900
1.680.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
18
PP2400195474
GE620
Gonal-f
Follitropin alfa
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml)
800410037723
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Bút tiêm
180
4.184.100
753.138.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
19
PP2400195475
GE621
Pergoveris
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH)
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms)
QLSP-0709-13
Tiêm dưới da
Bột và dung môi pha tiêm
Merck Serono S.A.
Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi
Lọ
180
1.878.000
338.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
20
PP2400195476
GE622
Puregon
Follitropin beta
300IU/0,36ml
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG
Đức
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
Ống
100
2.850.400
285.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
21
PP2400195477
GE623
Rekovelle ®
Follitropin delta
12mcg/0,36ml
SP3-1204-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói thứ cấp: Anh Nước xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 03 kim tiêm
Hộp
70
1.921.500
134.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
22
PP2400195478
GE624
Rekovelle ®
Follitropin delta
36mcg/1,08ml
SP3-1205-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói thứ cấp: Anh Nước xuất xưởng: Đức
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm
Hộp
50
5.225.850
261.292.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
23
PP2400195479
GE625
Orgalutran
Ganirelix
0,25mg/0,5ml
400114078223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
240
719.899
172.775.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
24
PP2400195480
GE626
ImmunoRHO
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
300mcg (1500UI)
800410090223
Tiêm bắp
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L.
Italy
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
Lọ
50
3.758.000
187.900.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
Lọ thuốc bột: 36 tháng; Lọ dung môi: 60 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
25
PP2400195481
GE627
IVF-C Injection 5000IU
Human Chorionic Gonadotropin
5000IU
QLSP-1122-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
20
178.667
3.573.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
26
PP2400195484
GE630
Moxydar
Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
500mg; 500mg; 300mg; 200mg
300100008124 (VN-17950-14)
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Laboratoires Grimberg
France
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.800
8.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
27
PP2400195485
GE631
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml
VN-15641-12
Uống
Dung dịch uống
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 80ml
Lọ
300
178.000
53.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
28
PP2400195486
GE632
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g
VN-15642-12
Uống
Viên nén bao
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.450
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
29
PP2400195487
GE633
IVF-M Injection 75IU
Menotropin
75IU
QLSP-1019-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
80
310.000
24.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
30
PP2400195488
GE634
IVF-M Injection 150IU
Menotropin
150IU
QLSP-1018-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, ltd.
Hàn Quốc
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
160
550.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
31
PP2400195490
GE636
Femirat
Sắt fumarate + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride
(30,5mg; 0,2 mg;1 mg; 200mg)
VD-21564-14
Uống
Viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.500
5.000
312.500.000
CÔNG TY TNHH EUROVITA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
32
PP2400195493
GE639
Sildenafil Teva 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
50mg
385110007523
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
160
19.999
3.199.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
33
PP2400195494
GE640
Ebysta
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml
VD-32232-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
750
4.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
2941/QĐ-BVSN
28/10/2024
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây