Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1.343.000.000 VND | 12 tháng |
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303441518 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHA NAM | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 2 | 0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM META | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 3 | 0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 4 | 0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 5 | 0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 6 | 0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 7 | 0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 8 | 0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 9 | 0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 10 | 0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | Kỹ thuật | Đánh giá tính hợp lệ | |
| 11 | 0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 12 | 0302118865 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẮC XIN THUẬN ĐỨC | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 13 | 0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | Kỹ thuật | Đánh giá về mặt kỹ thuật | |
| 14 | 0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | Kỹ thuật | Đánh giá tính hợp lệ | |
| 15 | 0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 16 | 0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 17 | 0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Tài chính | Đánh giá về tài chính |
| 1 | Tanganil 500mg |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Pierre Fabre Medicament Production-Pháp | 4.612 |
4612 |
|
| 2 | Demosol |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 5 viên | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)-Portugal | 8.500 |
8500 |
|
| 3 | Kemivir 800mg |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Medochemie Ltd.- Central Factory-Cyprus | 12.000 |
12000 |
|
| 4 | Morihepamin |
|
1 | Túi 500ml | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd-Nhật Bản | 186.736 |
186736 |
|
| 5 | OliClinomel N4-550 E |
|
1 | túi 1000ml (200+400+400) | Baxter S.A-Bỉ | 696.499 |
696499 |
|
| 6 | Adenorythm |
|
1 | Hộp 6 lọ x 2ml | Vianex S.A.- Plant A'-Greece | 850.000 |
850000 |
|
| 7 | Albiomin 20% |
|
1 | Hộp 1 chai 100ml | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH-Đức | 1.230.000 |
1230000 |
|
| 8 | Actilyse |
|
1 | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG-Đức | 10.323.588 |
10323588 |
|
| 9 | HALIXOL |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company-Hungary | 1.500 |
1500 |
|
| 10 | Chemacin |
|
1 | Hộp 5 ống 2ml | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.-Italy | 36.000 |
36000 |
|
| 11 | DIAPHYLLIN VENOSUM |
|
1 | Hộp 5 ống 5ml | Gedeon Richter Plc.-Hungary | 11.829 |
11829 |
|
| 12 | Cordarone 150mg/3ml |
|
1 | Hộp 6 ống x 3ml | Sanofi Winthrop Industrie-Pháp | 30.048 |
30048 |
|
| 13 | Ama Power |
|
1 | Hộp 50 lọ | S.C.Antibiotice S.A.-Romani | 62.000 |
62000 |
|
| 14 | Betaserc 16mg |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 20 viên | Mylan Laboratories SAS-Pháp | 1.986 |
1986 |
|
| 15 | Betaserc 24mg |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Mylan Laboratories SAS-Pháp | 5.962 |
5962 |
|
| 16 | Kernhistine 8mg Tablet |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 15 viên | Kern Pharma S.L.-Spain | 1.680 |
1680 |
|
| 17 | Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 14 viên | Niche Generics Limited-Ireland | 1.099 |
1099 |
|
| 18 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
|
1 | Hộp 30 ống 2ml | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK-Anh | 12.534 |
12534 |
|
| 19 | Fatig |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 ống | Pharmatis-Pháp | 5.318 |
5318 |
|
| 20 | Verapime |
|
1 | Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất 3ml | Demo S.A. Pharmaceutical Industry-Greece | 61.900 |
61900 |
|
| 21 | Cefoperazone ABR 1g powder for solution for injection |
|
1 | Hộp 5 lọ | Balkanpharma - Razgrad AD-Bulgary | 55.000 |
55000 |
|
| 22 | Basultam |
|
1 | Hộp 01 lọ bột pha tiêm | Medochemie Ltd. - Factory C-Cyprus | 184.900 |
184900 |
|
| 23 | Zerbaxa |
|
1 | Hộp 10 lọ | CSSX và ĐG cấp 1: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret-Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói: Pháp | 1.631.000 |
1631000 |
|
| 24 | Daytrix |
|
1 | Hộp 1 lọ + 1 ống 3,5ml, 1 lọ, 20 lọ, 50 lọ | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.-Italy | 15.900 |
15900 |
|
| 25 | Zinnat Tablets 250mg |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Glaxo Operations UK Limited-Anh | 12.510 |
12510 |
|
| 26 | Xorimax 500mg |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Sandoz GmbH-Áo | 8.506 |
8506 |
|
| 27 | Cofidec 200mg |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Lek Pharmaceuticals d.d,-Slovenia | 10.500 |
10500 |
|
| 28 | Taparen |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A-Portugal | 3.850 |
3850 |
|
| 29 | NEO-CODION |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Sophartex-Pháp | 3.585 |
3585 |
|
| 30 | Colchicina Seid 1mg Tablet |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 20 viên | Seid, S.A-Spain | 5.200 |
5200 |
|
| 31 | Colistin TZF |
|
1 | Hộp 20 lọ | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.-Poland | 396.000 |
396000 |
|
| 32 | Diazepam Injection BP 10mg |
|
1 | Hộp 10 ống 2 ml | Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk-Germany | 12.600 |
12600 |
|
| 33 | Prismasol B0 |
|
1 | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang, túi 5L | Bieffe Medital S.p.A-Ý | 700.000 |
700000 |
|
| 34 | Cataflam 50 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Novartis Saglik Gida ve Tarim Urunleri San. Ve Tic.A.S-Thổ Nhĩ Kỳ | 4.673 |
4673 |
|
| 35 | Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection |
|
1 | Hộp 10 lọ 50ml | Siegfried Hameln GmbH-Germany | 144.900 |
144900 |
|
| 36 | Domreme |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Remedica Ltd-Cyprus | 990 |
990 |
|
| 37 | Dopamine hydrochloride 4% |
|
1 | Hộp 10 ống 5ml | Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.-Poland | 19.950 |
19950 |
|
| 38 | Solezol |
|
1 | Hộp 1 lọ | Anfarm Hellas S.A-Greece | 59.000 |
59000 |
|
| 39 | Fenosup Lidose |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | SMB Technology S.A-Bỉ | 5.267 |
5267 |
|
| 40 | FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML |
|
1 | Hộp 10 ống x 2 ml | Siegfried Hameln GmbH-Đức | 12.600 |
12600 |
|
| 41 | Fucicort |
|
1 | Hộp 1 tuýp 15g | Leo Laboratories Limited-Ireland | 89.400 |
89400 |
|
| 42 | Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
|
1 | Hộp 10 ống 10ml | Siegfried Hameln GmbH-Germany | 80.283 |
80283 |
|
| 43 | Heparin |
|
1 | Hộp 25 lọ x 5ml | Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk-Germany | 199.950 |
199950 |
|
| 44 | Intratect |
|
1 | Hộp 1 chai 50ml | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH-Đức | 3.138.000 |
3138000 |
|
| 45 | Actrapid |
|
1 | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | Novo Nordisk Production S.A.S-Pháp | 72.000 |
72000 |
|
| 46 | Mixtard 30 |
|
1 | Hộp 1 lọ x 10ml | Novo Nordisk Production S.A.S-Pháp | 72.000 |
72000 |
|
| 47 | Xenetix 300 |
|
1 | Hộp 10 lọ 100ml | Guerbet-Pháp | 485.000 |
485000 |
|
| 48 | Kaldyum |
|
1 | Hộp 1 lọ 50 viên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company-Hungary | 2.100 |
2100 |
|
| 49 | Ketamine Hydrochloride injection |
|
1 | Hộp 25 lọ 10 ml | Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk-Germany | 52.500 |
52500 |
|
| 50 | Duphalac |
|
1 | Hộp 20 gói x 15ml | Abbott Biologicals B.V-Hà Lan | 2.728 |
2728 |
|
| 51 | POLLEZIN |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company-Hungary | 5.120 |
5120 |
|
| 52 | LIDOCAIN |
|
1 | Hộp 1 lọ 38g | Egis Pharmaceuticals Private Limited company-Hungary | 159.000 |
159000 |
|
| 53 | Livact Granules |
|
1 | Hộp 84 gói x 4,15g | Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant-Nhật Bản | 39.000 |
39000 |
|
| 54 | Meropenem Kabi 1g |
|
1 | Hộp 10 lọ | Facta Farmaceutici S.p.A-Italy | 159.000 |
159000 |
|
| 55 | Meropenem Kabi 500mg |
|
1 | Hộp 10 lọ | Facta Farmaceutici S.p.A-Italy | 89.000 |
89000 |
|
| 56 | Metformin Stella 850mg |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 15 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 690 |
690 |
|
| 57 | Midazolam B.Braun 1mg/ml |
|
1 | Hộp 10 chai nhựa 50ml | B.Braun Medical S.A-Spain | 59.850 |
59850 |
|
| 58 | MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
|
1 | Hộp 10 ống x 1 ml | Siegfried Hameln GmbH-Đức | 18.900 |
18900 |
|
| 59 | Clisma-lax |
|
1 | Hộp 20 lọ x 133ml | Sofar S.p.A-Italy | 54.000 |
54000 |
|
| 60 | Avelox |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 5 viên | Bayer Pharma AG-Đức | 52.500 |
52500 |
|
| 61 | Paratriam 200mg Powder |
|
1 | Hộp 50 gói | Lindopharm GmbH-Germany | 2.000 |
2000 |
|
| 62 | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
|
1 | Hộp 10 ống 1ml | Siegfried Hameln GmbH-Germany | 43.995 |
43995 |
|
| 63 | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
|
1 | Hộp 10 chai 250ml | B. Braun Melsungen AG-Đức | 95.000 |
95000 |
|
| 64 | Lipovenoes 10% PLR |
|
1 | Thùng 10 chai 500ml | Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo | 138.000 |
138000 |
|
| 65 | Smoflipid 20% |
|
1 | Thùng 10 chai 100ml | Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo | 98.000 |
98000 |
|
| 66 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
|
1 | Hộp 10 ống x 10ml | Laboratoire Aguettant-Pháp | 124.999 |
124999 |
|
| 67 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | Laboratoire Aguettant-Pháp | 45.000 |
45000 |
|
| 68 | Incarxol |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Laboratorios Lesvi S.L-Spain | 6.405 |
6405 |
|
| 69 | Omeusa |
|
1 | Hộp 50 lọ | S.C.Antibiotice S.A.-Romania | 74.000 |
74000 |
|
| 70 | Creon® 25000 |
|
1 | Hộp 2 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên | Abbott Laboratories GmbH-Đức | 13.703 |
13703 |
|
| 71 | Efferalgan |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | UPSA SAS-Pháp | 1.890 |
1890 |
|
| 72 | Phenylalpha 50 micrograms/ml |
|
1 | Hộp 10 ống x 10ml | Laboratoire Aguettant-France | 121.275 |
121275 |
|
| 73 | Essentiale Forte 300mg |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 10 viên | A. Nattermann & Cie. GmbH.-Đức | 2.817 |
2817 |
|
| 74 | ARDUAN |
|
1 | Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml | Gedeon Richter Plc.-Hungary | 34.230 |
34230 |
|
| 75 | PIPERACILLIN/TAZOBACTAM KABI 4G/0.5G |
|
1 | Hộp 10 lọ | Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A-Portugal | 75.600 |
75600 |
|
| 76 | PIPOLPHEN |
|
1 | Hộp 100 ống 2ml | Egis Pharmaceuticals Private Limited company-Hungary | 15.000 |
15000 |
|
| 77 | Fresofol 1% Mct/Lct |
|
1 | Hộp 5 ống 20ml | Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo | 27.000 |
27000 |
|
| 78 | Hidrasec 30mg Children |
|
1 | Hộp 30 gói | Sophartex-Pháp | 5.515 |
5515 |
|
| 79 | Bioflora 100mg |
|
1 | Hộp chứa 20 gói | Biocodex-Pháp | 5.500 |
5500 |
|
| 80 | Epclusa |
|
1 | Hộp 1 lọ 28 viên | Patheon Inc.-Canada | 267.750 |
267750 |
|
| 81 | VEROSPIRON |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Gedeon Richter Plc.-Hungary | 3.990 |
3990 |
|
| 82 | Sucrate gel |
|
1 | Hộp 30 gói 5ml | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.-Italy | 7.800 |
7800 |
|
| 83 | Glypressin |
|
1 | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống 5ml | Ferring GmbH-Đức | 744.870 |
744870 |
|
| 84 | Medsamic 250mg/5ml |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 5 ống | Medochemie Ltd -Ampoule injectable Facility-Cyprus | 11.000 |
11000 |
|
| 85 | PMS-Ursodiol C 250mg |
|
1 | Chai 100 viên, Chai 30 viên | Pharmascience Inc.-Canada | 12.785 |
12785 |
|
| 86 | Ursobil |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | ABC Farmaceutici S.P.A-Italy | 16.000 |
16000 |
|
| 87 | Depakine 200mg/ml |
|
1 | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh | Unither Liquid Manufacturing-Pháp | 80.696 |
80696 |
|
| 88 | Voxin |
|
1 | Hộp 1 lọ | Vianex S.A_Plant C'-Greece | 95.004 |
95004 |
|
| 89 | Cernevit |
|
1 | Hộp 10 lọ | Pierre Fabre Medicament Production (Cơ sở sản xuất), Baxter SA (Xuất xưởng)-Pháp (Xuất xưởng: Bỉ) | 131.999 |
131999 |
|
| 90 | Meileo |
|
1 | Hộp 5 ống 10ml | Tedec Meiji Farma SA-Tây Ban Nha | 294.000 |
294000 |
|
| 91 | AlphaDHG |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 800 |
800 |
|
| 92 | Imefed 250mg/31,25mg |
|
1 | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc-Việt Nam | 7.500 |
7500 |
|
| 93 | Lipvar 10 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 470 |
470 |
|
| 94 | Azicine |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 6 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 3.350 |
3350 |
|
| 95 | Sulraapix |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 20.500 |
20500 |
|
| 96 | Imedoxim 200 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương-Việt Nam | 8.300 |
8300 |
|
| 97 | Ceftazidime EG 1g |
|
1 | Hộp 1 lọ | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 15.400 |
15400 |
|
| 98 | Triaxobiotic 1000 |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd-Việt Nam | 10.605 |
10605 |
|
| 99 | Ciprobid |
|
1 | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 200ml | S.C. Infomed Fluids S.R.L-Romania | 92.800 |
92800 |
|
| 100 | Destacure |
|
1 | Hộp 1 chai 60ml | Gracure Pharmaceuticals Ltd-India | 68.000 |
68000 |
|
| 101 | Pedomcad |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Cadila Pharmaceuticals Limited-India | 366 |
366 |
|
| 102 | AVIRANZ TABLETS 600MG |
|
1 | Hộp 1 chai 30 viên | Sun Pharmaceutical Industries Ltd-India | 2.495 |
2495 |
|
| 103 | Entecavir STELLA 0.5mg |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 15.300 |
15300 |
|
| 104 | Fexostad 180 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 1.620 |
1620 |
|
| 105 | SaViFexo 60 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 835 |
835 |
|
| 106 | Fluconazole Stella 150mg |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 1 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 8.700 |
8700 |
|
| 107 | Fluzinstad 5 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 1.200 |
1200 |
|
| 108 | Flucort |
|
1 | Hộp 1 tuýp 15g | Glenmark Pharmaceuticals Ltd-India | 21.000 |
21000 |
|
| 109 | Pythinam |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 71.000 |
71000 |
|
| 110 | Lamivudine Savi 100 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 2.200 |
2200 |
|
| 111 | Lamone 150 |
|
1 | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 4.000 |
4000 |
|
| 112 | LAMIVUDINE 150MG & ZIDOVUDINE 300MG TABLETS |
|
1 | Hộp 1 lọ 60 viên | Macleods Pharmaceuticals Ltd.-Ấn Độ | 3.900 |
3900 |
|
| 113 | Lichaunox |
|
1 | Hộp 1 túi nhựa 300ml | Pharmaceutical Works Polpharma S.A-Poland | 719.000 |
719000 |
|
| 114 | Metsav 500 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 325 |
325 |
|
| 115 | Metsav 850 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 465 |
465 |
|
| 116 | MONTEMAC 10 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Macleods Pharmaceuticals Ltd.-Ấn Độ | 1.250 |
1250 |
|
| 117 | Stacytine 200 CAP |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 700 |
700 |
|
| 118 | HAPPI 20 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Cadila Healthcare Ltd.-India | 700 |
700 |
|
| 119 | Savispirono-Plus |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 1.790 |
1790 |
|
| 120 | Cotrimoxazole 800/160 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 750 |
750 |
|
| 121 | SaVi Tenofovir 300 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 4.900 |
4900 |
|
| 122 | Incepavit 400 Capsule |
|
1 | Hộp 03 vỉ x 10 viên | Incepta Pharmaceuticals Ltd.-Bangladesh | 1.850 |
1850 |
|
| 123 | Klamentin 250/31.25 |
|
1 | Hộp 24 gói x 1g | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 2.350 |
2350 |
|
| 124 | Klamentin 875/125 |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 7 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 125 | Azithromycin 200 |
|
1 | Hộp 24 gói x 1,5g | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 1.800 |
1800 |
|
| 126 | Biscapro 5 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 450 |
450 |
|
| 127 | Cefixime 100mg |
|
1 | Hộp 10 gói x 1,4g | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 982 |
982 |
|
| 128 | Midefix 200 |
|
1 | Hộp 10 gói x 2,8g | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 6.800 |
6800 |
|
| 129 | Ceforipin 200 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm-Việt Nam | 12.000 |
12000 |
|
| 130 | Cefuroxime 125mg |
|
1 | Hộp 10 gói x 3,5g | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.675 |
1675 |
|
| 131 | Haginat 250 |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 2.160 |
2160 |
|
| 132 | CEFUROXIM 500mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 3.150 |
3150 |
|
| 133 | Stadnex 20 CAP |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1-Việt Nam | 2.725 |
2725 |
|
| 134 | STADNEX 40 CAP |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1-Việt Nam | 7.500 |
7500 |
|
| 135 | Fegra 180 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 4.900 |
4900 |
|
| 136 | Danapha - Telfadin |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 1.890 |
1890 |
|
| 137 | GabaHasan 300 |
|
1 | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm-Việt Nam | 2.919 |
2919 |
|
| 138 | Pyme Diapro MR |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 30 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 280 |
280 |
|
| 139 | SaVi Losartan 50 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 930 |
930 |
|
| 140 | Metsav 1000 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP SaVi-Việt Nam | 985 |
985 |
|
| 141 | Tatanol Ultra |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 2.300 |
2300 |
|
| 142 | Tenfovix |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 4.800 |
4800 |
|
| 143 | Aciclovir 200mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 435 |
435 |
|
| 144 | Acyclovir |
|
1 | Hộp 1 tuýp 5 gam | Công ty cổ phần dược Medipharco-Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 145 | Amiparen -10 |
|
1 | Chai 500ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam-Việt Nam | 79.000 |
79000 |
|
| 146 | α - Chymotrypsin |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 210 |
210 |
|
| 147 | Alphachymotrypsin - BVP 8400 |
|
1 | Hộp 100 viên | Công ty TNHH BRV Healthcare-Việt Nam | 1.900 |
1900 |
|
| 148 | Ubiheal 100 |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 6 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà-Việt Nam | 4.400 |
4400 |
|
| 149 | Newitacid |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l-Việt Nam | 7.330 |
7330 |
|
| 150 | DEXCORIN |
|
1 | Hộp 30 gói | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm-Việt Nam | 1.680 |
1680 |
|
| 151 | Amitriptylin 25mg |
|
1 | Hộp 1 lọ x 100 viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 154 |
154 |
|
| 152 | Ampicillin 1g |
|
1 | Hộp 50 lọ | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 5.283 |
5283 |
|
| 153 | ENTERPASS |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun-Việt Nam | 1.800 |
1800 |
|
| 154 | SIQUEIRA |
|
1 | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Công ty CP DP Đạt Vi Phú-Việt Nam | 760 |
760 |
|
| 155 | Azithromycin 100 |
|
1 | Hộp 24 gói x 0,75g | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 1.700 |
1700 |
|
| 156 | ENTEROGRAN |
|
1 | Hộp 20 gói x 1g | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang-Việt Nam | 3.150 |
3150 |
|
| 157 | DOMUVAR |
|
1 | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội-Việt Nam | 5.500 |
5500 |
|
| 158 | Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
|
1 | Hộp 50 lọ | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 3.310 |
3310 |
|
| 159 | Betahistin 16 A.T |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 210 |
210 |
|
| 160 | BISNOL |
|
1 | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 3.950 |
3950 |
|
| 161 | Bromhexine A.T |
|
1 | Hộp 30 gói x 5ml | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên-Việt Nam | 2.058 |
2058 |
|
| 162 | Bromhexine A.T |
|
1 | Hộp 1 chai x 60 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 9.009 |
9009 |
|
| 163 | Bromhexine A.T |
|
1 | Hộp 30 ống x 10ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 5.186 |
5186 |
|
| 164 | Caldihasan |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm-Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 165 | Calci clorid 500mg/ 5ml |
|
1 | Hộp 50 ống x 5ml | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 897 |
897 |
|
| 166 | Notired Eff Strawberry |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 4 viên | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Việt Nam | 4.284 |
4284 |
|
| 167 | SEOULCIGENOL |
|
1 | Hộp 12 vỉ x 5 viên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma-Việt Nam | 2.750 |
2750 |
|
| 168 | Rocamux |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Roussel Việt Nam-Việt Nam | 990 |
990 |
|
| 169 | Cefaclor 125mg |
|
1 | Hộp 10 gói x 1,4g | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.186 |
1186 |
|
| 170 | Cephalexin 500mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 792 |
792 |
|
| 171 | Dentimex 125mg/5ml |
|
1 | Hộp 1 lọ bột pha 30 ml | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2-Việt Nam | 80.900 |
80900 |
|
| 172 | Obanir 250 |
|
1 | Hộp 20 gói x 3g | Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150-Việt Nam | 9.450 |
9450 |
|
| 173 | Midaxin 300 |
|
1 | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 2.650 |
2650 |
|
| 174 | Midapezon 1g/1g |
|
1 | Hộp 1 lọ | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 14.570 |
14570 |
|
| 175 | Cendromid 100 |
|
1 | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.263 |
1263 |
|
| 176 | Cefodomid 200 |
|
1 | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.653 |
1653 |
|
| 177 | Cefdiri 250 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun-Việt Nam | 16.200 |
16200 |
|
| 178 | Cefprozil 500-US |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần US Pharma USA-Việt Nam | 27.950 |
27950 |
|
| 179 | Ceftrione 1g |
|
1 | Hộp 10 lọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 6.489 |
6489 |
|
| 180 | CLORPHENIRAMIN |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 20 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 53 |
53 |
|
| 181 | CIPROFLOXACIN KABI |
|
1 | Hộp 48 chai 100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 17.575 |
17575 |
|
| 182 | Tepirace |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 2.000 |
2000 |
|
| 183 | Cloxacilin 500mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.320 |
1320 |
|
| 184 | Colirex 1MIU |
|
1 | Hộp 1 lọ + 1 ống natri clorid 0,9% 5ml | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Việt Nam | 359.100 |
359100 |
|
| 185 | Alcool 70⁰ |
|
1 | Chai 60ml | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC-Việt Nam | 2.468 |
2468 |
|
| 186 | A.T Desloratadin |
|
1 | Hộp 1 chai x 60ml | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên-Việt Nam | 26.481 |
26481 |
|
| 187 | Setbozi |
|
1 | Hộp 20 ống x 5ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông-Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 188 | DESLORATADIN |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2-Việt Nam | 227 |
227 |
|
| 189 | Dexamethasone 0,5mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 20 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 144 |
144 |
|
| 190 | Dexamethason |
|
1 | Hộp 10 ống 1ml | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 777 |
777 |
|
| 191 | Anticlor |
|
1 | Hộp 30 ống x 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 4.000 |
4000 |
|
| 192 | Rodilar |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 165 |
165 |
|
| 193 | Diazepam 10mg/2ml |
|
1 | Hộp 10 ống x 2ml | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Tỉnh Bình Dương-Việt Nam | 4.473 |
4473 |
|
| 194 | Diazepam 5mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương-Việt Nam | 240 |
240 |
|
| 195 | D.E.P |
|
1 | Hộp 20 lọ x 10g | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 8.000 |
8000 |
|
| 196 | DIGOXINEQUALY |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 30 viên | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2-Việt Nam | 630 |
630 |
|
| 197 | BESTRIP |
|
1 | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic-Việt Nam | 343 |
343 |
|
| 198 | Smail |
|
1 | Hộp 30 gói | Công ty TNHH BRV Healthcare-Việt Nam | 1.700 |
1700 |
|
| 199 | Dimedrol |
|
1 | Hộp 100 ống | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc-Việt Nam | 595 |
595 |
|
| 200 | Modom's |
|
1 | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 159 |
159 |
|
| 201 | A.T Domperidon |
|
1 | Hộp 1 chai x 30 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 5.460 |
5460 |
|
| 202 | A.T Domperidon |
|
1 | Hộp 30 gói x 5 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 1.008 |
1008 |
|
| 203 | PAMYLTIN-S |
|
1 | Hộp 20 gói x 5ml | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun-Việt Nam | 5.000 |
5000 |
|
| 204 | Adrenalin 1mg/1ml |
|
1 | Hộp 10 ống x 1ml | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.460 |
1460 |
|
| 205 | TANACITOUX |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 15 viên | Công ty TNHH SX-TM DP Thành Nam-Việt Nam | 370 |
370 |
|
| 206 | Zolmed 150 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed-Việt Nam | 1.700 |
1700 |
|
| 207 | Autifan 20 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 4.599 |
4599 |
|
| 208 | ACID FOLIC 5mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2-Việt Nam | 175 |
175 |
|
| 209 | BFS-Furosemide 40mg/4ml |
|
1 | Hộp 10 túi nhôm x 1 ống nhựa x 4ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội-Việt Nam | 9.450 |
9450 |
|
| 210 | Neucotic |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 567 |
567 |
|
| 211 | GLUCOSE 10% |
|
1 | Thùng 30 chai 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 10.080 |
10080 |
|
| 212 | GLUCOSE 30% |
|
1 | Thùng 30 chai 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 13.440 |
13440 |
|
| 213 | GLUCOSE 5% |
|
1 | Thùng 80 chai nhựa 100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 8.400 |
8400 |
|
| 214 | GEBHART |
|
1 | Hộp 30 gói x 10g | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 215 | Haloperidol 0,5% |
|
1 | Hộp 20 ống x 1ml | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 1.785 |
1785 |
|
| 216 | Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
|
1 | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)-Việt Nam | 337.050 |
337050 |
|
| 217 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
|
1 | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)-Việt Nam | 25.263 |
25263 |
|
| 218 | Fibyhe - 200 |
|
1 | Hộp 12 gói | Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam-Việt Nam | 7.000 |
7000 |
|
| 219 | Meko INH 150 |
|
1 | Hộp 1 chai x 100 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 174 |
174 |
|
| 220 | IFATRAX |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm-Việt Nam | 4.650 |
4650 |
|
| 221 | Envix 3 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Công ty liên doanh Meyer-BPC-Việt Nam | 9.345 |
9345 |
|
| 222 | PIZAR-6 |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Công ty CP DP Đạt Vi Phú-Việt Nam | 42.000 |
42000 |
|
| 223 | KALI CLORID KABI 10% |
|
1 | Hộp 50 ống x 10ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 1.449 |
1449 |
|
| 224 | KALI CLORID |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM-Việt Nam | 745 |
745 |
|
| 225 | BOSUZINC |
|
1 | Hộp 20 gói x 5ml | Công ty CPDP Bến Tre-Việt Nam | 2.142 |
2142 |
|
| 226 | Ketoconazol |
|
1 | Hộp 1 tuýp 10 gam | Công ty cổ phần dược Medipharco-Việt Nam | 5.355 |
5355 |
|
| 227 | BACIVIT-H |
|
1 | Hộp 100 gói x 1g | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm-Việt Nam | 900 |
900 |
|
| 228 | LAMIVUDIN 150mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 945 |
945 |
|
| 229 | Lefvox-750 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 5.990 |
5990 |
|
| 230 | GALOXCIN 750 |
|
1 | Hộp 1 lọ 150ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco-Việt Nam | 130.000 |
130000 |
|
| 231 | EVALDEZ |
|
1 | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Đạt Vi Phú-Việt Nam | 3.300 |
3300 |
|
| 232 | LINLIPTIN 5mg |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty liên doanh Meyer-BPC-Việt Nam | 8.800 |
8800 |
|
| 233 | Forlen |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 9.770 |
9770 |
|
| 234 | Melopower |
|
1 | Hộp 12 vỉ x 5 viên | Cty cổ phần Dược TW Mediplantex-Việt Nam | 2.880 |
2880 |
|
| 235 | Tritenols fort |
|
1 | Hộp 30 gói 10ml | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun-Việt Nam | 4.095 |
4095 |
|
| 236 | Grangel |
|
1 | Hộp 20 gói 10ml | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo-Việt Nam | 2.695 |
2695 |
|
| 237 | MAGNESI SULFATE KABI 15% |
|
1 | Hộp 50 ống x 10ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 2.898 |
2898 |
|
| 238 | MANNITOL |
|
1 | Thùng 30 chai 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 18.900 |
18900 |
|
| 239 | Mizapenem 1g |
|
1 | Hộp 1 lọ | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 56.030 |
56030 |
|
| 240 | Metformine EG 1000mg |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 660 |
660 |
|
| 241 | Zodalan |
|
1 | Hộp 10 ống x 1ml | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 14.700 |
14700 |
|
| 242 | Givet-4 |
|
1 | Hộp 20 gói x 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 243 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
|
1 | Hộp 25 ống x 1ml | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương-Việt Nam | 4.620 |
4620 |
|
| 244 | Bifacold |
|
1 | Hộp 30 gói x 1g | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 504 |
504 |
|
| 245 | ACETYLCYSTEIN 200mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 221 |
221 |
|
| 246 | Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% |
|
1 | Thùng 10 chai 500ml | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam-Việt Nam | 12.000 |
12000 |
|
| 247 | Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9% |
|
1 | Chai 500ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 6.405 |
6405 |
|
| 248 | Natri clorid 0,9% |
|
1 | Hộp 20 lọ 10ml | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 1.320 |
1320 |
|
| 249 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Thùng 80 chai nhựa 100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 6.993 |
6993 |
|
| 250 | Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% |
|
1 | Thùng 10 chai x 1000ml | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam-Việt Nam | 15.453 |
15453 |
|
| 251 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 7.434 |
7434 |
|
| 252 | NATRI CLORID 3% |
|
1 | Thùng 80 chai 100ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 8.199 |
8199 |
|
| 253 | Oresol 245 |
|
1 | Hộp 20 gói x 4,1g | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang-Việt Nam | 805 |
805 |
|
| 254 | NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
|
1 | Thùng 20 chai 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 8.400 |
8400 |
|
| 255 | Nước Oxy già 3% |
|
1 | Chai 60ml | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC-Việt Nam | 1.575 |
1575 |
|
| 256 | NYSTATIN 25000IU |
|
1 | Hộp 20 gói x 1gam | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2-Việt Nam | 980 |
980 |
|
| 257 | NYSTATAB |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm-Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 258 | Oxacilin 1g |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP-Việt Nam | 27.000 |
27000 |
|
| 259 | Euvioxcin |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây-Việt Nam | 2.500 |
2500 |
|
| 260 | BEFADOL KID |
|
1 | Hộp 20 gói 5 ml | Công ty CPDP Bến Tre-Việt Nam | 2.410 |
2410 |
|
| 261 | Biragan 150 |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 5 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 1.638 |
1638 |
|
| 262 | Falgankid 250 |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội-Việt Nam | 4.410 |
4410 |
|
| 263 | Para - OPC 325mg |
|
1 | Hộp 20 gói x 1,6g | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC-Việt Nam | 1.785 |
1785 |
|
| 264 | Paracetamol 325mg |
|
1 | Chai 180 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 132 |
132 |
|
| 265 | Padobaby |
|
1 | Hộp 50 gói x 3g | Công ty cổ phần dược Medipharco-Việt Nam | 1.785 |
1785 |
|
| 266 | ATTON |
|
1 | Hộp 20 ống x 5ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây-Việt Nam | 3.340 |
3340 |
|
| 267 | Phenobarbital 0,1 g |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 210 |
210 |
|
| 268 | Penicilin V kali 400.000 IU |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 294 |
294 |
|
| 269 | Phenytoin 100mg |
|
1 | Hộp 1 lọ x 100 viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 294 |
294 |
|
| 270 | Vinphyton |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc-Việt Nam | 1.260 |
1260 |
|
| 271 | Tazopelin 4,5g |
|
1 | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 69.174 |
69174 |
|
| 272 | Kalira |
|
1 | Hộp 50 gói x 5g | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội-Việt Nam | 14.700 |
14700 |
|
| 273 | POVIDONE |
|
1 | Chai 90ml | Công ty CPDP Agimexpharm-Việt Nam | 7.640 |
7640 |
|
| 274 | Stavacor |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera-Việt Nam | 6.720 |
6720 |
|
| 275 | Distocide |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo-Việt Nam | 8.400 |
8400 |
|
| 276 | PREDSTAD 20 |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Việt Nam | 4.500 |
4500 |
|
| 277 | Prednisone 5mg |
|
1 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 320 |
320 |
|
| 278 | MAXXNEURO 75 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Ampharco U.S.A-Việt Nam | 932 |
932 |
|
| 279 | Promethazin |
|
1 | Hộp 1 tuýp 10 gam | Công ty cổ phần dược Medipharco-Việt Nam | 5.775 |
5775 |
|
| 280 | Dorocardyl 40mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco-Việt Nam | 990 |
990 |
|
| 281 | Martaz |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 569 |
569 |
|
| 282 | RACEDAGIM 10 |
|
1 | Hộp 10 gói x 1g | CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm-Việt Nam | 3.500 |
3500 |
|
| 283 | RIBATAGIN 500 |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm-Việt Nam | 3.320 |
3320 |
|
| 284 | AGIFAMCIN 300 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Agimexpharm-Việt Nam | 2.520 |
2520 |
|
| 285 | Acetate Ringer |
|
1 | Chai 500ml | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 16.000 |
16000 |
|
| 286 | RINGER LACTATE |
|
1 | Thùng 20 chai nhựa 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam-Việt Nam | 8.096 |
8096 |
|
| 287 | Zentomyces |
|
1 | Hộp 30 gói x 1g | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm-Việt Nam | 3.600 |
3600 |
|
| 288 | Atiferlit |
|
1 | Hộp 30 ống x 5ml | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên-Việt Nam | 7.455 |
7455 |
|
| 289 | Bidiferon |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 525 |
525 |
|
| 290 | Silymarin VCP |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP-Việt Nam | 825 |
825 |
|
| 291 | Flabivi |
|
1 | Hộp 1 chai 15ml | Công ty TNHH BRV Healthcare-Việt Nam | 18.480 |
18480 |
|
| 292 | AIRFLAT 80 |
|
1 | Hộp 05 vỉ x 10 viên | Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm-Việt Nam | 840 |
840 |
|
| 293 | Soledivir |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera-Việt Nam | 130.000 |
130000 |
|
| 294 | Sorbitol 5g |
|
1 | Hộp 20 gói x 5g | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 420 |
420 |
|
| 295 | Zolgyl |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 10 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 903 |
903 |
|
| 296 | Franilax |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 1.050 |
1050 |
|
| 297 | SPM-SUCRALFAT 1000 |
|
1 | Hộp 30 gói x 15g | Công ty Cổ phần SPM-Việt Nam | 2.130 |
2130 |
|
| 298 | VICOMETRIM 960 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 483 |
483 |
|
| 299 | Sulpirid 50mg |
|
1 | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Công ty Cổ phần Dược Danapha-Việt Nam | 189 |
189 |
|
| 300 | Dimustar 0,1% |
|
1 | Hộp 1 tuýp 10 gam | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam-Việt Nam | 91.000 |
91000 |
|
| 301 | AGIFOVIR |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Agimexpharm-Việt Nam | 1.630 |
1630 |
|
| 302 | Dinara |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú-Việt Nam | 13.500 |
13500 |
|
| 303 | Tinefin |
|
1 | Hộp 1 tuýp 10g | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội-Việt Nam | 11.950 |
11950 |
|
| 304 | Althax |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex-Việt Nam | 5.500 |
5500 |
|
| 305 | Tobramycin 0,3% |
|
1 | Hộp 20 lọ 5ml | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 2.865 |
2865 |
|
| 306 | DECOLIC |
|
1 | Hộp/20 gói x 1,15g | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2-Việt Nam | 2.100 |
2100 |
|
| 307 | URSOCHOLIC-OPV 150 |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV-Việt Nam | 2.120 |
2120 |
|
| 308 | MAXXHEPA URSO 250 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty CPDP Ampharco U.S.A-Việt Nam | 7.168 |
7168 |
|
| 309 | Asopus 300 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 2.940 |
2940 |
|
| 310 | Ursimex |
|
1 | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Việt Nam | 4.200 |
4200 |
|
| 311 | VALBIVI 1.0G |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco-Việt Nam | 34.300 |
34300 |
|
| 312 | VALBIVI 0.5G |
|
1 | Hộp 10 lọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco-Việt Nam | 16.900 |
16900 |
|
| 313 | Vitamin B1 250mg |
|
1 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco-Việt Nam | 441 |
441 |
|
| 314 | Vitamin B1 50mg |
|
1 | Chai 100 viên | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar-Việt Nam | 173 |
173 |
|
| 315 | 3B-MEDI TAB |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun-Việt Nam | 700 |
700 |
|
| 316 | Vitamin B6 250mg |
|
1 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco-Việt Nam | 410 |
410 |
|
| 317 | MAGDIVIX |
|
1 | Hộp 20 vỉ x 10 viên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương-Việt Nam | 147 |
147 |
|
| 318 | Kingdomin Vita C |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 4 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 756 |
756 |
|
| 319 | A.T Ascorbic syrup |
|
1 | Hộp 1 chai x 60 ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên-Việt Nam | 12.915 |
12915 |
|
| 320 | Bidicorbic 500 |
|
1 | Chai 100 viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)-Việt Nam | 189 |
189 |
|
| 321 | Vitamin E 400 |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Công ty cổ phần Pymepharco-Việt Nam | 450 |
450 |
|
| 322 | Vitamin PP 50mg |
|
1 | Hộp 10 vỉ x 30 viên | Công ty CPDP Minh Dân-Việt Nam | 91 |
91 |
|
| 323 | Dung dịch Milian |
|
1 | Hộp 1 chai 20ml | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC-Việt Nam | 10.500 |
10500 |
|
| 324 | Antopi 250 |
|
1 | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco-Việt Nam | 273.000 |
273000 |
|
| 325 | AMPHOTRET |
|
1 | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm | Bharat Serums and Vaccines Ltd-India | 168.000 |
168000 |
|
| 326 | AMPHOLIP |
|
1 | Hộp 1 lọ 10ml | Bharat Serums and Vaccines Ltd-India | 1.800.000 |
1800000 |
|
| 327 | Inlezone 600 |
|
1 | Hộp 1 túi 300ml | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi-Việt Nam | 195.000 |
195000 |
|
| 328 | Metadroxyl |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 6 viên | Micro Labs Limited-Ấn Độ | 5.890 |
5890 |
|
| 329 | Esserose 450 |
|
1 | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Minskintercaps U.V-Belarus | 5.500 |
5500 |
|
| 330 | Refix 550 |
|
1 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Atra Pharmaceuticals Limited-Ấn Độ | 23.000 |
23000 |
|
| 331 | Cgovir |
|
1 | Hộp 4 vỉ x 7 viên | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera-Việt Nam | 159.348 |
159348 |
|
| 332 | MyVelpa |
|
1 | Hộp 01 lọ x 28 viên | Mylan Laboratories Limted-Ấn Độ | 247.000 |
247000 |
|
| 333 | ENFAVIRENZ 600MG, EMTRICITABINE 200MG AND TENOFOVIR DISOPROXIL FUMARAT 300MG TABLETS |
|
1 | Hộp 1 lọ x 30 viên | Macleods Pharmaceuticals Ltd.-Ấn Độ | 22.230 |
22230 |
|
| 334 | Avonza |
|
1 | Hộp 1 lọ x 30 viên | Mylan Laboratories Limited-India | 17.500 |
17500 |
|
| 335 | PHARCAVIR |
|
1 | Hộp 03 vỉ x 10 viên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco-Việt Nam | 20.000 |
20000 |
|
| 336 | Deworm |
|
1 | Hộp 1 vỉ x 4 viên | Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd-Ấn Độ | 23.000 |
23000 |