Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 696.000.000 | 696.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 110.000.000 | 110.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 190.400.000 | 240.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0401764443 | CÔNG TY TNHH EUROVITA | 312.500.000 | 312.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 113.313.500 | 113.313.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 1.739.000.000 | 2.232.030.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 4.237.557.150 | 4.237.557.150 | 7 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316283890 | CÔNG TY CỔ PHẦN I.E.I | 48.723.000 | 48.723.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 23.352.000 | 23.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 50.175.000 | 61.335.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 650.000.000 | 650.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 856.813.100 | 871.034.060 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 187.900.000 | 187.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 116.373.340 | 116.373.340 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 14.400.000 | 14.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 81.750.000 | 81.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 16 nhà thầu | 9.428.257.090 | 9.996.436.050 | 33 | |||
1 |
PP2400195456 |
GE602 |
Meseca fort |
Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate |
(137µg (mcg); 50µg (mcg))/0,137ml |
893110454424 (VD-28349-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
150 |
120.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
2 |
PP2400195457 |
GE603 |
Duchat |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg); thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrocholoride |
(8,67mg; 0,2mg; 0,23mg; 0,4mg; 1mcg; 1mg; 1,33mg; 0,67mg; 20mg)/ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 ml |
Lọ |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
3 |
PP2400195458 |
GE604 |
Calciumboston ascorbic |
Calci glucoheptonat, Vitamin C, Vitamin PP |
550mg+50mg+25mg/5ml |
893100334224
(Số Visa cũ VD-26764-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
32.000 |
5.950 |
190.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
4 |
PP2400195459 |
GE605 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml |
Ống |
7.500 |
4.809 |
36.067.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
5 |
PP2400195460 |
GE606 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
13.000 |
5.942 |
77.246.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
6 |
PP2400195461 |
GE607 |
CALCIUMBOSTON ASCORBIC |
Calcium glucoheptonate, Vitamin C, Vitamin PP |
1100mg+100mg+50mg/ 10ml |
893100334224 (SĐK cũ: VD-26764-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
235.000 |
7.400 |
1.739.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
7 |
PP2400195462 |
GE608 |
Cetrotide |
Cetrorelix (dưới dạng Cetrorelix acetate) |
0,25 mg |
VN-21905-19 |
Tiêm dưới da |
Bột pha dung dịch tiêm |
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V. |
Đức (Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan) |
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim tiêm (cỡ 20), 1 kim tiêm dưới da (cỡ 27), 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
720 |
703.845 |
506.768.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
8 |
PP2400195463 |
GE609 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
7.500 |
90.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
9 |
PP2400195464 |
GE610 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
480 |
971.100 |
466.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
10 |
PP2400195465 |
GE611 |
Duinum |
Clomifene Citrate |
50mg |
GĐKLH số VN-18016-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD - Central Factoty |
Cyprus |
Hộp chứa10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.540 |
7.450 |
48.723.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN I.E.I |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
11 |
PP2400195466 |
GE612 |
Metrima-M |
Clotrimazol+Metronidazol |
100mg+500mg |
893115200024
(số cũ: VD-29645-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên, viên nén |
Viên |
2.400 |
9.730 |
23.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
12 |
PP2400195467 |
GE613 |
Novynette |
Desogestrel; Ethinylestradiol |
0,15mg; 0,02mg |
VN-17954-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
2.500 |
3.390 |
8.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
13 |
PP2400195468 |
GE614 |
Visanne 2mg tablets |
Dienogest |
2mg |
VN2-588-17 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
42.092 |
63.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
14 |
PP2400195469 |
GE615 |
Regulon |
Ethinyl estradiol + Desogestrel |
0,03mg + 0,15mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21viên |
Viên |
15.000 |
2.780 |
41.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
15 |
PP2400195470 |
GE616 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
250 |
1.720.599 |
430.149.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
16 |
PP2400195471 |
GE617 |
Eskafolvit Capsule |
Dried ferrous sulfate; Folic acid; Ascobic acid; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Pyridoxin HCl; Nicotinamide |
150mg; 0,5mg; 50mg; 2mg; 2mg; 1mg; 10mg |
VN-16693-13 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
17 |
PP2400195472 |
GE618 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU (22µg/0,5ml) |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
550 |
3.054.900 |
1.680.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
18 |
PP2400195474 |
GE620 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
450IU/0,75ml (33µg/0,75ml) |
800410037723 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm |
Bút tiêm |
180 |
4.184.100 |
753.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
19 |
PP2400195475 |
GE621 |
Pergoveris |
Follitropin alpha (r-hFSH); Lutropin alpha (r-hLH) |
150IU (tương đương 11 micrograms); 75IU (tương đương 3 micrograms) |
QLSP-0709-13 |
Tiêm dưới da |
Bột và dung môi pha tiêm |
Merck Serono S.A. |
Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ dung môi |
Lọ |
180 |
1.878.000 |
338.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
20 |
PP2400195476 |
GE622 |
Puregon |
Follitropin beta |
300IU/0,36ml |
QLSP-0788-14 (Có QĐ gia hạn số 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG |
Đức |
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon |
Ống |
100 |
2.850.400 |
285.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
21 |
PP2400195477 |
GE623 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
12mcg/0,36ml |
SP3-1204-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Anh
Nước xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 03 kim tiêm |
Hộp |
70 |
1.921.500 |
134.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
22 |
PP2400195478 |
GE624 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
36mcg/1,08ml |
SP3-1205-20 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Anh
Nước xuất xưởng: Đức |
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm |
Hộp |
50 |
5.225.850 |
261.292.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
23 |
PP2400195479 |
GE625 |
Orgalutran |
Ganirelix |
0,25mg/0,5ml |
400114078223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm, đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
240 |
719.899 |
172.775.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
24 |
PP2400195480 |
GE626 |
ImmunoRHO |
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người |
300mcg (1500UI) |
800410090223 |
Tiêm bắp |
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A
Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A
Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. |
Italy |
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm |
Lọ |
50 |
3.758.000 |
187.900.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
Lọ thuốc bột: 36 tháng; Lọ dung môi: 60 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
25 |
PP2400195481 |
GE627 |
IVF-C Injection 5000IU |
Human Chorionic Gonadotropin |
5000IU |
QLSP-1122-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
20 |
178.667 |
3.573.340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
26 |
PP2400195484 |
GE630 |
Moxydar |
Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar |
500mg; 500mg; 300mg; 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.800 |
8.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
27 |
PP2400195485 |
GE631 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
100mg + 100mg + 50mg + 50mg/5ml |
VN-15641-12 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
300 |
178.000 |
53.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
28 |
PP2400195486 |
GE632 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.450 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
29 |
PP2400195487 |
GE633 |
IVF-M Injection 75IU |
Menotropin |
75IU |
QLSP-1019-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
80 |
310.000 |
24.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
30 |
PP2400195488 |
GE634 |
IVF-M Injection 150IU |
Menotropin |
150IU |
QLSP-1018-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 5 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
160 |
550.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
31 |
PP2400195490 |
GE636 |
Femirat |
Sắt fumarate + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysine hydrochloride |
(30,5mg; 0,2 mg;1 mg; 200mg) |
VD-21564-14 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.500 |
5.000 |
312.500.000 |
CÔNG TY TNHH EUROVITA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
32 |
PP2400195493 |
GE639 |
Sildenafil Teva 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) |
50mg |
385110007523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
160 |
19.999 |
3.199.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |
|
33 |
PP2400195494 |
GE640 |
Ebysta |
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate |
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml |
VD-32232-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
750 |
4.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
2941/QĐ-BVSN |
28/10/2024 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi |